Font size
WorksheetsCâu hỏi về lập lịch đa nhân
Total questions: 98
Worksheet time: 25hrs 30mins
Khái niệm lập lịch đa nhân là gì?
Quản lý và phân phối các tiểu trình trên một nhân CPU.
Quản lý và phân phối các tiểu trình trên nhiều nhân CPU trong hệ thống đa nhân.
Quản lý và phân phối các tiểu trình trên nhiều hệ thống khác nhau.
Quản lý và phân phối các tiểu trình trên một máy tính.
Lập lịch thời gian thực mềm (Soft real-time) là gì?
Hệ thống đáp ứng chính xác các yêu cầu thời gian thực mà không chấp nhận sai lệch.
Hệ thống cố gắng đáp ứng các yêu cầu thời gian thực nhưng có thể chấp nhận một số sai lệch.
Hệ thống không quan tâm đến yêu cầu thời gian thực.
Hệ thống chỉ đáp ứng yêu cầu thời gian thực khi có thể.
Lập lịch thời gian thực cứng (Hard realtime) là gì?
Hệ thống đáp ứng chính xác các yêu cầu thời gian thực mà không chấp nhận sai lệch.
Hệ thống cố gắng đáp ứng các yêu cầu thời gian thực nhưng có thể chấp nhận một số sai lệch.
Hệ thống không quan tâm đến yêu cầu thời gian thực.
Hệ thống chỉ đáp ứng yêu cầu thời gian thực khi có thể.
Thuật toán lập lịch "Thời gian thực tỷ lệ đơn điệu" ưu tiên các tiểu trình dựa trên điều gì?
Thời gian thực.
Tần suất của chúng.
Thời hạn gần nhất của chúng.
Sự ưu tiên của người dùng.
Lập lịch "Tác vụ tới hạn" (EDF / Earliest-deadline-first) là gì?
Thuật toán ưu tiên các tiểu trình dựa trên tần suất của chúng.
Thuật toán ưu tiên các tiểu trình dựa trên thời hạn gần nhất của chúng.
Phương pháp phân phối tài nguyên CPU cho các tiểu trình dựa trên tỷ lệ được xác định trước.
Không phải là một thuật toán lập lịch thời gian thực.
Linux sử dụng bộ lập lịch "hoàn toàn công bằng" để làm gì?
Ưu tiên các tiểu trình dựa trên tần suất của chúng.
Phân phối công việc đồng đều cho các tiểu trình.
Ưu tiên các tiểu trình dựa trên thời hạn gần nhất của chúng.
Không phải là
để làm gì?
Ưu tiên các tiểu trình dựa trên tần suất của chúng.
Phân phối công việc đồng đều cho các tiểu trình.
Ưu tiên các tiểu trình dựa trên thời hạn gần nhất của chúng.
Không phải là một tính năng của Linux.
Bộ lập lịch Windows có những đặc trưng gì?
Lập lịch đa nhân và lập lịch thời gian thực.
Lập lịch ưu tiên tiểu trình và lập lịch theo tỷ lệ phân bổ.
Lập lịch theo tỷ lệ phân bổ và lập lịch thời gian thực mềm.
Tất cả các phương pháp lập lịch trên đều đúng.
Mô hình hóa và mô phỏng có thể được sử dụng để đánh giá gì?
Hiệu suất của một hệ điều hành.
Hiệu suất của một ứng dụng.
Hiệu suất của một thuật toán lập lịch CPU.
Hiệu suất của một cảm biến trên hệ thống.
Lập lịch theo tỷ lệ phân bổ (Proportional share) là gì?
Phương pháp phân phối tài nguyên CPU cho các tiểu trình dựa trên tỷ lệ được xác định trước.
Thuật toán ưu tiên các tiểu trình dựa trên tần suất của chúng.
Phương pháp phân phối tài nguyên CPU cho các tiểu trình dựa trên thời hạn gần nhất của chúng.
Không phải là một phương pháp lập lịch
Cấu trúc của một chương trình gồm những phần code nào?
Chỉ khai báo biến và đoạn mã chính.
Khai báo biến, hàm, đoạn mã chính, và các khối điều khiển.
Chỉ có đoạn mã chính.
Chỉ có hàm và đoạn mã chính.
Đoạn code nào là đối tượng cần đồng bộ? Tại sao? Bằng cách nào?
Đoạn code chứa các biến toàn cục. Vì chúng có thể bị cạnh tranh. Sử dụng mutex lock để đồng bộ.
Đoạn code chứa hàm main. Vì nó quan trọng nhất. Sử dụng semaphore để đồng bộ.
Đoạn code chứa các biến cục bộ. Vì chúng không thể truy cập đồng thời. Sử dụng test_and_set() để đồng bộ.
Đoạn code chứa các hàm phụ. Vì chúng có thể bị gọi từ nhiều nơi khác nhau. Sử dụng barrier để đồng bộ.
Lệnh đơn nguyên là gì? Biến số đơn nguyên là gì?
