wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức An toàn thông tin

Total questions: 89

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Tấn công chủ động là?

a)

Là quá trình do thám, theo dõi đường truyền để nhận được nội dung bản tin hoặc theo dõi luồng truyền tin

b)

Là thay đổi luồng dữ liệu để: giả mạo một người nào đó, lặp lại bản tin trước, thay đổi, bnar tin khi truyền, từ chối dịch vụ

c)

Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác

d)

Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực

2.

Mã hoá hoán vị. Cho hoán vị của (1, 2, 3, 4, 5) là (5, 2, 4, 1, 3). Khi mã hoá bản rõ ROSES theo mã hoá hoán vị ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

NỊKB

b)

SOERS

c)

REOS

d)

NKLJG

3.

Cho bản mã AUB, khoá k=7. Khi giải mã bản mã với khoá k theo CEASAR ta thu được bản rõ nào sau đây?

a)

tni

b)

tne

c)

tnu

d)

tnk

4.

Mã hoá hoán vị. Cho hoán vị của (1, 2, 3, 4, 5) là (5, 3, 1, 2, 4). Khi mã hoá bản rõ HANOI theo mã hoá hoán vị ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

HJONA

b)

INHAO

c)

FJHHU

d)

FHGJG

5.

An toàn thông tin là gì?

a)

a) Bảo vệ dữ liệu khỏi truy nhập, sử dụng trái phép

b)

b) Bảo vệ mạng máy tính

c)

c) Bảo mật thiết bị phần cứng

d)

d) Tất cả các phương án trên

6.

Yếu tố nào dưới đây không thuộc tính chất của An toàn thông tin?

a)

a) Bí mật

b)

b) Sẵn dùng

c)

c) Phù hợp

d)

d) Toàn vẹn

7.

Hệ thống thông tin (IS) bao gồm các thành phần nào?

a)

a) Phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng, quy trình

b)

b) Chỉ phần cứng và phần mềm

c)

c) Phần cứng và mạng

d)

d) Phần mềm và quy trình

8.

Mô hình bảo mật nhiều lớp được gọi là gì?

a)

a) Layered Security Model

b)

b) Network Defense Model

c)

c) Data Encryption Model

d)

d) Secure Layer Model

9.

VPN được sử dụng để đảm bảo yếu tố nào?

a)

a) Tính bí mật

b)

b) Tính toàn vẹn

c)

c) Tính sẵn dùng

d)

d) Tất cả các phương án trên

10.

Nguy cơ nào sau đây phổ biến trong vùng WAN?

a)

a) Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

b)

b) Thiếu quy trình quản lý

c)

c) Giám sát mạng không đầy đủ

d)

d) Cài đặt cấu hình sai

11.

Điểm yếu nào không thuộc vùng người dùng?

a)

Tải dữ liệu từ nguồn không xác định

b)

Lỗ hổng phần mềm ứng dụng

c)

Thiếu ý thức bảo mật

d)

Sử dụng USB không rõ nguồn gốc

12.

Tường lửa thực hiện chức năng gì?

a)

Lọc và kiểm soát gói tin

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Mã hóa thông tin

d)

Ngăn chặn truy nhập vật lý

13.

An toàn máy tính và dữ liệu bao gồm yếu tố nào?

a)

Điều khiển truy nhập

b)

Quản lý rủi ro

c)

Cải tiến quy trình tổ chức

d)

Chính sách bảo mật

14.

Dữ liệu được coi là toàn vẹn khi nào?

a)

Dữ liệu chính xác và không bị thay đổi trái phép

b)

Dữ liệu được sao lưu đầy đủ

c)

Dữ liệu có thể truy cập bất cứ lúc nào

d)

Dữ liệu được bảo vệ bởi VPN

15.

Phần mềm nào không phải là phần mềm độc hại?

a)

Virus

b)

Trojan

c)

Anti-virus

d)

Worm

16.

Yếu tố không thuộc về quản lý an toàn thông tin là gì?

a)

Lập kế hoạch

b)

Triển khai các bản vá lỗi

c)

Đánh giá rủi ro

d)

Quản lý ngân sách

17.

Chính sách an toàn logic bao gồm gì?

a)

Quản lý tài khoản

b)

An ninh vật lý

c)

Phần mềm chống độc hại

d)

Tường lửa

18.

Lớp bảo vệ vật lý là một phần của mô hình nào?

a)

Layered Security Model

b)

VPN Security Model

c)

Encryption Model

d)

Authentication Model

19.

Tính bí mật trong bảo mật thông tin có thể bị đe dọa bởi:

a)

Lỗi phần cứng

b)

Tấn công brute force

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Sao lưu dữ liệu

20.

