wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第11-12課・言葉

Total questions: 95

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.
こどもがいます
a)
Có con
b)
Lần đầu tiên
c)
Hẳn, suốt
d)
Nhất
2.
にほんにいます
a)
Ở Nhật
b)
Có con
c)
Lần đầu tiên
d)
Hẳn, suốt
3.
かかります
a)
Mất, tốn
b)
Ở Nhật
c)
Có con
d)
Lần đầu tiên
4.
やすみます
a)
Nghỉ
b)
Mất, tốn
c)
Ở Nhật
d)
Có con
5.
ひとつ
a)
1 cái
b)
Nghỉ
c)
Mất, tốn
d)
Ở Nhật
6.
ふたつ
a)
2 cái
b)
1 cái
c)
Nghỉ
d)
Mất, tốn
7.
みっつ
a)
3 cái
b)
2 cái
c)
1 cái
d)
Nghỉ
8.
よっつ
a)
4 cái
b)
3 cái
c)
2 cái
d)
1 cái
9.
いつつ
a)
5 cái
b)
4 cái
c)
3 cái
d)
2 cái
10.
むっつ
a)
6 cái
b)
5 cái
c)
4 cái
d)
3 cái
11.
ななつ
a)
7 cái
b)
6 cái
c)
5 cái
d)
4 cái
12.
やっつ
a)
8 cái
b)
7 cái
c)
6 cái
d)
5 cái
13.
ここのつ
a)
9 cái
b)
8 cái
c)
7 cái
d)
6 cái
14.
とお
a)
10 cái
b)
9 cái
c)
8 cái
d)
7 cái
15.
いくつ
a)
Mấy cái
b)
10 cái
c)
9 cái
d)
8 cái
16.
ひとり
a)
1 người
b)
Mấy cái
c)
10 cái
d)
9 cái
17.
ふたり
a)
2 người
b)
1 người
c)
Mấy cái
d)
10 cái
18.
よにん
a)
4 người
b)
2 người
c)
1 người
d)
Mấy cái
19.
だい
a)
Đếm máy móc
b)
4 người
c)
2 người
d)
1 người
20.
まい
a)
Đếm vạt mỏng
b)
Đếm máy móc
c)
4 người
d)
2 người
21.
かい
a)
Đếm số lần
b)
Đếm vạt mỏng
c)
Đếm máy móc
d)
4 người
22.
りんご
a)
Táo
b)
Đếm số lần
c)
Đếm vạt mỏng
d)
Đếm máy móc
23.
みかん
a)
Quýt
b)
Táo
c)
Đếm số lần
d)
Đếm vạt mỏng
24.
サンドイッチ
a)
Bánh san-uých
b)
Quýt
c)
Táo
d)
Đếm số lần
25.
カレーライス
a)
Cơm cà ri
b)
Bánh san-uých
c)
Quýt
d)
Táo
26.
アイスクリーム
a)
Kem
b)
Cơm cà ri
c)
Bánh san-uých
d)
Quýt
27.
きって
a)
Tem
b)
Kem
c)
Cơm cà ri
d)
Bánh san-uých
28.
はがき
a)
Bưu thiếp
b)
Tem
c)
Kem
d)
Cơm cà ri
29.
ふうとう
a)
Phong bì
b)
Bưu thiếp
c)
Tem
d)
Kem
30.
りょうしん
a)
Bố mẹ
b)
Phong bì
c)
Bưu thiếp
d)
Tem
31.
きょうだい
a)
Anh chị em
b)
Bố mẹ
c)
Phong bì
d)
Bưu thiếp
32.
あに
a)
Anh trai (mình)
b)
Anh chị em
c)
Bố mẹ
d)
Phong bì
33.
おにいさん
a)
Anh trai (người khác)
b)
Anh trai (mình)
c)
Anh chị em
d)
Bố mẹ
34.
あね
a)
Chị gái (mình)
b)
Anh trai (người khác)
c)
Anh trai (mình)
d)
Anh chị em
35.
おねえさん
a)
Chị gái (người khác)
b)
Chị gái (mình)
c)
Anh trai (người khác)
d)
Anh trai (mình)
36.
おとうと
a)
Em trai (mình)
b)
Chị gái (người khác)
c)
Chị gái (mình)
d)
Anh trai (người khác)
37.
おとうとさん
a)
Em trai (người khác)
b)
Em trai (mình)
c)
Chị gái (người khác)
d)
Chị gái (mình)
38.
いもうと
a)
Em gái (mình)
b)
Em trai (người khác)
c)
Em trai (mình)
d)
Chị gái (người khác)
39.
いもうとさん
a)
Em gái (người khác)
b)
Em gái (mình)
c)
Em trai (người khác)
d)
Em trai (mình)
40.
がいごく
a)
Nước ngoài
b)
Em gái (người khác)
c)
Em gái (mình)
d)
Em trai (người khác)
41.
りゅうがくせい
a)

