Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về dược động học
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Dược động học là gì?
Nghiên cứu tác dụng của thuốc lên cơ thể
Nghiên cứu các quá trình thuốc tác động lên cơ thể
Nghiên cứu cơ thể tác động với thuốc qua các quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa, và thải trừ
Nghiên cứu sự tương tác giữa thuốc và cơ thể
Quá trình nào dưới đây không thuộc dược động học?
Hấp thu
Phân bố
Chuyển hóa
Cải thiện tình trạng bệnh lý
Quá trình chuyển hóa của thuốc diễn ra chủ yếu ở cơ quan nào?
Thận
Gan
Phổi
Da
Các loại vận chuyển thuốc qua màng tế bào không bao gồm phương thức nào sau đây?
Vận chuyển thụ động
Vận chuyển tích cực
Lọc qua màng
Khuếch tán ngược chiều
Vận chuyển thụ động của thuốc qua màng tế bào phụ thuộc vào yếu tố nào?
Năng lượng ATP
Sự chênh lệch nồng độ
Hệ thống vận chuyển tích cực
Chất mang đặc hiệu
Dược lực học là gì?
Nghiên cứu cách cơ thể tác động lên thuốc
Nghiên cứu tác dụng của thuốc lên cơ thể
Nghiên cứu cách thuốc di chuyển trong cơ thể
Nghiên cứu phương pháp bào chế thuốc
Quá trình hấp thu của thuốc phụ thuộc vào yếu tố nào?
Dạng bào chế của thuốc
Đặc tính vật lý của thuốc
Cả A và B
Chỉ phụ thuộc vào độ pH
Quá trình thải trừ thuốc chủ yếu diễn ra ở cơ quan nào?
Gan
Thận
Ruột
Não
Khuếch tán thụ động của thuốc qua màng tế bào tuân theo định luật nào?
Định luật Fick
Định luật Henry
Định luật Dalton
Định luật Charles
Khuếch tán thụ động của thuốc qua màng tế bào tuân theo định luật nào?
Định luật Fick
Định luật Henry
Định luật Dalton
Định luật Charles
Trong các phương pháp vận chuyển qua màng, phương pháp nào không đòi hỏi năng lượng?
Vận chuyển tích cực
Khuếch tán thuận lợi
Khuếch tán ngược chiều
Chuyển hóa thuốc
Vận chuyển tích cực có những đặc điểm nào sau đây?
Đòi hỏi năng lượng
Ngược chiều gradient nồng độ
Cần chất mang
Tất cả các ý trên
Thuốc có đặc tính acid yếu sẽ tích lũy ở môi trường nào theo hiện tượng bẫy ion?
Môi trường acid
Môi trường kiềm
Môi trường trung tính
Môi trường vô cơ
Thuốc nào dưới đây dễ được hấp thu qua đường tiêu hóa?
Thuốc dạng base yếu trong dạ dày
Thuốc không ion hóa
Thuốc ion hóa
Thuốc tan trong lipid
Phương pháp nào dưới đây giúp giảm phân hủy thuốc trong môi trường dạ dày?
Uống thuốc
Thuốc dạng viên bao tan trong ruột
Thuốc dạng giải phóng kéo dài
Thuốc dạng viên nén thông thường
Đường dùng thuốc nào sau đây giúp thuốc nhanh chóng hấp thu vào hệ tuần hoàn?
Tiêm bắp
Tiêm tĩnh mạch
Uống
Ngậm dưới lưỡi
Thuốc được hấp thu qua đường ngậm dưới lưỡi có ưu điểm gì?
Tránh qua gan
Hấp thu nhanh
Tiện lợi và dễ dùng
Tất cả các ý trên
Phương pháp nào dưới đây giúp giảm thiểu nguy cơ tan máu hoặc huyết khối khi dùng thuốc?
Tiêm bắp
Tiêm tĩnh mạch
Tiêm dưới da
Tiêm trong da
Đường dùng thuốc nào sau đây cho phép hấp thu trực tiếp vào tuần hoàn mà không cần qua gan?
Tiêm tĩnh mạch
Uống
Đặt trực tràng
Hít qua đường miệng
Đường dùng thuốc nào sau đây cho phép hấp thu trực tiếp vào tuần hoàn mà không cần qua gan?
Tiêm tĩnh mạch
Uống
Đặt trực tràng
Hít qua đường miệng
Thuốc ở dạng khí khi dùng qua đường hít có ưu điểm gì?
Tác dụng nhanh
Không gây tác dụng toàn thân
Hấp thu chậm
Chỉ dùng cho bệnh hô hấp
Đưa thuốc qua da có thể đạt tác dụng toàn thân trong điều kiện nào?
