wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mô liên kết

Total questions: 151

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.
Đặc điểm chung của mô liên kết (MLK) là gì?
a)
Các tế bào nằm sát nhau, rất ít chất gian bào.
b)
Các tế bào xa nhau, khoảng gian bào rộng chứa chất căn bản và sợi LK.
c)
Không có mạch máu nuôi dưỡng.
d)
Chỉ có chức năng bảo vệ.
2.
Thành phần nào chiếm khối lượng lớn nhất trong mô liên kết?
a)
Tế bào liên kết.
b)
Chất căn bản.
c)
Sợi liên kết.
d)
Mạch máu.
3.
Mô liên kết được phân thành mấy loại chính dựa theo tiêu chí của bài giảng?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
4.
Mô liên kết chính thức bao gồm những thành phần nào?
a)
Chỉ có tế bào.
b)
Chỉ có sợi.
c)
Chất căn bản, sợi liên kết và tế bào.
d)
Chỉ có chất căn bản.
5.
Chức năng chính của mô liên kết chính thức là gì?
a)
Co bóp.
b)
Dẫn truyền xung thần kinh.
c)
Chống đỡ, liên kết các mô khác, bảo vệ, nuôi dưỡng.
d)
Chế tiết hormone.
6.
Loại tế bào nào là tế bào ĐẶC TRƯNG của mô liên kết chính thức?
a)
Đại thực bào.
b)
Tế bào mỡ.
c)
Nguyên bào sợi.
d)
Tế bào plasma.
7.
Chức năng của nguyên bào sợi (Fibroblast) là gì?
a)
Thực bào.
b)
Sản xuất kháng thể.
c)
Tổng hợp chất căn bản và các loại sợi liên kết.
d)
Dự trữ năng lượng.
8.
Khi nguyên bào sợi ít hoạt động, chúng được gọi là gì?
a)
Đại thực bào.
b)
Tế bào sợi (Fibrocyte).
c)
Tế bào plasma.
d)
Tế bào mỡ.
9.
Tế bào mỡ (Adipocyte) có chức năng chính là gì?
a)
Sản xuất sợi collagen.
b)
Tổng hợp kháng thể.
c)
Dự trữ lipid và sản xuất nhiệt.
d)
Vận chuyển oxy.
10.
Đại thực bào (Macrophage) trong mô liên kết có chức năng gì?
a)
Tổng hợp chất căn bản.
b)
Thực bào các vật lạ, mảnh vỡ tế bào, vi khuẩn.
c)
Sản xuất histamine.
d)
Chế tiết chất nhầy.
11.
Tế bào Mast (Mast cell) có đặc điểm và chức năng gì?
a)
Có khả năng di chuyển và thực bào.
b)
Chứa các hạt basophil giàu histamine và heparin, tham gia phản ứng viêm.
c)
Tổng hợp kháng thể đặc hiệu.
d)
Dự trữ lipid.
12.
Tế bào plasma (Plasma cell) có nguồn gốc từ tế bào nào và chức năng của nó là gì?
a)
Từ nguyên bào sợi, sản xuất sợi.
b)
Từ tế bào B lympho, sản xuất kháng thể.
c)
Từ đại thực bào, thực bào.
d)
Từ tế bào mỡ, dự trữ lipid.
13.
Tế bào bạch cầu thường xuyên di chuyển từ mạch máu vào mô liên kết để làm gì?
a)
Sản xuất chất căn bản.
b)
Tham gia vào các phản ứng miễn dịch và viêm.
c)
Dự trữ lipid.
d)
Cố định mô.
14.
Chất căn bản trong mô liên kết có thành phần chính là gì?
a)
Chỉ nước.
b)
Chỉ protein.
c)
Nước, glycoprotein và proteoglycan.
d)
Chỉ lipid.
15.
Chức năng của chất căn bản là gì?
a)
Tạo ra sợi liên kết.
b)
Đệm, khuếch tán chất dinh dưỡng, chất thải, và là môi trường cho tế bào di chuyển.
c)
Lưu trữ ion.
d)
Truyền tín hiệu thần kinh.
16.
Có mấy loại sợi liên kết chính trong mô liên kết chính thức?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
17.
Loại sợi liên kết nào dai và có sức căng lớn nhất?
a)
Sợi chun (Sợi đàn hồi).
b)
Sợi collagen (Sợi tạo keo).
c)
Sợi lưới (Sợi võng).
d)
Sợi actin.
18.
Sợi collagen được tổng hợp từ phân tử nào?
a)
Elastin.
b)
Reticulin.
c)
Procollagen.
d)
Fibrillin.
19.
Sợi chun (sợi đàn hồi) được cấu tạo từ protein nào?
a)
Collagen và procollagen.
b)
Elastin và Fibrillin.
c)
Reticulin và Collagen.
d)
Actin và Myosin.
20.
