wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THANM4-GEMINI

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.
EN: A user receives an email claiming to be from their bank, stating that suspicious activity has been detected on their account and they must click a link to verify their details immediately. The email uses a generic greeting "Dear Customer" and the link leads to a fake login page. Which social engineering principle is most heavily relied upon by the attacker? VN: Một người dùng nhận được email tự xưng là từ ngân hàng của họ, thông báo rằng đã phát hiện hoạt động đáng ngờ trên tài khoản của họ và họ phải nhấp vào một liên kết để xác minh chi tiết ngay lập tức. Email sử dụng lời chào chung chung "Kính gửi quý khách" và liên kết dẫn đến một trang đăng nhập giả mạo. Kẻ tấn công chủ yếu dựa vào nguyên tắc tấn công phi kỹ thuật nào nhất?
a)
EN: Authority - by impersonating a bank. VN: Uy quyền - bằng cách mạo danh ngân hàng.
b)
EN: Scarcity - implying limited time to act. VN: Khan hiếm - ngụ ý thời gian hành động có hạn.
c)
EN: Urgency - demanding immediate action to avoid negative consequences. VN: Khẩn cấp - yêu cầu hành động ngay lập tức để tránh hậu quả tiêu cực.
d)
EN: Familiarity - as most people use banking services. VN: Thân quen - vì hầu hết mọi người đều sử dụng dịch vụ ngân hàng.
2.
EN: An attacker calls an employee pretending to be from the IT help desk. They state that due to a "critical system-wide virus outbreak" reported on the news, they need the employee's password to apply an urgent patch to their workstation remotely. Which two social engineering principles are most prominent? VN: Kẻ tấn công gọi cho một nhân viên giả vờ là từ bộ phận hỗ trợ CNTT. Họ nói rằng do một "sự cố vi-rút nghiêm trọng trên toàn hệ thống" được báo cáo trên tin tức, họ cần mật khẩu của nhân viên để áp dụng một bản vá khẩn cấp cho máy trạm của họ từ xa. Hai nguyên tắc tấn công phi kỹ thuật nào nổi bật nhất?
a)
EN: Authority and Intimidation VN: Uy quyền và Đe dọa
b)
EN: Consensus and Urgency VN: Đồng thuận và Khẩn cấp
c)
EN: Scarcity and Trust VN: Khan hiếm và Tin cậy
d)
EN: Familiarity and Whaling VN: Thân quen và Săn cá voi
3.
EN: A hacker group defaces a government website with political messages protesting a recent policy. Their primary motivation is to bring public attention to their cause rather than financial gain. What type of threat actor are they? VN: Một nhóm hacker làm biến dạng một trang web của chính phủ bằng các thông điệp chính trị phản đối một chính sách gần đây. Động cơ chính của họ là thu hút sự chú ý của công chúng đến mục tiêu của họ hơn là lợi ích tài chính. Họ là loại đối tượng đe dọa nào?
a)
EN: Script Kiddies VN: Script Kiddies
b)
EN: Hacktivists VN: Tin tặc hoạt động (Hacktivists)
c)
EN: State Actors VN: Đối tượng nhà nước
d)
EN: Insider Threats VN: Mối đe dọa nội bộ
4.
EN: An inexperienced attacker uses a readily available automated software tool found online to launch a DDoS attack against a small business website, causing minor disruption. What type of threat actor BEST describes this individual? VN: Một kẻ tấn công thiếu kinh nghiệm sử dụng một công cụ phần mềm tự động có sẵn trên mạng để thực hiện một cuộc tấn công DDoS vào trang web của một doanh nghiệp nhỏ, gây ra sự gián đoạn nhỏ. Thuật ngữ nào mô tả ĐÚNG NHẤT cá nhân này?
a)
EN: Advanced Persistent Threat (APT) VN: Mối đe dọa dai dẳng nâng cao (APT)
b)
EN: Script Kiddie VN: Script Kiddie
c)
EN: Criminal Syndicate VN: Tổ chức tội phạm
d)
EN: State Actor VN: Đối tượng nhà nước
5.
EN: A company is hit by an attack where an unknown entity gains access to their network and silently exfiltrates sensitive research data over several months. The attackers use sophisticated, custom-built malware and are highly organized. This attack is characteristic of: VN: Một công ty bị tấn công, trong đó một thực thể không xác định giành được quyền truy cập vào mạng của họ và âm thầm lấy cắp dữ liệu nghiên cứu nhạy cảm trong vài tháng. Những kẻ tấn công sử dụng phần mềm độc hại phức tạp, được tùy chỉnh riêng và có tổ chức cao. Cuộc tấn công này là đặc trưng của:
a)
EN: A hacktivist group protesting company practices. VN: Một nhóm tin tặc hoạt động phản đối hoạt động của công ty.
b)
EN: A script kiddie experimenting with new tools. VN: Một script kiddie thử nghiệm các công cụ mới.
c)
EN: An Advanced Persistent Threat (APT) likely by state actors or a well-funded group. VN: Một Mối đe dọa dai dẳng nâng cao (APT) có khả năng do các đối tượng nhà nước hoặc một nhóm được tài trợ tốt thực hiện.
d)
EN: An insider threat acting out of disgruntledness. VN: Một mối đe dọa nội bộ hành động do bất mãn.
6.
EN: A penetration tester is given no prior information about the target organization's network or systems. They must discover vulnerabilities using only publicly available information and external probing. What type of penetration test is this? VN: Một người kiểm thử thâm nhập không được cung cấp thông tin nào trước về mạng hoặc hệ thống của tổ chức mục tiêu. Họ phải khám phá các lỗ hổng chỉ bằng thông tin có sẵn công khai và thăm dò từ bên ngoài. Đây là loại kiểm thử thâm nhập nào?
a)
EN: White box test VN: Kiểm thử hộp trắng
b)
EN: Gray box test VN: Kiểm thử hộp xám
c)
EN: Black box test VN: Kiểm thử hộp đen
d)
EN: Crystal box test VN: Kiểm thử hộp pha lê
7.
EN: A security team finds an unauthorized wireless access point connected to their corporate network in the marketing department. This device was installed by an employee who wanted better Wi-Fi coverage. This is an example of a(n): VN: Một đội bảo mật tìm thấy một điểm truy cập không dây trái phép được kết nối với mạng công ty của họ trong phòng marketing. Thiết bị này được cài đặt bởi một nhân viên muốn có phạm vi phủ sóng Wi-Fi tốt hơn. Đây là một ví dụ về:
a)
EN: Evil Twin VN: Điểm truy cập giả mạo (Evil Twin)
b)
EN: Rogue Access Point VN: Điểm truy cập trái phép (Rogue Access Point)
c)
EN: Bluesnarfing Attack VN: Tấn công Bluesnarfing
d)
EN: Jamming Attack VN: Tấn công gây nhiễu
8.
EN: During an audit, it's found that an old server is still running an outdated operating system that no longer receives security patches. This represents what type of vulnerability? VN: Trong một cuộc kiểm toán, người ta phát hiện ra rằng một máy chủ cũ vẫn đang chạy một hệ điều hành lỗi thời không còn nhận được các bản vá bảo mật. Điều này đại diện cho loại lỗ hổng nào?
a)
EN: Zero-day vulnerability VN: Lỗ hổng zero-day
b)
EN: Misconfiguration vulnerability VN: Lỗ hổng cấu hình sai
c)
EN: Legacy platform vulnerability VN: Lỗ hổng nền tảng cũ (legacy platform)
d)
EN: Third-party risk VN: Rủi ro từ bên thứ ba
9.
EN: An attacker sends an email with a malicious attachment to an employee. The email uses a spoofed sender address appearing to be from the CEO, requesting urgent processing of an attached "invoice." Which social engineering tactic is most evident? VN: Một kẻ tấn công gửi email có tệp đính kèm độc hại cho một nhân viên. Email sử dụng địa chỉ người gửi giả mạo, có vẻ là từ CEO, yêu cầu xử lý khẩn cấp một "hóa đơn" đính kèm. Thủ đoạn tấn công phi kỹ thuật nào là rõ ràng nhất?
a)
EN: Tailgating VN: Bám đuôi (Tailgating)
b)
EN: Impersonation VN: Mạo danh (Impersonation)
c)
EN: Dumpster diving VN: Lục thùng rác (Dumpster diving)
d)
EN: Shoulder surfing VN: Nhìn trộm (Shoulder surfing)
10.
