wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Dược phẩm

Total questions: 106

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Cách dùng Sucralfat để phát huy hiệu quả tối đa:

a)

Sau ăn

b)

Trước ăn 1 giờ, cách thuốc khác 2 giờ

c)

Ngay khi đau

d)

Khi đói hoặc no đều được

2.

Yếu tố hủy hoại niêm mạc dạ dày là:

a)

Pepsin, chất nhầy

b)

Acid, pepsin, H.Pylori, NSAID

c)

Bicarbonat

d)

Sucralfat

3.

H.Pylori sống được trong dạ dày nhờ enzyme nào?

a)

Catalase

b)

Urease (tạo NH₃ trung hòa acid)

c)

Oxidase

d)

Lipase

4.

Misoprostol giảm tiết acid dạ dày bằng cách:

a)

Ức chế bơm H⁺/K⁺

b)

Cạnh tranh K⁺ với H⁺ trong dạ dày

c)

Tạo lớp màng nhầy

d)

Trung hòa acid

5.

Cơ chế ức chế tiết acid của omeprazol là:

a)

Chống dị ứng

b)

Ức chế H2

c)

Ức chế bơm H⁺/K⁺ ATPase

d)

Gắn acid mật

6.

Cimetidin có tác dụng phụ gì?

a)

Tăng sinh tuyến vú

b)

Gây vú to, giảm tình dục nam (kháng androgen)

c)

Suy gan

d)

Loãng xương

7.

Thuốc cắt cơn hen phế quản cấp tính:

a)

Salmeterol

b)

Salbutamol (SABA)

c)

Ipratropium

d)

Corticoid uống

8.

Sau khi dùng ICS (corticoid dạng hít), bệnh nhân nên:

a)

Hít thêm SABA

b)

Súc miệng sạch để tránh nấm miệng

c)

Ngậm nước muối

d)

Không cần làm gì

9.

Tetracyclin là thuốc gì?

a)

Hạ áp

b)

Kháng sinh

c)

Kháng histamin

d)

Chống động kinh

10.

Tác dụng phụ thường gặp của beta-lactam là:

a)

Đau dạ dày

b)

Vàng da

c)

Dị ứng – nổi mề đay, sốc phản vệ

d)

Tăng huyết áp

11.

Carbapenem gồm thuốc nào sau đây?

a)

Amoxicillin

b)

Imipenem, Meropenem, Ertapenem

c)

Cefixim

d)

Clindamycin

12.

Truyền Vancomycin quá nhanh có thể gây:

a)

Tăng huyết áp

b)

Hội chứng đỏ (Red man syndrome)

c)

Nhiễm toan

d)

Rối loạn tiêu hóa

13.

Tốc độ truyền Vancomycin hợp lý là:

a)

1g/30 phút

b)

1g/60 phút (tối thiểu)

c)

500mg/15 phút

d)

2g/1 giờ

14.

Kháng sinh nào ức chế màng tế bào vi khuẩn?

a)

Beta-lactam

b)

Polymyxin, Colistin

c)

Macrolid

d)

Tetracyclin

15.

Nhóm Aminosid (Amikacin, Gentamycin) có thể gây:

a)

Suy tim

b)

Ức chế thần kinh cơ

c)

Hạ áp

d)

Tiêu chảy

16.

Tetracyclin gây tác hại gì trên trẻ em?

a)

Chậm phát triển chiều cao

b)

Ức chế phát triển xương & răng

c)

Hạ canxi

d)

Tăng đề kháng

17.

Fluoroquinolon (như Ciprofloxacin) có thể:

a)

Gây giảm bạch cầu

b)

Ức chế phát triển sụn, viêm gân

c)

Gây nhức đầu

d)

Mất ngủ

18.

Nhóm Oxazolidinon tiêu biểu là:

a)

Vancomycin

b)

Linezolid

c)

Ceftriaxon

d)

Azithromycin

19.

Kháng sinh ức chế tổng hợp tiểu đơn vị 30S ribosome:

a)

Linezolid

b)

Amikacin

c)

Erythromycin

d)

Chloramphenicol

20.

Thuốc ức chế thành tế bào vi khuẩn:

a)

Tetracyclin

b)

Colistin

c)

Aztreonam

d)

Clarithromycin

21.

