wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Du Lịch

Total questions: 104

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Tuyến du lịch quan trọng trong việc phát triển ngành du lịch là:

a)

Chỉ để quảng bá hình ảnh địa phương.

b)

Giúp tăng cường giao thông hàng không.

c)

Tạo ra lộ trình thuận tiện cho du khách.

d)

Chỉ để kết nối các trung tâm mua sắm.

2.

Tuyến du lịch nào đơn giản về phương tiện di chuyển, cách tổ chức và mối quan hệ?

a)

Tuyến du lịch nội vùng.

b)

Tuyến du lịch quốc tế.

c)

Tuyến du lịch biển.

d)

Tuyến du lịch đô thị.

3.

Tuyến du lịch liên kết các điểm du lịch của những vùng khác nhau được gọi là?

a)

Tuyến du lịch nội vùng.

b)

Tuyến du lịch quốc tế.

c)

Tuyến du lịch đô thị.

d)

Tuyến du lịch biển.

4.

Tuyến du lịch nào có thể phải sử dụng nhiều phương tiện vận chuyển và phức tạp hơn về tổ chức?

a)

Tuyến du lịch nội vùng.

b)

Tuyến du lịch đô thị.

c)

Tuyến du lịch biển.

d)

Tuyến du lịch liên vùng.

5.

Điểm du lịch được định nghĩa như thế nào?

a)

Nơi có tài nguyên du lịch hấp dẫn.

b)

Nơi có quán ăn ngon.

c)

Nơi có trung tâm mua sắm.

d)

Nơi có tài nguyên du lịch hấp dẫn, có khả năng thu hút du khách.

6.

Điểm du lịch có đặc điểm gì giúp thu hút du khách?

a)

Sự hiện đại của cơ sở vật chất.

b)

Sự độc đáo và hấp dẫn của tài nguyên du lịch.

7.

Điểm du lịch có đặc điểm gì giúp thu hút du khách?

a)

Sự hiện đại của cơ sở vật chất.

b)

Sự độc đáo và hấp dẫn của tài nguyên du lịch.

c)

Kích thước lớn của địa điểm.

d)

Gần các trung tâm thương mại lớn.

8.

Điểm du lịch thiên nhiên chủ yếu khai thác ...

a)

sự hiện đại của cơ sở vật chất.

b)

các giá trị tài nguyên thiên nhiên.

c)

sự độc đáo của văn hóa địa phương.

d)

kích thước lớn của địa điểm.

9.

Điểm du lịch văn hóa tập trung vào:

a)

Các giá trị tài nguyên thiên nhiên.

b)

Sự độc đáo của văn hóa địa phương.

c)

Phát triển kinh tế và chính trị.

d)

Các trung tâm điều dưỡng và thể thao.

10.

Điểm du lịch đô thị phát triển chủ yếu theo loại hình gì?

a)

Du lịch nông thôn.

b)

Du lịch liên quan đến nhân tố kinh tế và chính trị.

c)

Du lịch thiên nhiên.

d)

Du lịch động vật hoang dã.

11.

Điểm du lịch đô thị thường có những đặc điểm gì?

a)

Những đô thị nhỏ với dân số thưa thớt.

b)

Những đô thị có trung tâm kinh tế, chính trị quan trọng.

c)

Những đô thị có nhiều điểm du lịch thiên nhiên.

d)

Những đô thị có nhiều trung tâm mua sắm.

12.

Những điều kiện nào thuộc nhóm nhân tố đảm bảo giao thông cho khách đến điểm du lịch?

a)

Cơ sở ăn uống.

b)

Mức giá.

c)

Mạng lưới và phương tiện giao thông.

d)

Chất lượng phục vụ.

13.

Vai trò chính của tuyến du lịch là gì?

a)

Hỗ trợ giao thông du lịch.

b)

Cung cấp nguồn thu nhập cho cộng đồng địa phương.

c)

Làm nguyên liệu để tạo ra sản phẩm du lịch như tour du lịch.

d)

Tạo điều kiện thuận lợi cho cơ sở lưu trú.

14.

Tour và tuyến khác nhau như thế nào?

a)

Tour có lịch trình và giá bán chương trình du lịch định trước, trong khi tuyến chỉ có lộ trình.

b)

Tour chỉ có lịch trình, trong khi tuyến có cả lịch trình và giá bán chương trình du lịch.

c)

Tour chỉ có giá bán chương trình du lịch, trong khi tuyến có lịch trình và giá bán chương trình du lịch.

