wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cảm Xúc và Chức Năng của Chúng

Total questions: 129

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Cảm xúc "phấn khích" có chức năng gì?

a)

Điều chỉnh mục tiêu

b)

Tạo ra năng lượng

c)

Cảnh báo nguy hiểm

d)

Giảm lo âu

2.

Cảm xúc "lo lắng" giúp:

a)

Giao tiếp tốt hơn

b)

Cải thiện giấc ngủ

c)

Chuẩn bị kỹ lưỡng cho tình huống

d)

Tránh mọi xung đột

3.

Hổ thẹn có chức năng:

a)

Tăng khả năng giao tiếp

b)

Tăng sự hung hăng

c)

Phát triển đạo đức và hoàn thiện bản thân

d)

Làm giảm trí nhớ

4.

Khi cảm thấy thất vọng, điều đó giúp cá nhân:

a)

Hành động liều lĩnh hơn

b)

Đánh giá lại kỳ vọng và mục tiêu

c)

Ngừng cố gắng

d)

Bỏ cuộc hoàn toàn

5.

Cảm xúc tích cực tạm thời giúp mở rộng phạm vi:

a)

Trách nhiệm xã hội

b)

Suy nghĩ và hành động

c)

Lý tưởng cá nhân

d)

Khả năng thể chất

6.

Trong tình huống nguy hiểm, hệ nào hoạt động mạnh?

a)

PNS

b)

CNS

c)

SNS

d)

ENS

7.

Sau khi tình huống nguy hiểm qua đi, hệ nào giúp cơ thể phục hồi?

a)

CNS

b)

ENS

c)

SNS

d)

PNS

8.

Cảm xúc "buồn" thường đi kèm với hoạt động của hệ:

a)

SNS

b)

PNS

c)

CNS

d)

ANS

9.

Người có trí tuệ cảm xúc cao thường:

a)

Hành động bốc đồng hơn

b)

Giao tiếp xã hội kém

c)

Đưa ra quyết định tích cực hơn

d)

Khó kiểm soát cảm xúc

10.

Thiếu hụt khả năng nhận diện cảm xúc người khác có thể dẫn đến:

a)

Hiểu lầm đơn giản

b)

Hành vi gây hấn

c)

Gia tăng cảm thông

d)

Kỹ năng xã hội vượt trội

11.

Theo Salovey & Mayer, trí tuệ cảm xúc bao gồm khả năng:

a)

Tưởng tượng và lý luận

b)

Hiểu, sử dụng và điều chỉnh cảm xúc

c)

Thuyết phục và tranh luận

d)

Tự vệ và phản ứng

12.

Nụ cười mang tính gắn kết giúp:

a)

Che giấu cảm xúc

b)

Duy trì mối quan hệ xã hội

c)

Gây căng thẳng

d)

Ngăn chặn đối đầu

13.

Theo nghiên cứu, trẻ 3 tháng tuổi có thể phân biệt:

a)

Giọng nói

b)

Biểu hiện vui vẻ và giận

14.

Theo nghiên cứu, trẻ 3 tháng tuổi có thể phân biệt:

a)

Giọng nói

b)

Biểu hiện vui vẻ và giận dữ

c)

Màu sắc khuôn mặt

d)

Âm thanh ồn ào

15.

Biểu cảm khuôn mặt có thể:

a)

Là phản xạ cơ học

b)

Là công cụ điều chỉnh hành vi

c)

Không có vai trò cụ thể

d)

Chỉ xuất hiện khi sợ hãi

16.

Nhu cầu xã hội của cảm xúc "buồn" là:

a)

Cảnh báo sự nguy hiểm

b)

Mong muốn được quan tâm

c)

Thúc đẩy sự tức giận

d)

Thể hiện sự thành công

17.

Ekman cho rằng biểu cảm khuôn mặt:

a)

Không liên quan đến cảm xúc thật

b)

Phản ánh trạng thái cảm xúc nội tại

c)

Hoàn toàn bị chi phối bởi xã hội

d)

Không thể nghiên cứu khoa học

18.

