wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về cơ cấu tổ chức quản trị

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Cơ cấu tổ chức trực tuyến còn được gọi là:

a)

Cơ cấu hỗn hợp

b)

Cơ cấu chức năng

c)

Cơ cấu trực tiếp

d)

Cơ cấu tuyến mệnh lệnh

2.

Ưu điểm của cơ cấu tổ chức trực tuyến là:

a)

Chuyên môn hóa sâu sắc

b)

Mệnh lệnh rõ ràng, dễ kiểm soát

c)

Tạo sự linh hoạt trong điều hành

d)

Phù hợp với tổ chức phức tạp

3.

Nhược điểm của cơ cấu tổ chức trực tuyến là gì?

a)

Chi phí cao

b)

Dễ xảy ra mâu thuẫn quyền lực

c)

Thiếu sự tham mưu, dễ độc đoán

d)

Khó ra quyết định

4.

Cơ cấu tổ chức trực tuyến thường được áp dụng trong:

a)

Doanh nghiệp lớn, hoạt động toàn cầu

b)

Doanh nghiệp nhỏ hoặc đơn giản về hoạt động

c)

Các tổ chức nghiên cứu phát triển (R&D)

d)

Các công ty đa quốc gia

5.

Ưu điểm lớn nhất của cơ cấu chức năng là:

a)

Giảm số lượng nhân sự

b)

Tối đa hóa lợi nhuận

c)

Sử dụng hiệu quả chuyên môn sâu

d)

Dễ kiểm soát chi phí

6.

Trong cơ cấu chức năng, một nhân viên có thể nhận mệnh lệnh từ:

a)

Một cấp trên duy nhất

b)

Nhiều cấp trên khác nhau

c)

Không có cấp trên

d)

Trưởng dự án

7.

Cơ cấu chức năng thường không phù hợp trong tình huống nào sau đây?

a)

Công việc lặp lại và ổn định

b)

Doanh nghiệp quy mô nhỏ

c)

Doanh nghiệp cần tính linh hoạt

8.

Cơ cấu tổ chức theo chức năng thường được áp dụng trong:

a)

Doanh nghiệp đa quốc gia

b)

Doanh nghiệp có sản phẩm đa dạng

c)

Doanh nghiệp sản xuất ổn định và chuyên môn cao

d)

Các công ty đầu tư mạo hiểm

9.

Cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng là sự kết hợp giữa:

a)

Cơ cấu theo sản phẩm và khu vực

b)

Cơ cấu ma trận và dự án

c)

Cơ cấu trực tuyến và cơ cấu chức năng

d)

Cơ cấu chức năng và cơ cấu theo khách hàng

10.

Nhược điểm lớn nhất của cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng là gì?

a)

Thiếu sự phối hợp giữa các bộ phận

b)

Gây ra mâu thuẫn mệnh lệnh giữa cấp trên trực tuyến và chức năng

c)

Thiếu tính chuyên môn

d)

Không rõ nhiệm vụ của nhân viên

11.

Cơ cấu trực tuyến - chức năng phù hợp với doanh nghiệp:

a)

Rất nhỏ, không có chuyên môn sâu

b)

Có quy mô trung bình, cần cả tính chỉ huy lẫn tư vấn

c)

Có nhiều sản phẩm

12.

Trong cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng, bộ phận chức năng có vai trò gì?

a)

Trực tiếp chỉ đạo sản xuất

b)

Tư vấn và hỗ trợ chuyên môn cho cấp trực tuyến

c)

Ra quyết định cuối cùng

d)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

13.

Cơ cấu tổ chức ma trận là sự kết hợp giữa:

a)

Cơ cấu trực tuyến và theo sản phẩm

b)

Cơ cấu chức năng và cơ cấu theo dự án

c)

Cơ cấu chức năng và địa lý

d)

Cơ cấu trực tuyến và khách hàng

14.

Ưu điểm của cơ cấu ma trận là:

a)

Giảm chi phí quản lý

b)

Tăng tính linh hoạt và hiệu quả sử dụng nguồn lực

c)

Không cần chuyên môn cao

d)

Cấu trúc đơn giản, dễ triển khai

15.

Nhược điểm chính của cơ cấu ma trận là:

a)

Thiếu chuyên môn hóa

b)

Tăng tính độc lập giữa các bộ phận

c)

Mâu thuẫn quyền lực và mệnh lệnh chồng chéo

d)

Không tận dụng được nguồn lực

16.

