wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phép Biện Chứng Duy Vật (Câu 144-159)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào dùng để chỉ quá trình vận động theo hướng từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn?

a)

Biến đổi chu kỳ

b)

Tiến hóa tuần hoàn

c)

Tăng trưởng định kỳ

d)

Phát triển

2.

Quy luật cơ bản nào sau đây không thuộc nội dung của phép biện chứng duy vật?

a)

Quy luật đấu tranh sinh tồn

b)

Quy luật lượng–chất

c)

Quy luật mâu thuẫn

d)

Quy luật phủ định của phủ định

3.

Mỗi sự vật, hiện tượng có bao nhiêu Chất?

a)

Nhiều chất

b)

Không có chất riêng

c)

Một chất cố định

d)

Hai chất đối lập

4.

Khái niệm “bước nhảy” là gì?

a)

Sự tăng dần về lượng đều đặn

b)

Sự dao động quanh trạng thái cũ

c)

Sự thay đổi về chất tại điểm nút

d)

Sự biến đổi hình thức ngẫu nhiên

5.

Theo quan điểm biện chứng duy vật, “tính kế thừa” trong quá trình phát triển của sự vật là sự kế thừa như thế nào?

a)

Chỉ kế thừa hình thức bên ngoài

b)

Kế thừa các yếu tố và quy luật phù hợp với phát triển

c)

Giữ nguyên toàn bộ trạng thái cũ

d)

Loại bỏ hoàn toàn cái cũ và bắt đầu mới

6.

Mối quan hệ giữa Chất và Lượng là mối quan hệ như thế nào?

a)

Không ảnh hưởng lẫn nhau

b)

Chỉ liên hệ một chiều

c)

Tách rời độc lập tuyệt đối

d)

Có mối quan hệ biện chứng

7.

Ý nghĩa phương pháp luận về nhận thức của quy luật “lượng–chất” là gì?

a)

Chọn mục tiêu dài hạn bất biến

b)

Loại bỏ vai trò điều kiện khách quan

c)

Hiểu cách thức vận động và phát triển

d)

Chỉ tập trung vào số lượng tuyệt đối

8.

Phép biện chứng do Hêghen xây dựng là phép biện chứng gì?

a)

Duy vật

b)

Duy tâm

c)

Siêu hình học

d)

Kinh nghiệm chủ nghĩa

9.

Sự thống nhất của các mặt đối lập có tính chất gì?

a)

Ngẫu nhiên vô hướng

b)

Vĩnh viễn không đổi

c)

Tuyệt đối bất biến

d)

Tương đối tạm thời

10.

Sự đấu tranh của các mặt đối lập có tính chất nào sau đây?

a)

Chỉ xuất hiện trong tự nhiên

b)

Bất thường không quy luật

c)

Tạm thời ngắn hạn

d)

Tương đối vĩnh viễn

11.

Phát biểu nào sau đây là đúng về trình tự hoạt động nhận thức?

a)

Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng rồi thực tiễn

b)

Từ thực tiễn trực tiếp đến khái quát rồi trực quan

c)

Từ suy đoán đến trực quan rồi hành động

d)

Từ tư duy trừu tượng đến trực quan rồi thực nghiệm

12.

Quy luật là mối liên hệ có tính chất nào?

a)

Khách quan, phổ biến, tất nhiên, lặp lại

b)

Chủ quan, đặc thù, ngẫu nhiên, đơn lẻ

c)

Tùy biến, cục bộ, hiếm gặp, bất quy tắc

d)

Tạm thời, duy ý chí, không lặp lại

13.

Phát biểu nào sau đây là đúng về bản chất nhận thức?

a)

Nhận thức là quá trình phản ánh tự giác, sáng tạo

b)

Nhận thức là sao chép cơ học hiện thực

c)

Nhận thức là phản xạ vô thức không đổi

d)

Nhận thức chỉ là tích lũy dữ kiện rời rạc

14.

Thực tiễn là gì?

a)

Hoạt động vật chất có tính lịch sử nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội

b)

Hệ thống khái niệm trừu tượng phục vụ tư duy

c)

Quá trình cảm nhận trực quan không hành động

d)

Chuỗi thí nghiệm trong phòng lab thuần túy

15.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, phát triển là gì?

a)

Sự thay đổi ngẫu nhiên không quy luật

b)

Vòng lặp quay lại trạng thái ban đầu

c)

Sự tăng số lượng thuần túy theo thời gian

d)

Khái niệm khái quát vận động theo hướng tiến bộ, từ thấp đến cao, đơn giản đến phức tạp

16.

Quy luật nào đóng vai trò là hạt nhân (cốt lõi) của phép biện chứng duy vật?

a)

Quy luật mâu thuẫn

b)

Quy luật trùng hợp

c)

Quy luật tuần hoàn

d)

Quy luật đồng nhất

17.

Đâu không phải là khái niệm "mối liên hệ"?

a)

Sự tác động qua lại làm thay đổi đặc tính

b)

Sự ảnh hưởng lẫn nhau trong một chỉnh thể

c)

Sự tồn tại cô lập không chịu tác động qua lại

d)

Sự quy định lẫn nhau giữa sự vật và hiện tượng

18.

Nội dung nào diễn đạt đúng về "chất" của sự vật?

a)

Chỉ bao gồm các yếu tố định lượng của vật

b)

Một thuộc tính đơn lẻ không đổi theo thời gian

c)

Tổng hợp những thuộc tính cơ bản của sự vật

d)

Các biểu hiện ngẫu nhiên không có quy luật

19.

Học thuyết nào khái quát quá trình vận động của thế giới thành hệ thống nguyên lý và phương pháp luận cho nhận thức?

a)

Phép biện chứng

b)

Thuyết nguyên tử cổ điển

c)

Kinh nghiệm chủ nghĩa

d)

Thuyết cơ giới thuần túy

20.

