wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP: Kiến trúc phần mền - Phần 1

Total questions: 93

Worksheet time: 2hrs 33mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ “kiến trúc phần mềm” (Software Architecture) dùng để mô tả điều gì?

a)

Các linh kiện phần cứng của máy tính

b)

Cấu trúc luận lý của chương trình phần mềm, gồm các phần tử chức năng và mối quan hệ giữa chúng

c)

Cách thức thiết kế giao diện người dùng

d)

Phương pháp lập trình hướng đối tượng

2.

Software Architecture (SA) giúp quản lý điều gì trong hệ thống phần mềm?

a)

Hiệu suất phần cứng

b)

Cách cài đặt các phần mềm trên máy tính

c)

Độ phức tạp của hệ thống phần mềm bằng cách cung cấp cái nhìn trừu tượng

d)

Mã nguồn chi tiết của từng thành phần nhỏ

3.

Một kiến trúc phần mềm tốt cần đảm bảo điều gì?

a)

Phải thay đổi liên tục theo từng tuần

b)

Có càng nhiều thành phần càng tốt

c)

Không cần phải tài liệu hóa vì kiến trúc là tự nhiên

d)

Dễ hiểu, rõ ràng, nhất quán và toàn diện

4.

Thuật ngữ “Reference Architecture” (Kiến trúc tham khảo) được định nghĩa như thế nào?

a)

Áp dụng cho một hệ thống phần mềm cụ thể

b)

Định nghĩa các kiểu phần tử, sự tương tác giữa chúng trong một lĩnh vực cụ thể

c)

Là một loại tài liệu hướng dẫn lập trình

d)

Chỉ dùng cho các hệ thống thương mại

5.

Chất lượng của kiến trúc phần mềm không chỉ phụ thuộc vào chức năng mà còn bao gồm các yếu tố nào khác?

a)

Phải có ít nhất 1000 dòng mã nguồn

b)

Chỉ tập trung vào tốc độ xử lý phần mềm

c)

Chỉ tập trung vào giao diện đồ hoạ người dùng

d)

Dễ bảo trì, khả năng mở rộng, tính bảo mật, hiệu suất

6.

Thuật ngữ “Product-line architecture” (Kiến trúc cho một họ ứng dụng tương tự) có nghĩa là gì?

a)

Là một kiến trúc phần mềm duy nhất cho tất cả phần mềm

b)

Chỉ áp dụng cho phần mềm mã nguồn mở

c)

Là kiến trúc cho các ứng dụng di động

d)

Áp dụng cho nhiều phần mềm trong một công ty hoặc một nhóm phần mềm có chung nền tảng

7.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến kiến trúc phần mềm?

a)

Chỉ có công nghệ mới ảnh hưởng đến kiến trúc

b)

Yêu cầu hệ thống, ngân sách, công nghệ, thời gian phát triển

c)

Không có yếu tố nào ảnh hưởng đến kiến trúc phần mềm

d)

Chỉ có ngân sách và thời gian phát triển

8.

Một trong những thách thức lớn nhất khi thiết kế kiến trúc phần mềm là gì?

a)

Dung hòa giữa các yêu cầu về chức năng và phi chức năng

b)

Viết code nhiều hơn

c)

Loại bỏ hoàn toàn lỗi trong hệ thống

d)

Tập trung vào thiết kế giao diện người dùng

9.

Tại sao việc tiêu chuẩn hóa mô tả kiến trúc phần mềm lại quan trọng?

a)

Vì mọi kiến trúc phần mềm đều giống nhau

b)

Không cần thiết vì mỗi hệ thống có cách thiết kế riêng

c)

Chỉ cần thiết đối với phần mềm mã nguồn mở

d)

Giúp các nhóm phát triển dễ dàng trao đổi và hiểu hệ thống

10.

Yếu tố nào KHÔNG phải là một thuộc tính chất lượng của kiến trúc phần mềm?

a)

Tính dễ bảo trì (Maintainability)

b)

Số lượng lập trình viên tham gia dự án

c)

Khả năng mở rộng (Scalability)

d)

Tính bảo mật

11.