15.

Tour chỉ có lịch trình, trong khi tuyến có cả lịch trình và giá bán chương trình du lịch. Tour chỉ có giá bán chương trình du lịch, trong khi tuyến có lịch trình và giá bán chương trình du lịch. Tour và tuyến không có sự khác biệt.

a)

A. Tour chỉ có lịch trình, trong khi tuyến có cả lịch trình và giá bán chương trình du lịch.

b)

B. Tour chỉ có giá bán chương trình du lịch, trong khi tuyến có lịch trình và giá bán chương trình du lịch.

c)

C. Tour và tuyến không có sự khác biệt.

16.

Tour bao gồm những yếu tố nào?

a)

A. Lịch trình và giá bán chương trình du lịch.

b)

B. Lộ trình và giá bán chương trình du lịch.

c)

C. Lịch trình và lộ trình.

d)

D. Giá vận chuyển và giá thuê hướng dẫn viên.

17.

Tính chất chính của tuyến là?

a)

A. Lịch trình.

b)

B. Giá bán chương trình du lịch.

c)

C. Lộ trình.

d)

D. Thời gian khởi hành.

18.

Điều gì là điểm khác biệt giữa tour và tuyến?

a)

A. Lịch trình và giá bán chương trình du lịch.

b)

B. Lịch trình và lộ trình.

c)

C. Giá bán chương trình du lịch và thời gian khởi hành.

d)

D. Lịch trình và điểm tham quan ấn định.

19.

Tour được xác định bởi những yếu tố nào?

a)

A. Lịch trình và giá bán chương trình du lịch.

b)

B. Lịch trình và lộ trình.

c)

C. Lộ trình và giá bán chương trình du lịch.

d)

D. Giá vận chuyển và giá vé.

20.

Tính chất của tuyến-điểm du lịch được mô tả:

a)

A. Tính ổn định và ít biến đổi.

b)

B. Tính không ổn định, dễ thay đổi.

c)

C. Tính mùa vụ và ít biến đổi.

d)

D. Tính ổn định và mùa vụ.

21.

Tầm quan trọng của tuyến-điểm du lịch là gì?

a)

A. Tạo nguyên liệu cho việc sản xuất tour du lịch.

b)

B. Tạo điều kiện cho việc kinh doanh du lịch.

c)

C. Đảm bảo an ninh và trật tự xã hội.

d)

D. Đáp ứng mục tiêu kinh tế và an ninh chính trị.

22.

Mục tiêu kinh tế của tuyến-điểm du lịch là gì?

a)

A. Đảm bảo sự phong phú và đa dạng về mặt nội dung.

b)

B. Tăng giá trị thu hút du khách của tuyến đó.

c)

C. Tạo điều kiện cho hoạt động du lịch.

d)

D. Đảm bảo an ninh và trật tự xã hội.

23.

Mục tiêu an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội của tuyến-điểm du lịch là?

a)

A. Tạo điều kiện cho hoạt động du lịch.

b)

B. Tăng giá trị thu hút du khách của tuyến đó.

c)

C. Đảm bảo sự phong phú và đa dạng về mặt nội dung.

24.

và trật tự an toàn xã hội của tuyến-điểm du lịch là?

a)

Tạo điều kiện cho hoạt động du lịch.

b)

Tăng giá trị thu hút du khách của tuyến đó.

c)

Đảm bảo sự phong phú và đa dạng về mặt nội dung.

d)

Đảm bảo an ninh và trật tự xã hội.

25.

Nguyên tắc nào được mô tả trong việc xây dựng tuyến du lịch liên quan đến thời gian di chuyển và thời gian tham quan?

a)

Thời gian di chuyển không quá 50% thời gian của tuyến du lịch trong ngày.

b)

Thời gian di chuyển không quá 25% thời gian của tuyến du lịch trong ngày.

c)

Thời gian di chuyển không quá 75% thời gian của tuyến du lịch trong ngày.

d)

Thời gian di chuyển không quá 100% thời gian của tuyến du lịch trong ngày.

26.

Nguyên tắc nào liên quan đến việc phong phú đa dạng nội dung tuyến du lịch và tránh lặp lại các điểm tham quan?

a)

Tránh lặp lại cùng một tuyến đường cho cả lượt đi và lượt về.

b)

Mỗi tuyến du lịch phải có một nét độc đáo riêng.

c)

Đảm bảo du khách có thời gian để phục hồi sức khoẻ.

d)

Tuyến tham quan phải kết hợp với mua sắm.