Thuốc điều trị sốt rét gồm:

a)

Penicillin, Tetracyclin

b)

Chloroquin, Artemisinin, Quinin

c)

Rifampicin

d)

Metformin

22.

Trimethoprim thường phối hợp với:

a)

Amoxicillin

b)

Sulfamethoxazol

c)

Doxycyclin

d)

Clarithromycin

23.

Pyrimethamin + Sulfadoxin được dùng để điều trị:

a)

Lao

b)

Sốt rét

c)

Viêm phổi

d)

Viêm gan

24.

Rifampicin là thuốc điều trị bệnh nào?

a)

Sốt rét

b)

Lao

c)

Gout

d)

Tăng huyết áp

25.

Thuốc phối hợp ion bạc điều trị bỏng là:

a)

Clotrimazol

b)

Sulfadiazin bạc

c)

Amikacin

d)

Azithromycin

26.

Sulfasalazin là thuốc điều trị:

a)

Nhiễm khuẩn hô hấp

b)

Viêm ruột

c)

Lao

d)

Tiêu chảy do virus

27.

Hội chứng xám ở trẻ sơ sinh do thuốc nào gây ra?

a)

Gentamycin

b)

Tetracyclin

c)

Chloramphenicol

d)

Cefixim

28.

NSAID ức chế không chọn lọc COX gồm:

a)

Celecoxib

b)

Ibuprofen

c)

Meloxicam

d)

Etoricoxib

29.

Tác dụng phụ của Ibuprofen là:

a)

Buồn ngủ

b)

Loét dạ dày, buồn nôn, đau bụng

c)

Hạ đường huyết

d)

Vàng da

30.

NSAID chọn lọc COX-2 điển hình là:

a)

Ibuprofen

b)

Celecoxib

c)

Aspirin

d)

Diclofenac

31.

Liều Paracetamol ở người lớn tối đa mỗi ngày:

a)

2g

b)

3g

c)

4g hoặc 60mg/kg/ngày

d)

5g

32.

Tên khác của Paracetamol là:

4 lines
33.

Liều Paracetamol ở người lớn tối đa mỗi ngày:

a)

2g

b)

3g

c)

4g hoặc 60mg/kg/ngày

d)

5g

34.

Tên khác của Paracetamol là:

a)

Phenylephrine

b)

Acetaminophen

c)

Ibuprofen

d)

Diphenhydramin

35.

Vì sao không dùng Meloxicam 3 tháng cuối thai kỳ?

a)

Gây sảy thai

b)

Gây đóng ống động mạch sớm, ảnh hưởng tuần hoàn thai nhi

c)

Gây nhiễm độc thai

d)

Làm tăng huyết áp mẹ

36.

Tác dụng chính của NSAID là:

a)

Giảm ho

b)

Giảm đau, hạ sốt, kháng viêm

c)

Gây ngủ

d)

Hạ đường huyết

37.

Paracetamol có đặc điểm nào sau đây?

a)

Giảm viêm

b)

Giảm đau, hạ sốt, không kháng viêm

c)

Tăng đề kháng

d)

Kích thích tiêu hóa

38.

Điều trị gout cấp thường dùng:

a)

Allopurinol

b)

Colchicin, NSAID

c)

Methotrexat

d)

Corticoid

39.

Uống sắt thường gây tác dụng phụ nào sau đây?

a)

Tăng men gan

b)

Táo bón, phân đen, buồn nôn

c)

Loét miệng

d)

Mất ngủ

40.

Liều sắt nguyên tố trung bình mỗi ngày:

a)

20–50 mg

b)

100–200 mg

c)

250–500 mg

d)

400–600 mg

41.

Lidocain thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Gây mê

b)

Gây tê

c)

Kháng sinh

d)

Giảm đau

42.

Thuốc gây mê đường tiêm phổ biến là:

a)

Diazepam

b)

Propofol

c)

Lidocain

d)

Amlodipin

43.

Thuốc kháng histamin H1 thế hệ 1 là:

a)

Cetirizin

b)

Diphenhydramin, Chlorpheniramin

c)

Loratadin

d)

Fexofenadin

44.

Tác dụng phụ điển hình của kháng histamin H1 thế hệ 1 là:

a)

Mất ngủ

b)

Buồn ngủ, khô miệng, táo bón

c)

Hạ đường huyết

d)

Rối loạn nhịp tim

45.

