wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Động lực và Hành vi

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Động lực là gì?

a)

Cảm xúc tức thời

b)

Tình trạng mất kiểm soát hành vi

c)

Quá trình kích hoạt và điều hướng hành vi

d)

Sự phản ứng bản năng

2.

Một đặc điểm nổi bật của hành vi có động lực là:

a)

Bị chi phối hoàn toàn bởi cảm xúc

b)

Thụ động

c)

Hướng đến mục tiêu

d)

Lặp lại vô nghĩa

3.

Thuyết xung năng (drive theory) mô tả động lực như:

a)

Phản ứng có điều kiện

b)

Kết quả của tưởng tượng

c)

Trạng thái kích thích thúc đẩy hành vi để loại bỏ căng thẳng

d)

Một yếu tố văn hóa

4.

Thuyết cân bằng nội môi (homeostasis) đề cập đến:

a)

Trạng thái mơ hồ của cảm xúc

b)

Cân bằng giữa các mối quan hệ

c)

Sự duy trì cân bằng sinh học tối ưu trong cơ thể

d)

Phản ứng với kích thích mạnh

5.

"Allostasis" là khái niệm mô tả:

a)

Cân bằng sinh học thụ động

b)

Phản ứng sau khi mất kiểm soát

c)

Điều chỉnh linh hoạt để ngăn ngừa khó khăn

d)

Sự biến đổi ADN

6.

Thuyết tưởng thưởng (incentive theory) tập trung vào:

a)

Nội lực sinh học

b)

Ký ức từ thời thơ ấu

c)

Yếu tố kích thích bên ngoài

d)

Cảm xúc tiêu cực

7.

Ví dụ nào sau đây minh họa cho sự kết hợp giữa động lực bên trong và yếu tố kích thích?

a)

Ngủ vì buồn

b)

Ăn vì nhìn thấy món ngon và đang đói

c)

Đi học vì bị ép

d)

Uống nước khi không khát

8.

Một trong những hạn chế của tháp nhu cầu Maslow là:

a)

Chỉ dựa trên động lực tình dục

b)

Bỏ qua nhu cầu phát triển nhận thức

c)

Không phù hợp trong mọi hoàn cảnh văn hóa

d)

Không áp dụng được cho trẻ em

9.

Thuyết Maslow cho rằng con người ưu tiên:

a)

Thành tựu trước sức khỏe

b)

Các nhu cầu bậc thấp trước bậc cao

c)

Tự hiện thực hóa ngay cả khi đói

d)

Mối quan hệ trước tiền bạc

10.

Mô hình nhu cầu của Yang (2003) điều chỉnh Maslow bằng cách:

a)

Xóa bỏ nhu cầu sinh lý

b)

Đưa yếu tố xã hội lên đầu

c)

Tách thành hai nhánh: sinh sản và thể hiện bản thân

d)

Thêm tầng “tự hủy

11.

Mô hình nhu cầu của Yang (2003) điều chỉnh Maslow bằng cách:

a)

Xóa bỏ nhu cầu sinh lý

b)

Đưa yếu tố xã hội lên đầu

c)

Tách thành hai nhánh: sinh sản và thể hiện bản thân

d)

Thêm tầng “tự hủy hoại”

12.

Động lực ăn uống bị ảnh hưởng bởi:

a)

Chỉ do cảm xúc

b)

Yếu tố văn hóa, xã hội và sinh học

c)

Tính cách và IQ

d)

Tuổi tác và giới tính

13.

Hormone nào liên quan đến cảm giác no?

a)

Ghrelin

b)

Orexin

c)

Leptin

d)

Cortisol

14.

Hormone kích thích cảm giác đói là:

a)

Leptin

b)

Ghrelin

c)

Melatonin

d)

Insulin

15.

Vùng nào của não kiểm soát ăn uống?

a)

Vỏ não trán

b)

Hạch nền

c)

Vùng dưới đồi (hypothalamus)

d)

Đồi thị

16.

Một người ăn chỉ vì buồn chán, đó là động lực:

a)

Sinh học

b)

Cảm xúc

c)

Thụ động

d)

Bất thường

17.

“External eating cues” là:

a)

Cảm giác bên trong như đói

b)

Mùi thức ăn hoặc hình ảnh hấp dẫn từ môi trường

c)

Mệt mỏi thể chất

d)

Tín hiệu não bộ

18.

Ăn uống theo thói quen hoặc giờ giấc là ví dụ của:

a)

Động lực sinh học

b)

Phản xạ có điều kiện

c)

Động lực cảm xúc

d)

Động lực bên ngoài

19.