Trong cơ cấu ma trận, trưởng dự án có trách nhiệm chính là:

a)

Giám sát ngân sách toàn công ty

b)

Tư vấn chuyên môn cho phòng ban

c)

Quản lý tiến độ, kết quả

17.

Khái niệm "quyền hạn" trong quản trị được hiểu là:

a)

Trách nhiệm của nhà quản trị

b)

Quyền được ra quyết định và yêu cầu người khác thực hiện

c)

Sự kiểm tra kết quả làm việc của nhân viên

d)

Quyền được hưởng lợi từ doanh nghiệp

18.

Mối quan hệ giữa quyền hạn và trách nhiệm là:

a)

Trái ngược nhau

b)

Không liên quan đến nhau

c)

Càng nhiều quyền hạn thì càng ít trách nhiệm

d)

Gắn liền và tương xứng với nhau

19.

Một nhà quản trị có quyền hạn cao nhưng không có trách nhiệm rõ ràng sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Hiệu quả cao

b)

Môi trường làm việc tích cực

c)

Thiếu trách nhiệm và dễ xảy ra sai sót

d)

Tăng năng suất nhân viên

20.

Khi giao việc cho cấp dưới, quyền hạn nên được:

a)

Giao toàn bộ, không kiểm soát

b)

Giao ở mức tối thiểu để tránh rủi ro

c)

Giao tương xứng với trách nhiệm

d)

Không cần giao, chỉ cần yêu cầu kết quả

21.

Quyền hạn hợp pháp (legitimate power) đến từ:

a)

Kiến thức chuyên môn

b)

Chức danh trong tổ chức

c)

Mối quan hệ xã hội

d)

Khả năng kiểm soát thông tin

22.

Tập quyền (centralization) trong quản trị là:

a)

Giao toàn bộ quyền ra quyết định cho cấp dưới

b)

Ra quyết định phân tán ở nhiều cấp

c)

Tập trung quyền ra quyết định ở cấp cao nhất

d)

Không giao quyền cho ai

23.

Một nhược điểm của tập quyền là:

a)

Tăng tính linh hoạt

b)

Tăng chi phí hành chính

c)

Làm chậm quá trình ra quyết định

d)

Khó kiểm soát cấp dưới

24.

Khi tổ chức có quy mô lớn, hoạt động trải rộng nhiều khu vực, mô hình nên sử dụng là:

a)

Tập quyền cao độ

b)

Phân quyền hợp lý

c)

Không giao quyền

d)

Quyền tập trung vào giám đốc điều hành

25.

Tổ chức tập quyền cao thường phù hợp với:

a)

Doanh nghiệp nhỏ, hoạt động đơn giản

b)

Doanh nghiệp sáng tạo cao

c)

Công ty đa quốc gia

d)

Doanh nghiệp cần linh hoạt địa phương

26.

Phân quyền giúp cấp dưới:

a)

Tránh được trách nhiệm

b)

Tăng động lực và phát triển năng lực quản lý

c)

Làm việc ít hiệu quả hơn

d)

Không chịu trách nhiệm về kết quả

27.

Một trong các yếu tố cơ bản của quá trình ủy quyền là:

a)

Kiểm tra tài chính

b)

Phân tích thị trường

c)

Giao nhiệm vụ, giao quyền và xác lập trách nhiệm

d)

Tuyển dụng và đào tạo

28.

Trong quá trình ủy quyền, quyền hạn nên được:

a)

Giao vượt quá nhiệm vụ

b)

Giao ở mức tương xứng với trách nhiệm

c)

Không cần giao quyền

d)

Chỉ giao quyền mà không giao trách nhiệm

29.

Một lợi ích quan trọng của ủy quyền là:

a)

Giảm hiệu quả làm việc của cấp trên

b)

Tăng khối lượng công việc cho nhà quản trị

c)

Giúp nhà quản trị tập trung vào nhiệm vụ chiến lược

d)

Giảm quyền kiểm soát của tổ chức

30.

Nhược điểm tiềm ẩn của ủy quyền là:

a)

Tăng tính kiểm soát

b)

Gây quá tải cho cấp trên

c)

Rủi ro nếu cấp dưới không đủ năng lực

d)

Giảm tính sáng tạo