Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Anh

Total questions: 50

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

"Cause" nghĩa là gì?

a)

Giải pháp

b)

Hệ quả

c)

Nguyên nhân

d)

Thách thức

2.

"Consequence" nghĩa là gì?

a)

Nguyên nhân

b)

Kết quả, hệ quả

c)

Sự khuyến khích

d)

Bản sắc

3.

"Solution" nghĩa là gì?

a)

Danh tính

b)

Giải pháp

c)

Ảnh hưởng

d)

Đầu tư

4.

"Quantity" nghĩa là gì?

a)

Chất lượng

b)

Số lượng

c)

Truyền lại

d)

Vai trò

5.

"Another + danh từ số ít" nghĩa là gì?

a)

Một cái nữa

b)

Những cái khác

c)

Cái còn lại

d)

Một loạt cái khác

6.

"Other + danh từ số nhiều" dùng để chỉ gì?

a)

Cái còn lại

b)

Một cái

c)

Những cái ... khác

d)

Tất cả các cái

7.

"The other" nghĩa là gì?

a)

Những cái còn lại

b)

Một cái còn lại

c)

Những cái khác

d)

Một loạt cái

8.

"The others" nghĩa là gì?

a)

Một cái còn lại

b)

Một loạt khác

c)

Những cái còn lại

d)

Tất cả

9.

"Others" được dùng thế nào?

a)

Có danh từ theo sau

b)

Không có danh từ theo sau

c)

Luôn ở đầu câu

d)

Luôn đi với giới từ

10.

"Urbanization" nghĩa là gì?

a)

Công nghiệp hóa

b)

Thành thị hóa

c)

Đô thị hóa

d)

Toàn cầu hóa

11.

"Invest in" nghĩa là gì?

a)

Tôn trọng

b)

Đầu tư vào

c)

Phản chiếu

d)

Cân bằng

12.

"Reflect" nghĩa là gì?

a)

Phản ánh, phản chiếu

b)

Truyền đạt

c)

Đầu tư

d)

Đóng vai

13.

"Pass down" nghĩa là gì?

a)

Đầu tư

b)

Truyền lại

c)

Tôn trọng

d)

Thích hơn

14.

"Prefer sth to sth" nghĩa là gì?

a)

Cân bằng cái gì với cái gì

b)

Làm gì hơn làm gì

c)

Thích cái gì hơn cái gì

d)

Đầu tư cái gì

15.

"Prefer V-ing to V-ing" nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu làm gì

b)

Làm việc nhóm

c)

Thích làm gì hơn làm gì

d)

Đầu tư cho ai

16.

"Remote" nghĩa là gì?

a)

Truyền thống

b)

Gần gũi

c)

Từ xa

d)

Toàn cầu

17.

"Obstacle" nghĩa là gì?

a)

Lợi thế

b)

Thách thức

c)

Vai trò

d)

Tôn trọng

18.

"Remote" nghĩa là gì?

a)

Truyền thống

b)

Gần gũi

c)

Từ xa

d)

Toàn cầu

19.

Từ nào đồng nghĩa với "obstacle"?

a)

Role

b)

Quantity

c)

Challenge

d)

Reflect

20.

"Reject" nghĩa là gì?

a)

Đồng ý

b)

Phản ánh

c)

Từ chối, phản đối

d)

Đầu tư

21.

"Get away" nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Thành công, phát triển

c)

Thoát tội

d)

Truyền thống

22.

"Go into" nghĩa là gì?

a)

Phản chiếu

b)

Đầu tư

c)

Bắt đầu

d)

Cân bằng

23.

"Play role in" nghĩa là gì?

a)

Làm công việc gì

b)

Đóng vai trò trong ...

c)

Đầu tư

d)

Truyền thống

24.

"Essential" nghĩa là gì?

a)

Quan trọng

b)

Không cần thiết

c)

Cơ bản

d)

Cần thiết

25.