Hệ thống thông tin điều hành (Executive Information System) dành cho đối tượng nào?

a)

Công nhân

b)

Quản lý cấp trung

c)

Giám đốc điều hành

d)

Quản lý dự án

21.

Lớp nào trong mô hình bảo mật giúp quản lý quyền truy cập?

a)

Lớp bảo vệ vật lý

b)

Lớp quản trị tài khoản

c)

Lớp phát hiện mã độc

d)

Lớp chính sách

22.

Nguy cơ từ phần mềm độc hại phổ biến nhất là gì?

a)

Worms

b)

Anti-virus

c)

Firewalls

d)

Proxy

23.

Kỹ thuật nào giúp chống lại tấn công mạng?

a)

Proxy và tường lửa

b)

Quản lý ngân sách

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Xây dựng hệ thống vật lý mạnh

24.

Tại sao phải cân bằng giữa chi phí và tính an toàn?

a)

Hệ thống an toàn tuyệt đối thường không khả thi

b)

Để giảm chi phí cho doanh nghiệp

c)

Để đảm bảo hiệu suất hệ thống

d)

Tăng lợi ích sử dụng ngắn hạn

25.

Lỗi tràn bộ đệm là gì?

a)

Ứng dụng cố gắng ghi dữ liệu vượt giới hạn bộ đệm

b)

Bộ đệm không được cấp phát đủ dung lượng

c)

Tài nguyên bị sử dụng vượt ngưỡng

d)

Sự cố mạng gây quá tải

26.

Lỗi tràn bộ đệm có thể dẫn đến:

a)

Ngừng hoạt động của ứng dụng

b)

Mất dữ liệu

c)

Kẻ tấn công chiếm quyền kiểm soát hệ thống

d)

Tất cả các đáp án trên

27.

Các biện pháp phòng chống lỗi tràn bộ đệm bao gồm:

a)

Kiểm tra mã nguồn thủ công

b)

Sử dụng công cụ phân tích mã tự động

c)

Sử dụng ngôn ngữ lập trình an toàn như Java, .NET

d)

Tất cả các đáp án trên

28.

Điều gì xảy ra nếu không kiểm tra dữ liệu đầu vào?

a)

Hệ thống hoạt động chậm

b)

Lỗ hổng bảo mật có thể bị khai thác

c)

Giao diện người dùng không tương thích

d)

Các dịch vụ trực tuyến ngừng hoạt động

29.

Các vấn đề về xác thực thường gặp bao gồm:

a)

Mật khẩu lưu dưới dạng rõ (plain text)

b)

Mật khẩu đơn giản, dễ đoán

c)

Cơ chế xác thực yếu

d)

Tất cả các đáp án trên

30.

Chính sách bảo mật mật khẩu tốt nhất là:

a)

Sử dụng mật khẩu dài, phức tạp

b)

Thay đổi mật khẩu định kỳ

c)

Không chia sẻ mật khẩu

d)

Tất cả các đáp án trên

31.

Chạy ứng dụng với quyền gì để đảm bảo an toàn?

a)

Quyền quản trị

b)

Quyền hạn chế tối thiểu

c)

Quyền truy cập đầy đủ

d)

Quyền của người dùng bất kỳ

32.

Firewall giúp bảo vệ hệ thống bằng cách nào?

a)

Lọc và kiểm soát lưu lượng mạng

b)

Ngăn chặn tấn công DDoS

c)

Mã hóa dữ liệu đầu vào

d)

Quản lý quyền truy cập

33.

Công cụ quét lỗ hổng bảo mật web bao gồm:

a)

Nessus

b)

Acunetix

c)

IBM AppScan

d)

Tất cả các đáp án trên

34.

Chính sách cấp quyền cho người dùng nên tuân thủ nguyên tắc nào?

a)

Cấp quyền tối đa để dễ quản lý

b)

Cấp quyền vừa đủ để thực hiện nhiệm vụ

c)

Không cấp quyền cho bất kỳ ai

d)

Không áp dụng chính sách cấp quyền

35.

SQL Injection là một dạng tấn công vào:

a)

Truy cập trái phép cơ sở dữ liệu

b)

Giao diện đồ họa của hệ thống

c)

Mạng cục bộ (LAN)

d)

Bộ nhớ tạm (RAM)

36.

Chèn mã độc SQL có thể gây ra:

a)

Xóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

b)

Đọc dữ liệu trái phép

c)

Chiếm quyền truy cập cơ sở dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án trên

37.