Sợi lưới (sợi võng) có cấu trúc và chức năng gì?
a)
Dày, dai, tạo sức căng.
b)
Mảnh, phân nhánh, tạo mạng lưới nâng đỡ.
c)
Đàn hồi, co giãn.
d)
Dẫn truyền điện.
21.
Mô liên kết thưa có đặc điểm gì về cấu trúc và chức năng?
a)
Ít tế bào, ít chất căn bản.
b)
Nhiều sợi collagen, ít tế bào.
c)
Nhiều tế bào, chất căn bản và sợi thưa, lỏng lẻo.
d)
Chỉ có sợi chun.
22.
Mô liên kết thưa thường nằm ở đâu trong cơ thể?
a)
Gân, dây chằng.
b)
Dưới da, quanh mạch máu và thần kinh.
c)
Thành mạch máu lớn.
d)
Mô mỡ.
23.
Mô liên kết đặc KHÔNG ĐỊNH HƯỚNG có đặc điểm gì?
a)
Sợi collagen sắp xếp song song.
b)
Sợi collagen bó to, sắp xếp lộn xộn.
c)
Nhiều tế bào mỡ.
d)
Chỉ có sợi chun.
24.
Vị trí điển hình của mô liên kết đặc KHÔNG ĐỊNH HƯỚNG là ở đâu?
a)
Gân, dây chằng.
b)
Vỏ bọc các cơ quan (gan, lách, thận), lớp lưới của trung bì.
c)
Thành động mạch chủ.
d)
Tủy xương.
25.
Mô liên kết đặc CÓ ĐỊNH HƯỚNG có đặc điểm gì?
a)
Sợi collagen sắp xếp lộn xộn.
b)
Sợi collagen bó to, sắp xếp song song, tạo sức bền theo một hướng.
c)
Nhiều mạch máu.
d)
Chỉ có nguyên bào sợi.
26.
Vị trí điển hình của mô liên kết đặc CÓ ĐỊNH HƯỚNG là ở đâu?
a)
Dưới da.
b)
Gân, dây chằng.
c)
Vỏ thận.
d)
Thành mạch máu nhỏ.
27.
Mô liên kết chun (đàn hồi) có đặc điểm gì?
a)
Nhiều sợi collagen.
b)
Chủ yếu là các bó sợi chun to và song song.
c)
Nhiều tế bào sợi.
d)
Ít chất căn bản.
28.
Mô liên kết chun thường nằm ở đâu trong cơ thể?
a)
Gân.
b)
Dây chằng vàng cột sống, thành động mạch lớn.
c)
Lớp dưới da.
d)
Xương.
29.
Mô liên kết lưới (võng) được cấu tạo chủ yếu từ gì?
a)
Sợi collagen thô.
b)
Các sợi lưới (sợi võng) tạo thành mạng lưới.
c)
Sợi chun.
d)
Tế bào mỡ.
30.
Mô liên kết lưới có vai trò gì và thường nằm ở đâu?
a)
Tạo sức bền cơ học.
b)
Tạo khung nâng đỡ cho các cơ quan tạo máu và lympho (tủy xương, hạch bạch huyết, lách).
c)
Lưu trữ năng lượng.
d)
Chế tiết hormone.
31.
Mô mỡ là một dạng đặc biệt của mô liên kết, được cấu tạo chủ yếu từ tế bào nào?
a)
Nguyên bào sợi.
b)
Đại thực bào.
c)
Tế bào mỡ.
d)
Tế bào plasma.
32.
Mô mỡ trắng có đặc điểm gì?
a)
Nhiều giọt lipid nhỏ, nhiều ty thể.
b)
Một giọt lipid lớn chiếm phần lớn bào tương, nhân dẹt lệch về ngoại vi.
c)
Chủ yếu ở trẻ sơ sinh.
d)
Chức năng sinh nhiệt chính.
33.
Mô mỡ nâu có đặc điểm gì?
a)
Một giọt lipid lớn, ít ty thể.
b)
Nhiều giọt lipid nhỏ, nhiều ty thể, nhân tròn ở giữa.
c)
Chủ yếu ở người trưởng thành.
d)
Chức năng dự trữ năng lượng là chính.
34.
Mô mỡ nâu có chức năng chính là gì?
a)
Dự trữ lipid lâu dài.
b)
Sinh nhiệt để duy trì thân nhiệt, đặc biệt ở trẻ sơ sinh.
c)
Tạo khung nâng đỡ.
d)
Sản xuất hormone.
35.
Mô sụn có đặc điểm gì về mạch máu và thần kinh?
a)
Nhiều mạch máu và thần kinh.
b)
Có mạch máu nhưng không có thần kinh.
c)
Không có mạch máu và thần kinh.
d)
Chỉ có thần kinh.
36.
Tế bào đặc trưng của mô sụn là gì?
a)
Nguyên bào sợi.
b)
Tế bào sụn (Chondrocyte).
c)
Tạo cốt bào.
d)
Đại thực bào.
