Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

초급1_제6과-주말

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

과일

a)

hoa quả, trái cây

b)

bánh mì

c)

cà phê

d)

sữa

2.

동물

a)

động vật

b)

cây cối

c)

nước

d)

trời

3.

무슨

a)

cái gì, gì

b)

ai đó

c)

khi nào

d)

tại sao

4.

불고기

a)

Món bulgogi

b)

Món kimchi

c)

Món bibimbap

d)

Món tteokbokki

5.

배구

a)

bóng chuyền

b)

đá bóng

c)

cầu lông

d)

quần vợt

6.

바다

a)

biển

b)

ocean

c)

lake

d)

river

7.

친구를 만나다

a)

gặp bạn

b)

gặp người

c)

gặp gia đình

d)

gặp bạn bè

8.

많이

a)

nhiều

b)

ít

c)

một

d)

tất cả

9.

외식하다

a)

ăn ngoài

b)

nấu ăn

c)

đi chợ

d)

mua sắm

10.

포도

a)

quả nho

b)

quả táo

c)

quả cam

d)

quả lê

11.

치다

a)

đánh, chơi

b)

học, đọc

c)

ngủ, nghỉ

d)

ăn, uống

12.

축구

a)

bóng đá

b)

football

c)

soccer

d)

fútbol

13.

고양이

a)

con chó

b)

con mèo

c)

con cá

d)

con chim

14.

요리하다

a)

nấu ăn

b)

đi bộ

c)

ngủ

d)

học

15.

야구

a)

bóng chày

b)

cricket

c)

football

d)

tennis

16.

쇼핑하다

a)

mua sắm

b)

đi chợ

c)

mua hàng

d)

thanh toán

17.

나무

a)

cây

b)

hoa

c)

đá

d)

nước

18.

산책하다

a)

đi dạo

b)

đi bộ

c)

chạy bộ

d)

ngủ trưa

19.

선물

a)

quà tặng

b)

món quà

c)

đồ chơi

d)

thức ăn

20.

테니스

a)

quần vợt (tennis)

b)

bóng đá (football)

c)

cầu lông (badminton)

d)

bóng rổ (basketball)