Là lệnh chỉ thực hiện một công việc đơn giản. Biến số chỉ chứa một giá trị.
Là lệnh chỉ thực hiện một phép tính đơn giản. Biến số chỉ được gán một giá trị trong một thời điểm.
Là lệnh không bị ngắt giữa quá trình thực hiện. Biến số có thể được đọc và ghi một cách nguyên tử.
Là lệnh được thực thi một cách nhanh chóng. Biến số không thể được truy cập đồng thời bởi nhiều tiểu trình.
Rào cản (Barrier) là gì? Cách sử dụng?
Rào cản là điểm trong chương trình mà các tiểu trình phải đến trước khi tiếp tục thực hiện, tạo ra sự đồng bộ hóa. Sử dụng để đảm bảo các tiểu trình không vượt qua nhau trước khi đạt tới rào cản.
Rào cản là một loại biến số đặc biệt. Sử dụng để chia sẻ thông tin giữa các tiểu trình.
Rào cản là một loại hàm. Sử dụng để tạo ra khoảng trễ trong chương trình.
Rào cản là một loại cấu trúc dữ liệu. Sử dụng để lưu trữ dữ liệu nhất định.
Mutex lock là gì? Cách sử dụng?
Mutex lock là một cơ chế đồng bộ hóa được sử dụng để bảo vệ các phần của chương trình khỏi sự cạnh tranh. Sử dụng để giữ chặt tiểu trình mà đang sử dụng tài nguyên.
Mutex lock là một cấu trúc dữ liệu lưu trữ dữ liệu. Sử dụng để truy cập thông tin chung.
Mutex lock là một hàm. Sử dụng để tạo ra một khoảng trễ trong chương trình.
Mutex lock là một biến số. Sử dụng để đếm số lần một sự kiện xảy ra.
Test_and_set() hoạt động ra sao?
Test_and_set() là một hàm đồng bộ hóa. Khi gọi, nó kiểm tra giá trị của biến và đặt nó thành một giá trị khác.
Test_and_set() là một hàm toán học. Khi gọi, nó thực hiện phép tính toán học đơn giản.
Test_and_set() là một lệnh trong ngôn ngữ lập trình.
Test_and_set() là gì? Cách sử dụng?
Test_and_set() là một biến và đặt nó thành một giá trị khác.
Test_and_set() là một hàm toán học. Khi gọi, nó thực hiện phép tính toán học đơn giản.
Test_and_set() là một lệnh trong ngôn ngữ lập trình. Khi gọi, nó kiểm tra một điều kiện và thực hiện một hành động tương ứng.
Test_and_set() là một phương thức trong cấu trúc dữ liệu. Khi gọi, nó kiểm tra một điều kiện và đặt một cờ tương ứng.
Semaphore là gì? Cách sử dụng?
Semaphore là một cơ chế đồng bộ hóa dùng để quản lý tài nguyên chia sẻ. Sử dụng để đếm số tiểu trình đang sử dụng tài nguyên.
Semaphore là một loại biến số chỉ được gán một giá trị cố định. Sử dụng để đánh dấu sự kết thúc của một tiểu trình.
Semaphore là một lệnh trong ngôn ngữ lập trình. Sử dụng để thực hiện một loạt các hành động liên quan đến tài nguyên.
Semaphore là một hàm toán học. Sử dụng để thực hiện các phép tính toán học đơn giản.
Monitor là gì? Cách nó hoạt động?
Monitor là một loại biến số lưu trữ dữ liệu. Khi được gọi, nó giữ chặt tiểu trình mà đang sử dụng tài nguyên.
Monitor là một cấu trúc dữ liệu đồng bộ hóa. Nó kết hợp mutex lock và điều kiện để quản lý truy cập đồng thời vào tài nguyên.
Monitor là một loại lệnh trong ngôn ngữ lập trình. Nó được sử dụng để kiểm tra điều kiện và thực hiện các hành động tương ứng.
Monitor là một loại hàm toán học. Nó được sử dụng để thực hiện các phép tính toán học phức tạp.
Busy waiting là gì? Khi nào xuất hiện, tác động của nó đến hệ thống là gì?
Busy waiting là tình trạng khi một tiểu trình không thể tiếp tục thực thi hoặc không được ưu tiên trong việc truy cập tài nguyên, do bị ưu tiên thấp hơn hoặc bị chặn bởi các tiểu trình khác.
Busy waiting là tình trạng khi một tiểu trình tiếp tục kiểm tra điều kiện đồng bộ trong một vòng lặp mà không chuyển quyền điều khiển cho tiểu trình khác. Tạo ra sự lãng phí tài nguyên CPU và làm tăng độ trễ.
Busy waiting là tình trạng khi một tiểu trình không hoàn thành công việc của mình trong thời gian quy định. Gây ra tình trạng bế tắc.
Busy waiting là tình trạng khi một tiểu trình tiếp tục thực hiện các phép tính toán mà không cần sự can thiệp của các tiểu trình khác. Gây ra lãng phí tài nguyên CPU.
