wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz über Mode und Kleidung

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Was bedeutet **modisch**?

a)

lỗi thời

b)

hợp thời trang

c)

đơn giản

d)

nổi bật

2.

Wie nennt man eine Kleidung, die **altmodisch** ist?

a)

trendy

b)

lỗi thời

c)

thanh lịch

d)

năng động

3.

Was heißt **elegant**?

a)

đơn giản

b)

năng động

c)

thanh lịch

d)

rẻ

4.

Was bedeutet **sportlich**?

a)

hợp thời trang

b)

năng động

c)

nổi bật

d)

đơn giản

5.

Wie sagt man **lässig** auf Deutsch?

a)

thời trang

b)

thoải mái

c)

lỗi thời

d)

đắt

6.

Was ist das Gegenteil von **auffällig**?

a)

nổi bật

b)

đơn giản

c)

lỗi thời

d)

rẻ

7.

Was heißt **schlicht**?

a)

nổi bật

b)

đơn giản

c)

lỗi thời

d)

hợp thời trang

8.

Was bedeutet **bunt**?

a)

một màu

b)

nhiều màu

c)

kẻ sọc

d)

ca rô

9.

Wie sagt man **einkaufen gehen** auf Deutsch?

a)

đi mua sắm

b)

thử quần áo

c)

phòng thử đồ

d)

hợp với ai đó

10.

Was heißt **anprobieren**?

a)

thử (quần áo)

b)

giảm giá

c)

vừa vặn

d)

hợp với ai đó

11.

Was bedeutet **stehen (jemandem)**?

a)

đi mua sắm

b)

hợp với ai đó

c)

giảm giá

d)

rẻ

12.

Wie sagt man **passen**?

a)

vừa vặn

b)

phòng thử đồ

c)

lỗi thời

d)

đơn giản

13.

Was heißt **reduziert**?

a)

giảm giá

b)

hợp với ai đó

c)

đắt

d)

năng động

14.

Wo probiert man Kleidung an?

a)

Umkleidekabine

b)

Sonderangebot

c)

Marke

d)

Größe

15.

Was bedeutet **einfarbig**?

a)

một màu

b)

kẻ sọc

c)

ca rô

d)

nhiều màu

16.

Was heißt **gestreift**?

a)

chấm bi

b)

kẻ sọc

c)

ca rô

d)

một màu

17.

Wie sagt man **kariert**?

a)

chấm bi

b)

kẻ sọc

c)

ca rô

d)

đơn giản

18.

Was bedeutet **gepunktet**?

a)

một màu

b)

kẻ sọc

c)

chấm bi

d)

nhiều màu

19.

Aus welchem Material ist Kleidung, die **aus Baumwolle** ist?

a)

len

b)

lụa

c)

cotton

d)

da

20.

Was bedeutet **aus Leder**?

a)

bằng da

b)

bằng cotton

c)

bằng len

d)

bằng lụa

21.

Wie nennt man Kleidung aus **Wolle**?

a)

bằng cotton

b)

bằng len

c)

bằng lụa

d)

bằng da

22.

Aus welchem Material ist Kleidung **aus Seide**?

a)

bằng len

b)

bằng da

c)

bằng lụa

d)

bằng cotton

23.

Was ist ein **Sonderangebot**?

a)

khuyến mãi đặc biệt

b)

thương hiệu

c)

phòng

24.

Aus welchem Material ist Kleidung **aus Seide**?

a)

bằng len

b)

bằng da

c)

bằng lụa

d)

bằng cotton

25.

Was ist ein **Sonderangebot**?

a)

khuyến mãi đặc biệt

b)

thương hiệu

c)

phòng thử đồ

d)

kích cỡ

26.

Was bedeutet **die Größe**?

a)

giá cả

b)

kích cỡ

c)

giảm giá

d)

thương hiệu

27.

Was heißt **der Preis**?

a)

giá cả

b)

kích cỡ

c)

thương hiệu

d)

phòng thử đồ

28.

Wie sagt man **teuer**?

a)

rẻ

b)

đắt

c)

lỗi thời

d)

đơn giản

29.

Was bedeutet **günstig**?

a)

đắt

b)

rẻ

c)

nổi bật

d)

lỗi thời

30.

Was ist eine **Marke**?

a)

thương hiệu

b)

phòng thử đồ

c)

giảm giá

d)

đơn giản

31.

Was heißt **gut gekleidet sein**?

a)

Ăn mặc đẹp, hợp thời và đúng hoàn cảnh

b)

Ăn mặc lỗi thời

c)

Ăn mặc nổi bật

d)

Ăn mặc thoải mái

32.

Was bedeutet **etwas steht jemandem gut**?

a)

Một món đồ hợp với ai đó

b)

Một món đồ lỗi thời

c)

Một món đồ đắt

d)

Một món đồ rẻ

33.

Was heißt **etwas ist total in Mode**?

a)

Rất thời trang / đang thịnh hành

b)

Lỗi thời

c)

Đơn giản

d)

Rẻ

34.

Was bedeutet **altmodisch gekleidet sein**?

a)

Ăn mặc lỗi thời, không hợp mốt

b)

Ăn mặc thời trang

c)

Ăn mặc nổi bật

d)

Ăn mặc thoải mái

35.

Was heißt **dem Trend folgen**?

a)

Theo xu hướng

b)

Ăn mặc lỗi thời

c)

Ăn mặc đơn giản

d)

Ăn mặc rẻ

36.

Was bedeutet **sich modisch kleiden**?

a)

Mặc hợp thời trang

b)

Mặc lỗi thời

c)

Mặc đơn giản

d)

Mặc nổi bật

37.

Was heißt **jemanden nach dem Äußeren beurteilen**?

a)

Đánh giá ai đó chỉ dựa vào vẻ bề ngoài

b)

Đánh giá ai đó qua tính cách

c)

Đánh giá ai đó qua hành động

d)

Đánh giá ai đó qua lời nói

38.

Was bedeutet **schick angezogen sein**?

a)

Ăn mặc thanh lịch, hợp mắt

b)

Ăn mặc đơn giản

c)

Ăn mặc lỗi thời

d)

Ăn mặc rẻ

39.

Was heißt **reduziert** beim Preis?

a)

Giá tăng

b)

Giá giảm

c)

Giá cố định

d)

Giá rất cao

40.

Wo findet man die **Umkleidekabine**?

a)

Im Supermarkt

b)

Im Restaurant

c)

Im Kleidungsgeschäft

d)

Im Park

41.

Was bedeutet **etwas ist auffällig**?

a)

Nổi bật

b)

Đơn giản

c)

Lỗi thời

d)

Rẻ

42.

Was heißt **eine schlichte Kleidung**?

a)

Quần áo nổi bật

b)

Quần áo đơn giản

c)

Quần áo lỗi thời

d)

Quần áo đắt