wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập phần Lịch sử 7

Total questions: 59

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Sau khi lên ngôi vua, Ngô Quyền đã chọn địa điểm nào làm kinh đô cho nhà nước độc lập?

a)

Đại La

b)

Cổ Loa

c)

Hoa Lư

d)

Phong Châu

2.

Sự kiện nào đã chấm dứt hơn 10 thế kỉ thống trị của các triều đại phong kiến phương Bắc ở Việt Nam?

a)

Khởi nghĩa Lí Bí năm 542

b)

Khởi nghĩa Bà Triệu năm 248

c)

Chiến thắng Bạch Đằng năm 938

d)

Khởi nghĩa Mai Thúc Loan năm 713

3.

Ai là người đã có công dẹp “Loạn 12 sứ quân”?

a)

Ngô Quyền

b)

Lê Hoàn

c)

Lí Công Uẩn

d)

Đinh Bộ Lĩnh

4.

“Loạn 12 sứ quân” diễn ra vào thời điểm nào?

a)

Đầu thời Ngô

b)

Cuối thời Ngô

c)

Đầu thời Đinh

d)

Cuối thời Đinh

5.

Đinh Bộ Lĩnh được nhân dân tôn xưng là

a)

Bắc Bình Vương

b)

Vạn Thắng Vương

c)

Đông Định Vương

d)

Bố Cái Đại Vương

6.

Nhận xét dưới đây của nhà sử học Lê Văn Hưu đề cập đến nhân vật nào? “Tiên Hoàng nhờ có tài năng sáng suốt hơn người, dùng cảm mưu lược nhất đời, đường lối nước Việt không có chủ, các hung trưởng cát cứ, một phen cất quân mà mười hai sứ quân phục hết”.

a)

Đinh Bộ Lĩnh

b)

Ngô Quyền

c)

Lê Hoàn

d)

Nguyễn Huệ

7.

Cuối thời Ngô, sứ quân của Kiều Công Hãn chiếm cứ vùng đất nào?

a)

Phong Châu

b)

Đằng Châu

c)

Tiên Du

d)

Đường Lâm

8.

Sau khi lên ngôi, Ngô Quyền đã xây dựng đất nước theo chế độ

a)

phong kiến phân quyền

b)

quân chủ lập hiến

c)

quân chủ chuyên chế

d)

cộng hòa quý tộc

9.

Sau chiến thắng Bạch Đằng (938), Ngô Quyền đã

a)

lên ngôi vua, đóng đô ở Cổ Loa

b)

bãi bỏ chức Tiết độ sứ, xưng vương

c)

lập ra nhà nước Vạn Xuân

d)

lên ngôi Hoàng đế, đóng đô ở cửa sông Tô Lịch

10.

Việc làm nào của Ngô Quyền đã khẳng định chủ quyền quốc gia?

a)

Lên ngôi Hoàng đế sánh ngang với các triều đại Trung Hoa

b)

Đặt quốc hiệu là Vạn Xuân với ước mong đất nước trường tồn

c)

Xưng là Tiết độ sứ, cử sứ giả sang Trung Quốc xin sắc phong

d)

Bãi bỏ chức Tiết độ sứ của phong kiến phương Bắc

11.

Sau khi Ngô Quyền mất, tình hình nước ta có chuyển biến như thế nào?

a)

Rơi vào tình trạng “Loạn 12 sứ quân”

b)

Nhà Nam Hán đem quân xâm lược trở lại

c)

Ngô Xương Văn nhường ngôi cho Dương Tam Kha

d)

Nhà Đinh lên thay, tiếp tục quá trình xây dựng đất nước

12.

Nội dung nào dưới đây không đúng khi nhận xét về tổ chức nhà nước thời Ngô?

a)

Thể hiện ý thức độc lập, tự chủ

b)

Thiết lập chế độ Thái Thượng hoàng

c)

Tổ chức nhà nước còn đơn giản, sơ khai

d)

Đặt cơ sở cho sự phát triển trong giai đoạn sau

13.