Tính sống còn (liveness) của các bài toán đồng bộ là gì?
Tính sống còn đề cập đến khả năng các tiểu trình hoàn thành công việc của mình, không bị bế tắc hoặc chết lặp.
Tính sống còn đề cập đến khả năng của hệ thống để đáp ứng các yêu cầu thời gian thực một cách chính xác.
Tính sống còn đề cập đến khả năng của hệ thống để xử lý các sự cố phát sinh mà không làm giảm hiệu suất.
Tính sống còn đề cập đến khả năng của hệ thống để chịu đựng tải cao mà không gây ra sự cố hoặc sự giảm hiệu suất.
Trong bài toán "Triết gia ăn mì", vấn đề chính là gì?
Mỗi triết gia chỉ cần một đĩa mì để ăn.
Mỗi triết gia cần có đủ cả đĩa mì và đĩa đũa để ăn.
Mỗi triết gia cần có đĩa đũa để ăn.
Mỗi triết gia cần có đĩa mì để ăn.
Trong bài toán "Bộ ghi - Bộ đọc", giải pháp như thế nào để đảm bảo tính nhất quán và truy cập an toàn vào vùng nhớ chia sẻ?
Sử dụng Semaphore để đếm số lượng bộ đọc.
Sử dụng Mutex lock để kiểm soát quyền truy cập vào vùng nhớ chia sẻ.
Sử dụng Semaphore để chỉ cho phép một bộ ghi hoặc một số bộ đọc truy cập vào vùng nhớ cùng một thời điểm.
Không cần sử dụng các phương pháp đồng bộ hóa.
Trong bài toán "Producer - Consumer", vấn đề chính là gì?
Producer tạo ra các mục và đặt chúng vào buffer.
Consumer lấy các mục từ buffer để sử dụng.
Đảm bảo tính nhất quán và đồng thời truy cập an toàn vào buffer khi có sự giao tiếp giữa producer và consumer.
Producer và consumer cần hoạt động đồng thời.
Giải pháp nào được sử dụng trong bài toán "Triết gia ăn mì" để tránh tình trạng đói?
Sử dụng Mutex lock để đảm bảo tính nhất quán.
Sử dụng Semaphore để đếm số lượng đĩa đũa.
Sử dụng giải thuật quản lý thời gian.
Sử dụng giải thuật như "Triết gia số 1 lấy đĩa đũa trước rồi mới lấy đĩa mì".
Trong bài toán "Bộ ghi - Bộ đọc", Semaphore được sử dụng để làm gì?
Đếm số lượng bộ đọc.
Đảm bảo tính nhất quán.
Kiểm soát quyền truy cập vào vùng nhớ chia sẻ.
Đếm số lượng bộ ghi.
Trong bài toán "Producer - Consumer", Mutex lock được sử dụng để làm gì?
Đảm bảo tính nhất quán.
Kiểm soát quyền truy cập vào buffer.
Đếm số lượng mục trong buffer.
Kiểm soát quyền truy cập vào vùng nhớ chia sẻ.
Trong bài toán "Triết gia ăn mì", nếu mỗi triết gia cần một đĩa mì và một đĩa đũa để ăn, vấn đề chính có thể xảy ra là gì?
Triết gia không có đủ tiền để mua mì và đũa.
Triết gia không thích ăn mì.
Triết gia không biết cách sử dụng đĩa đũa.
Triết gia không có đủ đĩa đũa để ăn mì.
Trong bài toán "Bộ ghi - Bộ đọc", việc sử dụng Mutex lock giúp làm gì?
Đảm bảo tính nhất quán.
Đếm số lượng bộ đọc.
Kiểm soát quyền truy cập vào buffer.
Đếm số lượng bộ ghi.
Trong bài toán "Producer - Consumer", việc sử dụng Semaphore giúp làm gì?
Đảm bảo tính nhất quán.
Đếm số lượng mục trong buffer.
Kiểm soát quyền truy cập vào buffer.
Kiểm soát quyền truy cập vào vùng nhớ chia sẻ.
Trong bài toán "Triết gia ăn mì", giải thuật như "Triết gia số 1 lấy đĩa đũa trước rồi mới lấy đĩa mì" được sử dụng để làm gì?
Đảm bảo tính nhất quán.
Đảm bảo triết gia số 1 luôn ăn mì đầu tiên.
Đảm bảo triết gia không bao giờ đói.
Đảm bảo triết gia không bao giờ phải chờ.
Trong bài toán "Bộ ghi - Bộ đọc", vấn đề chính là gì?
Đảm bảo tính nhất quán và đồng thời truy cập an toàn vào vùng nhớ chia sẻ khi có sự giao tiếp giữa bộ ghi và các bộ đọc.
Đảm bảo bộ ghi luôn có đủ tài nguyên để ghi.
Đảm bảo bộ đọc không bao giờ đọc dữ liệu sai.
