wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về dược động học

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Dược động học là gì?

a)

Nghiên cứu tác dụng của thuốc lên cơ thể

b)

Nghiên cứu các quá trình thuốc tác động lên cơ thể

c)

Nghiên cứu cơ thể tác động với thuốc qua các quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa, và thải trừ

d)

Nghiên cứu sự tương tác giữa thuốc và cơ thể

2.

Quá trình nào dưới đây không thuộc dược động học?

a)

Hấp thu

b)

Phân bố

c)

Chuyển hóa

d)

Cải thiện tình trạng bệnh lý

3.

Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra chủ yếu ở cơ quan nào?

a)

Thận

b)

Gan

c)

Phổi

d)

Da

4.

Các loại vận chuyển thuốc qua màng tế bào không bao gồm phương thức nào sau đây?

a)

Vận chuyển thụ động

b)

Vận chuyển tích cực

c)

Lọc qua màng

d)

Khuếch tán ngược chiều

5.

Vận chuyển thụ động của thuốc qua màng tế bào phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Năng lượng ATP

b)

Sự chênh lệch nồng độ

c)

Hệ thống vận chuyển tích cực

d)

Chất mang đặc hiệu

6.

Dược lực học là gì?

a)

Nghiên cứu cách cơ thể tác động lên thuốc

b)

Nghiên cứu tác dụng của thuốc lên cơ thể

c)

Nghiên cứu cách thuốc di chuyển trong cơ thể

d)

Nghiên cứu phương pháp bào chế thuốc

7.

Quá trình hấp thu của thuốc phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Dạng bào chế của thuốc

b)

Đặc tính vật lý của thuốc

c)

Cả A và B

d)

Chỉ phụ thuộc vào độ pH

8.

Quá trình thải trừ thuốc chủ yếu diễn ra ở cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Ruột

d)

Não

9.

Khuếch tán thụ động của thuốc qua màng tế bào tuân theo định luật nào?

a)

Định luật Fick

b)

Định luật Henry

c)

Định luật Dalton

d)

Định luật Charles

10.

Khuếch tán thụ động của thuốc qua màng tế bào tuân theo định luật nào?

a)

Định luật Fick

b)

Định luật Henry

c)

Định luật Dalton

d)

Định luật Charles

11.

Trong các phương pháp vận chuyển qua màng, phương pháp nào không đòi hỏi năng lượng?

a)

Vận chuyển tích cực

b)

Khuếch tán thuận lợi

c)

Khuếch tán ngược chiều

d)

Chuyển hóa thuốc

12.

Vận chuyển tích cực có những đặc điểm nào sau đây?

a)

Đòi hỏi năng lượng

b)

Ngược chiều gradient nồng độ

c)

Cần chất mang

d)

Tất cả các ý trên

13.

Thuốc có đặc tính acid yếu sẽ tích lũy ở môi trường nào theo hiện tượng bẫy ion?

a)

Môi trường acid

b)

Môi trường kiềm

c)

Môi trường trung tính

d)

Môi trường vô cơ

14.

Thuốc nào dưới đây dễ được hấp thu qua đường tiêu hóa?

a)

Thuốc dạng base yếu trong dạ dày

b)

Thuốc không ion hóa

c)

Thuốc ion hóa

d)

Thuốc tan trong lipid

15.

Phương pháp nào dưới đây giúp giảm phân hủy thuốc trong môi trường dạ dày?

a)

Uống thuốc

b)

Thuốc dạng viên bao tan trong ruột

c)

Thuốc dạng giải phóng kéo dài

d)

Thuốc dạng viên nén thông thường

16.

Đường dùng thuốc nào sau đây giúp thuốc nhanh chóng hấp thu vào hệ tuần hoàn?

a)

Tiêm bắp

b)

Tiêm tĩnh mạch

c)

Uống

d)

Ngậm dưới lưỡi

17.

Thuốc được hấp thu qua đường ngậm dưới lưỡi có ưu điểm gì?

a)

Tránh qua gan

b)

Hấp thu nhanh

c)

Tiện lợi và dễ dùng

d)

Tất cả các ý trên

18.

Phương pháp nào dưới đây giúp giảm thiểu nguy cơ tan máu hoặc huyết khối khi dùng thuốc?

a)

Tiêm bắp

b)

Tiêm tĩnh mạch

c)

Tiêm dưới da

d)

Tiêm trong da

19.

Đường dùng thuốc nào sau đây cho phép hấp thu trực tiếp vào tuần hoàn mà không cần qua gan?

a)

Tiêm tĩnh mạch

b)

Uống

c)

Đặt trực tràng

d)

Hít qua đường miệng

20.

Đường dùng thuốc nào sau đây cho phép hấp thu trực tiếp vào tuần hoàn mà không cần qua gan?

a)

Tiêm tĩnh mạch

b)

Uống

c)

Đặt trực tràng

d)

Hít qua đường miệng

21.

Thuốc ở dạng khí khi dùng qua đường hít có ưu điểm gì?

a)

Tác dụng nhanh

b)

Không gây tác dụng toàn thân

c)

Hấp thu chậm

d)

Chỉ dùng cho bệnh hô hấp

22.