Thuốc hòa tan trong nước
Thuốc hòa tan trong lipid
Thuốc hòa tan trong acid
Thuốc hòa tan trong bazơ
Dạng thuốc nào dưới đây có lớp màng đặc biệt giúp kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc?
Viên nén thông thường
Viên bao tan trong ruột
Thuốc giải phóng kéo dài
Viên nang mềm
Viên nén giải phóng kéo dài giúp cải thiện điều gì cho bệnh nhân?
Hấp thu nhanh hơn
Số lần dùng ít hơn
Tăng nguy cơ ngộ độc
Không có lợi ích đặc biệt
Tiêm trong da (ID) thường được dùng cho mục đích gì?
Điều trị cấp cứu
Chẩn đoán và giải mẫn cảm
Điều trị bệnh mạn tính
Hấp thu toàn thân
Vận chuyển tích cực qua màng tế bào sử dụng năng lượng từ đâu?
Sự chênh lệch nồng độ
Quá trình thẩm thấu
Phân tử ATP
Phân tử nước
Quá trình chuyển hóa thuốc tại gan thường dẫn đến điều gì?
Tăng nồng độ thuốc trong máu
Chuyển thuốc thành chất không hoạt động hoặc chất chuyển hóa
Giảm độ pH của máu
Tăng thời gian tác dụng của thuốc
Thuốc có bản chất là acid yếu sẽ dễ hấp thu trong môi trường nào?
Môi trường kiềm
Môi trường acid
Môi trường trung tính
Môi trường có pH cao
Thuốc dạng viên bao tan trong ruột có mục đích gì?
Tăng tốc độ hấp thu
Bảo vệ thuốc khỏi acid dạ dày
Giảm thời gian tác dụng của thuốc
Giảm độc tính của thuốc
Thuốc dạng viên bao tan trong ruột có mục đích gì?
Tăng tốc độ hấp thu
Bảo vệ thuốc khỏi acid dạ dày
Giảm thời gian tác dụng của thuốc
Giảm độc tính của thuốc
Yếu tố nào không ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc khi uống?
Tính tan của thuốc trong lipid
Hệ số phân bố lipid/nước
Độ pH của dịch dạ dày
Hệ số truyền nhiệt của thuốc
Tiêm bắp là đường tiêm phổ biến cho loại thuốc nào?
Thuốc tiêm dung dịch
Thuốc tiêm hỗn dịch
Thuốc dạng viên nén
Cả A và B
Thuốc hấp thu qua đường ngậm dưới lưỡi có đặc điểm nào sau đây?
Bị phân hủy bởi dịch vị
Qua gan trước khi vào máu
Tránh được chuyển hóa lần đầu ở gan
Chỉ hấp thu tại chỗ
Thuốc có thể dễ dàng hấp thu qua màng tế bào nếu có tính chất nào sau đây?
Hòa tan trong lipid cao
Hòa tan trong nước cao
Có kích thước lớn
Tồn tại ở dạng ion
Thuốc dạng viên giải phóng kéo dài có tác dụng gì đối với bệnh nhân?
Giảm hấp thu
Duy trì nồng độ thuốc ổn định lâu hơn
Tăng nguy cơ ngộ độc
Tác dụng nhanh hơn
Đối với thuốc ngậm dưới lưỡi, ưu điểm lớn nhất là gì?
Thuốc không bị hỏng bởi dịch dạ dày
Hấp thu nhanh chóng qua niêm mạc miệng
Ít gây kích ứng
Tiết kiệm chi phí sản xuất
Lớp lipid kép trong màng tế bào đóng vai trò gì?
Tạo kênh dẫn nước
Hạn chế sự vận chuyển của các phân tử thuốc phân cực
Tăng tính thấm của thuốc qua màng
Hỗ trợ phân giải thuốc
Khi dùng thuốc đường hít, tác dụng của thuốc sẽ xuất hiện sau bao lâu?
Sau vài giờ
Gần như ngay lập tức
Sau 30 phút
Sau 1 ngày
Quá trình vận chuyển thuốc qua màng tế bào không yêu cầu năng lượng trong trường hợp nào?
. Vận chuyển tích cực
Vận chuyển thụ động
Khuếch tán ngược chiều
Khuếch tán thuận lợi
Quá trình vận chuyển thuốc qua màng tế bào không yêu cầu năng lượng trong trường hợp nào?
