wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn tập học phần

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Thương mại điện tử là gì?

a)

Giao dịch thương mại qua mạng Internet

b)

Bán hàng qua cửa mạng máy tính

c)

Bán hàng qua điện thoại di động

d)

Bán hàng qua radio và truyền hình

2.

Câu 2: Chọn loại hình thức không phải là thương mại điện tử

a)

Dịch vụ công của chính phủ

b)

Website bán hàng

c)

Bán hàng qua mạng xã hội

d)

Bán hàng qua tivi

3.

Câu 3: Khi nào được coi là bước khởi đầu của thương mại điện tử?

a)

Thập kỷ 1950

b)

Thập kỷ 1970

c)

Thập kỷ 1990

d)

Thập kỷ 2000

4.

Câu 4: Trang web thương mại điện tử đầu tiên là gì?

a)

Amazon

b)

eBay

c)

Alibaba

d)

Pizza Hut

5.

Câu 5: Thuật ngữ nào sau đây được dùng nhiều và mô tả đúng về thương mại điện tử

a)

E-trade

b)

E-commerce

c)

E-business

d)

E-marketing

6.

Câu 6: Chính phủ điện tử là một hình thức thương mại điện tử tham gia bởi các đối tượng nào?

a)

Doanh nghiệp với doanh nghiệp

b)

Doanh nghiệp với cá nhân

c)

Cá nhân với cá nhân

d)

Chính phủ với người dân

7.

Lợi ích chính của thương mại điện tử bao gồm:

a)

Giảm chi phí vận chuyển

b)

Mở rộng tầm nhìn và tiếp cận đối tượng khách hàng toàn cầu

c)

Giảm cạnh tranh

d)

B và C

8.

Hạn chế phổ biến của thương mại điện tử là:

a)

Bảo mật thông tin

b)

Thiếu tính tương tác

c)

Phụ thuộc vào kết nối internet

d)

B & C

9.

Lợi ích của thương mại điện tử đối với doanh nghiệp bao gồm:

a)

Tăng khả năng tiếp cận và thu hút khách hàng

b)

Giảm chi phí quảng cáo

c)

Nhanh chóng triển khai và cập nhật thông tin sản phẩm

d)

Tất cả các phương án trên

10.

Lợi ích lớn nhất của cá nhân khi tham gia thương mại điện tử là gì?

a)

Người tiêu dùng có nhiều sự lựa chọn hơn về sản phẩm và dịch vụ

b)

Mua hàng chất lượng hơn, mua sản phẩm với giá rẻ hơn so với truyền thống

c)

Được trực tiếp xem hàng trước khi mua

d)

Mua hàng miễn phí

11.

Lợi ích của xã hội khi hoạt động TMĐT phát triển. Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Hạn chế đi lại làm giảm thiểu tác động ô nhiễm môi trường

b)

Các nước chậm phát triển các thể tiếp cận sản phẩm từ nước phát triển

c)

Nâng cao mức sống người dân

d)

Cải thiện hệ thống kênh bán hàng

12.

Hạn chế của thương mại điện tử.

a)

Rủi ro trong thanh toán qua mạng

b)

Thiếu lòng tin vào TMĐT do người bán và người mua không được gặp trực tiếp

c)

Chuyển đổi thói quen tiêu dùng từ thực đến ảo cần thời gian

d)

Tất cả đều đúng

13.

Phương tiện điện tử thường dùng nhất để đặt hàng trực tuyến tại Việt Nam là gì?

a)

Máy tính bảng

b)

Laptop

c)

Điện thoại thông minh

d)

Máy tính bàn

14.

Website mà doanh nghiệp đầu tư phát triển sẽ phục vụ cho mục tiêu nào sau đây?

a)

Quảng bá doanh nghiệp

b)

Kênh bán hàng trực tuyến

c)

Cả A và B

d)

Ý kiến khác

15.

Mô hình kinh doanh thương mại điện tử "B2C" nghĩa là:

a)

Business to Consumer

b)

Business to Company

c)

Consumer to Consumer

d)

Consumer to Business

16.

Đối tượng nào sau đây không tham gia vào các loại hình kinh doanh TMĐT?

a)

Khách hàng

b)

Chính phủ

c)

Môi giới

d)

Doanh nghiệp

17.

Giao dịch TMĐT B2C là giao dịch gì?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng

b)

Giao dịch giữa người tiêu dùng và người tiêu dùng

c)

Giao dịch giữa chính phủ và người dân

d)

Giao dịch giữa cá nhân và cá nhân

18.

Các mô hình G2G, G2B, G2C được xếp vào nhóm các loại hình nào sau đây?

a)

Mô hình dịch vụ công chính phủ triển khai phục vụ doanh nghiệp.

b)

Các loại hình xây dựng chính phủ điện tử (e-Government).

c)

Mô hình hỗ trợ doanh nghiệp cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho chính phủ thông qua đấu thầu trực tuyến.

d)

Mô hình TMĐT giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp

19.

Mô hình nào phục vụ chủ yếu cho việc truyền tải thông tin giữa các cơ quan của chính phủ hoặc giữa các chính phủ với nhau và không vì mục đích thương mại.

a)

B2G

b)

B2B

c)

G2C

d)

G2G

20.

Một trong những thách thức chính của thương mại điện tử toàn cầu là:

a)

Sự phổ biến của mô hình kinh doanh truyền thống

b)

Vấn đề về an ninh thông tin

c)

Thiếu quảng cáo trực tuyến

d)

Hiệu suất thấp tron

21.