Một trong những lợi ích chính của việc sử dụng kiến trúc phần mềm là gì?

a)

Giảm thời gian và chi phí bảo trì hệ thống

b)

Giúp lập trình viên viết mã nhanh hơn mà không cần lập kế hoạch

c)

Loại bỏ hoàn toàn lỗi trong phần mềm

d)

Giúp phần mềm chạy nhanh hơn mà không cần tối ưu hóa

12.

Kiến trúc phần mềm có vai trò gì trong quá trình phát triển phần mềm?

a)

Không hướng dẫn đến quá trình phát triển phần mềm

b)

Định hướng thiết kế, phát triển và bảo trì phần mềm

c)

Chỉ quan trọng trong giai đoạn kiểm thử phần mềm

d)

Chỉ có tác dụng trong tài liệu thiết kế

13.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến kiến trúc phần mềm?

a)

Chỉ có ngân sách và thời gian phát triển

b)

Chỉ có công nghệ mới ảnh hưởng đến kiến trúc

c)

Không có yếu tố nào ảnh hưởng đến kiến trúc phần mềm

d)

Yêu cầu hệ thống, ngân sách, công nghệ, thời gian phát triển

14.

Một trong những thách thức lớn nhất khi thiết kế kiến trúc phần mềm là gì?

a)

Tập trung vào thiết kế giao diện người dùng

b)

Loại bỏ hoàn toàn lỗi trong hệ thống

c)

Dung hòa giữa các yêu cầu về chức năng và phi chức năng

d)

Viết code nhiều hơn

15.

Tại sao việc tiêu chuẩn hóa mô tả kiến trúc phần mềm lại quan trọng?

a)

Giúp các nhóm phát triển dễ dàng trao đổi và hiểu hệ thống

b)

Chỉ cần thiết đối với phần mềm mã nguồn mở

c)

Vì mọi kiến trúc phần mềm đều giống nhau

d)

Không cần thiết vì mỗi hệ thống có cách thiết kế riêng

16.

Một trong những lợi ích chính của việc sử dụng kiến trúc phần mềm là gì?

a)

Giúp phần mềm chạy nhanh hơn mà không cần tối ưu hóa

b)

Loại bỏ hoàn toàn lỗi trong phần mềm

c)

Giảm thời gian và chi phí bảo trì hệ thống

d)

Giúp lập trình viên viết mã nhanh hơn mà không cần lập kế hoạch

17.

Kiến trúc phần mềm có vai trò gì trong quá trình phát triển phần mềm?

a)

Chỉ có tác dụng trong tài liệu thiết kế

b)

Chỉ quan trọng trong giai đoạn kiểm thử phần mềm

c)

Không ảnh hưởng đến quá trình phát triển phần mềm

d)

Định hướng thiết kế, phát triển và bảo trì phần mềm

18.

Mô hình MVC (Model-View-Controller) thường được sử dụng trong kiến trúc nào?

a)

Kiến trúc Microservices

b)

Kiến trúc monolithic

c)

Kiến trúc hướng sự kiện (Event-driven Architecture)

d)

Kiến trúc phân lớp (Layered Architecture)

19.

Tại sao việc sử dụng các tiêu chuẩn và framework trong kiến trúc phần mềm lại quan trọng?

a)

Giúp tăng tốc độ phát triển và giảm lỗi

b)

Không cần thiết vì mỗi dự án có cách làm riêng

c)

Chỉ giúp trong quá trình kiểm thử phần mềm

d)

Chỉ cần cho các công ty lớn

20.

Trong một hệ thống Microservices, làm thế nào các dịch vụ có thể giao tiếp với nhau?

a)

Sử dụng bộ nhớ đệm (Cache)

b)

Qua API REST hoặc giao thức nhắn tin (Messaging Protocols)

c)

Chỉ có thể giao tiếp qua HTTP

d)

Trực tiếp chia sẻ cơ sở dữ liệu chung

21.

Tại sao việc tái sử dụng kiến trúc phần mềm lại quan trọng?

a)

Chỉ giúp ích trong các dự án nhỏ

b)

Không có lợi ích gì vì mỗi hệ thống cần kiến trúc riêng biệt

c)

Chỉ áp dụng cho phần mềm mã nguồn mở

d)

Giúp tiết kiệm thời gian, giảm chi phí và tăng hiệu quả phát triển

22.

