wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Vua Trần Thái Tông

Total questions: 58

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Tên húy của Trần Thái Tông là gì?

a)

Trần Khâm

b)

Trần Cảnh

c)

Trần Thuyên

d)

Trần Hoảng

2.

Trần Thái Tông sinh năm nào?

a)

1215

b)

1220

c)

1222

d)

1218

3.

Trần Thái Tông lên ngôi năm nào?

a)

1258

b)

1232

c)

1226

d)

1225

4.

Hoàng hậu đầu tiên của Trần Thái Tông là ai?

a)

Lý Chiêu Hoàng

b)

Thuận Thiên

c)

Trần Thị Dung

d)

Nguyên Phi Ỷ Lan

5.

Cha của Trần Thái Tông là ai?

a)

Trần Thủ Độ

b)

Trần Hưng Đạo

c)

Trần Thừa

d)

Trần Liễu

6.

Người dàn xếp để họ Trần lên ngôi là ai?

a)

Trần Quốc Tuấn

b)

Trần Quang Khải

c)

Trần Thủ Độ

d)

Phạm Ngũ Lão

7.

Biến cố năm 1237 bùng phát do việc Trần Thái Tông lấy ai làm hoàng hậu?

a)

Tuyên Từ

b)

Chiêu Thánh

c)

Ngọc Hoa

d)

Thuận Thiên

8.

Niên hiệu đầu tiên của Trần Thái Tông là gì?

a)

Kiến Trung

b)

Thiên Ứng Chính Bình

c)

Nguyên Phong

d)

Thái Bình

9.

Niên hiệu kéo dài lâu nhất thời Trần Thái Tông?

a)

Kiến Trung

b)

Nguyên Phong

c)

Đại Trị

d)

Thiên Ứng Chính Bình

10.

Vị vua kế vị Trần Thái Tông?

a)

Trần Anh Tông

b)

Trần Dụ Tông

c)

Trần Nhân Tông

d)

Trần Thánh Tông

11.

Trận chiến đánh bại quân Mông Cổ lần thứ nhất (1258) là?

a)

Bạch Đằng 1288

b)

Chi Lăng

c)

Bình Lệ Nguyên - Đông Bộ Đầu

d)

Hàm Tử

12.

Sau chiến thắng 1258, chính sách quân sự nào được áp dụng?

a)

Đóng cửa biên giới

b)

Ngụ binh ư nông

c)

Thu quân

d)

Cấm cư trú

13.

Tác phẩm Phật học của Trần Thái Tông?

a)

Đại Việt Sử Ký

b)

Hịch Tướng Sĩ

c)

Việt Điện U Linh

d)

Khóa Hư Lục

14.

Ngọn núi gắn với việc Trần Thái Tông tu hành?

a)

Yên Tử

b)

Tam Đảo

c)

Bạch Mã

d)

Ba Vì

15.

Pháp danh của Trần Thái Tông khi xuất gia?

a)

Giác Hoàng

b)

Tuệ

16.

Ngọn núi gắn với việc Trần Thái Tông tu hành?

a)

Yên Tử

b)

Tam Đảo

c)

Bạch Mã

d)

Ba Vì

17.

Pháp danh của Trần Thái Tông khi xuất gia?

a)

Giác Hoàng

b)

Tuệ Trung

c)

Phổ Minh

d)

Trúc Lâm

18.

Năm nào Trần Thái Tông nhường ngôi cho con?

a)

1260

b)

1258

c)

1240

d)

1253

19.

Sau khi nhường ngôi, ông giữ tước hiệu gì?

a)

Thái Sư

b)

Thái Phó

c)

Thái Thượng Hoàng

d)

Thái Tử

20.

Trần Thái Tông qua đời năm nào?

a)

1279

b)

1276

c)

1277

d)

1285

21.

Thời gian trị vì của Trần Thái Tông kéo dài bao nhiêu năm?

a)

40

b)

25

c)

32

d)

28

22.

Anh ruột của Trần Thái Tông là ai?

a)

Trần Nhân Tông

b)

Trần Quốc Tuấn

c)

Trần Liễu

d)

Trần Quang Khải

23.

Ai được phong Quốc công Tiết chế cuối đời Thái Tông?

a)

Trần Quốc Tuấn

b)

Trần Quang Khải

c)

Trần Bình Trọng

d)

Trần Quốc Toản

24.

Chính sách điền trang thời Thái Tông nhằm mục đích gì?

a)

Hạn điền của dân

b)

Mở rộng sở hữu quý tộc

c)

Đánh thuế nặng

d)

Tập trung ruộng công

25.

Trường đại học được ông củng cố?

a)

Thái Học Viện

b)

Thiên Trường Học

c)

Văn Miếu

d)

Quốc Tử Giám

26.

Phương thức tuyển quân chủ lực thời Thái Tông?

a)

Lính đánh thuê

b)

Quân phiên

c)

Ngụ binh ư nông

d)

Quân nghĩa vụ

27.

Niên hiệu cuối cùng của Trần Thái Tông?

a)

Đại Trị

b)

Nguyên Phong

c)

Thái Bình

d)

Cảnh Hưng

28.

Tác phẩm 'Thiền Tông Chỉ Nam Ca' thuộc thể loại nào?

a)

Chiếu

b)

Hịch

c)

Phú

d)

Ca

29.