27.

Có bao nhiêu loại hình tài nguyên du lịch tự nhiên?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

28.

Vùng có khí hậu như thế nào thì thuận lợi cho hoạt động du lịch biển?

a)

Khí hậu ấm áp.

b)

Khí hậu mát mẻ.

c)

Khí hậu lạnh.

d)

Khí hậu ẩm thấp.

29.

Vùng có địa hình như thế nào sẽ tạo ra sức hấp dẫn du khách?

a)

Địa hình đồng bằng.

b)

Địa hình đồi núi.

c)

Địa hình ngập nước.

d)

Địa hình đa dạng.

30.

Tài nguyên du lịch nhân văn bao gồm các yếu tố nào?

a)

Yếu tố địa chất, địa hình có thể phục vụ mục đích du lịch.

b)

Truyền thống văn hóa, các yếu tố văn hóa, văn nghệ dân gian có thể phục vụ mục đích du lịch.

c)

Di tích lịch sử cách mạng, khảo cổ, kiến trúc, di sản văn hóa vật thể và phi vật thể, các công trình lao động sáng tạo của con người.

d)

Các di tích lịch sử, di tích văn hóa, di tích nghệ thuật.

31.

Sự phân bố các hoạt động du lịch của nước ta phụ th

4 lines
32.

Sự phân bố các hoạt động du lịch của nước ta phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?

a)

Sự phân bố cơ sở ung ứng dịch vụ du lịch

b)

Sự phân bố tài nguyên du lịch

c)

Sự phân bố dân cư

d)

Sự phân bố các trung tâm thương mại

33.

Những đặc điểm nào cần lưu ý khi đánh giá các lễ hội phục vụ mục đích du lịch?

a)

Thời gian của lễ hội, quy mô của lễ hội, mức độ bảo tồn giá trị truyền thống của lễ hội.

b)

Thời gian của lễ hội, mức độ bảo tồn giá trị truyền thống của lễ hội, địa điểm của lễ hội.

c)

Quy mô của lễ hội, mức độ bảo tồn giá trị truyền thống của lễ hội, địa điểm của lễ hội.

d)

Thời gian lễ hội, mức độ bảo tồn giá trị truyền thống của lễ hội, địa điểm lễ hội.

34.

Di tích khảo cổ gồm những loại nào?

a)

Di tích ghi dấu kỷ niệm, ghi dấu về dân tộc học.

b)

Các công trình kiến trúc, các tác phẩm nghệ thuật.

c)

Di chỉ cư trú và mộ táng, các công trình kiến trúc cổ, thành phố cổ.

d)

Các công trình tôn giáo, tín ngưỡng lâu đời, các tác phẩm nghệ thuật.

35.

Đặc điểm nào nổi bật về vị trí địa lý của vùng du lịch Bắc Bộ?

a)

Vùng có 149046 km2 diện tích.

b)

Vùng giáp biển Đông với 3260 km bờ biển.

c)

Vùng có 7 tỉnh biên giới giáp với Trung Quốc và 5 tỉnh phía Tây giáp với Lào.

d)

Vùng có thủ đô Hà Nội là trung tâm của tam giác tăng trưởng du lịch Hà Nội- Hải Phòng- Quảng Ninh

36.

Điều kiện tự nhiên nào không phù hợp cho sự phát triển du lịch ở vùng du lịch Bắc Bộ?

a)

Địa hình núi cao hiểm trở.

b)

Khí hậu có nhiều thiên tai.

c)

Hệ thống sông ngòi dày đặc.

d)

Phong phú động thực vật.

37.

Điều kiện tự nhiên nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cảnh quan du lịch ở vùng du lịch Bắc Bộ?

4 lines
38.

Điều kiện tự nhiên nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cảnh quan du lịch ở vùng du lịch Bắc Bộ?

a)

Địa hình núi cao hiểm trở.

b)

Khí hậu lạnh vào mùa đông.

c)

Hệ thống sông ngòi dày đặc.

d)

Sự phong phú của động thực vật.

39.

Đặc điểm nào của vùng du lịch Bắc Bộ là điểm mạnh trong phát triển du lịch?

a)

Địa hình núi cao hiểm trở.

b)

Hệ thống sông ngòi dày đặc.

c)

Khí hậu lạnh vào mùa đông.

d)

Sự phong phú của động thực vật.