Đưa thuốc qua da có thể đạt tác dụng toàn thân trong điều kiện nào?

a)

Thuốc hòa tan trong nước

b)

Thuốc hòa tan trong lipid

c)

Thuốc hòa tan trong acid

d)

Thuốc hòa tan trong bazơ

23.

Dạng thuốc nào dưới đây có lớp màng đặc biệt giúp kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc?

a)

Viên nén thông thường

b)

Viên bao tan trong ruột

c)

Thuốc giải phóng kéo dài

d)

Viên nang mềm

24.

Viên nén giải phóng kéo dài giúp cải thiện điều gì cho bệnh nhân?

a)

Hấp thu nhanh hơn

b)

Số lần dùng ít hơn

c)

Tăng nguy cơ ngộ độc

d)

Không có lợi ích đặc biệt

25.

Tiêm trong da (ID) thường được dùng cho mục đích gì?

a)

Điều trị cấp cứu

b)

Chẩn đoán và giải mẫn cảm

c)

Điều trị bệnh mạn tính

d)

Hấp thu toàn thân

26.

Vận chuyển tích cực qua màng tế bào sử dụng năng lượng từ đâu?

a)

Sự chênh lệch nồng độ

b)

Quá trình thẩm thấu

c)

Phân tử ATP

d)

Phân tử nước

27.

Quá trình chuyển hóa thuốc tại gan thường dẫn đến điều gì?

a)

Tăng nồng độ thuốc trong máu

b)

Chuyển thuốc thành chất không hoạt động hoặc chất chuyển hóa

c)

Giảm độ pH của máu

d)

Tăng thời gian tác dụng của thuốc

28.

Thuốc có bản chất là acid yếu sẽ dễ hấp thu trong môi trường nào?

a)

Môi trường kiềm

b)

Môi trường acid

c)

Môi trường trung tính

d)

Môi trường có pH cao

29.

Thuốc dạng viên bao tan trong ruột có mục đích gì?

a)

Tăng tốc độ hấp thu

b)

Bảo vệ thuốc khỏi acid dạ dày

c)

Giảm thời gian tác dụng của thuốc

d)

Giảm độc tính của thuốc

30.

Thuốc dạng viên bao tan trong ruột có mục đích gì?

a)

Tăng tốc độ hấp thu

b)

Bảo vệ thuốc khỏi acid dạ dày

c)

Giảm thời gian tác dụng của thuốc

d)

Giảm độc tính của thuốc

31.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc khi uống?

a)

Tính tan của thuốc trong lipid

b)

Hệ số phân bố lipid/nước

c)

Độ pH của dịch dạ dày

d)

Hệ số truyền nhiệt của thuốc

32.

Tiêm bắp là đường tiêm phổ biến cho loại thuốc nào?

a)

Thuốc tiêm dung dịch

b)

Thuốc tiêm hỗn dịch

c)

Thuốc dạng viên nén

d)

Cả A và B

33.

Thuốc hấp thu qua đường ngậm dưới lưỡi có đặc điểm nào sau đây?

a)

Bị phân hủy bởi dịch vị

b)

Qua gan trước khi vào máu

c)

Tránh được chuyển hóa lần đầu ở gan

d)

Chỉ hấp thu tại chỗ

34.

Thuốc có thể dễ dàng hấp thu qua màng tế bào nếu có tính chất nào sau đây?

a)

Hòa tan trong lipid cao

b)

Hòa tan trong nước cao

c)

Có kích thước lớn

d)

Tồn tại ở dạng ion

35.

Thuốc dạng viên giải phóng kéo dài có tác dụng gì đối với bệnh nhân?

a)

Giảm hấp thu

b)

Duy trì nồng độ thuốc ổn định lâu hơn

c)

Tăng nguy cơ ngộ độc

d)

Tác dụng nhanh hơn

36.

Đối với thuốc ngậm dưới lưỡi, ưu điểm lớn nhất là gì?

a)

Thuốc không bị hỏng bởi dịch dạ dày

b)

Hấp thu nhanh chóng qua niêm mạc miệng

c)

Ít gây kích ứng

d)

Tiết kiệm chi phí sản xuất

37.

Lớp lipid kép trong màng tế bào đóng vai trò gì?

a)

Tạo kênh dẫn nước

b)

Hạn chế sự vận chuyển của các phân tử thuốc phân cực

c)

Tăng tính thấm của thuốc qua màng

d)

Hỗ trợ phân giải thuốc

38.

Khi dùng thuốc đường hít, tác dụng của thuốc sẽ xuất hiện sau bao lâu?

a)

Sau vài giờ

b)

Gần như ngay lập tức

c)

Sau 30 phút

d)

Sau 1 ngày

39.

Quá trình vận chuyển thuốc qua màng tế bào không yêu cầu năng lượng trong trường hợp nào?

a)

. Vận chuyển tích cực

b)

Vận chuyển thụ động

c)

Khuếch tán ngược chiều

d)

Khuếch tán thuận lợi

40.

Quá trình vận chuyển thuốc qua màng tế bào không yêu cầu năng lượng trong trường hợp nào?

a)

Vận chuyển tích cực

b)

Vận chuyển thụ động

c)

Khuếch tán ngược chiều

d)

Khuếch tán thuận lợi

41.

