wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kỹ năng quản lý cấp phòng

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.
Một trong các đặc điểm của nhóm làm việc hiệu quả là:
a)
Các thành viên đều hướng tới mục tiêu chung
b)
Mỗi thành viên tự vận hành hiệu quả theo mục tiêu cá nhân
c)
Mỗi cá nhân có mục tiêu rất rõ ràng và nỗ lực để đạt mục tiêu đó
2.
Người lãnh đạo nhóm có vai trò gì?
a)
Xây dựng lòng tin, định hướng và khuyến khích nhóm thực hiện các mục tiêu chung
b)
Đảm bảo sự phân công công việc theo ý kiến cá nhân
c)
Làm hết mọi việc thay nhóm
d)
Phê bình và loại bỏ thành viên yếu
3.
Một trong những kỹ năng cốt lõi để làm việc nhóm hiệu quả là:
a)
Giao tiếp hiệu quả
b)
Tự làm việc cá nhân
c)
Tăng cường mệnh lệnh
d)
Tập trung vào làm việc cá nhân thay vì phối hợp nhóm
4.
Giao tiếp hiệu quả trong nhóm giúp gì cho hoạt động của nhóm?
a)
Tránh hiểu lầm và xây dựng mối quan hệ tốt
b)
Tăng mâu thuẫn nhóm
c)
Hạn chế sự hợp tác
d)
Hiểu sai mục tiêu
5.
Một trong những lợi ích của xây dựng nhóm làm việc hiệu quả tại chi nhánh của bạn là gì?
a)
Tăng năng suất làm việc và các thành viên hỗ trợ lẫn nhau
b)
Ai có năng lực được nâng đỡ để phát triển
c)
Đào thải những người có năng lực làm việc yếu kém
6.
Làm việc cùng nhau sẽ giúp nhóm có khả năng gì dưới đây?
a)
Đưa ra nhiều giải pháp sáng tạo và tối ưu hơn
b)
Lựa chọn các giải pháp an toàn
c)
Đoàn kết bảo vệ lẫn nhau dù có xảy ra sai xót trong quá trình làm việc nhóm
7.
Trong quá trình làm việc, trưởng nhóm biết tạo động lực cho các thành viên sẽ mang lại lợi ích gì?
a)
Các thành viên cùng hỗ trợ nhau hoàn thành dự án lớn
b)
Thành viên nào có thể đảm nhiệm được quá nhiều công việc sẽ rất vui vì được tin tưởng
c)
Tạo điều kiện cho người có khả năng có thể đảm trách tất cả công việc của cả nhóm
d)
Tập trung vào việc kiểm soát chặt chẽ công việc của từng thành viên
8.
Bạn học được "cách chấp nhận quan điểm sống của mọi người và hoàn thành công việc theo mục tiêu chung", đây là một trong các lợi ích nào của làm việc nhóm hiệu quả?
a)
Cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề
b)
Hỗ trợ phát triển sự nghiệp cá nhân
c)
Thu hút người có năng lực
d)
Nâng cao động lực làm việc
9.
Khi tham gia làm việc nhóm, cá nhân bạn đạt được lợi ích gì?
a)
Đúc kết thêm nhiều kinh nghiệm khi làm việc với người khác
b)
Đỡ phải làm nhiều
c)
Giảm trách nhiệm cá nhân do làm việc nhóm
d)
Tư duy độc lập
10.
Trong quá trình làm việc, để đạt được kết quả lớn hơn, tốt hơn và có nhiều ý tưởng hơn bạn nên làm gì?
a)
Làm việc nhóm
b)
Tư duy sâu về vấn đề đó
c)
Mua sách chuyên khảo về đọc
11.
Đối với cấp quản lý, hoạt động teamwork mang lại lợi ích gì?
a)
Ít căng thẳng và áp lực để hoàn thành mục tiêu vì làm việc nhóm giúp tăng năng suất
b)
Có thể tự quyết định
c)
Thể hiện quyền lực
d)
Chứng minh năng lực cá nhân qua các dự án lớn
12.
Theo Mô hình Tuckman, giai đoạn đầu tiên trong quá trình hình thành nhóm là:
a)
Forming (Hình thành)
b)
Storming (Sóng gió)
c)
Performing (Hoạt động hiệu quả)
d)
Norming (Ổn định)
13.
Ở giai đoạn “Storming - Sóng gió”, nhóm thường gặp vấn đề gì?
a)
Mâu thuẫn và xung đột bắt đầu xuất hiện
b)
Mục tiêu rõ ràng và hiệu suất cao
c)
Giao tiếp tốt, hợp tác cao
d)
Nhóm chia tay sau khi hoàn thành nhiệm vụ
14.
Đặc trưng của giai đoạn Hoàn thiện, hoạt động hiệu quả “Performing” là:
a)
Tổ chức nhóm được củng cố và vận hành hiệu quả
b)
Mỗi người làm việc theo ý mình
c)
Các thành viên không quan tâm đến nhau
15.
Trong làm việc nhóm, lắng nghe tích cực bao gồm:
a)
Tiếp nhận, phân tích, nhìn nhận, phản hồi với người nói
b)
Ngắt lời để phản hồi nhanh
c)
Không thể hiện phản ứng gì
16.
Kỹ năng giải quyết mâu thuẫn hiệu quả bao gồm:
a)
Tìm hiểu nguyên nhân và hướng đến giải pháp chung
b)
Dùng quyền lực ép nhóm phải chấp nhận ý kiến của lãnh đạo
c)
Đổ lỗi cho cá nhân liên quan
d)
Bỏ qua mâu thuẫn để tránh xung đột
17.
Ở giai đoạn mới hình thành nhóm với tư cách là Nhóm trưởng, bạn cần phải làm một trong những nội dung công việc nào sau đây?
a)
Đặt ra một số nguyên tắc hoạt động của nhóm
b)
Im lặng và quan sát từng cá nhân của nhóm để biết được tính cách
c)
Thể hiện rõ quyền lực
18.
Ở giai đoạn Xung đột, với tư cách là Nhóm trưởng, bạn cần phải làm một trong những nội dung công việc nào sau đây?
a)
Hướng mọi hành vi vào nhiệm vụ
b)
Phận định rõ trách nhiệm của cấp dưới khi xảy ra lỗi
c)
Giao nhiều việc để mọi người chỉ tập trung vào công việc mà giảm mâu thuẫn nội bộ
d)
Tránh can thiệp vào mâu thuẫn để nhóm tự giải quyết
19.
"Phát huy tính dân chủ, tiếng nói của tập thể" là việc phải thực hiện của Trưởng nhóm trong giai đoạn phát triển nào của nhóm?
a)
Ở giai đoạn Chuẩn hóa (còn gọi là Norming)
b)
Ở giai đoạn Xung đột (còn gọi là Bão tố/Storming)
c)
Ở giai đoạn nhóm mới hình thành (Forming)
20.