40.

Tại sao vùng du lịch Bắc Bộ được coi là một kho tàng văn hóa của dân tộc Việt Nam?

a)

Vùng này là nơi diễn ra nhiều sự kiện lịch sử lớn của dân tộc; sinh ra nhiều danh nhân kiệt xuất của dân tộc.

b)

Vùng này là nơi diễn ra nhiều sự kiện lịch sử lớn của dân tộc; nhiều di tích lịch sử văn hóa nghệ thuật có giá trị được lưu trữ ở đây.

c)

Nhiều di tích lịch sử văn hóa nghệ thuật có giá trị được lưu trữ ở đây; sinh ra nhiều danh nhân kiệt xuất của dân tộc.

d)

Vùng này là nơi diễn ra nhiều sự kiện lịch sử lớn của dân tộc; nhiều di tích lịch sử văn hóa nghệ thuật có giá trị được lưu trữ ở đây; sinh ra nhiều danh nhân kiệt xuất của dân tộc.

41.

Tài nguyên tự nhiên nào trong vùng du lịch Bắc Bộ làm cho nó trở thành điểm đến nổi tiếng của du khách?

a)

Cánh rừng già nguyên sinh; đa dạng các loại địa hình Karter.

b)

Hệ sinh thái rừng nhiệt đới; cánh rừng già nguyên sinh.

c)

Đa dạng các loại địa hình Karter; hệ sinh thái rừng nhiệt đới.

d)

Cánh rừng già nguyên sinh; hệ sinh thái rừng nhiệt đới; đa dạng các loại địa hình Karter.

42.

Điểm du lịch nào được UNESCO công nhận là di sản thiên nhiên thế giới trong vùng du lịch Bắc Bộ?

a)

Hang động Hương Sơn.

b)

Vịnh Hạ Long.

c)

Bãi tắm Sầm Sơn.

d)

Đồi cát Trà Cổ.

43.

Vùng du lịch Bắc Bộ có tài nguyên nào phù hợp cho loại hình du lịch tắm biển vào mùa hạ?

4 lines
44.

Vùng du lịch Bắc Bộ có tài nguyên nào phù hợp cho loại hình du lịch tắm biển vào mùa hạ?

a)

Bãi cát mịn và phẳng nước trong xanh.

b)

Hồ tự nhiên nổi tiếng.

c)

Nguồn nước khoáng.

d)

Khí hậu nóng quanh năm.

45.

Đặc điểm nào của vùng du lịch Bắc Bộ góp phần làm cho du lịch sinh thái phát triển mạnh mẽ?

a)

Các điểm du lịch có phong cảnh đẹp, hùng vĩ; khí hậu nóng quanh năm.

b)

Hệ sinh thái rừng nhiệt đới đa dạng; nguồn nước khoáng.

c)

Bãi tắm đẹp với cát mịn, nước trong xanh; hồ tự nhiên nổi tiếng.

d)

Các điểm du lịch có phong cảnh đẹp, hùng vĩ; hệ sinh thái rừng nhiệt đới đa dạng; bãi tắm đẹp với cát mịn, nước trong xanh.

46.

Vùng du lịch Bắc Bộ được biết đến với truyền thống?

a)

Sản xuất lúa nước; khai thác than.

b)

Sản xuất thủ công truyền thống; khai thác khoáng sản.

c)

Sản xuất công nghiệp; sản xuất lúa nước. Khai thác than.

d)

Sản xuất lúa nước; sản xuất thủ công truyền thống; sản xuất công nghiệp.

47.

Tài nguyên nhân văn nào đã được tìm thấy trong vùng du lịch Bắc Bộ?

a)

Các công cụ sản xuất bằng kim loại.

b)

Các công cụ sản xuất bằng gỗ.

c)

Các công cụ sản xuất bằng đá, chống đồng, kim khí, gốm.

d)

Các công cụ sản xuất chống đồng, kim khí, gốm.

48.

Các di tích lịch sử trong vùng du lịch Bắc Bộ có ý nghĩa quan trọng?

a)

Chứng minh sự phát triển của nền văn hóa Sơn Vi; có giá trị giáo dục, truyền thống yêu nước.

b)

Chứng minh sự phát triển của nền văn hóa Đông Sơn; truyền thống yêu nước.

c)

Duy trì lòng tự hào dân tộc; có giá trị giáo dục.

d)

Chứng minh sự phát triển của nền văn hóa Sơn Vi, có giá trị giáo dục, truyền thống yêu nước; duy trì lòng tự hào dân tộc.