Tiêm tĩnh mạch (IV) được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi thuốc có thời gian bán thải dài

b)

Khi cần tác dụng nhanh

c)

Khi thuốc có độ hòa tan kém

d)

Khi thuốc có kích thước lớn

42.

Thuốc có thời gian bán thải ngắn thường được bào chế theo dạng nào để duy trì tác dụng lâu dài?

a)

Dạng viên nén

b)

Dạng giải phóng kéo dài

c)

Dạng dung dịch

d)

Dạng tiêm truyền

43.

Vận chuyển tích cực đòi hỏi yếu tố nào dưới đây?

a)

Sự chênh lệch nồng độ

b)

Sự tham gia của chất mang và năng lượng ATP

c)

Sự hỗ trợ của lipid kép

d)

Năng lượng từ quá trình khuếch tán

44.

Thuốc ngậm dưới lưỡi thường được dùng trong tình huống nào?

a)

Khi cần giảm đau liên tục

b)

Khi cần tác dụng tức thì, đặc biệt trong bệnh tim mạch

c)

Khi bệnh nhân bị đau dạ dày

d)

Khi cần tăng thời gian tác dụng

45.

Hệ số phân bố lipid/nước ảnh hưởng đến điều gì trong dược động học?

a)

Sự hấp thu thuốc

b)

Tốc độ thải trừ thuốc

c)

Tốc độ chuyển hóa thuốc

d)

Mức độ chuyển hóa thuốc

46.

Đối với các chất điện ly yếu, yếu tố nào quyết định trạng thái ion hóa của chúng?

a)

Độ hòa tan trong nước

b)

pH của môi trường

c)

Tính kiềm của chất điện ly

d)

Áp suất thẩm thấu

47.

Phương trình Henderson-Hasselbalch dùng để xác định điều gì?

a)

Tốc độ khuếch tán của thuốc

b)

Độ ion hóa của chất điện ly yếu dựa trên pH và pKa

c)

Tỷ lệ lipid/nước của thuốc

d)

Thời gian bán thải của thuốc

48.

Việc hấp thu thuốc qua đường uống thường bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

pH dạ dày

b)

Tốc độ chuyển hóa của gan

c)

Nồng độ ion trong máu

d)

Hệ số phân bố lipid

49.

Thuốc dễ hấp thu qua đường dạ dày nếu có pKa phù hợp với pH của dạ dày, thường ở khoảng bao nhiêu?

a)

pKa từ 8-10

b)

pKa từ 1-3

c)

pKa từ 4-6

d)

pKa từ 3-5

50.

Khi độ pH bằng với pKa của một acid yếu, nồng độ thuốc ở dạng nào chiếm ưu thế?

a)

Dạng phân tử

b)

Dạng ion hóa

c)

Dạng không ion hóa

d)

Cả hai dạng có nồng độ bằng nhau

51.

Thuốc đưa vào cơ thể qua đường trực tràng có ưu điểm gì?

a)

Tránh phân hủy qua dịch vị

b)

Tránh chuyển hóa lần đầu tại gan

c)

Cả A và B

d)

Chỉ có B đúng

52.

Một chất điện ly yếu có pKa là 5 sẽ tồn tại ở dạng không ion hóa trong môi trường nào?

a)

Môi trường có pH 7

b)

Môi trường có pH 2

c)

Môi trường có pH 5

d)

Môi trường có pH 10

53.

Phương thức vận chuyển thuốc qua màng bằng cách khuếch tán thụ động thường xảy ra với thuốc có đặc điểm nào?

a)

Hòa tan trong nước cao

b)

Kích thước phân tử lớn

c)

Hệ số phân bố lipid cao

d)

Bị ion hóa mạnh

54.

Thuốc được hấp thu chủ yếu qua ruột thay vì dạ dày vì lý do nào?

a)

Ruột có diện tích bề mặt lớn hơn dạ dày

b)

pH ở ruột thấp hơn dạ dày

c)

Thuốc khó hấp thu trong ruột

d)

Ruột không có hệ thống mạch máu

55.

Các thuốc có độ tan trong lipid cao thường được hấp thu tốt qua đường nào?

a)

Đường tiêm

b)

Đường tiêu hóa

c)

Đường da

d)

Đường hô hấp

56.

Đặc điểm nào sau đây là của khuếch tán thuận lợi?

a)

Di chuyển theo gradient nồng độ

b)

Không cần chất mang

c)

Sử dụng năng lượng từ ATP

d)

Di chuyển ngược chiều gr

57.

Đặc điểm nào sau đây là của khuếch tán thuận lợi?

a)

Di chuyển theo gradient nồng độ

b)

Không cần chất mang

c)

Sử dụng năng lượng từ ATP

d)

Di chuyển ngược chiều gradient nồng độ

58.

Hiện tượng bẫy ion xảy ra khi nào?

a)

Khi thuốc chuyển hóa thành dạng không ion hóa

b)

Khi có sự chênh lệch pH qua màng tế bào

c)

Khi thuốc bị tích tụ ở gan

d)

Khi thuốc không thể hấp thu qua màng

59.