Du học sinh

b)
Nước ngoài
c)
Em gái (người khác)
d)
Em gái (mình)
42.
クラス
a)

Lớp học

b)

Du học sinh

c)
Nước ngoài
d)
Em gái (người khác)
43.
じかん
a)
Tiếng
b)
Du học sinh
c)
Lớp học
d)
Nước ngoài
44.
しゅうかん
a)
Tuần
b)
Tiếng
c)
Du học sinh
d)
Lớp học
45.
かげつ
a)
Tháng
b)
Tuần
c)
Tiếng
d)
Du học sinh
46.
ねん
a)
Năm
b)
Tháng
c)
Tuần
d)
Tiếng
47.
ぐらい
a)
Khoảng
b)
Năm
c)
Tháng
d)
Tuần
48.
どのくらい
a)
Bao lâu
b)
Khoảng
c)
Năm
d)
Tháng
49.
ぜんぶで
a)
Tổng cộng
b)
Bao lâu
c)
Khoảng
d)
Năm
50.
みんな
a)
Tất cả
b)
Tổng cộng
c)
Bao lâu
d)
Khoảng
51.
だけ
a)
Chỉ ~
b)
Tất cả
c)
Tổng cộng
d)
Bao lâu
52.
いってきます
a)
Nói khi chuẩn bị đi ra khỏi nhà
b)
Chỉ ~
c)
Tất cả
d)
Tổng cộng
53.
いってらっしゃい
a)
Người ở nhà nói khi người khác chuẩn bị đi
b)
Nói khi chuẩn bị đi ra khỏi nhà
c)
Chỉ ~
d)
Tất cả
54.
ただいま
a)
Nói khi đã về đến nhà
b)
Người ở nhà nói khi người khác chuẩn bị đi
c)
Nói khi chuẩn bị đi ra khỏi nhà
d)
Chỉ ~
55.
おかえりなさい
a)
Người ở nhà nói khi người khác vừa về
b)
Nói khi đã về đến nhà
c)
Người ở nhà nói khi người khác chuẩn bị đi
d)
Nói khi chuẩn bị đi ra khỏi nhà
56.
かんたん
a)
Đơn giản
b)
Người ở nhà nói khi người khác vừa về
c)
Nói khi đã về đến nhà
d)
Người ở nhà nói khi người khác chuẩn bị đi
57.
ちかい
a)
Gần
b)
Đơn giản
c)
Người ở nhà nói khi người khác vừa về
d)
Nói khi đã về đến nhà
58.
とおい
a)
Xa
b)
Gần
c)
Đơn giản
d)
Người ở nhà nói khi người khác vừa về
59.
はやい
a)
Nhanh,sớm
b)
Xa
c)
Gần
d)
Đơn giản
60.
おそい
a)
Chậm, muộn
b)
Nhanh,sớm
c)
Xa
d)
Gần
61.
おおい
a)
Nhiều
b)
Chậm, muộn
c)
Nhanh,sớm
d)
Xa
62.
すくない
a)
Ít
b)
Nhiều
c)
Chậm, muộn
d)
Nhanh,sớm
63.
あたたかい
a)
Ấm
b)
Ít
c)
Nhiều
d)
Chậm, muộn
64.
すずしい
a)
Mát
b)
Ấm
c)
Ít
d)
Nhiều
65.
からい
a)

