wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập cuối khóa - Điện E73

Total questions: 16

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

전원

a)

Điện

b)

Nguồn điện

c)

Thợ điện

d)

Bảng điện

2.

저는____입니다

a)

베트남

b)

전기

c)

회사

d)

베트남 사람

3.
a)

스위치

b)

도란스

c)

스타킹

d)

환풍기

4.
a)

스위치

b)

공구

c)

부품

d)

전원

5.
a)

도란스

b)

깔깔이

c)

펜치

d)

히팅건

6.
a)

작업복

b)

안전 장갑

c)

보안경

d)

안전모

7.
a)

퇴근해

b)

일했어요

c)

밥을 먹어요

d)

감전 주의하세요

8.
a)

펜치 두 개

b)

펜치 다섯 개

c)

펜치 열 개

d)

펜치 한 개

9.

지금은_____ 입니다

a)

한시 이십분

b)

열두시 십분

c)

열한시 십오분

d)

한시 십오

10.
a)

머리 아파요

b)

배 아파요

c)

손 아파요

d)

허리 아파요

11.

Dịch câu sau sang tiếng Việt.

  1. 1. 조장님에 따라

4 lines
12.
  1. Dịch câu sau sang tiếng Việt.

  2. 2. 내일, 집에서 쉬세요.

4 lines
13.

Dịch câu sau sang tiếng Việt.

  1. 3. 남씨는 공장에세 치우세요.

4 lines
14.

Dịch câu sau sang tiếng Việt.

  1. 4. 공장장님은 전원을 확인했어요.

4 lines
15.

Dịch câu sau sang tiếng Việt.

  1. 5. 남씨, 감전 주의하세요.

4 lines
16.

Cảm ơn bạn đã cố gắng trong thời gian khóa học vừa qua. Không ai học giỏi tiếng Hàn trong một ngày, nhưng ai cũng có thể giỏi nếu không bỏ cuộc.

a)

Tôi sẽ học tiếng Hàn chăm chỉ 💪🇰🇷

b)

Thôi không học đâu.

한국어가 너무 어려워 ~