Thuốc nào sau đây không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của pH môi trường?

a)

Thuốc điện ly mạnh

b)

Thuốc không ion hóa

c)

Thuốc có bản chất acid yếu

d)

Thuốc có bản chất base yếu

60.

Vận chuyển tích cực thứ phát sử dụng năng lượng từ đâu?

a)

ATP trực tiếp

b)

Gradient nồng độ của ion

c)

Phân tử lipid

d)

Protein màng

61.

Thuốc nào dưới đây thường được sử dụng đường tiêm trong các trường hợp cấp cứu?

a)

Thuốc uống

b)

Thuốc đặt trực tràng

c)

Thuốc ngậm dưới lưỡi

d)

Thuốc tiêm tĩnh mạch

62.

Khi một acid yếu được dùng qua đường uống, quá trình hấp thu của nó tốt nhất khi nào?

a)

pH dạ dày cao

b)

pH dạ dày thấp

c)

pH ruột cao

d)

pH ruột thấp

63.

Trong vận chuyển tích cực, thuốc di chuyển như thế nào?

a)

Từ nồng độ cao đến nồng độ thấp

b)

Theo gradient điện hóa

c)

Ngược chiều gradient nồng độ

d)

Cả A và C

64.

Khuếch tán thụ động qua màng tế bào có thể xảy ra khi nào?

a)

Chất khuếch tán có kích thước lớn

b)

Có chênh lệch nồng độ giữa hai bên màng

c)

Cần có năng lượng từ ATP

d)

Khi chất khuếch tán có dạng ion hóa

65.

Thuốc nào dễ dàng vượt qua màng tế bào bằng cách khuếch tán?

a)

Thuốc có hệ số phân bố lipid cao

b)

Thuốc có hệ số phân bố nước cao

c)

Thuốc có kích thước lớn

d)

Thuốc bị ion hóa mạnh

66.

Thuốc dùng qua đường tiêu hóa thường gặp khó khăn trong quá trình hấp thu vì lý do gì?

a)

A. Chuyển hóa lần đầu tại gan

b)

B. Diện tích tiếp xúc với màng tế bào thấp

c)

• C. Độ pH dạ dày luôn cao

d)

 • D. Không có hệ thống mao mạch

67.

Thuốc dùng qua đường tiêu hóa thường gặp khó khăn trong quá trình hấp thu vì lý do gì?

a)

Chuyển hóa lần đầu tại gan

b)

Diện tích tiếp xúc với màng tế bào thấp

c)

Độ pH dạ dày luôn cao

d)

Không có hệ thống mao mạch

68.

Thuốc dạng giải phóng kéo dài giúp tránh điều gì?

a)

Tăng số lần dùng thuốc

b)

Duy trì nồng độ thuốc ổn định

c)

Giảm nguy cơ ngộ độc thuốc

d)

Tất cả các ý trên

69.

Một thuốc có tính base yếu sẽ dễ dàng hấp thu tại môi trường nào?

a)

Môi trường kiềm

b)

Môi trường acid

c)

Môi trường trung tính

d)

Môi trường pH cao

70.

Khi nồng độ thuốc ở dạng phân tử và dạng ion hóa bằng nhau, độ pH của môi trường là bao nhiêu?

a)

Cao hơn pKa

b)

Thấp hơn pKa

c)

Bằng với pKa

d)

Không xác định được

71.

Phương thức đưa thuốc nào giúp thuốc đi thẳng vào hệ tuần hoàn mà không qua gan?

a)

Đường uống

b)

Đường tiêm dưới da

c)

Đặt trực tràng

d)

Ngậm dưới lưỡi

72.

Thuốc có thể tồn tại ở cả dạng ion hóa và không ion hóa trong dung dịch, điều này phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Độ hòa tan của thuốc

b)

pH của dung dịch và pKa của thuốc

c)

Tính thấm qua màng

d)

Nồng độ phân tử của thuốc

73.

Hiện tượng "bẫy ion" xảy ra khi có chênh lệch pH giữa hai bên màng, điều này dẫn đến điều gì?

a)

Thuốc bị giữ lại ở một bên màng

b)

Thuốc khuếch tán nhanh hơn qua màng

c)

Thuốc không bị phân ly

d)

Thuốc trở nên trung tính

74.

Thuốc dùng qua đường tiêm tĩnh mạch thường không thể lấy lại vì lý do gì?

a)

Tốc độ hấp thu chậm

b)

Khả năng kiểm soát liều tốt

c)

Thuốc đi trực tiếp vào máu

d)

Thuốc bị phân hủy ngay

75.

Thuốc dùng qua đường tiêm tĩnh mạch thường không thể lấy lại vì lý do gì?

a)

Tốc độ hấp thu chậm

b)

Khả năng kiểm soát liều tốt

c)

Thuốc đi trực tiếp vào máu

d)

Thuốc bị phân hủy ngay

76.

Các chất vận chuyển đường phụ thuộc Na+ chuyển glucose qua màng theo cơ chế nào?

a)

Khuếch tán thụ động

b)

Vận chuyển tích cực thứ phát

c)

Khuếch tán thuận lợi

d)

Vận chuyển tích cực chính phát

77.