Cay

b)
Mát
c)
Ấm
d)
Ít
66.
あまい
a)
Cay
b)
Ngọt
c)
Mát
d)
Ấm
67.
おもい
a)
Nặng
b)
Cay
c)
Ngọt
d)
Mát
68.
かるい
a)
Nhẹ
b)
Nặng
c)
Cay
d)
Ngọt
69.
いい
a)
Thích, chọn, dùng
b)
Nhẹ
c)
Nặng
d)
Cay
70.
きせつ
a)
Mùa
b)
Thích, chọn, dùng
c)
Nhẹ
d)
Nặng
71.
はる
a)
Mùa xuân
b)
Mùa
c)
Thích, chọn, dùng
d)
Nhẹ
72.
なつ
a)
Mùa hè
b)
Mùa xuân
c)
Mùa
d)
Thích, chọn, dùng
73.
あき
a)
Mùa thu
b)
Mùa hè
c)
Mùa xuân
d)
Mùa
74.
ふゆ
a)
Mùa đông
b)
Mùa thu
c)
Mùa hè
d)
Mùa xuân
75.
てんき
a)
Thời tiết
b)
Mùa đông
c)
Mùa thu
d)
Mùa hè
76.
あめ
a)
Mưa
b)
Thời tiết
c)
Mùa đông
d)
Mùa thu
77.
ゆき
a)
Tuyết
b)
Mưa
c)
Thời tiết
d)
Mùa đông
78.
くもり
a)
Có mây
b)
Tuyết
c)
Mưa
d)
Thời tiết
79.
ホテル
a)
Khách sạn
b)
Có mây
c)
Tuyết
d)
Mưa
80.
くうこう
a)
Sân bay
b)
Khách sạn
c)
Có mây
d)
Tuyết
81.
うみ
a)
Biển
b)
Sân bay
c)
Khách sạn
d)
Có mây
82.
せかい
a)
Thế giới
b)
Biển
c)
Sân bay
d)
Khách sạn
83.
パーティー
a)
Tiệc
b)
Thế giới
c)
Biển
d)
Sân bay
84.
おまつり
a)
Lễ hội
b)
Tiệc
c)
Thế giới
d)
Biển
85.
ぶたにく
a)
Thịt heo
b)
Lễ hội
c)
Tiệc
d)
Thế giới
86.
とりにく
a)
Thịt gà
b)
Thịt heo
c)
Lễ hội
d)
Tiệc
87.
ぎゅうにく
a)
Thịt bò
b)
Thịt gà
c)
Thịt heo
d)
Lễ hội
88.
レモン
a)
Chanh
b)
Thịt bò
c)
Thịt gà
d)
Thịt heo
89.
もみじ
a)
Cây lá đỏ
b)
Chanh
c)
Thịt bò
d)
Thịt gà
90.
いけばな
a)
Nghệ thuật cắm hoa
b)
Cây lá đỏ
c)
Chanh
d)
Thịt bò
91.
どちら
a)
Cái nào
b)
Nghệ thuật cắm hoa
c)
Cây lá đỏ
d)
Chanh
92.
どちらも
a)
Cả hai
b)
Cái nào
c)
Nghệ thuật cắm hoa
d)
Cây lá đỏ
93.
いちばん
a)
Nhất
b)
Cả hai
c)
Cái nào
d)
Nghệ thuật cắm hoa
94.
ずっと
a)
Hẳn, suốt
b)
Nhất
c)
Cả hai
d)
Cái nào
95.
はじめて
a)
Lần đầu tiên
b)
Hẳn, suốt
c)
Nhất
d)
Cả hai