Biểu hiện vi mô (microexpressions) thường xuất hiện khi:

a)

Một người quá mệt

b)

Một người nói dối

c)

Một người vui vẻ

d)

Một người mơ ngủ

19.

Nụ cười chân thật (Duchenne smile) đặc trưng bởi:

a)

Bất đối xứng và không có cảm xúc

b)

Chuyển động cơ quanh mắt và khóe miệng

c)

Không có sự co cơ mặt

d)

Diễn ra lâu hơn bình thường

20.

Khi hiểu được chức năng của lo lắng, cá nhân có thể:

a)

Lo lắng nhiều hơn

b)

Tránh né cảm xúc

c)

Sử dụng nó như động lực chuẩn bị

d)

Mất kiểm soát cảm xúc

21.

Tức giận có thể được sử dụng như công cụ để:

a)

Phản ứng bạo lực

b)

Thiết lập ranh giới cá nhân

c)

Gây tổn thương người khác

d)

Trốn tránh vấn đề

22.

Trong hoạt động trợ giúp tâm lý, việc giải thích chức năng của cảm xúc giúp:

a)

Làm tăng cảm giác tội lỗi

b)

Thể hiện sự yếu đuối

c)

Giảm tự phê phán

d)

Thúc đẩy hành vi lệ thuộc

23.

Cảm xúc tích cực có thể giúp:

a)

Giảm năng lượng

b)

Gia tăng hành vi né tránh

c)

Xây dựng nguồn lực tâm lý lâu dài

d)

Gây ức chế hoạt động não

24.

Cảm xúc tích cực có thể giúp:

a)

Giảm năng lượng

b)

Gia tăng hành vi né tránh

c)

Xây dựng nguồn lực tâm lý lâu dài

d)

Gây ức chế hoạt động não

25.

Theo Fredrickson, cảm xúc tích cực thường đi kèm với:

a)

Tập trung vào chi tiết

b)

Khó khăn trong thích nghi

c)

Xem xét tín hiệu từ môi trường rộng hơn

d)

Mất kết nối xã hội

26.

Người thường xuyên trải nghiệm cảm xúc tích cực sẽ:

a)

Yếu đuối về tinh thần

b)

Có khả năng phục hồi tốt hơn

c)

Dễ tổn thương hơn

d)

Tránh né thực tế

27.

FACS không trực tiếp diễn giải cảm xúc mà:

a)

Đánh giá phản ứng thần kinh

b)

Phân tích chuyển động cơ mặt

c)

Dựa vào kinh nghiệm chủ quan

d)

Dựa vào lời nói

28.

AU 6 trong FACS biểu thị:

a)

Nâng má

b)

Kéo khóe miệng

c)

Nhướng mày

d)

Hạ cằm

29.

Nụ cười trong sự lừa dối thường:

a)

Gây ấn tượng chân thật

b)

Diễn ra quá nhanh hoặc không đồng bộ

c)

Gây tin tưởng tuyệt đối

d)

Có biểu hiện mắt nhăn nheo

30.

Cảm xúc thất vọng trong tình huống tình cảm cho thấy:

a)

Thiếu lý trí

b)

Không tôn trọng đối phương

c)

Mong muốn được cam kết và thấu hiểu

d)

Không phù hợp với hôn nhân

31.

Khi nhận diện được mục tiêu bị cản trở từ tức giận, ta nên:

a)

Đè nén cảm xúc

b)

Trách móc người khác

c)

Thay đổi hành động hướng đến mục tiêu

d)

Từ bỏ mối quan hệ

32.

Khi biết được cảm xúc có chức năng gì, ta có thể:

a)

Phủ nhận cảm xúc đó

b)

Hành động ngẫu hứng

c)

Phản ứng phù hợp với tình huống

d)

Dễ mắc sai lầm hơn

33.

Cảm xúc tự ý thức xuất hiện từ độ tuổi nào?

a)

Ngay từ khi sinh

b)

6 tháng tuổi

c)

12 tháng tuổi

d)

18-24 tháng tuổi

34.