EN: What is the primary goal of information security's "Confidentiality" principle in the CIA Triad? VN: Mục tiêu chính của nguyên tắc "Tính bảo mật" (Confidentiality) trong Bộ ba CIA của an toàn thông tin là gì?
a)
EN: Ensuring data is correct and unaltered. VN: Đảm bảo dữ liệu chính xác và không bị thay đổi.
b)
EN: Ensuring only authorized individuals can access sensitive information. VN: Đảm bảo chỉ những cá nhân được ủy quyền mới có thể truy cập thông tin nhạy cảm.
c)
EN: Ensuring data is accessible to authorized users when needed. VN: Đảm bảo dữ liệu có thể truy cập được đối với người dùng được ủy quyền khi cần.
d)
EN: Ensuring actions cannot be denied by the performer. VN: Đảm bảo các hành động không thể bị người thực hiện từ chối.
11.
EN: A company's network has been breached. Sensitive customer data, including credit card numbers and personal addresses, has been stolen and published online. Which impact of an attack BEST describes the unauthorized disclosure of this data? VN: Mạng của một công ty đã bị xâm phạm. Dữ liệu khách hàng nhạy cảm, bao gồm số thẻ tín dụng và địa chỉ cá nhân, đã bị đánh cắp và công khai trực tuyến. Tác động nào của một cuộc tấn công mô tả ĐÚNG NHẤT việc tiết lộ trái phép dữ liệu này?
a)
EN: Availability loss VN: Mất tính sẵn sàng
b)
EN: Data exfiltration VN: Thất thoát dữ liệu
c)
EN: Data breach VN: Vi phạm dữ liệu
d)
EN: Reputation damage VN: Tổn hại danh tiếng
12.
EN: A "hacktivist" group primarily aims to: VN: Một nhóm "tin tặc hoạt động" (hacktivist) chủ yếu nhằm mục đích:
a)
EN: Steal financial information for personal gain. VN: Đánh cắp thông tin tài chính để trục lợi cá nhân.
b)
EN: Promote a political agenda or social change through cyber attacks. VN: Thúc đẩy một chương trình nghị sự chính trị hoặc thay đổi xã hội thông qua các cuộc tấn công mạng.
c)
EN: Test their skills by breaking into secure systems without causing harm. VN: Kiểm tra kỹ năng của họ bằng cách đột nhập vào các hệ thống an toàn mà không gây hại.
d)
EN: Develop and sell malware to other criminal organizations. VN: Phát triển và bán phần mềm độc hại cho các tổ chức tội phạm khác.
13.
EN: Which attack vector involves an attacker leaving a malware-infected USB drive in a public place, hoping an unsuspecting employee will find it and plug it into a corporate computer? VN: Phương thức tấn công nào liên quan đến việc kẻ tấn công để lại một ổ USB bị nhiễm phần mềm độc hại ở nơi công cộng, với hy vọng một nhân viên không nghi ngờ sẽ tìm thấy và cắm nó vào máy tính của công ty?
a)
EN: Email vector VN: Phương thức qua email
b)
EN: Wireless vector VN: Phương thức qua mạng không dây
c)
EN: Removable media vector VN: Phương thức qua phương tiện lưu trữ di động
d)
EN: Social media vector VN: Phương thức qua mạng xã hội
14.
EN: An attacker exploits a vulnerability in a web application that doesn't properly validate user input. They manage to inject a specific command that tricks the application into revealing parts of its underlying file system, potentially accessing configuration files outside the web root. This is an example of: VN: Kẻ tấn công khai thác lỗ hổng trong một ứng dụng web không xác thực đúng đầu vào của người dùng. Họ đã thành công trong việc chèn một lệnh cụ thể để lừa ứng dụng tiết lộ một phần hệ thống tệp cơ bản của nó, có khả năng truy cập các tệp cấu hình bên ngoài thư mục gốc web. Đây là một ví dụ về:
a)
EN: Cross-Site Scripting (XSS) VN: Kịch bản chéo trang (XSS)
b)
EN: SQL Injection VN: Tấn công SQL Injection
c)
EN: Directory Traversal VN: Tấn công vượt qua thư mục (Directory Traversal)
d)
EN: Man-in-the-Middle (MITM) VN: Tấn công xen giữa (MITM)
15.
EN: A company uses a third-party service to store its customer database in the cloud. If this third-party provider suffers a data breach exposing the company's customer data, this exemplifies which type of vulnerability or risk for the company? VN: Một công ty sử dụng dịch vụ của bên thứ ba để lưu trữ cơ sở dữ liệu khách hàng của mình trên đám mây. Nếu nhà cung cấp bên thứ ba này bị vi phạm dữ liệu làm lộ dữ liệu khách hàng của công ty, điều này minh họa cho loại lỗ hổng hoặc rủi ro nào đối với công ty?
a)
EN: Legacy platform vulnerability VN: Lỗ hổng nền tảng cũ
b)
EN: Weak configuration on company's internal systems VN: Cấu hình yếu trên hệ thống nội bộ của công ty
c)
EN: Third-party risk related to data storage VN: Rủi ro từ bên thứ ba liên quan đến lưu trữ dữ liệu
d)
EN: Zero-day vulnerability in company software VN: Lỗ hổng zero-day trong phần mềm của công ty
16.
EN: An attacker calls an employee claiming to be from the vendor of their recently installed software. The attacker explains that a critical update is needed due to a newly discovered vulnerability and pressures the employee to grant remote access for the "update." This heavily relies on which social engineering principle? VN: Kẻ tấn công gọi cho một nhân viên tự xưng là từ nhà cung cấp phần mềm mới cài đặt gần đây của họ. Kẻ tấn công giải thích rằng cần có một bản cập nhật quan trọng do một lỗ hổng mới được phát hiện và gây áp lực buộc nhân viên cấp quyền truy cập từ xa để "cập nhật". Điều này chủ yếu dựa vào nguyên tắc tấn công phi kỹ thuật nào?
a)
EN: Scarcity VN: Khan hiếm
b)
EN: Consensus VN: Đồng thuận
c)
EN: Authority and Trust VN: Uy quyền và Tin cậy
d)
EN: Intimidation VN: Đe dọa
17.
EN: A company wants to ensure that its critical servers are not compromised during the boot process by rootkits or other malware that modifies boot components. Which technology would be MOST effective in verifying the integrity of each component from firmware up to the OS? VN: Một công ty muốn đảm bảo rằng các máy chủ quan trọng của họ không bị xâm phạm trong quá trình khởi động bởi rootkit hoặc phần mềm độc hại khác sửa đổi các thành phần khởi động. Công nghệ nào sẽ HIỆU QUẢ NHẤT trong việc xác minh tính toàn vẹn của từng thành phần từ firmware cho đến hệ điều hành?
a)
EN: Full Disk Encryption (FDE) VN: Mã hóa toàn bộ ổ đĩa (FDE)
b)
EN: Host-based Intrusion Detection System (HIDS) VN: Hệ thống phát hiện xâm nhập dựa trên máy chủ (HIDS)
c)
EN: Secure Boot and Measured Boot (UEFI features) VN: Khởi động an toàn và Khởi động đo lường (tính năng UEFI)
d)
EN: Antivirus Software with real-time scanning VN: Phần mềm chống vi-rút với quét thời gian thực
18.
EN: During application development, a security team wants to automate the process of identifying common coding errors and vulnerabilities like SQL injection or buffer overflows before the code is compiled. What type of code testing should they integrate into their SecDevOps pipeline? VN: Trong quá trình phát triển ứng dụng, một đội bảo mật muốn tự động hóa quy trình xác định các lỗi lập trình phổ biến và các lỗ hổng như SQL injection hoặc tràn bộ đệm trước khi mã được biên dịch. Loại kiểm thử mã nào họ nên tích hợp vào quy trình SecDevOps của mình?
a)
EN: Dynamic Code Analysis (e.g., Fuzzing) VN: Phân tích mã động (ví dụ: Fuzzing)
b)
EN: Static Code Analysis (SAST) VN: Phân tích mã tĩnh (SAST)
c)
EN: Manual Peer Review VN: Đánh giá ngang hàng thủ công
d)
EN: Penetration Testing VN: Kiểm thử thâm nhập
19.