Một trong việc phải làm của Nhóm trưởng trong giai đoạn "Chuẩn hóa" là gì?
a)
Xây dựng quy trình và biểu mẫu hướng mọi người làm việc theo chuẩn và thể hiện tính chuyên nghiệp
b)
Phân tán lực lượng để làm nhiều công việc một lúc
c)
Không nên tham gia vào các dự án có khách hàng và có ràng buộc về thời gian
d)
Không nên tham gia vào các dự án có ràng buộc về thời gian
21.
Giai đoạn Hoàn thiện, hoạt động hiệu quả (Performing) Trưởng nhóm cần phải khuyến khích các thành viên điều gì sau đây?
a)
Mỗi thành viên là một thủ lĩnh của chính mình
b)
Mỗi thành viên phát huy cao độ những năng lực cá nhân
c)
Mỗi thành viên tăng cường sự tín nhiệm lẫn nhau
d)
Tất cả các đáp án trên
22.
Việc gì Trưởng nhóm không nên làm trong giai đoạn Hoàn thiện hoạt động nhóm?
a)
Thể hiện rõ sự không quan tâm đến những cá nhân làm việc thiếu hiệu quả để họ nỗ lực phấn đấu hơn
b)
Tạo điều kiện để các thành viên trong nhóm có ý thức trách nhiệm cao, không cần giám sát và điều khiển các công việc của các thành viên
c)
Nên tham gia vào các dự án quan trọng vì đã hội đủ tiềm lực cho những công việc quan trọng
23.
Một việc Nhóm trưởng nhất định phải làm trong giai đoạn Thoái trào, tan rã (Adjourning) hoạt động nhóm là:
a)
Lưu giữ kết nối
b)
Làm các thành viên chia tay một cách đầy cảm xúc và quyến luyến
c)
Làm các thành viên buồn vì phải đối mặt với những thách thức mới
d)
Tổ chức tiệc chia tay để kết thúc dự án
24.
Trong quá trình hình thành nhóm, vai trò của người lãnh đạo nhóm là:
a)
Truyền đạt mục tiêu, tạo động lực, hướng dẫn và hỗ trợ
b)
Đưa ra mệnh lệnh
c)
Tập trung xử lý công việc cá nhân
d)
Quan sát mà không can thiệp
25.
Một nhóm làm việc hiệu quả cần có yếu tố nào sau đây?
a)
Bầu không khí làm việc thoải mái
b)
Quy trình làm việc hướng đến những người có năng lực thực hiện
c)
Phân công nhiều công việc cho người nào thấy thiếu tinh thần trách nhiệm
d)
Tạo sự cạnh tranh và đối đầu tích cực
26.
Một trong những nguyên nhân phổ biến gây mâu thuẫn trong nhóm là gì?
a)
Thiếu sự thống nhất khi đưa ra các quyết định của nhóm
b)
Thấu hiểu lẫn nhau, phân định rõ vai trò của từng thành viên
c)
Giao tiếp hiệu quả
d)
Có quy trình làm việc minh bạch
27.
Một nhóm hoạt động hiệu quả cần có sự kết hợp:
a)
Điểm mạnh của từng cá nhân
b)
Độc lập và cạnh tranh
c)
Tự do và tự phát
d)
Mệnh lệnh và phục tùng
28.
Trưởng nhóm cần làm gì để tạo môi trường làm việc hiệu quả?
a)
Khuyến khích thảo luận và phản hồi
b)
Tránh giao tiếp với nhóm
c)
Áp đặt quy định một chiều
d)
Giới hạn sáng tạo
29.
Theo anh/chị năng lực nào dưới đây người Trưởng nhóm cần có để đảm bảo lãnh đạo nhóm hiệu quả?
a)
Có khả năng nhận định nhanh, đúng và kịp thời vấn đề trong điều kiện biến đổi nhanh của đời sống xã hội hiện nay
b)
Nắm được năng lực và sở trường của các thành viên để sử dụng người có năng lực và đào thải những người không có năng lực
c)
Có khả năng tạo dựng thanh thế cá nhân nhằm làm cho các thành viên trong nhóm phải kiêng nể
30.
Một trong những năng lực chuyên môn và quản lý mà người Trưởng nhóm phải có là:
a)
Phải có tầm nhìn; biết động viên và truyền cảm hứng cho các thành viên trong nhóm
b)
Hiểu rõ mục tiêu của bản thân là gì
c)
Biết đánh giá lợi thế của mình so với các thành viên khác trong nhóm
d)
Thể hiện quyền lực và biết cách thị uy trước các thành viên trong nhóm
31.
Mô hình SWOT trong phân tích vấn đề tập trung vào việc phân tích đánh giá những nội dung gì của vấn đề?
a)
Sự phát triển lịch sử của tổ chức.
b)
Mức độ hài hòa trong tổ chức.
c)
Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức
d)
Các mô hình kinh doanh cạnh tranh.
32.
Biểu đồ xương cá Ishikawa được sử dụng để:
a)
Xác định các giải pháp có thể.
b)
Xác định kết quả đã đạt được.
c)
Xác định mục tiêu và tiến độ.
d)
Xác định nguyên nhân gây ra vấn đề.
33.
Mục tiêu chính của việc phân tích vấn đề là gì?
a)
Xác định chi phí đầu tư.
b)
Tìm hiểu lịch sử của tổ chức.
c)
Hiểu rõ vấn đề từ nhiều góc độ.
d)
Dự đoán tương lai của ngành.
34.
Tư duy sáng tạo trong phân tích và ra quyết định là gì?
a)
Tìm hiểu về quá khứ để ra quyết định.
b)
Sử dụng phân tích SWOT.
c)
Khả năng tìm ra những giải pháp mới có tính đột phá.
35.
Trong biểu đồ xương cá Ishikawa, các nguyên nhân chính được hiển thị trên:
a)
Cột dọc.
b)
Cột ngang.
c)
Các đoạn xương cá.
d)
Đỉnh biểu đồ.
36.
Nội dung cơ bản của phương pháp "5 Whys" là?
a)
Liệt kê năm giải pháp cho vấn đề.
b)
Đặt ra năm câu hỏi "Tại sao" liên tiếp để tiếp cận nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
c)
Xác định năm nguyên nhân thứ cấp của vấn đề.
d)
Đánh giá mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
37.
Kỹ năng phân tích vấn đề bao gồm việc gì?
a)
Xác định vấn đề, tìm hiểu nguyên nhân, đề xuất giải pháp.
b)
Đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần phân tích.
c)
Tập trung chỉ vào giải pháp mà không cần hiểu vấn đề.
d)
Xác định vấn đề và chuyển nó cho người khác.
38.
