Font size
Worksheets대저너ㅓ너눈
Total questions: 49
Worksheet time: 37mins
학기
học kỳ
môn học
과목
môn học
tín chỉ
학점
tín chỉ
phòng học
휴강
nghỉ học ( 수업이 없어요 )
nghỉ học
종강
kết thúc khoá học
kết thúc lớp học
중간고사
thi giữa kỳ
thi cuối kỳ
기말고사
thi cuối kỳ
thi giữa kỳ
조교
trợ giảng
giáo viên
수강하다
nghe giảng
học
Nộp báo cáo
(a)
báo cáo
보고서
입학하다
개강식
đăng ký học
수강 신청하다
수강하다
강의를 듣다
청강하다
nghe giảng ( đi học ké)
nghe giảng
등록금
tiền đăng ký học
đăng ký
nhập học
신입생
(a)
재학생
(a)
졸업생
học sinh tốt nghiệp
tốt nghiệp
lễ nhập học
(a)
등록하다
đăng ký
nhập học
장학금
học bổng
nhận học bổng
입학식
(a)
giới thiệu định hướng
(a)
졸업식
lễ tốt nghiệp
tốt nghiệp
체육대회
(a)
thuyết trình
(a)
lễ hội
축제
전대
시인
사은회
(a)
신입생 환영회
(a)
졸업생 환송회
(a)
ngày kỉ niệm thành lập trường
(a)
giao lưu
(a)
교환학생
sinh viên trao đổi
học sinh tốt nghiệp
대기업
(a)
모집하다
tuyển dụng, thu nhập
chi cấp
tham dự
문학작품
tác phẩm văn học
văn học
khoa hàn quốc học
반입
(a)
hoạt động tình nguyện
(a)
상적 우수자
(a)
nhà thơ
(a)
시험 기간
thời gian
thời gian thi
bài kiểm tra
신청 마감
(a)
자료실
phòng tư liệu
văn phòng phẩm
chi cấp
(a)
제시하다
(a)
tham dự
(a)
최선을 다하다
(a)
토론
thông dịch
thảo luận
đặc biệt
통역
특히
특론
đóng cửa nghỉ
(a)