Thuốc trị say tàu xe phổ biến là:

a)

Cetirizin

b)

Dimenhydrinat, Meclizin

c)

Loratadin

d)

Promethazin

46.

Thuốc ngừa thai hằng ngày gồm:

a)

Progesteron đơn thuần

b)

Estrogen + Progesteron

c)

Oxytocin + Estrogen

d)

FSH + LH

47.

Thuốc ngừa thai khẩn cấp là:

a)

Misoprostol

b)

Levonorgestrel

c)

Progesteron

d)

Methotrexat

48.

Cetirizin có tác dụng gì?

a)

Giảm đau

b)

Hạ sốt

c)

Chống dị ứng, mề đay, viêm mũi dị ứng

d)

Ngừa thai

49.

Cetirizin có tác dụng gì?

a)

Giảm đau

b)

Hạ sốt

c)

Chống dị ứng, mề đay, viêm mũi dị ứng

d)

Ngừa thai

50.

Corticoid gồm các thuốc sau, TRỪ:

a)

Prednisolon

b)

Betamethason

c)

Metformin

d)

Dexamethason

51.

Cơ chế tác dụng của thuốc tránh thai khẩn cấp là:

a)

Giết tinh trùng

b)

Ức chế rụng trứng, ngăn thụ tinh, thay đổi niêm mạc tử cung

c)

Làm teo niêm mạc

d)

Diệt phôi thai

52.

Beta-caroten là tiền chất của:

a)

Vitamin D

b)

Vitamin A

c)

Vitamin C

d)

Vitamin E

53.

Thuốc gây quái thai mạnh nhất trong 3 tháng đầu thai kỳ là:

a)

Metformin

b)

Aspirin

c)

Thalidomid, Isotretinoin, Methotrexat

d)

Ibuprofen

54.

Vitamin nào tổng hợp được nhờ ánh sáng mặt trời?

a)

A

b)

D (D3)

c)

E

d)

C

55.

Tocopherol là tên khác của:

a)

Vitamin A

b)

Vitamin E

c)

Vitamin D

d)

Vitamin C

56.

Vitamin làm bền thành mạch là:

a)

Vitamin C

b)

Vitamin P (rutin, hesperidin)

c)

Vitamin D

d)

Vitamin A

57.

Vitamin C còn gọi là:

a)

Citric acid

b)

Acid ascorbic

c)

Tocopherol

d)

Folic acid

58.

Ranitidin là thuốc gì?

a)

Kháng sinh

b)

Kháng H2 – giảm tiết acid dạ dày

c)

Kháng cholinergic

d)

Thuốc bổ sung canxi

59.

Thiếu máu hồng cầu to thường do thiếu:

a)

Vitamin C

b)

Vitamin A

c)

Vitamin B12 hoặc acid folic

d)

Vitamin K

60.

Thiamin là tên gọi khác của:

a)

Vitamin B6

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin B12

d)

Vitamin B3

61.

Vì sao không dùng Isotretinoin khi mang thai?

a)

Gây xuất huyết

b)

Làm tăng huyết áp

c)

Gây quái thai – cần tránh thai nghiêm ngặt

d)

Tăng co bóp tử cung

62.

Trẻ sơ sinh thiếu tháng được định nghĩa là:

a)

Cân nặng < 2500g

b)

Tuổi thai < 37 tuần

c)

Vòng đầu nhỏ

d)

Thiếu vitamin K

63.

Trẻ sơ sinh nhẹ cân là khi:

a)

Tuổi thai < 32 tuần

b)

Chiều dài < 45 cm

c)

Cân nặng < 2500g

d)

Bụng to

64.

Đường tiêm phổ biến cho trẻ em là:

a)

Tiêm tĩnh mạch

b)

Tiêm bắp đùi hoặc dưới da

c)

Tiêm mông

d)

Tiêm bắp tay

65.

Đường tiêm phổ biến cho trẻ em là:

a)

Tiêm tĩnh mạch

b)

Tiêm bắp đùi hoặc dưới da

c)

Tiêm mông

d)

Tiêm bắp tay

66.

Thuốc bôi da nào làm giảm hấp thu calci?

a)

Dexamethason

b)

Hydrocortison

c)

Lidocain

d)

Paracetamol

67.