Trong những thách thức chính của thương mại điện tử toàn cầu là:

a)

Sự phổ biến của mô hình kinh doanh truyền thống

b)

Vấn đề về an ninh thông tin

c)

Thiếu quảng cáo trực tuyến

d)

Hiệu suất thấp trong việc xử lý thanh toán trực tuyến

22.

Nước nào được coi là một trong những quốc gia có thị trường thương mại điện tử lớn nhất thế giới?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Mỹ

d)

Nhật Bản

23.

Đây là mô hình TMĐT giữa người tiêu dùng với người tiêu dùng trong đó nổi bật 2 hình thức kinh doanh đó là đấu giá trực tuyến và sàn giao dịch trực tuyến.

a)

B2G

b)

C2B

c)

B2C

d)

C2C

24.

Sàn thương mại điện tử Shopee, Tiki, Lazada là hình thức giao dịch gì của TMĐT?

a)

G2B

b)

B2B và B2C

c)

B2B

d)

B2C

25.

Grab là ví dụ điển hình của mô hình thương mại điện tử tiên tiến nào?

a)

Kinh tế chia sẻ (sharing economy)

b)

Sàn thương mại điện tử

c)

Mô hình hỗ trợ quảng cáo

d)

Mô hình giải trí trực tuyến

26.

Hệ thống gợi ý thông minh (recommender system) hỗ trợ chức năng gì cho website?

a)

Cho phép tìm kiếm sản phẩm

b)

Hỗ trợ giỏ mua hàng, đặt hàng

c)

Hiển thị các mặt hàng có liên quan

d)

Khác

27.

Xếp loại cấp độ phát triển TMĐT cho doanh nghiệp có website bán hàng liên kết trực tiếp với dữ liệu trong mạng nội bộ của doanh nghiệp, mọi hoạt động truyền dữ liệu được tự động hóa, hạn chế sự can thiệp của con người và vì thế làm giảm đáng kể chi phí hoạt động và tăng hiệu quả.

a)

Cấp độ 1 - Thương mại thông tin

b)

Cấp độ 2 - Thương mại giao dịch

c)

Không phải là TMĐT

d)

Cấp độ 3 - Thương mại tích hợp

28.

Theo sách trắng về TMĐT Việt nam 2022 thì dịch vụ hàng hóa được mua bán nhiều nhất trên mạng là gì?

a)

Vé máy bay

b)

Tour du lịch

c)

Quần áo, giày dép và mỹ phẩm

d)

Sách, thiết bị trường học

29.

Lợi ích của doanh nghiệp khi tham gia thương mại điện tử. Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Mở rộng thị trường: tìm kiếm, tiếp cận nhà cung cấp, khách hàng và đối tác trên khắp thế giới.

b)

Năng suất lao động tăng cao vì luôn cải tiến quy trình sản xuất

c)

Cải thiện hệ thống phân phối do giảm lượng hàng lưu kho và độ trễ trong phân phối hàng

d)

Vượt giới hạn về thời gian vì hoạt động kinh doanh được thực hiện 24/7

30.

Văn bản điện tử sẽ có giá trị pháp lý như văn bản viết nếu như hội đủ các điều kiện nào?

a)

Khả năng chứa thông tin và thông tin được lưu giữ, tham chiếu lại khi cần

b)

Đảm bảo tính xác thực của thông tin

c)

Đảm bảo được tính toàn vẹn của thông tin

d)

Tất cả các điều kiện trên

31.

Luật bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử thường bảo vệ quyền:

a)

Hủy bỏ đơn đặt hàng trong vòng x ngày

b)

Nhận sản phẩm không giống như mô tả

c)

Trả lại hàng và nhận hoàn tiền

d)

Tất cả đều đúng

32.

Hợp đồng thương mại điện tử thường được xác định bởi:

a)

Luật pháp và hợp đồng

b)

Ý chí của doanh nghiệp

c)

Sự đồng thuận của cả hai bên

d)

Tất cả đều đúng

33.

Câu 5: Điều khoản "Terms and Conditions" thường chứa đựng các quy định về:

a)

Quyền lợi của người tiêu dùng

b)

Trách nhiệm của doanh nghiệp

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Tất cả đều sai

34.

Câu 6: Theo luật pháp, thông tin cá nhân của người tiêu dùng thường phải được bảo vệ bằng cách:

a)

Đồng thuận của người dùng

b)

Sử dụng chứng thực số

c)

Tạo ra các trang web an toàn

d)

Tất cả đều đúng

35.

Chứng thực số trong thương mại điện tử liên quan đến việc:

a)

Xác nhận danh tính người tham gia giao dịch

b)

Mã hóa thông tin cá nhân

c)

Kiểm soát quảng cáo

d)

Tất cả đều đúng

36.

Câu 8: Văn bản pháp luật nào quy định về thương mại điện tử tại Việt Nam?

a)

Luật Doanh nghiệp

b)

Luật Cạnh tranh

c)

Luật Giao dịch điện tử

d)

Bộ Luật Dân sự

37.

Câu 9: Theo Luật Giao Dịch Điện tử, người kinh doanh thương mại điện tử phải cung cấp thông tin gì trên trang web của mình?

a)

Mã số thuế doanh nghiệp

b)

Giá bán chi tiết của sản phẩm

c)

Tên, địa chỉ, số điện thoại liên lạc

d)

Tất cả các phương án trên

38.

