wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Hành vi tổ chức được định nghĩa là một lĩnh vực nghiên cứu giúp tìm hiểu những tác động của yếu tố nào trong tổ chức để từ đó cải thiện hiệu quả làm việc của tổ chức?

a)

Hành vi cá nhân và cơ cấu

b)

Hành vi nhóm và cơ cấu

c)

Hành vi cá nhân và hành vi nhóm

d)

Hành vi cá nhân, nhóm và cơ cấu

2.

Người quản lý được định nghĩa là những cá nhân đạt được các mục tiêu thông qua ai?

a)

Người khác

b)

Bản thân

c)

Đồng nghiệp

d)

Cấp trên

3.

Chức năng quản lý bao gồm những ai?

a)

Sản xuất, Marketing, Tài chính

b)

Nhân sự, Giám sát, Đánh giá

c)

Chiến lược, Kế hoạch, Thực hiện

d)

Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo, Giám sát

4.

Kỹ năng nào của nhà quản lý đề cập đến khả năng áp dụng những kiến thức chuyên môn hoặc chuyên gia?

a)

Kỹ năng kỹ thuật

b)

Kỹ năng con người

c)

Kỹ năng phân tích

d)

Kỹ năng giao tiếp

5.

Kỹ năng nào của nhà quản lý đề cập đến khả năng làm việc với những người khác, hiểu và động viên họ, đối với cá nhân và nhóm?

a)

Kỹ năng kỹ thuật

b)

Kỹ năng con người

c)

Kỹ năng phân tích

d)

Kỹ năng ra quyết định

6.

Kỹ năng nào của nhà quản lý đề cập đến khả năng trí óc để phân tích và chuẩn đoán các tình huống phức tạp?

a)

Kỹ năng kỹ thuật

b)

Kỹ năng con người

c)

Kỹ năng phân tích

d)

Kỹ năng truyền thông

7.

Hoạt động nào của nhà quản lý bình thường chiếm tỷ trọng thời gian cao nhất?

a)

Truyền thông

b)

Giao tiếp

c)

Quản trị truyền thống

d)

Quản trị nhân lực

8.

Hoạt động nào của nhà quản lý thành công chiếm tỷ trọng thời gian cao nhất?

a)

Truyền thông

b)

Giao tiếp

c)

Quản trị truyền thống

d)

Quản trị nhân lực

9.

Hoạt động nào của nhà quản lý hiệu quả chiếm tỷ trọng thời gian cao nhất?

a)

Truyền thông

b)

Giao tiếp

c)

Quản trị truyền thống

d)

Quản trị nhân lực

10.

Hành vi tổ chức là một môn học nghiên cứu có hệ thống. Nghiên cứu có hệ thống là gì

a)

Tìm kiếm những mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả từ đó rút ra những kết luận dựa trên các luận cứ khoa học

b)

Dựa trên trực giác và kinh nghiệm cá nhân

c)

Thu thập dữ liệu mà không cần phân tích

d)

Chỉ quan sát mà không đưa ra kết luận

11.

Chức năng của nghiên cứu hành vi tổ chức bao gồm:

a)

Chỉ tìm hiểu và dự báo các hiện tượng trong tổ chức

b)

Chỉ dự báo và ảnh hưởng các hiện tượng trong tổ chức

c)

Chỉ tìm hiểu và ảnh hưởng các hiện tượng trong tổ chức

d)

Tìm hiểu, dự báo và ảnh hưởng các hiện tượng trong tổ chức

12.

Lĩnh vực khoa học nào theo đuổi việc đo lường, giải thích và đôi khi nhằm thay đổi hành vi của con người và các sinh vật khác?

a)

Tâm lý học

b)

Xã hội học

c)

Tâm lý học xã hội

d)

Nhân chủng học

13.

Xã hội học đóng góp cho môn hành vi tổ chức chủ yếu ở cấp độ nào?

a)

Cá nhân

b)

Nhóm và Tổ chức

c)

Cá nhân và Nhóm

d)

Cá nhân, Nhóm và Tổ chức

14.