Phương pháp nào không phải là công cụ hiệu quả trong việc phân tích vấn đề?
a)
Phân tích SWOT.
b)
Sơ đồ Ishikawa (sơ đồ cá).
c)
Sơ đồ Gantt.
d)
Phân tích 5 Why (5 lý do tại sao).
39.
Trong quy trình 6 bước giải quyết vấn đề, bước nào giúp xác định vấn đề một cách cụ thể và chi tiết, bằng cách đặt các câu hỏi để hiểu rõ tình thế và nguyên nhân gây ra vấn đề?
a)
Bước 1: Xác định vấn đề (Identify the problem).
b)
Bước 2: Tìm hiểu nguyên nhân (Identify the causes).
c)
Bước 3: Lập sơ đồ giải pháp (Brainstorm solutions).
d)
Bước 4: Lựa chọn phương án tối ưu (Select the best solution).
40.
Bước "Giám sát và đánh giá (Follow up, evaluate, monitor progress)" trong quy trình 6 bước giải quyết vấn đề có mục tiêu chính là gì?
a)
Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
b)
Lập kế hoạch thực hiện giải pháp.
c)
Đánh giá hiệu quả của quyết định và quá trình thực hiện.
d)
Xây dựng sơ đồ giải pháp.
41.
Trong bước "Xác định vấn đề (Identify the problem)", mục tiêu của việc thừa nhận vấn đề là gì?
a)
Loại bỏ vấn đề hoàn toàn.
b)
Tìm ra giải pháp ngay lập tức.
c)
Hiểu rõ tình huống có vấn đề và tạo mong muốn thay đổi.
d)
Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
42.
Lợi ích chính của phương pháp 5 Whys là gì?
a)
Tìm hiểu rõ nguyên nhân cốt lõi của vấn đề và đưa ra giải pháp.
b)
Dự đoán tương lai, ngăn chặn vấn đề lan rộng và làm sáng tỏ mối quan hệ giữa các yếu tố.
c)
Đặt câu hỏi "Tại sao" liên tiếp để tạo sự tương tác trong nhóm và thúc đẩy sự sáng tạo.
d)
Chỉ tập trung vào những nguyên nhân trực tiếp và không quan tâm đến mối quan hệ giữa các yếu tố.
43.
Trong khi sử dụng biểu đồ xương cá để tìm nguyên nhân, người ta thường chia thành 4 nhóm nguyên nhân nào?"
a)
Nguyên nhân máy móc thiết bị, nguyên nhân con người, nguyên nhân nguyên vật liệu, nguyên nhân phương pháp.
b)
Nguyên nhân kỹ thuật, nguyên nhân nhân sự, nguyên nhân quản lý, nguyên nhân môi trường.
c)
Nguyên nhân trực tiếp, nguyên nhân gián tiếp, nguyên nhân ngoại vi, nguyên nhân cố định.
d)
Nguyên nhân bề ngoài, nguyên nhân trong, nguyên nhân tương tác, nguyên nhân hệ thống.
44.
Khi cán bộ lãnh đạo phải đưa ra quyết định ngay lập tức, họ cần loại kỹ năng xử lý thông tin nào sau đây?
a)
Kỹ năng xử lý thông tin theo quy trình.
b)
Kỹ năng xử lý thông tin tức thời.
c)
Kỹ năng xử lý thông tin theo bước.
d)
Kỹ năng xử lý thông tin bằng ứng dụng công nghệ thông tin.
45.
Kỹ năng xử lý thông tin theo quy trình bao gồm việc tóm tắt thông tin và phân loại thông tin theo các nhóm nào sau đây?
a)
Thông tin chính trị và kinh tế.
b)
Thông tin quá khứ và dự báo.
c)
Cả 1 và 2 đều đúng
46.
Bước nào trong quy trình 6 bước giải quyết vấn đề yêu cầu phải tập hợp dữ liệu và xác định những yếu tố gây ảnh hưởng và bị ảnh hưởng bởi vấn đề?
a)
Bước 3: Lập sơ đồ giải pháp
b)
Bước 2: Tìm hiểu nguyên nhân.
c)
Bước 5: Lập kế hoạch và giải quyết vấn đề.
d)
Bước 4: Lựa chọn phương án tối ưu.
47.
Tầm quan trọng của kỹ năng phân tích và ra quyết định là gì?
a)
Giúp đưa ra quyết định chính xác.
b)
Tổng hợp và hệ thống thông tin tốt.
c)
Tích lũy kinh nghiệm
d)
Tất cả các đáp án trên đều đúng.
48.
Trong Bước 3: Lập sơ đồ giải pháp thuộc quy trình 6 bước giải quyết vấn đề, các cách để có thể đưa ra nhiều phương án có chất lượng là gì?
a)
Suy nghĩ sáng tạo
b)
Tận dụng và phát triển tư duy của người khác
c)
Cả 1 và 2 đều đúng
49.
Lý do phổ biến khiến kế hoạch giải quyết vấn đề không hiệu quả là gì?
a)
Lập kế hoạch chi tiết
b)
Không xác định rõ người chịu trách nhiệm
c)
Dùng nhiều tài nguyên
d)
Xác định thời hạn cụ thể trong các hạn mức công việc
50.
Ứng dụng phương thức ma trận quản lý ưu tiên giúp gì trong công việc?
a)
Tăng số lượng nhân sự
b)
Xác định độ tin cậy nguồn tin
c)
Sắp xếp công việc theo mức độ khẩn cấp và quan trọng
d)
Tự động hóa quy trình làm việc
51.
Đâu là sai lầm khi ra quyết định?
a)
Thói quen trì hoãn, chần chừ
b)
Ra quyết định không có hệ thống
c)
Không xem xét các quan điểm khác nhau
d)
Tất cả các đáp án trên đều đúng.
52.
Căn cứ vào tính chất của quyết định, quyết định quản trị được phân loại thành các loại nào sau đây?
a)
Quyết định chiến lược; Quyết định chiến thuật; Quyết định tác nghiệp.
b)
Quyết định dài hạn; Quyết định trung hạn; Quyết định ngắn hạn.
c)
Quyết định chiến lược; Quyết định dài hạn; Quyết định ngắn hạn.
d)
Quyết định chiến lược; Quyết định chuyên đề; Quyết định dài hạn
53.
Căn cứ theo thời gian tác động của quyết định, quyết định quản trị được phân loại thành các loại nào sau đây?
a)
Quyết định chiến lược; Quyết định chiến thuật; Quyết định tác nghiệp.
b)
Quyết định dài hạn; Quyết định trung hạn; Quyết định ngắn hạn.
c)
Quyết định dài hạn; Quyết định tác nghiệp; quyết định chiến lược.
d)
Quyết định chuyên đề; Quyết định tác nghiệp; Quyết định dài hạn.
54.
