wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HÀNG HÓA CHƯƠNG 5

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
Dầu mỏ là hỗn hợp tự nhiên chủ yếu gồm:
a)
Hydrat và muối
b)
Các hợp chất hữu cơ chứa cacbon và hydro
c)
Silicat và oxit kim loại
d)
Nước và khí metan
2.
Thành phần chính của dầu mỏ là:
a)
Metanol
b)
Etylen
c)
Hợp chất hydrocarbon
d)
Axit hữu cơ
3.
Dầu mỏ thường chứa các hợp chất của nguyên tố nào sau đây, ngoài C và H?
a)
N, S, O
b)
Fe, Cu, Zn
c)
Na, K, Ca
d)
Si, Al, Mg
4.
Dầu mỏ được chia thành mấy loại chính theo đặc điểm hóa học?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
5.
Tính chất nào sau đây là không đúng với dầu mỏ?
a)
Không hòa tan trong nước
b)
Nhẹ hơn nước
c)
Dễ bay hơi
d)
Có mùi ngọt đặc trưng
6.
Nhiệt độ chớp cháy của dầu mỏ thô thường nằm trong khoảng:
a)
-20°C đến 0°C
b)
20°C đến 80°C
c)
100°C đến 200°C
d)
200°C đến 300°C
7.
Tính chất vật lý quan trọng để phân loại dầu mỏ là:
a)
Màu sắc
b)
Khối lượng riêng
c)
Độ nhớt
d)
Nhiệt độ đông đặc
8.
Độ nhớt của dầu mỏ:
a)
Không thay đổi theo nhiệt độ
b)
Tăng khi nhiệt độ tăng
c)
Giảm khi nhiệt độ tăng
d)
Không liên quan đến quá trình vận chuyển
9.
Tính chất nào của dầu mỏ ảnh hưởng lớn đến thiết kế đường ống dẫn?
a)
Nhiệt độ chớp cháy
b)
Độ sôi
c)
Độ nhớt
d)
Mùi vị
10.
Dầu mỏ có thể chứa một lượng nhỏ:
a)
Kim loại kiềm
b)
Hợp chất lưu huỳnh
c)
CO₂ tự do
d)
Axit vô cơ mạnh
11.
Thành phần nào sau đây thường không có trong dầu mỏ?
a)
Paraffin
b)
Olefin
c)
Naphtenic
d)
Aromatic
12.
Dầu mỏ có khả năng cháy là do:
a)
Có chứa oxi tự do
b)
Có áp suất cao
c)
Là chất dễ oxy hóa
d)
Có hợp chất nitơ
13.
Tỷ trọng của dầu nhẹ (light crude oil) thường nhỏ hơn:
a)
0,6
b)
0,8
c)
0,9
d)
1,0
14.
Thành phần nặng của dầu mỏ dùng để sản xuất:
a)
Khí hóa lỏng
b)
Dầu nhờn
c)
Xăng
d)
Ethanol
15.
Khí đồng hành trong dầu mỏ chủ yếu là:
a)
CO₂
b)
H₂
c)
CH₄
d)
C₂H₂
16.
Hợp chất aromatic trong dầu có thể gây:
a)
Tăng độ sôi
b)
Tăng độc tính
c)
Tăng độ nhớt
d)
Tăng tính ổn định
17.
Dầu thô có thể chứa tạp chất nào gây ăn mòn thiết bị?
a)
CO₂
b)
SO₂
c)
H₂S
d)
O₂
18.
Thành phần nào trong dầu gây mùi khó chịu và độc?
a)
Ankan
b)
Anken
c)
Mercaptan
d)
Naphten
19.
Màu của dầu mỏ phụ thuộc vào:
a)
Nhiệt độ bảo quản
b)
Thành phần kim loại nặng và hợp chất thơm
c)
Áp suất khí quyển
d)
Độ pH
20.
Tính chất nào sau đây làm dầu mỏ trở thành hàng nguy hiểm?
a)
Dễ bị đông đặc
b)
Dễ cháy nổ
c)
Khó phân hủy sinh học
d)
Không tan trong nước
21.
Chỉ tiêu xác định hàm lượng lưu huỳnh trong dầu là:
a)
Số octan
b)
Số cetan
c)
Hàm lượng % S
d)
Độ nhớt
22.
Chỉ số cetan được dùng để đánh giá:
a)
Xăng
b)
Dầu diesel
c)
Dầu nhờn
d)
Dầu hỏa
23.