Tâm lý học xã hội là lĩnh vực thuộc tâm lý trong đó có sự hòa hợp giữa tâm lý và xã hội trong việc nghiên cứu quan hệ giữa các cá nhân, đóng góp chủ yếu cho hành vi tổ chức ở cấp độ nào?

a)

Cá nhân

b)

Nhóm

c)

Tổ chức

d)

Cá nhân và Nhóm

15.

Nhân chủng học nghiên cứu xã hội để hiểu con người và các hành vi của họ, đóng góp chủ yếu cho hành vi tổ chức ở cấp độ nào?

a)

Cá nhân

b)

Nhóm

c)

Tổ chức

d)

Nhóm và Tổ chức

16.

Chính trị học nghiên cứu hành vi của cá nhân và nhóm trong môi trường chính trị, đóng góp chủ yếu cho hành vi tổ chức ở cấp độ nào?

a)

Cá nhân

b)

Nhóm

c)

Tổ chức

d)

Hệ thống tổ chức

17.

Đâu là một trong những thách thức và cơ hội đối với hành vi tổ chức được liệt kê trong các đoạn trích?

a)

Giảm bớt cạnh tranh toàn cầu

b)

Quản lý sự đa dạng trong lực lượng lao động

c)

Giảm bớt sự thay đổi công nghệ

d)

Hạn chế trao quyền cho nhân viên

18.

Biến phụ thuộc trong mô hình hành vi tổ chức cơ bản là gì?

a)

Nhân tố gây ảnh hưởng lên biến độc lập

b)

Biến chịu tác động tương ứng với các biến độc lập

c)

Yếu tố tình huống trung hòa mối quan hệ

d)

Nhân tố quyết định mục tiêu

19.

Biến phụ thuộc trong mô hình hành vi tổ chức cơ bản có thể là gì?

a)

Tuổi tác, giới tính, thâm niên

b)

Tính cách, nhận thức, học tập

c)

Năng suất, sự vắng mặt, sự thuyên chuyển, sự thỏa mãn công việc

d)

Cá nhân, nhóm, hệ thống tổ chức

20.

Hành vi mang tính tập thể (OCB) được định nghĩa là gì?

a)

Hành vi bắt buộc phải có trong bảng tiêu chuẩn công việc

b)

Hành vi tự giác không nằm trong bảng tiêu chuẩn công việc của nhân viên, tuy nhiên nó nâng cao tính hiệu quả của tổ chức

c)

Hành vi làm giảm hiệu quả của tổ chức

d)

Hành vi chỉ liên quan đến nhóm

21.

Những đặc tính tiểu sử quan trọng ảnh hưởng đến hành vi tổ chức bao gồm:

a)

Năng lực, tính cách, nhận thức

b)

Tuổi tác, giới tính, tình trạng hôn nhân, số lượng người phải nuôi dưỡng, thâm niên công tác

c)

Động cơ, thái độ, kinh nghiệm

d)

Kỹ năng kỹ thuật, kỹ năng con người, kỹ năng phân tích

22.

Về năng suất làm việc, mối quan hệ với tuổi tác phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Kinh nghiệm làm việc

b)

Sự thỏa mãn công việc

c)

Nhu cầu của công việc cụ thể

d)

Mức độ thuyên chuyển

23.

Về sự vắng mặt, mối quan hệ giữa tuổi tác và sự vắng mặt phụ thuộc vào điều gì?

a)

Sự vắng mặt là có khả năng tránh được hay không tránh được

b)

Số lượng người phải nuôi dưỡng

c)

Tình trạng hôn nhân

d)

Thâm niên công tác

24.

Có bằng chứng nào cho thấy giới tính ảnh hưởng tới sự thoả mãn đối với công việc của người lao động không?

a)

Có bằng chứng mạnh mẽ

b)

Có bằng chứng yếu

c)

Không có bằng chứng nào

d)

Chỉ có bằng chứng ở một số ngành nghề

25.

Về tỷ lệ vắng mặt, giới tính nào có hệ số vắng mặt cao hơn?

a)

Nam giới

b)

Phụ nữ

c)

Không có sự khác biệt

d)

Phụ thuộc vào công việc

26.