49.

Di sản văn hóa nào được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới phi vật thể?

a)

Quan họ Bắc Ninh.

b)

Hát chèo.

c)

Hát văn.

d)

Hát lượn.

50.

Di sản văn hóa nào được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới phi vật thể?

a)

Quan họ Bắc Ninh.

b)

Hát chèo.

c)

Hát văn.

d)

Hát lượn.

51.

Nguồn gốc của các làn điệu dân ca như hát chèo, xoan, ghẹo, hát văn nằm ở đâu?

a)

Miền Nam Việt Nam.

b)

Miền Trung Việt Nam.

c)

Miền Bắc Việt Nam.

d)

Nam Trung Bộ Việt Nam.

52.

Di sản văn hóa thế giới phi vật thể Quan họ Bắc Ninh được UNESCO công nhận vào năm nào?

a)

2005.

b)

2009.

c)

2013.

d)

2017.

53.

Vùng du lịch Bắc Trung Bộ bao gồm bao nhiêu tỉnh?

a)

4 tỉnh.

b)

6 tỉnh.

c)

8 tỉnh.

d)

5 tỉnh.

54.

Vùng du lịch Bắc Trung Bộ giáp với các tỉnh nào ở phía Nam?

a)

Bình Định và Kon Tum.

b)

Hà Tĩnh và Phú Yên.

c)

Quảng Nam và Quảng Ngãi.

d)

Thừa Thiên- Huế và Đà Nẵng.

55.

Thành phố nào của vùng du lịch Bắc Trung Bộ được biết đến là một thương cảng sầm uất vào thế kỷ 18?

a)

Đà Nẵng.

b)

Quảng Bình.

c)

Quảng Trị.

d)

Hội An.

56.

Đặc điểm nào của khí hậu vùng du lịch Bắc Trung Bộ tạo ra sự đa dạng về loài động, thực vật?

a)

Mùa đông lạnh và gió mùa Tây-Nam.

b)

Sự chia cắt khí hậu và luồng di cư động thực vật.

c)

Sự phức tạp của dãy Trường Sơn

d)

Ảnh hưởng của bão và lũ lụt.

57.

Điều gì tạo nên sự phong phú và đa dạng của các loài động, thực vật ở vùng du lịch Bắc Trung Bộ?

a)

Dãy Trường Sơn.

b)

Sự phức tạp của khí hậu.

c)

Luồng di cư từ Himalaya và Malaysia.

d)

Biển và các dãy núi đâm ngang ra biển.

58.

Dãy núi nào chiếm 4/5 diện tích của vùng du lịch Bắc Trung Bộ?

a)

Dãy Hoàng Liên Sơn.

b)

Dãy Trường Sơn.

c)

Dãy Bạch Mã.

d)

Dãy Hoành Sơn.

59.

Điều kiện khí hậu và thời tiết khắc nghiệt ở vùng du lịch Bắc Trung Bộ gây ra những ảnh hưởng nào?

a)

Bão và lũ lụt.

b)

Hạn hán và gió mùa Tây Nam.

c)

Độ cao trung bình từ 600-800m.

d)

Sự phức tạp của dãy Trường Sơn.

60.

Con người của vùng du lịch Bắc Trung Bộ được mô tả:

a)

Có tinh thần phóng khoáng.

b)

Làm chủ thiên nhiên.

61.

Con người của vùng du lịch Bắc Trung Bộ được mô tả:

a)

Có tinh thần phóng khoáng.

b)

Làm chủ thiên nhiên, làm chủ xã hội.

c)

Chịu áp lực cao từ thiên nhiên và xã hội.

d)

Cần cù chịu khó, có khả năng chịu đựng với áp lực cao từ thiên nhiên và xã hội, có ý chí học hỏi vươn lên làm chủ thiên nhiên, làm chủ xã hội.

62.

Điều gì đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế của vùng du lịch Bắc Trung Bộ?

a)

Thiên tai và chiến tranh.

b)

Tài nguyên rừng và biển.

c)

Kinh thành Huế và phố cổ Hội An.

d)

Thánh địa Mỹ Sơn và dãy Bạch Mã.

63.

Cơ sở vật chất ở vùng du lịch Bắc Trung Bộ thường gặp phải tình trạng gì?

a)

Phát triển rất nhanh.

b)

Tàn phá và thiếu thốn.

c)

Tích tụ các tài nguyên khác nhau.

d)

Khó khăn về kinh tế

64.