Ưu điểm của việc ra quyết định bằng phương pháp độc đoán là gì?
a)
Tiết kiệm thời gian
b)
Nhân viên ít quyết tâm
c)
Kích thích sáng tạo
d)
Tốn nhiều thời gian
55.
Ưu điểm của việc ra quyết định bằng phương pháp cố vấn là gì?
a)
Tiết kiệm thời gian
b)
Sử dụng nguồn lực của cả nhóm
c)
Ít có sự tương tác
d)
Nhân viên ít quyết tâm
56.
Nhược điểm của việc ra quyết định bằng phương pháp nhất trí là gì?
a)
Tốn nhiều thời gian
b)
Kích thích sáng tạo
c)
Nhân viên quyết tâm
d)
Sử dụng mọi khả năng
57.
Ra quyết định bằng phương pháp nhất trí đòi hỏi yêu cầu gì?
a)
Có sự tham gia của toàn thể nhân viên vào việc ra quyết định.
b)
Có sự tham gia của một vài nhân viên vào việc ra quyết định.
c)
Lãnh đạo tự quyết định hoàn toàn và sau đó công bố cho nhân viên
58.
Quá trình thu thập thông tin bao gồm bước nào sau đây?
a)
Xác định phạm vi nghiên cứu
b)
Xác định các nguồn thông tin liên quan
c)
Thu thập dữ liệu thông qua các phương pháp khác nhau
d)
Tất cả các đáp án trên đều đúng.
59.
Một trong những bước của việc xử lý thông tin tức thời là gì?
a)
Tạo ngân sách
b)
Xác định thông tin mấu chốt ngay khi tiếp nhận
c)
Tổ chức hội thảo
d)
Viết bài PR
60.
Ưu điểm của việc ra quyết định bằng phương pháp nhất trí là gì?
a)
Kích thích sáng tạo
b)
Nhân viên quyết tâm
c)
Sử dụng mọi khả năng
d)
Tất cả các đáp án trên đều đúng.
61.
Huấn luyện nhân viên nên được thực hiện như thế nào để đạt hiệu quả tốt nhất?
a)
Chỉ khi nhân viên có vấn đề
b)
Theo kiểu giáo dục một chiều
c)
Thường xuyên, liên tục và mang tính chủ động
d)
Khi có yêu cầu từ cấp trên
62.
Theo anh/chị đâu là yếu tố KHÔNG phải đặc điểm của Coaching?
a)
Tương tác hai chiều
b)
Nhằm phát triển năng lực cá nhân
c)
Là một hình thức tư vấn tâm lý
d)
Giúp nhân viên tự khám phá giải pháp
63.
Theo anh/chị phong cách quản lý hiệu quả cần đảm bảo yếu tố gì?
a)
Tập trung kiểm soát
b)
Linh hoạt và phù hợp với từng nhân viên
c)
Cứng rắn
d)
Thường xuyên thay đổi
64.
Điều gì tạo nên một môi trường làm việc nhóm hiệu quả?
a)
Cạnh tranh nội bộ
b)
Làm việc độc lập
c)
Không phân vai
d)
Giao tiếp cởi mở, hỗ trợ và kề cạnh lẫn nhau
65.
Anh/chị hãy cho biết phản hồi hiệu quả cần đi kèm với yếu tố nào?
a)
Mệnh lệnh
b)
Chỉ trích
c)
Lắng nghe và trao đổi hai chiều
d)
Đánh giá định kỳ
66.
Tính công bằng trong quản lý nhân sự có vai trò gì nổi bật?
a)
Giúp loại bỏ nhân viên yếu kém
b)
Duy trì kỷ cương tổ chức
c)
Thúc đẩy tinh thần làm việc và hướng đến mục tiêu chung
d)
Giảm thời gian xử lý khiếu nại nội bộ
67.
Vì sao kỹ năng hướng dẫn, kèm cặp nhân viên được đánh giá là một trong những kỹ năng quan trọng mà nhà quản lý cần có?
a)
Để giúp nhân viên chủ động tìm kiếm việc làm mới
b)
Để giảm áp lực cho cấp trên và giúp tổ chức phát triển bền vững
c)
Để tránh phải xử lý các vấn đề phát sinh trong công việc
d)
Để chuyển toàn bộ trách nhiệm công việc cho cấp dưới
68.
Theo anh/chị Kỹ năng hướng dẫn và kèm cặp nhân viên có vai trò gì đối với người lao động?
a)
Giúp họ làm việc vì trách nhiệm cá nhân
b)
Khiến họ cảm thấy bản thân quan trọng, gắn bó hơn với tổ chức
c)
Giúp họ thích nghi với mọi môi trường làm việc
d)
Là hình thức kỷ luật nội bộ trong quá trình đào tạo
69.
Theo anh/chị huấn luyện nhân viên có phải chỉ dành cho người làm sai hoặc có năng lực yếu kém không?
a)
Đúng, huấn luyện là cách để cải thiện hiệu suất của người yếu
b)
Đúng, nhưng chỉ áp dụng cho những vị trí quan trọng
c)
Sai, huấn luyện là dành cho những người có tinh thần cầu tiến và muốn phát triển
d)
Sai, vì huấn luyện không có tác dụng với người thiếu năng lực
70.
Anh/chị hãy cho biết điểm khác biệt cơ bản giữa coaching (huấn luyện) và các hình thức giáo dục, đào tạo khác là gì?
a)
Coaching chỉ mang tính định hướng, không can thiệp sâu
b)
Coaching thiên về đối thoại hai chiều và giúp nhân viên tự tìm ra giải pháp
c)
Coaching chỉ tập trung vào kỹ năng cứng
d)
Coaching không có quy trình rõ ràng như đào tạo truyền thống
71.
Anh/chị hãy cho biết những yếu tố nào tạo nên nhiều phong cách huấn luyện khác nhau để cần hướng đến?
a)
Uy tín cá nhân – Kỷ luật nội bộ – Mức lương
b)
Hiệu quả công việc; Mối quan hệ quản lý; Chất lượng cuộc sống
c)
Tăng trưởng kinh doanh – Năng suất lao động – Chất lượng đào tạo
d)
Động lực làm việc – Kỹ năng chuyên môn – Thái độ cá nhân
72.
Theo anh/chị Tinh thần đồng đội xuất phát từ đâu?
a)
Năng lực cá nhân
b)
Văn hóa doanh nghiệp
c)
Chính sách thưởng
d)
Mục tiêu kinh doanh
73.
Theo anh/chị yếu tố nào tạo nên môi trường hợp tác đội nhóm hiệu quả?
a)
Tuân mệnh lệnh
b)
Làm độc lập
c)
Mục tiêu chung rõ ràng
d)
Tự do cá nhân
74.
Vì sao người quản lý cần phải đánh giá nhân viên để làm gì?
a)
Tạo cạnh tranh
b)
Ra quyết định sa thải
c)
Có kế hoạch giao việc
d)
Lựa chọn
75.