Một kiến trúc phần mềm có thể có bao nhiêu thành phần chính?

a)

Không thể có nhiều hơn 5 thành phần

b)

Tùy thuộc vào hệ thống, có thể có nhiều thành phần khác nhau

c)

Luôn có đúng 3 thành phần chính

d)

Chỉ có một thành phần duy nhất

23.

Kiến trúc phần mềm ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống như thế nào?

a)

Chỉ quan trọng đối với hệ thống lớn

b)

Chỉ liên quan đến giao diện người dùng

c)

Không có ảnh hưởng gì đến hiệu suất

d)

Bằng cách tổ chức các thành phần hợp lý và tối ưu hóa luồng dữ liệu

24.

Tại sao tài liệu hóa kiến trúc phần mềm lại quan trọng?

a)

Giúp dễ dàng bảo trì, mở rộng và hiểu hệ thống

b)

Chỉ cần thiết khi phát triển phần mềm mã nguồn mở

c)

Chỉ giúp ích cho người quản lý dự án

d)

Không quan trọng vì kiến trúc có thể thay đổi bất cứ lúc nào

25.

Một hệ thống phần mềm có thể sử dụng nhiều kiến trúc khác nhau không?

a)

Có, tùy vào nhu cầu của hệ thống và yêu cầu kỹ thuật

b)

Không, một hệ thống chỉ có thể có một kiến trúc duy nhất

c)

Chỉ khi sử dụng kiến trúc Microservices

d)

Chỉ khi hệ thống có quy mô nhỏ

26.

Tính có thể kiểm thử (Testability) phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Hệ thống phải được thiết kế mà không có lỗi ngay từ đầu

b)

Hệ thống có thể dễ dàng phát hiện lỗi trong quá trình kiểm thử

c)

Hệ thống có thể sửa lỗi tự động

d)

Hệ thống không cần kiểm thử nếu không có lỗi

27.

Trong một hệ thống Microservices, làm thế nào các dịch vụ có thể giao tiếp với nhau?

a)

Chỉ có thể giao tiếp qua HTTP

b)

Trực tiếp chia sẻ cơ sở dữ liệu chung

c)

Sử dụng bộ nhớ đệm giữa dịch vụ

d)

Qua API REST hoặc giao thức nhắn tin

28.

Tại sao việc tái sử dụng kiến trúc phần mềm lại quan trọng?

a)

Giúp tiết kiệm thời gian và chi phí

b)

Chỉ giúp ích trong các dự án nhỏ

c)

Chỉ áp dụng cho phần mềm mã nguồn mở

d)

Không có lợi vì mỗi hệ thống cần riêng biệt

29.

Một kiến trúc phần mềm có thể có bao nhiêu thành phần chính?

a)

Không thể có nhiều hơn 5 thành phần

b)

Chỉ có một thành phần duy nhất

c)

Luôn có đúng 3 thành phần

d)

Tùy thuộc vào hệ thống, có thể nhiều

30.

Kiến trúc phần mềm ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống như thế nào?

a)

Chỉ liên quan đến giao diện người dùng

b)

Chỉ quan trọng đối với hệ thống lớn

c)

Tổ chức thành phần hợp lý và tối ưu luồng dữ liệu

d)

Không có ảnh hưởng gì đến hiệu suất

31.

Tại sao tài liệu hóa kiến trúc phần mềm lại quan trọng?

a)

Giúp dễ dàng bảo trì, mở rộng và hiểu hệ thống

b)

Chỉ giúp cho người quản lý dự án

c)

Không quan trọng vì có thể thay đổi bất cứ lúc nào

d)

Chỉ cần thiết khi phát triển mã nguồn mở

32.

Một hệ thống phần mềm có thể sử dụng nhiều kiến trúc khác nhau không?

a)

Có, tùy vào nhu cầu và yêu cầu kỹ thuật

b)

Không, phải chọn đúng một kiến trúc duy nhất

c)

Chỉ khi sử dụng kiến trúc Microservices

d)

Chỉ khi hệ thống có quy mô nhỏ

33.