Câu 10: Quy định về bảo mật thông tin trong thương mại điện tử được thấy đề cập trong văn bản nào?

a)

Luật Cạnh tranh

b)

Luật Bảo vệ Người tiêu dùng

c)

Luật An ninh mạng

d)

Bộ Luật Dân sự

39.

Câu 11: Văn bản pháp luật nào quy định về quản lý, sử dụng dữ liệu cá nhân trong thương mại điện tử?

a)

Luật Doanh nghiệp

b)

Luật An ninh mạng

c)

Luật Bảo vệ Người tiêu dùng

d)

Luật Cạnh tranh

40.

Tác dụng của văn bản pháp luật về TMĐT. Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Tạo quy định thống nhất cho các giao dịch TMĐT

b)

Hạn chế hàng giả

c)

Đem lại niềm tin cho các bên tham gia TMĐT gồm cả người bán, người mua và người cung cấp dịch vụ trung gian

d)

Là cơ sở để giải quyết khi có tranh chấp, là cơ sở để tòa án đưa ra các phán quyết.

41.

Người kinh doanh thương mại điện tử cần thực hiện các biện pháp nào để bảo vệ thông tin của người tiêu dùng theo quy định của văn bản nào?

a)

Luật Cạnh tranh

b)

Luật An ninh mạng

c)

Luật Bảo vệ Người tiêu dùng

d)

Luật Doanh nghiệp

42.

Luật nào quy định về trách nhiệm của bên cung cấp dịch vụ thông tin trực tuyến đối với nội dung được người sử dụng đưa lên?

a)

Luật An ninh mạng

b)

Luật Cạnh tranh

c)

Luật Bảo vệ Người tiêu dùng

d)

Bộ Luật Dân sự

43.

Quy định về xử lý tranh chấp trong thương mại điện tử được thấy đề cập trong văn bản nào?

a)

Luật Cạnh tranh

b)

Luật An ninh mạng

c)

Luật Bảo vệ Người tiêu dùng

d)

Bộ Luật Dân sự

44.

Tổ chức nào chịu trách nhiệm xây dựng các tiêu chuẩn an ninh thông tin trong thương mại điện tử?

a)

ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa Quốc tế)

b)

WHO (Tổ chức Y tế Thế giới)

c)

WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)

d)

UNICEF (Quỹ Nhi đồng Quốc tế)

45.

Tổ chức nào xây dựng và duy trì các tiêu chuẩn cho ngôn ngữ đánh dấu trang web, như HTML và XML?

a)

W3C (Tổ chức Toàn cầu Web)

b)

ICANN (Cơ quan Quản lý Tên miền và Số IP Quốc tế)

c)

ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa Quốc tế)

d)

IETF (Tổ chức Tiêu chuẩn và Công nghệ Internet)

46.

Tổ chức nào chủ trì xây dựng và duy trì quy tắc cho việc giao dịch tài chính trực tuyến?

a)

W3C (Tổ chức Toàn cầu Web)

b)

ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa Quốc tế)

c)

SWIFT (Hiệp hội Thanh toán Liên ngân hàng Quốc tế)

d)

ITU (Liên hiệp Viễn thông Quốc tế)

47.

Tổ chức nào quản lý và duy trì tiêu chuẩn cho hệ thống thanh toán thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ?

a)

SWIFT (Hiệp hội Thanh toán Liên ngân hàng Quốc tế)

b)

ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa Quốc tế)

c)

PCI SSC (Hội đồng An ninh Thanh toán Công nghiệp)

d)

ITU (Liên hiệp Viễn thông Quốc tế)

48.

Theo điều 52 Nghị định 52/2013/NĐ-CP quy định về Điều kiện thiết lập website thương mại điện tử bán hàng. Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Là thương nhân, tổ chức có chức năng, nhiệm vụ phù hợp hoặc cá nhân đã được cấp mã số thuế cá nhân.

b)

Có website với tên miền hợp lệ và tuân thủ các quy định về quản lý thông tin trên Internet.

c)

Cần phải có chứng chỉ về an toàn, bảo mật và phải cài đặt SSL

d)

Đã thông báo với Bộ Công Thương về việc thiết lập website thương mại điện tử bán hàng theo quy định tại Điều 53 Nghị định này

49.

Chữ ký số (digital signature) thường được sử dụng để:

a)

Bảo mật dữ liệu cá nhân

b)

Xác nhận danh tính và chữ ký của người ký

c)

Quảng bá thương hiệu

d)

A & B

50.

Tổ chức nào thiết lập và duy trì các quy tắc và tiêu chuẩn cho mô hình kinh doanh thương mại điện tử?

a)

UNCTAD (Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển)

b)

ICC (Phòng Thương mại Quốc tế)

c)

WIPO (Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới)

d)

ILO (Tổ chức Lao động Quốc tế)

51.

Tổ chức nào chủ trì việc phát hành chứng chỉ SSL để bảo vệ thông tin truyền tải trên internet?

a)

IANA (Cơ quan Gán phân định và Chia tách Tên miền Quốc tế)

b)

CA/Browser Forum (Diễn đàn Chứng chỉ và Trình duyệt)

c)

IEEE (Hiệp hội Kỹ thuật Điện và Điện tử)

d)

IEC (Liên hiệp Kỹ thuật Quốc tế)

52.