Cảm xúc tự ý thức khác cảm xúc cơ bản ở điểm nào sau đây?

a)

Không thể đo lường

b)

Phụ thuộc vào yếu tố sinh học

c)

Cần có nhận thức về bản thân

35.

Cảm xúc tự ý thức khác cảm xúc cơ bản ở điểm nào sau đây?

a)

Không thể đo lường

b)

Phụ thuộc vào yếu tố sinh học

c)

Cần có nhận thức về bản thân

d)

Không ảnh hưởng đến hành vi

36.

Trong các cảm xúc sau, đâu là cảm xúc tự đánh giá?

a)

Ghen tị

b)

Ngạc nhiên

c)

Tội lỗi

d)

Sợ hãi

37.

Cảm xúc tội lỗi thường dẫn đến mong muốn:

a)

Trốn tránh

b)

Cải thiện hành vi

c)

Trả thù

d)

Gây hấn

38.

Cảm xúc hổ thẹn thường kèm theo suy nghĩ:

a)

Tôi cần cố gắng hơn

b)

Tôi là người không ra gì

c)

Hành động của tôi chưa đúng

d)

Người khác hiểu lầm tôi

39.

Ngại ngùng thường xảy ra khi nào?

a)

Một mình trong phòng

b)

Trong tình huống công cộng

c)

Khi thất bại trong mục tiêu

d)

Khi có niềm vui lớn

40.

Biểu hiện thường gặp của cảm xúc ngại ngùng là:

a)

Khóc

b)

Đổ mồ hôi

c)

Đỏ mặt và lúng túng

d)

Nói to

41.

Tự hào lành mạnh thường bắt nguồn từ:

a)

Tài năng bẩm sinh

b)

So sánh với người khác

c)

Nỗ lực cụ thể

d)

Được khen ngợi

42.

Kiêu căng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thúc đẩy người khác

b)

Chia sẻ niềm vui

c)

Coi thường người khác

d)

Khuyến khích hợp tác

43.

Cảm xúc tự ý thức thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Cảm xúc sinh lý

b)

Cảm xúc phản xạ

c)

Cảm xúc nhận thức

d)

Cảm xúc bẩm sinh

44.

Cảm xúc tự đánh giá bao gồm tất cả các cảm xúc sau, ngoại trừ:

a)

Hãnh diện

b)

Ghen tuông

c)

Hổ thẹn

d)

Ngại ngùng

45.

Cảm xúc nào thường xuất hiện tạm thời, ít nghiêm trọng?

a)

Hổ thẹn

b)

Ngại ngùng

c)

Tội lỗi

d)

Ghen tị

46.

Ghen tị thường xảy ra khi:

a)

Mối quan hệ bị đe dọa

b)

Người khác có thứ mình mong muốn

c)

Bị phản bội

d)

Không được công nhận

47.

Ghen tuông thường gắn liền với:

a)

Địa vị xã hội

b)

Mất quyền lợi vật chất

c)

Lo sợ mất mối quan hệ

d)

So sánh với người nổi tiếng

48.

Điều gì phân biệt giữa pride và hubris?

a)

Pride là cảm xúc tiêu cực

b)

Pride dựa trên nỗ lực; hubris dựa trên sự tự cao

c)

Pride không liên quan đến người khác

d)

Hubris thúc đẩy hợp tác

49.

Khi cảm thấy ngại ngùng, người ta có xu hướng:

a)

Hành động quyết đoán hơn

b)

Tỏ ra vui vẻ

c)

Né tránh sự chú ý

d)

Tranh luận mạnh mẽ

50.

Phản ứng của em bé 1 tuổi khi được khen có khả năng thiếu:

a)

Nhận thức tình huống

b)

Cảm xúc thật

c)

Vui vẻ

d)

Cử động tay chân

51.

Học sinh cấp 3 khi được khen có thể biểu hiện:

a)

Không phản ứng gì

b)

Biểu cảm đơn giản

c)

Hiểu được ý nghĩa và phản hồi bằng lời

d)

Bối rối không hiểu

52.