Đảm bảo bộ đọc và bộ ghi không bao giờ gặp lỗi.
vào buffer khi có sự giao tiếp giữa producer và consumer?
Sử dụng Mutex lock để đảm bảo tính nhất quán và kiểm soát quyền truy cập vào buffer.
Sử dụng Semaphore để đếm số lượng mục trong buffer.
Sử dụng Semaphore để đảm bảo tính nhất quán và kiểm soát quyền truy cập vào buffer.
Sử dụng Mutex lock để đếm số lượng mục trong buffer.
Trong bài toán "Triết gia ăn mì", nếu mỗi triết gia chỉ cần một đĩa mì để ăn, vấn đề chính có thể xảy ra là gì?
Triết gia không có đủ tiền để mua mì.
Triết gia không thích ăn mì.
Triết gia không biết cách sử dụng đĩa đũa.
Triết gia không có đủ đĩa mì để ăn.
Trong bài toán "Bộ ghi - Bộ đọc", việc sử dụng Semaphore giúp làm gì?
Đảm bảo tính nhất quán và truy cập an toàn vào vùng nhớ chia sẻ khi có sự giao tiếp giữa bộ ghi và các bộ đọc.
Đảm bảo bộ ghi luôn có đủ tài nguyên để ghi.
Đảm bảo bộ đọc không bao giờ đọc dữ liệu sai.
Đảm bảo bộ đọc và bộ ghi không bao giờ gặp lỗi.
Trong bài toán "Producer - Consumer", việc sử dụng Mutex lock giúp làm gì?
Đảm bảo tính nhất quán và truy cập an toàn vào buffer khi có sự giao tiếp giữa producer và consumer.
Đảm bảo bộ ghi luôn có đủ tài nguyên để ghi.
Đảm bảo bộ đọc không bao giờ đọc dữ liệu sai.
Đảm bảo bộ đọc và bộ ghi không bao giờ gặp lỗi.
Trong bài toán "Triết gia ăn mì", nếu mỗi triết gia cần một đĩa mì và một đĩa đũa để ăn, giải thuật như "Triết gia số 1 lấy đĩa đũa trước rồi mới lấy đĩa mì" được sử dụng để làm gì?
Đảm bảo tính nhất quán.
Đảm bảo triết gia số 1 luôn ăn mì đầu tiên.
Đảm bảo triết gia không bao giờ đói.
Đảm bảo triết gia không bao giờ phải chờ.
Trong bài toán "Bộ ghi - Bộ đọc", việc sử dụng Mutex lock giúp làm gì?
Đảm bảo tính nhất quán và truy cập an toàn vào vùng nhớ chia sẻ khi có sự giao tiếp giữa bộ ghi và các bộ đọc.
Đảm bảo bộ ghi luôn có đủ tài nguyên để ghi.
Đảm bảo bộ đọc không bao giờ đọc dữ liệu sai.
Đảm bảo bộ đọc và bộ ghi không bao giờ gặp lỗi.
Mô hình đồ thị cấp phát tài nguyên (RAG) được sử dụng để biểu diễn mối quan hệ giữa gì trong hệ thống?
Các tiến trình và các tiểu trình.
Các tiến trình và các tác vụ.
Các tiến trình và tài nguyên.
Các tài nguyên và các tác vụ.
Hệ thống an toàn là gì?
Trạng thái mà không có thứ tự nào có thể thỏa mãn tất cả các yêu cầu tài nguyên của các tiến trình mà không xảy ra tắc nghẽn.
Trạng thái mà có thể tìm thấy một thứ tự thỏa mãn tất cả các yêu cầu tài nguyên của các tiến trình mà không xảy ra tắc nghẽn.
Trạng thái mà không có thứ tự nào có thể thỏa mãn tất cả các yêu cầu tài nguyên của các tiến trình mà không xảy ra tắc nghẽn, và các tiến trình không thể tiếp tục thực thi.
Trạng thái mà các tiến trình có thể tiếp tục thực thi mà không cần tài nguyên.
Giải thuật nhà băng (Banker's algorithm) được sử dụng để làm gì?
Kiểm tra một yêu cầu cấp phát tài nguyên từ các tiến trình trong hệ thống có dẫn đến tình trạng tắc nghẽn hay không.
Tạo ra một thứ tự cấp phát tài nguyên mà không xảy ra tắc nghẽn.
Quản lý quy trình giao tiếp giữa các tiến trình trong hệ thống.
Đảm bảo tính nhất quán của việc cấp phát tài nguyên trong hệ thống.
Thứ tự cấp phát và sử dụng tài nguyên của một loại tiến trình xác định cách gì?
Cách tiến trình yêu cầu và sử dụng tài nguyên trong hệ thống.
Cách tiến trình giao tiếp với nhau để chia sẻ tài nguyên.
Cách tiến trình được sắp xếp trong hệ thống.
Cách ti
Các điều kiện nào dẫn đến tình trạng tắc nghẽn?