Tư duy biện chứng xem xét sự vật hiện tượng trong thế giới như thế nào?

a)

Mối liên hệ qua lại trong một chỉnh thể thống nhất

b)

Các bộ phận tách rời, không ảnh hưởng nhau

c)

Chỉ theo chuỗi nguyên nhân một chiều

d)

Theo khuôn mẫu bất biến không thay đổi

21.

Nhà tư tưởng nào quan niệm "mọi vật đều tồn tại và đồng thời lại không tồn tại, vì mọi vật đang trôi"?

a)

Heraclitus (Heraclit)

b)

Plato (Platon)

c)

Aristotle (Arixtốt)

d)

Parmenides (Pácmêniđơ)

22.

Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế của phép biện chứng thời cổ đại là gì?

a)

Thiếu tư duy logic hình thức

b)

Không có công cụ toán học hiện đại

c)

Khoa học tự nhiên chưa phát triển

d)

Ảnh hưởng tôn giáo quá mạnh

23.

Theo triết học Mác – Lênin, mối liên hệ cơ bản là gì?

a)

Mối liên hệ chỉ tồn tại ở cấp vi mô vật chất

b)

Mối liên hệ thuần túy chủ quan do người gán

c)

Mối liên hệ ngẫu nhiên xảy ra một lần rồi mất

d)

Mối liên hệ thường xuyên, liên tục, lặp đi lặp lại, quy định sự tồn tại và phát triển của hệ thống

24.

Yếu tố nào được xem là nội dung của một phương thức sản xuất?

a)

Lực lượng sản xuất

b)

Hệ thống pháp luật

c)

Đặc điểm khí hậu

d)

Quan hệ hôn nhân

25.

Trong phép biện chứng duy vật Mác – Lênin, quy luật nào vạch ra cách thức của sự vận động phát triển của thế giới khách quan?

a)

Quy luật nhân – quả đơn tuyến

b)

Quy luật lượng – chất, chuyển hóa từ thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất và ngược lại

c)

Quy luật phủ định của phủ định chỉ có chiều tiến

d)

Quy luật đồng nhất tuyệt đối

26.

Phát biểu nào sau đây là đúng về "lượng"?

a)

Lượng là thuộc tính hoàn toàn chủ quan

b)

Lượng đồng nghĩa với số lượng người

c)

Lượng chỉ là khối lượng vật lý

d)

Lượng là một phạm trù triết học

27.

Theo triết học Mác – Lênin, phạm trù nào chỉ sự chuyển hóa về chất của sự vật do thay đổi về lượng của sự vật trước đó gây nên?

a)

Bước nhảy

b)

Biến thiên nhỏ

c)

Dao động liên tục

d)

Tích lũy dần dần

28.

Theo triết học Mác – Lênin, trạng thái nào của các mặt đối lập mà ở đó có sự nương tựa lẫn nhau, không tách rời nhau giữa các mặt đối lập, sự tồn tại của mặt này phải lấy sự tồn tại của mặt kia làm tiền đề?

a)

Trung hòa

b)

Độc lập

c)

Đồng nhất

d)

Thống nhất

29.

Khái niệm đấu tranh giữa các mặt đối lập theo triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Sự tác động theo xu hướng bài trừ, phủ định lẫn nhau giữa các mặt đối lập

b)

Sự ngừng vận động của các mặt đối lập

c)

Sự hòa hợp tuyệt đối giữa các mặt đối lập

d)

Sự phụ thuộc một chiều không đổi

30.

Mâu thuẫn biện chứng là gì?

a)

Xung đột thuần túy không thống nhất

b)

Chỉ mâu thuẫn về nhận thức

c)

Hai mặt thống nhất và đấu tranh

d)

Sự khác biệt hoàn toàn tách rời

31.

Nội dung nào không thể hiện ý nghĩa phương pháp luận của việc tìm hiểu quy luật mâu thuẫn?

a)

Phân tích hai mặt đối lập cụ thể

b)

Tuân thủ nguyên tắc ‘Di hòa vi quý’

c)

Nhận thức tính khách quan của mâu thuẫn

d)

Giải quyết mâu thuẫn bằng đấu tranh

32.

Tính khách quan của mối liên hệ được thể hiện như thế nào?

a)

Là mối liên hệ vốn có của sự vật

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào hoàn cảnh

c)

Do chủ thể áp đặt tùy ý

d)

Chỉ tồn tại trong ý thức cá nhân

33.

Phủ định biện chứng là gì?

a)

Loại bỏ tuyệt đối mọi yếu tố trước

b)

Chấm dứt hoàn toàn cái cũ

c)

Phủ nhận sạch trơn không kế thừa

d)

Sự phủ định kế thừa tạo điều kiện phát triển

34.

Theo phép biện chứng duy vật Mác – Lênin, con đường của sự phát triển được mô phỏng theo hình thức nào?

a)

Zigzag bất định

b)

Xoáy ốc

c)

Đường thẳng

d)

Chu kỳ khép kín

35.

Theo quan điểm của Chủ nghĩa duy vật biện chứng, tiêu chuẩn để kiểm tra chân lý là gì?

a)

Thực tiễn

b)

Lý thuyết

c)

Trực giác

d)

Đồng thuận xã hội

36.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến đòi hỏi trong hoạt động thực tiễn chúng ta phải tôn trọng những quan điểm nào sau đây?

a)

Bỏ qua điều kiện hoàn cảnh

b)

Toàn diện, lịch sử, cụ thể

c)

Trừu tượng và giản lược

d)

Đồng nhất hóa mọi yếu tố

37.