Những tài nguyên du lịch nào được đặc biệt chú ý ở vùng du lịch Bắc Trung Bộ?

a)

Các thắng cảnh thiên nhiên như dãy Trường Sơn.

b)

Kinh thành Huế và phố cổ Hội An.

c)

Các trạm thác nước và hang động.

d)

Các làng quê truyền thống và di tích lịch sử

65.

Đâu là điểm đặc biệt về con người ở vùng du lịch Bắc Trung Bộ?

a)

Tinh thần phóng khoáng từ dãy Bạch Mã trở về phía Nam.

b)

Cơ bản là cấp dưỡng bản thân từ thiên nhiên và xã hội.

c)

Chịu áp lực cao từ thiên nhiên và xã hội.

d)

Sẵn lòng học hỏi và vươn lên làm chủ thiên nhiên, xã hội.

66.

Vùng Bắc Trung Bộ là địa bàn của vương quốc cổ nào từ thế kỷ thứ 3 đến thế kỷ 18?

a)

Đại Việt.

b)

Chăm Pa.

c)

Lý - Trần.

d)

Đại Cồ Việt.

67.

Số di sản thế giới tập trung ở vùng Bắc Trung Bộ là bao nhiêu trong số 12 di sản của cả nước?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

5.

68.

Trong số các điểm du lịch sau đây, điểm nào không phải là một di sản thế giới ở vùng Bắc Trung Bộ?

a)

Phong Nha Kẻ Bàng.

b)

Kinh Thành Huế.

c)

Phố cổ Hội An.

d)

Cầu Hiền Lương.

69.

Các nhạc cụ truyền thống như đàn T'Rưng

4 lines
70.

Điểm nào không phải là một di sản thế giới ở vùng Bắc Trung Bộ?

a)

Phong Nha Kẻ Bàng.

b)

Kinh Thành Huế.

c)

Phố cổ Hội An.

d)

Cầu Hiền Lương.

71.

Các nhạc cụ truyền thống như đàn T'Rưng, đàn krông pút, cồng chiêng là di sản văn hóa của dân tộc nào?

a)

Kinh

b)

Chăm

c)

Khơ Me

d)

Các dân tộc Tây Nguyên như Gia Rai, Ê đê, Ba Na

72.

Vùng kinh tế Bắc Trung Bộ chịu nhiều gánh nặng về những yếu tố nào?

a)

Thiên tai và chiến tranh

b)

Thiếu nguồn lao động

c)

Thiếu nguồn tài nguyên

d)

Thiếu nguồn vốn đầu tư

73.

Các di tích lịch sử quan trọng trong thời kỳ chống Mỹ tập trung ở vùng Bắc Trung Bộ bao gồm những địa danh nào?

a)

Sông Hương, đồi A1, cầu Trường Tiền

b)

Sông Bến Hải, cầu Hiền Lương, hệ thống địa đạo ở Vĩnh Linh

c)

Sông Gianh, cầu Hiền Lương, hệ thống địa đạo ở Củ Chi

d)

Sông Thạch Hãn, cầu Nhật Lệ, hệ thống địa đạo ở Quảng Trị

74.

Di sản thiên nhiên thế giới nào thuộc vùng du lịch Bắc Trung Bộ?

a)

Vịnh Hạ Long

b)

Vườn quốc gia Cát Tiên

c)

Phong Nha - Kẻ Bàng

d)

Cát Bà

75.

Những di sản thế giới nào sau đây nằm ở vùng Bắc Trung Bộ?

a)

Vịnh Hạ Long, Tràng An, phố cổ Hội An, kinh thành Huế

b)

Phong Nha - Kẻ Bàng, kinh thành Huế, phố cổ Hội An, thánh địa Mỹ Sơn

c)

Phong Nha - Kẻ Bàng, vườn quốc gia Cát Tiên, phố cổ Hội An, thánh địa Mỹ Sơn

d)

Vịnh Hạ Long, Phong Nha - Kẻ Bàng, kinh thành Huế, phố cổ Hội An

76.

Tại vùng Bắc Trung Bộ, vương quốc nào đã cư trú từ thế kỷ thứ 3 đến thế kỷ 18, để lại nhiều di sản văn hóa độc đáo?

a)

Đại Việt.

b)

Lê - Mạc.

c)

Chăm Pa.

d)

Triệu Đà.