Tính có thể kiểm thử (Testability) phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Hệ thống phải được thiết kế mà không có lỗi

b)

Hệ thống không cần kiểm thử nếu không có lỗi

c)

Hệ thống có thể sửa lỗi tự động

d)

Hệ thống dễ quan sát dữ liệu vào/ra

34.

Hệ thống xử lý dòng dữ liệu phổ biến bao gồm loại nào?

a)

Microservices, Event-driven

b)

Repository, Blackboard

c)

Client-Server, MVC

d)

Từ lô (Batch), Đường ống và lọc

35.

Khả năng chống lại việc sử dụng bất hợp pháp thuộc tính chất lượng nào?

a)

Security

b)

Performance

c)

Modifiability

d)

Usability

36.

Kiến trúc phần mềm ảnh hưởng đến tính kiểm thử như thế nào?

a)

Chỉ áp dụng cho phần mềm mã nguồn mở

b)

Giúp kiểm soát dữ liệu vào và quan sát đầu ra

c)

Giúp giảm chi phí kiểm thử phần mềm

d)

Không ảnh hưởng gì đến kiểm thử

37.

Thuộc tính nào giúp hệ thống duy trì hoạt động ngay cả khi một phần bị lỗi?

a)

Modifiability

b)

Usability

c)

Performance

d)

Availability

38.

Trong kiểm thử phần mềm, điều nào sau đây KHÔNG phải là thuộc tính chất lượng?

a)

Performance

b)

Usability

c)

Security

d)

Debugging

39.

Kiến trúc Pipe and Filter mở rộng kiến trúc nào?

a)

Kiến trúc Batch Sequential

b)

Kiến trúc Client-Server

c)

Kiến trúc Event-driven

d)

Kiến trúc Microservices

40.

Trong kiến trúc Layered, tầng thấp nhất có vai trò gì?

a)

Tăng cao hơn mà không có chức năng riêng

b)

Chỉ xử lý dữ liệu đầu vào

c)

Quản lý giao diện người dùng

d)

Cung cấp dịch vụ cơ bản cho hệ thống

41.

Trong kiến trúc Client-Server bao gồm những thành phần nào?

a)

Chỉ có Server

b)

Client và Server

c)

Không có thành phần cố định

d)

Chỉ có Client

42.

Kiến trúc 3-Tiers là sự mở rộng của kiến trúc nào?

a)

Kiến trúc Monolithic

b)

Kiến trúc Repository

c)

Kiến trúc MVC

d)

Kiến trúc Client-Server

43.

Ưu điểm của kiến trúc MVC là gì?

a)

Hạn chế khả năng mở rộng

b)

Giảm yêu cầu tài nguyên hệ thống

c)

Không cần kiểm thử tự động

d)

Tách biệt rõ Model, View, Controller

44.

Một kiến trúc phần mềm có thể có nhiều mẫu kiến trúc khác nhau không?

a)

Phụ thuộc vào ngôn ngữ lập trình được sử dụng

b)

Không, mỗi hệ thống chỉ dùng một mẫu kiến trúc

c)

Chỉ có thể kết hợp tối đa hai mẫu kiến trúc

d)

Có, một hệ thống có thể kết hợp nhiều mẫu kiến trúc khác nhau

45.

Trong kiến trúc Pipe and Filter, thành phần nào chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu?

a)

Model

b)

Server

c)

Filter

d)

Pipe

46.

Kiến trúc nào phù hợp cho hệ thống yêu cầu khả năng mở rộng lớn và độc lập giữa các thành phần?

a)

Batch Sequential

b)

Monolithic

c)

Microservices

d)

Blackboard

47.

Lợi ích của kiến trúc Layered là gì?

a)

Giúp phân tách chức năng và tăng tính mở rộng

b)

Giảm khả năng bảo trì hệ thống

c)

Giúp các tầng giao tiếp trực tiếp với nhau

d)

Tăng sự phụ thuộc giữa các tầng

48.

Trong MVP, Presenter thay thế vai trò của thành phần nào?

a)

Controller

b)

View

c)

Model

d)

Server

49.

Kiến trúc Repository phù hợp với hệ thống nào?

a)

Hệ thống có lượng dữ liệu lớn và cần lưu trữ lâu dài

b)

Hệ thống yêu cầu giao tiếp thời gian thực

c)

Hệ thống không có yêu cầu về dữ liệu

d)

Hệ thống có cấu trúc đơn giản

50.