Điều gì thể hiện rõ nhất khả năng quản trị nhân sự hiện đại của một nhà quản lý?
a)
Áp dụng cùng một phong cách lãnh đạo với toàn bộ nhân viên để đảm bảo tính nhất quán
b)
Quản lý dựa trên chỉ số KPI mà không cần điều chỉnh phương pháp
c)
Lựa chọn và vận dụng linh hoạt phong cách quản lý phù hợp với từng nhóm nhân viên và tình huống
d)
Duy trì khoảng cách chuyên môn rõ rệt để khẳng định vai trò lãnh đạo
76.
Trong trường hợp nhân viên có dấu hiệu làm việc kém hiệu quả, phản ứng nào sau đây là phù hợp nhất với nguyên tắc quản lý hiệu quả?
a)
Đưa ra quyết định cảnh cáo và chuyển vị trí ngay lập tức để tránh ảnh hưởng đến tập thể
b)
Đánh giá nguyên nhân từ cả hai phía và chủ động cung cấp hỗ trợ rõ ràng, đúng trọng tâm
c)
Trì hoãn việc xử lý để nhân viên có thêm thời gian tự điều chỉnh
d)
Tổ chức đánh giá nhóm để tạo áp lực thay vì chỉ tập trung vào một cá nhân
77.
Theo tài liệu Quản lý hiệu quả và xây dựng mối quan hệ với nhân viên, điều gì là lợi ích dài hạn của việc luân chuyển nhân viên giỏi?
a)
Tạo điều kiện cho việc tinh giản nhân sự hiệu quả hơn
b)
Giảm sự phụ thuộc vào một cá nhân trong hệ thống
c)
Kích hoạt động lực học hỏi liên tục và ngăn ngừa tâm lý “ổn định quá mức”
d)
Dễ dàng phát hiện người có xu hướng chống đối thay đổi
78.
Nhà quản lý muốn xây dựng mối quan hệ bền vững với nhân viên cần bắt đầu từ yếu tố nào sau đây?
a)
Tạo áp lực tích cực bằng chỉ tiêu vượt mức
b)
Thường xuyên khen ngợi, ghi nhận nỗ lực và tiến bộ của nhân viên
c)
Đặt kỳ vọng cao và giới hạn quyền tự chủ của nhân viên
d)
Hạn chế tiếp xúc quá gần để giữ sự chuyên nghiệp
79.
Theo tài liệu Quản lý hiệu quả và xây dựng mối quan hệ với nhân viên, một trong những đặc điểm nổi bật của môi trường làm việc nhóm hiệu quả là gì?
a)
Mỗi thành viên tự hoàn thành công việc cá nhân một cách độc lập
b)
Nhà quản lý đóng vai trò giám sát và phân công, không cần phối hợp sâu
c)
Nhân viên được khuyến khích chia sẻ ý tưởng, đặt câu hỏi và là chính mình
d)
Luôn duy trì tính cạnh tranh giữa các nhóm để thúc đẩy năng suất
80.
Theo nguyên tắc trong Kỹ năng hướng dẫn và kèm cặp nhân viên, món quà lớn nhất mà huấn luyện viên có thể trao cho Coachee là gì?
a)
Sự kiên nhẫn và bao dung
b)
Năng lực tự lãnh đạo
c)
Lời khuyên đúng lúc
d)
Kỹ năng chuyên môn cao
81.
Theo tinh thần nguyên tắc 5, thất bại trong coaching nên được nhìn nhận như thế nào?
a)
Là dấu hiệu cần thay đổi coachee hoặc kết thúc huấn luyện
b)
Là một bài học để coach hoàn thiện kỹ thuật và củng cố sự kiên nhẫn
c)
Là cơ sở để xem xét lại toàn bộ mô hình coaching đang áp dụng
d)
Là điều không thể tránh khỏi nên cần chấp nhận mà không suy xét
82.
Theo nguyên tắc trong Kỹ năng hướng dẫn và kèm cặp nhân viên, đâu là cách tiếp cận tích cực khi gặp thất bại trong coaching?
a)
Tìm cách trách người khác để giảm áp lực
b)
Tạm ngưng coaching để tìm lại cảm hứng
c)
Tập trung học hỏi và linh hoạt ứng phó
d)
Chuyển coachee cho huấn luyện viên khác
83.
Theo nguyên tắc Coaching, điều gì xảy ra khi chúng ta giúp người khác phát triển?
a)
Chúng ta mất thời gian cá nhân
b)
Chúng ta phát triển chính mình
c)
Chúng ta trở nên phụ thuộc vào người khác
d)
Chúng ta bị đánh giá thấp nếu họ thất bại
84.
Điều gì là rào cản lớn nhất khiến huấn luyện viên không tiếp tục phát triển theo nguyên tắc nào?
a)
Thiếu công cụ huấn luyện hiện đại
b)
Thiếu sự hỗ trợ từ tổ chức
c)
Kiêu ngạo, tự mãn và thiếu cam kết
d)
Không có coachee phù hợp
85.
Điều gì được xem là nền tảng trong mối quan hệ Coaching thành công?
a)
Thành tích của coach
b)
Sự hợp tác và niềm tin lẫn nhau
c)
Kinh nghiệm huấn luyện lâu năm
d)
Trình độ chuyên môn cao của coachee
86.
Theo Coaching, để tạo ảnh hưởng hiệu quả, huấn luyện viên cần dựa vào điều gì?
a)
Quyền lực và cấp bậc
b)
Kỹ năng thuyết phục mạnh mẽ
c)
Mục tiêu và động lực nội tại của Coachee
d)
Các quy trình nội bộ bắt buộc
87.
Theo nguyên tắc Coaching, tại sao niềm tin của Coach vào Coachee lại quan trọng?
a)
Vì nó giúp coach kiểm soát tốt hơn coachee
b)
Vì nó làm tăng uy tín của coach
c)
Vì nó thúc đẩy Coachee phát huy năng lực và hành động có trách nhiệm
d)
Vì nó giúp hoàn thành KPI nhanh hơn
88.
Một trong những lợi ích thiết thực của Coaching là gì?
a)
Giúp người được huấn luyện tìm thấy hạnh phúc và sự hoàn thiện
b)
Đảm bảo lương cao hơn cho huấn luyện viên
c)
Tăng sự phụ thuộc của nhân viên vào cấp trên
d)
Hạn chế sự phát triển cá nhân của coachee
89.
Theo tài liệu Kỹ năng hướng dẫn và kèm cặp nhân viên, điều gì giúp tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc sống người khác khi làm huấn luyện?
a)
Áp đặt giải pháp tối ưu
b)
Áp dụng kỹ năng lắng nghe, đặt câu hỏi, và hỗ trợ liên tục
c)
Kinh nghiệm thực chiến lâu năm
d)
Kiểm tra hiệu quả công việc thường xuyên
90.