Người có gia đình có xu hướng như thế nào so với người độc thân?

a)

Hệ số vắng mặt cao hơn

b)

Sự thuyên chuyển cao hơn

c)

Sự thoả mãn với công việc cao hơn

d)

Năng suất lao động cao hơn

27.

Thâm niên công tác được định nghĩa là gì?

a)

Số năm người lao động làm một công việc cụ thể

b)

Tổng số năm làm việc trong mọi lĩnh vực

c)

Số năm gắn bó với một công ty

d)

Số năm làm quản lý

28.

Mối quan hệ giữa thâm niên và sự vắng mặt là gì?

a)

Đồng biến

b)

Nghịch biến (tuy nhiên thực tế có những trường hợp là đồng biến)

c)

Không có mối quan hệ

d)

Chỉ đồng biến ở những người trẻ tuổi

29.

Năng lực được định nghĩa là gì?

a)

Chỉ khả năng thực hiện một nhiệm vụ cụ thể

b)

Mức độ, khả năng của một cá nhân để thực hiện các nhiệm vụ khác nhau trong công việc

c)

Kiến thức chuyên môn của một cá nhân

d)

Thái độ và tính cách của một cá nhân

30.

Để hoàn thành thành công một nhiệm vụ trong tổ chức, năng lực bao gồm những yếu tố nào?

a)

Kỹ năng kỹ thuật và kỹ năng con người

b)

Kỹ năng phân tích và kỹ năng giao tiếp

c)

Năng khiếu tự nhiên và năng lực học tập theo yêu cầu

d)

Trí tuệ và thể chất

31.

Khả năng nào đề cập đến khả năng trí óc để tính toán chính xác và nhanh?

a)

Tính toán

b)

Đọc hiểu

c)

Tốc độ nhận thức

d)

Suy luận phức tạp

32.

Khả năng nào đề cập đến khả năng trí óc để hiểu những gì đọc hoặc nghe được, hiểu được mối liên hệ giữa các từ với nhau

a)

Tính toán

b)

Đọc hiểu

c)

Suy luận suy diễn

d)

Ghi nhớ

33.

Khả năng nào đề cập đến khả năng trí óc để nhận biết chuỗi logic trong vấn đề và giải quyết vấn đề?

a)

Tính toán

b)

Đọc hiểu

c)

Suy luận quy nạp

d)

Khả năng hình dung

34.

Khả năng nào đề cập đến khả năng trí óc để sử dụng logic và đánh giá những ứng dụng trong những luận cứ?

a)

Suy luận quy nạp

b)

Suy luận suy diễn

c)

Khả năng hình dung

d)

Ghi nhớ

35.

Tính cách được định nghĩa là gì?

a)

Chỉ những đặc điểm bề ngoài của một cá nhân

b)

Chỉ cách một cá nhân phản ứng trong một tình huống cụ thể

c)

Một tổ chức năng động gắn liền với hệ thống tâm lý của cá nhân mà hệ thống này xác định những sự điều chỉnh thống nhất của cá nhân đối với môi trường của anh ta

d)

Tổng hợp các kỹ năng của một cá nhân

36.

Đặc điểm nào KHÔNG phải là đặc điểm của tính cách được nêu trong các đoạn trích?

a)

Tính cách thể hiện sự độc đáo, cá biệt và riêng có

b)

Những đặc điểm về tính cách là tương đối ổn định ở các cá nhân

c)

Những đặc điểm của tính cách được thể hiện một cách có hệ thống trong các hành vi, hành động của cá nhân đó

d)

Tính cách thay đổi liên tục theo môi trường

37.

Các yếu tố xác định tính cách được nêu trong các đoạn trích là gì?

a)

Kinh nghiệm và học tập

b)

Thái độ và động cơ

c)

Môi trường và di truyền

d)

Năng lực và nhận thức

38.

Nhận thức được định nghĩa là gì?

a)

Quá trình thu thập thông tin từ môi trường

b)

Khả năng ghi nhớ thông tin

c)

Một quá trình trong đó cá nhân tổ chức và diễn đạt những ấn tượng mang tính cảm giác để giải thích về môi trường của họ

d)

Sự hiểu biết về bản thân

39.