Công lao to lớn đầu tiên của Đinh Bộ Lĩnh đối với dân tộc Việt Nam là gì?

a)

Chấm dứt tình trạng cát cứ của 12 sứ quân, thống nhất đất nước

b)

Chấm dứt thời kì Bắc thuộc, tái thiết nền độc lập của dân tộc

c)

Đánh tan quân xâm lược Tống, bảo vệ vững chắc độc lập dân tộc

d)

Là người đầu tiên xưng “đế” sánh ngang với phong kiến phương Bắc

14.

Dòng sông nào được nhắc đến trong câu thơ sau: “Đây là nơi chiến địa buổi Trưng hưng thì thánh bắt Ô Mã”?

a)

Sông Bạch Đằng

b)

Sông Hồng

c)

Sông Tô Lịch

d)

Sông Cửa Lục

15.

Dựa vào câu thơ dân gian: "Cũng là bãi đất xưa, thuở trước Ngô chúa phá Hoàng Thao", con sông nào được nhắc tới?

a)

Sông Mã

b)

Sông Cả

c)

Sông Hồng

d)

Sông Bạch Đằng

16.

Nội dung nào dưới đây không phải nguyên nhân giúp Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn được tình trạng "loạn 12 sứ quân"?

a)

Đinh Bộ Lĩnh là người có tài.

b)

Được nhân dân nhiều địa phương ủng hộ.

c)

Được sự giúp đỡ của nhà ng.

d)

Liên kết với các sứ quân khác.

17.

Sau khi lên ngôi vua, Đinh Bộ Lĩnh đã chọn địa điểm nào làm kinh đô?

a)

Đại La

b)

Vạn An

c)

Hoa Lư

d)

Phú Xuân

18.

Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế, đặt quốc hiệu là gì?

a)

Đại Việt

b)

Vạn Xuân

c)

Đại Nam

d)

Đại Cồ Việt

19.

Nhân vật lịch sử nào được đề cập đến trong câu thơ dân gian: "Vua nào thuở bé chăn trâu / Trường Yên một ngọn cờ lau tập tành / Sứ quân dẹp loạn phân tranh / Dựng nên thống nhất sử xanh còn truyền?"

a)

Ngô Quyền

b)

Lý Công Uẩn

c)

Đinh Bộ Lĩnh

d)

Phùng Hưng

20.

Nhân vật lịch sử nào được đề cập đến trong câu thơ dân gian: "Ai người khởi dựng Tiền Lê / Giữa trong thế sự trăm bề khó khăn?"

a)

Đinh Tiên Hoàng

b)

Lý Công Uẩn

c)

Lý Bí

d)

Lê Hoàn

21.

Để thuận tiện cho lưu thông hàng hoá, thúc đẩy buôn bán trong nước, thời Đinh cho đúc vật gì?

a)

Súng đại bác

b)

Trống đồng

c)

Tiền đồng

d)

Thuyền chiến

22.

Dưới thời Tiền Lê, cả nước được chia thành bao nhiêu đạo?

a)

5 đạo

b)

7 đạo

c)

10 đạo

d)

15 đạo

23.

Cuộc kháng chiến chống Tống thời Tiền Lê kết thúc thắng lợi là bởi nguyên nhân nào sau đây?

a)

Quân dân Đại Cồ Việt đã chiến đấu anh dũng.

b)

Lê Hoàn đề nghị giảng hoà để giảm bớt hao tổn.

c)

Nhà Tống bị hao tổn binh lực nên chủ động rút quân.

d)

Nhà Tống nhận thấy việc xâm lược Đại Việt là phi nghĩa.

24.

Nội dung nào dưới đây không mô tả đúng tổ chức bộ máy chính quyền trung ương thời Tiền Lê?

a)

Vua đứng đầu đất nước, nắm mọi quyền hành.

b)

Giúp việc cho vua có Thái sư và Đại sứ.

c)

Cả nước được chia thành 10 đạo.

d)

Dưới vua là các quan văn, quan võ.

25.