Hội chứng ăn uống không kiểm soát (binge-eating) đặc trưng bởi:

a)

Bỏ bữa

b)

Ăn nhiều và mất kiểm soát

c)

Nhịn đói liên tục

d)

Ăn ít nhưng béo phì

20.

Rối loạn ăn uống “anorexia nervosa” là:

a)

Ăn uống không kiểm soát

b)

Cảm thấy không thể ăn đủ

c)

Tự ép bản thân không ăn, sợ béo

d)

Thèm ăn liên tục

21.

Tăng insulin có thể dẫn đến:

a)

Chán ăn

b)

Tăng cảm giác no

c)

Tăng dự trữ mỡ và cảm giác đói

d)

Mất ngủ

22.

Động lực tình dục là:

a)

Bản năng hoàn toàn

b)

Bị kiểm soát bởi hormone và văn hóa

c)

Chỉ xuất hiện ở tuổi trung niên

d)

Không liên quan đến tâm lý

23.

Testosterone ảnh hưởng đến:

a)

Tăng nhịp tim

b)

Giảm động lực học tập

c)

Tăng ham muốn tình dục ở cả nam và nữ

d)

Làm chậm phát triển trí nhớ

24.

Testosterone ảnh hưởng đến:

a)

Tăng nhịp tim

b)

Giảm động lực học tập

c)

Tăng ham muốn tình dục ở cả nam và nữ

d)

Làm chậm phát triển trí nhớ

25.

Chu kỳ phản ứng tình dục gồm 4 giai đoạn là:

a)

Hưng phấn – cực khoái – phục hồi – ngủ

b)

Tăng động – hưng phấn – ngủ – thức

c)

Hưng phấn – cao trào – cực khoái – phục hồi

d)

Cảm xúc – hành vi – kết nối – nghỉ ngơi

26.

Nghiên cứu của Masters và Johnson tập trung vào:

a)

Trí nhớ

b)

Cảm xúc

c)

Hành vi tình dục

d)

Giấc ngủ

27.

Yếu tố ảnh hưởng đến định hướng tình dục:

a)

Chỉ do giáo dục

b)

Chỉ do di truyền

c)

Kết hợp giữa sinh học, môi trường và yếu tố cá nhân

d)

Do sự lựa chọn có ý thức

28.

Sự khác biệt giới trong động lực tình dục thể hiện rõ nhất ở:

a)

Mức độ testosterone

b)

Sở thích âm nhạc

c)

Hành vi ăn uống

d)

Tình cảm gia đình

29.

Một số nghiên cứu cho rằng:

a)

Nam giới có xu hướng gắn cảm xúc hơn trong hành vi tình dục

b)

Nữ giới dễ bị kích thích bởi kích thích trực quan hơn

c)

Nam giới phản ứng mạnh hơn với hình ảnh tình dục

d)

Nữ giới ít quan tâm đến tình dục

30.

Văn hóa ảnh hưởng đến:

a)

Nội tiết tố

b)

Chu kỳ sinh học

c)

Biểu hiện và đánh giá hành vi tình dục

d)

Di truyền

31.

Tình dục trong tâm lý học được xem là:

a)

Yếu tố tội lỗi

b)

Vấn đề đạo đức

c)

Một động lực quan trọng có thể nghiên cứu

d)

Vấn đề riêng tư không thể đo lường

32.

Rối loạn ham muốn tình dục có thể liên quan đến:

a)

Stress, hormone, hoặc cảm xúc tiêu cực

b)

Tăng glucose máu

c)

Suy giảm thị lực

d)

Mất ngủ nhẹ

33.

Động lực thành tựu (achievement motivation) là:

a)

Ham muốn vượt qua khó khăn để đạt mục tiêu

b)

Sợ thất bại

c)

Tìm kiếm phần thưởng vật chất

d)

Mong muốn được yêu thương

34.

Người có động lực thành tựu cao thường:

a)

Chọn nhiệm vụ rất dễ

b)

Tránh thách thức

c)

Chọn nhiệm vụ vừa sức để kiểm soát kết quả

d)

Chỉ làm khi có phần thưởng

35.

Yếu tố nào sau đây không phải là động lực nội tại?

a)

Sự tò mò

b)

Sự thích thú

c)

Mong muốn học hỏi

d)

Phần thưởng tiền bạc

36.