Tiêu chí nào không dùng để phân tích cảm xúc theo độ tuổi?

a)

Cách ăn mặc

b)

Khả năng nhận thức

c)

Biểu đạt cảm xúc

d)

Chức năng của cảm xúc

53.

Ghen tị khác ghen tuông ở chỗ:

a)

Ghen tị mang tính thể chất

b)

Ghen tuông không xuất hiện ở trẻ nhỏ

c)

Ghen tị liên quan đến mong muốn có được điều người khác có

d)

Ghen tuông không có yếu tố cảm xúc

54.

Người kiêu căng có thể gây ra cảm giác gì cho người khác?

a)

Khâm phục

b)

Gắn bó

c)

Phản cảm

d)

Tôn trọng

55.

Khi cảm xúc ngại ngùng xuất hiện, điều gì có thể giúp điều chỉnh cảm xúc?

a)

Tránh nơi công cộng mãi mãi

b)

Đổ lỗi cho người khác

c)

Tự trấn an và nhìn nhận lại tình huống

d)

Gây gổ với người làm mình ngại

56.

Người cảm thấy tội lỗi có xu hướng:

a)

Trách móc người khác

b)

Tìm cách sửa sai

c)

Trở nên vô cảm

d)

Tránh né trách nhiệm

57.

Câu 53. Người cảm thấy tội lỗi có xu hướng:

a)

Trách móc người khác

b)

Tìm cách sửa sai

c)

Trở nên vô cảm

d)

Tránh né trách nhiệm

58.

Câu 54. So sánh cảm xúc tự đánh giá và cảm xúc so sánh xã hội, cảm xúc tự đánh giá:

a)

Không cần nhận thức bản thân

b)

Gắn với việc đối chiếu hành vi với chuẩn mực

c)

Luôn tiêu cực

d)

Xảy ra vô thức

59.

Câu 55. Cảm xúc nào sau đây có thể thúc đẩy cá nhân phát triển bản thân?

a)

Kiêu căng

b)

Hổ thẹn

c)

Tự hào lành mạnh

d)

Ngại ngùng

60.

Câu 56. Một học sinh nói sai trong lớp và đỏ mặt, điều này thể hiện cảm xúc nào?

a)

Sợ hãi

b)

Ghen tị

c)

Ngại ngùng

d)

Hổ thẹn

61.

Câu 57. Cảm xúc tự nhận thức liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Phản xạ tự nhiên

b)

Tình huống nguy hiểm

c)

Nhận thức xã hội và bản thân

d)

Tình trạng sức khỏe

62.

Câu 58. Ghen tị thường dẫn đến mong muốn:

a)

Làm tổn thương người khác

b)

Có được điều người khác có

c)

Trả đũa

d)

Phá hủy mối quan hệ

63.

Câu 59. Người có cảm xúc pride lành mạnh thường:

a)

Coi thường người khác

b)

Không cần sự công nhận

c)

Chia sẻ niềm vui

d)

Từ chối hợp tác

64.

Câu 60. Ghen tuông có thể dẫn đến điều gì nếu không kiểm soát tốt?

a)

Cải thiện mối quan hệ

b)

Tăng sự tin tưởng

c)

Mất kiểm soát hành vi

d)

Không ảnh hưởng gì

65.

Câu 121. Theo Zajonc (1980), cảm xúc có thể:

a)

Xuất hiện sau nhận thức

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào suy nghĩ

c)

Xuất hiện trước và độc lập với nhận thức

d)

Không liên quan đến nhận thức

66.

Câu 122. Theo Lazarus (1982), cảm xúc xuất hiện khi:

a)

Chúng ta phản ứng sinh lý

b)

Có đánh giá nhận thức về tình huống

c)

Não bộ bị tổn thương

d)

Thiếu kiểm soát cảm xúc

67.

Câu 123. Quan điểm hiện đại cho rằng cảm xúc và nhận thức:

a)

Hoàn toàn tách biệt

b)

Phụ thuộc lẫn nhau

c)

Nhận thức đi trước

68.