EN: An organization wants to implement a security measure where only specifically approved applications can run on endpoint computers, and all other applications are blocked by default. This approach is known as: VN: Một tổ chức muốn triển khai một biện pháp bảo mật trong đó chỉ các ứng dụng được phê duyệt cụ thể mới có thể chạy trên máy tính đầu cuối và tất cả các ứng dụng khác đều bị chặn theo mặc định. Cách tiếp cận này được gọi là:
a)
EN: Application Blacklisting VN: Danh sách đen ứng dụng
b)
EN: Application Whitelisting VN: Danh sách trắng ứng dụng
c)
EN: Sandboxing VN: Sandboxing (Hộp cát)
d)
EN: OS Hardening VN: Củng cố hệ điều hành
20.
EN: A company wants to prevent sensitive data like customer credit card numbers from leaving their network via email or USB drives. They deploy a system that inspects outbound traffic and content, and can block transmissions containing this sensitive data. What type of technology is this? VN: Một công ty muốn ngăn chặn dữ liệu nhạy cảm như số thẻ tín dụng của khách hàng rời khỏi mạng của họ qua email hoặc ổ USB. Họ triển khai một hệ thống kiểm tra lưu lượng và nội dung gửi đi, và có thể chặn các truyền tải chứa dữ liệu nhạy cảm này. Đây là loại công nghệ nào?
a)
EN: Network Intrusion Prevention System (NIPS) VN: Hệ thống ngăn chặn xâm nhập mạng (NIPS)
b)
EN: Web Application Firewall (WAF) VN: Tường lửa ứng dụng web (WAF)
c)
EN: Data Loss Prevention (DLP) VN: Ngăn chặn mất mát dữ liệu (DLP)
d)
EN: Endpoint Detection and Response (EDR) VN: Phát hiện và phản hồi điểm cuối (EDR)
21.
EN: A software development team is adopting SecDevOps. They want to ensure that every time a developer commits new code, it is automatically built, tested (including security tests), and if successful, deployed to a staging environment. This automated workflow is a core component of: VN: Một nhóm phát triển phần mềm đang áp dụng SecDevOps. Họ muốn đảm bảo rằng mỗi khi một nhà phát triển commit mã mới, nó sẽ được tự động xây dựng, kiểm tra (bao gồm cả kiểm tra bảo mật), và nếu thành công, sẽ được triển khai đến môi trường thử nghiệm (staging). Quy trình làm việc tự động này là một thành phần cốt lõi của:
a)
EN: Waterfall Model VN: Mô hình Thác nước
b)
EN: Continuous Integration/Continuous Delivery (CI/CD) VN: Tích hợp Liên tục/Phân phối Liên tục (CI/CD)
c)
EN: Manual Code Review VN: Đánh giá Mã Thủ công
d)
EN: Integrity Measurement VN: Đo lường Tính toàn vẹn
22.
EN: A website is found to be vulnerable to a directory traversal attack. An attacker could potentially use "../" sequences in a URL to access what kind of information? VN: Một trang web được phát hiện có lỗ hổng tấn công vượt qua thư mục. Kẻ tấn công có khả năng sử dụng các chuỗi "../" trong URL để truy cập loại thông tin nào?
a)
EN: User session cookies stored in the browser. VN: Cookie phiên người dùng được lưu trữ trong trình duyệt.
b)
EN: Files and directories outside of the web server's root directory. VN: Các tệp và thư mục bên ngoài thư mục gốc của máy chủ web.
c)
EN: Data stored in the website's SQL database. VN: Dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu SQL của trang web.
d)
EN: Encrypted network traffic between the user and the server. VN: Lưu lượng mạng được mã hóa giữa người dùng và máy chủ.
23.
EN: To ensure an application doesn't mishandle unexpected user input that could lead to crashes or security vulnerabilities, developers should implement robust: VN: Để đảm bảo một ứng dụng không xử lý sai đầu vào không mong muốn của người dùng có thể dẫn đến sự cố hoặc lỗ hổng bảo mật, các nhà phát triển nên triển khai một cách mạnh mẽ:
a)
EN: Code obfuscation techniques. VN: Kỹ thuật làm rối mã.
b)
EN: Proper input validation and error handling. VN: Xác thực đầu vào và xử lý lỗi đúng cách.
c)
EN: Server-side execution for all logic. VN: Thực thi phía máy chủ cho tất cả logic.
d)
EN: Frequent use of third-party SDKs. VN: Sử dụng thường xuyên các SDK của bên thứ ba.
24.
EN: A security administrator wants to ensure that operating systems on new endpoint computers boot using only software trusted by the manufacturer and that the boot process itself is validated. Which UEFI feature, along with a hardware root of trust, BEST achieves this? VN: Một quản trị viên bảo mật muốn đảm bảo rằng các hệ điều hành trên máy tính đầu cuối mới khởi động chỉ bằng phần mềm được nhà sản xuất tin cậy và bản thân quá trình khởi động được xác thực. Tính năng UEFI nào, cùng với gốc tin cậy phần cứng, đạt được điều này TỐT NHẤT?
a)
EN: BIOS compatibility mode VN: Chế độ tương thích BIOS
b)
EN: Secure Boot VN: Khởi động an toàn (Secure Boot)
c)
EN: Full Disk Encryption VN: Mã hóa toàn bộ ổ đĩa
d)
EN: OS hardening scripts VN: Script củng cố hệ điều hành
25.
EN: What is the primary goal of using a security template when configuring endpoint operating systems in an enterprise? VN: Mục tiêu chính của việc sử dụng mẫu bảo mật khi cấu hình hệ điều hành máy tính đầu cuối trong một doanh nghiệp là gì?
a)
EN: To provide users with maximum administrative privileges. VN: Để cung cấp cho người dùng quyền quản trị tối đa.
b)
EN: To ensure a consistent and secure baseline configuration across multiple systems. VN: Để đảm bảo một cấu hình cơ sở nhất quán và an toàn trên nhiều hệ thống.
c)
EN: To automate the process of third-party software updates. VN: Để tự động hóa quy trình cập nhật phần mềm của bên thứ ba.
d)
EN: To encrypt all data stored on the endpoint's hard drive. VN: Để mã hóa tất cả dữ liệu được lưu trữ trên ổ cứng của điểm cuối.
26.
EN: An organization's acceptable use policy (AUP) strictly prohibits employees from installing unauthorized software. To enforce this technically on Windows endpoints, what is the MOST effective OS hardening technique? VN: Chính sách sử dụng được chấp nhận (AUP) của một tổ chức nghiêm cấm nhân viên cài đặt phần mềm trái phép. Để thực thi điều này về mặt kỹ thuật trên các điểm cuối Windows, kỹ thuật củng cố hệ điều hành nào HIỆU QUẢ NHẤT?
a)
EN: Implementing full disk encryption. VN: Triển khai mã hóa toàn bộ ổ đĩa.
b)
EN: Enforcing strong password complexity. VN: Thực thi độ phức tạp mật khẩu mạnh.
c)
EN: Using application whitelisting. VN: Sử dụng danh sách trắng ứng dụng.
d)
EN: Regularly updating antivirus signatures. VN: Thường xuyên cập nhật chữ ký chống vi-rút.
27.
EN: A SecDevOps team uses an automated tool that feeds a program with a wide range of invalid, unexpected, or random data as input to identify crashes and potential vulnerabilities. This testing technique is known as: VN: Một nhóm SecDevOps sử dụng một công cụ tự động cung cấp cho một chương trình một loạt dữ liệu đầu vào không hợp lệ, không mong muốn hoặc ngẫu nhiên để xác định các sự cố và lỗ hổng tiềm ẩn. Kỹ thuật kiểm thử này được gọi là:
a)
EN: Static Code Analysis VN: Phân tích mã tĩnh
b)
EN: Fuzzing (Dynamic Code Analysis) VN: Thử nghiệm mờ (Phân tích mã động)
c)
EN: Unit Testing VN: Kiểm thử đơn vị
d)
EN: Integrity Measurement VN: Đo lường tính toàn vẹn
28.
EN: A public information sharing center uses a language and format to exchange cyberthreat intelligence where information about a threat can be represented with objects and descriptive relationships. This describes: VN: Một trung tâm chia sẻ thông tin công cộng sử dụng một ngôn ngữ và định dạng để trao đổi thông tin tình báo về mối đe dọa trên mạng, trong đó thông tin về một mối đe dọa có thể được biểu diễn bằng các đối tượng và các mối quan hệ mô tả. Điều này mô tả:
a)
EN: TAXII (Trusted Automated Exchange of Intelligence Information) VN: TAXII (Trao đổi thông tin tình báo tự động đáng tin cậy)
b)
EN: STIX (Structured Threat Information Expression) VN: STIX (Biểu thức thông tin mối đe dọa có cấu trúc)
c)
EN: OSINT (Open Source Intelligence) VN: OSINT (Tình báo nguồn mở)
d)
EN: AIS (Automated Indicator Sharing) VN: AIS (Chia sẻ chỉ báo tự động)
29.
