Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNature [ENG-VIET Complete] Level 3
Total questions: 152
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
nature
a)
tự nhiên
b)
gió
c)
cao nguyên
2.
environment
a)
môi trường
b)
núi
c)
Phong cảnh
3.
ecosystem
a)
hệ sinh thái
b)
đồi
c)
không khí
4.
mother nature
a)
mẹ thiên nhiên
b)
cây cối
c)
đồng bằng
5.
land
a)
đất
b)
vách đá (gần biển)
c)
rừng nhiệt đới
6.
water
a)
nước
b)
động
c)
(thuộc về) mặt trời
7.
air
a)
không khí
b)
rừng
c)
kênh đào
8.
wildlife
a)
động vật hoang dã
b)
hệ sinh thái
c)
thung lũng
9.
natural resources
a)
tài nguyên thiên nhiên
b)
than đá
c)
ốc đảo
10.
Landforms
a)
Địa hình
b)
đảo
c)
sông
11.
desert
a)
sa mạc
b)
vườn
c)
vách đá (gần biển)
12.
bay
a)
vịnh
b)
quần đảo
c)
đất
13.
hill
a)
đồi
b)
đất nông
c)
cồn cát
14.
mountain
a)
núi
b)
sinh khối
c)
đại dương
15.
volcano
a)
núi lửa
b)
sa mạc
c)
đầm lầy
16.
island
a)
đảo
b)
thác nước
c)
rừng
17.
cave
a)
động
b)
đất
c)
loài người
18.
valley
a)
thung lũng
b)
ốc đảo
c)
bờ biển
19.
plain
a)
đồng bằng
b)
thực vật
c)
giảm
20.
island
a)
đảo
b)
nước
c)
rừng
21.
cliff
a)
vách đá (gần biển)
b)
mẹ thiên nhiên
c)
núi lửa
22.
plateau
a)
cao nguyên
b)
tài nguyên thiên nhiên
c)
mẹ thiên nhiên
23.
isle
a)
đảo nhỏ
b)
bờ sông
c)
băng hà
24.
archipelago
a)
quần đảo
b)
bờ biển
c)
Các trạng thái của nước
25.
canyon
a)
hẻm núi
b)
tái chế
c)
gió
26.
continent
a)
lục địa
b)
sóng
c)
(thuộc về) địa nhiệt
27.
glacier
a)
băng hà
b)
đập nước
c)
thành phố
28.
delta
a)
châu thổ
b)
thành phố
c)
đất nông
29.
coast
a)
bờ biển
b)
đồng bằng
c)
sa mạc
30.
sand dunes
a)
cồn cát
b)
biển
c)
đảo nhỏ
31.
Water forms / Bodies of water
a)
Các trạng thái của nước
b)
cát lún
c)
than đá
32.
lake
a)
hồ
b)
(thuộc về) mặt trời
c)
hạt nhân
33.
sea
a)
biển
b)
hoa
c)
động
34.
ocean
a)
đại dương
b)
sông
c)
gió
35.
river
a)
sông
b)
đảo
c)
bờ biển
36.
coast
a)
bờ biển
b)
bãi biển
c)
sóng
37.
canal
a)
kênh đào
b)
đảo nhỏ
c)
hoa
38.
pond
a)
ao
b)
kênh đào
c)
Các dạng tài nguyên năng lượng
39.
riverbank
a)
bờ sông
b)
hạt nhân
c)
hẻm núi
40.
waterfall
a)
thác nước
b)
lục địa
c)
cát lún
41.
Landscapes
a)
Phong cảnh
b)
núi lửa
c)
vườn
42.
coast
a)
bờ biển
b)
giảm
c)
nhiên liệu hóa thạch
43.
forest
a)
rừng
b)
khí gas tự nhiên
c)
cây cối
44.
beach
a)
bãi biển
b)
tự nhiên
c)
Địa hình
45.
jungle
a)
rừng nhiệt đới
b)
cồn cát
c)
khí gas tự nhiên
46.
dam
a)
đập nước
b)
Địa hình
c)
hồ
47.
farmland
a)
đất nông
b)
động vật hoang dã
c)
núi
48.
city
a)
thành phố
b)
không khí
c)
châu thổ
49.
park
a)
công viên
b)
môi trường
c)
sinh khối
50.
swamp
a)
đầm lầy
b)
châu thổ
c)
đảo
51.
woods
a)
rừng
b)
bờ biển
c)
Hi-đrô
52.
meadow
a)
đồng cỏ
b)
Các dạng tài nguyên năng lượng
c)
ao
53.
garden
a)
vườn
b)
đồng cỏ
c)
vịnh
54.