Số octan phản ánh:
a)
Khả năng cháy nổ của dầu
b)
Khả năng chống kích nổ của xăng
c)
Khả năng bay hơi của dầu
d)
Hàm lượng nước trong nhiên liệu
24.
Một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá dầu mỡ bôi trơn là:
a)
Độ pH
b)
Chỉ số khói
c)
Chỉ số độ nhớt
d)
Hàm lượng cặn
25.
Nhiệt độ chớp cháy càng thấp thì:
a)
Càng dễ cháy
b)
Càng an toàn
c)
Càng nhớt
d)
Càng khó bay hơi
26.
Hàm lượng nước trong dầu được kiểm soát để tránh:
a)
Ăn mòn thiết bị
b)
Giảm độ nhớt
c)
Giảm nhiệt trị
d)
Cả A và C
27.
Chỉ tiêu nào đánh giá khả năng bay hơi của xăng?
a)
Áp suất hơi
b)
Số octan
c)
Tỷ trọng
d)
Nhiệt độ chớp cháy
28.
Sản phẩm dầu nào có yêu cầu cao về độ tinh khiết?
a)
Dầu FO
b)
Dầu DO
c)
Dầu nhờn
d)
Bitum
29.
Nhiệt trị thấp của dầu cho biết:
a)
Năng lượng tối đa có thể sinh ra
b)
Năng lượng hữu ích thực tế
c)
Lượng tro còn lại sau cháy
d)
Độ ổn định của dầu
30.
Chỉ tiêu nào là quan trọng nhất để phân loại dầu diesel?
a)
Hàm lượng chì
b)
Số cetan
c)
Màu sắc
d)
Tỷ trọng
31.
Nhiệt độ đông đặc của dầu là yếu tố quan trọng trong:
a)
Vận hành tàu biển
b)
Dự trữ nhiên liệu mùa hè
c)
Bảo quản khí hóa lỏng
d)
Pha chế phụ gia
32.
Dầu gốc nặng có chỉ tiêu chất lượng thấp hơn do:
a)
Nhiệt độ sôi thấp
b)
Hàm lượng S cao
c)
Màu sáng
d)
Ít tạp chất
33.
Hàm lượng tro trong dầu cao dẫn đến:
a)
Giảm nhiệt trị
b)
Tăng ăn mòn
c)
Lắng cặn trong thiết bị
d)
Tất cả các ý trên
34.
Chỉ số độ nhớt cao nghĩa là:
a)
Dầu dễ bay hơi
b)
Dầu không ổn định
c)
Dầu duy trì tính bôi trơn tốt ở nhiều nhiệt độ
d)
Dầu chứa nhiều nước
35.
Số axit trong dầu phản ánh:
a)
Khả năng oxy hóa
b)
Khả năng bôi trơn
c)
Mức độ ăn mòn tiềm ẩn
d)
Tỷ lệ hydrocarbon
36.
Hàm lượng paraffin cao làm tăng:
a)
Độ hòa tan
b)
Nhiệt độ đông đặc
c)
Độ ổn định nhiệt
d)
Khả năng bay hơi
37.
Tính ổn định oxy hóa kém dẫn đến:
a)
Cháy không hết
b)
Hình thành cặn
c)
Bốc mùi nhanh
d)
Tăng độ nhớt
38.
Chỉ số anilin đánh giá:
a)
Khả năng chống cháy
b)
Khả năng hòa tan cao su
c)
Nhiệt độ chớp cháy
d)
Hàm lượng axit
39.
Phép thử tạo cặn dùng để đánh giá:
a)
Hàm lượng nước
b)
Độ nhớt
c)
Khả năng tạo muội
d)
Chất lượng dầu đốt
40.
Dầu có số octan thấp dễ:
a)
Tăng công suất động cơ
b)
Gây kích nổ sớm
c)
Tiết kiệm nhiên liệu
d)
Bốc cháy muộn
41.
Dầu mỏ và sản phẩm dầu phải được bảo quản trong:
a)
Kho thông thoáng
b)
Thùng carton
c)
Két gỗ
d)
Bồn chứa kín
42.
Chất lượng dầu bảo quản phụ thuộc nhiều nhất vào:
a)
Màu sơn bồn chứa
b)
Nhiệt độ và độ kín
c)
Vị trí nhà kho
d)
Tốc độ gió
43.
Dầu mỏ cần được bảo quản tránh:
a)
Ánh sáng mặt trời
b)
Tiếp xúc không khí
c)
Lửa và tĩnh điện
d)
Cả 3 ý trên
44.