Câu 123. Quan điểm hiện đại cho rằng cảm xúc và nhận thức:

a)

Hoàn toàn tách biệt

b)

Phụ thuộc lẫn nhau

c)

Nhận thức đi trước

d)

Cảm xúc đi trước

69.

Câu 124. Mô hình mạng cảm xúc của Bower (1981) cho thấy:

a)

Ký ức được lưu trữ ngẫu nhiên

b)

Cảm xúc được liên kết với mạng lưới ký ức

c)

Cảm xúc không liên quan đến ký ức

d)

Cảm xúc làm gián đoạn trí nhớ

70.

Câu 125. Khi bạn đang lo lắng, bạn có xu hướng:

a)

Không chú ý đến mối đe dọa

b)

Dễ phát hiện các đối tượng gây sợ hãi

c)

Tập trung vào mặt tích cực

d)

Vô cảm với nguy hiểm

71.

Câu 126. Hiện tượng 'tập trung vũ khí' là ví dụ của:

a)

Tăng trí nhớ toàn diện

b)

Thu hẹp sự chú ý

c)

Mở rộng trí tưởng tượng

d)

Giảm khả năng học tập

72.

Câu 127. Sự kiện cảm xúc thường được nhớ:

a)

Kém hơn sự kiện trung tính

b)

Như nhau với sự kiện trung tính

c)

Tốt hơn sự kiện trung tính

d)

Không được lưu giữ

73.

Câu 128. Thông tin không cảm xúc trong cùng sự kiện cảm xúc có thể:

a)

Được ghi nhớ tốt hơn

b)

Gây xáo trộn cảm xúc

c)

Bị quên hoặc ghi nhớ kém

d)

Tăng trí nhớ dài hạn

74.

Câu 129. Trí nhớ 'ý chính' (gist memory) nghĩa là:

a)

Chỉ nhớ chi tiết cụ thể

b)

Nhớ tổng quát nội dung sự kiện

c)

Không nhớ được gì

d)

Nhớ thông tin bịa đặt

75.

Câu 130. Người lớn tuổi có xu hướng:

a)

Tập trung vào ký ức tiêu cực

b)

Nhớ thông tin tích cực hơn

c)

Không còn trí nhớ dài hạn

d)

Quên hoàn toàn cảm xúc

76.

Câu 131. Theo thuyết chọn lọc xã hội-cảm xúc, người lớn tuổi ưu tiên:

a)

Thử thách mạo hiểm

b)

Cảm xúc tiêu cực

c)

Trải nghiệm tích cực, ý nghĩa

d)

Sự đơn độc

77.

Chúng ta có xu hướng nhớ thông tin tiêu cực tốt hơn vì:

a)

Não thích tiêu cực

b)

Không có lý do rõ ràng

c)

Thông tin tiêu cực thường quan trọng cho sự sống còn

d)

Do giáo dục

78.

Tâm trạng có thể ảnh hưởng đến trí nhớ theo hướng:

a)

Tùy tiện

b)

Bị sai lệch hoàn toàn

c)

Tương hợp với tâm trạng hiện tại

d)

Không ảnh hưởng

79.

Ký ức tương hợp tâm trạng có thể giúp:

a)

Gây trầm cảm

b)

Gợi lại các kinh nghiệm có ích để đối phó hiện tại

c)

Làm mờ trí nhớ

d)

Xóa bỏ cảm xúc

80.

Hiện tượng rumination là:

a)

Phân tích logic

b)

Suy nghĩ tích cực

c)

Suy ngẫm tiêu cực lặp đi lặp lại

d)

Trốn tránh hiện thực

81.

Ký ức sai lệch xuất hiện khi:

a)

Trí nhớ không hoạt động

b)

Người ta bịa chuyện

c)

Cảm xúc dẫn hướng truy xuất sai thông tin

d)

Trí nhớ quá mạnh

82.