Tổ chức nào quản lý và duy trì quy tắc và điều kiện cho việc chuyển giao dữ liệu giữa các tổ chức thương mại điện tử trên internet?

a)

ICANN (Cơ quan Quản lý Tên miền và Số IP Quốc tế)

b)

W3C (Tổ chức Toàn cầu Web)

c)

IETF (Tổ chức Tiêu chuẩn và Công nghệ Internet)

d)

ITU (Liên hiệp Viễn thông Quốc tế)

53.

Các mối đe dọa bảo mật đối với website thương mại điện tử là gì?

a)

Gian lận tài chính

b)

Đánh cắp dữ liệu

c)

Website bị tấn công bằng nhiều hình thức như: DDoS, XSS, Bot…

d)

Tất cả các ý kiến trên

54.

Biện pháp quan trọng nhất để đảm bảo an toàn cho website thương mại điện tử là gì?

a)

Xây dựng tường lửa (firewall)

b)

Bảo mật cổng thanh toán trực tuyến

c)

Chống xâm nhập website từ tấn công DoS

d)

Xây dựng một hệ thương website thương mại điện tử "kiên cố" ngay từ đầu và thường xuyên bảo trì, backup website…

55.

Rủi ro nổi bật liên quan đến an ninh thông tin trong thương mại điện tử bao gồm:

a)

Thiếu nguồn cung ổn định

b)

Lừa đảo và hack

c)

Sự chậm trễ trong giao dịch

d)

Độ phức tạp trong quá trình mua sắm

56.

Rủi ro phổ biến khiến khách hàng không tin tưởng vào thương mại điện tử là:

a)

Chi phí vận chuyển cao

b)

Độ phức tạp trong quá trình đặt hàng

c)

Thiếu thông tin sản phẩm chi tiết

d)

An ninh thông tin không đảm bảo

57.

Rủi ro nào liên quan đến việc không thể kiểm soát chất lượng sản phẩm khi mua sắm trực tuyến?

a)

Rủi ro về vận chuyển

b)

Rủi ro về thanh toán

c)

Rủi ro về sản phẩm giả mạo hoặc chất lượng kém

d)

Rủi ro về an ninh thông tin

58.

Câu 6: SSL (Secure Sockets Layer) được sử dụng để:

a)

Bảo vệ an toàn giao dịch qua internet

b)

Tăng tốc độ truy cập website

c)

Kiểm soát quảng cáo trực tuyến

d)

Tất cả đều đúng

59.

"Firewall" trong thương mại điện tử là:

a)

Một biện pháp bảo vệ để ngăn chặn tấn công mạng từ bên ngoài

b)

Công cụ để chống DDoS

c)

Một hình thức thanh toán an toàn

d)

Cả a và c đều đúng

60.

Mục đích chính của "Công nghệ Blockchain" trong thương mại điện tử là:

a)

Bảo mật giao dịch và ngăn chặn sửa đổi dữ liệu

b)

Tăng tốc độ truy cập website

c)

Kiểm soát quảng cáo trực tuyến

d)

Cả a và b đều đúng

61.

"Malware" là:

a)

Phần mềm độc hại nhằm gây hại cho hệ thống máy tính

b)

Phần mềm phục hồi dữ liệu

c)

Phần mềm quảng cáo trực tuyến tăng trải nghiệm người dung

d)

Cả a và c đều đúng

62.

"Phần mềm Antivirus" là:

a)

Phần mềm chống virus và phần mềm độc hại

b)

Công cụ quảng cáo trực tuyến

c)

Phương tiện thanh toán trực tuyến

d)

Cả a và c đều đúng

63.

"Two-Factor Authentication" là:

a)

Phương thức thanh toán trực tuyến

b)

Hình thức xác thực bằng hai yếu tố

c)

Công cụ bảo vệ dữ liệu

d)

Cả a và b đều đúng

64.

"DDoS là gì?

a)

Cuộc tấn công làm suy giảm hoặc làm ngừng hoạt động website

b)

Hình thức tấn công bằng mã độc

c)

Biện pháp bảo vệ dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

65.

"Biometric Authentication" sử dụng:

a)

Thông tin đăng nhập và mật khẩu

b)

Thông tin vận chuyển dữ liệu

c)

Xác nhận bằng đặc điểm sinh học của người dùng

d)

Cả a và b đều đúng

66.

Biến đổi mã hóa (Encryption) trong thương mại điện tử được sử dụng để:

a)

Mã hóa thông tin truyền tải để bảo vệ an toàn giao dịch

b)

Tăng tốc độ truy cập website

c)

Kiểm soát quảng cáo trực tuyến

d)

Cả a và c đều đúng

67.

SSL (Secure Sockets Layer) là gì?

a)

Là phương thức giao dịch thanh toán trên mạng

b)

Là một tiêu chuẩn an ninh công nghệ toàn cầu tạo ra một liên kết giữa máy chủ web và trình duyệt.

c)

Là hình thức số hóa thông tin

d)

Là loại thẻ tín dụng phổ biến được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới

68.

"Hacker" là:

a)

Người có kỹ năng nâng cao trong lĩnh vực an ninh mạng

b)

Hình thức thanh toán trực tuyến

c)

Người làm quảng cáo trực tuyến

d)

Ý kiến khác

69.