Những đặc trưng cơ bản của hai mặt đối lập trong thể thống nhất là?

a)

Sự tồn tại của mặt này là tiền đề cho sự phát triển của mặt kia

b)

Chỉ hợp tác, không đấu tranh

c)

Hai mặt hoàn toàn loại trừ nhau

d)

Không có liên hệ nội tại nào

38.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, mâu thuẫn là?

a)

Thuần nhất không khác biệt

b)

Chỉ là xung đột ngẫu nhiên

c)

Hai mặt tách rời không liên hệ

d)

Vừa đối lập vừa là tiền đề tồn tại của nhau

39.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, vận động cơ học là gì?

a)

Thay đổi trạng thái năng lượng

b)

Sự thay đổi vị trí của các vật thể trong không gian

c)

Tương tác hóa học giữa vật thể

d)

Biến đổi cấu trúc nội tại của vật

40.

Một trong các tính chất của không gian và thời gian là gì?

a)

Chỉ tồn tại trong ý thức

b)

Đóng kín hữu hạn

c)

Vô cùng vô tận

d)

Bất biến tuyệt đối

41.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, đặc điểm của vận động sinh học là gì?

a)

Hoàn toàn không phụ thuộc môi trường

b)

Biến đổi lượng thuần túy của vật chất

c)

Sự thay đổi giữa các dạng chất có cơ, hữu cơ

d)

Chỉ liên quan tới trao đổi năng lượng

42.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, đặc điểm của vận động hóa học là gì?

a)

Quá trình hóa hợp phân giải các chất vô cơ, hữu cơ

b)

Di chuyển vị trí đơn thuần của vật

c)

Tác động cơ học giữa vật thể

d)

Biến đổi xã hội trong sản xuất

43.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, đặc điểm của vận động lý học là gì?

a)

Sự vận động của các phân tử, các hạt cơ bản, vận động điện tử, các quá trình nhiệt điện

b)

Chỉ là tương tác hóa học giữa chất

c)

Biến đổi sinh học của tế bào

d)

Thay đổi vị trí hình học tĩnh

44.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, đặc điểm của vận động xã hội là gì?

a)

Vận động cơ học của con người

b)

Chỉ là thay đổi hành vi cá nhân

c)

Sự biến đổi của các hình thái kinh tế xã hội

d)

Biến đổi khí hậu tự nhiên

45.

Theo triết học Mác – Lênin, đặc điểm của các hình thức vận động là gì?

a)

Mỗi hình thức vận động tách biệt hoàn toàn với nhau

b)

Các hình thức vận động không liên hệ với nhau

c)

Hình thức vận động sau phủ định hoàn toàn hình thức trước

d)

Hình thức vận động sau bao gồm hình thức vận động trước

46.

Theo quan điểm siêu hình, sự phát triển được hiểu là gì?

a)

Sự đi xuống tất yếu

b)

Sự biến đổi theo chu kỳ

c)

Sự đi lên đơn thuần

d)

Sự thay đổi ngẫu nhiên

47.

Điểm khác nhau cơ bản giữa phát triển và vận động là gì?

a)

Vận động luôn dẫn tới phát triển

b)

Vận động là trường hợp đặc biệt của phát triển

c)

Phát triển là trường hợp đặc biệt của vận động

d)

Phát triển và vận động đồng nhất

48.

Giai đoạn nhận thức nào phản ánh đầy đủ, hoàn thiện sự vật hiện tượng nhưng chủ thể không trực tiếp tiếp xúc với chúng?

a)

Biểu tượng

b)

Cảm giác

c)

Tri giác

d)

Trực giác

49.

Đặc điểm của cấp độ nhận thức phán đoán là gì?

a)

Khẳng định mọi đặc điểm của sự vật

b)

Khẳng định hay phủ định một đặc điểm nào đó của sự vật

c)

Mô tả cảm tính về sự vật hiện tượng

d)

Suy diễn thuần túy không cần dữ liệu

50.

Mục đích của nhận thức được thể hiện qua thực tiễn như thế nào?

a)

Nhận thức nhằm bảo toàn truyền thống

b)

Nhận thức tách rời hoạt động xã hội

c)

Nhận thức chỉ để tích lũy kiến thức

d)

Nhận thức phục vụ, hướng dẫn, cải tạo thực tiễn

51.

Đặc trưng cơ bản của phép biện chứng duy vật là gì?

a)

Là biện chứng được xác lập trên nền tảng của thế giới quan duy vật khoa học

b)

Là biện chứng phủ nhận thực nghiệm

c)

Là biện chứng thuần túy logic hình thức

d)

Là biện chứng dựa trên trực giác cá nhân

52.

Những hình thức nhận thức: khái niệm, phán đoán, suy luận thuộc giai đoạn nào?

a)

Nhận thức lý tính

b)

Nhận thức trực giác

c)

Nhận thức cảm tính

d)

Nhận thức thực nghiệm

53.

Hoạt động thực tiễn khác với hoạt động nhận thức ở điểm nào?

a)

Là hoạt động vật chất

b)

Là hoạt động ngôn ngữ

c)

Là hoạt động ký ức

d)

Là hoạt động tinh thần

54.

Câu “Bứt dây động rừng” thể hiện quan điểm nhận thức nào?

a)

Quan điểm chủ quan

b)

Quan điểm duy tâm

c)

Quan điểm siêu hình

d)

Quan điểm biện chứng

55.

Nhân tố tạo thành mâu thuẫn là gì?

a)

Là mặt đối lập

b)

Là mặt giống nhau

c)

Là mặt trung tính

d)

Là mặt tùy biến

56.