Life forms
a)
Các dạng sự sống
b)
rừng nhiệt đới
c)
Các dạng tài nguyên năng lượng
55.
humans
a)
loài người
b)
bờ biển
c)
tái chế
56.
animals
a)
động vật
b)
nhiên liệu hóa thạch
c)
thực vật
57.
trees
a)
cây cối
b)
hồ
c)
thác nước
58.
plants
a)
thực vật
b)
động vật
c)
tài nguyên thiên nhiên
59.
flowers
a)
hoa
b)
thung lũng
c)
biển
60.
energy sources
a)
Các dạng tài nguyên năng lượng
b)
Các dạng sự sống
c)
nước
61.
solar
a)
(thuộc về) mặt trời
b)
loài người
c)
bãi biển
62.
hydro
a)
Hi-đrô
b)
đại dương
c)
đảo
63.
wind
a)
gió
b)
vịnh
c)
công viên
64.
geothermal
a)
(thuộc về) địa nhiệt
b)
công viên
c)
môi trường
65.
biomas
a)
sinh khối
b)
gió
c)
bờ sông
66.
nuclear
a)
hạt nhân
b)
(thuộc về) địa nhiệt
c)
động vật hoang dã
67.
fossil fuel
a)
nhiên liệu hóa thạch
b)
ao
c)
động vật
68.
natural gas
a)
khí gas tự nhiên
b)
rừng
c)
đồng cỏ
69.
coal
a)
than đá
b)
Các trạng thái của nước
c)
đập nước
70.
oasis
a)
ốc đảo
b)
Hi-đrô
c)
bờ biển
71.
wave
a)
sóng
b)
đầm lầy
c)
quần đảo
72.
wind
a)
gió
b)
hẻm núi
c)
tái sử dụng
73.
quicksand
a)
cát lún
b)
băng hà
c)
tự nhiên
74.
recycle
a)
tái chế
b)
Phong cảnh
c)
hệ sinh thái
75.
Reuse
a)
tái sử dụng
b)
băng hà
c)
đồi
76.
reduce
a)
giảm
b)
cao nguyên
c)
lục địa
77.
tự nhiên
a)
nature
b)
Landscapes
c)
volcano
78.
môi trường
a)
environment
b)
flowers
c)
Landscapes
79.
hệ sinh thái
a)
ecosystem
b)
fossil fuel
c)
wildlife
80.
mẹ thiên nhiên
a)
mother nature
b)
farmland
c)
island
81.
đất
a)
land
b)
plain
c)
trees
82.
nước
a)
water
b)
water
c)
hydro
83.
không khí
a)
air
b)
nature
c)
oasis
84.
động vật hoang dã
a)
wildlife
b)
solar
c)
jungle
85.
tài nguyên thiên nhiên
a)
natural resources
b)
swamp
c)
sea
86.
Địa hình
a)
Landforms
b)
reduce
c)
mountain
87.
sa mạc
a)
desert
b)
coast
c)
park
88.
vịnh
a)
bay
b)
Landforms
c)
ecosystem
89.
đồi
a)
hill
b)
sand dunes
c)
wind
90.
núi
a)
mountain
b)
natural gas
c)
nature
91.
núi lửa
a)
volcano
b)
continent
c)
valley
92.
đảo
a)
island
b)
animals
c)
coast
93.
động
a)
cave
b)
wildlife
c)
dam
94.
thung lũng
a)
valley
b)
humans
c)
coast
95.
đồng bằng
a)
plain
b)
natural resources
c)
Reuse
96.
đảo
a)
island
b)
river
c)
energy sources
97.
vách đá (gần biển)
a)
cliff
b)
park
c)
pond
98.
cao nguyên
a)
plateau
b)
coal
c)
forest
99.