"Ransomware" là:

a)

Phần mềm độc hại nhằm mã hóa dữ liệu và đòi tiền chuộc

b)

Phương thức thanh toán trực tuyến

c)

Công cụ bảo vệ dữ liệu

d)

Cả a và c đều đúng

70.

"Công nghệ VPN" (Virtual Private Network) được sử dụng để:

a)

Kết nối mạng riêng ảo qua mạng công cộng

b)

Tăng tốc độ truy cập website

c)

Kiểm soát quảng cáo trực tuyến

d)

Cả a và b đều đúng

71.

Biện pháp nào giúp giảm rủi ro liên quan đến an ninh thông tin trong thương mại điện tử?

a)

Tăng cường quảng cáo trực tuyến

b)

Sử dụng hệ thống thanh toán không an toàn

c)

Thiết lập các biện pháp bảo mật mạnh mẽ

d)

Hạn chế tính tương tác với khách hàng

72.

"Electronic Data Interchange (EDI)" là gì?

a)

Hình thức thanh toán trực tuyến

b)

Hệ thống tiêu chuẩn hóa để truyền tải thông tin kinh doanh và dữ liệu giữa các đối tác thương mại thông qua mạng máy tính

c)

Phương tiện quảng cáo trực tuyến

d)

Tất cả đều đúng

73.

Công nghệ WAF (Web Application Firewall) được sử dụng để:

a)

Bảo vệ ứng dụng web khỏi tấn công mạng

b)

Phương thức thanh toán trực tuyến

c)

Bảo vệ trí tuệ

d)

Cả a và c đều đúng

74.

DDoS là viết tắt của điều gì?

a)

Data Download and Storage

b)

Distributed Denial of Service

c)

Digital Data Operation System

d)

Direct Data Overflow System

75.

Làm thế nào để bảo vệ website mã nguồn mở

a)

Luôn có biện pháp phòng người. Lưu trữ và phục hồi thường xuyên

b)

Cập nhật phần mềm thường xuyên

c)

Chia sẻ thông tin đăng nhập công khai

d)

Tăng cường sử dụng cookie

76.

Cách ngăn chặn SQL Injection ?

a)

Sử dụng mã hóa mật khẩu

b)

Sử dụng câu lệnh SQL phức tạp

c)

Sử dụng thủ tục lưu trữ SQL

d)

Sử dụng câu lệnh tham số hóa và câu lệnh chuẩn bị (Prepared Statements)

77.

SQL Injection là gì?

a)

Một loại tấn công nhắm vào hệ thống điều khiển tàu hỏa

b)

Một phương pháp để thực hiện truy vấn SQL trái phép

c)

Một loại virus tấn công dữ liệu cá nhân

d)

Một kỹ thuật mã hóa dữ liệu SQL

78.

Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng kế hoạch an ninh cho website thương mại điện tử?

a)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

b)

Thường xuyên chấp nhận các thanh toán không an toàn

c)

Thiết lập các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, backup thường xuyên

d)

Hạn chế cập nhật hệ thống

79.

Tại sao việc sử dụng HTTPS (SSL) là một phần quan trọng của an ninh trang web thương mại điện tử?

a)

Tăng tốc độ truy cập trang web

b)

Bảo vệ dữ liệu truyền tải giữa máy khách và máy chủ

c)

Giảm chi phí vận chuyển

d)

Giảm rủi ro về sản phẩm giả mạo

80.

Thanh toán trực tuyến là gì?

a)

Thanh toán bằng tiền mặt

b)

Thanh toán qua internet

c)

Thanh toán qua thư tín dụng

d)

Thanh toán qua cổng thanh toán

81.

"Smart Card" là:

a)

Thẻ thông minh tích hợp thông tin cá nhân

b)

Thẻ tín dụng

c)

Phương thức thanh toán an toàn

d)

Cả A và C đều đúng

82.

PayPal là dịch vụ thanh toán nào trong thương mại điện tử?

a)

E-wallet

b)

Thẻ tín dụng

c)

Chuyển khoản ngân hàng

d)

Thanh toán khi nhận hàng

83.

Mô hình thanh toán Cash on Delivery (COD) là gì?

a)

Thanh toán qua cổng thanh toán

b)

Thanh toán khi nhận hàng

c)

Thanh toán bằng thẻ tín dụng

d)

Thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng

84.

Phương thức thanh toán nào cung cấp một phương tiện trực tuyến để chuyển tiền giữa các tài khoản ngân hàng?

a)

Thẻ tín dụng

b)

Internet banking

c)

Ví điện tử

d)

Bitcoin

85.

Hình thức thanh toán nào cung cấp một mã số duy nhất để xác nhận giao dịch mỗi lần thanh toán?

a)

Thẻ tín dụng

b)

Chuyển khoản ngân hàng

c)

OTP (Mã xác nhận một lần)

d)

Ví điện tử

86.

Loại ví điện tử nào thường được sử dụng để thanh toán trực tuyến và lưu trữ thông tin thẻ tín dụng?

a)

PayPal

b)

Momo

c)

Google Pay

d)

Tất cả các phương án trên

87.

Blockchain thường được sử dụng trong phương thức thanh toán nào ?

a)

Thẻ tín dụng

b)

E-wallet

c)

Tiền ảo

d)

Chuyển khoản ngân hàng

88.

Mã giảm giá (discount code) thường được áp dụng ở đâu trong quá trình thanh toán?

a)

Trang chủ

b)

Trang sản phẩm

c)

Trang giỏ hàng

d)

Trang thanh toán

89.