Quá trình nhận thức bao gồm các bước nào được minh họa trong sơ đồ 2.1?

a)

Quan sát, Diễn giải, Quy kết

b)

Các tín hiệu, Chú ý, Cảm giác, Nhận thức

c)

Nhận thức, Ra quyết định, Hành động

d)

Đối tượng nhận thức, Người nhận thức, Tình huống

40.

Theo thuyết quy kết, khi chúng ta quan sát hành vi của một cá nhân, chúng ta cố gắng xác định nguyên nhân của hành vi của họ từ bên ngoài hay bên trong. Sự xác định đó phụ thuộc vào những nhân tố nào?

a)

Thái độ, động cơ, lợi ích

b)

Tuổi tác, giới tính, thâm niên

c)

Sự riêng biệt, sự nhất trí và sự nhất quán

d)

Quan điểm cổ điển, quan điểm hành vi

41.

Trong thuyết quy kết, nếu một nhân viên có kết quả thực hiện công việc kém và chỉ có nhân viên đó có kết quả kém, đồng thời nhân viên đó lại có kết quả kém ở kỳ đánh giá sau, điều này gợi ý nguyên nhân gì?

a)

Nguyên nhân bên trong

b)

Nguyên nhân bên ngoài

c)

Nguyên nhân ngẫu nhiên

d)

Không thể xác định nguyên nhân

42.

Trong thuyết quy kết, nếu một nhân viên hoàn thành tốt công việc nhưng nhiều nhân viên khác cũng có kết quả thực hiện công việc tốt, đồng thời nhân viên đó có kết quả thực hiện công việc tốt ở kỳ đánh giá sau, điều này gợi ý nguyên nhân gì?

a)

Nguyên nhân bên trong

b)

Nguyên nhân bên ngoài

c)

Nguyên nhân ngẫu nhiên

d)

Không thể xác định nguyên nhân

43.

Học tập được định nghĩa là gì?

a)

Tất cả những thay đổi trong hành vi mà điều này xảy ra như là kết quả của những kinh nghiệm

b)

Quá trình tích lũy kiến thức

c)

Sự thay đổi tạm thời trong hành vi

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

44.

 Học tập bao gồm yếu tố cần nắm rõ nào?

a)

Học tập chỉ bao gồm sự thay đổi kiến thức

b)

Sự thay đổi trong học tập có thể quay trở lại

c)

Định nghĩa học tập không quan tâm đến hành vi

d)

Một số dạng kinh nghiệm là cần thiết cho học tập

45.

Thuyết học tập nào được xây dựng trên mối liên hệ giữa kích thích có điều kiện và kích thích không điều kiện?

a)

Thuyết điều kiện cổ điển

b)

Thuyết điều kiện hoạt động

c)

Thuyết học tập xã hội

d)

Thuyết quy kết

46.

Thuyết học tập nào giả định rằng hành vi được xác định dựa trên học tập, và cá nhân học tập để phản ứng, cư xử nhằm đạt được điều mình muốn và tránh những điều không muốn?

a)

Thuyết điều kiện cổ điển

b)

Thuyết điều kiện hoạt động

c)

Thuyết học tập xã hội

d)

Thuyết quy kết

47.

Đâu là một trong những cách định dạng hành vi của cá nhân trong tổ chức?

a)

Khen ngợi

b)

Chỉ trích

c)

Phân tích

d)

Củng cố một cách tích cực

48.

Đâu là một trong những cách định dạng hành vi của cá nhân trong tổ chức?

a)

Khuyến khích

b)

Phạt - loại bỏ những hàng vi không mong đợi trong điều kiện không mấy thiện chí

c)

Quan sát

d)

Đánh giá

49.

Nhóm được định nghĩa là gì?

a)

Hai hay nhiều cá nhân có tác động qua lại và phụ thuộc lẫn nhau cùng hướng đến những mục tiêu cụ thể

b)

Một tập hợp các cá nhân làm việc cùng nhau

c)

Những người có chung sở thích

d)

Những cá nhân báo cáo cho cùng một cấp quản lý

50.