Nhiệt độ bảo quản tối ưu của dầu thô là:
a)
<0°C
b)
15–25°C
c)
40–50°C
d)
>60°C
45.
Dầu dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc:
a)
Nitơ
b)
Heli
c)
Không khí
d)
Khí CO₂
46.
Để giảm hiện tượng lắng cặn, dầu nên được:
a)
Đun sôi định kỳ
b)
Khuấy trộn đều
c)
Thêm nước
d)
Tiếp xúc ánh sáng
47.
Dụng cụ chứa dầu nên làm bằng:
a)
Nhựa PE
b)
Sắt không mạ
c)
Kim loại chống ăn mòn
d)
Gỗ ép
48.
Khi bảo quản dầu nhờn, cần tránh:
a)
Đóng nắp kín
b)
Dùng bồn inox
c)
Lẫn nước và bụi
d)
Cất trong kho khô ráo
49.
Vật liệu lót bồn chứa dầu thường là:
a)
Nhựa
b)
Vải lọc
c)
Sơn epoxy hoặc phenolic
d)
Kính cường lực
50.
Thiết bị bảo quản dầu cần có:
a)
Hệ thống thông gió đối lưu
b)
Van chống tràn và cảm biến nhiệt độ
c)
Đèn chiếu sáng liên tục
d)
Hệ thống phun nước
51.
Khi xếp dỡ dầu mỏ, yếu tố an toàn quan trọng nhất là:
a)
Đảm bảo áp suất ổn định
b)
Tránh tiếp xúc với ánh sáng
c)
Phòng chống cháy nổ
d)
Kiểm tra độ nhớt
52.
Trong quá trình bơm dầu, thiết bị nối đất được dùng để:
a)
Tránh đoản mạch
b)
Tránh tĩnh điện gây cháy
c)
Tránh rung lắc đường ống
d)
Tránh dầu bị nhiễm nước
53.
Khi xếp dỡ dầu thô từ tàu biển, cần lưu ý đặc biệt đến:
a)
Nhiệt độ nước biển
b)
Sự chênh lệch mực nước
c)
Khả năng tràn và cháy nổ
d)
Khả năng oxy hóa
54.
Dầu mỏ thường được xếp dỡ bằng phương tiện nào?
a)
Xe nâng
b)
Dây chuyền băng tải
c)
Hệ thống bơm và đường ống
d)
Máy xúc lật
55.
Trong quá trình dỡ dầu, tốc độ bơm cần:
a)
Càng nhanh càng tốt
b)
Ổn định và kiểm soát
c)
Phụ thuộc vào nhiệt độ
d)
Tăng dần theo thời gian
56.
Hệ thống ống dẫn dầu trong xếp dỡ cần được:
a)
Lắp đặt tạm thời
b)
Làm từ vật liệu cách điện
c)
Làm từ vật liệu chịu áp và chống ăn mòn
d)
Làm bằng gỗ ép
57.
Bảo hộ cá nhân khi tham gia xếp dỡ dầu phải có:
a)
Kính râm
b)
Áo phao
c)
Quần áo chống cháy, găng tay, mặt nạ
d)
Dép cao su
58.
Khi phát hiện rò rỉ dầu trong xếp dỡ, biện pháp đầu tiên là:
a)
Tăng tốc độ bơm
b)
Tiếp tục theo dõi
c)
Ngừng bơm và cô lập khu vực
d)
Đóng nắp bồn chứa
59.
Bơm dầu phải thực hiện ở khu vực có:
a)
Gió lớn để tản mùi
b)
Nhiệt độ cao để giảm độ nhớt
c)
Khu vực chuyên biệt, có thiết bị an toàn
d)
Không cần điều kiện đặc biệt
60.
Khi thao tác sai quy trình xếp dỡ dầu có thể dẫn đến:
a)
Mất áp suất
b)
Tắc ống
c)
Cháy nổ nghiêm trọng
d)
Giảm độ nhớt
61.
Để giảm nguy cơ cháy nổ trong quá trình xếp dỡ, nên:
a)
Sử dụng thiết bị không phát tia lửa
b)
Mở nắp bồn thường xuyên
c)
Xả khí vào môi trường
d)
Dừng hệ thống thông gió
62.
Nhiệt độ của dầu trong quá trình bơm phải được:
a)
Giữ càng thấp càng tốt
b)
Giữ ở mức ổn định theo tiêu chuẩn
c)
Tăng dần để dễ bơm
d)
Không cần kiểm soát
63.
Lượng dầu xếp dỡ cần đo bằng:
a)
Số thùng chứa
b)
Đơn vị thể tích và khối lượng
c)
Nhiệt độ sôi
d)
Số giờ hoạt động
64.