Các công cụ phổ biến để phát hiện lỗ hổng bao gồm:

a)

Nmap, Angry IP Scanner

b)

Nessus, Acunetix

c)

SQLMap

d)

Tất cả các đáp án trên

38.

Lỗ hổng điều kiện đua tranh (Race Condition) xảy ra khi:

a)

Sự kiện không xảy ra theo đúng trật tự dự kiến

b)

Thiếu tài nguyên trong quá trình xử lý

c)

Bộ nhớ không đủ dung lượng

d)

Kết nối mạng bị gián đoạn

39.

Biện pháp hạn chế điều kiện đua tranh là:

a)

Kiểm tra kỹ thuật đồng bộ dữ liệu

b)

Loại bỏ các file tạm nguy hiểm

c)

Thực hiện bảo mật nghiêm ngặt trên các ứng dụng

d)

Tất cả các đáp án trên

40.

Mục tiêu chính của an toàn thông tin là:

a)

Ngăn chặn mọi hình thức tấn công

b)

Cân bằng giữa an toàn, hữu dụng và chi phí

c)

Loại bỏ toàn bộ điểm yếu trong hệ thống

d)

Bảo mật tuyệt đối dữ liệu

41.

Bảo mật ứng dụng bao gồm:

a)

Xử lý các lỗi bảo mật trong quá trình phát triển

b)

Bảo vệ ứng dụng khỏi các cuộc tấn công bên ngoài

c)

Cập nhật định kỳ bản vá lỗi

d)

Tất cả các đáp án trên

42.

OWASP là tổ chức cung cấp thông tin về:

a)

Các công cụ bảo mật

b)

Các lỗ hổng ứng dụng web phổ biến

c)

Các cơ sở dữ liệu an toàn

d)

Các giao thức mạng

43.

Dịch vụ nào thường bị khai thác trong các cuộc tấn công?

a)

HTTP, FTP

b)

DNS, SMTP

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Tất cả các đáp án sai

44.

Yếu tố quan trọng nhất để duy trì hệ thống bảo mật tốt là:

a)

Cập nhật thông tin và bản vá bảo mật thường xuyên

b)

Sử dụng phần mềm bảo mật tiên tiến

c)

Đào tạo nhận thức về bảo mật

d)

Tất cả các đáp án trên

45.

Điểm yếu hệ thống là gì?

a)

Thiếu tài nguyên trong hệ thống

b)

Lỗi hoặc khiếm khuyết trong thiết kế, cài đặt, phần cứng, hoặc phần mềm

c)

Mã độc xâm nhập vào hệ thống

d)

Sử dụng sai tài nguyên hệ thống

46.

Lỗ hổng bảo mật là gì?

a)

Một công cụ bảo vệ hệ thống

b)

Một điểm yếu trong hệ thống cho phép kẻ tấn công khai thác

c)

Lỗi mạng gây mất kết nối

d)

Sự mất cân bằng giữa tài nguyên và yêu cầu

47.

Ba thuộc tính của bảo mật thông tin gồm:

a)

Toàn vẹn, sẵn dùng, bảo mật vật lý

b)

Toàn vẹn, bí mật, sẵn dùng

c)

Bí mật, xác thực, sẵn dùng

d)

Toàn vẹn, hợp lệ, xác thực

48.

Tấn công vào tính toàn vẹn của hệ thống có thể dẫn đến:

a)

Thông tin bị thay đổi trái phép

b)

Người dùng không thể truy cập dữ liệu

c)

Rò rỉ dữ liệu nhạy cảm

d)

Hệ thống bị ngừng hoạt động

49.

Hệ thống máy tính gồm các thành phần chính nào?

a)

Phần cứng và phần mềm

b)

CPU, RAM, và Bus

c)

Phần cứng, phần mềm, ứng dụng và giao diện

d)

Phần mềm ứng dụng và các dịch vụ trực tuyến

50.

Công cụ nào dùng để quét các lỗ hổng trong hệ thống?

a)

Nessus

b)

Wireshark

c)

Angry IP Scanner

d)

SuperScan

51.

Công cụ nghe lén (Sniffers) hoạt động như thế nào?

a)

Chặn các gói tin trên mạng

b)

Tăng tốc độ mạng

c)

Xóa các gói tin cũ

d)

Mã hóa dữ liệu đầu vào

52.

Keylogger là công cụ được sử dụng để:

a)

Ghi lại mọi phím người dùng gõ

b)

Quét lỗ hổng

c)

Sao lưu mật khẩu

d)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

53.

Công cụ quét cổng dịch vụ (Port Scanners) giúp:

a)

Tăng tốc độ kết nối mạng

b)

Xác định các cổng mở trên hệ thống

c)

Mã hóa dữ liệu truyền qua cổng

d)

Phát hiện phần mềm lỗi thời

54.