Yếu tố nào được xem là “chìa khóa” mở ra tinh thần đồng đội vững mạnh trong một tập thể?
a)
Khả năng thích nghi và kỹ năng cá nhân
b)
Sự cạnh tranh tích cực giữa các nhóm
c)
Niềm tin và sự thấu hiểu giữa các thành viên
d)
Sự chỉ đạo sát sao từ cấp quản lý
91.
Theo tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu nào được xem là cơ bản và cần thiết nhất cho con người?
a)
Nhu cầu tương tác xã hội.
b)
Nhu cầu tự thực hiện.
c)
Nhu cầu sinh lý.
d)
Nhu cầu sự thừa nhận.
92.
Yếu tố nào sau đây thuộc về yếu tố ảnh hưởng đến động lực của người lao động trong nhóm "Yếu tố thuộc về bản thân người lao động"?
a)
Nội dung công việc.
b)
Khả năng thăng tiến.
c)
Nhu cầu của người lao động.
d)
Điều kiện môi trường làm việc.
93.
Yếu tố nào sau đây thuộc về yếu tố ảnh hưởng đến động lực của người lao động trong nhóm "Yếu tố thuộc về công việc"?
a)
Mục tiêu cá nhân.
b)
Điều kiện tâm lý xã hội.
c)
Tính hấp dẫn của công việc.
d)
Mức lương và phúc lợi.
94.
Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố ảnh hưởng đến động lực của người lao động trong nhóm "Yếu tố thuộc về tổ chức"?
a)
Điều kiện tâm sinh lý lao động.
b)
Chính sách quản lý doanh nghiệp.
c)
Quan hệ trong lao động.
d)
Năng lực thực tế của người lao động.
95.
Công thức chung của tạo động lực là gì?
a)
Động lực = Khao khát x Tự nguyện.
b)
Động lực = Mong muốn x Hành động.
c)
Động lực = Cam Kết x Hành động.
96.
Yếu tố duy trì của thuyết Herzberg là gì?
a)
Gia đình, hạnh phúc vợ chồng.
b)
Thành tựu cuộc đời, thăng tiến trách nhiệm, sự tự công nhận, cơ hội phát triển.
c)
Lương bổng phúc lợi, công việc ổn định, địa vị, các mối quan hệ.
d)
Tổ chức và bản thân.
97.
Tạo động lực trong công việc là gì?
a)
Là một yếu tố quan trọng trong quản lý nhân sự khuyến khích mọi người cống hiến hiệu suất tốt nhất và giúp đạt được các mục tiêu.
b)
Là quá trình vận động, khuyến khích người lao động dựa trên phần thưởng.
98.
Phương pháp nào sau đây không phải là một cách hiệu quả để tăng động lực của nhân viên trong dài hạn?
a)
Khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.
b)
Cung cấp phản hồi thường xuyên và tích cực.
c)
Tăng lương dựa trên số giờ làm việc.
d)
Thiết lập mục tiêu rõ ràng và khả thi.
99.
Động lực của con người được hiểu là:
a)
Lý do khiến ai đó hành động.
b)
Sự thỏa mãn nhu cầu trong điều kiện nhất định.
c)
Sự thôi thúc con người trong quá trình hoạt động.
d)
Tất cả đều đúng.
100.
Động lực lao động được hiểu là:
a)
Mong muốn đạt được.
b)
Sự nỗ lực tự nguyện của NLĐ nhằm tăng cường các hoạt động lao động.
c)
Cảm giác thiếu hụt một thứ gì đó.
101.
Nhu cầu càng cấp bách thì khả năng chi phối con người:
a)
Càng cao.
b)
Càng phân tán.
c)
Càng thấp.
102.
Herzberg gọi những nguyên nhân của sự không hài lòng là “các yếu tố cần loại bỏ”. Để loại bỏ chúng, bạn cần phải làm gì?
a)
Sửa chữa các chính sách kém và gây nghẽn
b)
Cung cấp giám sát hiệu quả, các hỗ trợ và không xâm phạm
c)
Tạo cảm giác an toàn và ổn định với công việc.
d)
Cả 3 đáp án trên
103.
Vận dụng học thuyết 2 yếu tố Herzberg nhằm tạo động lực qua chính sách đãi ngộ, tổ chức nên phân tích kết cấu của hệ thống thù lao theo:
a)
Tập trung và phi tập trung.
b)
Thù lao cơ bản, khuyến khích tài chính, phúc lợi.
c)
Kín và công khai.
104.
Điều kiện chính trị - xã hội là yếu tố ảnh hưởng tới tạo động lực lao động thuộc về nhóm
a)
Tổ chức.
b)
Môi trường bên ngoài.
c)
Công việc người lao động đảm nhận.
105.
Công tác an toàn lao động là yếu tố ảnh hưởng tới động lực lao động thuộc về nhóm:
a)
Công việc người lao động đảm nhận.
b)
Môi trường bên ngoài.
c)
Môi trường bên trong.
d)
Tất cả đều đúng.
106.
Yếu tố tạo động lực cho nhân viên các ngân hàng gồm có:
a)
Chính sách lương, thưởng
b)
Môi trường làm việc
c)
Đánh giá thành tích
d)
Cả 3 đáp án trên
107.
Khi áp dụng thuyết Herzberg, yếu tố nào sẽ giúp tăng sự hài lòng công việc?
a)
Mức lương
b)
Cơ hội thăng tiến và trách nhiệm công việc
c)
Điều kiện làm việc tốt
d)
Đảm bảo công việc ổn định
108.
Trong tháp nhu cầu Maslow, bậc nào giúp nhân viên vươn tới thành công cá nhân?
a)
Nhu cầu an toàn
b)
Nhu cầu tự hoàn thiện
c)
Nhu cầu xã hội
d)
Nhu cầu vật chất
109.
Một trong những cách hiệu quả để tạo động lực cho nhân viên là?
a)
Giảm mức độ giám sát công việc
b)
Đặt ra mục tiêu rõ ràng và thách thức
c)
Tạo điều kiện để nhân viên làm việc ít hơn
d)
Cắt giảm các chương trình đào tạo
110.
Để tạo ra môi trường làm việc tích cực, lãnh đạo cần?
a)
Cải thiện cơ sở vật chất và không gian làm việc
b)
Giảm mức lương để tăng động lực
c)
Chỉ chú trọng vào phần thưởng vật chất
111.
Một trong những yếu tố nào giúp duy trì động lực cho nhân viên là?
a)
Sự công nhận và phần thưởng công việc tốt
b)
Cắt giảm thời gian làm việc
c)
Đặt mục tiêu thấp để dễ đạt được
112.