37.
Thành phần chất căn bản trong mô sụn chứa nhiều loại nào?
a)
Chỉ collagen.
b)
Chỉ sợi chun.
c)
Proteoglycan (glycosaminoglycan) và nước.
d)
Chỉ lipid.
38.
Màng sụn (Perichondrium) có vai trò gì?
a)
Sản xuất chất căn bản.
b)
Nuôi dưỡng sụn và là nơi chứa các tiền tế bào sụn.
c)
Cố định sụn.
d)
Chỉ có ở sụn xơ.
39.
Mô sụn được phân thành mấy loại chính?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
40.
Sụn trong (Hyaline cartilage) có đặc điểm gì về sợi liên kết?
a)
Chứa nhiều sợi chun.
b)
Chứa nhiều bó sợi collagen loại I.
c)
Chứa các sợi collagen loại II mảnh không nhìn rõ.
d)
Không chứa sợi liên kết.
41.
Vị trí điển hình của sụn trong là ở đâu?
a)
Đĩa đệm.
b)
Khí quản, sụn sườn, bề mặt khớp.
c)
Ống tai ngoài.
d)
Dây chằng.
42.
Chức năng chính của sụn trong là gì?
a)
Tạo sự linh hoạt cao.
b)
Giảm ma sát khớp, nâng đỡ và đàn hồi.
c)
Chống đỡ mạnh mẽ.
d)
Dự trữ năng lượng.
43.
Sụn chun (Elastic cartilage) có đặc điểm gì về sợi liên kết?
a)
Chứa nhiều sợi collagen loại I.
b)
Chứa nhiều sợi chun (sợi đàn hồi).
c)
Không chứa sợi liên kết.
d)
Chỉ chứa sợi lưới.
44.
Vị trí điển hình của sụn chun là ở đâu?
a)
Đĩa đệm.
b)
Vành tai, nắp thanh quản.
c)
Sụn sườn.
d)
Xương dài.
45.
Sụn xơ (Fibrocartilage) có đặc điểm gì về sợi liên kết?
a)
Chứa nhiều sợi chun.
b)
Chứa nhiều bó sợi collagen loại I dày, song song.
c)
Chỉ chứa sợi collagen loại II.
d)
Không chứa sợi liên kết.
46.
Vị trí điển hình của sụn xơ là ở đâu?
a)
Khí quản.
b)
Sụn vành tai.
c)
Đĩa đệm cột sống, khớp cùng chậu, sụn chêm khớp gối.
d)
Sụn sườn.
47.
Sự phát triển của mô sụn gồm những hình thức nào?
a)
Chỉ phát triển từ màng sụn.
b)
Chỉ phát triển từ bên trong.
c)
Phát triển từ màng sụn (kiểu bồi đắp) và phát triển từ bên trong (kiểu gian kẽ).
d)
Chỉ phát triển từ tế bào xương.
48.
Mô xương có đặc điểm gì nổi bật về chất căn bản?
a)
Mềm và dẻo.
b)
Được calci hóa, cứng chắc.
c)
Chỉ chứa nước.
d)
Chỉ chứa sợi collagen.
49.
Tế bào đặc trưng của mô xương trưởng thành nằm trong các ổ xương là gì?
a)
Tạo cốt bào.
b)
Hủy cốt bào.
c)
Tế bào xương (Osteocyte).
d)
Tiền tạo cốt bào.
50.
Chức năng của tạo cốt bào (Osteoblast) là gì?
a)
Phân hủy mô xương.
b)
Tổng hợp chất căn bản hữu cơ của xương (Osteoid).
c)
Dự trữ lipid.
d)
Tạo mạch máu.
51.
Hủy cốt bào (Osteoclast) có chức năng gì?
a)
Tổng hợp chất căn bản xương.
b)
Phân hủy chất căn bản xương.
c)
Dự trữ năng lượng.
d)
Sản xuất hormone.
52.
Màng xương (Periosteum) có vai trò gì?
a)
Chỉ bảo vệ xương.
b)
Nuôi dưỡng xương, cung cấp tiền tạo cốt bào và tham gia sửa chữa xương.
c)
Chỉ dự trữ canxi.
d)
Tham gia co bóp xương.
53.
Tủy xương có chức năng gì?
a)
Chỉ chứa xương.
b)
Tạo máu.
c)
Sản xuất collagen.
d)
Nuôi dưỡng biểu mô.
54.
Xương đặc (Compact bone) được cấu tạo từ các đơn vị hình trụ đồng tâm gọi là gì?
a)
Ổ xương.
b)
Hệ Havers (Osteon).
c)
Tủy xương.
d)
Màng xương.
55.
Xương xốp (Spongy bone) có cấu trúc như thế nào?
a)
Tương tự xương đặc.
b)
Gồm các bè xương và vách xương tạo thành mạng lưới, giữa các bè là tủy xương.
c)
Chỉ có mạch máu.
d)
Không có tế bào.
