wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MIS-Chapter 14

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
1. Dự án "runaway" trong phát triển hệ thống thông tin thường dẫn đến hậu quả nào?
a)
Hoàn thành đúng thời hạn
b)
Vượt ngân sách và không đạt yêu cầu kỹ thuật
c)
Tăng hiệu suất tổ chức
d)
Giảm rủi ro triển khai
2.
2. Yếu tố nào KHÔNG phải là mục tiêu chính của quản lý dự án?
a)
Quản lý phạm vi (scope)
b)
Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn
c)
Kiểm soát chi phí
d)
Đảm bảo chất lượng
3.
3. Vấn đề chính trong dự án hệ thống thanh toán của Austin Energy là gì?
a)
Phần cứng không tương thích
b)
Lỗi phần mềm và quản lý dự án kém
c)
Nhân viên từ chối sử dụng hệ thống
d)
Ngân sách quá thấp
4.
4. Ủy ban chỉ đạo hệ thống thông tin (steering committee) thường bao gồm thành phần nào?
a)
Chỉ lập trình viên
b)
Quản lý cấp cao từ các phòng ban
c)
Khách hàng bên ngoài
d)
Nhà cung cấp phần mềm
5.
5. Phương pháp phân tích danh mục (portfolio analysis) giúp doanh nghiệp:
a)
Cân bằng rủi ro và lợi ích của các dự án
b)
Tự động hóa toàn bộ quy trình
c)
Giảm chi phí phần cứng
d)
Loại bỏ tất cả dự án rủi ro
6.
6. Mô hình scoring được sử dụng để:
a)
Đánh giá dự án dựa trên nhiều tiêu chí có trọng số
b)
Tự động sinh mã nguồn
c)
Thay thế quyết định của con người
d)
Đo lường hiệu suất phần cứng
7.
7. Lợi ích vô hình (intangible benefits) của hệ thống thông tin bao gồm:
a)
Tiết kiệm chi phí lao động
b)
Cải thiện quyết định quản lý
c)
Giảm tiêu thụ điện năng
d)
Tăng doanh số bán hàng
8.
8. Phương pháp nào KHÔNG thuộc mô hình định giá vốn (capital budgeting)?
a)
NPV (Giá trị hiện tại ròng)
b)
ROI (Tỷ suất hoàn vốn)
c)
Phân tích SWOT
d)
IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ)
9.
9. Real Options Pricing Models (ROPMs) phù hợp để đánh giá:
a)
Dự án có dòng tiền ổn định
b)
Dự án cơ sở hạ tầng CNTT nhiều rủi ro
c)
Phần mềm đóng gói
d)
Hệ thống xử lý giao dịch đơn giản
10.
10. Yếu tố nào làm tăng rủi ro của dự án CNTT?
a)
Yêu cầu nghiệp vụ rõ ràng
b)
Sự tham gia của người dùng
c)
Phạm vi dự án không xác định
d)
Công nghệ đã được kiểm chứng
11.
11. Chiến lược triển khai hệ thống nào yêu cầu chạy song song hệ thống cũ và mới?
a)
Direct Cutover
b)
Parallel Strategy
c)
Phased Approach
d)
Pilot Study
12.
12. Công cụ quản lý dự án nào hỗ trợ theo dõi tiến độ và phân bổ nguồn lực?
a)
Microsoft Project
b)
Excel
c)
Photoshop
d)
SAP ERP
13.
13. Nu Skin triển khai SAP ERP HCM để giải quyết vấn đề gì?
a)
Quản lý kho tự động
b)
Tích hợp dữ liệu nhân sự toàn cầu
c)
Tối ưu hóa sản xuất
d)
Marketing đa cấp
14.
14. Bài học chính từ thất bại của Austin Energy là:
a)
Outsourcing luôn hiệu quả
b)
Quản lý dự án yếu kém và thiếu kiểm soát rủi ro
c)
Phần mềm mã nguồn mở kém ổn định
d)
Nhân viên thiếu kỹ năng
15.
15. Giai đoạn nào trong triển khai hệ thống của Nu Skin giúp giảm thời gian báo cáo?
a)
Phân tích yêu cầu
b)
Giai đoạn "go-live"
c)
Kiểm thử đơn vị
d)
Bảo trì hệ thống
16.
16. KPI (Key Performance Indicator) trong quản lý dự án liên quan đến:
a)
Đo lường mục tiêu chiến lược
b)
Tốc độ mạng nội bộ
c)
Số lượng máy chủ
d)
Chi phí phần mềm
17.
