wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第17-18課・言葉

Total questions: 56

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.
おぼえます
a)
Nhớ
b)
Thật không ?
c)
Đặc biệt là
d)
Nhất định
2.
わすれます
a)
Quên
b)
Nhớ
c)
Thật không ?
d)
Đặc biệt là
3.
なくします
a)
Làm mất, đánh mất
b)
Quên
c)
Nhớ
d)
Thật không ?
4.
はらいます
a)
Trả tiền
b)
Làm mất, đánh mất
c)
Quên
d)
Nhớ
5.
かえします
a)
Trả lại
b)
Trả tiền
c)
Làm mất, đánh mất
d)
Quên
6.
でかけます
a)
Ra ngoài
b)
Trả lại
c)
Trả tiền
d)
Làm mất, đánh mất
7.
ぬぎます
a)
Cởi
b)
Ra ngoài
c)
Trả lại
d)
Trả tiền
8.
もっていきます
a)
Mang đi, mang theo
b)
Cởi
c)
Ra ngoài
d)
Trả lại
9.
もってきます
a)
Mang đến
b)
Mang đi, mang theo
c)
Cởi
d)
Ra ngoài
10.
しんぱいします
a)
Lo lắng
b)
Mang đến
c)
Mang đi, mang theo
d)
Cởi
11.
ざんぎょうします
a)
Làm thêm giờ
b)
Lo lắng
c)
Mang đến
d)
Mang đi, mang theo
12.
しゅっちょうします
a)
Đi công tác
b)
Làm thêm giờ
c)
Lo lắng
d)
Mang đến
13.
おふろにはいります
a)
Tắm bồn
b)
Đi công tác
c)
Làm thêm giờ
d)
Lo lắng
14.
たいせつ
a)
Quan trọng, quý giá
b)
Tắm bồn
c)
Đi công tác
d)
Làm thêm giờ
15.
だいじょうぶ
a)
Không sao, không vấn đề gì
b)
Quan trọng, quý giá
c)
Tắm bồn
d)
Đi công tác
16.
あぶない
a)
Nguy hiểm
b)
Không sao, không vấn đề gì
c)
Quan trọng, quý giá
d)
Tắm bồn
17.
きんえん
a)
Cấm hút thuốc
b)
Nguy hiểm
c)
Không sao, không vấn đề gì
d)
Quan trọng, quý giá
18.
けんこうほけんしょう
a)
Thẻ bảo hiểm y tế
b)
Cấm hút thuốc
c)
Nguy hiểm
d)
Không sao, không vấn đề gì
19.
ねつがあります
a)
Sốt
b)
Thẻ bảo hiểm y tế
c)
Cấm hút thuốc
d)
Nguy hiểm
20.
びょうき
a)
Ốm, bệnh
b)
Sốt
c)
Thẻ bảo hiểm y tế
d)
Cấm hút thuốc
21.
くすり
a)
Thuốc
b)
Ốm, bệnh
c)
Sốt
d)
Thẻ bảo hiểm y tế
22.
おふろ
a)
Bồn tắm
b)
Thuốc
c)
Ốm, bệnh
d)
Sốt
23.
うわぎ
a)
Áo khoác
b)
Bồn tắm
c)
Thuốc
d)
Ốm, bệnh
24.
したぎ
a)
Quần áo lót
b)
Áo khoác
c)
Bồn tắm
d)
Thuốc
25.
2,3にち
a)
Vài ngày
b)
Quần áo lót
c)
Áo khoác
d)
Bồn tắm
26.
までに
a)
Cho đến trước
b)
Vài ngày
c)
Quần áo lót
d)
Áo khoác
27.
ですから
a)
Vì thế
b)
Cho đến trước
c)
Vài ngày
d)
Quần áo lót
28.
のど
a)
Họng
b)
Vì thế
c)
Cho đến trước
d)
Vài ngày
29.
かぜをひきます
a)
Cảm cúm
b)
Họng
c)
Vì thế
d)
Cho đến trước
30.
おだいじに
a)
Giữ gìn sức khỏe nhé
b)
Cảm cúm
c)
Họng
d)
Vì thế
31.
どうしましたか
a)
Bạn bị sao vậy ?
b)
Giữ gìn sức khỏe nhé
c)
Cảm cúm
d)
Họng
32.
できます
a)
Có thể
b)
Bạn bị sao vậy ?
c)
Giữ gìn sức khỏe nhé
d)
Cảm cúm
33.
あらいます
a)
Rửa
b)
Có thể
c)
Bạn bị sao vậy ?
d)
Giữ gìn sức khỏe nhé
34.
ひきます
a)
Chơi nhạc cụ
b)
Rửa
c)
Có thể
d)
Bạn bị sao vậy ?
35.
うたいます
a)
Hát
b)
Chơi nhạc cụ
c)
Rửa
d)
Có thể
36.
あつめます
a)
Sưu tầm, thu thập
b)
Hát
c)
Chơi nhạc cụ
d)
Rửa
37.
すてます
a)
Vứt, bỏ
b)
Sưu tầm, thu thập
c)
Hát
d)
Chơi nhạc cụ
38.
かえます
a)
Đổi
b)
Vứt, bỏ
c)
Sưu tầm, thu thập
d)
Hát
39.
うんてんします
a)
Lái xe
b)
Đổi
c)
Vứt, bỏ
d)
Sưu tầm, thu thập
40.
よやくします
a)
Đặt chỗ
b)
Lái xe
c)
Đổi
d)
Vứt, bỏ
41.
ピアノ
a)
Đàn piano
b)
Đặt chỗ
c)
Lái xe
d)
Đổi
42.
メートル
a)
Mét
b)
Đàn piano
c)
Đặt chỗ
d)
Lái xe
43.
げんきん
a)
Tiền mặt
b)
Mét
c)
Đàn piano
d)
Đặt chỗ
44.
しゅみ
a)
Sở thích
b)
Tiền mặt
c)
Mét
d)
Đàn piano
45.
にっき
a)
Nhật ký
b)
Sở thích
c)
Tiền mặt
d)
Mét
46.
おいのり
a)
Cầu nguyện
b)
Nhật ký
c)
Sở thích
d)
Tiền mặt
47.
かちょう
a)
Tổ trưởng
b)
Cầu nguyện
c)
Nhật ký
d)
Sở thích
48.
ぶちょう
a)
Trưởng phòng
b)
Tổ trưởng
c)
Cầu nguyện
d)
Nhật ký
49.
しゃちょう
a)
Giám đốc
b)
Trưởng phòng
c)
Tổ trưởng
d)
Cầu nguyện
50.
どうぶつ
a)
Động vật
b)
Giám đốc
c)
Trưởng phòng
d)
Tổ trưởng
51.
うま
a)
Ngựa
b)
Động vật
c)
Giám đốc
d)
Trưởng phòng
52.
インターネット
a)
Internet
b)
Ngựa
c)
Động vật
d)
Giám đốc
53.
なかなか
a)
Khó mà, mãi mà
b)
Internet
c)
Ngựa
d)
Động vật
54.
ぜひ
a)
Nhất định
b)
Khó mà, mãi mà
c)
Internet
d)
Ngựa
55.
とくに
a)
Đặc biệt là
b)
Nhất định
c)
Khó mà, mãi mà
d)
Internet
56.
ほんとうですか
a)
Thật không ?
b)
Đặc biệt là
c)
Nhất định
d)
Khó mà, mãi mà