Vận chuyển tích cực
Vận chuyển thụ động
Khuếch tán ngược chiều
Khuếch tán thuận lợi
Tiêm tĩnh mạch (IV) được sử dụng trong trường hợp nào?
Khi thuốc có thời gian bán thải dài
Khi cần tác dụng nhanh
Khi thuốc có độ hòa tan kém
Khi thuốc có kích thước lớn
Thuốc có thời gian bán thải ngắn thường được bào chế theo dạng nào để duy trì tác dụng lâu dài?
Dạng viên nén
Dạng giải phóng kéo dài
Dạng dung dịch
Dạng tiêm truyền
Vận chuyển tích cực đòi hỏi yếu tố nào dưới đây?
Sự chênh lệch nồng độ
Sự tham gia của chất mang và năng lượng ATP
Sự hỗ trợ của lipid kép
Năng lượng từ quá trình khuếch tán
Thuốc ngậm dưới lưỡi thường được dùng trong tình huống nào?
Khi cần giảm đau liên tục
Khi cần tác dụng tức thì, đặc biệt trong bệnh tim mạch
Khi bệnh nhân bị đau dạ dày
Khi cần tăng thời gian tác dụng
Hệ số phân bố lipid/nước ảnh hưởng đến điều gì trong dược động học?
Sự hấp thu thuốc
Tốc độ thải trừ thuốc
Tốc độ chuyển hóa thuốc
Mức độ chuyển hóa thuốc
Đối với các chất điện ly yếu, yếu tố nào quyết định trạng thái ion hóa của chúng?
Độ hòa tan trong nước
pH của môi trường
Tính kiềm của chất điện ly
Áp suất thẩm thấu
Phương trình Henderson-Hasselbalch dùng để xác định điều gì?
Tốc độ khuếch tán của thuốc
Độ ion hóa của chất điện ly yếu dựa trên pH và pKa
Tỷ lệ lipid/nước của thuốc
Thời gian bán thải của thuốc
Việc hấp thu thuốc qua đường uống thường bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
pH dạ dày
Tốc độ chuyển hóa của gan
Nồng độ ion trong máu
Hệ số phân bố lipid
Thuốc dễ hấp thu qua đường dạ dày nếu có pKa phù hợp với pH của dạ dày, thường ở khoảng bao nhiêu?
pKa từ 8-10
pKa từ 1-3
pKa từ 4-6
pKa từ 3-5
Khi độ pH bằng với pKa của một acid yếu, nồng độ thuốc ở dạng nào chiếm ưu thế?
Dạng phân tử
Dạng ion hóa
Dạng không ion hóa
Cả hai dạng có nồng độ bằng nhau
Thuốc đưa vào cơ thể qua đường trực tràng có ưu điểm gì?
Tránh phân hủy qua dịch vị
Tránh chuyển hóa lần đầu tại gan
Cả A và B
Chỉ có B đúng
Một chất điện ly yếu có pKa là 5 sẽ tồn tại ở dạng không ion hóa trong môi trường nào?
Môi trường có pH 7
Môi trường có pH 2
Môi trường có pH 5
Môi trường có pH 10
Phương thức vận chuyển thuốc qua màng bằng cách khuếch tán thụ động thường xảy ra với thuốc có đặc điểm nào?
Hòa tan trong nước cao
Kích thước phân tử lớn
Hệ số phân bố lipid cao
Bị ion hóa mạnh
Thuốc được hấp thu chủ yếu qua ruột thay vì dạ dày vì lý do nào?
Ruột có diện tích bề mặt lớn hơn dạ dày
pH ở ruột thấp hơn dạ dày
Thuốc khó hấp thu trong ruột
Ruột không có hệ thống mạch máu
Các thuốc có độ tan trong lipid cao thường được hấp thu tốt qua đường nào?
Đường tiêm
Đường tiêu hóa
Đường da
Đường hô hấp
Đặc điểm nào sau đây là của khuếch tán thuận lợi?
Di chuyển theo gradient nồng độ
Không cần chất mang
Sử dụng năng lượng từ ATP
Di chuyển ngược chiều gr
Đặc điểm nào sau đây là của khuếch tán thuận lợi?
Di chuyển theo gradient nồng độ
Không cần chất mang
Sử dụng năng lượng từ ATP
Di chuyển ngược chiều gradient nồng độ
Hiện tượng bẫy ion xảy ra khi nào?
Khi thuốc chuyển hóa thành dạng không ion hóa
Khi có sự chênh lệch pH qua màng tế bào
Khi thuốc bị tích tụ ở gan
Khi thuốc không thể hấp thu qua màng
Thuốc nào sau đây không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của pH môi trường?
