wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Python

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Python là ngôn ngữ lập trình dạng:

a)

Biên dịch

b)

Thông dịch

c)

Máy ảo

d)

Dịch qua mạng

2.

Từ khoá nào dùng để khai báo hàm trong Python?

a)

define

b)

function

c)

def

d)

fun

3.

Python hỗ trợ kiểu dữ liệu nào sau đây?

a)

Số nguyên

b)

Số thực

c)

Chuỗi

d)

Tất cả các đáp án trên

4.

Ký hiệu dùng để gán giá trị cho biến trong Python?

a)

==

b)

:=

c)

=

d)

!=

5.

Kết quả của lệnh print(type(5)) là gì?

a)

<class 'str'>

b)

<class 'int'>

c)

<class 'float>

d)

<class 'bool'>

6.

Biến trong Python có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

b)

Không

7.

Phép toán 10 // 3 trong Python trả về:

a)

3.33

b)

3

c)

4

d)

3.0

8.

Hàm input() trong Python dùng để:

a)

Hiển thị dữ liệu ra màn hình

b)

Lấy dữ liệu từ người dùng

c)

Thoát chương trình

d)

In ra một dòng trống

9.

Hàm print() trả về:

a)

Giá trị chuỗi

b)

Không trả về gì (None)

c)

Giá trị số

d)

Tất cả đáp án trên

10.

Để kiểm tra kiểu dữ liệu của biến x, dùng:

a)

check(x)

b)

typeof(x)

c)

type(x)

d)

checktype(x)

11.

Câu lệnh x += 1 tương đương với:

a)

x = x + 1

b)

x = x - 1

c)

x = x / 1

d)

x = x * 1

12.

Kết quả của print(2 ** 3) là:

a)

5

b)

6

c)

8

d)

9

13.

Lệnh print("Hello\nWorld") sẽ in:

a)

Hello World

b)

Hello\nWorld

c)

Hello

World

d)

Lỗi

14.

Kiểu dữ liệu của True và False trong Python là:

a)

str

b)

int

c)

float

d)

bool

15.

Biến hợp lệ trong Python:

a)

2name

b)

name_2

c)

@name

d)

-name

16.

Hàm len() trong Python trả về:

a)

Độ dài của một chuỗi hoặc danh sách

b)

Tổng các phần tử

c)

Giá trị nhỏ nhất

d)

Giá trị lớn nhất

17.

Hàm str() trong Python dùng để:

a)

Chuyển dữ liệu thành số

b)

Chuyển dữ liệu thành chuỗi

c)

Kết thúc vòng lặp

d)

Đếm số ký tự

18.

Hàm int("123") sẽ trả về:

a)

123

b)

"123"

c)

Lỗi

d)

1.23

19.

str() trong Python dùng để:

a)

Chuyển dữ liệu thành số

b)

Chuyển dữ liệu thành chuỗi

c)

Kết thúc vòng lặp

d)

Đếm số ký tự

20.

Hàm int("123") sẽ trả về:

a)

123

b)

"123"

c)

Lỗi

d)

1.23

21.

Phép chia lấy dư trong Python là:

a)

//

b)

%

c)

/

d)

**

22.

Kết quả print("3" + "4") là:

a)

7

b)

34

c)

12

d)

Lỗi

23.

Kiểu dữ liệu danh sách trong Python được biểu diễn bằng:

a)

{}

b)

()

c)

[]

d)

<>

24.

Kết quả của print(len("Python")) là:

a)

5

b)

6

c)

7

d)

Lỗi

25.

Hàm float() trong Python dùng để:

a)

Làm tròn số

b)

Tìm số nguyên

c)

Chuyển thành số thực

d)

In ra màn hình

26.

Python sử dụng dấu nào để chú thích một dòng?

a)

//

b)

#

c)

d)

**

27.

Lệnh a, b = 5, 10 sẽ:

a)

Gán 5 cho a, 10 cho b

b)

Gán 10 cho a, 5 cho b

c)

Lỗi

d)

Gán 5 cho b, 10 cho a

28.

Kết quả của print(10 != 5) là:

a)

True

b)

False

c)

Lỗi

d)

None

29.

Hàm type(3.5) trả về:

a)

<class 'int'>

b)

<class 'float'>

c)

<class 'bool'>

d)

<class 'str'>

30.

name = "John" biến name thuộc kiểu:

a)

int

b)

float

c)

bool

d)

str

31.

Kết quả print("Hello " * 3) là:

a)

HelloHelloHello

b)

Hello 3

c)

3 Hello

d)

Lỗi

32.

Kết quả print(5 < 3) là:

a)

True

b)

False

c)

5

d)

Lỗi

33.

Trong Python, lệnh nào dùng để kiểm tra điều kiện?

a)

while

b)

if

c)

for

d)

def

34.

Kết quả của đoạn code sau là gì? x = 10 if x > 5: print("A") else: print("B")

a)

A

b)

B

c)

Không in gì

d)

Lỗi

35.

Lệnh nào dưới đây được dùng để lặp qua một dãy số nguyên trong Python?

a)

if

b)

for

c)

while

d)

elif

36.