56.
Xương dài có cấu tạo gồm mấy phần chính?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
57.
Thân xương dài được cấu tạo chủ yếu từ loại xương nào?
a)
Xương xốp.
b)
Xương đặc.
c)
Sụn trong.
d)
Mô liên kết thưa.
58.
Đầu xương dài được cấu tạo chủ yếu từ loại xương nào?
a)
Xương đặc.
b)
Xương xốp.
c)
Mô liên kết đặc.
d)
Sụn xơ.
59.
Xương cốt mạc là loại xương phát triển theo hình thức nào?
a)
Thay thế sụn.
b)
Trực tiếp từ mô liên kết.
c)
Từ tủy xương.
d)
Từ mạch máu.
60.
Xương Havers là loại xương phát triển theo hình thức nào?
a)
Trực tiếp từ mô liên kết.
b)
Thay thế sụn.
c)
Từ tủy xương.
d)
Từ mô cơ.
61.
Ống Volkmann trong xương có vai trò gì?
a)
Chỉ chứa mạch máu.
b)
Nối các ống Havers với nhau và với màng xương, chứa mạch máu và thần kinh.
c)
Là nơi sản xuất tế bào xương.
d)
Chỉ chứa tủy xương.
62.
Kênh xương (Canaliculi) trong xương có chức năng gì?
a)
Chứa mạch máu.
b)
Nối các ổ xương với nhau và với ống Havers, giúp tế bào xương trao đổi chất.
c)
Chỉ chứa sợi collagen.
d)
Chứa chất căn bản.
63.
Đặc điểm của tế bào sụn trong các ổ sụn là gì?
a)
Luôn đơn lẻ.
b)
Có thể nằm đơn lẻ hoặc tạo thành nhóm đẳng hình.
c)
Luôn có nhiều giọt mỡ.
d)
Luôn có nhân dẹt.
64.
Trong mô liên kết, tế bào nào có khả năng di chuyển và là một phần của hệ thống thực bào đơn nhân?
a)
Tế bào sợi.
b)
Nguyên bào sợi.
c)
Đại thực bào.
d)
Tế bào mỡ.
65.
Loại mô sụn nào có khả năng chịu lực nén và kéo tốt, thường thấy ở đĩa đệm?
a)
Sụn trong.
b)
Sụn chun.
c)
Sụn xơ.
d)
Sụn đàn hồi.
66.
Quá trình cốt hóa nội màng là sự hình thành xương từ đâu?
a)
Từ sụn.
b)
Trực tiếp từ mô liên kết phôi thai.
c)
Từ mô mỡ.
d)
Từ mạch máu.
67.
Quá trình cốt hóa nội sụn là sự hình thành xương từ đâu?
a)
Trực tiếp từ mô liên kết.
b)
Thay thế mô sụn.
c)
Từ mô cơ.
d)
Từ mô thần kinh.
68.
Tế bào nào có hình dạng đa diện với nhiều chân giả, nằm trong các hõm trên bề mặt xương?
a)
Tạo cốt bào.
b)
Tế bào xương.
c)
Hủy cốt bào.
d)
Nguyên bào sợi.
69.
Mảng tăng trưởng (Growth plate) ở xương dài có vai trò gì?
a)
Chỉ bảo vệ đầu xương.
b)
Là nơi sụn phát triển để xương dài ra.
c)
Nơi dự trữ canxi.
d)
Nơi sản xuất hồng cầu.
70.
Khi xương bị gãy, tế bào nào tham gia vào quá trình tái tạo xương để sửa chữa vết gãy?
a)
Tế bào mỡ.
b)
Tế bào plasma.
c)
Tạo cốt bào và hủy cốt bào.
d)
Đại thực bào.
71.
Sự thiếu hụt vitamin D ở trẻ em có thể dẫn đến bệnh gì liên quan đến xương?
a)
Loãng xương.
b)
Còi xương.
c)
Viêm khớp.
d)
Gãy xương.
72.
Loại mô liên kết nào có vai trò chủ yếu trong việc tạo lớp đệm và cách nhiệt cho cơ thể?
a)
Mô liên kết đặc.
b)
Mô mỡ.
c)
Mô liên kết lưới.
d)
Mô liên kết chun.
73.
Ống Havers (Haversian canal) chứa gì?
a)
Chỉ dây thần kinh.
b)
Mạch máu và dây thần kinh.
c)
Chỉ chất căn bản.
d)
Chỉ tế bào xương.
74.
Tế bào nào của xương có khả năng duy trì chất căn bản xương và nằm trong các ổ xương?
a)
Tạo cốt bào.
b)
Hủy cốt bào.
c)
Tế bào xương.
d)
Tiền tạo cốt bào.
75.