Phát biểu nào sau đây là sai theo quan điểm phép biện chứng duy vật?

a)

Lượng đổi có thể dẫn tới chất đổi

b)

Chất và lượng tồn tại tách rời nhau

c)

Chất và lượng gắn bó hữu cơ

d)

Chất biến đổi kéo theo lượng đổi

57.

Tuyệt đối hóa vai trò của lý luận dẫn đến sai lầm nào?

a)

Bệnh giáo điều, chủ quan, duy ý chí

b)

Bệnh kinh nghiệm, phiến diện, máy móc

c)

Bệnh thực chứng, duy cảm, ngộ nhận

d)

Bệnh lôgic, hình thức, trừu tượng

58.

Câu “Môi hở răng lạnh” thể hiện quan điểm nhận thức nào?

a)

Phương pháp luận kinh nghiệm

b)

Phương pháp luận siêu hình

c)

Phương pháp luận hình thức

d)

Phương pháp luận biện chứng

59.

Tuyệt đối hóa vai trò của thực tiễn dẫn đến sai lầm gì?

a)

Rơi vào chủ nghĩa thực dụng, kinh nghiệm chủ nghĩa

b)

Rơi vào chủ nghĩa duy tâm, huyền bí chủ nghĩa

c)

Rơi vào chủ nghĩa hoài nghi, phủ định chủ nghĩa

d)

Rơi vào chủ nghĩa hình thức, logic chủ nghĩa

60.

Vì mâu thuẫn phong phú, đa dạng, khi giải quyết mâu thuẫn cần làm gì?

a)

Bỏ qua điều kiện khách quan

b)

Áp dụng một công thức duy nhất

c)

Chỉ dựa vào trực giác cá nhân

d)

Tôn trọng quan điểm lịch sử cụ thể

61.

Hạt nhân của phép biện chứng duy vật là quy luật nào?

a)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

b)

Quy luật nhân quả tuyến tính

c)

Quy luật phủ định sạch trơn

d)

Quy luật đồng nhất tuyệt đối

62.

Hãy chọn câu đúng theo quan điểm của triết học Mác – Lênin trong các nội dung sau?

a)

Các sự vật hiện tượng tồn tại độc lập tuyệt đối

b)

Các sự vật hiện tượng vừa tồn tại độc lập vừa tác động qua lại lẫn nhau

c)

Các sự vật hiện tượng chỉ tồn tại trong ý thức con người

d)

Các sự vật hiện tượng không có mối liên hệ nào

63.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin thì cơ sở quy định mối liên hệ của các sự vật, hiện tượng là gì?

a)

Tính thống nhất vật chất của thế giới

b)

Tính đa dạng trong nhận thức

c)

Sự khác biệt về không gian

d)

Sự phân hóa của ý niệm

64.

Quan điểm duy vật biện chứng khẳng định nguồn gốc của sự phát triển là gì?

a)

Do giải quyết các mâu thuẫn trong sự vật

b)

Do sự tuần hoàn bất biến

c)

Do tích lũy kinh nghiệm chủ quan

d)

Do tác động của siêu hình

65.

Theo quan điểm của triết học Mác–Lênin, vận động là?

a)

Quá trình phủ định mọi mối liên hệ

b)

Sự biến đổi của tư tưởng

c)

Là hình thức cơ hữu của vật chất

d)

Sự thay đổi của cảm giác

66.

Tính khoa học cách mạng rõ nét nhất của phép biện chứng duy vật Mác–Lênin thể hiện ở nội dung nào?

a)

Phủ nhận vai trò thực tiễn hoàn toàn

b)

Chỉ chú trọng lý thuyết trừu tượng

c)

Không chỉ giải thích thế giới mà còn là công cụ để nhận thức và cải tạo thế giới

d)

Chỉ giải thích thế giới khách quan

67.

Quan điểm siêu hình về mối liên hệ giữa các sự vật hiện tượng trong thế giới khách quan là gì?

a)

Các sự vật hiện tượng gắn bó hữu cơ

b)

Mọi liên hệ đều do ý thức tạo ra

c)

Các sự vật hiện tượng không có liên hệ qua lại với nhau

d)

Liên hệ chỉ tồn tại trong ngôn ngữ

68.

Nguyên lý về sự phát triển theo quan điểm của triết học Mác–Lênin là gì?

a)

Là sự lặp lại tuần hoàn bất biến

b)

Là sản phẩm của tư duy thuần túy

c)

Là sự cộng gộp cơ học không mâu thuẫn

d)

Là kết quả của quá trình đấu tranh của các mặt đối lập bên trong các sự vật hiện tượng của thế giới khách quan

69.

Muốn hiểu đầy đủ và đúng đắn bản chất của sự vật, chúng ta cần dựa trên cơ sở nào?

a)

Chỉ dựa vào khái niệm trừu tượng

b)

Suy đoán trực giác thuần túy

c)

Phải nghiên cứu một cách cụ thể, toàn diện, thông qua những hiện tượng phong phú và đa dạng của sự vật

d)

Quan sát cảm tính đơn lẻ

70.

Điểm giống nhau căn bản giữa các quy luật của phép biện chứng và các quy luật của các khoa học là gì?

a)

Đều dựa trên suy diễn hình thức

b)

Đều ra đời dựa trên hành động thực tiễn của con người

c)

Đều không thể kiểm chứng

d)

Đều phủ nhận vai trò của thực nghiệm

71.

Vì sao sự thống nhất của các mặt đối lập là tương đối còn sự đấu tranh của các mặt đối lập là tuyệt đối?

a)

Do ý thức con người quyết định

b)

Sự thống nhất thiếu trạng thái cân bằng, đấu tranh gắn với vận động và phát triển

c)

Vì mâu thuẫn chỉ là ngẫu nhiên

d)

Vì mọi sự vật luôn ở trạng thái tĩnh

72.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai khi diễn đạt nội dung về lượng của sự vật?

a)

Lượng thể hiện mức độ, quy mô, tốc độ

b)

Lượng gắn với thuộc tính khách quan

c)

Lượng phụ thuộc vào ý chí con người

d)

Lượng phụ thuộc vào ý chí con người

73.

