WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Anh
Total questions: 50
Worksheet time: 28mins
"Cause" nghĩa là gì?
Giải pháp
Hệ quả
Nguyên nhân
Thách thức
"Consequence" nghĩa là gì?
Nguyên nhân
Kết quả, hệ quả
Sự khuyến khích
Bản sắc
"Solution" nghĩa là gì?
Danh tính
Giải pháp
Ảnh hưởng
Đầu tư
"Quantity" nghĩa là gì?
Chất lượng
Số lượng
Truyền lại
Vai trò
"Another + danh từ số ít" nghĩa là gì?
Một cái nữa
Những cái khác
Cái còn lại
Một loạt cái khác
"Other + danh từ số nhiều" dùng để chỉ gì?
Cái còn lại
Một cái
Những cái ... khác
Tất cả các cái
"The other" nghĩa là gì?
Những cái còn lại
Một cái còn lại
Những cái khác
Một loạt cái
"The others" nghĩa là gì?
Một cái còn lại
Một loạt khác
Những cái còn lại
Tất cả
"Others" được dùng thế nào?
Có danh từ theo sau
Không có danh từ theo sau
Luôn ở đầu câu
Luôn đi với giới từ
"Urbanization" nghĩa là gì?
Công nghiệp hóa
Thành thị hóa
Đô thị hóa
Toàn cầu hóa
"Invest in" nghĩa là gì?
Tôn trọng
Đầu tư vào
Phản chiếu
Cân bằng
"Reflect" nghĩa là gì?
Phản ánh, phản chiếu
Truyền đạt
Đầu tư
Đóng vai
"Pass down" nghĩa là gì?
Đầu tư
Truyền lại
Tôn trọng
Thích hơn
"Prefer sth to sth" nghĩa là gì?
Cân bằng cái gì với cái gì
Làm gì hơn làm gì
Thích cái gì hơn cái gì
Đầu tư cái gì
"Prefer V-ing to V-ing" nghĩa là gì?
Bắt đầu làm gì
Làm việc nhóm
Thích làm gì hơn làm gì
Đầu tư cho ai
"Remote" nghĩa là gì?
Truyền thống
Gần gũi
Từ xa
Toàn cầu
"Obstacle" nghĩa là gì?
Lợi thế
Thách thức
Vai trò
Tôn trọng
"Remote" nghĩa là gì?
Truyền thống
Gần gũi
Từ xa
Toàn cầu
Từ nào đồng nghĩa với "obstacle"?
Role
Quantity
Challenge
Reflect
"Reject" nghĩa là gì?
Đồng ý
Phản ánh
Từ chối, phản đối
Đầu tư
"Get away" nghĩa là gì?
Bắt đầu
Thành công, phát triển
Thoát tội
Truyền thống
"Go into" nghĩa là gì?
Phản chiếu
Đầu tư
Bắt đầu
Cân bằng
"Play role in" nghĩa là gì?
Làm công việc gì
Đóng vai trò trong ...
Đầu tư
Truyền thống
"Essential" nghĩa là gì?
Quan trọng
Không cần thiết
Cơ bản
Cần thiết
"Worldwide" nghĩa là gì?
Quốc nội
Toàn cầu
Địa phương
Miền núi
"Encourage" nghĩa là gì?
Hạn chế
Chống lại
Khuyến khích
Cấm đoán
"Identity" nghĩa là gì?
Bản sắc
Cân bằng
Tác động
Tình huống
"Threaten" nghĩa là gì?
Tôn trọng
Đe dọa
Phản ứng
Truyền đạt
"Influence" nghĩa là gì?
Giao tiếp
Tác động
Đầu tư
Ghi nhớ
"Respect" nghĩa là gì?
Từ chối
Tôn trọng
Hối tiếc
Giao tiếp
"Equitable" nghĩa là gì?
Bình đẳng
Công bằng
Không thiên vị
Cả 3 đáp án trên đều đúng
Từ đồng nghĩa với "equitable"?
Respect
Fair
Identity
Role
Từ nào mang nghĩa "thách thức"?
Solution
Difficulty
Encourage
Reflect
"Pass down" thường dùng trong ngữ cảnh nào?
Truyền thống gia đình
Bắt đầu công việc
Đầu tư tài chính
Tôn trọng người khác
Cấu trúc "prefer V-ing to V-ing" nghĩa là?
nào?
Truyền thống gia đình
Bắt đầu công việc
Đầu tư tài chính
Tôn trọng người khác
Cấu trúc "prefer V-ing to V-ing" dùng khi nào?
So sánh hành động
Chỉ nguyên nhân
Thể hiện kết quả
Phản chiếu hành động
Từ nào mang nghĩa "tác động, ảnh hưởng"?
Invest
Threaten
Influence
Encourage
"Role" nghĩa là gì?
Đầu tư
Vai trò
Phản chiếu
Thách thức
"Essential" dùng để mô tả điều gì?
Không quan trọng
Cần thiết và quan trọng
Tạm thời
Không bắt buộc
Từ nào KHÔNG đồng nghĩa với "obstacle"?
Challenge
Difficulty
Role
Tất cả đều đúng
"Encourage" KHÔNG đồng nghĩa với từ nào sau đây?
Motivate
Discourage
Inspire
Promote
"Invest in" thường dùng trong ngữ cảnh nào?
Đầu tư tiền bạc, thời gian
Mua hàng hóa
Truyền lại kinh nghiệm
Đe dọa người khác
Từ nào mô tả “toàn cầu”?
Worldwide
Urbanization
Identity
Role
Từ nào dùng để chỉ “một cái còn lại”?
Other
The other
The others
Others
Từ nào dùng khi KHÔNG có danh từ theo sau?
Others
A/an
Other
Another
“Đô thị hóa” là từ nào?
Industrialization
Civilization
Urbanization
Modernization
"Respect" KHÔN mang nghĩa nào sau đây?
Khinh thường
Tôn trọng
Ngưỡng mộ
Kính nể
Từ nào mang nghĩa “đe dọa”?
Encourage
Threaten
Respect
Invest
“Cân bằng” là nghĩa của từ nào?
Essential
Fair
Equitable
B và C đều đúng