Sự yêu cầu không được thỏa mãn, không có khả năng chờ đợi, không ưu tiên, vòng chờ.
Sự chậm trễ trong giao tiếp giữa các tiến trình.
Sự thiếu hụt tài nguyên.
Sự cạnh tranh giữa các tiến trình.
Giải thuật nhà băng (Banker's algorithm) kiểm tra tính an toàn của một yêu cầu cấp phát tài nguyên bằng cách nào?
Tạo một trạng thái giả lập và kiểm tra xem có thứ tự cấp phát tài nguyên sao cho không xảy ra tắc nghẽn.
Xác định các tiến trình không cần tài nguyên để thực thi.
Sử dụng một danh sách ưu tiên để quyết định cấp phát tài nguyên.
Phân loại các yêu cầu tài nguyên dựa trên mức độ ưu tiên của chúng.
Trong hệ thống an toàn, điều gì xảy ra?
Các tiến trình có thể tiếp tục thực thi mà không cần tài nguyên.
Có thể tìm thấy một thứ tự thỏa mãn tất cả các yêu cầu tài nguyên của các tiến trình mà không xảy ra tắc nghẽn.
Không có thứ tự nào có thể thỏa mãn tất cả các yêu cầu tài nguyên của các tiến trình mà không xảy ra tắc nghẽn.
Các tiến trình cần chờ đợi lâu để thực thi.
Cách nào sau đây là một cách thực tế để loại trừ tắc nghẽn trong hệ thống?
Sử dụng giải thuật nhà băng kết hợp với việc kiểm soát các yêu cầu tài nguyên.
Tăng cường tính ưu tiên của các tiến trình.
Khóa các tiến trình không cần tài nguyên.
Tăng cường sức mạnh tính toán của hệ thống.
Loại trừ tắc nghẽn trong hệ thống dựa vào cơ chế nào?
Chia sẻ tài nguyên.
Kiểm soát yêu cầu tài nguyên.
Tăng cường quy trình giao tiếp.
Xác định các vòng chờ.
Loại trừ tắc nghẽn trong hệ thống dựa vào cơ chế nào?
Chia sẻ tài nguyên.
Kiểm soát yêu cầu tài nguyên.
Tăng cường quy trình giao tiếp.
Xác định các vòng chờ.
Thứ tự cấp phát và sử dụng tài nguyên của một loại tiến trình xác định cách gì?
Cách tiến trình yêu cầu và sử dụng tài nguyên trong hệ thống.
Cách tiến trình giao tiếp với nhau để chia sẻ tài nguyên.
Cách tiến trình được sắp xếp trong hệ thống.
Cách tiến trình ghi lại các bước thực thi của chúng.
Cache được sử dụng để làm gì?
Lưu trữ dữ liệu và chương trình trong quá trình thực thi.
Tăng tốc độ truy cập dữ liệu bằng việc lưu trữ các dữ liệu và hướng dẫn thường xuyên được sử dụng bởi CPU.
Lưu trữ các vùng nhớ nhỏ và nhanh nằm trong CPU.
Ánh xạ giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý.
Bảng phân trang là gì?
Cấu trúc dữ liệu được sử dụng để lưu trữ các bản dịch giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý.
Các khối nhỏ của bộ nhớ vật lý, có cùng kích thước với trang.
Địa chỉ được sử dụng trong không gian địa chỉ của một tiến trình.
Kỹ thuật quản lý bộ nhớ ảo trong hệ điều hành Windows.
Địa chỉ vật lý là gì?
Địa chỉ thực tế trong bộ nhớ vật lý của hệ thống.
Địa chỉ được sử dụng trong không gian địa chỉ của một tiến trình.
Cấu trúc dữ liệu được sử dụng để ánh xạ giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý.
Lưu trữ địa chỉ bắt đầu của vùng nhớ được gán cho một tiến trình trong bộ nhớ vật lý.
Giai đoạn liên kết (link-time binding) là gì?
Địa chỉ được gán vào biến và lệnh trong quá trình thực thi chương trình.
Địa chỉ được gán vào biến và lệnh trong quá trình liên kết và có thể thay đổi khi chương trình được tạo ra.
Địa chỉ được gán vào biến và lệnh trong quá trình biên dịch và không thay đổi sau đó.
Quá trình chuyển đổi dữ liệu và chương trình từ bộ nhớ vật lý sang bộ nhớ trên đĩa và ngược lại.
Hiện tượng phân mảnh ngoại xảy ra khi nào?
Khi không gian địa chỉ của một tiến trình trong bộ nhớ ảo bị chia thành nhiều khối nhỏ không liền kề.
Khi không gian bộ nhớ vật lý không đủ để chứa các tiến trình hoạt động.
Khi không gian địa chỉ của một tiến trình trong bộ nhớ ảo được chia thành các trang có kích thước cố định.
Khi không gian địa chỉ của một tiến trình trong bộ nhớ ảo được ánh xạ vào các khung trang trong bộ nhớ vật lý.
Bộ MMU là gì?