Mô hình thanh toán QR code là gì?

a)

Quét mã để thanh toán

b)

Thanh toán bằng thẻ tín dụng

c)

Thanh toán qua cổng thanh toán

d)

Thanh toán khi nhận hàng

90.

Mô hình thanh toán NFC (Near Field Communication) là gì?

a)

Thanh toán qua cổng thanh toán

b)

Thanh toán khi nhận hàng

c)

Thanh toán bằng cách chạm vào thiết bị

d)

Thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng

91.

Dịch vụ thanh toán Google Pay thuộc hệ thống thanh toán nào?

a)

E-wallet

b)

Cổng thanh toán trực tuyến

c)

Thẻ tín dụng

d)

Chuyển khoản ngân hàng

92.

Chứng chỉ SSL (Secure Socket Layer) trong thanh toán trực tuyến có tác dụng gì?

a)

Mã hóa thông tin giao dịch

b)

Xác minh người mua

c)

Kiểm tra tình trạng đơn hàng

d)

Quảng cáo sản phẩm

93.

Rào cản lớn nhất cho việc phát triển ví điện tử chính là các yếu tố nào sau đây?

a)

Chưa quen cách thức sử dụng

b)

Tâm lý lo ngại của người tiêu dùng đối với độ bảo mật của phương tiện thanh toán mới này

c)

Lỗ hổng bảo mật

d)

Ý kiến khác

94.

Mã SWIFT được sử dụng trong thanh toán quốc tế để định danh gì?

a)

Quốc gia

b)

Ngân hàng

c)

Loại tiền tệ

d)

Số tài khoản người nhận

95.

Khái niệm "Letter of Credit (L/C)" là gì?

a)

Chuyển khoản ngân hàng

b)

Thẻ tín dụng

c)

Hóa đơn quốc tế

d)

Thư tín dụng

96.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo ra một chữ ký số?

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa khóa công khai

c)

Giải mã đối xứng

d)

Mã hóa băm

97.

Trong mô hình chữ ký số khóa nào được sử dụng để xác nhận chữ ký?

a)

Khóa riêng

b)

Khóa công khai

c)

Khóa đối xứng

d)

Mã hóa băm

98.

Hợp đồng điện tử là gì?

a)

Một tài liệu in ấn được ký bởi các bên

b)

Hợp đồng giữa hai người mua bán trên môi trường internet

c)

Một hợp đồng được tạo, chấp nhận và quản lý bằng các phương tiện điện tử

d)

Một hợp đồng được ký trên giấy

99.

Hợp đồng điện tử có thể bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Thỏa thuận về giá

b)

Điều kiện thanh toán

c)

Quy định về bảo mật thông tin

d)

Tất cả các phương án trên

100.

Điểm khác biệt cơ bản giữa thanh toán B2B và thanh toán B2C là gì?

a)

Giá trị giao dịch

b)

Phương thức giao dịch

c)

Thời gian giao dịch

d)

Tất cả phương án trên

101.

Mục tiêu chính khi xây dựng hệ thống TMĐT là gì?

a)

Tăng khả năng tiếp cận khách hàng mới

b)

Giảm tương tác với khách hàng

c)

Tăng doanh số, mở rộng thị trường, nâng cao trải nghiệm khách hàng

d)

Quảng cáo truyền thống và tiếp cận khách hàng mới

102.

Phân tích yêu cầu người dùng trong TMĐT nhằm mục đích gì?

a)

Giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu

b)

Hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của khách hàng mục tiêu

c)

Xây dựng giao diện phức tạp hơn

d)

Giảm tính năng của website

103.

Phân tích thị trường trong TMĐT tập trung vào điều gì?

a)

Nghiên cứu xu hướng và tiềm năng phát triển của thị trường

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Chỉ tập trung vào sản phẩm nội bộ

d)

Giảm chất lượng sản phẩm

104.

Sản phẩm ngách (niche products) có đặc điểm gì?

a)

Có nhiều đối thủ cạnh tranh

b)

Phục vụ nhu cầu chung của thị trường

c)

Phục vụ một nhóm khách hàng cụ thể với nhu cầu đặc biệt

d)

Không cần phân tích từ khóa

105.

Công cụ nào được sử dụng để tìm sản phẩm ngách?

a)

Phân tích từ khóa

b)

Phân tích giá cả

c)

Phân tích chi phí vận chuyển

d)

Phân tích giao diện website

106.

Biểu đồ GANTT được sử dụng để làm gì trong kế hoạch TMĐT?

a)

Phân tích đối thủ cạnh tranh

b)

Chi tiết hóa các bước triển khai và mốc thời gian

c)

Tăng chi phí phát triển website

d)

Quản lý kho hàng

107.

Phạm vi dự án TMĐT bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Tăng số lượng cửa hàng vật lý

b)

Tính năng chính, thời gian hoàn thành và ngân sách

c)

Giảm tích hợp thanh toán

d)

Loại bỏ quản lý kho

108.

Phân bổ nguồn lực trong kế hoạch TMĐT bao gồm việc xác định gì?

a)

Tối ưu hóa kế hoạch thực hiện dự án

b)

Đội ngũ thực hiện dự án và nguồn lực tài chính

c)

Giảm chi phí quảng cáo

d)

Loại bỏ tích hợp thanh toán

109.