Thuốc điện ly mạnh
Thuốc không ion hóa
Thuốc có bản chất acid yếu
Thuốc có bản chất base yếu
Vận chuyển tích cực thứ phát sử dụng năng lượng từ đâu?
ATP trực tiếp
Gradient nồng độ của ion
Phân tử lipid
Protein màng
Thuốc nào dưới đây thường được sử dụng đường tiêm trong các trường hợp cấp cứu?
Thuốc uống
Thuốc đặt trực tràng
Thuốc ngậm dưới lưỡi
Thuốc tiêm tĩnh mạch
Khi một acid yếu được dùng qua đường uống, quá trình hấp thu của nó tốt nhất khi nào?
pH dạ dày cao
pH dạ dày thấp
pH ruột cao
pH ruột thấp
Trong vận chuyển tích cực, thuốc di chuyển như thế nào?
Từ nồng độ cao đến nồng độ thấp
Theo gradient điện hóa
Ngược chiều gradient nồng độ
Cả A và C
Khuếch tán thụ động qua màng tế bào có thể xảy ra khi nào?
Chất khuếch tán có kích thước lớn
Có chênh lệch nồng độ giữa hai bên màng
Cần có năng lượng từ ATP
Khi chất khuếch tán có dạng ion hóa
Thuốc nào dễ dàng vượt qua màng tế bào bằng cách khuếch tán?
Thuốc có hệ số phân bố lipid cao
Thuốc có hệ số phân bố nước cao
Thuốc có kích thước lớn
Thuốc bị ion hóa mạnh
Thuốc dùng qua đường tiêu hóa thường gặp khó khăn trong quá trình hấp thu vì lý do gì?
A. Chuyển hóa lần đầu tại gan
B. Diện tích tiếp xúc với màng tế bào thấp
• C. Độ pH dạ dày luôn cao
• D. Không có hệ thống mao mạch
Thuốc dùng qua đường tiêu hóa thường gặp khó khăn trong quá trình hấp thu vì lý do gì?
Chuyển hóa lần đầu tại gan
Diện tích tiếp xúc với màng tế bào thấp
Độ pH dạ dày luôn cao
Không có hệ thống mao mạch
Thuốc dạng giải phóng kéo dài giúp tránh điều gì?
Tăng số lần dùng thuốc
Duy trì nồng độ thuốc ổn định
Giảm nguy cơ ngộ độc thuốc
Tất cả các ý trên
Một thuốc có tính base yếu sẽ dễ dàng hấp thu tại môi trường nào?
Môi trường kiềm
Môi trường acid
Môi trường trung tính
Môi trường pH cao
Khi nồng độ thuốc ở dạng phân tử và dạng ion hóa bằng nhau, độ pH của môi trường là bao nhiêu?
Cao hơn pKa
Thấp hơn pKa
Bằng với pKa
Không xác định được
Phương thức đưa thuốc nào giúp thuốc đi thẳng vào hệ tuần hoàn mà không qua gan?
Đường uống
Đường tiêm dưới da
Đặt trực tràng
Ngậm dưới lưỡi
Thuốc có thể tồn tại ở cả dạng ion hóa và không ion hóa trong dung dịch, điều này phụ thuộc vào yếu tố nào?
Độ hòa tan của thuốc
pH của dung dịch và pKa của thuốc
Tính thấm qua màng
Nồng độ phân tử của thuốc
Hiện tượng "bẫy ion" xảy ra khi có chênh lệch pH giữa hai bên màng, điều này dẫn đến điều gì?
Thuốc bị giữ lại ở một bên màng
Thuốc khuếch tán nhanh hơn qua màng
Thuốc không bị phân ly
Thuốc trở nên trung tính
Thuốc dùng qua đường tiêm tĩnh mạch thường không thể lấy lại vì lý do gì?
Tốc độ hấp thu chậm
Khả năng kiểm soát liều tốt
Thuốc đi trực tiếp vào máu
Thuốc bị phân hủy ngay
Thuốc dùng qua đường tiêm tĩnh mạch thường không thể lấy lại vì lý do gì?
Tốc độ hấp thu chậm
Khả năng kiểm soát liều tốt
Thuốc đi trực tiếp vào máu
Thuốc bị phân hủy ngay
Các chất vận chuyển đường phụ thuộc Na+ chuyển glucose qua màng theo cơ chế nào?
Khuếch tán thụ động
Vận chuyển tích cực thứ phát
Khuếch tán thuận lợi
Vận chuyển tích cực chính phát
Tiêm trong da (ID) chủ yếu được dùng với mục đích nào?
