Font size
WorksheetsCâu hỏi về Tâm lý học phát triển
Total questions: 56
Worksheet time: 36mins
Tâm lý học phát triển nghiên cứu:
Hành vi con người trong môi trường làm việc
Cách con người học tập trong lớp học
Cách yếu tố bẩm sinh và nuôi dưỡng kết hợp ảnh hưởng đến hành vi từ lúc sinh ra đến chết
Phân tích giấc ngủ và mơ
Nghiên cứu cắt ngang là phương pháp:
Quan sát một cá nhân trong thời gian dài
So sánh các nhóm độ tuổi khác nhau tại một thời điểm
Tập trung vào một sự kiện lịch sử
Sử dụng phương pháp quét não
Ưu điểm chính của nghiên cứu chiều dọc là:
Tiết kiệm thời gian
Không bị ảnh hưởng bởi khác biệt chọn mẫu
Không cần theo dõi đối tượng
Có thể áp dụng cho mọi lứa tuổi
Nghiên cứu tuần tự (tuần tự chéo) kết hợp:
Quan sát và phỏng vấn
Thử nghiệm và mô phỏng
Cắt ngang và chiều dọc
Nhân cách và cảm xúc
“Hiệu ứng nhóm thuần tập” là:
Sự thay đổi trong một cá nhân theo thời gian
Khác biệt giữa nhóm người sống ở thời kỳ khác nhau
Sự sai lệch do cảm xúc cá nhân
Sai số do thiết bị đo
Tế bào thần kinh phát triển đủ để tạo cử động tự sinh khi:
4 tuần sau thụ tinh
6 tuần sau thụ tinh
10 tuần sau thụ tinh
Sau khi sinh
Hội chứng rượu bào thai gây ra:
Tăng trí thông minh
Khả năng đọc sớm
Dị tật và tổn thương thần kinh
Tăng phản xạ vận động
Rượu ảnh hưởng đến não thai nhi bằng cách:
Tăng glutamate, giảm GABA
Tăng dopamine
Giảm glutamate, tăng GABA
Tăng serotonin
Hiện tượng "thích nghi với âm thanh" ở trẻ sơ sinh được đo qua:
Nhịp tim
Nhịp thở
Tốc độ bú
Cử động mắt
Khi trẻ phản ứng lại với âm thanh mới sau khi đã quen với âm thanh cũ:
Hiện tượng "thích nghi với âm thanh" ở trẻ sơ sinh được đo qua:
Nhịp tim
Nhịp thở
Tốc độ bú
Cử động mắt
Khi trẻ phản ứng lại với âm thanh mới sau khi đã quen với âm cũ, hiện tượng đó gọi là:
Tăng động
Chú ý chọn lọc
Dishabituation (phục hồi sự chú ý)
Hành vi bản năng
Jean Piaget là nhà tâm lý học nổi tiếng với lý thuyết:
Hành vi
Phát triển đạo đức
Phát triển nhận thức qua các giai đoạn
Gắn bó cảm xúc
Giai đoạn đầu tiên theo Piaget là:
Tiền thao tác
Cảm giác – vận động (sensorimotor)
Cụ thể
Trừu tượng
Đặc điểm nổi bật của giai đoạn cảm giác – vận động là:
Khả năng suy luận logic
Phát triển ngôn ngữ
Hiểu khái niệm “đối tượng tồn tại” (object permanence)
Sử dụng tư duy trừu tượng
Trẻ tin rằng mặt trăng đi theo mình là biểu hiện của:
Phép ẩn dụ
Tư duy logic
Thuyết vị ngã (egocentrism)
Tính đồng cảm
“Conservation” là khả năng:
Ghi nhớ âm thanh lâu dài
Tái tạo hình ảnh trong tâm trí
Hiểu rằng lượng vật chất không thay đổi dù hình dạng thay đổi
Tính toán chính xác