Trong định nghĩa về vật chất, V.I. Lênin xác định thuộc tính chung nhất của vật chất là gì?

a)

Không phụ thuộc vào cảm giác

b)

Phụ thuộc vào cảm giác

c)

Tồn tại như khái niệm thuần túy

d)

Chỉ có trong ngôn ngữ

74.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác–Lênin, để xác định chân lý và sai lầm chúng ta dựa vào cơ sở nào?

a)

Ý kiến số đông

b)

Thực tiễn

c)

Trực giác cá nhân

d)

Quy ước xã hội

75.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác–Lênin, mục đích nhận thức của con người là gì?

a)

Bảo tồn trạng thái hiện có

b)

Thu thập thông tin rời rạc

c)

Tạo ra khái niệm mới

d)

Phục vụ nhu cầu cải tạo thế giới

76.

Mệnh đề nào sau đây không đúng với quan niệm của triết học Mác–Lênin về vật chất?

a)

Vật thể không phải vật chất

b)

Vật chất tồn tại khách quan

c)

Vật chất là thực tại khách quan

d)

Vật chất độc lập với ý thức

77.

Trong xã hội có giai cấp, mâu thuẫn nào có thể dẫn đến cuộc cách mạng xã hội?

a)

Giữa giai cấp thống trị và bị trị

b)

Giữa các nhóm nghề nghiệp khác nhau

c)

Giữa các tầng lớp trung lưu

d)

Giữa cá nhân và cộng đồng

78.

Tính chất nào của chân lý thể hiện tính độc lập đối với ý chí chủ quan của con người?

a)

Tính chủ quan

b)

Tính quy ước

c)

Tính linh hoạt

d)

Tính khách quan

79.

Cơ sở thống nhất giữa nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính là gì?

a)

Phán đoán logic

b)

Hành động thực tiễn

c)

Ngôn ngữ ký hiệu

d)

Kinh nghiệm cá nhân

80.

Sự thống nhất của các mặt đối lập gắn liền với trạng thái nào của các sự vật hiện tượng trong thế giới khách quan?

a)

Gắn liền với đồng nhất tuyệt đối

b)

Gắn liền với cân bằng vĩnh viễn

c)

Gắn liền với chuyển động tuyệt đối

d)

Gắn liền với trạng thái đứng im tương đối

81.

Trong quá trình tiến hóa của sinh giới, khái niệm nào minh họa cho quy luật mâu thuẫn?

a)

Đấu tranh sinh tồn

b)

Cộng sinh toàn diện

c)

Ổn định di truyền

d)

Hòa hợp sinh thái

82.

Theo quan điểm của triết học Mác–Lênin, tính khách quan của chân lý được hiểu như thế nào?

a)

Tri thức thay đổi theo bối cảnh

b)

Tri thức do cá nhân tin tưởng

c)

Tri thức do cộng đồng quy ước

d)

Tri thức phù hợp với hiện thực khách quan

83.

Mệnh đề nào sau đây đúng với quan niệm của triết học Mác–Lênin về vật chất?

a)

Phản điện tử, phản hạt nhân

b)

Vật chất chỉ là vật thể rắn

c)

Vật chất là ý niệm thuần túy

d)

Vật chất đồng nhất với năng lượng

84.

Cơ sở lý luận của quan điểm toàn diện là gì?

a)

Nguyên lí về mối liên hệ phổ biến

b)

Nguyên lí thực dụng cá nhân

c)

Nguyên lí quy nạp đơn giản

d)

Nguyên lí cơ giới thuần túy

85.

Trong mối quan hệ nhân quả nhất định, những sự vật, hiện tượng khác nhau được xác định dựa trên cơ sở nào?

a)

Tính trùng lặp hiện tượng

b)

Tính quy định về chất

c)

Tính chủ quan suy đoán

d)

Tính ngẫu nhiên tuyệt đối

86.

Mệnh đề nào sau đây đúng với quan niệm của triết học Mác–Lênin về vận động?

a)

Không có vận động ngoài vật chất

b)

Vận động là hư ảo tâm lý

c)

Vận động là đứng im tuyệt đối

d)

Vận động tách rời không gian

87.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối liên hệ được hiểu như thế nào?

a)

Mối liên hệ chỉ là quan hệ bên ngoài

b)

Mối liên hệ bị ngắt quãng hoàn toàn

c)

Mối liên hệ của sự vật không chỉ diễn ra giữa các sự vật mà còn ngay trong sự vật hiện tượng

d)

Mối liên hệ chỉ tồn tại trong tư duy

88.

Tại sao thời gian của thế giới vật chất có tính vô hạn?

a)

Vì vũ trụ có điểm kết thúc

b)

Vì chuyển động luôn dừng lại

c)

Vì thời gian chỉ là ảo tưởng

d)

Vì tư vật chất vô cùng vô tận

89.

Phép biện chứng duy vật là sự thống nhất giữa nội dung nào sau đây?

a)

Kinh nghiệm đời sống và niềm tin

b)

Thuyết tương đối và cơ học cổ điển

c)

Thế giới quan duy tâm và trực giác học

d)

Thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng

90.

Tại sao không gian có tính vô cùng, vô tận?

a)

Vì tự vật chất vô cùng vô tận

b)

Vì không gian là khái niệm chủ quan

c)

Vì vũ trụ có biên cố định

d)

Vì không gian bị giới hạn bởi thời gian

91.