Kiến trúc hướng đối tượng có ưu điểm gì?

a)

Tái sử dụng, dễ mở rộng, dễ kiểm thử

b)

Khó bảo trì và mở rộng

c)

Không hỗ trợ tính đóng gói

d)

Không có tính kế thừa

51.

Lợi ích chính của Microservices là gì?

a)

Không cần quản lý kết nối giữa các thành phần

b)

Giúp viết code nhanh hơn mà không cần lập kế hoạch

c)

Giảm chi phí phần triển ngay từ đầu

d)

Dễ dàng mở rộng, triển khai độc lập và bảo trì từng dịch vụ riêng lẻ

52.

Khi kết hợp mẫu kiến trúc, mục tiêu chính là gì?

a)

Chỉ dùng một dịch vụ trung tâm

b)

Giảm số lượng lớp để đơn giản hóa thiết kế

c)

Tăng phối hợp giữa các thành phần để đáp ứng yêu cầu

d)

Loại bỏ hoàn toàn việc dùng mô-đun

53.

Trong Pipe and Filter, dữ liệu di chuyển giữa các bộ lọc qua thành phần nào?

a)

Client

b)

Repository

c)

Controller

d)

Pipe

54.

Vì sao Microservices hỗ trợ mở rộng tốt hơn Monolithic?

a)

Phụ thuộc chặt vào một cơ sở dữ liệu duy nhất

b)

Không có giao tiếp giữa các dịch vụ

c)

Tất cả chức năng gộp trong một tiến trình

d)

Mỗi dịch vụ có thể scale độc lập theo nhu cầu

55.

Kiến trúc Layered giúp thay đổi giao diện mà không ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Kiểm thử tự động

b)

Tăng sự phụ thuộc giữa các tầng

c)

Xử lý dữ liệu ở tầng dưới

d)

Sử dụng mã nguồn của tầng khác

56.

Trong MVP, View chịu trách nhiệm chính về điều gì?

a)

Điều phối yêu cầu giữa các dịch vụ

b)

Quản lý lưu trữ dữ liệu

c)

Xử lý nghiệp vụ phức tạp

d)

Hiển thị và nhận tương tác người dùng

57.

Khi nào Client-Server phù hợp hơn Microservices?

a)

Yêu cầu phân tán cao với nhiều domain

b)

Cần triển khai CI/CD phức tạp

c)

Hệ thống nhỏ, giao tiếp giữa client và server rõ ràng

d)

Hệ thống cần scale độc lập từng dịch vụ

58.

Lợi ích của Layered đối với bảo trì là gì?

a)

Mọi tầng đều phụ thuộc trực tiếp

b)

Thay đổi ở một tầng ít ảnh hưởng tầng khác

c)

Khó cô lập lỗi theo tầng

d)

Giảm khả năng kiểm thử tự động

59.

Trong kiến trúc MVC, vai trò chính của Controller là gì?

a)

Xử lý tương tác người dùng và cập nhật Model hoặc View

b)

Chỉ hiển thị dữ liệu từ Model lên View

c)

Lưu trữ dữ liệu trong hệ thống và bảo mật

d)

Không có vai trò quan trọng trong kiến trúc

60.

Ưu điểm chính của Microservices so với Monolithic là gì?

a)

Các dịch vụ triển khai độc lập và dễ mở rộng

b)

Tất cả dịch vụ phải chạy cùng tiến trình

c)

Không hỗ trợ triển khai trên nhiều máy chủ

d)

Tăng sự phụ thuộc giữa các dịch vụ

61.

Sự khác biệt cốt lõi giữa MVP và MVC là gì?

a)

Trong MVP, View chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu

b)

Trong MVP, Controller tương tác trực tiếp với View

c)

Trong MVP, Presenter thay thế Controller và xử lý logic

d)

Trong MVC, Model không đóng vai trò quan trọng

62.

Điểm khác biệt chính giữa kiến trúc 3-Tiers và Client-Server là gì?

a)

Client-Server không thể mở rộng thêm tầng trung gian

b)

3-Tiers chỉ có một Client và một Server

c)

3-Tiers không sử dụng Server chuyên dụng

d)

3-Tiers có thêm một lớp trung gian giữa Client và Server

63.