Điều trị bệnh mãn tính
Chẩn đoán và giải mẫn cảm
Điều trị cấp cứu
Đưa thuốc trực tiếp vào máu
Viên bao tan trong ruột có lợi ích gì?
Tăng tốc độ hấp thu
Giảm phân hủy thuốc trong dạ dày
Giảm tác dụng phụ
Tăng thời gian tác dụng
Phương thức vận chuyển nào không sử dụng chất mang?
Vận chuyển tích cực
Khuếch tán thuận lợi
Khuếch tán thụ động
Cả A và B
Các thuốc có bản chất base yếu sẽ tồn tại chủ yếu ở dạng nào trong dạ dày?
Không ion hóa
Ion hóa
Tự do
Liên kết với protein
Đường tiêm bắp có thể giúp giảm đau và duy trì tác dụng của thuốc lâu hơn khi nào?
Dùng dạng dung dịch
Dùng dạng hỗn dịch giải phóng chậm (depot)
Dùng dạng viên nén
Dùng dạng lỏng
Thuốc giải phóng kéo dài thường được ký hiệu như thế nào?
IR
SR, XR, ER, XL
OTC
OD, BID
Tiêm tĩnh mạch dạng bolus giúp đạt được điều gì?
Giải phóng chậm
Giải phóng nhanh toàn bộ lượng thuốc
Giảm tốc độ hấp thu
Tăng độ bền của thuốc
Thuốc dùng qua đường khí dung (inhalation) có ưu điểm gì?
Hấp thu chậm
Tác dụng nhanh tại chỗ
Không gây tác dụng phụ
Khó kiểm soát liều
Vận chuyển tích cực có đặc điểm nào dưới đây?
Không cần năng lượng
Có tính đặc hiệu với một số chất nhất định
không bị bão hòa
chỉ vận chuyển nước
Vận chuyển tích cực có đặc điểm nào dưới đây?
Không cần năng lượng
Có tính đặc hiệu với một số chất nhất định
Không bị bão hòa
Chỉ vận chuyển nước
Thuốc dạng tiêm dưới da thích hợp cho thuốc nào sau đây?
Thuốc gây kích ứng
Thuốc cần hấp thu chậm và kéo dài
Thuốc cần tác dụng nhanh
Thuốc có độ hòa tan cao
Phương thức vận chuyển thuốc qua màng tế bào theo kiểu lọc (filtration) chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào?
Gradient điện hóa
Gradient áp suất thủy tĩnh
Độ hòa tan của thuốc
Kích thước của màng tế bào
Thuốc dễ dàng hấp thu qua da khi có tính chất nào?
Tan trong nước
Tan trong lipid
Tan trong acid
Tan trong base
Thuốc dùng qua đường hít có ưu điểm lớn nhất là gì?
Dễ bảo quản
Tác dụng nhanh chóng
Ít tác dụng phụ
Không gây kích ứng
Đối với thuốc có bản chất acid yếu, trạng thái ion hóa sẽ tăng lên trong môi trường nào?
pH cao hơn pKa
pH thấp hơn pKa
pH bằng với pKa
Môi trường trung tính
Đưa thuốc qua đường tiêu hóa bao gồm những cách nào?
Uống, ngậm dưới lưỡi, và đặt trực tràng
Tiêm, hít, và bôi ngoài da
Ngậm dưới lưỡi, tiêm, và đặt âm đạo
Tiêm, đặt trực tràng, và dán da
Để thuốc dễ dàng hấp thu qua đường tiêu hóa, cần chọn thuốc có đặc điểm nào?
Tan trong nước
Tan trong lipid
Dạng viên nén cứng
Kích thước phân tử lớn
Tiêm dưới da không thích hợp cho loại thuốc nào?
Thuốc cần tác dụng chậm
Thuốc có kích thước phân tử lớn
Thuốc gây kích ứng mô
Thuốc hòa tan trong nước
Tiêm dưới da không thích hợp cho loại thuốc nào?
Thuốc có kích thước phân tử lớn
Thuốc gây kích ứng mô
Thuốc hòa tan trong nước
Thuốc cần tác dụng chậm
Thuốc dạng tiêm tĩnh mạch có ưu điểm nào?
Hấp thu chậm và duy trì tác dụng
Hấp thu nhanh và có thể kiểm soát liều
Ít gây đau và không sợ nhiễm trùng
Tác dụng kéo dài trong nhiều giờ
Thuốc được ngậm dưới lưỡi có ưu điểm nào dưới đây?