Động lực bên ngoài (extrinsic motivation) là:

a)

Khi hành vi được thúc đẩy bởi niềm vui

b)

Khi hành vi được thúc đẩy bởi phần thưởng hoặc tránh hình phạt

c)

Khi hành vi tự phát sinh

d)

Khi không có mục tiêu cụ thể

37.

Khi phần thưởng bên ngoài làm giảm hứng thú nội tại, hiện tượng đó gọi là:

a)

Hiệu ứng quá khích (overjustification effect)

b)

Suy giảm trí nhớ

c)

Giảm động lực sinh học

d)

Giao thoa cảm xúc

38.

Một sinh viên học vì đam mê, không cần điểm cao là ví dụ của:

a)

Động lực bên ngoài

b)

Động lực thành tích

c)

Động lực nội tại

d)

Thấp động lực

39.

Yếu tố nào có thể làm tăng động lực nội tại?

a)

Cạnh tranh cực đoan

b)

Kiểm soát chặt chẽ

c)

Cảm giác tự chủ, làm chủ và có ý nghĩa

d)

Bị ép buộc

40.

Nhận xét của giáo viên như “em đang tiến bộ rõ rệt” có thể:

a)

Làm học sinh chán nản

b)

Giảm động lực nội tại

c)

Tăng động lực nội tại nhờ cảm giác năng lực

d)

Không ảnh hưởng

41.

Tự điều chỉnh (self-regulation) là khả năng:

a)

Tự phạt bản thân

b)

Tự điều tiết cảm xúc và hành vi để đạt mục tiêu

c)

Bỏ qua áp lực

d)

Tránh thất bại

42.

Đặt mục tiêu cụ thể, rõ ràng và mang tính thử thách giúp:

a)

Giảm stress

b)

Giảm động lực

c)

Tăng hiệu suất và động lực

d)

Tăng lo âu

43.

Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh:

a)

Mục tiêu tập thể

b)

Tự chủ cá nhân và thành tựu cá nhân

c)

Tránh xung đột

d)

Gắn kết gia đình

44.

phương Tây thường nhấn mạnh:

a)

Mục tiêu tập thể

b)

Tự chủ cá nhân và thành tựu cá nhân

c)

Tránh xung đột

d)

Gắn kết gia đình

45.

Văn hóa phương Đông thường nhấn mạnh:

a)

Cạnh tranh cá nhân

b)

Tự khẳng định

c)

Mối quan hệ và trách nhiệm xã hội

d)

Độc lập hoàn toàn

46.

Khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến:

a)

Cấu trúc não

b)

Hormone sinh dục

c)

Biểu hiện, ưu tiên và đánh giá động lực

d)

Ký ức sinh học

47.

Tự xác định động lực (self-determination) gồm ba yếu tố cốt lõi:

a)

Tiền bạc – quyền lực – sự ngưỡng mộ

b)

Tự chủ – năng lực – gắn kết

c)

Mục tiêu – phần thưởng – hình phạt

d)

Tập thể – bản sắc – cảm xúc

48.

Động lực có thể thay đổi nhờ:

a)

Không làm gì

b)

Tập trung vào yếu tố ngoài tầm kiểm soát

c)

Hiểu bản thân, thiết lập mục tiêu và quản lý cảm xúc

d)

Ép buộc và kỷ luật cứng nhắc

49.

Giáo viên có thể tăng động lực học tập cho học sinh bằng cách:

a)

Ra thật nhiều bài tập

b)

Khen thưởng công khai, tạo cơ hội tự quyết

c)

Không cho học sinh quyền lựa chọn

d)

So sánh học sinh với nhau

50.

Sự trì hoãn thường xảy ra do:

a)

Trí nhớ kém

b)

Quá bận rộn

c)

Thiếu động lực hoặc sợ thất bại

d)

Không thích giáo viên

51.

Động lực trong thể thao được tăng cường khi:

a)

Thắng mọi lúc

b)

Có mục tiêu rõ ràng và phản hồi tích cực

c)

Bị chỉ trích

d)

Không có áp lực

52.

Một người kiên trì theo đuổi mục tiêu lâu dài là biểu hiện của:

a)

Thiếu linh hoạt

b)

Ám ảnh

c)

Ý chí và động lực bền bỉ

d)

Mất kiểm soát

53.

Vai trò quan trọng nhất của động lực là:

a)

Tạo cảm xúc tiêu cực

b)

Kiểm soát xã hội

c)

Thúc đẩy, duy trì và định hướng hành vi con người

d)

Giảm trí nhớ