Trầm cảm liên quan đến ký ức:

a)

Chọn lọc tích cực

b)

Không bị ảnh hưởng

c)

Tương hợp tâm trạng tiêu cực

d)

Dễ quên

83.

Trong môi trường làm việc tích cực, cá nhân thường:

a)

Nhớ sai lầm

b)

Nhớ thất bại

c)

Nhớ thành công và tự tin hơn

d)

Không nhớ gì

84.

Khi đang buồn, cá nhân dễ nhớ lại:

a)

Thành công trước đó

b)

Trải nghiệm tiêu cực tương ứng

c)

Kỷ niệm tích cực

d)

Không điều gì cụ thể

85.

Theo Affect-as-information model, cảm xúc được dùng như:

a)

Cách để né tránh vấn đề

b)

Nguồn thông tin để đưa ra đánh giá

c)

Điều kiện sinh lý

d)

Trạng thái tạm thời

86.

Việc phân tách nguồn cảm xúc giúp:

a)

Làm tăng ảnh hưởng cảm xúc

b)

Giảm khả năng đánh giá

c)

Đánh giá chính xác hơn

d)

Tăng ký ức sai lệch

87.

Lerner & Keltner (2001) cho thấy sợ hãi khiến người ta:

a)

Giảm đánh giá rủi ro

b)

Đánh giá rủi ro cao hơn

c)

Không thay đổi nhận thức

d)

Vui vẻ hơn

88.

Lerner & Keltner (2001) cho thấy sợ hãi khiến người ta:

a)

Giảm đánh giá rủi ro

b)

Đánh giá rủi ro cao hơn

c)

Không thay đổi nhận thức

d)

Vui vẻ hơn

89.

Tức giận và vui vẻ đều khiến người ta:

a)

Tăng cảm giác nguy hiểm

b)

Đánh giá sự kiện tương lai dễ kiểm soát

c)

Mất kiểm soát hành vi

d)

Đánh giá khách quan

90.

Trong heuristic, con người sử dụng cảm xúc để:

a)

Tránh phán đoán

b)

Suy luận nhanh và đơn giản

c)

Làm chậm quá trình quyết định

d)

Ghi nhớ chi tiết

91.

Khi cảm thấy vui, người ta có xu hướng:

a)

Phân tích chi tiết

b)

Ít dựa vào kinh nghiệm

c)

Dễ bị ảnh hưởng bởi heuristic

d)

Tập trung vào mặt tiêu cực

92.

Trạng thái buồn khiến con người:

a)

Chỉ chú ý hình ảnh đẹp

b)

Nhớ ít thông tin

c)

Phụ thuộc vào cảm xúc

d)

Nhạy cảm hơn với thông tin chi tiết

93.

Khi giáo viên vui vẻ, họ có thể đánh giá bài làm của học sinh dựa trên:

a)

Nội dung logic

b)

Thẩm mỹ bề ngoài

c)

Phân tích chiều sâu

d)

Kết quả kiểm tra

94.

Trạng thái vui vẻ có thể khiến cá nhân:

a)

Dễ chấp nhận rủi ro

b)

Tránh rủi ro để giữ hạnh phúc

c)

Làm liều

d)

Trở nên vô cảm

95.

Heuristic mỏ neo là khi cá nhân:

a)

Dựa vào cảm xúc đầu tiên

b)

Bị ảnh hưởng bởi thông tin đầu tiên

c)

Ghi nhớ thông tin sai lệch

d)

Tránh đưa ra quyết định

96.

Người vui vẻ dễ bị ảnh hưởng bởi:

a)

Sự kiện tiêu cực

b)

Thông tin chi tiết

c)

Heuristic

d)

Phân tích lý tính

97.

Theo Zajonc (1980), cảm xúc có thể:

a)

Xuất hiện sau nhận thức

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào suy nghĩ

c)

Xuất hiện trước và độc lập với nhận thức

d)

Không liên quan đến nhận thức

98.

Theo Lazarus (1982), cảm xúc xuất hiện khi:

a)

Chúng ta phản ứng sinh lý

b)

Có đánh giá nhận thức về tình huống

c)

Não bộ bị tổn thương

d)

Thiếu kiểm

99.