Vị trí nào trong xương xốp chứa tủy xương?
a)
Bên trong các bè xương.
b)
Khoảng trống giữa các bè xương.
c)
Ống Havers.
d)
Kênh Volkmann.
76.
Mô liên kết nào tạo nên phần lớn của gân và dây chằng?
a)
Mô liên kết thưa.
b)
Mô liên kết đặc có định hướng.
c)
Mô liên kết đặc không định hướng.
d)
Mô liên kết chun.
77.
Chất căn bản của mô sụn có đặc điểm gì giúp nó chịu nén tốt?
a)
Rất cứng và giòn.
b)
Giàu nước và proteoglycan, tạo gel nhớt.
c)
Chỉ chứa sợi collagen.
d)
Hoàn toàn khô.
78.
Tế bào sụn mới được tạo ra từ đâu trong quá trình phát triển kiểu bồi đắp?
a)
Từ hủy cốt bào.
b)
Từ tế bào màng sụn.
c)
Từ tế bào xương.
d)
Từ bên trong sụn.
79.
Khi một tế bào sụn bị cô lập trong một ổ sụn, nó được gọi là gì?
a)
Nguyên bào sụn.
b)
Tế bào sụn (Chondrocyte).
c)
Tạo cốt bào.
d)
Hủy cốt bào.
80.
Khả năng tự sửa chữa của mô sụn như thế nào?
a)
Rất tốt.
b)
Hạn chế hoặc không có.
c)
Tùy thuộc vào kích thước vết thương.
d)
Chỉ khi có sự tham gia của mạch máu.
81.
Loại sợi liên kết nào tạo ra độ đàn hồi cho các cơ quan như phổi, thành động mạch?
a)
Sợi collagen.
b)
Sợi chun.
c)
Sợi lưới.
d)
Sợi actin.
82.
Tế bào nào trong mô liên kết có vai trò quan trọng trong phản ứng dị ứng?
a)
Nguyên bào sợi.
b)
Đại thực bào.
c)
Tế bào Mast.
d)
Tế bào plasma.
83.
Khi xương dài ra, sự phát triển này xảy ra ở vùng nào?
a)
Thân xương.
b)
Màng xương.
c)
Sụn tăng trưởng (Mảng tăng trưởng).
d)
Tủy xương.
84.
Bệnh loãng xương có liên quan đến sự mất cân bằng giữa hoạt động của tế bào nào?
a)
Nguyên bào sợi và tế bào sợi.
b)
Tạo cốt bào và hủy cốt bào.
c)
Tế bào mỡ và tế bào plasma.
d)
Đại thực bào và tế bào Mast.
85.
Hệ thống Havers (Osteon) là đơn vị cấu trúc của loại xương nào?
a)
Xương xốp.
b)
Xương đặc.
c)
Xương non.
d)
Xương sụn.
86.
Thành phần nào chiếm khoảng 30% trọng lượng khô của xương và giúp xương dẻo dai?
a)
Muối khoáng (canxi).
b)
Chất căn bản hữu cơ (osteoid).
c)
Nước.
d)
Lipid.
87.
Thành phần nào chiếm khoảng 70% trọng lượng khô của xương và giúp xương cứng chắc?
a)
Chất căn bản hữu cơ.
b)
Muối khoáng (canxi, phosphat).
c)
Protein.
d)
Nước.
88.
Tế bào nào có vai trò tổng hợp chất căn bản hữu cơ cho xương và được tìm thấy trên bề mặt xương đang hình thành?
a)
Tế bào xương.
b)
Hủy cốt bào.
c)
Tạo cốt bào.
d)
Nguyên bào sợi.
89.
Màng sụn được cấu tạo từ mấy lớp?
a)
Một lớp.
b)
Hai lớp (lớp xơ và lớp tế bào).
c)
Ba lớp.
d)
Bốn lớp.
90.
Ống tủy xương trong xương dài chứa gì?
a)
Chỉ chất căn bản.
b)
Tủy xương.
c)
Chỉ mạch máu.
d)
Chỉ sợi collagen.
91.
Sự khác biệt chính giữa xương cốt mạc và xương Havers là gì?
a)
Nơi hình thành.
b)
Chức năng.
c)
Thành phần hóa học.
d)
Khả năng chịu lực.
92.
Loại mô liên kết nào thường có mặt trong các cơ quan tạo máu như tủy xương, lách?
a)
Mô liên kết thưa.
b)
Mô liên kết lưới.
c)
Mô liên kết đặc.
d)
Mô mỡ.
93.
Tế bào nào trong mô liên kết có hình bầu dục, bào tương bắt màu kiềm và chứa nhiều hạt sơ cấp?
a)
Nguyên bào sợi.
b)
Đại thực bào.
c)
Tế bào Mast.
d)
Tế bào plasma.
94.
Cấu trúc nào trong xương đảm bảo sự trao đổi chất giữa tế bào xương và mạch máu?
a)
Ống Volkmann.
b)
Ống Havers.
c)
Kênh xương (Canaliculi).
d)
Màng xương.