Tiêm trong da (ID) chủ yếu được dùng với mục đích nào?

a)

Điều trị bệnh mãn tính

b)

Chẩn đoán và giải mẫn cảm

c)

Điều trị cấp cứu

d)

Đưa thuốc trực tiếp vào máu

78.

Viên bao tan trong ruột có lợi ích gì?

a)

Tăng tốc độ hấp thu

b)

Giảm phân hủy thuốc trong dạ dày

c)

Giảm tác dụng phụ

d)

Tăng thời gian tác dụng

79.

Phương thức vận chuyển nào không sử dụng chất mang?

a)

Vận chuyển tích cực

b)

Khuếch tán thuận lợi

c)

Khuếch tán thụ động

d)

Cả A và B

80.

Các thuốc có bản chất base yếu sẽ tồn tại chủ yếu ở dạng nào trong dạ dày?

a)

Không ion hóa

b)

Ion hóa

c)

Tự do

d)

Liên kết với protein

81.

Đường tiêm bắp có thể giúp giảm đau và duy trì tác dụng của thuốc lâu hơn khi nào?

a)

Dùng dạng dung dịch

b)

Dùng dạng hỗn dịch giải phóng chậm (depot)

c)

Dùng dạng viên nén

d)

Dùng dạng lỏng

82.

Thuốc giải phóng kéo dài thường được ký hiệu như thế nào?

a)

IR

b)

SR, XR, ER, XL

c)

OTC

d)

OD, BID

83.

Tiêm tĩnh mạch dạng bolus giúp đạt được điều gì?

a)

Giải phóng chậm

b)

Giải phóng nhanh toàn bộ lượng thuốc

c)

Giảm tốc độ hấp thu

d)

Tăng độ bền của thuốc

84.

Thuốc dùng qua đường khí dung (inhalation) có ưu điểm gì?

a)

Hấp thu chậm

b)

Tác dụng nhanh tại chỗ

c)

Không gây tác dụng phụ

d)

Khó kiểm soát liều

85.

Vận chuyển tích cực có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Không cần năng lượng

b)

Có tính đặc hiệu với một số chất nhất định

c)

không bị bão hòa

d)

chỉ vận chuyển nước

86.

Vận chuyển tích cực có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Không cần năng lượng

b)

Có tính đặc hiệu với một số chất nhất định

c)

Không bị bão hòa

d)

Chỉ vận chuyển nước

87.

Thuốc dạng tiêm dưới da thích hợp cho thuốc nào sau đây?

a)

Thuốc gây kích ứng

b)

Thuốc cần hấp thu chậm và kéo dài

c)

Thuốc cần tác dụng nhanh

d)

Thuốc có độ hòa tan cao

88.

Phương thức vận chuyển thuốc qua màng tế bào theo kiểu lọc (filtration) chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Gradient điện hóa

b)

Gradient áp suất thủy tĩnh

c)

Độ hòa tan của thuốc

d)

Kích thước của màng tế bào

89.

Thuốc dễ dàng hấp thu qua da khi có tính chất nào?

a)

Tan trong nước

b)

Tan trong lipid

c)

Tan trong acid

d)

Tan trong base

90.

Thuốc dùng qua đường hít có ưu điểm lớn nhất là gì?

a)

Dễ bảo quản

b)

Tác dụng nhanh chóng

c)

Ít tác dụng phụ

d)

Không gây kích ứng

91.

Đối với thuốc có bản chất acid yếu, trạng thái ion hóa sẽ tăng lên trong môi trường nào?

a)

pH cao hơn pKa

b)

pH thấp hơn pKa

c)

pH bằng với pKa

d)

Môi trường trung tính

92.

Đưa thuốc qua đường tiêu hóa bao gồm những cách nào?

a)

Uống, ngậm dưới lưỡi, và đặt trực tràng

b)

Tiêm, hít, và bôi ngoài da

c)

Ngậm dưới lưỡi, tiêm, và đặt âm đạo

d)

Tiêm, đặt trực tràng, và dán da

93.

Để thuốc dễ dàng hấp thu qua đường tiêu hóa, cần chọn thuốc có đặc điểm nào?

a)

Tan trong nước

b)

Tan trong lipid

c)

Dạng viên nén cứng

d)

Kích thước phân tử lớn

94.

Tiêm dưới da không thích hợp cho loại thuốc nào?

a)

Thuốc cần tác dụng chậm

b)

Thuốc có kích thước phân tử lớn

c)

Thuốc gây kích ứng mô

d)

Thuốc hòa tan trong nước

95.

Tiêm dưới da không thích hợp cho loại thuốc nào?

a)

Thuốc có kích thước phân tử lớn

b)

Thuốc gây kích ứng mô

c)

Thuốc hòa tan trong nước

d)

Thuốc cần tác dụng chậm

96.

Thuốc dạng tiêm tĩnh mạch có ưu điểm nào?

a)

Hấp thu chậm và duy trì tác dụng

b)

Hấp thu nhanh và có thể kiểm soát liều

c)

Ít gây đau và không sợ nhiễm trùng

d)

Tác dụng kéo dài trong nhiều giờ

97.

