wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

초급1 -제1과-소개

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

한국어

a)

tiếng Hàn Quốc

b)

tiếng Trung Quốc

c)

tiếng Nhật Bản

d)

tiếng Việt

2.

인도네시아

a)

Indonesia

b)

Malaysia

c)

Thailand

d)

Philippines

3.

학생증

a)

Thẻ sinh viên

b)

Giấy phép lái xe

c)

Thẻ căn cước

d)

Hộ chiếu

4.

아니요

a)

không

b)

oui

c)

d)

nein

5.

공무원

a)

công chức

b)

nhân viên

c)

giáo viên

d)

kỹ sư

6.

a)

này

b)

đây

c)

kia

d)

đó

7.

처음 뵙겠습니다.

a)

Rất hân hạnh. (Lần đầu gặp mặt)

b)

Xin chào. (Hello)

c)

Cảm ơn bạn. (Thank you)

d)

Tạm biệt. (Goodbye)

8.

대학교

a)

trường đại học

b)

trường trung học

c)

trường tiểu học

d)

trường nghề

9.

보기

a)

mẫu, ví dụ

b)

hình ảnh, minh họa

c)

bài học, giáo trình

d)

tài liệu, sách vở

10.

국적

a)

quốc tịch

b)

국가

c)

언어

d)

문화

11.

호주

a)

nước Úc

b)

nước Mỹ

c)

nước Anh

d)

nước Canada

12.

안녕하세요?/안녕하십니까?

a)

xin chào

b)

こんにちは

c)

你好

d)

Bonjour

13.

a)

vị, người (kính ngữ)

b)

bạn, người (thân mật)

c)

ông, bà (trang trọng)

d)

cô, chị (thân mật)

14.

몽골

a)

Mông Cổ

b)

Nhật Bản

c)

Hàn Quốc

d)

Trung Quốc

15.

a)

tôi

b)

mình

c)

cậu

d)

ông

16.

독일

a)

Đức

b)

Pháp

c)

Nhật Bản

d)

Hàn Quốc

17.

a)

vâng

b)

oui

c)

yes

d)

ja

18.

러시아

a)

Nga

b)

Rusia

c)

Rusland

d)

Russie

19.

이름

a)

tên

b)

nom

c)

nombre

d)

name

20.

운전기사

a)

lái xe

b)

đi bộ

c)

đi xe đạp

d)

chạy bộ