NEW
Font size
WorksheetsQuiz über Mode und Kleidung
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Was bedeutet **modisch**?
lỗi thời
hợp thời trang
đơn giản
nổi bật
Wie nennt man eine Kleidung, die **altmodisch** ist?
trendy
lỗi thời
thanh lịch
năng động
Was heißt **elegant**?
đơn giản
năng động
thanh lịch
rẻ
Was bedeutet **sportlich**?
hợp thời trang
năng động
nổi bật
đơn giản
Wie sagt man **lässig** auf Deutsch?
thời trang
thoải mái
lỗi thời
đắt
Was ist das Gegenteil von **auffällig**?
nổi bật
đơn giản
lỗi thời
rẻ
Was heißt **schlicht**?
nổi bật
đơn giản
lỗi thời
hợp thời trang
Was bedeutet **bunt**?
một màu
nhiều màu
kẻ sọc
ca rô
Wie sagt man **einkaufen gehen** auf Deutsch?
đi mua sắm
thử quần áo
phòng thử đồ
hợp với ai đó
Was heißt **anprobieren**?
thử (quần áo)
giảm giá
vừa vặn
hợp với ai đó
Was bedeutet **stehen (jemandem)**?
đi mua sắm
hợp với ai đó
giảm giá
rẻ
Wie sagt man **passen**?
vừa vặn
phòng thử đồ
lỗi thời
đơn giản
Was heißt **reduziert**?
giảm giá
hợp với ai đó
đắt
năng động
Wo probiert man Kleidung an?
Umkleidekabine
Sonderangebot
Marke
Größe
Was bedeutet **einfarbig**?
một màu
kẻ sọc
ca rô
nhiều màu
Was heißt **gestreift**?
chấm bi
kẻ sọc
ca rô
một màu
Wie sagt man **kariert**?
chấm bi
kẻ sọc
ca rô
đơn giản
Was bedeutet **gepunktet**?
một màu
kẻ sọc
chấm bi
nhiều màu
Aus welchem Material ist Kleidung, die **aus Baumwolle** ist?
len
lụa
cotton
da
Was bedeutet **aus Leder**?
bằng da
bằng cotton
bằng len
bằng lụa
Wie nennt man Kleidung aus **Wolle**?
bằng cotton
bằng len
bằng lụa
bằng da
Aus welchem Material ist Kleidung **aus Seide**?
bằng len
bằng da
bằng lụa
bằng cotton
Was ist ein **Sonderangebot**?
khuyến mãi đặc biệt
thương hiệu
phòng
Aus welchem Material ist Kleidung **aus Seide**?
bằng len
bằng da
bằng lụa
bằng cotton
Was ist ein **Sonderangebot**?
khuyến mãi đặc biệt
thương hiệu
phòng thử đồ
kích cỡ
Was bedeutet **die Größe**?
giá cả
kích cỡ
giảm giá
thương hiệu
Was heißt **der Preis**?
giá cả
kích cỡ
thương hiệu
phòng thử đồ
Wie sagt man **teuer**?
rẻ
đắt
lỗi thời
đơn giản
Was bedeutet **günstig**?
đắt
rẻ
nổi bật
lỗi thời
Was ist eine **Marke**?
thương hiệu
phòng thử đồ
giảm giá
đơn giản
Was heißt **gut gekleidet sein**?
Ăn mặc đẹp, hợp thời và đúng hoàn cảnh
Ăn mặc lỗi thời
Ăn mặc nổi bật
Ăn mặc thoải mái
Was bedeutet **etwas steht jemandem gut**?
Một món đồ hợp với ai đó
Một món đồ lỗi thời
Một món đồ đắt
Một món đồ rẻ
Was heißt **etwas ist total in Mode**?
Rất thời trang / đang thịnh hành
Lỗi thời
Đơn giản
Rẻ
Was bedeutet **altmodisch gekleidet sein**?
Ăn mặc lỗi thời, không hợp mốt
Ăn mặc thời trang
Ăn mặc nổi bật
Ăn mặc thoải mái
Was heißt **dem Trend folgen**?
Theo xu hướng
Ăn mặc lỗi thời
Ăn mặc đơn giản
Ăn mặc rẻ
Was bedeutet **sich modisch kleiden**?
Mặc hợp thời trang
Mặc lỗi thời
Mặc đơn giản
Mặc nổi bật
Was heißt **jemanden nach dem Äußeren beurteilen**?
Đánh giá ai đó chỉ dựa vào vẻ bề ngoài
Đánh giá ai đó qua tính cách
Đánh giá ai đó qua hành động
Đánh giá ai đó qua lời nói
Was bedeutet **schick angezogen sein**?
Ăn mặc thanh lịch, hợp mắt
Ăn mặc đơn giản
Ăn mặc lỗi thời
Ăn mặc rẻ
Was heißt **reduziert** beim Preis?
Giá tăng
Giá giảm
Giá cố định
Giá rất cao
Wo findet man die **Umkleidekabine**?
Im Supermarkt
Im Restaurant
Im Kleidungsgeschäft
Im Park
Was bedeutet **etwas ist auffällig**?
Nổi bật
Đơn giản
Lỗi thời
Rẻ
Was heißt **eine schlichte Kleidung**?
Quần áo nổi bật
Quần áo đơn giản
Quần áo lỗi thời
Quần áo đắt