Giai đoạn tiền thao tác (preoperational) xảy ra ở độ tuổi:
0–2
2–7
7–11
12 trở lên
Trong giai đoạn thao tác cụ thể, trẻ:
Vẫn chưa hiểu tính bảo toàn
Suy luận logic với các đối tượng thực tế
Không thể thực hiện thao tác tinh thần
Thường nghĩ theo cách tượng trưng
Giai đoạn thao tác hình thức (formal operational) cho phép trẻ:
Phản ứng cảm xúc ổn định
Hiểu tình cảm người khác
Suy nghĩ trừu tượng và giả thuyết
Học qua quan sát
Giai đoạn thao tác hình thức (formal operational) cho phép trẻ:
Phản ứng cảm xúc ổn định
Hiểu tình cảm người khác
Suy nghĩ trừu tượng và giả thuyết
Học qua quan sát
Lý thuyết phát triển đạo đức của Kohlberg dựa trên:
Mức độ cảm xúc
Lựa chọn hành vi
Lý luận đạo đức
Trí nhớ dài hạn
Ở cấp độ đạo đức tiền quy ước (preconventional), hành vi được đánh giá dựa trên:
Đạo lý xã hội
Lợi ích cá nhân và hình phạt
Giá trị cộng đồng
Lý tưởng cá nhân
Thí nghiệm “khỉ với mẹ vải” của Harlow cho thấy:
Trẻ gắn bó với nguồn thức ăn
Tình cảm gắn bó quan trọng hơn đồ ăn
Trẻ học từ phần thưởng
Khỉ không phát triển hành vi xã hội
Theo Ainsworth, kiểu gắn bó an toàn thể hiện qua:
Tránh né khi mẹ trở lại
Khóc lóc khi mẹ rời đi, yên tâm khi mẹ quay lại
Không phản ứng với mẹ
Phản ứng hung hăng
Gắn bó không an toàn có thể ảnh hưởng đến:
Chiều cao
Khả năng nhận biết mùi
Quan hệ xã hội và cảm xúc sau này
Thị giác
Erik Erikson phát triển lý thuyết:
Giai đoạn nhận thức
Phát triển đạo đức
Tám giai đoạn tâm – xã hội
Giai đoạn hành vi
Giai đoạn đầu tiên của Erikson (0–1 tuổi) là:
Tự chủ vs. Nghi ngờ
Tin tưởng vs. Không tin tưởng
Sáng tạo vs. Đình trệ
Chủ động vs. Tội lỗi
Trẻ 1–3 tuổi cần phát triển:
Tin tưởng
Trí tuệ logic
Tự chủ
Gắn bó với bạn bè
Cha mẹ quá kiểm soát có thể khiến trẻ phát triển cảm giác:
Tự do
Hài lòng
Nghi ngờ bản thân
Lạc quan
Cha mẹ quá kiểm soát có thể khiến trẻ phát triển cảm giác:
Tự do
Hài lòng
Nghi ngờ bản thân
Lạc quan
Phong cách nuôi dạy dân chủ (authoritative) thường dẫn đến:
Trẻ thiếu kỷ luật
Trẻ có lòng tự trọng cao và tự lập
Trẻ sợ hãi và tuân thủ máy móc
Trẻ không vâng lời
Cha mẹ độc đoán (authoritarian) thường khiến trẻ:
Tự lập và sáng tạo
Hòa đồng
Tuân thủ nhưng thiếu sáng tạo
Có tư duy phản biện
Kiểu nuôi dạy dễ dãi (permissive) có thể khiến trẻ:
Kỷ luật cao
Thiếu kiểm soát cảm xúc và hành vi
Sáng tạo vượt trội
Gắn bó mạnh mẽ
Thay đổi nổi bật trong tuổi dậy thì là:
Tăng trí nhớ ngắn hạn
Phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp
Giảm tốc độ tăng trưởng
Giảm cảm xúc
Ở tuổi vị thành niên, vùng não nào phát triển chậm hơn, ảnh hưởng đến kiểm soát hành vi?