17. Phương pháp Payback Period đo lường:
a)
Thời gian thu hồi vốn đầu tư
b)
Lợi nhuận hàng năm
c)
Tỷ lệ lạm phát
d)
Rủi ro thị trường
18.
18. Thay đổi tổ chức (organizational change) trong triển khai hệ thống thường gặp khó khăn do:
a)
Kháng cự từ nhân viên
b)
Phần cứng lỗi thời
c)
Ngân sách dư thừa
d)
Tài liệu kỹ thuật đầy đủ
19.
19. Yếu tố nào KHÔNG phải thành phần của Systems Development Life Cycle (SDLC)?
a)
Bảo trì hệ thống
b)
Quảng cáo sản phẩm
c)
Phân tích yêu cầu
d)
Thiết kế hệ thống
20.
20. Chiến lược "phased approach" trong triển khai hệ thống có ưu điểm:
a)
Giảm rủi ro bằng cách triển khai từng phần
b)
Tăng tốc độ toàn bộ dự án
c)
Loại bỏ nhu cầu kiểm thử
d)
Tự động hóa quy trình
21.
21. Vai trò chính của project manager là:
a)
Giám sát tiến độ và ngân sách
b)
Thiết kế giao diện người dùng
c)
Lập trình phần mềm
d)
Quản lý kho dữ liệu
22.
22. Phương pháp nào đánh giá dự án dựa trên tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư?
a)
ROI
b)
NPV
c)
IRR
d)
TCO
23.
23. Rủi ro kỹ thuật (technical risk) trong dự án CNTT thường do:
a)
Công nghệ chưa được kiểm chứng
b)
Ngân sách quá cao
c)
Nhân viên dư thừa
d)
Khách hàng hài lòng
24.
24. Thành công của Nu Skin trong triển khai SAP nhờ vào yếu tố nào?
a)
Tập trung vào yếu tố con người và đào tạo
b)
Sử dụng phần mềm miễn phí
c)
Thuê ngoài toàn bộ dự án
d)
Bỏ qua yêu cầu người dùng
25.
25. Giai đoạn "feasibility study" trong SDLC nhằm xác định:
a)
Tính khả thi về tài chính, kỹ thuật và tổ chức
b)
Màu sắc giao diện hệ thống
c)
Tốc độ xử lý CPU
d)
Số lượng nhân viên IT
26.
26. Phương pháp "direct cutover" trong triển khai hệ thống có rủi ro:
a)
Ngừng hoạt động nếu hệ thống mới lỗi
b)
Tăng chi phí bảo trì
c)
Kéo dài thời gian đào tạo
d)
Giảm sự hài lòng của khách hàng
27.
27. Yếu tố nào giúp giảm rủi ro trong quản lý dự án?
a)
Quản lý phạm vi chặt chẽ
b)
Thay đổi yêu cầu liên tục
c)
Thiếu kế hoạch dự phòng
d)
Bỏ qua phản hồi người dùng
28.
28. Chi phí ẩn (hidden cost) trong TCO (Total Cost of Ownership) bao gồm:
a)
Đào tạo và hỗ trợ người dùng
b)
Giá mua phần cứng
c)
Lợi nhuận dự kiến
d)
Doanh thu tăng thêm
29.
29. Case study Austin Energy cho thấy tầm quan trọng của:
a)
Hợp đồng rõ ràng và quản lý nhà cung cấp
b)
Sử dụng phần mềm mã nguồn mở
c)
Giảm thiểu đào tạo nhân viên
d)
Tập trung vào phần cứng
30.
30. Mục tiêu của change management là:
a)
Giảm kháng cự và tăng chấp nhận hệ thống mới
b)
Tăng tốc độ lập trình
c)
Giảm chi phí phần cứng
d)
Tự động hóa bảo trì
31.
31. Khi NPV > 0, dự án được đánh giá là:
a)
Có lợi nhuận
b)
Thua lỗ
c)
Trung hòa vốn
d)
Rủi ro cao
32.
32. Phương pháp "prototyping" phù hợp khi:
a)
Yêu cầu hệ thống không rõ ràng
b)
Ngân sách không giới hạn
c)
Cần triển khai nhanh toàn bộ hệ thống
d)
Dự án có rủi ro thấp
33.
33. Vai trò của user involvement trong phát triển hệ thống là:
a)
Đảm bảo hệ thống đáp ứng nhu cầu thực tế
b)
Tăng tốc độ lập trình
c)
Giảm chi phí phần cứng
d)
Tự động hóa kiểm thử
34.