Người đứng ra dàn xếp để Trần Liễu hạ vũ khí?

a)

Trần Quốc Tuấn

b)

Trần Thủ Độ

c)

Lê Văn Hưu

d)

Phạm Ngũ Lão

30.

Cơ quan giám sát quan lại do Thái Tông lập?

a)

Lục bộ

b)

Ngự sử đài

c)

Thái miếu

d)

Tam khảo viện

31.

Điền tran

4 lines
32.

ễu hạ vũ khí?

a)

Trần Quốc Tuấn

b)

Trần Thủ Độ

c)

Lê Văn Hưu

d)

Phạm Ngũ Lão

33.

Cơ quan giám sát quan lại do Thái Tông lập?

a)

Lục bộ

b)

Ngự sử đài

c)

Thái miếu

d)

Tam khảo viện

34.

Điền trang của vua đặt chủ yếu ở đâu?

a)

Vũ Ninh (Bắc Ninh)

b)

Cổ Loa

c)

Lạng Sơn

d)

Thiên Trường (Nam Định)

35.

Duyệt binh lớn năm 1242 diễn ra ở đâu?

a)

Hà Đông

b)

Chí Linh

c)

Thăng Long

d)

Thiên Trường

36.

Đê Yên Lệnh xây 1248 nhằm mục đích?

a)

Khai hoang ven biển

b)

Thông thương

c)

Chống lũ sông Hồng

d)

Ngăn lũ sông Cửu Long

37.

Chính sách 'Tam ban triều điển' quy định về gì?

a)

Xây thành

b)

Phục trang quan lại

c)

Thuế thương

d)

Đổi tiền

38.

Sau chiến tranh, vua miễn thuế bao nhiêu năm cho dân?

a)

3

b)

2

c)

1

d)

5

39.

Tác phẩm nêu câu 'Phật ở trong tâm' thuộc?

a)

Đại Việt Sử Ký

b)

Cư Trần Lạc Đạo Phú

c)

Khóa Hư Lục

d)

Thiền Tông Chỉ Nam Ca

40.

Khi kết hôn với Trần Thái Tông, Lý Chiêu Hoàng giữ tước gì?

a)

Công chúa

b)

Hoàng hậu

c)

Quý phi

d)

Phi tần

41.

Đạo quân bảo vệ kinh thành thời Thái Tông?

a)

Kỵ binh

b)

Pháo binh

c)

Thủy quân

d)

Cấm binh

42.

Sở thích cá nhân nổi bật của Trần Thái Tông?

a)

Đấu vật

b)

Tu thiền

c)

Đánh cờ

d)

Săn bắn

43.

Sau khi lên ngôi, ông có dời kinh đô không?

a)

Dời về Thanh Hóa

b)

Dời về Thiên Trường

c)

Không, vẫn ở Thăng Long

d)

Dời về Phú Xuân

44.

Ông kết hợp Phật giáo với học thuyết nào?

a)

Bà-la-môn

b)

Đạo giáo

c)

Hồi giáo

d)

Nho giáo

45.

Triều Trần dưới Thái Tông được xem là giai đoạn?

a)

Hưng thịnh

b)

Phục hưng

c)

Suy thoái

d)

Cuối kỳ

46.

Quan lại dưới Thái Tông được tuyển chủ yếu qua?

a)

Thừa kế

b)

Cống nạp

c)

Thi cử

d)

Mua chức

47.

Trong Khó

4 lines
48.

ái Tông được xem là giai đoạn?

a)

Hưng thịnh

b)

Phục hưng

c)

Suy thoái

d)

Cuối kỳ

49.

Quan lại dưới Thái Tông được tuyển chủ yếu qua?

a)

Thừa kế

b)

Cống nạp

c)

Thi cử

d)

Mua chức

50.

Trong Khóa Hư Lục, vua đề cao phẩm chất?

a)

Tham vọng

b)

Vô ngã

c)

Bạo lực

d)

Xa hoa

51.

Núi Yên Tử thuộc tỉnh nào hiện nay?

a)

Hà Giang

b)

Ninh Bình

c)

Quảng Ninh

d)

Bắc Giang

52.

Người soạn 'Đại Việt Sử Ký' thời Thái Tông?

a)

Lê Văn Hưu

b)

Trần Quốc Chẩn

c)

Ngô Sỹ Liên

d)

Phạm Sư Mạnh

53.

Tăng ni dưới thời Thái Tông được hưởng ưu đãi gì?

a)

Cho ruộng công

b)

Trợ cấp bạc

c)

Miễn thuế

d)

Miễn quân dịch

54.

Chùa Phổ Minh được xây ở đâu theo lệnh Thái Tông?

a)

Thăng Long

b)

Bạch Hạc

c)

Hải Dương

d)

Thiên Trường, Nam Định

55.

Lệnh cấm nào được ban để bảo vệ gia súc?

a)

Cấm hát chèo

b)

Cấm ăn mặn

c)

Cấm săn bắt trâu bò vô tội vạ

d)

Cấm buôn muối

56.

Tiền tệ lưu hành chủ yếu thời Thái Tông được đúc bằng?

a)

Bạc

b)

Đồng

c)

Vàng

d)

Sắt

57.

Kinh đô Thăng Long nằm bên con sông nào?

a)

Sông Cầu

b)

Sông Đáy

c)

Sông Hồng

d)

Sông Lô

58.

Miếu hiệu của vị vua sau khi mất là?

a)

Minh Tông

b)

Anh Tông

c)

Thái Tông

d)

Cao Tông