Thuốc được ngậm dưới lưỡi có ưu điểm nào dưới đây?

a)

Tránh được sự phá hủy của dịch vị dạ dày

b)

Hấp thu nhanh và tránh chuyển hóa lần đầu

c)

Không gây tác dụng phụ

d)

Tác dụng kéo dài

98.

Chất vận chuyển phụ thuộc Na+ thường kết hợp với chất nào để di chuyển qua màng?

a)

Ion Cl-

b)

Ion K+

c)

Ion Ca2+

d)

Glucose

99.

Viên giải phóng kéo dài thường thích hợp cho loại thuốc nào?

a)

Thuốc có thời gian bán thải ngắn

b)

Thuốc có thời gian bán thải dài

c)

Thuốc dễ bị phân hủy trong dạ dày

d)

Thuốc không tan trong lipid

100.

Quá trình hấp thu thuốc qua đường dạ dày chủ yếu ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Độ pH của dạ dày

b)

Độ hòa tan của thuốc trong nước

c)

Độ nhớt của thuốc

d)

Tốc độ tuần hoàn máu

101.

Một thuốc có tính acid yếu sẽ ở dạng không ion hóa nhiều hơn trong môi trường nào?

a)

pH cao hơn pKa của thuốc

b)

pH thấp hơn pKa của thuốc

c)

pH bằng với pKa của thuốc

d)

Môi trường có nhiệt độ cao

102.

Viên bao tan trong ruột chủ yếu nhằm bảo vệ thuốc khỏi bị phá hủy bởi yếu tố nào?

a)

Enzyme tiêu hóa

b)

Dịch mật

c)

Acid dịch vị

d)

Tác động của vi khuẩn

103.

Tiêm tĩnh mạch dạng bolus thường phù hợp khi nào?

a)

Cần tác dụng nhanh và ngắn hạn

b)

Cần tác dụng chậm và kéo dài

c)

Cần duy trì nồng độ ổn định

d)

Không cần kiểm soát liều

104.

Đối với các thuốc là base yếu, khi pH môi trường nhỏ hơn pKa của thuốc, trạng thái nào sẽ chiếm ưu thế?

a)

• A. Dạng phân tử

b)

B. Dạng ion hóa

c)

C. Dạng không ion hóa

d)

• D. Dạng liên kết protein

105.

Đối với các thuốc là base yếu, khi pH môi trường nhỏ hơn pKa của thuốc, trạng thái nào sẽ chiếm ưu thế?

a)

Dạng phân tử

b)

Dạng ion hóa

c)

Dạng không ion hóa

d)

Dạng liên kết protein

106.

Thuốc dạng hít được dùng phổ biến cho bệnh nào?

a)

Bệnh tim mạch

b)

Bệnh tiêu hóa

c)

Bệnh hô hấp như hen phế quản

d)

Bệnh gan

107.

Quá trình khuếch tán thuận lợi khác với khuếch tán thụ động ở điểm nào?

a)

Cần chất mang

b)

Di chuyển ngược gradient nồng độ

c)

Không cần chất mang

d)

Cần năng lượng từ ATP

108.

Việc đưa thuốc qua đường tiêm dưới da có ưu điểm nào so với tiêm tĩnh mạch?

a)

Hấp thu nhanh hơn

b)

Ít nguy cơ tan máu và huyết khối

c)

Cho phép kiểm soát liều tốt hơn

d)

Không gây đau

109.

Khi một thuốc base yếu được dùng qua đường uống, quá trình hấp thu của nó tốt nhất khi nào?

a)

pH dạ dày cao

b)

pH dạ dày thấp

c)

pH ruột thấp

d)

pH ruột cao

110.

Tiêm bắp dạng depot giúp duy trì tác dụng thuốc trong bao lâu?

a)

Trong vài phút

b)

Trong vài giờ

c)

Trong vài ngày đến vài tuần

d)

Trong vài giây

111.

Quá trình nào sau đây mô tả sự vận chuyển phân tử thuốc vào mấu?

a)

Phân bố

b)

Chuyển hóa

c)

Hấp thu

d)

Thải trừ

112.

Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến tốc độ hấp thu thuốc qua màng tế bào?

a)

Đặc tính hóa lý của thuốc

b)

Tuổi bệnh nhân

c)

Loại protein huyết tương

d)

Lượng nước trong cơ thể

113.

Quá trình thải trừ thuốc khỏi cơ thể chủ yếu diễn ra qua cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Phổi

c)

Thận

d)

Dạ dày

114.

Quá trình hấp thu thuốc đề cập đến sự vận chuyển phân tử thuốc vào đâu?

a)

Gan

b)

Máu

c)

Thận

d)

115.

Lựa chọn đường dùng thuốc nào hợp lý nhất để khởi phát tác dụng nhanh trong trương hợp cấp cứu?

a)

Uống

b)

Tiêm tĩnh mạch

c)

Bôi ngoài da

d)

Đặt âm đạo

116.

ề cập đến sự vận chuyển phân tử thuốc vào đâu?

a)

Gan

b)

Máu

c)

Thận

d)

117.

Lựa chọn đường dùng thuốc nào hợp lý nhất để khởi phát tác dụng nhanh trong trương hợp cấp cứu?

a)

Uông

b)

Tiêm tĩnh mạch

c)

Bôi ngoài da

d)

Đặt âm đạo

118.