"Worldwide" nghĩa là gì?

a)

Quốc nội

b)

Toàn cầu

c)

Địa phương

d)

Miền núi

26.

"Encourage" nghĩa là gì?

a)

Hạn chế

b)

Chống lại

c)

Khuyến khích

d)

Cấm đoán

27.

"Identity" nghĩa là gì?

a)

Bản sắc

b)

Cân bằng

c)

Tác động

d)

Tình huống

28.

"Threaten" nghĩa là gì?

a)

Tôn trọng

b)

Đe dọa

c)

Phản ứng

d)

Truyền đạt

29.

"Influence" nghĩa là gì?

a)

Giao tiếp

b)

Tác động

c)

Đầu tư

d)

Ghi nhớ

30.

"Respect" nghĩa là gì?

a)

Từ chối

b)

Tôn trọng

c)

Hối tiếc

d)

Giao tiếp

31.

"Equitable" nghĩa là gì?

a)

Bình đẳng

b)

Công bằng

c)

Không thiên vị

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

32.

Từ đồng nghĩa với "equitable"?

a)

Respect

b)

Fair

c)

Identity

d)

Role

33.

Từ nào mang nghĩa "thách thức"?

a)

Solution

b)

Difficulty

c)

Encourage

d)

Reflect

34.

"Pass down" thường dùng trong ngữ cảnh nào?

a)

Truyền thống gia đình

b)

Bắt đầu công việc

c)

Đầu tư tài chính

d)

Tôn trọng người khác

35.

Cấu trúc "prefer V-ing to V-ing" nghĩa là?

4 lines
36.

nào?

a)

Truyền thống gia đình

b)

Bắt đầu công việc

c)

Đầu tư tài chính

d)

Tôn trọng người khác

37.

Cấu trúc "prefer V-ing to V-ing" dùng khi nào?

a)

So sánh hành động

b)

Chỉ nguyên nhân

c)

Thể hiện kết quả

d)

Phản chiếu hành động

38.

Từ nào mang nghĩa "tác động, ảnh hưởng"?

a)

Invest

b)

Threaten

c)

Influence

d)

Encourage

39.

"Role" nghĩa là gì?

a)

Đầu tư

b)

Vai trò

c)

Phản chiếu

d)

Thách thức

40.

"Essential" dùng để mô tả điều gì?

a)

Không quan trọng

b)

Cần thiết và quan trọng

c)

Tạm thời

d)

Không bắt buộc

41.

Từ nào KHÔNG đồng nghĩa với "obstacle"?

a)

Challenge

b)

Difficulty

c)

Role

d)

Tất cả đều đúng

42.

"Encourage" KHÔNG đồng nghĩa với từ nào sau đây?

a)

Motivate

b)

Discourage

c)

Inspire

d)

Promote

43.

"Invest in" thường dùng trong ngữ cảnh nào?

a)

Đầu tư tiền bạc, thời gian

b)

Mua hàng hóa

c)

Truyền lại kinh nghiệm

d)

Đe dọa người khác

44.

Từ nào mô tả “toàn cầu”?

a)

Worldwide

b)

Urbanization

c)

Identity

d)

Role

45.

Từ nào dùng để chỉ “một cái còn lại”?

a)

Other

b)

The other

c)

The others

d)

Others

46.

Từ nào dùng khi KHÔNG có danh từ theo sau?

a)

Others

b)

A/an

c)

Other

d)

Another

47.

“Đô thị hóa” là từ nào?

a)

Industrialization

b)

Civilization

c)

Urbanization

d)

Modernization

48.

"Respect" KHÔN mang nghĩa nào sau đây?

a)

Khinh thường

b)

Tôn trọng

c)

Ngưỡng mộ

d)

Kính nể

49.

Từ nào mang nghĩa “đe dọa”?

a)

Encourage

b)

Threaten

c)

Respect

d)

Invest

50.

“Cân bằng” là nghĩa của từ nào?

a)

Essential

b)

Fair

c)

Equitable

d)

B và C đều đúng