EN: To prevent attackers from exploiting known vulnerabilities in endpoint operating systems and applications, what is the MOST critical ongoing security practice for endpoint hardening? VN: Để ngăn chặn kẻ tấn công khai thác các lỗ hổng đã biết trong hệ điều hành và ứng dụng của điểm cuối, đâu là biện pháp bảo mật liên tục QUAN TRỌNG NHẤT để củng cố điểm cuối?
a)
EN: Implementing complex password policies. VN: Triển khai chính sách mật khẩu phức tạp.
b)
EN: Regularly applying security patches and updates. VN: Thường xuyên áp dụng các bản vá và cập nhật bảo mật.
c)
EN: Enabling host-based firewalls on all endpoints. VN: Kích hoạt tường lửa dựa trên máy chủ trên tất cả các điểm cuối.
d)
EN: Disabling all unnecessary user accounts. VN: Vô hiệu hóa tất cả các tài khoản người dùng không cần thiết.
30.
EN: A company's IT department is concerned about employees using unauthorized cloud storage services to store sensitive company data. This practice, often done without IT approval, is an example of: VN: Bộ phận CNTT của một công ty lo ngại về việc nhân viên sử dụng các dịch vụ lưu trữ đám mây trái phép để lưu trữ dữ liệu nhạy cảm của công ty. Thực tiễn này, thường được thực hiện mà không có sự chấp thuận của CNTT, là một ví dụ về:
a)
EN: Vendor Lock-in VN: Ràng buộc nhà cung cấp
b)
EN: Shadow IT VN: CNTT ngầm (Shadow IT)
c)
EN: Data Sovereignty Issues VN: Vấn đề chủ quyền dữ liệu
d)
EN: Infrastructure as Code (IaC) VN: Hạ tầng như mã (IaC)
31.
EN: Which of the following is a primary benefit of using a Trusted Platform Module (TPM) for endpoint security? VN: Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng Mô-đun Nền tảng Tin cậy (TPM) cho bảo mật điểm cuối?
a)
EN: It provides real-time antivirus scanning capabilities. VN: Nó cung cấp khả năng quét vi-rút theo thời gian thực.
b)
EN: It securely stores cryptographic keys and supports platform integrity verification. VN: Nó lưu trữ an toàn các khóa mật mã và hỗ trợ xác minh tính toàn vẹn của nền tảng.
c)
EN: It automatically applies OS patches and updates. VN: Nó tự động áp dụng các bản vá và cập nhật hệ điều hành.
d)
EN: It filters network traffic to block malicious connections. VN: Nó lọc lưu lượng mạng để chặn các kết nối độc hại.
32.
EN: A security team is analyzing threat intelligence from a public feed that describes adversary behaviors, how they orchestrate attacks, and the specific methods they use. This type of information is categorized as: VN: Một nhóm bảo mật đang phân tích thông tin tình báo về mối đe dọa từ một nguồn cấp dữ liệu công khai mô tả hành vi của đối thủ, cách họ điều phối các cuộc tấn công và các phương pháp cụ thể mà họ sử dụng. Loại thông tin này được phân loại là:
a)
EN: Indicators of Compromise (IOCs) VN: Các chỉ báo về sự xâm phạm (IOC)
b)
EN: Vulnerability Feeds VN: Nguồn cấp dữ liệu về lỗ hổng
c)
EN: Adversary Tactics, Techniques, and Procedures (TTPs) VN: Chiến thuật, Kỹ thuật và Quy trình của Đối thủ (TTP)
d)
EN: File/Code Repositories VN: Kho lưu trữ Tệp/Mã
33.
EN: Which OS hardening technique involves giving users only the permissions they absolutely need to perform their job duties and no more? VN: Kỹ thuật củng cố hệ điều hành nào liên quan đến việc chỉ cấp cho người dùng những quyền hạn mà họ tuyệt đối cần để thực hiện nhiệm vụ công việc của mình và không hơn thế?
a)
EN: Disabling default accounts VN: Vô hiệu hóa tài khoản mặc định
b)
EN: Employing least functionality/least privilege VN: Áp dụng chức năng tối thiểu/đặc quyền tối thiểu
c)
EN: Implementing a security template VN: Triển khai mẫu bảo mật
d)
EN: Enabling auto-update for patches VN: Kích hoạt tự động cập nhật bản vá
34.
EN: When an application is moved from a testing environment to a live environment where actual users will access it, this stage in the application development lifecycle is called: VN: Khi một ứng dụng được chuyển từ môi trường thử nghiệm sang môi trường hoạt động thực tế, nơi người dùng thực sự sẽ truy cập, giai đoạn này trong vòng đời phát triển ứng dụng được gọi là:
a)
EN: Development Stage VN: Giai đoạn phát triển
b)
EN: Staging Stage VN: Giai đoạn thử nghiệm (Staging)
c)
EN: Production Stage VN: Giai đoạn sản xuất (Production)
d)
EN: Quality Assurance (QA) Stage VN: Giai đoạn đảm bảo chất lượng (QA)
35.
EN: A company uses an automated patch update service for its Windows endpoints. What is a primary security advantage of this approach over individual endpoints downloading from the vendor's online service? VN: Một công ty sử dụng dịch vụ cập nhật bản vá tự động cho các điểm cuối Windows của mình. Ưu điểm bảo mật chính của phương pháp này so với việc các điểm cuối riêng lẻ tải xuống từ dịch vụ trực tuyến của nhà cung cấp là gì?
a)
EN: It ensures patches are always free of charge. VN: Nó đảm bảo các bản vá luôn miễn phí.
b)
EN: It allows administrators to test patches for compatibility and approve/decline them before deployment. VN: Nó cho phép quản trị viên kiểm tra tính tương thích của các bản vá và phê duyệt/từ chối chúng trước khi triển khai.
c)
EN: It bypasses the need for endpoint user authentication for patching. VN: Nó bỏ qua nhu cầu xác thực người dùng cuối để vá lỗi.
d)
EN: It guarantees patches will install 50% faster on all endpoints. VN: Nó đảm bảo các bản vá sẽ cài đặt nhanh hơn 50% trên tất cả các điểm cuối.
36.
EN: A website uses a secure cookie. What feature distinguishes a secure cookie and enhances its security? VN: Một trang web sử dụng cookie an toàn. Tính năng nào phân biệt cookie an toàn và tăng cường tính bảo mật của nó?
a)
EN: It is stored only in the browser's RAM and not on the hard drive. VN: Nó chỉ được lưu trữ trong RAM của trình duyệt chứ không phải trên ổ cứng.
b)
EN: It can only be sent from the browser to the server over an encrypted (HTTPS) connection. VN: Nó chỉ có thể được gửi từ trình duyệt đến máy chủ qua kết nối được mã hóa (HTTPS).
c)
EN: It is automatically deleted as soon as the user closes the browser tab. VN: Nó tự động bị xóa ngay khi người dùng đóng tab trình duyệt.
d)
EN: It contains the user's password hashed with SHA-256. VN: Nó chứa mật khẩu của người dùng được băm bằng SHA-256.
37.
EN: A website is vulnerable to a directory traversal attack like "../../etc/passwd". What is the MOST direct secure coding technique to prevent this? VN: Một trang web dễ bị tấn công vượt qua thư mục như "../../etc/passwd". Kỹ thuật viết mã an toàn trực tiếp NHẤT để ngăn chặn điều này là gì?
a)
EN: Encrypting all file paths stored in the application. VN: Mã hóa tất cả các đường dẫn tệp được lưu trữ trong ứng dụng.
b)
EN: Proper input validation and sanitization of user-supplied filenames and paths. VN: Xác thực và làm sạch đúng cách tên tệp và đường dẫn do người dùng cung cấp.
c)
EN: Using only absolute file paths in the server-side code. VN: Chỉ sử dụng đường dẫn tệp tuyệt đối trong mã phía máy chủ.
d)
EN: Implementing a Web Application Firewall (WAF) to block "../" sequences. VN: Triển khai Tường lửa Ứng dụng Web (WAF) để chặn các chuỗi "../".
38.