Nhóm chính thức được định nghĩa là gì?

a)

Nhóm được hình thành tự nhiên từ môi trường làm việc

b)

Nhóm được hình thành theo cơ cấu tổ chức quản lý của đơn vị

c)

Nhóm các cá nhân làm việc với nhau để đạt được mục tiêu cụ thể mà họ cùng quan tâm

d)

Nhóm các cá nhân làm việc chung vì họ có cùng những đặc tính cá nhân

51.

Nhóm không chính thức được định nghĩa là gì?

a)

Nhóm được hình thành một cách tự nhiên từ môi trường công việc trên cơ sở những quan hệ thể hiện sự thụ cảm giữa các cá nhân

b)

Nhóm bao gồm các cá nhân báo cáo trực tiếp cho cấp quản trị

c)

Nhóm các cá nhân làm việc chung để hoàn thành những công việc chung

d)

Nhóm được quy định rõ ràng trong sơ đồ tổ chức

52.

Đâu là một trong những nguyên nhân gia nhập nhóm được liệt kê trong các đoạn trích?

a)

Lợi nhuận cá nhân

b)

Nổi bật bản thân

c)

An toàn

d)

Cạnh tranh

53.

Đâu là một trong những nguyên nhân gia nhập nhóm được liệt kê trong các đoạn trích?

a)

Độc lập

b)

Tự chủ

c)

Nhu cầu được tôn trọng

d)

Tránh trách nhiệm

54.

Giai đoạn đầu tiên của quá trình phát triển nhóm được gọi là gì?

a)

Hình thành

b)

Bão tố

c)

Chuẩn mực

d)

Thực hiện

55.

Giai đoạn thứ hai trong quá trình phát triển nhóm, thường xảy ra xung đột trong nội bộ nhóm, được gọi là gì?

a)

Hình thành

b)

Bão tố

c)

Chuẩn mực

d)

Thực hiện

56.

Giai đoạn thứ ba trong quá trình phát triển nhóm, mối quan hệ thân thiết và bền chặt hơn, được gọi là gì?

a)

Hình thành

b)

Bão tố

c)

Hình thành các chuẩn mực

d)

Thực hiện

57.

Giai đoạn thứ tư trong quá trình phát triển nhóm, nhóm hoạt động theo chức năng đầy đủ, được gọi là gì?

a)

Bão tố

b)

Chuẩn mực

c)

Thực hiện

d)

Tan rã

58.

Đối với những nhóm tạm thời, giai đoạn cuối cùng, có đặc điểm kết thúc các hoạt động hơn là thực hiện nhiệm vụ, được gọi là gì?

a)

Thực hiện

b)

Chuẩn mực

c)

Bão tố

d)

Tan rã

59.

Vai trò trong nhóm được định nghĩa là gì?

a)

Một tập hợp những dạng hành vi được mong đợi đối với những người ở những vị trí nhất định trong nhóm

b)

Vị trí hoặc cấp bậc của một cá nhân trong nhóm

c)

Nhiệm vụ cụ thể được giao cho một cá nhân

d)

Khả năng ảnh hưởng đến người khác trong nhóm

60.

Quan điểm của một cá nhân về cách thức họ nên thể hiện trong tình huống cụ thể được gọi là gì?

a)

Đồng nhất về Vai trò

b)

Mong đợi Vai trò

c)

Xung đột Vai trò

d)

Nhận thức về Vai trò

61.

Những người khác tin tưởng về cách thức mà một người nên hành động trong một tình huống cụ thể được gọi là gì?

a)

Nhận thức về Vai trò

b)

Đồng nhất về Vai trò

c)

Mong đợi Vai trò

d)

Xung đột Vai trò

62.

Tình huống trong đó một cá nhân đối mặt với nhiều mong đợi vai trò rất khác nhau được gọi là gì?

a)

Nhận thức về Vai trò

b)

Đồng nhất về Vai trò

c)

Mong đợi Vai trò

d)

Xung đột Vai trò

63.

Những tiêu chuẩn về hành vi được các thành viên trong nhóm chấp nhận được gọi là gì?

a)

Vai trò

b)

Địa vị

c)

Chuẩn mực

d)

Tính liên kết

64.

Đâu là một loại chuẩn mực trong nhóm

a)

Chuẩn mực thực hiện

b)

Chuẩn mực lãnh đạo

c)

Chuẩn mực cá nhân

d)

Chuẩn mực sáng tạo

65.

