wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về chiến lược kinh doanh

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Chiến lược đa quốc gia được định nghĩa là:

a)

Chiến lược sử dụng cùng một mô hình kinh doanh trên toàn cầu

b)

Chiến lược tối ưu hóa chi phí trên toàn hệ thống

c)

Chiến lược điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và marketing theo từng quốc gia

d)

Chiến lược chỉ tập trung vào các thị trường phát triển

2.

Tại Trung Quốc, KFC đã thực hiện điều nào sau đây để thích ứng với thị trường?

a)

Tập trung bán gà rán nguyên bản kiểu Mỹ

b)

Nhập khẩu nguyên liệu 100% từ Mỹ để đảm bảo chất lượng

c)

Tích hợp các món ăn truyền thống như cháo, sữa đậu nành, bánh bao vào thực đơn

d)

Không thay đổi thực đơn để giữ gìn bản sắc toàn cầu

3.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của chiến lược đa quốc gia?

a)

Phân quyền hoạt động cho từng chi nhánh địa phương

b)

Đồng nhất thông điệp truyền thông trên toàn cầu

c)

Tùy chỉnh sản phẩm theo văn hóa địa phương

d)

Phản ứng cao với yêu cầu thị trường bản địa

4.

Tại thị trường Nhật Bản, KFC đã tạo ra thói quen tiêu dùng nào mới?

a)

Ăn gà rán vào các dịp lễ hội mùa hè

b)

Dùng gà rán trong các bữa ăn truyền thống

c)

Ăn gà rán vào dịp Giáng Sinh

d)

Ăn gà rán như món ăn sáng phổ biến

5.

Một thách thức lớn của chiến lược đa quốc gia mà KFC phải đối mặt là gì?

a)

Không thể tùy chỉnh sản phẩm cho từng thị trường

b)

Rủi ro mất toàn bộ bản sắc thương hiệu toàn cầu

c)

Chi phí cao cho nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm riêng biệt

d)

Khó duy trì tính linh hoạt trong vận hành

6.

Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế là gì?

a)

Chiến lược tăng sản lượng tiêu thụ tại thị trường trong nước

b)

Kế hoạch marketing sản phẩm mới tại địa phương

c)

Chương trình hành động chi tiết nhằm gia tăng thị phần tại các thị trường quốc gia

d)

Chiến lược nâng cao chất lượng sản phẩm trong nội bộ doanh nghiệp

7.

Phương thức thâm nhập thị trường quốc tế đầu tiên mà phần lớn các công ty sử dụng là gì?

a)

Nhượng quyền thương mại

b)

Đầu tư trực tiếp

c)

Chuyển nhượng giấy phép

d)

Xuất khẩu

8.

Phương thức chuyển nhượng giấy phép được hiểu là:

a)

Mua lại một phần công ty nội địa để gia nhập thị trường

b)

Cấp quyền sử dụng nhãn hiệu, quy trình sản xuất hoặc sáng chế cho đối tác nước ngoài

c)

Mở chi nhánh tại nước ngoài do công ty mẹ hoàn toàn kiểm soát

d)

Cho thuê đất để xây dựng cơ sở sản xuất ở nước ngoài

9.

Một ưu điểm của phương thức xuất khẩu là:

a)

Mức độ kiểm soát cao và dễ tiếp cận khách hàng

b)

Chi phí đầu tư lớn nhưng lợi nhuận cao

c)

Tận dụng được quy mô sản xuất, tối thiểu hóa rủi ro và chi phí

d)

Không bị ảnh hưởng bởi thuế quan

10.

Nhược điểm lớn nhất của phương thức chuyển nhượng giấy phép là:

a)

Chi phí đầu tư cao

b)

Không thể mở rộng thị trường

c)

Mất khả năng kiểm soát công nghệ và nguy cơ đối thủ cạnh tranh

d)

Không có khả năng tăng trưởng

11.

