NEW
Font size
WorksheetsÔn tập
Total questions: 16
Worksheet time: 12mins
沙发 (shāfā) có nghĩa là:
A. Tủ sách
B. Ghế sô-pha
C. Tường
D. Bàn
他把书放在 ______ 上。
A. 客厅
B. 地图
C. 书架
D. 春联
“墙” được đọc là:
A. qiáng
B. qiāng
C. qiàn
D. qíng
Từ nào có nghĩa là “nghiêm túc, chăm chỉ”?
A. 生气
B. 认真
C. 整齐
D. 书房
Trong các từ sau, từ nào KHÔNG phải là đồ vật?
A. 沙发
B. 椅子
C. 墙
D. 躺
Chọn cặp đúng
A. 抱 – bỏ chạy
B. 掉 – rơi, rớt
C. 窗户 – sàn nhà
D. 书架 – cửa ra vào
“挂 (guà)” có nghĩa là gì?
A. Mở ra
B. Dán
C. Treo, móc
D. Đóng lại
“bảng, biển” trong tiếng Trung là:
A. 墙
B. 牌子
C. 地图
D. 春联
Chọn phiên âm đúng cho từ "整齐":
A. zhěngqí
B. zhěngzhì
C. chěngqí
D. zhèngjì
Chọn phiên âm đúng cho từ "书房":
D. shifāng
C. shúfāng
B. shūfàng
A. shūfáng
Từ nào có nghĩa là “cửa ra vào”?
C. 墙
D. 地图
A. 窗户
B. 门
“椅子” có nghĩa là:
A. Bàn
B. Ghế
D. Giường
C. Tủ
“桌子” có nghĩa là:
D. Giường
B. Ghế
C. Tủ
A. Bàn
Chọn phiên âm đúng cho từ "电视":
B. diànshu
A. diànshì
C. diànshe
D. dànshì
Từ nào có nghĩa là “cửa sổ”?
C. 墙
D. 地图
B. 门
A. 窗户
“灯” có nghĩa là gì?
D. Tủ
C. Ghế
A. Bàn
B. Đèn