Vì sao không dùng Aspirin cho trẻ < 16 tuổi?

a)

Gây chảy máu

b)

Gây hội chứng Reye

c)

Gây nôn

d)

Gây tiêu chảy

68.

Thuốc điều trị THA ở phụ nữ có thai an toàn là:

a)

Captopril

b)

Methyldopa, Labetalol, Nifedipin

c)

Atenolol

d)

Hydroclorothiazid

69.

Thuốc nào ức chế hô hấp ở trẻ < 2 tuổi?

a)

Diphenhydramin

b)

Promethazin, codein

c)

Loratadin

d)

Ibuprofen

70.

Nguy cơ gây quái thai cao nhất rơi vào giai đoạn nào?

a)

3 tháng giữa

b)

3 tháng đầu thai kỳ

c)

3 tháng cuối

d)

Sau sinh

71.

Nhóm thuốc an toàn nhất cho phụ nữ mang thai là:

a)

FDA nhóm D

b)

FDA nhóm A & B

c)

FDA nhóm C

d)

Tất cả đều được

72.

Điều trị buồn nôn ở phụ nữ có thai nên ưu tiên:

a)

Paracetamol

b)

Pyridoxin (vitamin B6), Dimenhydrinat (thận trọng)

c)

Aspirin

d)

Ibuprofen

73.

Kháng sinh ưu tiên dùng cho phụ nữ mang thai là:

a)

Quinolon

b)

Penicillin, Cephalosporin, Erythromycin

c)

Tetracyclin

d)

Aminosid

74.

Điều trị THA cho phụ nữ mang thai nên dùng:

a)

Furosemid

b)

Methyldopa, Labetalol, Nifedipin

c)

Losartan

d)

Enalapril

75.

Thuốc làm tăng tiết sữa là:

a)

Oxytocin

b)

Domperidon (do tăng Prolactin)

c)

Misoprostol

d)

Methylergometrin

76.

Oxytocin có tác dụng gì?

a)

Giảm đau

b)

Gây co bóp tử cung, hỗ trợ chuyển dạ và cầm máu sau sinh

c)

Kích thích tiết sữa

d)

Ức chế co tử cung

77.

Thuốc co hồi tử cung thường dùng sau sinh là:

a)

Progesteron

b)

Methylergometrin

c)

Estrogen

d)

Tetracyclin

78.

Nhóm thuốc nào giúp giảm nguy cơ loãng xương ở phụ nữ mãn kinh?

a)

Corticoid

b)

Bisphosphonat: Alendronat, Ibandronat

c)

NSAID

d)

Statin

79.

Estrogen có thể gây nguy cơ gì nếu dùng lâu dài?

a)

Tăng trí nhớ

b)

Tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung, huyết khối tĩ

80.

Estrogen có thể gây nguy cơ gì nếu dùng lâu dài?

a)

Tăng trí nhớ

b)

Tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung, huyết khối tĩnh mạch

c)

Viêm gan

d)

Suy gan

81.

Liều acid folic trước khi mang thai:

a)

0,2mg/ngày

b)

400 – 600 mcg/ngày

c)

1g/ngày

d)

2mg/ngày

82.

Liều acid folic cho phụ nữ có tiền sử sinh con dị tật ống thần kinh:

a)

400mcg/ngày

b)

4 – 5mg/ngày (gấp 10 lần)

c)

1mg/ngày

d)

10mg/ngày

83.

Thuốc phòng co giật tiền sản là:

a)

Diazepam

b)

Sulfat Magnesi

c)

Labetalol

d)

Methyldopa

84.

Sulfat Magnesi gây độc thần kinh khi:

a)

Nồng độ máu > 1.5 mmol/L

b)

Mất phản xạ gân xương, ức chế hô hấp, ngừng tim

c)

Hạ kali

d)

Buồn nôn nhẹ

85.

Thuốc giải độc cho ngộ độc sulfat magnesi là:

a)

Natri bicarbonat

b)

Calci gluconat

c)

Adrenalin

d)

Atropin

86.

Thuốc nào sau đây KHÔNG nên dùng cho PNCT?

a)

Penicillin

b)

Tetracyclin

c)

Cephalosporin

d)

Sắt

87.