Tránh được sự phá hủy của dịch vị dạ dày
Hấp thu nhanh và tránh chuyển hóa lần đầu
Không gây tác dụng phụ
Tác dụng kéo dài
Chất vận chuyển phụ thuộc Na+ thường kết hợp với chất nào để di chuyển qua màng?
Ion Cl-
Ion K+
Ion Ca2+
Glucose
Viên giải phóng kéo dài thường thích hợp cho loại thuốc nào?
Thuốc có thời gian bán thải ngắn
Thuốc có thời gian bán thải dài
Thuốc dễ bị phân hủy trong dạ dày
Thuốc không tan trong lipid
Quá trình hấp thu thuốc qua đường dạ dày chủ yếu ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
Độ pH của dạ dày
Độ hòa tan của thuốc trong nước
Độ nhớt của thuốc
Tốc độ tuần hoàn máu
Một thuốc có tính acid yếu sẽ ở dạng không ion hóa nhiều hơn trong môi trường nào?
pH cao hơn pKa của thuốc
pH thấp hơn pKa của thuốc
pH bằng với pKa của thuốc
Môi trường có nhiệt độ cao
Viên bao tan trong ruột chủ yếu nhằm bảo vệ thuốc khỏi bị phá hủy bởi yếu tố nào?
Enzyme tiêu hóa
Dịch mật
Acid dịch vị
Tác động của vi khuẩn
Tiêm tĩnh mạch dạng bolus thường phù hợp khi nào?
Cần tác dụng nhanh và ngắn hạn
Cần tác dụng chậm và kéo dài
Cần duy trì nồng độ ổn định
Không cần kiểm soát liều
Đối với các thuốc là base yếu, khi pH môi trường nhỏ hơn pKa của thuốc, trạng thái nào sẽ chiếm ưu thế?
• A. Dạng phân tử
B. Dạng ion hóa
C. Dạng không ion hóa
• D. Dạng liên kết protein
Đối với các thuốc là base yếu, khi pH môi trường nhỏ hơn pKa của thuốc, trạng thái nào sẽ chiếm ưu thế?
Dạng phân tử
Dạng ion hóa
Dạng không ion hóa
Dạng liên kết protein
Thuốc dạng hít được dùng phổ biến cho bệnh nào?
Bệnh tim mạch
Bệnh tiêu hóa
Bệnh hô hấp như hen phế quản
Bệnh gan
Quá trình khuếch tán thuận lợi khác với khuếch tán thụ động ở điểm nào?
Cần chất mang
Di chuyển ngược gradient nồng độ
Không cần chất mang
Cần năng lượng từ ATP
Việc đưa thuốc qua đường tiêm dưới da có ưu điểm nào so với tiêm tĩnh mạch?
Hấp thu nhanh hơn
Ít nguy cơ tan máu và huyết khối
Cho phép kiểm soát liều tốt hơn
Không gây đau
Khi một thuốc base yếu được dùng qua đường uống, quá trình hấp thu của nó tốt nhất khi nào?
pH dạ dày cao
pH dạ dày thấp
pH ruột thấp
pH ruột cao
Tiêm bắp dạng depot giúp duy trì tác dụng thuốc trong bao lâu?
Trong vài phút
Trong vài giờ
Trong vài ngày đến vài tuần
Trong vài giây
Quá trình nào sau đây mô tả sự vận chuyển phân tử thuốc vào mấu?
Phân bố
Chuyển hóa
Hấp thu
Thải trừ
Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến tốc độ hấp thu thuốc qua màng tế bào?
Đặc tính hóa lý của thuốc
Tuổi bệnh nhân
Loại protein huyết tương
Lượng nước trong cơ thể
Quá trình thải trừ thuốc khỏi cơ thể chủ yếu diễn ra qua cơ quan nào?
Gan
Phổi
Thận
Dạ dày
Quá trình hấp thu thuốc đề cập đến sự vận chuyển phân tử thuốc vào đâu?
Gan
Máu
Thận
Mô
Lựa chọn đường dùng thuốc nào hợp lý nhất để khởi phát tác dụng nhanh trong trương hợp cấp cứu?
Uống
Tiêm tĩnh mạch
Bôi ngoài da
Đặt âm đạo
ề cập đến sự vận chuyển phân tử thuốc vào đâu?
Gan
Máu
Thận
Mô
Lựa chọn đường dùng thuốc nào hợp lý nhất để khởi phát tác dụng nhanh trong trương hợp cấp cứu?
Uông
Tiêm tĩnh mạch
Bôi ngoài da
Đặt âm đạo
Ưu điểm chính của đường uống khi đưa thuốc vào cơ thể là gì?