Kết quả của đoạn code sau là gì? for i in range(3): print(i)

a)

0 1 2

b)

1 2 3

c)

0 1 2 3

d)

Lỗi

37.

Câu lệnh while sẽ tiếp tục chạy khi nào?

a)

Khi điều kiện sai

b)

Khi điều kiện luôn đúng

c)

Chỉ một lần

d)

Khi điều kiện đúng

38.

Câu lệnh while sẽ tiếp tục chạy khi nào?

a)

Khi điều kiện sai

b)

Khi điều kiện luôn đúng

c)

Chỉ một lần

d)

Khi điều kiện đúng

39.

Kết quả của đoạn code sau?

a)

0 1 2

b)

1 2 3

c)

0 1 2 3

d)

Lỗi

40.

Từ khoá nào được dùng để kết thúc một nhánh if hoặc else?

a)

exit

b)

end

c)

Không cần từ khoá kết thúc

d)

stop

41.

Trong Python, từ khoá elif có nghĩa là gì?

a)

Nếu sai thì dừng

b)

Nếu không thì thực hiện

c)

Nếu điều kiện trước sai, kiểm tra điều kiện mới

d)

Không có nghĩa gì

42.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

Không in gì

b)

Found 2

c)

Found 2 Found 2

d)

Lỗi

43.

Kết quả của đoạn code sau?

a)

Ten

b)

Not Ten

c)

Không in gì

d)

Lỗi

44.

Câu lệnh for trong Python thường kết hợp với hàm nào để lặp qua dãy số?

a)

input()

b)

range()

c)

print()

d)

def

45.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

1 2 3

b)

3 2 1

c)

0 1 2

d)

Lỗi

46.

Câu lệnh nào dừng vòng lặp ngay lập tức?

a)

break

b)

continue

c)

stop

d)

pass

47.

Câu lệnh nào bỏ qua vòng lặp hiện tại và sang lần lặp tiếp theo?

a)

stop

b)

skip

c)

continue

d)

pass

48.

Kết quả của đoạn code sau là gì?

a)

1 2 3

b)

3 2 1

c)

0 1 2 3

d)

Lỗi

49.

Nếu trong vòng lặp for, bạn muốn thoát khỏi vòng lặp trước khi kết thúc, dùng từ khoá nào?

a)

exit

b)

break

c)

pass

d)

stop

50.

Trong Python, lệnh pass có tác dụng gì?

a)

Kết thúc vòng lặp

b)

Bỏ qua và không làm gì cả

c)

In ra giá trị

d)

Tạm dừng chương trình

51.

Kết quả của đoạn code sau?

for i in range(5): 

    if i == 3: 

        continue 

    print(i) 

a)

0 1 2 3 4

b)

0 1 2 4

c)

0 1 2 3

d)

Lỗi

52.

Kết quả của đoạn code sau? for i in range(5): if i == 3: continue print(i)

a)

0 1 2 3 4

b)

0 1 2 4

c)

0 1 2 3

d)

Lỗi

53.

Kết quả của đoạn code sau? i = 0 while i < 5: if i == 3: break print(i) i += 1

a)

0 1 2

b)

0 1 2 3 4

c)

0 1 2 3

d)

Lỗi

54.

Từ khoá else có thể đi kèm với những câu lệnh nào?

a)

if

b)

for

c)

while

d)

Tất cả các đáp án trên

55.

Kết quả in ra? x = 10 if x > 5: print("A") else: print("B")

a)

A

b)

B

c)

Không in gì

d)

Lỗi

56.

Kết quả là? for i in range(3): print(i)

a)

1 2 3

b)

0 1 2

c)

0 1 2 3

d)

1 2

57.

Kết quả là? x = 3 while x < 5: print(x) x += 1

a)

3 4

b)

3 4 5

c)

4 5

d)

Không in gì

58.

Kết quả là? for i in range(2): for j in range(2): print(i, j)

a)

0 0, 0 1, 1 0, 1 1

b)

0 0, 1 1

c)

0 1, 1 0

d)

0 0, 1 1, 2 2

59.

Kết quả? x = 0 while x < 3: print("Hello") x += 2

a)

Hello Hello

b)

Hello

c)

Hello Hello Hello

d)

Không in gì

60.

Kết quả? for i in range(5, 1, -1): print(i)

a)

5 4 3 2

b)

1 2 3 4 5

c)

5 4 3 2 1

d)

4 3 2 1

61.

Kết quả? x = 1 while x < 3: x += 1 print(x)

a)

1 2 3

b)

2 3

c)

1 2

d)

2

62.

Kết quả? for i in range(3): if i == 1: continue print(i)

a)

0 1 2

b)

0 2

c)

1 2

d)

0 1

63.

Kết quả? x = 0 while x < 3: print(x) if x == 1: break x += 1

a)

0 1 2

b)

0 1

c)

0 1 2 3

d)

0

64.

Kết quả? for i in range(3): for j in range(2): if j == 1: break print(i, j)

a)

0 0, 1 0, 2 0

b)

0 0, 0 1, 1 0, 1 1, 2 0, 2 1

c)

0 0, 1 0

d)

0 0, 1 0, 2 0, 2 1