Kiến trúc Client-Server phù hợp với tình huống nào?

a)

Khi cần một hệ thống đơn giản không kết nối

b)

Khi hệ thống không có nhu cầu mở rộng người dùng

c)

Khi không có nhu cầu lưu trữ dữ liệu tập trung

d)

Nhiều client cần truy cập chung vào một server

64.

Kiến trúc hướng đối tượng có ưu điểm nổi bật nào?

a)

Không có khả năng kế thừa giữa lớp đối tượng

b)

Không hỗ trợ tính đóng gói của thành phần

c)

Tái sử dụng, dễ mở rộng và dễ kiểm thử

d)

Khó bảo trì và khó mở rộng khi thay đổi

65.

Thành phần nào trong HTTP Request Method dùng để gửi dữ liệu từ Client lên Server?

a)

POST

b)

GET

c)

DELETE

d)

OPTIONS

66.

Lớp quản lý tài nguyên (Resource Management Layer) có vai trò gì trong hệ thống phần mềm?

a)

Quản lý phiên làm việc người dùng

b)

Kiểm soát giao diện đồ họa

c)

Lưu trữ, sắp xếp và truy vấn dữ liệu

d)

Hiển thị nội dung cho người dùng

67.

Mô hình Client-Server gồm những thành phần nào?

a)

Chỉ có Server

b)

Client và Server

c)

Không có thành phần cố định

d)

Chỉ có Client

68.

Trong giao tiếp Client-Server, thông điệp yêu cầu được gọi là gì?

a)

Query Message

b)

Response Message

c)

Request Message

d)

Data Packet

69.

Dịch vụ World Wide Web (WWW) sử dụng giao thức nào?

a)

SSH

b)

FTP

c)

SMTP

d)

HTTP

70.

Siêu văn bản (HyperText) trong World Wide Web có đặc điểm gì?

a)

Chỉ chạy trên một máy chủ

b)

Chứa các siêu liên kết

c)

Không thể chứa hình ảnh

d)

Chỉ chứa văn bản thuần

71.

Kiến trúc Client-Server phù hợp với tình huống nào?

a)

Hệ thống đơn giản không có mạng

b)

Không cần lưu trữ dữ liệu

c)

Hệ thống không có nhu cầu mở rộng

d)

Nhiều client truy cập chung máy chủ

72.

Điểm khác biệt chính giữa kiến trúc 3-Tiers và Client-Server là gì?

a)

Client-Server không thể mở rộng

b)

3-Tiers chỉ có một Client

c)

3-Tiers có thêm lớp trung gian

d)

3-Tiers không sử dụng Server

73.

Trong kiến trúc 3-Tiers, tầng nào xử lý logic nghiệp vụ?

a)

Presentation Layer

b)

Network Layer

c)

Data Layer

d)

Business Logic Layer

74.

Lý do chính phải đo lường đáp ứng (Response Measurement) trong các kịch bản QA là gì?

a)

Kiểm tra tính bảo mật toàn diện

b)

Giảm chi phí phát triển ban đầu

c)

Tăng số tính năng cho sản phẩm

d)

Đảm bảo hệ thống đáp ứng chất lượng

75.

Trong HTTP Response, mã trạng thái 200 có ý nghĩa gì?

a)

Request thành công

b)

Không tìm thấy tài nguyên

c)

Lỗi máy chủ

d)

Truy cập bị từ chối

76.

Trong HTTP Response, mã trạng thái 404 có ý nghĩa gì?

a)

Thành công

b)

Không tìm thấy trang hoặc tài nguyên yêu cầu

c)

Máy chủ bị lỗi

d)

Yêu cầu không hợp lệ

77.

Khi Server trả về mã lỗi 500, điều đó có nghĩa gì?

a)

Lỗi nội bộ của Server

b)

Không tìm thấy trang web

c)

Truy cập bị từ chối

d)

Yêu cầu không hợp lệ

78.

Thành phần nào trong hệ thống Web chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu?

a)

Proxy Server

b)

Web Browser

c)

Web Server

d)

Database Server

79.