Mô hình chiến lược toàn cầu của KFC được biết đến là:

a)

Think Local, Act Global

b)

Think Regional, Act Local

c)

Think Global, Act Local

d)

Think International, Act Regional

12.

Trong bối cảnh chiến lược toàn cầu, "áp lực giảm chi phí" thường xuất hiện khi nào?

a)

Khi công ty mới bắt đầu mở rộng ra thị trường quốc tế.

b)

Khi có nhiều đối thủ cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

c)

Khi chính phủ áp đặt các quy định nghiêm ngặt về môi trường.

d)

Khi nhu cầu về sản phẩm địa phương rất cao.

13.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của chiến lược toàn cầu?

a)

Tận dụng quy mô kinh tế (economies of scale)

b)

Tăng cường nhận diện thương hiệu

c)

Dễ dàng thích nghi 100% với từng thị trường địa phương

d)

Tối ưu hóa chi phí sản xuất và marketing

14.

Trong các chiến lược sau, chiến lược nào thể hiện sự chuẩn hóa cao – thích nghi thấp?

a)

Chiến lược toàn cầu

b)

Chiến lược đa quốc gia

c)

Chiến lược xuyên quốc gia

d)

Chiến lược nội địa

15.

Trong chiến lược toàn cầu, chuỗi cung ứng cần đảm bảo điều gì?

a)

Giá rẻ nhất ở mọi nơi

b)

Phụ thuộc vào nhà cung cấp địa phương

c)

Chất lượng đồng đều và hiệu quả vận hành cao

d)

Linh hoạt thay đổi mỗi ngày

16.

Chiến lược quốc tế khác với chiến lược toàn cầu ở điểm nào?

a)

Mức độ tiêu chuẩn hóa toàn cầu

b)

Mức độ sử dụng công nghệ

c)

Khả năng tài chính của doanh nghiệp

d)

Tập trung vào nội bộ công ty

17.

Mô hình Bartlett & Ghoshal không bao gồm chiến lược nào sau đây?

a)

Global Strategy

b)

Multi-domestic Strategy

c)

Decentralized Strategy

d)

Transnational Strategy

18.

Doanh nghiệp nào sau đây là ví dụ của chiến lược toàn cầu (Global Strategy)?

a)

Vinamilk

b)

Unilever

c)

Apple

d)

KFC

19.

KFC áp dụng chiến lược nào khi quốc tế hóa thương hiệu?

a)

Global Strategy

b)

Multi-domestic Strategy

c)

International Strategy

d)

Transnational Strategy

20.

Một trong những thách thức lớn nhất của chiến lược quốc tế là gì?

a)

Chi phí quảng cáo

b)

Khác biệt văn hóa và pháp luật địa phương

c)

Thiếu vốn đầu tư

d)

Mức độ hài lòng nhân viên

21.

Mục tiêu chính của chiến lược xuyên quốc gia là gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận tại thị trường nội địa

b)

Chuẩn hóa hoàn toàn sản phẩm trên toàn cầu

c)

Cân bằng giữa hiệu quả toàn cầu và khả năng đáp ứng địa phương

d)

Tập trung hoàn toàn vào nhu cầu của từng quốc gia riêng biệt

22.

Chiến lược xuyên quốc gia phù hợp nhất với loại hình doanh nghiệp nào?

a)

Doanh nghiệp chỉ hoạt động tại một quốc gia

b)

Doanh nghiệp có nhu cầu cao về tính địa phương hóa

c)

Doanh nghiệp không có nhu cầu chuẩn hóa sản phẩm

d)

Doanh nghiệp không có nhu cầu chuẩn hóa sản phẩm

23.

Trong chiến lược xuyên quốc gia, doanh nghiệp cần làm gì để đạt được hiệu quả hoạt động?

a)

Duy trì toàn bộ hoạt động sản xuất tại một quốc gia duy nhất

b)

Phân quyền toàn bộ cho các chi nhánh địa phương

c)

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu và chia sẻ tri thức giữa các đơn vị

d)

Không cần đến sự phối hợp giữa các chi nhánh

24.