Tác dụng phụ đặc trưng của tetracyclin ở trẻ nhỏ:

a)

Tăng canxi

b)

Nhuộm răng vàng, chậm phát triển xương

c)

Gây tăng động

d)

Rối loạn tiêu hóa

88.

Sử dụng corticoid kéo dài có thể gây:

a)

Tăng cân nhẹ

b)

Hội chứng Cushing (phù, tăng đường huyết, loãng xương)

c)

Thiếu máu

d)

Đái tháo đường typ 1

89.

Cơ chế tác dụng của thuốc kháng histamin H1 thế hệ 2 là:

a)

Ức chế giải phóng histamin

b)

Chẹn chọn lọc thụ thể H1 – ít vào thần kinh trung ương

c)

Tăng tiết dịch mũi

d)

Giảm sản xuất IgE

90.

Nifedipin thuộc nhóm:

a)

Chẹn beta

b)

Chẹn kênh calci – giãn cơ trơn mạch máu

c)

Lợi tiểu

d)

Ức chế men chuyển

91.

Thuốc làm mềm phân:

a)

Omeprazol

b)

Furosemid

c)

Docusat natri

d)

Metformin

92.

Thuốc trị táo bón do nhuận tràng thẩm thấu là:

a)

Psyllium

b)

Sorbitol, Lactulose

c)

Bisacodyl

d)

Loperamid

93.

Loperamid được chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Táo bón

b)

Tiêu chảy cấp không do nhiễm trùng

c)

Tiêu hóa kém

d)

Loạn khuẩn ruột

94.

Loperamid được chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Táo bón

b)

Tiêu chảy cấp không do nhiễm trùng

c)

Tiêu hóa kém

d)

Loạn khuẩn ruột

95.

Metronidazol có chỉ định điều trị:

a)

Virus cúm

b)

Nhiễm khuẩn kỵ khí, viêm âm đạo, tiêu hóa do amip

c)

Lao

d)

Nấm da

96.

Azithromycin nên uống như thế nào?

a)

Uống ngay sau ăn

b)

Uống lúc đói, trước ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ

c)

Uống cùng thuốc khác

d)

Uống ban đêm

97.

Erythromycin có thể gây:

a)

Hạ áp

b)

Rối loạn tiêu hóa, kéo dài QT

c)

Loãng xương

d)

Tăng bạch cầu

98.

Thuốc điều trị tiêu chảy cấp do vi khuẩn là:

a)

Nifuroxazid

b)

Ciprofloxacin, Metronidazol, Rifaximin

c)

Loperamid

d)

Omeprazol

99.

Clotrimazol thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Kháng sinh

b)

Kháng nấm nhóm azol

c)

Kháng virus

d)

Chống viêm

100.

Thuốc bôi ngoài da trị nấm phổ biến là:

a)

Metronidazol

b)

Mupirocin

c)

Clotrimazol, Ketoconazol

d)

Ciprofloxacin

101.

Thuốc trị nấm toàn thân hiệu quả là:

a)

Clotrimazol

b)

Fluconazol, Itraconazol

c)

Nystatin

d)

Erythromycin

102.

Mupirocin là thuốc gì?

a)

Kháng nấm

b)

Kháng sinh dùng tại chỗ trị tụ cầu vàng kháng Methicillin (MRSA)

c)

Chống nôn

d)

Gây tê

103.

Thuốc bôi sát khuẩn ngoài da:

a)

Omeprazol

b)

Povidon iod

c)

Cimetidin

d)

Nifedipin

104.

Việc pha truyền tĩnh mạch kháng sinh nên:

a)

Dùng nước cất

b)

Dùng nước muối ưu trương

c)

Dùng dung dịch phù hợp (NaCl 0.9%, Glucose 5%) theo hướng dẫn

d)

Truyền trực tiếp không pha

105.

Sau khi dùng thuốc đặt âm đạo cần lưu ý gì?

a)

Vận động mạnh

b)

Nằm nghỉ, không quan hệ, giữ vệ sinh

c)

Uống nhiều nước

d)

Tăng vận động

106.

Thuốc không nên dùng đồng thời với sữa là:

a)

Metronidazol

b)

Tetracyclin, Ciprofloxacin (do tạo phức với canxi)

c)

Amoxicillin

d)

Clindamycin