Ý nghĩa phương pháp luận khi tìm hiểu quy luật lượng - chất là gì?

a)

Không cần xem xét mối liên hệ giữa lượng và chất

b)

Chỉ thay đổi về chất mà không cần biến đổi lượng

c)

Phải phủ định mọi biến đổi nhỏ để giữ nguyên chất

d)

Phải từng bước tích lũy về lượng mới dẫn đến sự thay đổi về chất

92.

Mệnh đề nào sau đây không đúng với quan niệm của triết học Mác-Lênin về vận động?

a)

Đứng yên chỉ mang tính tương đối trong nhận thức

b)

Vận động bao hàm mọi biến đổi trong thế giới vật chất

c)

Vận động là phương thức tồn tại của vật chất

d)

Vận động tồn tại song song với đứng yên

93.

Bài học có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng nhất trong việc tìm hiểu nguyên lý về sự phát triển của triết học Mác-Lênin là gì?

a)

Phải giữ nguyên trạng đối tượng

b)

Phải phủ định sự biến đổi

c)

Phải loại bỏ mọi mâu thuẫn

d)

Phải có quy định phát triển

94.

Trong quy luật lượng – chất, quá trình làm thay đổi căn bản về chất làm cho sự vật mới ra đời thay thế sự vật cũ. Quá trình đó được gọi là gì?

a)

Bước nhảy

b)

Tuần hoàn

c)

Ổn định

d)

Tăng trưởng

95.

Con đường phát triển xoắn ốc cho thấy quá trình vận động của sự vật diễn ra như thế nào?

a)

Ngẫu nhiên không có quy luật

b)

Chỉ theo vòng tròn khép kín

c)

Thẳng tiến đều đặn không có lùi

d)

Quanh co, phức tạp, có khi thực lùi tạm thời

96.

Theo quan niệm của Anaximander, vật chất là gì?

a)

Vật chất là apayron

b)

Vật chất là nước nguyên thủy

c)

Vật chất là không khí thuần khiết

d)

Vật chất là lửa tinh tế

97.

Thực chất, việc giải quyết hai mặt của vấn đề cơ bản của triết học đóng vai trò gì?

a)

Là vấn đề phụ của siêu hình học

b)

Là nội dung riêng của đạo đức học

c)

Là cơ sở để phân chia các trường phái triết học trong lịch sử

d)

Là bước bỏ qua trong nghiên cứu nhận thức

98.

Nội dung nào là đặc điểm cơ bản của nguồn gốc ra đời chủ nghĩa duy vật?

a)

Có nguồn gốc từ sự phát triển của khoa học và thực tiễn

b)

Khởi phát từ niềm tin tôn giáo cổ xưa

c)

Xuất hiện do cảm hứng nghệ thuật thuần túy

d)

Có nguồn gốc từ trực giác thần bí

99.

Khẳng định mọi sự vật, hiện tượng chỉ là “phức hợp những cảm giác” của cá nhân. Đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Kinh nghiệm luận thực chứng

b)

Duy tâm khách quan

c)

Duy vật biện chứng

d)

Duy tâm chủ quan

100.

Khẳng định tính thứ nhất của ý thức, nhưng chủ nghĩa duy tâm khách quan thừa nhận “ý thức” như thế nào?

a)

Ý thức cá nhân

b)

Ý thức sinh học

c)

Ý thức khách quan

d)

Ý thức xã hội học

101.

Nhà triết học nào quan niệm sự vật là “cái bóng” của ý niệm?

a)

Ari-xtốt

b)

Êpi-cur

c)

Đê-mô-crit

d)

Pla-ton

102.

Đỉnh cao của quan niệm duy vật cổ đại về vật chất là gì?

a)

Lửa của Hêraclít

b)

Nước của Ta-lét

c)

Không khí của Anaximen

d)

Nguyên tử của Đê-mô-crit

103.

Định nghĩa về vật chất của V. I. Lênin có ý nghĩa gì?

a)

Bác bỏ vai trò của nhận thức khoa học

b)

Bảo vệ, củng cố phát triển triết học Mác trong điều kiện mới

c)

Loại bỏ mọi nền tảng của chủ nghĩa duy vật

d)

Khẳng định siêu hình học thay cho biện chứng

104.

Khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Đã phủ nhận mọi mối liên hệ khách quan

b)

Đã chứng minh đứng yên là tuyệt đối

c)

Đã loại bỏ mọi quan niệm về vật chất

d)

Đã quyết định đúng đắn vấn đề cơ bản của triết học

105.

Nội dung nào là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vận động?

a)

Có vận động ngoài ý thức

b)

Đứng yên mới là bản chất vũ trụ

c)

Không có vận động ngoài vật chất

d)

Vận động là hiện tượng siêu hình

106.

Quan điểm cho rằng vật chất là ngũ hành ra đời ở đâu?

a)

Ấn Độ cổ

b)

Trung Quốc

c)

Hy Lạp cổ

d)

La Mã cổ

107.

Sự phân hủy xác động vật, thực vật thuộc hình thức vận động nào?

a)

Nhiệt học

b)

Hóa học

c)

Cơ học

d)

Sinh học

108.

Quan niệm duy vật về vật chất ở thế kỷ XVII–XVIII có tiến bộ ở chỗ nào so với thời kỳ cổ đại?

a)

Hiện đại ở chỗ vật chất và vận động không tách rời nhau

b)

Tiến bộ ở chỗ đồng nhất vật chất với cảm giác

c)

Tiến bộ ở chỗ vật chất do ý thức tạo ra

d)

Hiện đại ở chỗ phủ nhận tồn tại khách quan

109.