Lập kế hoạch kinh doanh TMĐT giúp thuyết phục ai?

a)

Nhà đầu tư và đối tác tiềm năng

b)

Đối thủ cạnh tranh

c)

Nhân viên nội bộ

d)

Khách hàng không tiềm năng

110.

Website TMĐT đóng vai trò gì trong kinh doanh trực tuyến?

a)

Tăng doanh thu bán hàng

b)

Mục tiêu chính là bán hàng để tăng doanh số

c)

Là trung tâm của hoạt động kinh doanh và xây dựng thương hiệu

d)

Loại bỏ tích hợp thanh toán

111.

Nền tảng nào sau đây là nền tảng xây dựng hệ thống TMĐT phổ biến?

a)

Wordpress

b)

Shopify

c)

Adobe Photoshop

d)

Notepad

112.

Lợi ích của mã nguồn mở trong xây dựng website TMĐT là gì?

a)

Chi phí thấp và dể triển khai

b)

Có cộng đồng hỗ trợ mạnh và tùy biến cao

c)

Miễn phí hoặc chi phí thấp, linh hoạt và tùy chỉnh cao

d)

Tăng thời gian phát triển

113.

Nền tảng mã nguồn mở nào được sử dụng rộng rãi nhất cho website TMĐT?

a)

Joomla

b)

Drupal

c)

WordPress

d)

Magento

114.

Plugin nào giúp WordPress trở thành nền tảng TMĐT mạnh mẽ?

a)

Contact Form 7

b)

Yoast SEO

c)

Elementor

d)

WooCommerce

115.

Tại sao WordPress phổ biến trong xây dựng website TMĐT?

a)

Giao diện đơn giản và dể sử dụng

b)

Dễ sử dụng, tối ưu SEO

c)

Có cộng đồng hỗ trợ mạnh mẽ

d)

Chi phí rẻ hơn các nền tảng khác

116.

Nhược điểm của việc viết code từ đầu để phát triển website TMĐT là gì?

a)

Không tương thích SEO

b)

Đòi hỏi nhiều thời gian và kỹ năng lập trình chuyên sâu

c)

Tốn kém chi phí nguồn lực, triển khai chậm

d)

Không cần bảo trì

117.

Tính năng nào của website TMĐT giúp khách hàng tìm kiếm sản phẩm nhanh?

a)

Quản lý kho hàng

b)

Tích hợp mạng xã hội

c)

Tìm kiếm và bộ lọc

d)

Danh mục sản phẩm

118.

Tên miền website TMĐT nên có đặc điểm gì?

a)

Ưu tiên gắn liền với tên sản phẩm

b)

Ngắn gọn, dễ nhớ và gắn với thương hiệu

c)

Liên quan đến sản phẩm

d)

Dể đăng ký, triển khai nhanh

119.

Dịch vụ hosting nào phù hợp cho website TMĐT quy mô nhỏ?

a)

Shared Hosting

b)

Dedicated Hosting

c)

Cloud Hosting

d)

VPS Hosting

120.

Công cụ nào được sử dụng để giám sát hoạt động website TMĐT?

a)

Google Analytics

b)

Google keyword Planner

c)

Adobe Photoshop

d)

Notepad

121.

Việc giám sát website TMĐT giúp gì?

a)

Giảm chi phí vận hành hệ thống và đảm bảo sao lưu, phục hồi

b)

Đảm bảo thời gian hoạt động và cải thiện hiệu suất

c)

Giảm tương tác khách hàng

d)

Loại bỏ SEO

122.

Lợi ích chính của bán hàng qua mạng xã hội là gì?

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Giảm tương tác với khách hàng

c)

Tiếp cận rộng rãi và chi phí thấp

d)

Loại bỏ thương hiệu

123.

Chiến lược nào hiệu quả khi bán hàng qua mạng xã hội?

a)

SEO

b)

Sử dụng quảng cáo trả phí và nội dung hấp dẫn

c)

Không tương tác với khách hàng

d)

Tiếp thị liên kết

124.

Bán hàng đa kênh (Omni channel) tập trung vào điều gì?

a)

Chỉ sử dụng một kênh duy nhất

b)

Tạo nhiều lên bán hàng để tăng doanh số

c)

Tạo trải nghiệm liền mạch cho khách hàng qua nhiều kênh

d)

Giảm tương tác với khách hàng

125.

Sự khác biệt chính giữa Omni channel và Multi channel là gì?

a)

Omni channel tạo trải nghiệm liền mạch, Multi channel hoạt động độc lập

b)

Multi channel cá nhân hóa trải nghiệm

c)

Omni channel không cần tích hợp dữ liệu

d)

Omni channel chỉ sử dụng website

126.

Alibaba phát triển mạnh nhờ tận dụng điều gì?

a)

Giảm phạm vi tiếp cận

b)

Bán hàng B2B

c)

Chỉ sử dụng một kênh bán hàng

d)

Tăng chi phí vận hành

127.

Trong quy trình SEO, bước "Phân tích đối thủ" có mục đích gì?

a)

Giảm thứ hạng trang web

b)

Hiểu chiến lược SEO của đối thủ

c)

Tăng chi phí quảng cáo

d)

Không cần từ khóa

128.

Công cụ nào cung cấp báo cáo về từ khóa truy cập và lỗi các trang không index ?

a)

Google Analytics

b)

Google Search Console

c)

Microsoft Excel

d)

Adobe Photoshop

129.