Xếp dỡ dầu có mùi mạnh (xăng, toluen...) cần:
a)
Không mặc đồ bảo hộ
b)
Thực hiện trong nhà kín
c)
Thực hiện ở nơi thông thoáng, có thiết bị chống cháy
d)
Để ngoài trời không kiểm soát
65.
Đường ống dẫn dầu cần được kiểm tra:
a)
Sau mỗi năm
b)
Khi xảy ra sự cố
c)
Trước và sau mỗi đợt xếp dỡ
d)
Không cần kiểm tra
66.
Trước khi bắt đầu bơm dầu vào bồn, cần:
a)
Đun nóng dầu
b)
Làm mát thiết bị
c)
Thông khí và kiểm tra an toàn hệ thống
d)
Mở van khẩn cấp
67.
Sau khi dỡ dầu xong, bước quan trọng là:
a)
Đậy nắp bồn
b)
Rửa sạch hệ thống ống dẫn
c)
Làm nóng lại dầu
d)
Chờ bay hơi
68.
Trong xếp dỡ dầu hàng loạt, cần lưu ý đến:
a)
Màu sắc dầu
b)
Nhiệt độ khí hậu
c)
Đồng bộ hóa giữa thiết bị bơm và bồn chứa
d)
Chất lượng thùng carton
69.
Hơi dầu tích tụ trong không gian kín có thể gây:
a)
Mất áp suất
b)
Tăng độ ẩm
c)
Nổ hơi
d)
Ngạt thở và cháy nổ
70.
Dầu được xếp dỡ tại cảng thường được kiểm tra:
a)
Độ pH
b)
Nhiệt trị
c)
Thể tích, khối lượng, và chỉ số an toàn
d)
Tỷ lệ bay hơi
71.
Phương tiện phổ biến nhất để vận chuyển dầu thô đường dài là:
a)
Xe tải bồn
b)
Tàu chở dầu (tanker)
c)
Xe container
d)
Máy bay
72.
Xe bồn chở dầu phải đảm bảo:
a)
Có lỗ thông hơi
b)
Lót nhựa bên trong
c)
Chống cháy, chống rò rỉ và nối đất
d)
Làm bằng kính chịu nhiệt
73.
Tàu chở dầu có khoang hàng:
a)
Kín hoàn toàn và có hệ thống sưởi
b)
Bằng gỗ
c)
Mở nắp để thoáng khí
d)
Không có phân khoang
74.
Trong vận chuyển dầu, áp suất trong bồn cần:
a)
Càng thấp càng tốt
b)
Ổn định theo tiêu chuẩn
c)
Dao động theo nhiệt độ
d)
Tăng dần theo thời gian
75.
Khi vận chuyển dầu trong mùa lạnh, cần:
a)
Thêm nước để làm ấm
b)
Dừng hoạt động
c)
Giữ nhiệt độ để dầu không đông đặc
d)
Dùng dầu nhẹ hơn
76.
Đối với dầu dễ bay hơi, khi vận chuyển cần:
a)
Sử dụng bồn mở
b)
Tăng nhiệt độ
c)
Đóng kín và giảm áp suất hơi
d)
Trộn thêm dầu thô
77.
Dầu được phân loại là hàng:
a)
Dễ vỡ
b)
Dễ cháy, nguy hiểm
c)
Thường
d)
Lỏng không nguy hiểm
78.
Trước khi vận chuyển dầu, cần có:
a)
Hợp đồng thuê
b)
Hồ sơ kỹ thuật và chứng chỉ an toàn
c)
Báo cáo tiêu thụ
d)
Bản đồ đường đi
79.
Trong vận chuyển đường sắt, dầu được chứa trong:
a)
Xe bồn chuyên dụng
b)
Container khô
c)
Bồn inox mở nắp
d)
Bao PE lớn
80.
Dầu FO có thể cần hệ thống sưởi khi vận chuyển vì:
a)
Dễ đông đặc ở nhiệt độ thấp
b)
Dễ bay hơi
c)
Tăng độ nhớt
d)
Không ổn định áp suất
81.
Một trong các rủi ro lớn nhất khi vận chuyển dầu mỏ là:
a)
Mất nhiệt độ
b)
Đóng cặn
c)
Rò rỉ và cháy nổ
d)
Biến đổi màu sắc
82.
Phương án tối ưu để kiểm soát hơi dầu trong khoang chứa là:
a)
Thông gió tự nhiên
b)
Bơm hơi ra ngoài
c)
Sử dụng hệ thống thu hồi hơi
d)
Phun nước liên tục
83.