Đặc điểm chung của quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại là gì?

a)

Xem vật chất là sản phẩm của thần linh

b)

Đồng nhất vật chất với một dạng vật thể cụ thể

c)

Cho rằng vật chất tồn tại trong ý thức

d)

Phủ nhận tính khách quan của vật chất

110.

Hạn chế chung của quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại là?

a)

Thực vật đã phản ánh đa hóa cơ sở hóa học

b)

Đồng nhất mọi sự vật với một nguyên tố

c)

Cho rằng vật chất do tinh thần quyết định

d)

Không thừa nhận vận động tự thân

111.

Trường phái triết học nào giải thích mọi hiện tượng của tự nhiên bằng sự tác động qua lại của lực đẩy và lực hút của thực thể?

a)

Chủ nghĩa thực chứng

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

112.

Theo quan điểm của triết học Mác–Lênin, yếu tố nào dưới đây là hạt nhân của nhân cách?

a)

Tập quán cộng đồng

b)

Bản năng sinh học

c)

Ý thức xã hội

d)

Tự giác cá nhân

113.

Theo quan điểm của triết học Mác–Lênin, cơ sở để tạo thành sự liên kết giữa cá nhân và tập thể là gì?

a)

Tình cảm

b)

Lợi ích

c)

Phong tục

d)

Quyền lực

114.

Hãy sắp xếp theo trình tự xuất hiện từ sớm nhất đến muộn nhất các hình thức thế giới quan sau:

a)

Thần thoại < tôn giáo < triết học

b)

Triết học < thần thoại < tôn giáo

c)

Tôn giáo < triết học < thần thoại

d)

Thần thoại < triết học < tôn giáo

115.

Trường phái triết học nào cho rằng không thể có vật chất không vận động và không thể có vận động ngoài vật chất?

a)

Thuyết nhị nguyên tinh thần–vật chất

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Thuyết nguyên tử cổ đại

116.

Tính chất của vận động theo quan điểm của triết học Mác–Lênin?

a)

Do ngoại lực quyết định

b)

Phản ánh ý thức

c)

Tự thân vận động

d)

Ngẫu nhiên hoàn toàn

117.

Vật chất với tư cách là phạm trù triết học có đặc tính nào?

a)

Vô cùng vô tận

b)

Hữu hạn tuyệt đối

c)

Bất biến không đổi

d)

Chỉ tồn tại trong ý thức

118.

Định nghĩa vật chất của Lênin bao quát đặc tính quan trọng nhất của mọi dạng vật chất để phân biệt với ý thức, đó là đặc tính gì?

a)

Chỉ là hiện tượng tâm lý

b)

Tồn tại độc lập với ý thức con người

c)

Phụ thuộc vào cảm giác chủ quan

d)

Do tinh thần tạo nên

119.

Vật chất và ý thức có thể phân biệt được với nhau là dựa vào tính chất nào?

a)

Thực tại khách quan

b)

Tính biểu tượng

c)

Tính chủ quan

d)

Tính lịch sử xã hội

120.

Yếu tố nào tiên quyết đảm bảo cho sự sinh tồn và phát triển của con người là gì?

a)

Lao động

b)

Tri thức

c)

Ngôn ngữ

d)

Giao tiếp

121.

Theo quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất với tư cách là phạm trù triết học có đặc tính gì?

a)

Bất biến tuyệt đối

b)

Chỉ tồn tại trong tư duy

c)

Vô cùng vô tận

d)

Hữu hạn và đóng kín

122.

Đỉnh cao nhất của tư tưởng duy vật cổ đại về vật chất là ở chỗ nào?

a)

Thuyết nguyên tử của Đê-mô-crit

b)

Thuyết tứ đại của Empedocles

c)

Thuyết bản thể của Thales

d)

Thuyết hình dạng của Pythagoras

123.

Câu nào không thuộc về nguyên tắc phương pháp luận rút ra khi tìm hiểu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?

a)

Quan tâm đến sự phát triển

b)

Xem xét mối liên hệ biện chứng

c)

Tách biệt tuyệt đối hai mặt

d)

Tránh đứng im siêu hình

124.

Quan điểm của triết học Mác - Lênin về nguồn gốc xã hội của ý thức là gì?

a)

Tôn giáo và tín ngưỡng

b)

Chiến tranh và quyền lực

c)

Lao động và ngôn ngữ

d)

Trao đổi hàng hóa

125.

Sự khác nhau cơ bản giữa phản ánh ý thức và các hình thức phản ánh khác của thế giới vật chất được thể hiện ở điểm nào?

a)

Tính bản năng sinh học

b)

Tính đơn tuyến, lặp lại

c)

Tính thụ động, máy móc

d)

Tính năng động, sáng tạo

126.

"Ý chí" là một trong những yếu tố cơ bản của những yếu tố nào dưới đây?

a)

Phản xạ

b)

Tri giác

c)

Bản năng

d)

Ý thức

127.

Căn cứ vào lĩnh vực nhận thức, tri thức được chia thành mấy yếu tố?

a)

Tri thức trực giác, tri thức logic

b)

Tri thức cảm tính, tri thức lý tính

c)

Tri thức tự nhiên, tri thức xã hội

d)

Tri thức kinh nghiệm, tri thức khoa học

128.

Trong các yếu tố tạo thành ý thức, yếu tố nào đóng vai trò định hướng đối với sự phát triển và quyết định mức độ biểu hiện của các yếu tố khác?

a)

Niềm tin

b)

Tri thức

c)

Ý chí

d)

Tình cảm

129.

Hãy tìm phát biểu sai về đứng im?

a)

Đứng im gắn với vận động

b)

Đứng im là trạng thái cân bằng

c)

Đứng im là tuyệt đối

d)

Đứng im là tương đối

130.