Microsoft Baseline Security Analyzer dùng để:

a)

Quét và phân tích lỗ hổng an ninh trên hệ điều hành Windows

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Theo dõi hoạt động mạng

d)

Sao lưu toàn bộ hệ thống

55.

Cách phòng chống SQL Injection hiệu quả nhất là:

a)

Sử dụng câu truy vấn động

b)

Kiểm tra và lọc dữ liệu đầu vào

c)

Cho phép tất cả dữ liệu người dùng nhập

d)

Không kiểm tra các lỗi của hệ thống

56.

Stored Procedure giúp:

a)

Lưu dữ liệu người dùng

b)

Giảm thiểu tấn công SQL Injection

c)

Mã hóa các gói tin

d)

Quét các lỗ hổng của ứng dụng

57.

Tấn công SQL Injection có thể dẫn đến:

a)

Xóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

b)

Đánh cắp thông tin nhạy cảm

c)

Chiếm quyền điều khiển hệ thống

d)

Tất cả các đáp án trên

58.

Cách bảo vệ mật khẩu tốt nhất là:

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ

b)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

c)

Lưu mật khẩu trên máy tính cá nhân

d)

Không cần đặt mật khẩu cho tài khoản

59.

Các công cụ khôi phục mật khẩu bao gồm:

a)

Ophcrack

b)

PC Login Now

c)

John the Ripper

d)

Tất cả các đáp án trên

60.

Tấn công độc hại được định nghĩa là gì?

a)

Tác động lên giao diện người dùng

b)

Khai thác lỗ hổng để phá hoại tài nguyên mạng

c)

Cải thiện bảo mật hệ thống

d)

Kiểm tra phần mềm lỗi

61.

Tấn công chủ động là gì?

a)

Giám sát lưu lượng trên mạng

b)

Sửa đổi dữ liệu trên đường truyền

c)

Không thay đổi trạng thái hệ thống

d)

Sao lưu dữ liệu

62.

Tấn công thụ động không bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Nghe lén

b)

Giám sát lưu lượng

c)

Sửa đổi dữ liệu

d)

Phân tích gói tin

63.

Tấn công kiểu người đứng giữa (Man-in-the-Middle) là dạng tấn công nào?

a)

Tấn công từ chối dịch vụ

b)

Tấn công lừa đảo

c)

Chặn và thay đổi thông tin giữa hai bên

d)

Tấn công vào mật khẩu

64.

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) nhằm:

a)

Lấy cắp thông tin

b)

Làm gián đoạn dịch vụ của hệ thống

c)

Xâm nhập vào cơ sở dữ liệu

d)

Sao lưu dữ liệu

65.

Mối đe dọa (Threat) là gì?

a)

Lỗi phần mềm

b)

Hành động có thể gây hư hại đến tài nguyên hệ thống

c)

Tính năng bảo mật mới

d)

Một lỗ hổng chưa được khắc phục

66.

Quan hệ giữa mối đe dọa và lỗ hổng là gì?

a)

Mối đe dọa không ảnh hưởng đến lỗ hổng

b)

Lỗ hổng là nguyên nhân của mối đe dọa

c)

Mối đe dọa khai thác lỗ hổng để tấn công hệ thống

d)

Lỗ hổng bảo vệ mối đe dọa

67.

Ví dụ nào sau đây là mối đe dọa?

a)

Phần mềm lỗi thời

b)

Kẻ tấn công bên ngoài

c)

Mất trộm thiết bị

d)

Cả b và c

68.

Lỗ hổng (Vulnerability) là gì?

a)

Bất kỳ điểm yếu nào cho phép mối đe dọa gây tác hại

b)

Tính năng bảo mật tiên tiến

c)

Dữ liệu bị rò rỉ

d)

Tường lửa không hoạt động

69.

Một số lỗ hổng phổ biến trong hệ điều hành bao gồm:

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Không kiểm tra đầu vào

c)

Điểm yếu trong xác thực

d)

Tất cả các đáp án trên

70.

Mã hóa thông tin được định nghĩa như thế nào theo Webster's Dictionary?

a)

Việc lưu trữ thông tin bí mật

b)

Nghệ thuật viết các ký tự bí mật

c)

Chuyển đổi dữ liệu từ dạng mã hóa sang dạng bản rõ

d)

Đảm bảo thông tin

71.

Thông tin chưa được mã hóa được gọi là gì?

a)

Plaintext

b)

Ciphertext

c)

Encrypted text

d)

Secret text

72.