Thùy chẩm
Hạch hạnh nhân
Hồi hải mã
Vỏ não trước trán (prefrontal cortex)
Thanh thiếu niên có xu hướng:
Ra quyết định chín chắn
Dễ bị tác động bởi cảm xúc và áp lực xã hội
Không có tư duy trừu tượng
Tránh xa người cùng tuổi
Trong mô hình Erikson, thử thách tâm lý chính của tuổi vị thành niên là:
Tin tưởng vs. Không tin tưởng
Tự chủ vs. Nghi ngờ
Tìm kiếm bản sắc vs. Nhầm lẫn vai trò
Chủ động vs. Tội lỗi
Một người không hình thành được bản sắc cá nhân có thể gặp khó khăn trong việc:
Phân biệt màu sắc
Tập trung
Ra quyết định và định hướng cuộc sống
Đọc hiểu văn bản
Đặc điểm phổ biến của người ở giai đoạn trưởng thành sớm là:
Đặc điểm phổ biến của người ở giai đoạn trưởng thành sớm là:
Tập trung vào sự nghiệp, tình yêu, xây dựng gia đình
Tăng chiều cao
Phụ thuộc vào cha mẹ
Thiếu khả năng lập kế hoạch
Trong mô hình của Erikson, người trưởng thành đối mặt với:
Tự chủ vs. Nghi ngờ
Gắn bó thân mật vs. Cô lập
Tìm kiếm bản sắc vs. Mất mát
Cạnh tranh vs. Ghen tị
Sự gắn bó sâu sắc với người khác trong tuổi trưởng thành phản ánh:
Tránh né trách nhiệm
Nhu cầu phụ thuộc
Sự hoàn thiện phát triển cá nhân
Thiếu định hướng
Người trung niên đối mặt với xung đột nào trong thuyết của Erikson?
Chủ động vs. Tội lỗi
Sáng tạo vs. Đình trệ
Cô lập vs. Thân mật
Tin tưởng vs. Không tin tưởng
“Sáng tạo” ở tuổi trung niên trong lý thuyết của Erikson thể hiện qua:
Sáng tác nghệ thuật
Nuôi dạy con cái và cống hiến cho thế hệ sau
Tăng hiệu suất công việc
Mở rộng mạng xã hội
Người già thường trải qua:
Tăng tốc độ xử lý thông tin
Suy giảm trí nhớ ngắn hạn
Không thay đổi nhận thức
Tăng khả năng học thuật
Trong mô hình của Erikson, giai đoạn cuối đời là:
Tự chủ vs. Nghi ngờ
Sáng tạo vs. Đình trệ
Toàn vẹn bản ngã vs. Tuyệt vọng
Thân mật vs. Cô lập
Một người cảm thấy đời mình có ý nghĩa và mãn nguyện là biểu hiện của:
Sự tách biệt
Mất phương hướng
Toàn vẹn bản ngã
Suy giảm chức năng nhận thức
Một người già trải qua mất mát, hối tiếc, và thất vọng có thể rơi vào trạng thái:
Một người già trải qua mất mát, hối tiếc, và thất vọng có thể rơi vào trạng thái:
Lo âu tạm thời
Toàn vẹn bản ngã
Cô lập xã hội
Tuyệt vọng
Kỹ thuật giúp người già tăng cường trí nhớ bao gồm:
Uống thuốc
Học tập có chiến lược, rèn luyện não bộ
Giảm ngủ
Tránh tiếp xúc xã hội
Sự phát triển suốt đời được mô tả là:
Chỉ diễn ra đến tuổi trưởng thành
Gồm nhiều thay đổi về thể chất, nhận thức và xã hội ở mọi lứa tuổi
Không thay đổi nhiều sau tuổi 30
Giới hạn trong thời thơ ấu
Quá trình học hỏi và thích nghi với thay đổi trong cuộc sống được gọi là:
Nhận thức
Tâm lý trị liệu
Phát triển
Trí thông minh
Nhận định nào sau đây là đúng?
Phát triển là tuyến tính và giống nhau với tất cả mọi người
Phát triển bị dừng lại sau tuổi dậy thì
Phát triển là quá trình linh hoạt, chịu ảnh hưởng bởi cả sinh học và môi trường
Phát triển chỉ là về thể chất
“Resilience” trong phát triển con người nghĩa là:
Khả năng học toán nhanh
Khả năng phục hồi sau nghịch cảnh
Tính nhạy cảm với cảm xúc
Khả năng vượt trội về thể chất
Mục tiêu cuối cùng của tâm lý học phát triển là:
Tối ưu hóa hành vi học tập
Đánh giá trí thông minh cá nhân
Hiểu sự thay đổi và ổn định trong hành vi suốt đời
Phân tích giấc ngủ