đảo nhỏ
a)
isle
b)
woods
c)
glacier
100.
quần đảo
a)
archipelago
b)
forest
c)
cave
101.
hẻm núi
a)
canyon
b)
volcano
c)
archipelago
102.
lục địa
a)
continent
b)
island
c)
wind
103.
băng hà
a)
glacier
b)
city
c)
swamp
104.
châu thổ
a)
delta
b)
coast
c)
island
105.
bờ biển
a)
coast
b)
island
c)
geothermal
106.
cồn cát
a)
sand dunes
b)
ocean
c)
canal
107.
Các trạng thái của nước
a)
Water forms / Bodies of water
b)
wave
c)
solar
108.
hồ
a)
lake
b)
cave
c)
coal
109.
biển
a)
sea
b)
Reuse
c)
lake
110.
đại dương
a)
ocean
b)
land
c)
continent
111.
sông
a)
river
b)
environment
c)
sand dunes
112.
bờ biển
a)
coast
b)
sea
c)
city
113.
kênh đào
a)
canal
b)
glacier
c)
plants
114.
ao
a)
pond
b)
archipelago
c)
isle
115.
bờ sông
a)
riverbank
b)
trees
c)
delta
116.
thác nước
a)
waterfall
b)
hill
c)
riverbank
117.
Phong cảnh
a)
Landscapes
b)
recycle
c)
environment
118.
bờ biển
a)
coast
b)
plateau
c)
humans
119.
rừng
a)
forest
b)
energy sources
c)
mother nature
120.
bãi biển
a)
beach
b)
garden
c)
woods
121.
rừng nhiệt đới
a)
jungle
b)
delta
c)
recycle
122.
đập nước
a)
dam
b)
nuclear
c)
Life forms
123.
đất nông
a)
farmland
b)
Water forms / Bodies of water
c)
natural resources
124.
thành phố
a)
city
b)
desert
c)
coast
125.
công viên
a)
park
b)
hydro
c)
quicksand
126.
đầm lầy
a)
swamp
b)
wind
c)
waterfall
127.
rừng
a)
woods
b)
cliff
c)
beach
128.
đồng cỏ
a)
meadow
b)
jungle
c)
flowers
129.
vườn
a)
garden
b)
mother nature
c)
canyon
130.
Các dạng sự sống
a)
Life forms
b)
isle
c)
ocean
131.
loài người
a)
humans
b)
valley
c)
nuclear
132.
động vật
a)
animals
b)
dam
c)
plateau
133.
cây cối
a)
trees
b)
mountain
c)
meadow
134.
thực vật
a)
plants
b)
Life forms
c)
air
135.
hoa
a)
flowers
b)
coast
c)
cliff
136.
Các dạng tài nguyên năng lượng
a)
energy sources
b)
waterfall
c)
water
137.
(thuộc về) mặt trời
a)
solar
b)
lake
c)
reduce
138.
Hi-đrô
a)
hydro
b)
canyon
c)
wave
139.
gió
a)
wind
b)
plants
c)
land
140.
(thuộc về) địa nhiệt
a)
geothermal
b)
riverbank
c)
biomas
141.
sinh khối
a)
biomas
b)
wind
c)
fossil fuel
142.
hạt nhân
a)
nuclear
b)
quicksand
c)
Landforms
143.
nhiên liệu hóa thạch
a)
fossil fuel
b)
beach
c)
garden
144.
khí gas tự nhiên
a)
natural gas
b)
biomas
c)
hill
145.
than đá
a)
coal
b)
pond
c)
animals
146.
ốc đảo
a)
oasis
b)
canal
c)
natural gas
147.
sóng
a)
wave
b)
air
c)
Water forms / Bodies of water
148.
gió
a)
wind
b)
ecosystem
c)
plain
149.
cát lún
a)
quicksand
b)
meadow
c)
river
150.
tái chế
a)
recycle
b)
geothermal
c)
desert
151.
tái sử dụng
a)
Reuse
b)
bay
c)
bay
152.
giảm
a)
reduce
b)
oasis
c)
farmland
Reset