EN: Which cryptographic algorithm uses the same key for both encryption and decryption and is also known as private key cryptography? VN: Thuật toán mật mã nào sử dụng cùng một khóa cho cả mã hóa và giải mã và còn được gọi là mật mã khóa riêng?
a)
EN: Asymmetric cryptographic algorithm VN: Thuật toán mật mã bất đối xứng
b)
EN: Symmetric cryptographic algorithm VN: Thuật toán mật mã đối xứng
c)
EN: Hashing algorithm VN: Thuật toán băm
d)
EN: Quantum cryptographic algorithm VN: Thuật toán mật mã lượng tử
39.
EN: To ensure the integrity of a software download, a company provides a SHA-256 hash of the file. If a user downloads the file and their calculated SHA-256 hash matches the company's provided hash, what does this primarily confirm? VN: Để đảm bảo tính toàn vẹn của một bản tải xuống phần mềm, một công ty cung cấp hàm băm SHA-256 của tệp. Nếu người dùng tải xuống tệp và hàm băm SHA-256 được tính toán của họ khớp với hàm băm do công ty cung cấp, điều này chủ yếu xác nhận điều gì?
a)
EN: The file is free of malware. VN: Tệp không có phần mềm độc hại.
b)
EN: The file has not been altered or corrupted since it was hashed by the company. VN: Tệp không bị thay đổi hoặc bị hỏng kể từ khi được công ty băm.
c)
EN: The file was encrypted during download. VN: Tệp đã được mã hóa trong quá trình tải xuống.
d)
EN: The user has legitimate access to the software. VN: Người dùng có quyền truy cập hợp pháp vào phần mềm.
40.
EN: An organization needs to encrypt highly sensitive data that will be stored for many years. They are concerned about future attacks from quantum computers. Which cryptographic approach should they research for long-term security? VN: Một tổ chức cần mã hóa dữ liệu có độ nhạy cảm cao sẽ được lưu trữ trong nhiều năm. Họ lo ngại về các cuộc tấn công trong tương lai từ máy tính lượng tử. Họ nên nghiên cứu phương pháp mật mã nào để đảm bảo an ninh lâu dài?
a)
EN: AES-256 with a very long key. VN: AES-256 với khóa rất dài.
b)
EN: Steganography combined with SHA3-512 hashing. VN: Kỹ thuật giấu tin kết hợp với băm SHA3-512.
c)
EN: Post-quantum cryptography. VN: Mật mã hậu lượng tử.
d)
EN: One-Time Pad (OTP) implemented digitally. VN: One-Time Pad (OTP) được triển khai kỹ thuật số.
41.
EN: What is the primary weakness of the Data Encryption Standard (DES) algorithm that led to it being considered unsuitable for use? VN: Điểm yếu chính của thuật toán Tiêu chuẩn Mã hóa Dữ liệu (DES) khiến nó bị coi là không phù hợp để sử dụng là gì?
a)
EN: Its use of a public and private key pair. VN: Việc nó sử dụng một cặp khóa công khai và khóa riêng tư.
b)
EN: Its susceptibility to collision attacks. VN: Tính dễ bị tấn công collision của nó.
c)
EN: Its relatively short key length (56-bit effective). VN: Độ dài khóa tương đối ngắn của nó (56-bit hiệu quả).
d)
EN: Its inability to be implemented in hardware. VN: Không thể triển khai nó trong phần cứng.
42.
EN: Which cryptographic technique creates a unique fixed-size "digital fingerprint" of data, which cannot be reversed to obtain the original data? VN: Kỹ thuật mật mã nào tạo ra một "dấu vân tay kỹ thuật số" có kích thước cố định duy nhất của dữ liệu, không thể đảo ngược để lấy lại dữ liệu gốc?
a)
EN: Symmetric encryption VN: Mã hóa đối xứng
b)
EN: Asymmetric encryption VN: Mã hóa bất đối xứng
c)
EN: Hashing VN: Băm (Hashing)
d)
EN: Steganography VN: Kỹ thuật giấu tin (Steganography)
43.
EN: An attacker obtains a file of password hashes. They then try to find two different input strings that produce the same hash result. This is known as a: VN: Kẻ tấn công lấy được một tệp chứa các hàm băm mật khẩu. Sau đó, họ cố gắng tìm hai chuỗi đầu vào khác nhau tạo ra cùng một kết quả băm. Điều này được gọi là:
a)
EN: Downgrade attack VN: Tấn công hạ cấp
b)
EN: Known ciphertext attack VN: Tấn công dựa trên bản mã đã biết
c)
EN: Collision attack VN: Tấn công xung đột (Collision attack)
d)
EN: Pass the hash attack VN: Tấn công chuyển hàm băm
44.
EN: If Alice wants to send Bob a message that only Bob can decrypt using asymmetric cryptography, Alice should encrypt the message with: VN: Nếu Alice muốn gửi cho Bob một tin nhắn mà chỉ Bob mới có thể giải mã bằng mật mã bất đối xứng, Alice nên mã hóa tin nhắn bằng:
a)
EN: Alice's private key VN: Khóa riêng của Alice
b)
EN: Alice's public key VN: Khóa công khai của Alice
c)
EN: Bob's private key VN: Khóa riêng của Bob
d)
EN: Bob's public key VN: Khóa công khai của Bob
45.
EN: Which of the following is a characteristic of a secure hash algorithm, ensuring that two different inputs do not produce the same digest? VN: Điều nào sau đây là một đặc điểm của thuật toán băm an toàn, đảm bảo rằng hai đầu vào khác nhau không tạo ra cùng một bản tóm tắt (digest)?
a)
EN: Fixed size digest VN: Kích thước bản tóm tắt cố định
b)
EN: Unique digest (collision resistance) VN: Bản tóm tắt duy nhất (chống xung đột)
c)
EN: Reversible to original plaintext VN: Có thể đảo ngược thành văn bản gốc
d)
EN: Variable key length VN: Độ dài khóa thay đổi
46.
EN: What is the primary purpose of using a salt when hashing passwords? VN: Mục đích chính của việc sử dụng salt khi băm mật khẩu là gì?
a)
EN: To make the hashing process faster. VN: Để làm cho quá trình băm nhanh hơn.
b)
EN: To make the resulting hash shorter. VN: Để làm cho hàm băm kết quả ngắn hơn.
c)
EN: To ensure that identical passwords hash to different values, mitigating rainbow table attacks. VN: Để đảm bảo rằng các mật khẩu giống hệt nhau sẽ băm thành các giá trị khác nhau, giảm thiểu các cuộc tấn công bằng bảng rainbow.
d)
EN: To allow the hash to be decrypted back to the original password. VN: Để cho phép giải mã hàm băm trở lại mật khẩu gốc.
47.
EN: A company uses an HSM for managing its cryptographic keys. What is a primary security advantage of using an HSM over software-based key storage? VN: Một công ty sử dụng HSM để quản lý các khóa mật mã của mình. Ưu điểm bảo mật chính của việc sử dụng HSM so với lưu trữ khóa dựa trên phần mềm là gì?
a)
EN: HSMs are significantly cheaper than software solutions. VN: HSM rẻ hơn đáng kể so với các giải pháp phần mềm.
b)
EN: HSMs provide tamper-resistant hardware for key storage and cryptographic operations, making keys harder to extract or compromise. VN: HSM cung cấp phần cứng chống giả mạo để lưu trữ khóa và các hoạt động mật mã, khiến các khóa khó bị trích xuất hoặc xâm phạm hơn.
c)
EN: HSMs can be easily backed up to any cloud storage provider. VN: HSM có thể dễ dàng được sao lưu vào bất kỳ nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây nào.
d)
EN: HSMs allow keys to be shared among unlimited users without restriction. VN: HSM cho phép chia sẻ khóa giữa số lượng người dùng không giới hạn mà không bị hạn chế.
48.
EN: Which cryptographic concept ensures that a sender cannot later deny sending a message they digitally signed? VN: Khái niệm mật mã nào đảm bảo rằng người gửi không thể từ chối việc đã gửi một tin nhắn mà họ đã ký điện tử sau này?
a)
EN: Confidentiality VN: Tính bí mật
b)
EN: Integrity VN: Tính toàn vẹn
c)
EN: Availability VN: Tính sẵn sàng
d)
EN: Non-repudiation VN: Tính chống chối bỏ
49.