95.
Chất căn bản trong mô liên kết chính thức có vai trò gì trong việc trao đổi chất?
a)
Ngăn chặn mọi sự trao đổi.
b)
Đóng vai trò như một môi trường khuếch tán cho các chất.
c)
Chỉ vận chuyển oxy.
d)
Chỉ lưu trữ chất thải.
96.
Đặc điểm của sụn khi nó phát triển theo kiểu gian kẽ là gì?
a)
Các tế bào sụn mới được thêm vào từ màng sụn.
b)
Các tế bào sụn bên trong sụn phân chia và tổng hợp chất căn bản, làm tăng kích thước sụn từ bên trong.
c)
Sụn chỉ phát triển theo chiều dài.
d)
Sụn chỉ phát triển theo chiều ngang.
97.
Trong quá trình sửa chữa xương gãy, tế bào nào di chuyển vào vị trí gãy và bắt đầu quá trình loại bỏ các mảnh vụn xương?
a)
Tạo cốt bào.
b)
Hủy cốt bào.
c)
Nguyên bào sợi.
d)
Tế bào mỡ.
98.
Chức năng bảo vệ của mô liên kết được thực hiện bởi loại tế bào nào?
a)
Tế bào sợi.
b)
Tế bào mỡ.
c)
Đại thực bào và tế bào Mast.
d)
Nguyên bào sợi.
99.
Mô liên kết chính thức được chia thành mấy loại dựa trên mật độ và sự sắp xếp của sợi?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
100.
Phần nào của xương dài là nơi chứa tủy xương và là nơi dự trữ chất béo?
a)
Màng xương.
b)
Ống tủy.
c)
Hệ Havers.
d)
Kênh xương.
101.
Vị trí nào trong cơ thể có nhiều mô mỡ nâu ở người trưởng thành?
a)
Chỉ ở dưới da.
b)
Ở vùng cổ, vai, quanh thận, tuyến thượng thận (ít hơn trẻ sơ sinh).
c)
Trong gân.
d)
Trong sụn.
102.
Các tế bào sụn nằm trong các khoang nhỏ gọi là gì?
a)
Ống Havers.
b)
Kênh xương.
c)
Ổ sụn (Lacunae).
d)
Tủy xương.
103.
Tế bào nào trong mô xương có khả năng nhận cảm các kích thích cơ học và hóa học?
a)
Tạo cốt bào.
b)
Hủy cốt bào.
c)
Tế bào xương (Osteocyte).
d)
Tiền tạo cốt bào.
104.
Chất căn bản của xương được gọi là gì trước khi được khoáng hóa?
a)
Collagen.
b)
Osteoid.
c)
Chất căn bản sụn.
d)
Proteoglycan.
105.
Mô liên kết nào có ít tế bào và chất căn bản, chủ yếu là các bó sợi collagen dày đặc?
a)
Mô liên kết thưa.
b)
Mô liên kết đặc.
c)
Mô liên kết lưới.
d)
Mô mỡ.
106.
Đặc điểm của tế bào mỡ trắng khi nhìn dưới kính hiển vi quang học là gì?
a)
Nhiều giọt mỡ nhỏ rải rác.
b)
Một giọt mỡ lớn đẩy nhân ra sát màng tế bào.
c)
Bào tương bắt màu kiềm.
d)
Có nhiều sợi.
107.
Sụn khớp được cấu tạo từ loại sụn nào?
a)
Sụn chun.
b)
Sụn xơ.
c)
Sụn trong.
d)
Sụn đàn hồi.
108.
Chức năng của màng xương là gì khác ngoài nuôi dưỡng và sửa chữa xương?
a)
Tham gia vào quá trình tạo máu.
b)
Nơi bám của gân và dây chằng.
c)
Sản xuất hormone.
d)
Lọc máu.
109.
Hệ thống Havers được tạo thành từ những cấu trúc nào?
a)
Ống Havers và các lá xương đồng tâm.
b)
Ống Volkmann và bè xương.
c)
Chỉ có tế bào xương.
d)
Chỉ có tủy xương.
110.
Khi xương dài ra, phần nào của xương tiếp tục phát triển?
a)
Đầu xương.
b)
Thân xương.
c)
Mảng tăng trưởng (sụn tăng trưởng).
d)
Màng xương.
111.
Đặc điểm của mô xương xốp là gì?
a)
Cấu trúc đặc, không có khe hở.
b)
Cấu trúc mạng lưới với các bè xương và khoảng trống chứa tủy xương.
c)
Chỉ chứa mạch máu.
d)
Không có tế bào.
112.
Tế bào nào trong mô liên kết có vai trò trong việc điều hòa nhiệt độ cơ thể?
a)
Nguyên bào sợi.
b)
Tế bào Mast.
c)
Tế bào mỡ nâu.
d)
Tế bào plasma.