Dưới thời Đinh - Tiền Lê, các nhà sư rất được triều đình trọng dụng vì lý do nào?

a)

Quan lại thời có nhiều, trình độ học vấn thấp.

b)

Đạo Phật ảnh hưởng sâu rộng, các nhà sư có học vấn uyên bác.

c)

Các nhà sư và nhà chùa đều có thế lực về kinh tế rất lớn.

d)

Nhà giáo và Đạo giáo bị nhà nước hạn chế phát triển trong xã hội.

26.

Nhà Tiền Lê được thành lập trong hoàn cảnh như thế nào?

a)

Đất nước thái bình, kinh tế phát triển thịnh đạt.

b)

Cuộc kháng chiến chống Tống đã toàn thắng.

c)

Nhà Tống đang lăm le xâm lược Đại Cồ Việt.

d)

Đại Cồ Việt đang bị nhà Tống xâm lược, đô hộ.

27.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của cuộc kháng chiến chống Tống (981)?

a)

Buộc nhà Tống phải nhịn nhường, thần phục Đại Cồ Việt.

b)

Thể hiện quyết tâm chống ngoại xâm của quân dân Đại Cồ Việt.

c)

Bảo vệ và giữ vững được nền độc lập, tự chủ non trẻ của dân tộc.

d)

Để lại nhiều bài học kinh nghiệm cho các cuộc đấu tranh sau này.

28.

Viên tướng nào đã chỉ huy quân Tống tiến vào xâm lược Đại Cồ Việt (năm 981)?

a)

Ô Mã Nhi

b)

Hầu Nhân Bảo

c)

Thoát Hoan

d)

Sầm Nghi Đống

29.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Tống (năm 981) là do

a)

Có sự lãnh đạo của các tướng lĩnh tài ba như: Lê Sát, Lê Ngân, Nguyễn Trãi

b)

Quân dân Tiền Lê vận dụng thành công kế sách “Tiên phát chế nhân” của nhà Lý

c)

Quân dân Tiền Lê có tinh thần yêu nước, kiên quyết đấu tranh chống ngoại xâm

d)

Quân Tống liên tiếp thất bại nên chủ động giảng hòa với nhà Tiền Lê

30.

Kế sách cắm cọc trên sông Bạch Đằng của Lê Hoàn được kế thừa, vận dụng từ cuộc đấu tranh nào trong lịch sử dân tộc?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền

b)

Khởi nghĩa chống quân xâm lược Hán của Hai Bà Trưng

c)

Kháng chiến chống quân xâm lược Tống của nhà Lý

d)

Khởi nghĩa chống quân Đường của Mai Thúc Loan

31.

Truyền thống nhân đạo, yêu chuộng hòa bình của dân tộc Việt Nam được thể hiện như thế nào trong cuộc kháng chiến chống Tống (981)?

a)

Quân Đại Cồ Việt truy kích, tiêu diệt quân Tống

b)

Trao trả tù binh và đặt lại quan hệ bang giao

c)

Giết chết tướng Hầu Nhân Bảo của nhà Tống

d)

Dựng cọc mai phục địch trên sông Bạch Đằng

32.

Năm 1070, vua Lý Thánh Tông cho lập

a)

Đô sát viện

b)

Văn Miếu

c)

Quốc Tử Giám

d)

Quốc sử quán

33.

Năm 1054, vua Lý Nhân Tông đổi quốc hiệu thành

a)

Đại Việt

b)

Đại Nam

c)

Đại Ngu

d)

Đại Cồ Việt

34.

Năm 1042, nhà Lý ban hành bộ luật nào?

a)

Hình văn

b)

Hình thư

c)

Hình luật

d)

Luật Hồng Đức

35.

Chính sách “ngu binh ư nông” dưới thời Lý được hiểu là

a)

Cho quân sĩ luân phiên về quê cày ruộng

b)

Nhân dân nộp sản phẩm để không phải đi lính

c)

Nhân dân chỉ cần nộp tiền là không phải đi lính

d)

Nhà nước lấy ruộng đất công để chia cho quân sĩ

36.