Thuốc hấp thu nhanh
Dễ sử dụng và tiết kiệm
Không bị phân hủy bởi dịch vị
Không có tác dụng phụ
Thuốc giải phóng có kiểm soát có ưu điểm gì so với thuốc giải phóng ngay lập tức?
Giảm tác dụng phụ của thuốc
Kéo dài thời gian tác dụng của thuốc
Thuốc không bị chuyển hóa qua gan.
Tăng tốc độ hấp thu của thuốc
Đường tiêm có ưu điểm chính nào so với đường uồng?
Thuốc được hấp thu chậm hơn
Thuốc không gây đau
Kiểm soát tốt hơn lượng thuốc đưa vào cơ thể
Có thể lấy lại thuốc ra khỏi cơ thể
Một trong những hạn chế của việc tiêm tĩnh mạch là gì?
Thuôc không được hấp thu
Khó kiêm soát liều lượng
Không thể lấy lại thuốc sau khi tiêm
Không thể sử dụng trong trường hợp khẩn cấp
Thuốc tiêm tĩnh mạch dạng bolus sẽ có đặc điểm gì?
Hấp thu chậm và tác dụng kéo dài
Toàn bộ thuốc được đưa vào hệ tuần hoàn ngay lập tức
Thuôc bị phá hủy bởi dịch vị dạ dày
Thuôc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương thấp
Tại sao không nên sử dụng đường tiêm dưới da cho các thuốc gây kích ứng mô?
Vì có thể gây đau dữ dội và hoại tử
Vì thuốc sẽ không hấp thu
Vì thuốc sẽ hấp thu quá nhanh
Vì có thể gây tan máu
Thuốc dùng đường hít thường được sử dụng hiệu quả cho bệnh nhân mắc bệnh nào?
Viêm xoang
Viêm khớp
Hen phê quản
Tăng huyết áp
Ưu điểm chính của đường dùng hít là gì?
Thuốc hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa
Thuốc tác dụng nhanh gần bằng tiêm bolus tĩnh mạch
Thuốc không bị phân hủy bởi acid dịch vị
Thuốc không có tác dụng tại chỗ
Ưu điểm chính của đường dùng hít là gì?
Thuốc hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa
Thuốc tác dụng nhanh gần bằng tiêm bolus tĩnh mạch
Thuốc không bị phân hủy bởi acid dịch vị
Thuốc không có tác dụng tại chỗ
Điểm khác biệt của thuốc dùng đường hít so với thuốc tiêm là gì?
Thuốc hít tác dụng chậm hơn
Thuốc hít ít gây tác dụng toàn thân hơn
Thuốc hít ít được hấp thu
Thuốc hít không có tác dụng tại chỗ
Thuốc có hệ số phân bố lipid/nước cao sẽ dễ khuếch tán qua màng tế bào nhờ cơ chế nào?
Khuếch tán trong lipid
Khuếch tán trong nước
Lọc qua màng
Vận chuyển tích cực
Yếu tố nào ảnh hưởng đến tốc độ khuếch tán thụ động của thuốc qua màng tế bào?
Chênh lệch nồng độ
Ap suât thủy tĩnh
Sô lượng protein màng
Số lượng thụ thể màng
Thuốc nào sau đây có khả năng vận chuyển qua màng tế bào bằng cách lọc qua màng?
Thuốc có phân tử lượng lớn
Thuốc không phân cực
Thuốc có phân tử lượng nhỏ (100-200 dalton)
Thuốc có khả năng ion hóa mạnh
Điểm chung của khuếch tán thuận lợi và khuếch tán thụ động là gì?
Cả hai đều sử dụng năng lượng ATP
Cả hai đều dựa trên sự chênh lệch nồng độ
Cả hai đều vận chuyển ngược chiều với gradient nồng độ
Cả hai đều không có sự tham gia của protein chất mang
Vận chuyển tích cực cần yếu tố nào sau đây?
Sự chênh lệch nồng độ
Năng lượng ATP
Chất mang đặc hiệu
Sự khuếch tán đơn thuần
Tại sao các phân tử thuốc không ion hóa dễ dàng khuếch tán qua màng tế bào hơn so với các phân tử ion hóa?
Các phân tử không ion hóa nhỏ hơn
Các phân tử không ion hóa tan trong lipid tốt hơn
Các phân tử không ion hóa có tính kiềm
Các phân tử không ion hóa có tính acid
Tại sao các phân tử thuốc không ion hóa dễ dàng khuếch tán qua màng tế bào hơn so với các phân tử ion hóa?