113.
Mô liên kết lỏng lẻo nhất, cho phép di chuyển dễ dàng giữa các mô là loại nào?
a)
Mô liên kết đặc.
b)
Mô liên kết thưa.
c)
Mô liên kết chun.
d)
Mô mỡ.
114.
Sợi collagen loại nào là thành phần chính của sụn trong và sụn chun?
a)
Loại I.
b)
Loại II.
c)
Loại III.
d)
Loại IV.
115.
Sợi collagen loại nào là thành phần chính của sụn xơ?
a)
Loại I.
b)
Loại II.
c)
Loại III.
d)
Loại IV.
116.
Khi canxi trong máu thấp, hormone nào được tiết ra để tăng giải phóng canxi từ xương vào máu?
a)
Calcitonin.
b)
Parathyroid hormone (PTH).
c)
Estrogen.
d)
Vitamin D.
117.
Khi nồng độ canxi trong máu cao, hormone nào được tiết ra để lắng đọng canxi vào xương?
a)
Parathyroid hormone (PTH).
b)
Calcitonin.
c)
Vitamin D.
d)
Insulin.
118.
Mô liên kết chính thức được phân loại thành mấy loại chính dựa trên mật độ và sự sắp xếp của sợi?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
119.
Trong mô liên kết thưa, thành phần nào có tỉ lệ tương đương nhau và phân bố lỏng lẻo?
a)
Chỉ sợi collagen.
b)
Chỉ tế bào.
c)
Sợi liên kết, tế bào và chất căn bản.
d)
Chỉ chất căn bản.
120.
Màng xương và màng sụn đều có chức năng gì chung?
a)
Sản xuất tế bào máu.
b)
Chỉ bảo vệ.
c)
Nuôi dưỡng và phát triển/sửa chữa mô tương ứng.
d)
Chỉ chứa mạch máu.
121.
Đặc điểm nào giúp phân biệt sụn trong và sụn xơ dưới kính hiển vi?
a)
Sự hiện diện của tế bào sụn.
b)
Màu sắc của chất căn bản.
c)
Sự hiện diện và cách sắp xếp của bó sợi collagen.
d)
Kích thước của ổ sụn.
122.
Tế bào nào là "công nhân" xây dựng xương?
a)
Tế bào xương.
b)
Hủy cốt bào.
c)
Tạo cốt bào.
d)
Tế bào tiền thân.
123.
Tế bào nào là "công nhân" phá hủy xương?
a)
Tạo cốt bào.
b)
Tế bào xương.
c)
Hủy cốt bào.
d)
Nguyên bào sợi.
124.
Loại khớp nào thường có sụn xơ?
a)
Khớp vai.
b)
Khớp háng.
c)
Khớp cột sống (đĩa đệm).
d)
Khớp gối (bề mặt xương đùi-chày).
125.
Hình ảnh "Ảnh A" ở trang 53 cho thấy cấu trúc nào ở đầu mũi tên 1?
a)
Tế bào sụn.
b)
Màng sụn, lớp xơ màng sụn, tế bào màng sụn.
c)
Biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển.
d)
Sụn trong.
126.
Trong "Ảnh A" ở trang 53, cấu trúc ở đầu mũi tên 2 là gì?
a)
Mô liên kết.
b)
Biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển, biểu mô đường hô hấp.
c)
Tế bào sụn.
d)
Sụn trong.
127.
Trong "Ảnh A" ở trang 53, cấu trúc ở đầu mũi tên 3 là gì?
a)
Tế bào sụn.
b)
Màng sụn.
c)
Sụn trong.
d)
Mô liên kết.
128.
Trong "Ảnh A" ở trang 53, cấu trúc ở đầu mũi tên 4 là gì?
a)
Tế bào sụn.
b)
Màng sụn.
c)
Biểu mô.
d)
Sụn trong.
129.
Trong "Ảnh B" ở trang 53, cấu trúc ở đầu mũi tên 1 và 2 là loại tế bào gì?
a)
Tế bào xương.
b)
Tạo cốt bào, tế bào tạo cốt, tế bào tạo xương.
c)
Hủy cốt bào.
d)
Tế bào mỡ.
130.
Trong "Ảnh B" ở trang 53, cấu trúc ở đầu mũi tên 3 là loại tế bào gì?
a)
Tạo cốt bào.
b)
Hủy cốt bào.
c)
Tế bào xương, tế bào xương trong các ổ xương.
d)
Tế bào sợi.
131.
Trong "Ảnh B" ở trang 53, cấu trúc bên trong khung là gì?
a)
Tủy xương.
b)
Màng xương.
c)
Ống Havers.
d)
Sụn.
132.
Cấu trúc nào trong xương chịu trách nhiệm cho sự phát triển về chiều ngang và sửa chữa sau gãy xương?
a)
Tủy xương.
b)
Màng xương.
c)
Sụn khớp.
d)
Ống Havers.