Yêu cầu bắt buộc đối với thuyền viên trên tàu chở dầu:
a)
Kỹ năng cứu nạn hàng hải
b)
Có chứng chỉ huấn luyện an toàn dầu
c)
Biết lặn biển
d)
Biết sửa chữa tàu
84.
Dầu mỏ thường được phân loại theo:
a)
Mùi hương
b)
Màu sắc
c)
Thành phần hydrocarbon
d)
Hàm lượng oxy
85.
Dầu thô chứa nhiều paraffin thường:
a)
Bay hơi mạnh
b)
Dễ cháy hơn
c)
Dễ đặc lại ở nhiệt độ thấp
d)
Có màu sáng hơn
86.
Trong vận chuyển dầu, để giảm nguy cơ ô nhiễm môi trường, cần:
a)
Xả dầu ra khu vực riêng
b)
Dùng thiết bị thu gom dầu tràn
c)
Pha loãng dầu
d)
Chuyển sang container khô
87.
Giấy tờ kèm theo khi vận chuyển dầu bao gồm:
a)
Hóa đơn GTGT
b)
Phiếu cân
c)
MSDS và phiếu an toàn vận chuyển
d)
Hợp đồng lao động
88.
Dầu Diesel thuộc nhóm:
a)
Nhẹ và dễ bay hơi
b)
Nặng, khó cháy
c)
Trung bình, dễ cháy
d)
Rắn ở nhiệt độ phòng
89.
Khi xảy ra sự cố tràn dầu, cần:
a)
Hạ nhiệt độ để giảm bay hơi
b)
Dùng cát phủ lên dầu
c)
Báo ngay cho cơ quan quản lý và triển khai ứng phó
d)
Rửa bằng nước sạch
90.
Khi vận chuyển nhiều loại dầu trong một hành trình, cần:
a)
Trộn lẫn cho tiện
b)
Vận chuyển lần lượt
c)
Phân khoang riêng và vệ sinh kỹ sau mỗi lần
d)
Không nên làm vì nguy hiểm
91.
Hệ thống đo mức dầu trong bồn chứa thường dùng:
a)
Đồng hồ đo thời gian
b)
Que thủ công
c)
Thiết bị đo mức bằng cảm biến
d)
Dây buộc thủ công
92.
Tốc độ cháy của dầu nhẹ so với dầu nặng là:
a)
Chậm hơn
b)
Nhanh hơn
c)
Bằng nhau
d)
Không liên quan
93.
Việc thông khí trong khoang dầu phải đảm bảo:
a)
Không gây phát tia lửa
b)
Thực hiện vào ban đêm
c)
Đóng kín để chống thoát hơi
d)
Không dùng thiết bị cơ khí
94.
Đơn vị đo khối lượng dầu phổ biến là:
a)
Lít
b)
Tấn hoặc mét khối ở 15°C
c)
Gallon Mỹ
d)
Kilogram/lít
95.
Hiện tượng 'cavitation' trong bơm dầu là:
a)
Dầu bị oxy hóa
b)
Hơi tạo bọt phá hỏng bơm
c)
Hư bộ lọc
d)
Tăng độ nhớt đột ngột
96.
Hệ thống chống tràn trên xe bồn vận chuyển dầu giúp:
a)
Giữ áp suất
b)
Ngăn thất thoát khi đầy
c)
Làm sạch bồn
d)
Làm lạnh dầu
97.
Loại dầu nào sau đây dễ phát nổ nhất?
a)
Dầu FO
b)
Dầu gốc
c)
Xăng (gasoline)
d)
Dầu mỡ thực vật
98.
Để đảm bảo chất lượng dầu sau vận chuyển, cần:
a)
Kiểm tra độ mặn
b)
Kiểm tra nhiệt độ, thể tích và tạp chất
c)
Lọc lại toàn bộ
d)
Bảo quản trong kho lạnh
99.
Dầu bị oxy hóa trong quá trình vận chuyển có biểu hiện:
a)
Tăng độ nhớt, màu sẫm, có mùi lạ
b)
Giảm khối lượng
c)
Tăng áp suất
d)
Bay hơi nhanh
100.
Việc thay đổi nhiệt độ đột ngột trong quá trình vận chuyển dầu có thể gây:
a)
Kết tinh dầu
b)
Rò rỉ thiết bị
c)
Biến chất sản phẩm
d)
Nứt vỡ bồn chứa do giãn nở nhiệt