Ưu điểm chính của đường uống khi đưa thuốc vào cơ thể là gì?

a)

Thuốc hấp thu nhanh

b)

Dễ sử dụng và tiết kiệm

c)

Không bị phân hủy bởi dịch vị

d)

Không có tác dụng phụ

119.

Thuốc giải phóng có kiểm soát có ưu điểm gì so với thuốc giải phóng ngay lập tức?

a)

Giảm tác dụng phụ của thuốc

b)

Kéo dài thời gian tác dụng của thuốc

c)

Thuốc không bị chuyển hóa qua gan.

d)

Tăng tốc độ hấp thu của thuốc

120.

Đường tiêm có ưu điểm chính nào so với đường uồng?

a)

Thuốc được hấp thu chậm hơn

b)

Thuốc không gây đau

c)

Kiểm soát tốt hơn lượng thuốc đưa vào cơ thể

d)

Có thể lấy lại thuốc ra khỏi cơ thể

121.

Một trong những hạn chế của việc tiêm tĩnh mạch là gì?

a)

Thuôc không được hấp thu

b)

Khó kiêm soát liều lượng

c)

Không thể lấy lại thuốc sau khi tiêm

d)

Không thể sử dụng trong trường hợp khẩn cấp

122.

Thuốc tiêm tĩnh mạch dạng bolus sẽ có đặc điểm gì?

a)

Hấp thu chậm và tác dụng kéo dài

b)

Toàn bộ thuốc được đưa vào hệ tuần hoàn ngay lập tức

c)

Thuôc bị phá hủy bởi dịch vị dạ dày

d)

Thuôc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương thấp

123.

Tại sao không nên sử dụng đường tiêm dưới da cho các thuốc gây kích ứng mô?

a)

Vì có thể gây đau dữ dội và hoại tử

b)

Vì thuốc sẽ không hấp thu

c)

Vì thuốc sẽ hấp thu quá nhanh

d)

Vì có thể gây tan máu

124.

Thuốc dùng đường hít thường được sử dụng hiệu quả cho bệnh nhân mắc bệnh nào?

a)

Viêm xoang

b)

Viêm khớp

c)

Hen phê quản

d)

Tăng huyết áp

125.

Ưu điểm chính của đường dùng hít là gì?

a)

Thuốc hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa

b)

Thuốc tác dụng nhanh gần bằng tiêm bolus tĩnh mạch

c)

Thuốc không bị phân hủy bởi acid dịch vị

d)

Thuốc không có tác dụng tại chỗ

126.

Ưu điểm chính của đường dùng hít là gì?

a)

Thuốc hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa

b)

Thuốc tác dụng nhanh gần bằng tiêm bolus tĩnh mạch

c)

Thuốc không bị phân hủy bởi acid dịch vị

d)

Thuốc không có tác dụng tại chỗ

127.

Điểm khác biệt của thuốc dùng đường hít so với thuốc tiêm là gì?

a)

Thuốc hít tác dụng chậm hơn

b)

Thuốc hít ít gây tác dụng toàn thân hơn

c)

Thuốc hít ít được hấp thu

d)

Thuốc hít không có tác dụng tại chỗ

128.

Thuốc có hệ số phân bố lipid/nước cao sẽ dễ khuếch tán qua màng tế bào nhờ cơ chế nào?

a)

Khuếch tán trong lipid

b)

Khuếch tán trong nước

c)

Lọc qua màng

d)

Vận chuyển tích cực

129.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến tốc độ khuếch tán thụ động của thuốc qua màng tế bào?

a)

Chênh lệch nồng độ

b)

Ap suât thủy tĩnh

c)

Sô lượng protein màng

d)

Số lượng thụ thể màng

130.

Thuốc nào sau đây có khả năng vận chuyển qua màng tế bào bằng cách lọc qua màng?

a)

Thuốc có phân tử lượng lớn

b)

Thuốc không phân cực

c)

Thuốc có phân tử lượng nhỏ (100-200 dalton)

d)

Thuốc có khả năng ion hóa mạnh

131.

Điểm chung của khuếch tán thuận lợi và khuếch tán thụ động là gì?

a)

Cả hai đều sử dụng năng lượng ATP

b)

Cả hai đều dựa trên sự chênh lệch nồng độ

c)

Cả hai đều vận chuyển ngược chiều với gradient nồng độ

d)

Cả hai đều không có sự tham gia của protein chất mang

132.

Vận chuyển tích cực cần yếu tố nào sau đây?

a)

Sự chênh lệch nồng độ

b)

Năng lượng ATP

c)

Chất mang đặc hiệu

d)

Sự khuếch tán đơn thuần

133.

Tại sao các phân tử thuốc không ion hóa dễ dàng khuếch tán qua màng tế bào hơn so với các phân tử ion hóa?

a)

Các phân tử không ion hóa nhỏ hơn

b)

Các phân tử không ion hóa tan trong lipid tốt hơn

c)

Các phân tử không ion hóa có tính kiềm

d)

Các phân tử không ion hóa có tính acid

134.

