wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

대저너ㅓ너눈

Total questions: 49

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

학기

a)

học kỳ

b)

môn học

2.

과목

a)

môn học

b)

tín chỉ

3.

학점

a)

tín chỉ

b)

phòng học

4.

휴강

a)

nghỉ học ( 수업이 없어요 )

b)

nghỉ học

5.

종강

a)

kết thúc khoá học

b)

kết thúc lớp học

6.

중간고사

a)

thi giữa kỳ

b)

thi cuối kỳ

7.

기말고사

a)

thi cuối kỳ

b)

thi giữa kỳ

8.

조교

a)

trợ giảng

b)

giáo viên

9.

수강하다

a)

nghe giảng

b)

học

10.

Nộp báo cáo

(a)  

11.

báo cáo

a)

보고서

b)

입학하다

c)

개강식

12.

đăng ký học

a)

수강 신청하다

b)

수강하다

c)

강의를 듣다

13.

청강하다

a)

nghe giảng ( đi học ké)

b)

nghe giảng

14.

등록금

a)

tiền đăng ký học

b)

đăng ký

c)

nhập học

15.

신입생

(a)  

16.

재학생

(a)  

17.

졸업생

a)

học sinh tốt nghiệp

b)

tốt nghiệp

18.

lễ nhập học

(a)  

19.

등록하다

a)

đăng ký

b)

nhập học

20.

장학금

a)

học bổng

b)

nhận học bổng

21.

입학식

(a)  

22.

giới thiệu định hướng

(a)  

23.

졸업식

a)

lễ tốt nghiệp

b)

tốt nghiệp

24.

체육대회

(a)  

25.

thuyết trình

(a)  

26.

lễ hội

a)

축제

b)

전대

c)

시인

27.

사은회

(a)  

28.

신입생 환영회

(a)  

29.

졸업생 환송회

(a)  

30.

ngày kỉ niệm thành lập trường

(a)  

31.

giao lưu

(a)  

32.

교환학생

a)

sinh viên trao đổi

b)

học sinh tốt nghiệp

33.

대기업

(a)  

34.

모집하다

a)

tuyển dụng, thu nhập

b)

chi cấp

c)

tham dự

35.

문학작품

a)

tác phẩm văn học

b)

văn học

c)

khoa hàn quốc học

36.

반입

(a)  

37.

hoạt động tình nguyện

(a)  

38.

상적 우수자

(a)  

39.

nhà thơ

(a)  

40.

시험 기간

a)

thời gian

b)

thời gian thi

c)

bài kiểm tra

41.

신청 마감

(a)  

42.

자료실

a)

phòng tư liệu

b)

văn phòng phẩm

43.

chi cấp

(a)  

44.

제시하다

(a)  

45.

tham dự

(a)  

46.

최선을 다하다

(a)  

47.

토론

a)

thông dịch

b)

thảo luận

48.

đặc biệt

a)

통역

b)

특히

c)

특론

49.

đóng cửa nghỉ

(a)