Điều gì sẽ xảy ra khi lãnh đạo không chú ý đến nhu cầu phát triển của nhân viên?
a)
Nhân viên sẽ mất động lực và cảm thấy không hài lòng
b)
Nhân viên sẽ cố gắng làm việc hết sức mình
c)
Nhân viên sẽ tìm cách thỏa mãn các nhu cầu cơ bản hơn
d)
Nhân viên sẽ tự động phát triển mà không cần sự hỗ trợ
113.
Một trong những yếu tố cần thiết để tạo động lực lâu dài là?
a)
Giảm số lượng công việc
b)
Sự công nhận và cơ hội thăng tiến liên tục
c)
Tăng cường giám sát nghiêm ngặt
114.
Lãnh đạo cần tập trung vào yếu tố nào để tạo động lực cho nhân viên?
a)
Giảm mức độ thách thức trong công việc
b)
Cung cấp cơ hội học hỏi và phát triển nghề nghiệp
c)
Cắt giảm trách nhiệm của nhân viên
d)
Giảm mức lương để tạo động lực
115.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất để duy trì động lực nhân viên là gì?
a)
Chính sách đãi ngộ và khen thưởng hợp lý
b)
Mức lương cao và ổn định
c)
Điều kiện làm việc thoải mái
116.
Những mục tiêu nào trong công việc có thể tạo ra động lực mạnh mẽ nhất cho nhân viên?
a)
Mục tiêu quá dễ dàng đạt được
b)
Mục tiêu không rõ ràng và mơ hồ
c)
Mục tiêu thách thức nhưng có thể đạt được
117.
Để giữ chân nhân viên giỏi, công ty nên tập trung vào yếu tố nào?
a)
Tạo môi trường làm việc đơn giản, không có thử thách
b)
Chỉ tập trung vào mức lương
c)
Chế độ đãi ngộ và cơ hội phát triển nghề nghiệp
d)
Giảm số lượng đào tạo và huấn luyện
118.
Khi nhân viên cảm thấy công việc của họ không có thử thách, họ sẽ cảm thấy như thế nào về công việc?
a)
Hài lòng và động viên để phát triển
b)
Chán nản và mất động lực
c)
Tìm kiếm cơ hội học hỏi và sáng tạo
d)
Tăng cường sự tham gia vào các nhiệm vụ
119.
Cách thức nào dưới đây có thể giúp tạo động lực cho nhân viên ở cấp độ cao nhất?
a)
Chỉ chú trọng vào phần thưởng vật chất
b)
Cung cấp các cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp
c)
Giảm bớt sự tham gia của nhân viên trong quyết định
d)
Cắt giảm các chương trình đào tạo
120.
Mức độ động lực của nhân viên có thể tăng lên nhờ vào điều gì trong công việc?
a)
Mức lương cao hơn nhưng không có cơ hội thăng tiến
b)
Được giao nhiệm vụ không có thử thách
c)
Môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ
d)
Chính sách nghỉ phép không hạn chế
121.
Theo tài liệu kỹ năng giao tiếp dành cho lãnh đạo, giao tiếp được định nghĩa là gì?
a)
Truyền đạt thông điệp một chiều giữa các cá nhân
b)
Hoạt động trao đổi thông tin qua ngôn ngữ quy ước giữa hai bên
c)
Diễn thuyết trước đám đông
d)
Phát tán thông tin qua email
122.
Kỹ năng giao tiếp được xếp vào nhóm kỹ năng nào?
a)
Kỹ năng thể chất
b)
Kỹ năng cứng
c)
Kỹ năng mềm
d)
Kỹ năng xã hội
123.
“Ngôn ngữ quy ước” trong giao tiếp bao gồm yếu tố nào sau đây?
a)
Lời nói, ngôn ngữ cơ thể, hành động, âm thanh, ký hiệu, chữ viết được cả hai bên hiểu
b)
Ngôn ngữ cơ thể và văn bản pháp lý
c)
Chỉ bao gồm lời nói và chữ viết
d)
Mọi loại âm thanh và biểu cảm không kiểm soát
124.
Một đặc điểm trong kỹ năng giao tiếp hiệu quả là gì?
a)
Người nói phải nắm quyền chủ động hoàn toàn
b)
Dựa trên nguyên tắc Win - Win
c)
Phải đưa ra càng nhiều thông tin càng tốt
d)
Luôn đặt câu hỏi cho người nghe
125.
Vì sao kỹ năng giao tiếp không được xem là bẩm sinh?
a)
Vì mọi người đều giao tiếp kém lúc nhỏ
b)
Vì kỹ năng này phụ thuộc vào văn hóa
c)
Vì nó chỉ được hình thành qua rèn luyện và trải nghiệm
d)
Vì nó chỉ dùng trong môi trường làm việc
126.
Tính "chủ thể" trong kỹ năng giao tiếp nghĩa là gì?
a)
Mỗi cá nhân có cách giao tiếp riêng, không thể áp dụng chung một khuôn mẫu
b)
Giao tiếp phù hợp với lãnh đạo
c)
Giao tiếp không cần điều chỉnh theo đối tượng
127.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm kỹ năng mềm thường được vận dụng trong giao tiếp?
a)
Kỹ năng diễn đạt
b)
Kỹ năng đặt câu hỏi
c)
Kỹ năng phân tích, tổng hợp
d)
Kỹ năng quản lý tài chính
128.
Một trong những vai trò đầu tiên của kỹ năng giao tiếp là gì?
a)
Tạo thiện cảm với mọi người xung quanh
b)
Tăng thu nhập cá nhân
c)
Quản lý nhân viên hiệu quả
d)
Quản lý thời gian hiệu quả
129.
Người lãnh đạo có kỹ năng giao tiếp tốt sẽ dễ dàng đạt được điều gì trong công việc?
a)
Gây ảnh hưởng tiêu cực đến tập thể
b)
Trở thành người nói chuyện nhiều nhất
c)
Dễ dàng thăng tiến và khai thác tốt nguồn lực nhân sự
d)
Không cần tham gia đào tạo
130.
Vì sao kỹ năng giao tiếp được xem là yếu tố tạo nên đội nhóm vững mạnh?
a)
Vì giao tiếp giúp mọi người tranh luận nhiều hơn
b)
Vì giao tiếp giúp nhóm thống nhất và gắn kết qua việc chia sẻ và trao đổi thông tin
c)
Vì giao tiếp làm giảm bớt vai trò lãnh đạo
d)
Vì giao tiếp chỉ diễn ra ở cấp quản lý
131.
Đặc điểm nào sau đây thể hiện kỹ năng giao tiếp có tính kế thừa và chọn lọc?
a)
Không thay đổi theo thời gian
b)
Được hình thành chủ yếu qua lý thuyết
c)
Được tích lũy, học hỏi, truyền đạt và sáng tạo qua các thế hệ
d)
Luôn giống nhau ở mọi nền văn hóa
132.