Tại sao các phân tử thuốc không ion hóa dễ dàng khuếch tán qua màng tế bào hơn so với các phân tử ion hóa?

a)

Các phân tử không ion hóa tan trong lipid tốt hơn

b)

Các phân tử không ion hóa có tính kiềm

c)

Các phân tử không ion hóa có tính acid

d)

Các phân tử không ion hóa nhỏ hơn

135.

Theo nguyên tắc chung, thuốc có tính acid yếu sẽ tích lũy về phía nào của màng tế A.

a)

Phía acid

b)

Phía base

c)

Phía có nồng độ thấp hơn

d)

Phía có pKa lớn hơn

136.

Khi pH của môi trường nhỏ hơn pKa của một acid yếu, dạng nào của thuốc sẽ chiếm ưu thế?

a)

Dạng ion hóa

b)

Dạng không ion hóa

c)

Dạng proton hóa

d)

Dạng phân ly

137.

Trong môi trường dạ dày có pH = 1, thuốc nào sau đây sẽ tồn tại chủ yếu ở dạng phân tử?

a)

Acid yếu có pKa = 4

b)

Base yếu có pKa = 9

c)

Base yếu có pKa = 6

d)

Acid yếu có pKa = 8

138.

Thuốc nào sau đây có thể bị phân hủy bởi acid dịch vị và cần bào chế dưới dạng bạo tan trong ruột?

a)

Omeprazol

b)

Aspirin

c)

Morphin

d)

Propranolol

139.

Ưu điểm của việc dùng thuốc đường tiêm tĩnh mạch là gì?

a)

Tác dụng chậm

b)

Kiểm soát tốt liều thuốc

c)

Dễ thực hiện

d)

Ít đau hơn các phương pháp khác

140.

Thuốc có phân tử lớn chủ yếu sử dụng cơ chế nào để vượt qua màng tế bào?

a)

Khuếch tán trong lipid

b)

Khuếch tán trong nước

c)

Vận chuyển tích cực qua protein vận chuyển

d)

Lọc qua màng

141.

nhi với các hợp chất con tha, yấu tn nào, đưới đây có ảnh hưởng, lớn nhất đển sự

a)

Sự khác biệt về pH giữa hai bên màng

b)

Độ nhớt của môi trường ngoại bào

c)

Áp suất thầm thấu trong màng tế bào

d)

Số lượng thụ thê tê bào

142.

Một loại thuốc có khả năng hòa tan tốt trong lipid nhưng phân tử lượng lớn. Thuốc này sẽ sử dụng cơ chế nào để vượt qua màng tế bào?

a)

Khuếch tán thụ động trong nước

b)

Vận chuyển qua kênh ion

c)

Vận chuyển tích cực nhờ protein màng

d)

Lọc qua màng tế bào

143.

Vận chuyển tích cực khác vận chuyển thụ động ở đặc điểm nào?

a)

A. Yêu cầu năng lượng

b)

B. Toc do van chuyen

c)

C. Sự phụ thuộc vào kích thước phân tử

d)

D. Sự hiện diện của gradient nồng độ

144.

Vận chuyển tích cực khác vận chuyển thụ động ở đặc điểm nào?

a)

Yêu cầu năng lượng

b)

Tốc độ vận chuyển

c)

Sự phụ thuộc vào kích thước phân tử

d)

Sự hiện diện của gradient nồng độ

145.

Quá trình khuếch tán thụ động phụ thuộc vào điều kiện nào để đạt trạng thái cân bằng nồng độ thuốc hai bên màng tế bào?

a)

Thuốc không bị phân ly

b)

Thuốc có phân tử lượng lớn

c)

Áp suất thủy tĩnh không đôi

d)

Nồng độ pH ổn định

146.

Hệ số khuếch tán D trong định luật Fick chịu ảnh hưởng lớn nhất bởi yếu tố nào?

a)

Đặc tính hóa học của thuốc

b)

Áp suất thẩm thấu giữa hai bên màng

c)

Độ phân cực của màng tế bào

d)

Kích thước của phân tử thuốc

147.

Vận chuyển tích cực phụ thuộc vào loại protein nào trong màng tế bào để thực hiện chức năng vận chuyển?

a)

Protein thụ thể

b)

Protein enzyme

c)

Protein vận chuyển

d)

Protein cấu trúc

148.

Đối với một thuốc cần vận chuyển ngược chiều gradient nồng độ, cơ chế vận chuyển nào là hợp lý nhất?

a)

Khuếch tán thụ động

b)

Khuếch tán thuận lợi

c)

Vận chuyển tích cực

d)

Lọc qua màng

149.

Một thuốc có tính acid yêu (pKa = 4) sẽ hấp thu tốt hơn ở dạ dày (pH - 1) hay ở ruột non (pH = 7)?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Cả hai đều như nhau

d)

Không hấp thu ở cả hai

150.

Điều gì xảy ra với một base yếu khi được đưa vào môi trường có pH thấp hơn pKa của nó?

a)

Base yếu sẽ tồn tại chủ yếu ở dạng ion hóa.

b)

Base yếu sẽ không bị ion hóa.

c)

Base yếu sẽ dễ dàng khuếch tán qua màng tế bào.

d)

Base yếu sẽ trở nên không tan trong lipid.