Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Korean-Vietnamese Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

학과 (Hakgwa)

a)

Bộ môn

b)

Khoa học

c)

Chuyên ngành

d)

Ngành học

2.

전화 (Jeonhwa)

a)

Điện thoại

b)

Máy tính

c)

Xe hơi

d)

Nhà hàng

3.

네 (Ne)

a)

Vâng

b)

Không

c)

Có

d)

Xin lỗi

4.

기본 (Gibon)

a)

Cơ bản

b)

Cơ sở

c)

Căn bản

d)

Chính xác

5.

저 (Jeo)

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Chúng tôi

d)

Họ

6.

보기 (Bogi)

a)

Ví dụ, mẫu

b)

Hình ảnh, mẫu

c)

Mẫu, kiểu

d)

Chỉ dẫn, mẫu

7.

국적 (Gukjeok)

a)

Quốc tịch

b)

Quốc gia

c)

Ngôn ngữ

d)

Văn hóa

8.

휴지 (Hyuji)

a)

Giấy lau, khăn giấy

b)

Bìa cứng

c)

Giấy in

d)

Giấy vẽ

9.

돼지 (Dwaeji)

a)

Con bò

b)

Con lợn

c)

Con gà

d)

Con cừu

10.

모자 (Moja)

a)

Mũ

b)

Hat

c)

Cap

d)

Bonnet

11.

의사 (Uisa)

a)

Bác sỹ

b)

Y tá

c)

Nhân viên y tế

d)

Giáo sư

12.

은행 (Eunhaeng)

a)

Ngân hàng

b)

Trường học

c)

Nhà hàng

d)

Siêu thị

13.

의자 (Uija)

a)

Cái ghế

b)

Bàn (Bàn)

c)

Giường (Giường)

d)

Tủ (Tủ)

14.

사과 (Sagwa)

a)

Quả táo

b)

Quả cam

c)

Quả chuối

d)

Quả nho

15.

인도 (Indo)

a)

Nước Ấn Độ

b)

Nước Trung Quốc

c)

Nước Nhật Bản

d)

Nước Hàn Quốc

16.

처음 뵙겠습니다. (Cheoeum boepgetseumnida.)

a)

Rất hân hạnh

b)

Xin chào

c)

Cảm ơn bạn

d)

Tạm biệt

17.

회사원 (Hoesawon)

a)

Nhân viên công ty

b)

Giáo viên

c)

Kỹ sư

d)

Bác sĩ

18.

이름 (Ireum)

a)

Tên

b)

Tên gọi

c)

Tên riêng

d)

Tên họ

19.

선생님 (Seonsaengnim)

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Trường học

d)

Bài học

20.

프랑스 (Peurangseu)

a)

Nước Pháp

b)

Nước Ý

c)

Nước Đức

d)

Nước Tây Ban Nha