Proxy Server có vai trò gì trong mô hình Web?

a)

Quản lý giao diện người dùng

b)

Trung gian giữa Client và Server để tăng cường bảo mật và hiệu suất

c)

Lưu trữ toàn bộ dữ liệu của hệ thống

d)

Xử lý toàn bộ logic nghiệp vụ

80.

Middleware đóng vai trò gì trong kiến trúc Web?

a)

Kết nối giữa các thành phần, giúp giao tiếp giữa Web Server và Database

b)

Hiển thị nội dung trang web

c)

Không có vai trò quan trọng

d)

Lưu trữ tài nguyên tĩnh của trang web

81.

Trong kiến trúc Web, Load Balancer có chức năng gì?

a)

Quản lý tài nguyên trình duyệt

b)

Hiển thị trang web

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Phân phối tải giữa nhiều Server để đảm bảo hiệu suất hệ thống

82.

Ưu điểm của RESTful API trong kiến trúc Web là gì?

a)

Không hỗ trợ nhiều phương thức HTTP

b)

Chỉ hoạt động với JSON

c)

Giao tiếp nhẹ, dễ mở rộng và có thể sử dụng trên nhiều nền tảng

d)

Phức tạp hơn so với SOAP

83.

CDN (Content Delivery Network) giúp gì cho hệ thống?

a)

Xử lý logic nghiệp vụ

b)

Tăng tốc độ tải trang bằng cách phân phối nội dung qua nhiều máy chủ trên thế giới

c)

Lưu trữ toàn bộ dữ liệu người dùng

d)

Quản lý phiên làm việc của người dùng

84.

Trong HTTP Request, phương thức HEAD khác GET ở điểm nào?

a)

HEAD chỉ yêu cầu tiêu đề của tài nguyên mà không tải nội dung

b)

HEAD gửi yêu cầu lớn hơn GET

c)

GET không thể gửi tham số

d)

HEAD chỉ hoạt động với dữ liệu JSON

85.

Kiến trúc đơn tầng (Single-tier) có đặc điểm gì?

a)

Được sử dụng trong mô hình Client-Server

b)

Tất cả các thành phần nằm trên cùng một máy tính

c)

Gồm nhiều tầng xử lý độc lập

d)

Chỉ bao gồm client mà không có server

86.

Mô hình Client-Server gồm những thành phần nào?

a)

Không có thành phần nào cố định

b)

Chỉ có Server

c)

Chỉ có Client

d)

Client và Server

87.

Trong truyền thông giữa Client và Server, thông điệp yêu cầu gọi là gì?

a)

Request Message

b)

Response Message

c)

Query Message

d)

Data Packet

88.

Dịch vụ World Wide Web (WWW) sử dụng giao thức nào?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

SSH

89.

Siêu văn bản (HyperText) trong World Wide Web có đặc điểm gì?

a)

Chứa các siêu liên kết (HyperLink)

b)

Không thể chứa hình ảnh

c)

Chỉ bao gồm văn bản thuần túy

d)

Chỉ hoạt động trên trình duyệt Chrome

90.

Lớp nghiệp vụ (Business Layer) trong kiến trúc phần mềm đảm nhiệm vai trò gì?

a)

Chỉ lưu trữ dữ liệu

b)

Quản lý kết nối mạng

c)

Hiển thị giao diện người dùng

d)

Xử lý các chức năng tính toán chính của ứng dụng

91.

Lớp quản lý tài nguyên (Resource Management Layer) có vai trò gì trong hệ thống phần mềm?

a)

Lưu trữ, sắp xếp và truy vấn dữ liệu cần thiết

b)

Hiển thị nội dung cho người dùng

c)

Kiểm soát giao diện đồ họa

d)

Quản lý các phiên làm việc của người dùng

92.

Phương thức HTTP nào dùng để gửi dữ liệu từ Client lên Server?

a)

POST

b)

OPTIONS

c)

GET

d)

DELETE

93.

Tại sao cần đo lường đáp ứng trong các kịch bản QA?

a)

Để đảm bảo hệ thống có nhiều tính năng hơn

b)

Để giảm chi phí phát triển phần mềm

c)

Để kiểm tra tính bảo mật của hệ thống

d)

Để đảm bảo hệ thống đáp ứng yêu cầu chất lượng