EN: A stream cipher like RC4 encrypts data by: VN: Một mật mã dòng như RC4 mã hóa dữ liệu bằng cách:
a)
EN: Processing the plaintext in fixed-size blocks. VN: Xử lý văn bản gốc theo các khối có kích thước cố định.
b)
EN: Taking one character of plaintext and replacing it with one character of ciphertext. VN: Lấy một ký tự của văn bản gốc và thay thế nó bằng một ký tự của văn bản mã hóa.
c)
EN: Creating a one-way hash of the entire plaintext message. VN: Tạo một hàm băm một chiều của toàn bộ tin nhắn văn bản gốc.
d)
EN: Using a pair of public and private keys for encryption. VN: Sử dụng một cặp khóa công khai và khóa riêng tư để mã hóa.
50.
EN: Which of the following is a primary characteristic of ephemeral keys used in key exchange protocols like DHE or ECDHE? VN: Điều nào sau đây là đặc điểm chính của các khóa tạm thời (ephemeral keys) được sử dụng trong các giao thức trao đổi khóa như DHE hoặc ECDHE?
a)
EN: They are derived from the user's password. VN: Chúng được lấy từ mật khẩu của người dùng.
b)
EN: They are permanently stored on a hardware token. VN: Chúng được lưu trữ vĩnh viễn trên một token phần cứng.
c)
EN: They are generated for each session and discarded afterwards, providing perfect forward secrecy. VN: Chúng được tạo cho mỗi phiên và bị loại bỏ sau đó, cung cấp tính bí mật chuyển tiếp hoàn hảo (perfect forward secrecy).
d)
EN: They are identical for all users connecting to a specific server. VN: Chúng giống hệt nhau đối với tất cả người dùng kết nối với một máy chủ cụ thể.
51.
EN: A company is concerned about an attacker trying to break their password hashes by pre-calculating hashes for common passwords and comparing them against a stolen hash file. Which cryptographic defense specifically makes this type of precomputation attack (like rainbow tables) less effective? VN: Một công ty lo ngại về việc kẻ tấn công cố gắng bẻ khóa các hàm băm mật khẩu của họ bằng cách tính toán trước các hàm băm cho các mật khẩu phổ biến và so sánh chúng với một tệp hàm băm bị đánh cắp. Biện pháp phòng thủ mật mã nào đặc biệt làm cho loại tấn công tính toán trước này (như bảng rainbow) kém hiệu quả hơn?
a)
EN: Using a very short key length for hashing. VN: Sử dụng độ dài khóa rất ngắn để băm.
b)
EN: Implementing salting for password hashing. VN: Triển khai thêm salt để băm mật khẩu.
c)
EN: Relying solely on symmetric encryption for passwords. VN: Chỉ dựa vào mã hóa đối xứng cho mật khẩu.
d)
EN: Publishing the hash algorithm publicly. VN: Công khai thuật toán băm.
52.
EN: What is the primary security benefit of using Elliptic Curve Cryptography (ECC) compared to RSA for a similar level of security? VN: Lợi ích bảo mật chính của việc sử dụng Mật mã Đường cong Elliptic (ECC) so với RSA cho cùng một mức độ bảo mật là gì?
a)
EN: ECC keys are easier for humans to memorize. VN: Khóa ECC dễ nhớ hơn đối với con người.
b)
EN: ECC offers comparable security with much smaller key sizes, leading to faster computations and lower power consumption. VN: ECC cung cấp khả năng bảo mật tương đương với kích thước khóa nhỏ hơn nhiều, dẫn đến tính toán nhanh hơn và tiêu thụ điện năng thấp hơn.
c)
EN: ECC algorithms are inherently resistant to quantum computing attacks. VN: Các thuật toán ECC vốn đã kháng lại các cuộc tấn công của máy tính lượng tử.
d)
EN: ECC uses the same key for both encryption and decryption. VN: ECC sử dụng cùng một khóa cho cả mã hóa và giải mã.
53.
EN: A cryptographic system is designed such that if an attacker compromises the long-term secret key, they cannot decrypt past session communications. This property is known as: VN: Một hệ thống mật mã được thiết kế sao cho nếu kẻ tấn công xâm phạm khóa bí mật dài hạn, họ không thể giải mã các giao tiếp phiên trong quá khứ. Thuộc tính này được gọi là:
a)
EN: Key escrow VN: Lưu giữ khóa
b)
EN: Perfect forward secrecy (PFS) VN: Bí mật chuyển tiếp hoàn hảo (PFS)
c)
EN: Ciphertext-only attack resistance VN: Kháng tấn công chỉ dựa trên bản mã
d)
EN: Symmetric key distribution VN: Phân phối khóa đối xứng
54.
EN: What type of cryptographic algorithm is primarily used for creating digital signatures to verify the authenticity and integrity of a message or document? VN: Loại thuật toán mật mã nào chủ yếu được sử dụng để tạo chữ ký số nhằm xác minh tính xác thực và toàn vẹn của một tin nhắn hoặc tài liệu?
a)
EN: Symmetric algorithms (e.g., AES) VN: Thuật toán đối xứng (ví dụ: AES)
b)
EN: Hashing algorithms (e.g., SHA-256) combined with Asymmetric algorithms (e.g., RSA or DSA) VN: Thuật toán băm (ví dụ: SHA-256) kết hợp với thuật toán bất đối xứng (ví dụ: RSA hoặc DSA)
c)
EN: Steganography algorithms VN: Thuật toán giấu tin
d)
EN: One-Time Pad (OTP) VN: One-Time Pad (OTP)
55.
EN: An organization wants to implement full disk encryption (FDE) on its laptops. Which type of encryption is MOST commonly used for FDE solutions like BitLocker or FileVault? VN: Một tổ chức muốn triển khai mã hóa toàn bộ ổ đĩa (FDE) trên máy tính xách tay của mình. Loại mã hóa nào được sử dụng PHỔ BIẾN NHẤT cho các giải pháp FDE như BitLocker hoặc FileVault?
a)
EN: Asymmetric encryption (e.g., RSA) for the entire disk. VN: Mã hóa bất đối xứng (ví dụ: RSA) cho toàn bộ ổ đĩa.
b)
EN: Symmetric encryption (e.g., AES) for the entire disk. VN: Mã hóa đối xứng (ví dụ: AES) cho toàn bộ ổ đĩa.
c)
EN: Hashing (e.g., SHA-256) for the entire disk. VN: Băm (ví dụ: SHA-256) cho toàn bộ ổ đĩa.
d)
EN: Steganography to hide the disk contents. VN: Kỹ thuật giấu tin để ẩn nội dung ổ đĩa.
56.
EN: A user is attempting to encrypt a large video file for secure storage. Which type of cryptographic algorithm is generally more efficient (faster) for encrypting large amounts of data? VN: Người dùng đang cố gắng mã hóa một tệp video lớn để lưu trữ an toàn. Loại thuật toán mật mã nào thường hiệu quả hơn (nhanh hơn) để mã hóa lượng lớn dữ liệu?
a)
EN: Symmetric algorithms (e.g., AES, Blowfish) VN: Thuật toán đối xứng (ví dụ: AES, Blowfish)
b)
EN: Asymmetric algorithms (e.g., RSA, ECC) VN: Thuật toán bất đối xứng (ví dụ: RSA, ECC)
c)
EN: Hashing algorithms (e.g., MD5, SHA-1) VN: Thuật toán băm (ví dụ: MD5, SHA-1)
d)
EN: Quantum key distribution algorithms VN: Thuật toán phân phối khóa lượng tử
57.
EN: A company wants to ensure that their proprietary software code has not been modified since it was released by the developers. They decide to calculate a hash of the source code and compare it against a securely stored original hash. This process primarily addresses which security goal? VN: Một công ty muốn đảm bảo rằng mã phần mềm độc quyền của họ không bị sửa đổi kể từ khi được các nhà phát triển phát hành. Họ quyết định tính toán một hàm băm của mã nguồn và so sánh nó với một hàm băm gốc được lưu trữ an toàn. Quá trình này chủ yếu giải quyết mục tiêu bảo mật nào?
a)
EN: Confidentiality of the code VN: Tính bí mật của mã
b)
EN: Availability of the code VN: Tính sẵn có của mã
c)
EN: Integrity of the code VN: Tính toàn vẹn của mã
d)
EN: Authenticity of the developers VN: Tính xác thực của các nhà phát triển
58.
