Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어 어휘 퀴즈

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

"휴일"은 무슨 뜻입니까?

a)

Ngày lễ

b)

Ngày nghỉ

c)

Ngày đi làm

d)

Nghỉ bệnh

2.

"기념일"은 무슨 뜻입니까?

a)

Sinh nhật

b)

Ngày kỷ niệm

c)

Ngày nghỉ hè

d)

Ngày đầu tuần

3.

"여행을 떠나다"는 무엇입니까?

a)

Đi học

b)

Đi chợ

c)

Đi du lịch

d)

Đi làm

4.

"설"은 무엇입니까?

a)

Tết

b)

Lễ Phật Đản

c)

Giáng sinh

d)

Trung thu

5.

"떡국"은 무슨 음식입니까?

a)

Súp bánh tteok

b)

Cơm nắm

c)

Mì lạnh

d)

Bánh bao

6.

"연날리기"는 무엇을 뜻합니까?

a)

Chơi đá bóng

b)

Thả diều

c)

Nướng thịt

d)

Múa truyền thống

7.

"세배"는 무슨 뜻입니까?

a)

Tặng quà

b)

Vái lạy

c)

Chơi lô tô

d)

Ngắm hoa

8.

"고향에 내려가다"는 무슨 뜻입니까?

a)

Về quê

b)

Đi làm

c)

Lên thành phố

d)

Thăm bạn

9.

"차가 밀리다"는 어떤 상황입니까?

a)

Hỏng xe

b)

Đi nhanh

c)

Kẹt xe

d)

Tránh đường

10.

"입에 맞다"는 무슨 뜻입니까?

a)

Không muốn ăn

b)

Hợp khẩu vị

c)

Đắng miệng

d)

Ngán ăn

11.

"이동"은 무엇을 뜻합니까?

a)

Du lịch

b)

Di động

c)

Lái xe

d)

Đi bộ

12.

"개교기념일"은 무슨 뜻입니까?

a)

Ngày tốt nghiệp

b)

Ngày thành lập trường

c)

Ngày khai giảng

d)

Ngày kiểm tra

13.

"문화 체험"은 무엇을 말합니까?

a)

Học bài

b)

Trải nghiệm văn hóa

c)

Đi bộ

d)

Ăn cơm

14.

"민속놀이"는 무엇입니까?

(a)  

15.

문화 체험은 무엇을 말합니까?

a)

Học bài

b)

Trải nghiệm văn hóa

c)

Đi bộ

d)

Ăn cơm

16.

보름달은 무슨 뜻입니까?

a)

Trăng rằm

b)

Trăng khuyết

c)

Ngày rằm

d)

Trăng non

17.

부침개는 무엇입니까?

a)

Bánh rán

b)

Mì lạnh

c)

Cháo trắng

d)

Canh rong biển

18.

성탄절은 어떤 날입니까?

a)

Lễ Tạ ơn

b)

Lễ Giáng sinh

c)

Tết dương

d)

Trung thu

19.

식물원은 어디입니까?

a)

Công viên giải trí

b)

Vườn thực vật

c)

Thảo nguyên

d)

Siêu thị

20.

오곡밥은 무엇입니까?

a)

Mì đen

b)

Cơm ngũ cốc

c)

Cơm chiên

d)

Bánh gạo

21.

음력은 어떤 달입니까?

a)

Âm lịch

b)

Dương lịch

c)

Tháng nhuận

d)

Lịch xuân

22.

지불놀이는 어떤 놀이입니까?

a)

Trò đuổi bắt

b)

Trò dắt ống bơ

c)

Trò trốn tìm

d)

Trò cá sấu lên bờ

23.

콘도는 무엇입니까?

a)

Căn hộ

b)

Chỗ ở (nhiều người)

c)

Nhà riêng

d)

Trường học

24.

외출하다는 무슨 뜻입니까?

a)

Ra ngoài

b)

Ở nhà

c)

Lên mạng

d)

Đi học

25.

외식하다는 무엇을 뜻합니까?

a)

Về nhà ăn

b)

Ăn ngoài

c)

Nấu ăn

d)

Ăn chay

26.

"더위팔기"는 무엇입니까?

a)

Bán cái nóng

b)

Đi biển

c)

Làm mát

d)

Giải nhiệt

27.

"연휴"와 의미가 비슷한 것은 무엇입니까? (동의어)

a)

설날

b)

긴 휴일

c)

월요일

d)

하루 쉬는 날

28.

"절하다"와 의미가 비슷한 단어는 무엇입니까? (동의어)

a)

세배하다

b)

소풍 가다

c)

이동하다

d)

입에 맞다

29.

"입맛이 없다"의 반대말은 무엇입니까? (반의어)

a)

목이 마르다

b)

입에 맞다

c)

배가 아프다

d)

눕다