34. Yếu tố nào thuộc rủi ro tổ chức (organizational risk)?
a)
Thiếu hỗ trợ từ lãnh đạo
b)
Lỗi phần mềm
c)
Tốc độ mạng chậm
d)
Giá cả phần cứng
35.
35. Giai đoạn "implementation" trong SDLC tập trung vào:
a)
Triển khai hệ thống vào thực tế
b)
Thu thập yêu cầu
c)
Thiết kế kiến trúc
d)
Lập kế hoạch dự án
36.
36. Phương pháp "critical path" trong quản lý dự án dùng để:
a)
Xác định các công việc không thể trì hoãn
b)
Tính toán lợi nhuận
c)
Đánh giá rủi ro tài chính
d)
Thiết kế giao diện
37.
37. Lợi ích của việc sử dụng steering committee là:
a)
Cân bằng lợi ích đa phòng ban
b)
Tăng tốc độ lập trình
c)
Giảm chi phí đào tạo
d)
Tự động hóa báo cáo
38.
38. Dự án nào thuộc nhóm "high risk, high reward" trong portfolio analysis?
a)
Ứng dụng AI chưa kiểm chứng
b)
Nâng cấp máy in
c)
Thay thế phần mềm quen thuộc
d)
Mua máy chủ cũ
39.
39. Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến tính khả thi của dự án?
a)
Màu sắc logo công ty
b)
Khả năng tài chính
c)
Trình độ nhân sự
d)
Công nghệ hiện có
40.
40. Phương pháp "Agile" tập trung vào:
a)
Phát triển lặp và tăng tốc độ phản hồi
b)
Tuân thủ kế hoạch cứng nhắc
c)
Giảm sự tham gia của người dùng
d)
Tập trung vào tài liệu chi tiết
41.
41. "Scope creep" trong quản lý dự án đề cập đến:
a)
Phạm vi dự án mở rộng không kiểm soát
b)
Giảm ngân sách đột ngột
c)
Hoàn thành dự án sớm
d)
Tự động hóa toàn bộ quy trình
42.
42. Vai trò của báo cáo tiến độ (progress report) là:
a)
Cập nhật tình trạng dự án cho stakeholders
b)
Quảng cáo sản phẩm
c)
Tăng tốc độ xử lý dữ liệu
d)
Giảm chi phí phần cứng
43.
43. Phương pháp "PERT" được dùng để:
a)
Ước lượng thời gian hoàn thành công việc
b)
Phân tích lợi nhuận
c)
Thiết kế cơ sở dữ liệu
d)
Đo lường sự hài lòng của khách hàng
44.
44. Yếu tố nào là ví dụ về "intangible cost"?
a)
Mất niềm tin của khách hàng
b)
Chi phí mua server
c)
Tiền lương nhân viên
d)
Giá phần mềm bản quyền
45.
45. Giai đoạn "post-implementation review" nhằm mục đích:
a)
Đánh giá hiệu quả hệ thống sau triển khai
b)
Thu thập yêu cầu ban đầu
c)
Thiết kế kiến trúc hệ thống
d)
Lập kế hoạch ngân sách
46.
46. Dự án nào phù hợp với phương pháp "waterfall"?
a)
Yêu cầu rõ ràng và ổn định
b)
Cần thay đổi liên tục
c)
Rủi ro cao và không chắc chắn
d)
Triển khai trong thời gian ngắn
47.
47. Kỹ thuật "risk mitigation" bao gồm:
a)
Lập kế hoạch dự phòng
b)
Bỏ qua rủi ro
c)
Tăng ngân sách không giới hạn
d)
Giảm sự tham gia của stakeholders
48.
48. Vấn đề chính trong dự án phần mềm "custom-built" là:
a)
Chi phí cao và thời gian kéo dài
b)
Khả năng tích hợp dễ dàng
c)
Ít yêu cầu bảo trì
d)
Tương thích với mọi hệ thống
49.
49. Yếu tố nào giúp tăng tính khả thi của dự án?
a)
Sự hỗ trợ từ lãnh đạo cấp cao
b)
Phạm vi không xác định
c)
Thiếu tài liệu yêu cầu
d)
Công nghệ chưa kiểm chứng
50.
50. Bài học từ case study Nu Skin nhấn mạnh tầm quan trọng của:
a)
Đào tạo và tham gia người dùng
b)
Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn
c)
Sử dụng phần cứng rẻ tiền
d)
Bỏ qua phản hồi khách hàng