Kỹ năng giao tiếp hiệu quả được phát triển bằng cách nào?
a)
Tham gia các buổi hội thảo
b)
Luyện tập liên tục qua trải nghiệm thực tế
c)
Nghe người khác giao tiếp
133.
Một vai trò quan trọng của kỹ năng giao tiếp trong cuộc sống là gì?
a)
Giúp quản lý tài chính cá nhân
b)
Giúp mở rộng kiến thức chuyên môn
c)
Giúp tạo thiện cảm với người khác
d)
Giúp tiết kiệm thời gian giao tiếp
134.
Theo tài liệu, muốn giữ vững mối quan hệ đã có, người lãnh đạo cần làm gì?
a)
Cắt giảm tương tác
b)
Giao tiếp một chiều
c)
Giao tiếp qua hành vi gián tiếp
d)
Thường xuyên liên lạc và tạo cơ hội giao tiếp
135.
Điều nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của kỹ năng giao tiếp hiệu quả?
a)
Giao tiếp giúp thăng tiến nghề nghiệp
b)
Giao tiếp giúp kiểm soát nhân viên tuyệt đối
c)
Giao tiếp giúp xây dựng niềm tin
d)
Giao tiếp giúp tạo động lực cho nhóm
136.
Kỹ năng giao tiếp là công cụ giúp người lãnh đạo thực hiện điều gì sau đây?
a)
Gây áp lực lên nhân viên
b)
Thiết lập bầu không khí tích cực tại nơi làm việc
c)
Duy trì quyền lực
d)
Tránh tương tác xã hội
137.
Khi một lãnh đạo biết lắng nghe chủ động, điều gì có khả năng xảy ra?
a)
Nhân viên mất cảnh giác
b)
Nhân viên e ngại chia sẻ
c)
Nhân viên có xu hướng tin tưởng và chia sẻ nhiều hơn
d)
Giao tiếp bị gián đoạn
138.
Theo tài liệu, tính minh bạch trong giao tiếp giúp nhà lãnh đạo đạt được điều gì?
a)
Tạo ấn tượng cá nhân
b)
Gây ảnh hưởng bằng cảm xúc
c)
Xây dựng lòng tin giữa nhân viên và lãnh đạo
d)
Đưa ra quyết định nhanh chóng
139.
Một lãnh đạo giỏi không chỉ tiếp nhận mà còn cần làm gì với phản hồi?
a)
Ghi nhận rồi bỏ qua
b)
Tìm cách né tránh
c)
Áp dụng phản hồi để cải thiện
d)
Chuyển cho cấp dưới xử lý
140.
Ngôn ngữ cơ thể trong giao tiếp lãnh đạo có vai trò gì?
a)
Là yếu tố trang trí cho bài nói
b)
Là cách tạo khoảng cách quyền lực
c)
Là công cụ hỗ trợ truyền tải thông điệp hiệu quả
141.
Một nhà lãnh đạo khuyến khích nhân viên đóng góp ý kiến sẽ tạo ra điều gì?
a)
Sự e ngại chia sẻ
b)
Môi trường khép kín
c)
Tâm lý thoải mái và cảm giác được tôn trọng
d)
Tranh cãi trong nhóm
142.
Vì sao sự đồng cảm lại quan trọng trong giao tiếp của lãnh đạo?
a)
Giúp quản lý công việc tốt hơn
b)
Giúp bạn nhạy cảm hơn trong đánh giá cảm xúc người khác.
c)
Giúp kiểm soát nhân viên chặt chẽ
d)
Giúp thuyết phục khách hàng dễ dàng hơn
143.
Lãnh đạo nên làm gì để tạo điều kiện giao tiếp hiệu quả trong công việc?
a)
Luôn có mặt, sẵn sàng hỗ trợ và dễ dàng tiếp cận
b)
Tránh tiếp xúc với nhân viên trong giờ nghỉ
c)
Giao tiếp thông qua thư ký
d)
Thường xuyên gửi thông báo nội bộ
144.
Việc linh hoạt trong điều chỉnh phong cách giao tiếp giúp người lãnh đạo đạt được điều gì?
a)
Giữ hình ảnh cứng rắn
b)
Tránh bị nhân viên lợi dụng
c)
Đạt được sự hiểu biết tốt hơn và tạo tầm ảnh hưởng với nhân viên
d)
Tạo ấn tượng chuyên nghiệp
145.
Lãnh đạo nên ưu tiên điều gì khi lựa chọn phong cách giao tiếp với nhân viên?
a)
Phong cách của cá nhân lãnh đạo
b)
Phong cách phù hợp với từng nhân viên
c)
Phong cách theo văn hóa công ty
d)
Phong cách chuyên nghiệp và nghiêm khắc
146.
Đâu là yếu tố đầu tiên cần xác định khi chuẩn bị một bài thuyết trình?
a)
Sử dụng công cụ hỗ trợ
b)
Tổ chức nội dung
c)
Xác định rõ đối tượng người nghe
d)
Lựa chọn dẫn chứng
147.
Đâu là sai lầm mà người thuyết trình cần tránh trong 7 giây đầu tiên?
a)
Giao tiếp bằng mắt với người nghe
b)
Giới thiệu ngắn gọn về bản thân
c)
Không tạo thiện cảm ngay từ đầu
d)
Dùng ngôn ngữ cơ thể rõ ràng
148.
Giao tiếp đa văn hóa được định nghĩa là gì?
a)
Quá trình sử dụng ngôn ngữ địa phương trong giao tiếp toàn cầu
b)
Việc chia sẻ ngôn ngữ chung giữa các nền văn hóa tương đồng
c)
Sự tiếp xúc, trao đổi thông tin và cảm xúc giữa người với người từ nhiều nền văn hóa và cách biểu đạt khác nhau
d)
Việc giao tiếp trong môi trường doanh nghiệp toàn cầu hóa
149.
Khi quản lý đội ngũ đa văn hóa, tại sao cần chú trọng vào động cơ và sự nỗ lực của cá nhân?
a)
Vì nhân viên luôn hiểu đúng yêu cầu của cấp trên
b)
Vì sự khác biệt văn hóa có thể khiến họ hiểu nhiệm vụ khác nhau
c)
Vì động cơ làm việc không liên quan đến hiệu suất
150.
Trong đội ngũ đa văn hóa, nhà quản lý có thể giúp giảm căng thẳng và xung đột tiềm ẩn theo cách nào?
a)
Giao việc theo cảm tính
b)
Quan sát tương tác giữa nhân viên và can thiệp sớm khi có dấu hiệu hiểu lầm
c)
Tăng cường áp lực tiến độ
d)
Tránh tiếp xúc trực tiếp với các cá nhân có văn hóa khác biệt