Các phân tử không ion hóa tan trong lipid tốt hơn
Các phân tử không ion hóa có tính kiềm
Các phân tử không ion hóa có tính acid
Các phân tử không ion hóa nhỏ hơn
Theo nguyên tắc chung, thuốc có tính acid yếu sẽ tích lũy về phía nào của màng tế A.
Phía acid
Phía base
Phía có nồng độ thấp hơn
Phía có pKa lớn hơn
Khi pH của môi trường nhỏ hơn pKa của một acid yếu, dạng nào của thuốc sẽ chiếm ưu thế?
Dạng ion hóa
Dạng không ion hóa
Dạng proton hóa
Dạng phân ly
Trong môi trường dạ dày có pH = 1, thuốc nào sau đây sẽ tồn tại chủ yếu ở dạng phân tử?
Acid yếu có pKa = 4
Base yếu có pKa = 9
Base yếu có pKa = 6
Acid yếu có pKa = 8
Thuốc nào sau đây có thể bị phân hủy bởi acid dịch vị và cần bào chế dưới dạng bạo tan trong ruột?
Omeprazol
Aspirin
Morphin
Propranolol
Ưu điểm của việc dùng thuốc đường tiêm tĩnh mạch là gì?
Tác dụng chậm
Kiểm soát tốt liều thuốc
Dễ thực hiện
Ít đau hơn các phương pháp khác
Thuốc có phân tử lớn chủ yếu sử dụng cơ chế nào để vượt qua màng tế bào?
Khuếch tán trong lipid
Khuếch tán trong nước
Vận chuyển tích cực qua protein vận chuyển
Lọc qua màng
nhi với các hợp chất con tha, yấu tn nào, đưới đây có ảnh hưởng, lớn nhất đển sự
Sự khác biệt về pH giữa hai bên màng
Độ nhớt của môi trường ngoại bào
Áp suất thầm thấu trong màng tế bào
Số lượng thụ thê tê bào
Một loại thuốc có khả năng hòa tan tốt trong lipid nhưng phân tử lượng lớn. Thuốc này sẽ sử dụng cơ chế nào để vượt qua màng tế bào?
Khuếch tán thụ động trong nước
Vận chuyển qua kênh ion
Vận chuyển tích cực nhờ protein màng
Lọc qua màng tế bào
Vận chuyển tích cực khác vận chuyển thụ động ở đặc điểm nào?
A. Yêu cầu năng lượng
B. Toc do van chuyen
C. Sự phụ thuộc vào kích thước phân tử
D. Sự hiện diện của gradient nồng độ
Vận chuyển tích cực khác vận chuyển thụ động ở đặc điểm nào?
Yêu cầu năng lượng
Tốc độ vận chuyển
Sự phụ thuộc vào kích thước phân tử
Sự hiện diện của gradient nồng độ
Quá trình khuếch tán thụ động phụ thuộc vào điều kiện nào để đạt trạng thái cân bằng nồng độ thuốc hai bên màng tế bào?
Thuốc không bị phân ly
Thuốc có phân tử lượng lớn
Áp suất thủy tĩnh không đôi
Nồng độ pH ổn định
Hệ số khuếch tán D trong định luật Fick chịu ảnh hưởng lớn nhất bởi yếu tố nào?
Đặc tính hóa học của thuốc
Áp suất thẩm thấu giữa hai bên màng
Độ phân cực của màng tế bào
Kích thước của phân tử thuốc
Vận chuyển tích cực phụ thuộc vào loại protein nào trong màng tế bào để thực hiện chức năng vận chuyển?
Protein thụ thể
Protein enzyme
Protein vận chuyển
Protein cấu trúc
Đối với một thuốc cần vận chuyển ngược chiều gradient nồng độ, cơ chế vận chuyển nào là hợp lý nhất?
Khuếch tán thụ động
Khuếch tán thuận lợi
Vận chuyển tích cực
Lọc qua màng
Một thuốc có tính acid yêu (pKa = 4) sẽ hấp thu tốt hơn ở dạ dày (pH - 1) hay ở ruột non (pH = 7)?
Dạ dày
Ruột non
Cả hai đều như nhau
Không hấp thu ở cả hai
Điều gì xảy ra với một base yếu khi được đưa vào môi trường có pH thấp hơn pKa của nó?
Base yếu sẽ tồn tại chủ yếu ở dạng ion hóa.
Base yếu sẽ không bị ion hóa.
Base yếu sẽ dễ dàng khuếch tán qua màng tế bào.
Base yếu sẽ trở nên không tan trong lipid.