Cấu trúc dữ liệu được sử dụng để lưu trữ các bản dịch giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý.
Thành phần trong CPU, được sử dụng để quản lý việc ánh xạ giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý trong quá trình truy cập bộ nhớ.
Kỹ thuật cho phép nhiều tiến trình chia sẻ cùng một trang trong bộ nhớ ảo.
Cấu trúc dữ liệu được sử dụng trong quá trình ánh xạ giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý, được chia thành nhiều cấp để tối ưu hóa việc quản lý bộ nhớ.
Độ dịch (offset) là gì?
Khoảng cách giữa địa chỉ trang và địa chỉ bắt đầu của khung trang.
Cấu trúc dữ liệu được sử dụng để lưu trữ các bản dịch giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý.
Kỹ thuật chuyển đổi dữ liệu và chương trình từ bộ nhớ vật lý sang bộ nhớ trên đĩa và ngược lại.
Cấu trúc dữ liệu được sử dụng trong quá trình ánh xạ giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý, được chia thành nhiều cấp để tối ưu hóa việc quản lý bộ nhớ.
TLB là gì?
Bộ nhớ cache nhỏ, được sử dụng để lưu trữ các bản dịch gần đây của bộ MMU.
Cấu trúc dữ liệu được sử dụng để ánh xạ giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý.
Thành phần trong CPU, được sử dụng để quản lý việc ánh xạ giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý trong quá trình truy cập bộ nhớ.
Kỹ thuật cho phép nhiều tiến trình chia sẻ cùng một trang trong bộ nhớ ảo.
Cách chọn lổ trống khi cấp phát liên tục có thể sử dụng những thuật toán nào?
Best-Fit, First-Fit, và Next-Fit.
Hashed page table và Inverted page table.
Garbage collection và Swapping.
Compile-time binding, Link-time binding, và Run-time binding.
Chia sẻ trang làm gì?
Tăng tốc độ truy cập dữ liệu bằng việc lưu trữ các dữ liệu và hướng dẫn thường xuyên được sử dụng bởi CPU.
Giảm tình trạng phân mảnh nội.
Cho phép nhiều tiến trình chia sẻ cùng một trang trong bộ nhớ ảo.
Lưu trữ các vùng nhớ nhỏ và nhanh nằm trong CPU.
Khái niệm về hoán đổi (Swapping) liên quan đến việc gì?
Tăng tốc độ truy cập dữ liệu bằng việc lưu trữ các dữ liệu và hướng dẫn thường xuyên được sử dụng bởi CPU.
Giảm tình trạng phân mảnh ngoại.
Chuyển đổi dữ liệu và chương trình từ bộ nhớ vật lý sang bộ nhớ trên đĩa và ngược lại.
Ánh xạ giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý.
Bảng phân trang nhiều mức là gì?
Cấu trúc dữ liệu được sử dụng để ánh xạ giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý.
Kỹ thuật quản lý bộ nhớ ảo trong hệ điều hành Windows.
Cấu trúc dữ liệu được chia thành nhiều cấp để tối ưu hóa việc quản lý bộ nhớ.
Cấu trúc dữ liệu được sử dụng để lưu trữ các bản dịch giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý.
Bảng phân trang băm là gì?
Cấu trúc dữ liệu sử dụng hàm băm để ánh xạ địa chỉ ảo vào địa chỉ vật lý.
Cấu trúc dữ liệu lưu trữ ánh xạ ngược từ địa chỉ vật lý vào địa chỉ ảo.
Cấu trúc dữ liệu được sử dụng để lưu trữ các bản dịch giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý.
Cấu trúc dữ liệu được chia thành nhiều cấp để tối ưu hóa việc quản lý bộ nhớ.
Các cách khắc phục phân mảnh ngoại bao gồm điều gì?
Việc sử dụng kỹ thuật hoán đổi, nâng cấp bộ nhớ vật lý, hoặc sử dụng các kỹ thuật quản lý bộ nhớ hiệu quả hơn.
Thu gom rác, nén bộ nhớ, và tái cấu trúc không gian địa chỉ của tiến trình.
Sử dụng các thuật toán như Best-Fit, First-Fit, hoặc Next-Fit để chọn lổ trống phù hợp nhất cho quá trình cấp phát liên tục.
Chuyển đổi dữ liệu và chương trình từ bộ nhớ vật lý sang bộ nhớ trên đĩa và ngược lại.
Số trang là gì?
Số lượng trang trong không gian địa chỉ ảo.
Số lượng khung trang trong bộ nhớ vật lý.
Khoảng cách giữa địa chỉ trang và địa chỉ bắt đầu của khung trang.
Cấu trúc dữ liệu được sử dụng để lưu trữ các bản dịch giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý.
Bảng phân trang đảo ngược là gì?
Cấu trúc dữ liệu sử dụng hàm băm để ánh xạ địa chỉ ảo vào địa chỉ vật lý.