Việc điều chỉnh hành vi của cá nhân cho phù hợp với những chuẩn mực của nhóm được gọi là gì?

a)

Sự tuân thủ

b)

Sự nổi loạn

c)

Sự tách biệt

d)

Sự tự chủ

66.

Là xu hướng cá nhân ít cố gắng hơn khi làm việc tập thể so với khi làm việc cá nhân được gọi là gì?

a)

Tư duy nhóm

b)

Lười nhác xã hội (social loafing)

c)

Đùn đẩy trách nhiệm

d)

Xung đột nhóm

67.

Nhóm có số lượng thành viên là số lẻ có xu hướng làm việc như thế nào so với số chẵn?

a)

Tệ hơn

b)

Tốt hơn

c)

Như nhau

d)

Không có thông tin đủ để kết luận

68.

Mức độ theo đó các thành viên nhóm giống nhau về các đặc tính nhân khẩu học như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, hoặc thời gian công tác được gọi là gì?

a)

Tính cách

b)

Năng lực

c)

Văn hóa nhóm

d)

Nhân khẩu học

69.

Sự khác biệt chính giữa lãnh đạo và quản lý là gì?

a)

Lãnh đạo tập trung vào quản lý nguồn lực, quản lý tập trung vào tầm nhìn

b)

Lãnh đạo tập trung đạt được mục tiêu đòi hỏi mục tiêu tương thích với người đi theo, quản lý sử dụng quyền lực theo sự sắp xếp chính thức để đạt được sự tuân thủ

c)

Lãnh đạo tập trung vào sự tuân thủ, quản lý tập trung vào sự ảnh hưởng

d)

Lãnh đạo chỉ ảnh hưởng từ trên xuống, quản lý ảnh hưởng ngang cấp

70.

Quyền lực dựa trên sự lo sợ được gọi là dạng quyền lực cơ bản nào?

a)

Quyền lực khen thưởng

b)

Quyền lực hợp pháp

c)

Quyền lực ép buộc

d)

Quyền lực chuyên gia

71.

Dạng quyền lực nào dựa trên khả năng phân chia phần thưởng mà một số người coi là có giá trị?

a)

Quyền lực ép buộc

b)

Quyền lực khen thưởng

c)

Quyền lực hợp pháp

d)

Quyền lực tham khảo

72.

Quyền lực của một người có được như là kết quả của vị trí quyền lực trong hệ thống cấp bậc chính thức của tổ chức được gọi là dạng quyền lực cơ bản nào?

a)

Quyền lực ép buộc

b)

Quyền lực khen thưởng

c)

Quyền lực hợp pháp

d)

Quyền lực thông tin

73.

Học thuyết lãnh đạo nào xem xét tính cách, đặc điểm trí tuệ, xã hội, thể chất để phân biệt giữa người lãnh đạo và những người không phải là lãnh đạo?

a)

Các học thuyết về hành vi

b)

Các học thuyết cá tính điển hình

c)

Các học thuyết tình huống

d)

Lý thuyết đường dẫn - mục tiêu

74.

Yếu tố nào khi thiết kế tổ chức đề cập đến mức độ qua đó nhiệm vụ trong tổ chức được phân chia thành những công việc riêng biệt?

a)

Chuyên môn hóa công việc

b)

Bộ phận hóa

c)

Hệ thống quyền lực

d)

Phạm vi kiểm soát

75.

Yếu tố nào khi thiết kế tổ chức đề cập đến cơ sở qua đó công việc được nhóm lại với nhau?

a)

Chuyên môn hóa công việc

b)

Bộ phận hóa

c)

Tập quyền và phân quyền

d)

Chính thức hóa

76.

Yếu tố nào khi thiết kế tổ chức đề cập đến một hệ thống các cấp không thể phá vỡ mở rộng từ cấp cao nhất đến cấp thấp nhất trong tổ chức và làm rõ ai sẽ báo cáo cho ai?

a)

Phạn vi kiểm soát

b)

Hệ thống quyền lực

c)

Tập quyền và phân quyền

d)

Chính thức hóa

77.

