wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khẩu phần ăn hợp lý và dinh dưỡng

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Khẩu phần ăn hợp lý là khẩu phần:

a)

Có nhiều chất đạm

b)

Có nhiều chất béo

c)

Đủ số lượng và cân đối các chất dinh dưỡng

d)

Ít năng lượng và nhiều nước

2.

Mục đích chính của khẩu phần ăn hợp lý là gì?

a)

Giúp người ăn thấy ngon miệng

b)

Phòng bệnh và nâng cao sức khỏe

c)

Ăn theo sở thích cá nhân

d)

Giảm cân nhanh chóng

3.

Một khẩu phần ăn hợp lý cần đảm bảo yếu tố nào sau đây?

a)

Đầy đủ 4 nhóm thực phẩm

b)

Dư thừa chất đạm

c)

Chỉ ưu tiên rau xanh

d)

Không cần chất béo

4.

Chất nào cung cấp năng lượng chính cho cơ thể?

a)

Vitamin

b)

Protein

c)

Glucid (carbohydrate)

d)

Chất khoáng

5.

Khẩu phần ăn hợp lý phải đáp ứng:

a)

Nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng của cơ thể

b)

Chỉ cần đủ calo

c)

Nhiều món ăn

d)

Đắt tiền và cầu kỳ

6.

Nguyên tắc "đủ số lượng" nghĩa là gì?

a)

Ăn càng nhiều càng tốt

b)

Đủ năng lượng theo nhu cầu tuổi, giới, hoạt động

c)

Ăn theo thực đơn chung

d)

Càng ăn nhiều đạm càng tốt

7.

Trẻ em cần khẩu phần ăn như thế nào so với người lớn?

a)

Giống nhau

b)

Ít năng lượng hơn

c)

Nhiều chất béo hơn

d)

Đủ năng lượng và giàu chất dinh dưỡng để phát triển

8.

Khẩu phần ăn hợp lý không bao gồm:

a)

Sự cân đối giữa các nhóm chất

b)

Sự lặp lại đơn điệu các món ăn

c)

Sự phù hợp với tình trạng sức khỏe

d)

Tính đa dạng thực phẩm

9.

Để đánh giá khẩu phần ăn hợp lý cần dựa trên:

a)

Mức độ no sau ăn

b)

Số món ăn có trong bữa

c)

Cân đối giữa các chất dinh dưỡng và nhu cầu cơ thể

d)

Lượng dầu mỡ trong bữa ăn

10.

Khẩu phần ăn hợp lý góp phần:

a)

Tăng cân nhanh

b)

Phòng tránh suy dinh dưỡng và thừa cân

c)

Gây rối loạn tiêu hóa

d)

Gây nghiện ăn uống

11.

Nhóm chất sinh năng lượng gồm:

a)

Glucid, lipid, protid

b)

Vitamin, khoáng

c)

Nước, chất xơ

d)

Tinh bột và muối

12.

Nhóm chất sinh năng lượng gồm:

a)

Glucid, lipid, protid

b)

Vitamin, khoáng

c)

Nước, chất xơ

d)

Tinh bột và muối

13.

Protein cần thiết cho cơ thể vì:

a)

Cung cấp vitamin

b)

Tạo năng lượng

c)

Xây dựng và phục hồi mô cơ thể

d)

Giúp tiêu hóa thức ăn

14.

Chất béo cung cấp năng lượng gấp mấy lần so với glucid?

a)

1 lần

b)

2 lần

c)

3 lần

d)

9 lần

15.

Vitamin C có nhiều trong:

a)

Cá biển

b)

Gan động vật

c)

Cam, chanh, ổi

d)

Sữa

16.

Vai trò chính của chất xơ là:

a)

Tăng cân

b)

Giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Làm đẹp da

17.

Nước chiếm bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể người trưởng thành?

a)

30%

b)

50%

c)

60-70%

d)

90%

18.

Canxi có vai trò quan trọng với:

a)

Hệ miễn dịch

b)

Tiêu hóa

c)

Xương và răng

d)

Thị lực

19.

Nguồn cung cấp chất đạm thực vật là:

a)

Thịt heo

b)

Trứng

c)

Đậu nành

d)

Cá biển

20.

Nhu cầu chất dinh dưỡng của từng người phụ thuộc vào:

a)

Thời tiết

b)

Thể trạng, độ tuổi, giới tính và mức độ hoạt động

c)

Món ăn yêu thích

d)

Quốc tịch

21.

Chất dinh dưỡng không sinh năng lượng là:

a)

Glucid

b)

Lipid

c)

Vitamin

d)

Protid

22.

Thiếu sắt dễ gây ra bệnh:

a)

Tiểu đường

b)

Thiếu máu

c)

Còi xương

d)

Sỏi thận

23.

Để cơ thể phát triển toàn diện, khẩu phần ăn cần:

a)

Nhiều chất đạm

b)

Cân đối các chất dinh dưỡng

c)

Ưu tiên ăn ngọt

d)

Ăn nhiều rau

24.

Vai trò của vitamin A là:

a)

Giúp đông máu

b)

Giúp sáng mắt, tăng miễn dịch

c)

Tăng hấp thụ sắt

d)

Hỗ trợ tiêu hóa

25.

Chất giúp xây dựng mô cơ thể là:

a)

Protein

b)

Vitamin

c)

Nước

d)

Glucid

26.

Lipid được tìm thấy nhiều trong:

a)

Gạo

b)

Đậu phộng, dầu ăn, mỡ động vật

c)

Thịt nạc

d)

Trái cây