77.

Tại vùng Bắc Trung Bộ, điều gì tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổ chức các tuyến tham quan du lịch?

a)

Sự đa dạng về dân tộc.

b)

Sự tập trung của các điểm du lịch.

c)

Sự phát triển của cơ sở hạ tầng.

d)

Sự đa dạng về cảnh quan tự nhiên.

78.

Tuyến du lịch "Con đường di sản miền Trung" chạy qua bao nhiêu tỉnh?

a)

3 tỉnh

b)

4 tỉnh

c)

5 tỉ

79.

Tuyến du lịch "Con đường di sản miền Trung" chạy qua bao nhiêu tỉnh?

a)

3 tỉnh

b)

4 tỉnh

c)

5 tỉnh.

d)

6 tỉnh

80.

Vùng du lịch Nam Trung Bộ và Nam Bộ giáp với quốc gia nào ở phía Tây?

a)

Trung Quốc.

b)

Lào và Campuchia.

c)

Thái Lan.

d)

Malaysia.

81.

Vùng du lịch Nam Trung Bộ và Nam Bộ có bao nhiêu tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

4.

b)

5.

c)

6.

d)

7.

82.

Đâu không phải là một trong những bãi tắm đẹp của vùng du lịch Nam Trung Bộ và Nam Bộ?

a)

Nha Trang.

b)

Quy Nhơn.

c)

Đà Nẵng.

d)

Vũng Tàu.

83.

Khí hậu của vùng du lịch Nam Trung Bộ và Nam Bộ được mô tả:

a)

Nhiệt đới, nhiệt độ trung bình quanh năm trên 30°C, mưa nhiều từ tháng 12 đến tháng 4.

b)

Ít mưa quanh năm, nhiệt độ trung bình không thay đổi.

c)

Nhiệt đới, nhiệt độ trung bình quanh năm trên 26°C, mưa nhiều từ tháng 5 đến tháng 11.

d)

Ít mưa, nhiệt độ thấp suốt năm.

84.

Loại nước khoáng nào được tìm thấy ở Tây Nguyên và Nam Bộ?

a)

Nước khoáng natri.

b)

Nước khoáng canxi.

c)

Nước khoáng magiê.

d)

Nước khoáng bicacbonat.

85.

Vùng du lịch Nam Trung Bộ và Nam Bộ có bao nhiêu khu bảo tồn thiên nhiên?

a)

3.

b)

5.

c)

7.

d)

9.

86.

Thành phố nào được mô tả là một trong 10 thành phố năng động nhất thế giới vào năm 1997 trong vùng du lịch Nam Trung Bộ và Nam Bộ?

a)

Đà Nẵng.

b)

Hà Nội.

c)

Hồ Chí Minh.

d)

Nha Trang.

87.

Đâu không phải là một trong những hoạt động kinh tế quan trọng của vùng du lịch Nam Trung Bộ và Nam Bộ?

a)

Chế biến hải sản.

b)

Sản xuất công nghiệp.

c)

Trồng cây công nghiệp.

d)

Nuôi trồng thủy sản.

88.

Dân tộc nào không được đề cập đến trong vùng du lịch Nam Trung Bộ và Nam Bộ?

a)

Dân tộc Chăm.

b)

Dân tộc Khơ Me.

c)

Dân tộc Kinh.

d)

Dân tộc Tày.

89.

Loại công trình nào không phải là điểm tham quan du lịch trong vùng Nam Trung Bộ và Nam Bộ?

4 lines
90.

Bộ và Nam Bộ?

a)

Dân tộc Chăm.

b)

Dân tộc Khơ Me.

c)

Dân tộc Kinh.

d)

Dân tộc Tày.

91.

Loại công trình nào không phải là điểm tham quan du lịch trong vùng Nam Trung Bộ và Nam Bộ?

a)

Nhà máy chế biến hải sản ở Nha Trang.

b)

Dải công nghiệp Tam Hiệp- Biên Hòa.

c)

Nhà máy đóng tàu Ba Son.

d)

Đền tháp Chăm.

92.

Di sản văn hóa cồng chiêng của các dân tộc Tây Nguyên được UNESCO công nhận vào ngày nào?

a)

25/11/2005.

b)

15/04/1975.

c)

30/04/1945.

d)

02/09/1945.

93.