Theo Lazarus (1982), cảm xúc xuất hiện khi:

a)

Chúng ta phản ứng sinh lý

b)

Có đánh giá nhận thức về tình huống

c)

Não bộ bị tổn thương

d)

Thiếu kiểm soát cảm xúc

100.

Quan điểm hiện đại cho rằng cảm xúc và nhận thức:

a)

Hoàn toàn tách biệt

b)

Phụ thuộc lẫn nhau

c)

Nhận thức đi trước

d)

Cảm xúc đi trước

101.

Mô hình mạng cảm xúc của Bower (1981) cho thấy:

a)

Ký ức được lưu trữ ngẫu nhiên

b)

Cảm xúc được liên kết với mạng lưới ký ức

c)

Cảm xúc không liên quan đến ký ức

d)

Cảm xúc làm gián đoạn trí nhớ

102.

Khi bạn đang lo lắng, bạn có xu hướng:

a)

Không chú ý đến mối đe dọa

b)

Dễ phát hiện các đối tượng gây sợ hãi

c)

Tập trung vào mặt tích cực

d)

Vô cảm với nguy hiểm

103.

Hiện tượng 'tập trung vũ khí' là ví dụ của:

a)

Tăng trí nhớ toàn diện

b)

Thu hẹp sự chú ý

c)

Mở rộng trí tưởng tượng

d)

Giảm khả năng học tập

104.

Sự kiện cảm xúc thường được nhớ:

a)

Kém hơn sự kiện trung tính

b)

Như nhau với sự kiện trung tính

c)

Tốt hơn sự kiện trung tính

d)

Không được lưu giữ

105.

Thông tin không cảm xúc trong cùng sự kiện cảm xúc có thể:

a)

Được ghi nhớ tốt hơn

b)

Gây xáo trộn cảm xúc

c)

Bị quên hoặc ghi nhớ kém

d)

Tăng trí nhớ dài hạn

106.

Trí nhớ 'ý chính' (gist memory) nghĩa là:

a)

Chỉ nhớ chi tiết cụ thể

b)

Nhớ tổng quát nội dung sự kiện

c)

Không nhớ được gì

d)

Nhớ thông tin bịa đặt

107.

Người lớn tuổi có xu hướng:

a)

Tập trung vào ký ức tiêu cực

b)

Nhớ thông tin tích cực hơn

c)

Không còn trí nhớ dài hạn

d)

Quên hoàn toàn cảm xúc

108.

Theo thuyết chọn lọc xã hội-cảm xúc, người lớn tuổi ưu tiên:

a)

Thử thách mạo hiểm

b)

Cảm xúc tiêu cực

c)

Trải nghiệm tích cực, ý nghĩa

d)

Sự đơn độc

109.

heo thuyết chọn lọc xã hội-cảm xúc, người lớn tuổi ưu tiên:

a)

Thử thách mạo hiểm

b)

Cảm xúc tiêu cực

c)

Trải nghiệm tích cực, ý nghĩa

d)

Sự đơn độc

110.

Chúng ta có xu hướng nhớ thông tin tiêu cực tốt hơn vì:

a)

Não thích tiêu cực

b)

Không có lý do rõ ràng

c)

Thông tin tiêu cực thường quan trọng cho sự sống còn

d)

Do giáo dục

111.

Tâm trạng có thể ảnh hưởng đến trí nhớ theo hướng:

a)

Tùy tiện

b)

Bị sai lệch hoàn toàn

c)

Tương hợp với tâm trạng hiện tại

d)

Không ảnh hưởng

112.

Ký ức tương hợp tâm trạng có thể giúp:

a)

Gây trầm cảm

b)

Gợi lại các kinh nghiệm có ích để đối phó hiện tại

c)

Làm mờ trí nhớ

d)

Xóa bỏ cảm xúc

113.

Hiện tượng rumination là:

a)

Phân tích logic

b)

Suy nghĩ tích cực

c)

Suy ngẫm tiêu cực lặp đi lặp lại

d)

Trốn tránh hiện thực

114.