EN: A company needs to issue digital certificates to its employees for secure email. Which entity within their PKI is responsible for verifying an employee's identity before a certificate is issued? VN: Một công ty cần cấp chứng thư số cho nhân viên của mình để bảo mật email. Thực thể nào trong PKI của họ chịu trách nhiệm xác minh danh tính của nhân viên trước khi chứng thư được cấp?
a)
EN: Certificate Authority (CA) VN: Cơ quan Chứng thực (CA)
b)
EN: Registration Authority (RA) VN: Cơ quan Đăng ký (RA)
c)
EN: Certificate Repository (CR) VN: Kho lưu trữ Chứng thư (CR)
d)
EN: End User VN: Người dùng cuối
59.
EN: A user visits a website, and their browser receives the site's digital certificate. The browser then checks a list of revoked certificate serial numbers to ensure the certificate is still valid. What is this list called? VN: Người dùng truy cập một trang web và trình duyệt của họ nhận được chứng thư số của trang web đó. Sau đó, trình duyệt kiểm tra danh sách các số sê-ri chứng thư đã bị thu hồi để đảm bảo chứng thư vẫn còn hiệu lực. Danh sách này được gọi là gì?
a)
EN: Online Certificate Status Protocol (OCSP) VN: Giao thức Trạng thái Chứng thư Trực tuyến (OCSP)
b)
EN: Certificate Signing Request (CSR) VN: Yêu cầu Ký Chứng thư (CSR)
c)
EN: Certificate Revocation List (CRL) VN: Danh sách Thu hồi Chứng thư (CRL)
d)
EN: Public Key Infrastructure (PKI) VN: Cơ sở hạ tầng Khóa Công khai (PKI)
60.
EN: What is the primary purpose of a root digital certificate in a PKI hierarchy? VN: Mục đích chính của chứng thư số gốc trong hệ thống phân cấp PKI là gì?
a)
EN: To encrypt data for individual users. VN: Để mã hóa dữ liệu cho người dùng cá nhân.
b)
EN: To serve as the ultimate trusted entity that signs intermediate CA certificates. VN: Đóng vai trò là thực thể tin cậy cuối cùng ký các chứng thư CA trung gian.
c)
EN: To store a backup of all private keys in the PKI. VN: Để lưu trữ bản sao lưu của tất cả các khóa riêng tư trong PKI.
d)
EN: To directly authenticate end-user identities for website access. VN: Để trực tiếp xác thực danh tính người dùng cuối để truy cập trang web.
61.
EN: A company wants to secure its main website (www.example.com) and all its subdomains (e.g., mail.example.com, store.example.com) with a single SSL/TLS certificate. What type of certificate should they obtain? VN: Một công ty muốn bảo mật trang web chính của mình (www.example.com) và tất cả các tên miền phụ của nó (ví dụ: mail.example.com, store.example.com) bằng một chứng thư SSL/TLS duy nhất. Họ nên lấy loại chứng thư nào?
a)
EN: Domain Validation (DV) Certificate VN: Chứng thư Xác thực Tên miền (DV)
b)
EN: Extended Validation (EV) Certificate VN: Chứng thư Xác thực Mở rộng (EV)
c)
EN: Wildcard Certificate VN: Chứng thư Wildcard
d)
EN: Code Signing Certificate VN: Chứng thư Ký mã
62.
EN: Which X.509 certificate file format is typically Base64 encoded and can contain multiple certificates, often used for email confidentiality? VN: Định dạng tệp chứng thư X.509 nào thường được mã hóa Base64 và có thể chứa nhiều chứng thư, thường được sử dụng cho tính bí mật của email?
a)
EN: .PFX (Personal Information Exchange) VN: .PFX (Trao đổi Thông tin Cá nhân)
b)
EN: .P12 (PKCS#12) VN: .P12 (PKCS#12)
c)
EN: .PEM (Privacy Enhancement Mail) VN: .PEM (Thư nâng cao quyền riêng tư)
d)
EN: .DER (Distinguished Encoding Rules) VN: .DER (Quy tắc mã hóa phân biệt)
63.
EN: A security administrator is configuring HTTPS on a web server. They need to ensure that browsers always connect to their site using HTTPS, even if the user types "http://". Which HTTP response header should they implement? VN: Một quản trị viên bảo mật đang cấu hình HTTPS trên một máy chủ web. Họ cần đảm bảo rằng các trình duyệt luôn kết nối với trang web của họ bằng HTTPS, ngay cả khi người dùng nhập "http://". Họ nên triển khai tiêu đề phản hồi HTTP nào?
a)
EN: X-XSS-Protection VN: X-XSS-Protection
b)
EN: HTTP Strict Transport Security (HSTS) VN: HTTP Strict Transport Security (HSTS)
c)
EN: Content-Security-Policy (CSP) VN: Content-Security-Policy (CSP)
d)
EN: X-Frame-Options VN: X-Frame-Options
64.
EN: Which cryptographic protocol is commonly used to secure Voice over IP (VoIP) communications by adding message authentication and confidentiality? VN: Giao thức mật mã nào thường được sử dụng để bảo mật các giao tiếp Thoại qua IP (VoIP) bằng cách thêm xác thực tin nhắn và tính bí mật?
a)
EN: S/MIME (Secure/Multipurpose Internet Mail Extensions) VN: S/MIME (Secure/Multipurpose Internet Mail Extensions)
b)
EN: FTPS (FTP Secure) VN: FTPS (FTP Secure)
c)
EN: SRTP (Secure Real-time Transport Protocol) VN: SRTP (Secure Real-time Transport Protocol)
d)
EN: HTTPS (Hypertext Transfer Protocol Secure) VN: HTTPS (Hypertext Transfer Protocol Secure)
65.
EN: An organization needs to ensure that the symmetric keys used for encrypting data transmissions are different for each session, so that if one session key is compromised, past and future sessions remain secure. This is a goal of: VN: Một tổ chức cần đảm bảo rằng các khóa đối xứng được sử dụng để mã hóa truyền dữ liệu là khác nhau cho mỗi phiên, để nếu một khóa phiên bị xâm phạm, các phiên trong quá khứ và tương lai vẫn được an toàn. Đây là một mục tiêu của:
a)
EN: Key escrow VN: Lưu giữ khóa
b)
EN: Perfect forward secrecy (PFS) VN: Tính bảo mật chuyển tiếp hoàn hảo (PFS)
c)
EN: Static keying VN: Gán khóa tĩnh
d)
EN: Centralized key management VN: Quản lý khóa tập trung
66.
EN: A company is setting up a secure connection between two of its branch offices over the public internet. They want to encrypt all IP packets exchanged between the two sites. Which cryptographic protocol and mode would be MOST appropriate for this network-to-network encryption? VN: Một công ty đang thiết lập kết nối an toàn giữa hai văn phòng chi nhánh của mình qua internet công cộng. Họ muốn mã hóa tất cả các gói IP được trao đổi giữa hai địa điểm. Giao thức và chế độ mật mã nào sẽ PHÙ HỢP NHẤT cho việc mã hóa giữa mạng với mạng này?
a)
EN: TLS in transport mode VN: TLS ở chế độ truyền tải
b)
EN: IPsec in tunnel mode VN: IPsec ở chế độ đường hầm
c)
EN: SSH for all traffic VN: SSH cho tất cả lưu lượng truy cập
d)
EN: S/MIME for data packets VN: S/MIME cho các gói dữ liệu
67.
EN: When managing digital certificates, what is the process of temporarily suspending a certificate's validity without permanently revoking it, often used when an employee is on a leave of absence? VN: Khi quản lý chứng thư số, quy trình tạm thời đình chỉ hiệu lực của chứng thư mà không thu hồi vĩnh viễn, thường được sử dụng khi nhân viên nghỉ phép, được gọi là gì?
a)
EN: Certificate Expiration VN: Chứng thư hết hạn
b)
EN: Certificate Renewal VN: Gia hạn chứng thư
c)
EN: Certificate Suspension VN: Đình chỉ chứng thư
d)
EN: Certificate Destruction VN: Hủy chứng thư
68.
EN: A user is trying to access a secure website. Their browser checks if the website's certificate has been revoked by sending a request to a trusted entity (like the CA) for the status of that specific certificate in real-time. This process describes: VN: Một người dùng đang cố gắng truy cập một trang web an toàn. Trình duyệt của họ kiểm tra xem chứng thư của trang web có bị thu hồi hay không bằng cách gửi yêu cầu đến một thực thể đáng tin cậy (như CA) để biết trạng thái của chứng thư cụ thể đó trong thời gian thực. Quá trình này mô tả:
a)
EN: CRL lookup VN: Tra cứu CRL
b)
EN: OCSP stapling VN: Gắn thẻ OCSP
c)
EN: OCSP lookup VN: Tra cứu OCSP
d)
EN: Certificate pinning VN: Ghim chứng thư
69.