133.
Các tế bào sụn có thể tạo thành các nhóm đẳng hình từ mấy tế bào?
a)
1-2 tế bào.
b)
2-8 tế bào.
c)
10-20 tế bào.
d)
Chỉ 1 tế bào.
134.
Chất căn bản của mô sụn được gọi là gì?
a)
Osteoid.
b)
Chondrin.
c)
Hydroxylapatite.
d)
Mucin.
135.
Sự tăng trưởng theo chiều dài của xương dài diễn ra tại đâu?
a)
Thân xương.
b)
Màng xương.
c)
Đĩa sụn tiếp hợp (mảng tăng trưởng).
d)
Ống tủy.
136.
Tế bào nào trong mô liên kết có vai trò bảo vệ cơ thể thông qua khả năng di chuyển và thực bào?
a)
Nguyên bào sợi.
b)
Tế bào mỡ.
c)
Đại thực bào.
d)
Tế bào plasma.
137.
Sợi collagen loại nào thường được tìm thấy trong mô liên kết lưới?
a)
Loại I.
b)
Loại II.
c)
Loại III.
d)
Loại IV.
138.
Vai trò của Vitamin C đối với mô liên kết là gì?
a)
Dự trữ năng lượng.
b)
Giúp tổng hợp collagen.
c)
Chỉ giúp hấp thụ canxi.
d)
Điều hòa nhiệt độ.
139.
Bệnh thiếu Vitamin C (Scorbut) ảnh hưởng đến mô liên kết như thế nào?
a)
Gây cứng khớp.
b)
Làm giảm khả năng tổng hợp collagen, gây chảy máu nướu răng, xuất huyết dưới da.
c)
Gây loãng xương.
d)
Tăng lượng mỡ trong cơ thể.
140.
Vị trí nào trong cơ thể có mô liên kết chun (đàn hồi) để giúp co giãn?
a)
Gân.
b)
Thành động mạch chủ.
c)
Dưới da.
d)
Trong xương.
141.
Mô liên kết lỏng lẻo thường có nhiều loại tế bào nào?
a)
Chỉ tế bào sợi.
b)
Nhiều loại tế bào khác nhau (nguyên bào sợi, đại thực bào, tế bào mast, tế bào plasma).
c)
Chỉ tế bào mỡ.
d)
Chỉ tế bào sụn.
142.
Sự lắng đọng muối khoáng (canxi phosphat) vào chất căn bản hữu cơ của xương được gọi là gì?
a)
Cốt hóa.
b)
Tái tạo.
c)
Hủy xương.
d)
Tăng trưởng.
143.
Loại mô sụn nào không có màng sụn?
a)
Sụn trong (ở bề mặt khớp).
b)
Sụn chun.
c)
Sụn xơ.
d)
Tất cả các loại sụn.
144.
Chất căn bản của mô xương khác với mô sụn ở điểm nào?
a)
Chỉ có protein.
b)
Không chứa nước.
c)
Được calci hóa.
d)
Ít sợi hơn.
145.
Ống Volkmann trong xương nằm vuông góc hay song song với bề mặt xương?
a)
Song song.
b)
Vuông góc.
c)
Chéo.
d)
Không theo hướng nào.
146.
Khi tế bào xương bị chết, điều gì xảy ra với các ổ xương của chúng?
a)
Chúng biến mất.
b)
Chúng được lấp đầy bởi tế bào xương mới.
c)
Chúng trở thành khoảng trống rỗng.
d)
Chúng được biến đổi thành sụn.
147.
Chức năng chính của mô sụn trong hệ thống xương khớp là gì?
a)
Tạo ra xương mới.
b)
Giảm ma sát giữa các xương và hấp thụ lực.
c)
Chỉ bảo vệ thần kinh.
d)
Dự trữ canxi.
148.
Tại sao mô sụn lại có khả năng chịu lực nén tốt?
a)
Do chứa nhiều sợi collagen loại I.
b)
Do chất căn bản giàu nước và proteoglycan, tạo gel có khả năng đàn hồi.
c)
Do có nhiều mạch máu.
d)
Do có nhiều tế bào sụn.
149.
Sự khác biệt chính giữa xương đặc và xương xốp là gì?
a)
Thành phần hóa học.
b)
Loại tế bào.
c)
Cấu trúc không gian và mật độ.
d)
Chức năng chính.
150.
Cấu trúc nào là nơi chứa mạch máu và thần kinh trong xương đặc?
a)
Kênh xương.
b)
Ổ xương.
c)
Hệ thống Havers (ống Havers).
d)
Bè xương.
151.
Chất gian bào trong mô liên kết bao gồm những thành phần nào?
a)
Chỉ có tế bào.
b)
Chất căn bản và các loại sợi.
c)
Chỉ có mạch máu.
d)
Chỉ có chất lỏng.