Cấu trúc dữ liệu lưu trữ ánh xạ ngược từ địa chỉ vật lý vào địa chỉ ảo.
Cấu trúc dữ liệu được sử dụng để lưu trữ các bản dịch giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý.
Cấu trúc dữ liệu được chia thành nhiều cấp để tối ưu hóa việc quản lý bộ nhớ.
Bảng phân trang bao gồm các thông tin gì?
Thông tin về các trang trong bộ nhớ ảo và khung trang tương ứng trong bộ nhớ vật lý.
Thông tin về các bản dịch giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý.
Thông tin về các vùng nhớ nhỏ và nhanh nằm trong CPU.
Thông tin về địa chỉ bắt đầu và kích thước của vùng nhớ được gán cho một tiến trình.
Địa chỉ luận lý là gì?
Địa chỉ thực tế trong bộ nhớ vật lý của hệ thống.
Địa chỉ được sử dụng trong không gian địa chỉ của một tiến trình.
Địa chỉ được sử dụng để ánh xạ giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý.
Lưu trữ địa
Bộ nhớ ảo là gì?
Kỹ thuật mở rộng không gian bộ nhớ bằng cách sử dụng ổ cứng
Kỹ thuật tăng tốc độ bộ nhớ vật lý
Kỹ thuật giảm kích thước của bộ nhớ
Kỹ thuật tăng dung lượng của bộ nhớ RAM
Khi nào lỗi trang xảy ra?
Khi chương trình yêu cầu một trang có sẵn trong bộ nhớ vật lý
Khi chương trình yêu cầu một trang không có sẵn trong bộ nhớ vật lý
Khi bộ nhớ ảo bị lỗi
Khi bộ nhớ vật lý bị lỗi
Các bước xử lý của hệ thống khi xảy ra lỗi trang bao gồm gì?
Kiểm tra trang, tạo lỗi trang, tải trang, cập nhật bảng phân trang
Kiểm tra trang, tải trang, xác định trang nạn nhân, cập nhật bảng phân trang
Tạo lỗi trang, xác định trang nạn nhân, tải trang, cập nhật bảng phân trang
Kiểm tra trang, tạo lỗi trang, xác định trang nạn nhân, tải trang, cập nhật bảng phân trang
Giai đoạn biên dịch (compile-time binding) là gì?
Quá trình biên dịch chương trình thành mã máy
Địa chỉ được gán vào biến và lệnh trong quá trình biên dịch và không thay đổi sau đó
Quá trình liên kết các thư viện và mã máy
Quá trình thực thi chương trình và có thể thay đổi trong suốt quá trình chạy
Bộ nhớ cache được sử dụng để làm gì?
Tăng tốc độ truy cập dữ liệu bằng việc lưu trữ các dữ liệu và hướng dẫn thường xuyên được sử dụng bởi CPU
Lưu trữ dữ liệu và chương trình trong quá trình thực thi
Lưu trữ các vùng nhớ nhỏ và nhanh nằm trong CPU
Ánh xạ giữa địa chỉ ảo và địa chỉ vật lý
Tính địa phương của tham khảo là gì?
Chương trình sử dụng tất cả các trang cùng một lúc
Chương trình chỉ sử dụng một phần nhỏ của bộ nhớ trong một khoảng thời gian ngắn
Chương trình sử dụng mọi trang có sẵn trong bộ nhớ cùng một lúc
Chương trình không sử dụng bộ nhớ ảo
Phân trang theo yêu cầu là gì?
Tất cả các trang được tải vào bộ nhớ vật lý cùng một lúc
Chỉ có các trang được yêu cầu bởi chương trình mới được tải vào bộ nhớ vật lý
Các trang được tự động tải vào bộ nhớ vật lý mỗi khi chương trình khởi động
Không có phân trang trong hệ thống
Quy ước sao chép khi ghi là gì?
Các trang chỉ được sao chép khi chúng được đọc
Các trang chỉ được sao chép khi chúng được ghi
Các trang được chia sẻ giữa các tiến trình và chỉ được sao chép khi tiến trình ghi vào chúng
Các trang được sao chép ngẫu nhiên vào bộ nhớ ảo
Các giải thuật chọn frame nạn nhân nào dựa trên việc chọn khung trang mà trang sẽ không được sử dụng trong thời gian dài nhất trong tương lai?
FIFO
Optimal
LRU
Second Chance
Thay thế toàn cục và thay thế địa phương là gì?
Thay thế toàn cục chỉ chọn trang từ bất kỳ tiến trình nào, trong khi thay thế địa phương chỉ chọn từ các trang của tiến trình đang chạy.
Thay thế toàn cục chỉ chọn trang từ các tiến trình đang chạy, trong khi thay thế địa phương chọn trang từ bất kỳ tiến trình nào.
Cả thay thế toàn cục và thay thế địa phương đều chỉ chọn từ các tiến trình đang chạy.
Cả thay thế toàn cục và thay thế địa phương đều chọn từ bất kỳ tiến trình nào.