EN: In a PKI, what is the term for a published set of rules that govern the overall operation of the PKI, including the CA and RA obligations and user responsibilities? VN: Trong PKI, thuật ngữ nào chỉ một bộ quy tắc được công bố chi phối hoạt động tổng thể của PKI, bao gồm các nghĩa vụ của CA và RA cũng như trách nhiệm của người dùng?
a)
EN: Certificate Practice Statement (CPS) VN: Tuyên bố Thực hành Chứng thư (CPS)
b)
EN: Certificate Policy (CP) VN: Chính sách Chứng thư (CP)
c)
EN: Certificate Revocation List (CRL) VN: Danh sách Thu hồi Chứng thư (CRL)
d)
EN: Object Identifier (OID) VN: Mã định danh đối tượng (OID)
70.
EN: A company needs to ensure that all email messages sent by its executives are digitally signed to verify authenticity and prevent tampering. What type of digital certificate would be used for this purpose? VN: Một công ty cần đảm bảo rằng tất cả các tin nhắn email do giám đốc điều hành của họ gửi đều được ký điện tử để xác minh tính xác thực và ngăn chặn giả mạo. Loại chứng thư số nào sẽ được sử dụng cho mục đích này?
a)
EN: Machine/Computer Certificate VN: Chứng thư Máy tính/Thiết bị
b)
EN: Code Signing Certificate VN: Chứng thư Ký mã
c)
EN: Email Certificate VN: Chứng thư Email
d)
EN: Wildcard Certificate VN: Chứng thư Wildcard
71.
EN: A software developer wants to provide assurance to users that their distributed application has not been tampered with and genuinely comes from them. What type of digital certificate should they use to sign their application's executable files? VN: Một nhà phát triển phần mềm muốn cung cấp sự đảm bảo cho người dùng rằng ứng dụng được phân phối của họ không bị giả mạo và thực sự đến từ họ. Họ nên sử dụng loại chứng thư số nào để ký các tệp thực thi của ứng dụng?
a)
EN: Domain Validation Certificate VN: Chứng thư Xác thực Tên miền
b)
EN: Code Signing Certificate VN: Chứng thư Ký mã
c)
EN: Extended Validation Certificate VN: Chứng thư Xác thực Mở rộng
d)
EN: User Certificate VN: Chứng thư Người dùng
72.
EN: An organization implements a hierarchical trust model for its PKI. If the single root CA's private key is compromised, what is the impact on the certificates issued by intermediate CAs under this root? VN: Một tổ chức triển khai mô hình tin cậy phân cấp cho PKI của mình. Nếu khóa riêng của CA gốc duy nhất bị xâm phạm, tác động đến các chứng thư do các CA trung gian thuộc gốc này cấp là gì?
a)
EN: Only certificates directly signed by the root CA are affected. VN: Chỉ các chứng thư được ký trực tiếp bởi CA gốc mới bị ảnh hưởng.
b)
EN: All certificates issued by intermediate CAs under that root become untrusted. VN: Tất cả các chứng thư do các CA trung gian thuộc gốc đó cấp đều trở nên không đáng tin cậy.
c)
EN: Only certificates issued for external websites are affected. VN: Chỉ các chứng thư được cấp cho các trang web bên ngoài mới bị ảnh hưởng.
d)
EN: There is no impact, as intermediate CAs have their own independent trust. VN: Không có tác động nào, vì các CA trung gian có sự tin cậy độc lập của riêng chúng.
73.
EN: What is the primary security advantage of using IPsec over TLS for encrypting network traffic between two gateways (site-to-site VPN)? VN: Ưu điểm bảo mật chính của việc sử dụng IPsec so với TLS để mã hóa lưu lượng mạng giữa hai cổng vào (VPN site-to-site) là gì?
a)
EN: IPsec is significantly easier to configure than TLS. VN: IPsec dễ cấu hình hơn đáng kể so với TLS.
b)
EN: IPsec operates at a lower layer of the network stack (Network Layer) and can encrypt all IP traffic transparently, while TLS is application-layer specific. VN: IPsec hoạt động ở lớp thấp hơn của chồng giao thức mạng (Lớp Mạng) và có thể mã hóa tất cả lưu lượng IP một cách minh bạch, trong khi TLS dành riêng cho lớp ứng dụng.
c)
EN: IPsec uses shorter encryption keys, making it faster. VN: IPsec sử dụng các khóa mã hóa ngắn hơn, giúp nó nhanh hơn.
d)
EN: IPsec does not require digital certificates for authentication. VN: IPsec không yêu cầu chứng thư số để xác thực.
74.
EN: A company needs to ensure that cryptographic keys are stored securely and that cryptographic operations are performed in a dedicated, tamper-resistant hardware device. Which solution BEST meets this requirement for server-side operations? VN: Một công ty cần đảm bảo rằng các khóa mật mã được lưu trữ an toàn và các hoạt động mật mã được thực hiện trong một thiết bị phần cứng chuyên dụng, chống giả mạo. Giải pháp nào ĐÁP ỨNG TỐT NHẤT yêu cầu này cho các hoạt động phía máy chủ?
a)
EN: Software-based key management on an application server. VN: Quản lý khóa dựa trên phần mềm trên máy chủ ứng dụng.
b)
EN: Storing keys in a password-protected file on the server. VN: Lưu trữ khóa trong một tệp được bảo vệ bằng mật khẩu trên máy chủ.
c)
EN: Using a Hardware Security Module (HSM). VN: Sử dụng Mô-đun Bảo mật Phần cứng (HSM).
d)
EN: Encrypting keys using a user's login password. VN: Mã hóa khóa bằng mật khẩu đăng nhập của người dùng.
75.
EN: A user needs to digitally sign a document to ensure its integrity and provide non-repudiation. Which key is used to create the digital signature? VN: Một người dùng cần ký điện tử một tài liệu để đảm bảo tính toàn vẹn của nó và cung cấp tính chống chối bỏ. Khóa nào được sử dụng để tạo chữ ký điện tử?
a)
EN: The recipient's public key. VN: Khóa công khai của người nhận.
b)
EN: The sender's public key. VN: Khóa công khai của người gửi.
c)
EN: A shared symmetric key. VN: Một khóa đối xứng được chia sẻ.
d)
EN: The sender's private key. VN: Khóa riêng của người gửi.
76.
EN: Which of the following is a common method for a CA to make the revocation status of certificates publicly available for browsers and applications to check? VN: Phương pháp phổ biến nào sau đây để CA công khai trạng thái thu hồi của các chứng thư cho trình duyệt và ứng dụng kiểm tra?
a)
EN: Publishing the private keys of revoked certificates. VN: Công bố khóa riêng của các chứng thư đã bị thu hồi.
b)
EN: Publishing a Certificate Revocation List (CRL). VN: Công bố Danh sách Thu hồi Chứng thư (CRL).
c)
EN: Emailing users directly when a certificate is revoked. VN: Gửi email trực tiếp cho người dùng khi một chứng thư bị thu hồi.
d)
EN: Embedding revocation status directly within all unrevoked certificates. VN: Nhúng trực tiếp trạng thái thu hồi vào tất cả các chứng thư chưa bị thu hồi.
77.
EN: A company is implementing a system where employees can use a single set of credentials (username and password) to access multiple internal applications, such as email, intranet, and HR portal, without needing to log in separately to each. This is known as: VN: Một công ty đang triển khai một hệ thống nơi nhân viên có thể sử dụng một bộ thông tin xác thực duy nhất (tên người dùng và mật khẩu) để truy cập nhiều ứng dụng nội bộ, chẳng hạn như email, mạng nội bộ và cổng thông tin nhân sự mà không cần phải đăng nhập riêng cho từng ứng dụng. Điều này được gọi là:
a)
EN: Multifactor Authentication (MFA) VN: Xác thực Đa yếu tố (MFA)
b)
EN: Single Sign-On (SSO) VN: Đăng nhập Một lần (SSO)
c)
EN: Federated Identity Management (FIM) VN: Quản lý Danh tính Liên kết (FIM)
d)
EN: Certificate-Based Authentication VN: Xác thực Dựa trên Chứng thư