Các vua nhà Lý sùng bái tôn giáo nào nhất?

a)

Đạo Thiên Chúa

b)

Đạo Phật

c)

Đạo Hồi

d)

Đạo Cao Đài

37.

Nội dung nào không phản ánh đúng về hoàn cảnh thành lập của nhà Lý?

a)

Lê Long Đĩnh lên ngôi không đủ tài đức để điều khiển đất nước

b)

Lê Long Đĩnh chủ động nhường ngôi cho Lý Công Uẩn

c)

Các tăng sư và đại thần tôn Lý Công Uẩn lên làm vua

d)

Lý Công Uẩn là người có tài đức nên được triều thần quý trọng

38.

Tại sao pháp luật thời Lý nghiêm cấm việc giết mổ trâu, bò?

a)

Vua tôn sùng đạo Phật nên cấm sát sinh

b)

Trâu, bò là các loài động vật quý hiếm

c)

Trâu, bò là những loài động vật linh thiêng

d)

Bảo vệ sức kéo trong sản xuất nông nghiệp

39.

Nhà Lý đã có chính sách gì để giữ ổn định vùng biên giới của đất nước?

a)

Gả công chúa và ban chức tước cho các tù trưởng miền núi

b)

Cho các tù trưởng miền núi tự quản lý vùng đất của mình

c)

Ban cấp ruộng đất cho các tù trưởng dân tộc miền núi

d)

Không can thiệp vào tình hình vùng biên giới

40.

Lý Công Uẩn rời đô từ Hoa Lư về Đại La, vì

a)

Nơi đây hội tụ những điều kiện thuận lợi để trở thành trung tâm đất nước.

b)

Nơi đây có sông Tô Lịch thông ra sông Hồng, nhiều phong cảnh đẹp.

c)

Đại La gần với quê hương của ông( Từ Sơn- Bắc Ninh)

d)

Muốn đoạn tuyệt hoàn toàn với nhà Tiền Lê

41.

Nội dung nào không phản ánh đúng chính sách phát triển nông nghiệp của nhà Lý?

a)

Tổ chức cày ruộng tịch điền.

b)

Cấm giết mổ trâu bò bừa bãi.

c)

Đào đắp kênh mương, đắp đê phòng lụt.

d)

Nghiêm cấm nhân dân khai khẩn đất hoang.

42.

Trong việc duy trì mối quan hệ với các nước láng giềng, nhà Lý luôn kiên quyết

a)

nhẫn nhượng để giữ môi trường hòa bình.

b)

thân phục nhà Tống một cách tuyệt đối.

c)

giữ vững chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

d)

tận công quân sự ra bên ngoài để mở rộng lãnh thổ.

43.

Bộ luật thành văn đầu tiên của nước ta có tên gọi là

a)

Luật Hồng Đức.

b)

Quốc triều hình luật.

c)

Hình thư.

d)

Luật Gia Long.

44.

Năm 1076, nhà Lý thành lập Quốc Tử Giám để

a)

biên soạn sử sách cho nhà nước.

b)

thờ Khổng Tử.

c)

ghi chép về tông thất hoàng gia.

d)

dạy học cho con em quý tộc.

45.

Công trình kiến trúc nào thời nhà Lý có hình dạng mô phỏng bông hoa sen nổi trên mặt nước?

a)

Chùa Trấn Quốc.

b)

Chùa Dâu.

c)

Chùa Diên Hựu.

d)

Chùa Phật Tích.

46.

Căn cứ mạnh nhất của quân Tống, nơi quân Lý tiêu huỷ kho lương thực khi tiến công vào đất Tống là

a)

Khâm Châu.

b)

Ung Châu.

c)

Liêm Châu.

d)

Đức Châu.

47.

Sau cuộc tập kích trên đất nhà Tống, Lý Thường Kiệt nhanh chóng rút quân về để làm gì?

a)

Chuẩn bị lực lượng tiến công tiếp.

b)

Kêu gọi Chăm-pa cùng đánh Tống.

c)

Chuẩn bị phòng tuyến chặn giặc.

d)

Kêu gọi nhân dân rút lui, sơ tán.

48.