Một trong những thách thức lớn của chiến lược xuyên quốc gia là:

a)

Thiếu thông tin về thị trường toàn cầu

b)

Khó khăn trong việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm

c)

Mâu thuẫn giữa yêu cầu chuẩn hóa và nhu cầu địa phương

d)

Không có nhu cầu hợp tác giữa các đơn vị quốc tế

25.

Trong mô hình Bartlett & Ghoshal, chiến lược xuyên quốc gia nằm ở vị trí nào?

a)

Áp lực chi phí thấp, áp lực địa phương hóa thấp

b)

Áp lực chi phí cao, áp lực địa phương hóa thấp

c)

Áp lực chi phí thấp, áp lực địa phương hóa cao

d)

Áp lực chi phí cao, áp lực địa phương hóa cao

26.

Điểm khác biệt chính giữa chiến lược toàn cầu hóa và chiến lược đa quốc gia là gì?

a)

Chiến lược đa quốc gia chỉ áp dụng cho các công ty lớn, trong khi chiến lược toàn cầu hóa phù hợp với mọi quy mô công ty.

b)

Cả hai chiến lược đều tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất và phân phối.

c)

Chiến lược toàn cầu hóa tập trung vào thích nghi sản phẩm với thị trường địa phương, trong khi chiến lược đa quốc gia tập trung vào tiêu chuẩn hóa sản phẩm.

d)

Chiến lược toàn cầu hóa ưu tiên hiệu quả chi phí thông qua tiêu chuẩn hóa sản phẩm và hoạt động trên toàn cầu, trong khi chiến lược đa quốc gia tập trung vào khả năng đáp ứng thị trường địa phương thông qua sự thích nghi.

27.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là lợi thế của chiến lược toàn cầu hóa?

a)

Tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu địa phương.

b)

Khả năng tận dụng học hỏi xuyên quốc gia.

c)

Giảm chi phí từ việc tránh trùng lặp hoạt động.

d)

Đạt được lợi thế kinh tế theo quy mô và phạm vi.

28.

Khi nào một công ty nên xem xét áp dụng chiến lược đa quốc gia?

a)

Khi có áp lực mạnh mẽ về giảm chi phí và nhu cầu địa phương đồng nhất.

b)

Khi công ty hoạt động trong ngành công nghiệp có sản phẩm tiêu chuẩn hóa cao.

c)

Khi nhu cầu và sở thích của khách hàng khác nhau đáng kể giữa các quốc gia và áp lực giảm chi phí thấp.

d)

Khi công ty muốn xây dựng thương hiệu toàn cầu mạnh mẽ và đồng nhất.

29.

Ưu điểm nào sau đây KHÔNG phải là lợi thế của chiến lược đa quốc gia?

a)

Khả năng đáp ứng nhanh chóng các thay đổi về sở thích của khách hàng địa phương.

b)

Xây dựng hình ảnh thương hiệu nhất quán trên toàn cầu.

c)

Tăng cường sự phù hợp của sản phẩm và dịch vụ với văn hóa địa phương.

d)

Cơ hội xâm nhập các thị trường khó tính với nhu cầu đặc thù.

30.

Công ty nào sau đây có khả năng áp dụng chiến lược toàn cầu hóa nhất?

a)

Một nhà sản xuất đồ ăn nhanh với thực đơn được điều chỉnh theo khẩu vị từng quốc gia.

b)

Một nhà cung cấp phần mềm doanh nghiệp cung cấp một sản phẩm duy nhất cho tất cả khách hàng trên toàn cầu.

c)

Một hãng thời trang cao cấp với các bộ sưu tập được thiết kế riêng cho từng thị trường khu vực.

d)

Một chuỗi khách sạn với các dịch vụ và thiết kế nội thất khác nhau đáng kể ở mỗi quốc gia.