Khu vực nào có địa hình là lợi thế để phát triển sản phẩm du lịch sông nước miệt vườn?

a)

Bắc Trung bộ.

b)

Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc.

c)

Duyên hải Nam Trung bộ.

d)

Đồng bằng sông Cửu Long.

94.

Địa hình nào là dạng địa hình chủ yếu của vùng du lịch trung du miền núi Bắc Bộ?

a)

Đồi núi

b)

Đồng bằng

c)

Trung du

d)

Thung lũng

95.

Hệ thống đảo ven bờ nước ta phân bố tập trung nhất ở vùng biển thuộc các tỉnh/ thành phố nào?

a)

Quảng Ninh, Hải Phòng, Khánh Hòa, Kiên Giang

b)

Quảng Bình, Quảng Ngãi, Bình Thuận, Sóc Trăng

c)

Thái Bình, Phú Yên, Ninh Thuận, Bạc Liêu

d)

Thanh Hóa, Đà Nẵng, Bình Định, Cà Mau

96.

Tuyến con đường xanh Tây Nguyên được khuyến khích cho những du khách có nhu cầu ...

a)

mua sắm và mua sắm.

b)

khám phá thế giới thiên nhiên và tìm hiểu văn hóa bản địa.

c)

tham gia các hoạt động giải trí đêm.

d)

tham quan các công trình kiến trúc hiện đại.

97.

Đối với những du khách có nhu cầu tìm hiểu những di sản thế giới ở Việt Nam, tuyến du lịch nào được đề xuất?

a)

Con đường xanh Tây Nguyên.

b)

Con đường di sản miền Trung.

c)

Tp. Hồ Chí Minh - Các tỉnh Đông Nam Bộ.

d)

Tp. Hồ Chí Minh - Các tỉnh đồng bằng Sông Cửu Long.

98.

Tuyến du lịch nào được xây dựng cho du khách có nhu cầu cao về tìm hiểu những di sản thế giới ở Việt Nam?

a)

Tp. Hồ Chí Minh - Các tỉnh Đông Nam Bộ.

b)

Con đường di sản miền Trung

99.

Tuyến du lịch nào được xây dựng cho du khách có nhu cầu cao về tìm hiểu những di sản thế giới ở Việt Nam?

a)

Tp. Hồ Chí Minh - Các tỉnh Đông Nam Bộ.

b)

Con đường di sản miền Trung.

c)

Con đường xanh Tây Nguyên.

d)

Tp. Hồ Chí Minh - Các tỉnh đồng bằng Sông Cửu Long.

100.

Phương tiện vận chuyển trong du lịch có mục đích gì?

a)

Hạn chế thời gian tham quan của du khách.

b)

Tạo điều kiện thuận lợi cho du khách di chuyển từ nơi cư trú tới các điểm tham quan.

c)

Đảm bảo an toàn cho du khách.

d)

Tăng cường thời gian mua sắm của du khách.

101.

Phương tiện vận chuyển du khách ngày nay có những đặc điểm gì?

a)

Trở nên kém hiện đại và không tiện lợi.

b)

Rút ngắn thời gian đi lại và tăng cường thời gian tham quan của du khách.

c)

Không thay đổi so với trước.

d)

Giảm sự thuận tiện cho du khách

102.

Trên tuyến du lịch, cơ sở ăn uống phục vụ nhu cầu gì của du khách?

a)

Nhu cầu về sự an toàn và cường tráng.

b)

Nhu cầu về mối quan hệ giao lưu và thưởng ngoạn cảnh đẹp.

c)

Nhu cầu về ẩm thực và thưởng thức món ngon.

d)

Nhu cầu về kính trọng và phục vụ tốt.

103.

Điểm nào sau đây không phải là một vai trò của điểm mua sắm trong tuyến du lịch?

a)

Thỏa mãn nhu cầu mua sắm quà lưu niệm và hàng tiêu dùng của du khách.

b)

Kích thích sự phát triển kinh tế địa phương.

c)

Tạo sự hấp dẫn cho tuyến du lịch.

d)

Giúp du khách giảm stress và tìm lại sự thang bằng trong cuộc sống.

104.

Điểm vui chơi giải trí đóng vai trò gì trong tuyến du lịch?

a)

Tạo sự hấp dẫn cho tuyến du lịch.

b)

Cung cấp các dịch vụ ẩm thực đặc sắc.

c)

Giúp du khách phục hồi sức khỏe sau những chuyến tham quan mệt mỏi.

d)

Kích thích sự phát triển kinh tế địa phương.