Viên tướng nào chỉ huy quân Tống sang xâm lược Đại Việt vào năm 1077?

a)

Trương Phụ.

b)

Quách Quỳ.

c)

Vương Thông.

d)

Hầu Nhân Bảo.

49.

Cuộc kháng chiến chống Tống của quân dân nhà Lý đặt dưới sự lãnh đạo của

a)

Lê Long Đĩnh.

b)

Lý Thường Kiệt.

c)

Lê Lợi.

d)

Lê Hoàn.

50.

Trên đường tiến quân về Thăng Long, quân xâm lược Tống đã bị chặn lại ở

a)

thành Đa Bang.

b)

cửa sông Bạch Đằng.

c)

thành Tây Đô.

d)

bờ bắc sông Như Nguyệt.

51.

Sau khi rút quân về nước, Lý Thường Kiệt cho xây dựng hệ thống phòng ngự chống Tống ở đâu?

a)

Sông Bạch Đằng.

b)

Sông Như Nguyệt.

c)

Sông Mã.

d)

Sông Hồng.

52.

Lý Thường Kiệt chọn khúc sông nào thuộc Như Nguyệt làm phòng tuyến chặn quân Tống xâm lược vì dòng sông này

a)

nằm ở ven biển có thể chặn giặc từ biển vào.

b)

là biên giới tự nhiên ngăn cách Đại Việt và Tống.

c)

chặn ngang con đường bộ để tiến vào Thăng Long.

d)

gần sát với biên giới Trung Quốc.

53.

Cách kết thúc chiến tranh của Lý Thường Kiệt có gì độc đáo?

a)

Chủ động đề nghị giảng hòa.

b)

Chủ động rút lui để bảo toàn lực lượng.

c)

Tống tiến công, truy kích khi thủ địch rút.

d)

Tổ chức Hội thề Đồng Quan với đại diện quân Tống.

54.

Trước nguy cơ xâm lược của nhà Tống, Lý Thường Kiệt đã có chủ trương gì?

a)

Đầu hàng nhà Tống để tránh tổn thất.

b)

“Đánh chắc, tiến chắc”.

c)

Thực hiện kế “vườn không nhà trống”.

d)

“Tiến công trước để tự vệ”.

55.

Nội dung nào dưới đây không phải là sự chuẩn bị của nhà Lý trước khi quân Tống kéo sang xâm lược?

a)

Xây dựng phòng tuyến chống giặc ở sông Như Nguyệt.

b)

Đoàn kết với quân dân Chăm-pa để cùng chống Tống.

c)

Bố trí lực lượng thủy binh trên biển để chặn giặc.

d)

Hạ lệnh cho thủ trưởng dân tộc ít người chặn giặc ở biên giới.

56.

Tư tưởng xuyên suốt của nhà Lý trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075 – 1077) là

a)

chủ động.

b)

phòng ngự.

c)

bị động.

d)

nhân đạo.

57.

Nội dung chính của bài thơ “Nam quốc sơn hà” là gì?

a)

Ca ngợi vẻ đẹp cảnh quan của Đại Việt.

b)

Ca ngợi công đức của các vị vua nhà Lý.

c)

Khẳng định chủ quyền lãnh thổ của Đại Việt.

d)

Uy hiếp tinh thần chiến đấu của quân Nguyên.

58.

Năm 1075, Lý Thường Kiệt cho quân tiến đánh sang đất Tống nhằm mục đích gì?

a)

Xâm chiếm đất đai để mở rộng lãnh thổ Đại Việt.

b)

Đòi lại phần đất mà trước kia nhà Tống chiếm giữ.

c)

Buộc nhà Tống phải thần phục và cống nạp cho Đại Việt.

d)

Đánh vào nơi tập trung lương thực và vũ khí của nhà Tống.

59.

Vị tướng người dân tộc thiểu số nào đã có nhiều công lao trong cuộc kháng chiến chống Tống của nhà Lý (1075 – 1077)?

a)

Quách Quỳ.

b)

Triệu Tiết.

c)

Hoà Mậu.

d)

Thân Cảnh Phúc.