Mẹo SEO nào nhấn mạnh việc sử dụng hình ảnh và video?

a)

Không đạo văn

b)

Hình ảnh và video xuất sắc

c)

Giảm độ dài văn bản

d)

Nhồi nhét từ khóa

130.

Thủ thuật SEO mạng xã hội nào liên quan đến việc tổ chức cuộc thi?

a)

Tối ưu hóa hồ sơ

b)

Tăng cường tương tác

c)

Sử dụng công cụ phân tích

d)

Xây dựng liên kết

131.

Tại sao nội dung trên trang web không nên đạo văn?

a)

Vì tăng uy tín trang web

b)

Vì làm giảm uy tín trang web

c)

Vì không cần nội dung

d)

Vì tăng chi phí

132.

Mẹo nào trong SEO Google Maps liên quan đến hình ảnh?

a)

Giảm chất lượng hình ảnh

b)

Thêm hình ảnh chất lượng cao

c)

Không cần hình ảnh

d)

Tăng chi phí

133.

Trong SEO, "Internal link" là gì?

a)

Liên kết từ trang web khác

b)

Liên kết giữa các trang trong cùng một website

c)

Liên kết trỏ ra ngoài domain

d)

Liên kết không hoạt động

134.

Trong SEO, "Sitemap" có vai trò gì?

a)

Giảm thứ hạng trang web

b)

Giúp spider hiểu cấu trúc website

c)

Tăng chi phí

d)

Không cần nội dung

135.

Công cụ nào trong WordPress cung cấp phân tích SEO chi tiết?

a)

Microsoft Excel

b)

Rank Math SEO

c)

Adobe Photoshop

d)

Google Docs

136.

Trong SEO, "Click Through Rate" (CTR) được tính như thế nào?

a)

Số nhấp chuột chia cho số lần hiển thị

b)

Số lần hiển thị chia cho số nhấp chuột

c)

Số chuyển đổi chia cho số nhấp chuột

d)

Số nhấp chuột chia cho số chuyển đổi

137.

Trong SEO, "Meta description" là gì?

a)

Thẻ tiêu đề trang web

b)

Thẻ mô tả của trang web

c)

Thẻ mô tả cho ảnh

d)

Thẻ liên kết

138.

Tại sao nội dung tương tác quan trọng trong tiếp thị trực tuyến?

a)

Vì giảm kết nối với khách hàng

b)

Vì tạo kết nối bền vững với khách hàng

c)

Vì tăng chi phí

d)

Vì giảm doanh số

139.

Xu hướng nào trong tiếp thị trực tuyến liên quan đến việc sử dụng thiết bị di động?

a)

Nội dung video

b)

Nội dung thân thiện với thiết bị di động

c)

Nội dung tương tác

d)

Tiếp thị trải nghiệm

140.

Công cụ nào trong WordPress cung cấp kiểm tra SEO?

a)

SAMrush SEO

b)

Yoast SEO

c)

Adobe SEO

d)

Google SEO

141.

Trong SEO, "External link" là gì?

a)

Liên kết giữa các trang trong website

b)

Liên kết trỏ ra ngoài không cùng domain

c)

Liên kết không hoạt động

d)

Liên kết quảng cáo

142.

"Backlink" là gì?

a)

Liên kết giữa các trang khác đến website

b)

Liên kết trỏ ra ngoài không cùng domain

c)

Liên kết không hoạt động

d)

Liên kết quảng cáo

143.

Trong SEO, "Page Rank" là gì?

a)

Chỉ số Google cho mức độ quan trọng của trang

b)

Chỉ số cho số lượng backlink

c)

Chỉ số cho chi phí quảng cáo

d)

Chỉ số cho số lần hiển thị

144.

Trong SEO, "Alt" là gì?

a)

Thẻ tiêu đề trang web

b)

Thẻ mô tả cho ảnh

c)

Thẻ mô tả trang web

d)

Thẻ liên kết

145.

Trong SEO, "Index" là gì?

a)

Trang nội dung được công cụ tìm kiếm đưa vào hệ thống

b)

Trang nội dung không được hiển thị

c)

Trang nội dung quảng cáo

d)

Trang nội dung không liên quan

146.

Trong SEO, "Title" là gì?

a)

Thẻ mô tả trang web

b)

Thẻ tiêu đề website

c)

Thẻ mô tả cho ảnh

d)

Thẻ liên kết

147.

Trong SEO, "Onpage SEO" tập trung vào yếu tố nào?

a)

Xây dựng backlink

b)

Tối ưu hóa các yếu tố bên trong trang web

c)

Quảng cáo trả phí

d)

Tăng chi phí

148.

Trong SEO, "Domain Authority" là gì?

a)

Chỉ số cho mức độ uy tín của website

b)

Chỉ số cho số lượng backlink

c)

Chỉ số cho chi phí quảng cáo

d)

Chỉ số cho số lần hiển thị

149.

Trong SEO, "Google Analytics" có vai trò gì?

a)

Tạo nội dung trang web

b)

Phân tích traffic và hành vi người dùng

c)

Tăng chi phí

d)

Giảm thứ hạng

150.

Trong SEO, "Backlink" có vai trò gì?

a)

Giảm thứ hạng trang web

b)

Gia tăng thứ hạng website

c)

Tăng chi phí

d)

Giảm chất lượng nội dung