Thrashing là gì?
Hiện tượng khi hệ thống hoạt động nhanh chóng
Hiện tượng khi bộ nhớ không đủ lớn để chứa các trang cần thiết cho các tiến trình đang hoạt động
Hiện tượng khi bộ nhớ vật lý bị hỏng
Hiện tượng khi bộ nhớ ảo không hoạt động đúng cách
Cách giải quyết Thrashing là gì?
Tăng kích thước bộ nhớ vật lý
Giảm kích thước bộ nhớ ảo
Tăng tốc độ xử lý của CPU
Tăng kích thước của bộ nhớ ảo
Đặc điểm nào không phải của đĩa cứng HDD?
Tốc độ quay
Dung lượng lưu trữ
Tuổi thọ cao hơn so với SSD
Tốc độ truyền dữ liệu
Đặc điểm nào phản ánh SSD?
Tốc độ truy xuất nhanh
Dung lượng lưu trữ lớn
Nhiều tiếng ồn khi hoạt động
Tuổi thọ thấp hơn so với HDD
SSD không có đặc điểm nào sau đây?
Tốc độ truyền dữ liệu cao
Dung lượng lưu trữ lớn
Không có bộ phận cơ khí
Tiêu thụ năng lượng thấp
Thiết bị NVM nào được sử dụng trong các ứng dụng lưu trữ?
MRAM
GPU
CPU
RAM
RAID là viết tắt của gì?
Random Array of Independent Disks
Replicated Array of Independent Disks
Redundant Array of Inexpensive Disks
Redundant Array of Independent Disks
Thuật toán nào không thuộc về định thời đĩa?
FCFS
SCAN
DFS
C-SCAN
Thuật toán C-SCAN có điểm gì đặc biệt so với SCAN?
Quay trở lại đầu đĩa mà không xử lý bất kỳ yêu cầu truy xuất nào trên đường đi
Xử lý tất cả các yêu cầu truy xuất ở cả hai hướng của đĩa
Xử lý yêu cầu truy xuất theo thứ tự đến trước đến sau
Quay trở lại đầu đĩa và xử lý lại tất cả các yêu cầu truy xuất trước đó
Các cấp độ RAID 5 là gì?
Dự phòng phân tán
Dự phòng độc lập
Dự phòng song song
Dự phòng tăng cường
RAID 0 là gì?
Dữ liệu được phân tán trên nhiều ổ đĩa với mục đích dự phòng
Dữ liệu được sao chép hoàn toàn lên các ổ đĩa khác nhau
Dữ liệu được chia nhỏ và lưu trữ trên nhiều ổ đĩa để tăng tốc độ đọc/ghi
Dữ liệu được mã hóa và lưu trữ trên nhiều ổ đĩa
MRAM là gì?
Multi-Level RAM
Magnetoresistive RAM
Massive RAM
Magnetic RAM
Phát biểu nào đúng về SSD?
Tiêu thụ năng lượng cao
Có bộ phận cơ khí
Tốc độ truy cập chậm hơn HDD
Tuổi thọ thấp hơn so với HDD
RAID 1 là gì?
Dữ liệu được phân tán trên nhiều ổ đĩa với mục đích dự phòng
Dữ liệu được sao chép hoàn toàn lên các ổ đĩa khác nhau
Dữ liệu được chia nhỏ và lưu trữ trên nhiều ổ đĩa để tăng tốc độ đọc/ghi
Dữ liệu được mã hóa và lưu trữ trên nhiều ổ đĩa
Cấp độ RAID nào sử dụng dự phòng phân tán?
RAID 0
RAID 1
RAID 5
RAID 10
RAID 6 được gọi là gì?
Dự phòng phân tán
Dự phòng độc lập
Dự phòng song song
Dự phòng tăng cường
Tính năng nào không phù hợp với SSD?
Tốc độ truy cập nhanh
Tiêu thụ năng lượng thấp
Độ ồn cao khi hoạt động
Tuổi thọ cao hơn so với HDD
SSD không có bộ phận cơ khí, điều này dẫn đến gì?
Tăng tiếng ồn
Giảm tốc độ truy cập
Tiêu thụ năng lượng cao
Tiêu thụ năng lượng thấp
Phát biểu nào sai về đặc điểm của HDD?
Tuổi thọ cao hơn so với SSD
Tốc độ quay
Dung lượng lưu trữ
Tốc độ truyền dữ liệu
Thuật ngữ "head starvation" ám chỉ điều gì?
Tình trạng các yêu cầu truy xuất đợi quá lâu
Hiện tượng đầu đọc/ghi trên đĩa không hoạt động
Tình trạng lỗi trên đĩa cứng
Sự sụp đổ của hệ thống lưu trữ
Đặc điểm nào không thuộc về các thiết bị NVM?
Khả năng dự phòng
Sử dụng bộ nhớ flash
Tuổi thọ cao
Dùng trong các ứng dụng lưu trữ quan trọng