Mô hình cơ cấu tổ chức nào có đặc điểm mức độ bộ phận hóa thấp, phạm vi kiểm soát rộng, tập quyền vào một cá nhân và ít chính thức hóa?

a)

Cơ cấu giản đơn

b)

Cơ cấu chức năng

c)

Cơ cấu ma trận

d)

Cơ cấu đội nhóm

78.

Mô hình cơ cấu tổ chức nào có đặc điểm bộ phận hóa rộng, chính thức hóa cao, mạng thông tin giới hạn, và tập quyền?

a)

Mô hình cơ học

b)

Mô hình hữu cơ

c)

Cơ cấu đội nhóm

d)

Cơ cấu mạng lưới

79.

Khái niệm nào mô tả khi một tổ chức được thể chế hóa, nó sẽ tạo ra cuộc sống của chính nó, ngoài người sáng lập và các thành viên trong tổ chức?

a)

Thể chế hóa

b)

Văn hóa tổ chức

c)

Xã hội hóa

d)

Tính liên kết

80.

Văn hóa tổ chức được định nghĩa là gì?

a)

Hệ thống các quy tắc và thủ tục chính thức

b)

Tổng hợp các đặc điểm tính cách của nhân viên

c)

Một nhận thức chung của các thành viên trong tổ chức; một hệ thống có ý nghĩa được chia sẻ

d)

Cơ cấu quyền lực trong tổ chức

81.

Nền văn hóa trong đó các giá trị cốt yếu được duy trì ở mức cao và được phổ biến rộng rãi được gọi là gì?

a)

Văn hóa mạnh

b)

Văn hóa yếu

c)

Văn hóa bổ sung

d)

Văn hóa cốt lõi

82.

 đâu là một trong những yếu tố duy trì văn hóa tổ chức?

a)

Thay đổi lãnh đạo thường xuyên

b)

Hạn chế giao tiếp nội bộ

c)

Tiến trình hội nhập (xã hội hóa)

d)

Giảm bớt sự tuyển chọn kỹ lưỡng

83.

Giai đoạn nào trong tiến trình xã hội hóa mà nhân viên mới tìm hiểu tổ chức và đương đầu với những khác biệt có thể xảy ra giữa kỳ vọng và sự thật?

a)

Giai đoạn trước khi bắt đầu làm việc

b)

Giai đoạn cọ xát

c)

Giai đoạn thay đổi

d)

Giai đoạn hội nhập hoàn toàn

84.

đâu là một trong những áp lực thúc đẩy sự thay đổi?

a)

Sự ổn định về kinh tế

b)

Sự đa dạng văn hóa trong lực lượng lao động

c)

Giảm bớt sự phát triển công nghệ

d)

Hạn chế cạnh tranh toàn cầu

85.

đâu là một trong những dạng chống đối việc thay đổi?

a)

Chấp nhận và hợp tác

b)

Công khai và ngay tức thì (ví dụ: nói ra những lời phàn nàn)

c)

Tích cực tham gia

d)

Tìm hiểu thông tin

86.

Mô hình thay đổi ba bước của Lewin bao gồm các bước nào?

a)

Lập kế hoạch, Thực hiện, Đánh giá

b)

Chuẩn bị, Thay đổi, Củng cố

c)

Làm tan, Thay đổi hiện trạng, Đóng băng sau khi đã thay đổi

d)

Phân tích, Thiết kế, thực hiện

87.

Quá trình thay đổi dựa trên việc thu thập có hệ thống dữ liệu sau đó chọn lựa hành động thay đổi trên cơ sở dữ liệu phân tích chỉ rõ được gọi là gì?

a)

Phát triển mang tính tổ chức (OD)

b)

Nghiên cứu hành động

c)

Quản trị kiến thức (KM)

d)

Tổ chức tiếp thu

88.

Điều kiện luôn thay đổi trong cá nhân phải đối phó với cơ hội, hạn chế, hoặc nhu cầu liên quan đến những gì ước muốn và kết quả được cảm nhận là không chắc chắn nhưng quan trọng được gọi là gì?

a)

Xúng đột

b)

Động lực

c)

Cạnh tranh

d)

Áp lực