Ký ức sai lệch xuất hiện khi:

a)

Trí nhớ không hoạt động

b)

Người ta bịa chuyện

c)

Cảm xúc dẫn hướng truy xuất sai thông tin

d)

Trí nhớ quá mạnh

115.

Trầm cảm liên quan đến ký ức:

a)

Chọn lọc tích cực

b)

Không bị ảnh hưởng

c)

Tương hợp tâm trạng tiêu cực

d)

Dễ quên

116.

Trong môi trường làm việc tích cực, cá nhân thường:

a)

Nhớ sai lầm

b)

Nhớ thất bại

c)

Nhớ thành công và tự tin hơn

d)

Không nhớ gì

117.

Khi đang buồn, cá nhân dễ nhớ lại:

a)

Thành công trước đó

b)

Trải nghiệm tiêu cực tương ứng

c)

Kỷ niệm tích cực

d)

Không điều gì cụ thể

118.

Theo Affect-as-information model, cảm xúc được dùng như:

a)

Cách để né tránh vấn đề

b)

Nguồn thông tin để đưa ra đánh giá

c)

Điều kiện sinh lý

d)

Trạng thái tạm thời

119.

Việc phân tách nguồn cảm xúc giúp:

a)

Làm tăng ảnh hưởng cảm xúc

b)

Giảm khả năng đánh giá

c)

Đánh giá chính xác hơn

d)

Tăng ký ức sai lệch

120.

Việc phân tách nguồn cảm xúc giúp:

a)

Làm tăng ảnh hưởng cảm xúc

b)

Giảm khả năng đánh giá

c)

Đánh giá chính xác hơn

d)

Tăng ký ức sai lệch

121.

Lerner & Keltner (2001) cho thấy sợ hãi khiến người ta:

a)

Giảm đánh giá rủi ro

b)

Đánh giá rủi ro cao hơn

c)

Không thay đổi nhận thức

d)

Vui vẻ hơn

122.

Tức giận và vui vẻ đều khiến người ta:

a)

Tăng cảm giác nguy hiểm

b)

Đánh giá sự kiện tương lai dễ kiểm soát

c)

Mất kiểm soát hành vi

d)

Đánh giá khách quan

123.

Trong heuristic, con người sử dụng cảm xúc để:

a)

Tránh phán đoán

b)

Suy luận nhanh và đơn giản

c)

Làm chậm quá trình quyết định

d)

Ghi nhớ chi tiết

124.

Khi cảm thấy vui, người ta có xu hướng:

a)

Phân tích chi tiết

b)

Ít dựa vào kinh nghiệm

c)

Dễ bị ảnh hưởng bởi heuristic

d)

Tập trung vào mặt tiêu cực

125.

Trạng thái buồn khiến con người:

a)

Chỉ chú ý hình ảnh đẹp

b)

Nhớ ít thông tin

c)

Phụ thuộc vào cảm xúc

d)

Nhạy cảm hơn với thông tin chi tiết

126.

Khi giáo viên vui vẻ, họ có thể đánh giá bài làm của học sinh dựa trên:

a)

Nội dung logic

b)

Thẩm mỹ bề ngoài

c)

Phân tích chiều sâu

d)

Kết quả kiểm tra

127.

Trạng thái vui vẻ có thể khiến cá nhân:

a)

Dễ chấp nhận rủi ro

b)

Tránh rủi ro để giữ hạnh phúc

c)

Làm liều

d)

Trở nên vô cảm

128.

Heuristic mỏ neo là khi cá nhân:

a)

Dựa vào cảm xúc đầu tiên

b)

Bị ảnh hưởng bởi thông tin đầu tiên

c)

Ghi nhớ thông tin sai lệch

d)

Tránh đưa ra quyết định

129.

Người vui vẻ dễ bị ảnh hưởng bởi:

a)

Sự kiện tiêu cực

b)

Thông tin chi tiết

c)

Heuristic

d)

Phân tích lý tính