Thuật ngữ "Cipher" dùng để chỉ gì?

a)

Một loại thông tin mật

b)

Giải thuật dùng để mã hóa và giải mã thông tin

c)

Một tập hợp các khóa mã hóa

d)

Một kiểu mã hóa cổ điển

73.

Vai trò nào sau đây không phải của mã hóa thông tin?

a)

Xác thực danh tính

b)

Bảo vệ tính bí mật

c)

Tăng hiệu suất xử lý dữ liệu

d)

Đảm bảo tính toàn vẹn

74.

Phương pháp thay thế hoạt động như thế nào?

a)

Sắp xếp lại thứ tự của các giá trị

b)

Thay một giá trị bằng một giá trị khác

c)

Kết hợp các giá trị với nhau

d)

Áp dụng hàm băm

75.

Kỹ thuật mã hóa Caesar cipher thực hiện điều gì?

a)

Thay thế từng ký tự bằng ký tự khác theo khóa cố định

b)

Đảo thứ tự các ký tự

c)

Sử dụng một phép toán XOR

d)

Dịch ký tự sang dạng nhị phân

76.

Phương pháp hoán vị (permutation) thực hiện bằng cách nào?

a)

Đảo vị trí các ký tự trong một khối dữ liệu

b)

Thay các ký tự bằng ký tự khác

c)

Thực hiện mã hóa từng bít dữ liệu

d)

Tăng kích thước dữ liệu mã hóa

77.

Phương pháp XOR dựa trên nguyên lý nào?

a)

Kết hợp các bít dữ liệu với khóa bằng phép toán XOR

b)

Đổi chỗ các ký tự trong khối dữ liệu

c)

Nhân dữ liệu với khóa bí mật

d)

Chia khối dữ liệu thành các phần nhỏ hơn

78.

Một ví dụ của phương pháp Vernam là gì?

a)

Dịch ký tự 3 đơn vị về bên phải

b)

Sử dụng khóa một lần (one-time pad)

c)

Mã hóa từng bít của dữ liệu bằng khóa bí mật

d)

Sử dụng phép XOR để trộn dữ liệu

79.

DES là dạng mã hóa nào?

a)

Khóa công khai

b)

Khóa bí mật

c)

Hàm băm

d)

Khóa đối xứng

80.

Kích thước khóa thực tế được sử dụng trong DES là bao nhiêu?

a)

128 bít

b)

56 bít

c)

64 bít

d)

192 bít

81.

Triple DES thực hiện điều gì để tăng cường bảo mật?

a)

Sử dụng cùng một khóa cho cả mã hóa và giải mã

b)

Áp dụng DES ba lần với ba khóa khác nhau

c)

Sử dụng hàm băm trong quá trình mã hóa

d)

Tăng kích thước khối dữ liệu lên 128 bít

82.

AES hỗ trợ kích thước khóa nào?

a)

64 bít, 128 bít, 192 bít

b)

128 bít, 192 bít, 256 bít

c)

192 bít, 256 bít, 512 bít

d)

128 bít, 256 bít, 512 bít

83.

Một điểm đặc biệt của AES là gì?

a)

Kích thước khối 128 bít và mạng hoán vị-thay thế

b)

Kích thước khóa ngắn và tốc độ mã hóa thấp

c)

Được sử dụng chủ yếu cho ứng dụng quân sự

d)

Sử dụng hàm băm để mã hóa dữ liệu

84.

Hàm băm được sử dụng để làm gì?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu

c)

Xác thực danh tính

d)

Giải mã thông tin bí mật

85.

Ví dụ về hàm băm phổ biến là:

a)

DES, Triple-DES

b)

MD5, SHA-256

c)

AES, RSA

d)

XOR, Vernam

86.

Hàm băm 1 chiều có đặc điểm nào?

a)

Dễ dàng giải mã để lấy dữ liệu ban đầu

b)

Không thể đảo ngược về dữ liệu gốc

c)

Mã hóa bằng khóa bí mật

d)

Phụ thuộc vào kích thước dữ liệu đầu vào

87.

Mã hóa khóa công khai sử dụng loại khóa nào?

a)

Chỉ một khóa bí mật

b)

Một cặp khóa công khai và khóa riêng

c)

Một danh sách khóa động

d)

Không sử dụng khóa

88.

RSA là giải thuật mã hóa gì?

a)

Khóa đối xứng

b)

Khóa công khai

c)

Hàm băm

d)

Khóa bí mật

89.

Ứng dụng của mã hóa trong giao thức bảo mật nào sau đây?

a)

SSL/TLS

b)

HTTP

c)

DNS

d)

FT694