Đâu không phải là tính chất chung của không gian, thời gian và vật chất?

a)

Tính vô tận

b)

Tính khách quan

c)

Tính trừu tượng

d)

Tính phổ biến

131.

Đâu là một trong những điều kiện ra đời của chủ nghĩa duy vật siêu hình?

a)

Cơ học cổ điển đạt được những thành tựu vượt bậc

b)

Sinh học phát triển vượt trội thế kỷ XIX

c)

Tâm lý học thực nghiệm hưng thịnh

d)

Ngôn ngữ học cấu trúc mở rộng

132.

Đâu là một trong những điều kiện ra đời của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Thành tựu của khoa học tự nhiên

b)

Thành tựu của văn học lãng mạn

c)

Thành tựu của toán học cổ đại

d)

Thành tựu của thần học kinh viện

133.

Chủ nghĩa duy tâm là trường phái triết học xuất phát từ quan điểm nào dưới đây?

a)

Bản chất là kinh nghiệm

b)

Bản chất là cảm giác

c)

Bản chất là ý thức

d)

Bản chất là vật chất

134.

"Ý thức, cảm giác của con người là cơ sở quyết định sự tồn tại của các sự vật, hiện tượng trong thế giới". Quan niệm trên đây thuộc trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

135.

Hêghen là đại biểu cho trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Thuyết thực chứng xã hội

c)

Triết học cổ điển Đức-duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

136.

Béc-cơ-lây và Hium là đại biểu cho trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm logic

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

137.

Đâu là đóng góp của chủ nghĩa duy vật cổ đại?

a)

Thúc đẩy sự ra đời, phát triển của triết học

b)

Khẳng định tinh thần quyết định mọi tồn tại

c)

Phủ nhận vật chất, đề cao ý niệm tuyệt đối

d)

Đề xuất phương pháp trực giác siêu hình

138.

Phương pháp tư duy siêu hình nhận thức thế giới như một cỗ máy cơ giới khổng lồ, mỗi bộ phận tạo nên nó luôn trong trạng thái như thế nào?

a)

Tương tác, phát triển

b)

Hợp nhất, biến đổi

c)

Biệt lập, tĩnh tại

d)

Liên tục, năng động

139.

Lênin đã tiếp tục bảo vệ và phát triển hình thức cơ bản nào của chủ nghĩa duy vật?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Thuyết hiện sinh duy vật

d)

Thực chứng luận kinh nghiệm

140.

Ai khẳng định bản chất vật chất của thế giới và đưa ra định nghĩa kinh điển về vật chất?

a)

Lênin

b)

Ăngghen

c)

Phoiơbắc

d)

Đêcác

141.

Việc vật chất tồn tại ngoài ý thức, độc lập với ý thức, không phụ thuộc vào ý thức của con người thể hiện thuộc tính gì của vật chất?

a)

Thuộc tính chủ quan

b)

Thuộc tính quy ước

c)

Thuộc tính ngẫu nhiên

d)

Thuộc tính khách quan

142.

Theo quan niệm của Ăngghen, vận động của vật chất là vận động như thế nào?

a)

Tự thân vận động

b)

Bị thúc ép bên ngoài

c)

Theo mục đích ý thức

d)

Do lực siêu nhiên

143.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về đứng im là gì?

a)

Đứng im là tuyệt đối vĩnh viễn

b)

Đứng im là tương đối tạm thời

c)

Đứng im là phủ định vận động

d)

Đứng im là trạng thái vô vật chất

144.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định, thế giới vật chất là cái có trước, tồn tại khách quan, độc lập với yếu tố nào sau đây?

a)

Ý thức con người

b)

Hình thái kinh tế

c)

Vận động nội tại

d)

Quy luật tự nhiên

145.

Theo Lênin, yếu tố nào tạo nên sự nghiệp cách mạng của hàng triệu người trong cuộc đấu tranh giai cấp quyết liệt nhằm giải phóng mình, giải phóng nhân loại?

a)

Tri thức

b)

Niềm tin

c)

Ý chí

d)

Tài lực

146.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất và ý thức tồn tại trong mối quan hệ biện chứng với nhau, tác động lẫn nhau thông qua yếu tố nào?

a)

Ngôn ngữ biểu tượng

b)

Cảm xúc tôn giáo

c)

Trực giác siêu hình

d)

Hoạt động thực tiễn

147.

Khi nhận thức và hành động phải xuất phát từ bản thân sự vật, hiện tượng, không lấy ý muốn chủ quan của mình làm cơ sở định ra chính sách, không lấy ý chí áp đặt cho thực tế, quan điểm này thuộc nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc khách quan

b)

Nguyên tắc duy tâm

c)

Nguyên tắc thực dụng

d)

Nguyên tắc chủ quan

148.

Nguyên tắc khách quan đối lập, chống lại đặc điểm nào trong nhận thức và thực tiễn?

a)

Nhận thức biện chứng

b)

Phép biện chứng lịch sử

c)

Thực tiễn sáng tạo

d)

Chủ quan duy ý chí

149.

Bên cạnh kế thừa tinh hoa của các học thuyết triết học trước đó, chủ nghĩa duy vật biện chứng còn sử dụng những thành tựu nào?

a)

Thành tựu của kinh tế học tân cổ

b)

Thành tựu của nghệ thuật cổ điển

c)

Thành tựu của khoa học tự nhiên

d)

Thành tựu của thần học kinh viện

150.

Khi giải quyết những vấn đề tự nhiên, các nhà duy vật đứng trên quan điểm nào?

a)

Quan điểm thực dụng

b)

Quan điểm duy tâm

c)

Quan điểm duy vật

d)

Quan điểm trung lập