wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Truy từ Starters-DOOD AND DRINKS

Total questions: 45

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

trái cây

(a)  

2.

cơm, gạo

(a)  

3.

quả dừa

(a)  

4.

bánh mì

(a)  

5.

củ hành

(a)  

6.

quả cà chua/những quả cà chua

(a)  

7.

quả dưa hấu

(a)  

8.

quả thơm

(a)  

9.

bánh kem

(a)  

10.

thịt gà

(a)  

11.

kẹo/những viên kẹo

(a)  

12.

cây kem

(a)  

13.

sô-cô-la

(a)  

14.

cà rốt/những củ cà rốt

(a)  

15.

bữa ăn sáng

(a)  

16.

bữa ăn trưa

(a)  

17.

bữa ăn tối

(a)  

18.

khoai tây chiên

(a)  

19.

xúc xích

(a)  

20.

củ khoai tây/những củ khoai tây

(a)  

21.

bánh nướng

(a)  

22.

quả trứng

(a)  

23.

đầu Hà Lan

(a)  

24.

quả cam

(a)  

25.

quả xoài/những quả xoài

(a)  

26.

thịt viên

(a)  

27.

thịt

(a)  

28.

quả chanh vàng

(a)  

29.

quả chanh xanh

(a)  

30.

quả ki-qui

(a)  

31.

quả táo

(a)  

32.

quả lê

(a)  

33.

bánh ham-bơ-gơ

(a)  

34.

quả chuối

(a)  

35.

nước trái cây

(a)  

36.

nước (các loại)

(a)  

37.

nước chanh

(a)  

38.

nước lọc

(a)  

39.

sữa

(a)  

40.

uống

(a)  

41.

ăn

(a)  

42.

đậu (hạt dài)

(a)  

43.

thức ăn

(a)  

44.

bánh hót-đóc

(a)  

45.

quả dâu/những quả dâu

(a)