wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI FOREST

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Soil deterioration

a)

sự thoái hóa đất

b)

sự cải thiện đất

c)

sự xói mòn đất

d)

sự bồi đắp đất

2.

Sparse

a)

thưa thớt

b)

dày đặc

c)

đầy đủ

d)

không có

3.

Surveillance

a)

giám sát (thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, theo dõi)

b)

theo dõi (thường dùng trong ngữ cảnh an ninh)

c)

quản lý (thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức)

d)

giám sát (thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục)

4.

Accentuate

a)

nhấn mạnh, làm nổi bật

b)

làm mờ, che giấu

c)

giảm bớt, làm nhẹ

d)

tăng cường, làm mạnh thêm

5.

Co-ordinate

a)

phối hợp

b)

hợp tác

c)

đồng bộ

d)

sắp xếp

6.

Recreational

a)

(thuộc về) giải trí

b)

(thuộc về) giáo dục

c)

(thuộc về) công việc

d)

(thuộc về) sức khỏe

7.

No frontier

a)

không có biên giới (nghĩa bóng: không bị giới hạn quốc gia)

b)

có biên giới rõ ràng

c)

không có ranh giới về văn hóa

d)

biên giới tự nhiên giữa các quốc gia

8.

Systematisation

a)

hệ thống hóa

b)

tổ chức

c)

phân loại

d)

sắp xếp

9.

Thinly

a)

dày đặc (dùng cho dân cư, cây cối…)

b)

thưa thớt (dùng cho dân cư, cây cối…)

c)

đầy đủ (dùng cho dân cư, cây cối…)

d)

hỗn độn (dùng cho dân cư, cây cối…)

10.

Element

a)

yếu tố, nguyên tố

b)

hợp chất

c)

phân tử

d)

chất lỏng

11.

The dawn of man

a)

buổi bình minh của loài người / thời kỳ sơ khai của con người

b)

thời kỳ đồ đá

c)

thời kỳ đồ đồng

d)

thời kỳ văn minh cổ đại

12.

Heritage

a)

di sản

b)

cultural identity

c)

historical significance

d)

traditional values

13.

Acidification

a)

sự axit hóa

b)

quá trình kiềm hóa

c)

sự oxi hóa

d)

sự phân hủy

14.

Resolution

a)

ngh quyết / sự giải quyết

b)

giải pháp

c)

khó khăn

d)

thách thức

15.

Soil acidification

a)

sự axit hóa đất

b)

sự kiềm hóa đất

c)

sự phân hủy đất

d)

sự xói mòn đất

16.

Deterioration

a)

sự suy giảm

b)

sự cải thiện

c)

sự phát triển

d)

sự ổn định

17.

Extension of time

a)

sự kéo dài thời gian

b)

thời gian ngắn lại

c)

khoảng thời gian cố định

d)

thời gian không thay đổi

18.

Preparatory work

a)

công việc chuẩn bị

b)

công việc hoàn thành

c)

công việc tạm dừng

d)

công việc khởi động

19.

Harmonization

a)

sự hòa hợp

b)

sự phân chia

c)

sự xung đột

d)

sự tách biệt

20.

Photosynthesis

a)

quang hợp

b)

hô hấp

c)

tiêu hóa

d)

chuyển hóa