wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về AI và thị trường lao động

Total questions: 80

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Which of the following is a potential effect of AI on job markets? (AI gây ra tác động gì đối với thị trường lao động?)

a)

Job displacement (Mất việc làm)

b)

Increased manual labor (Gia tăng lao động thủ công)

c)

Decreased productivity (Sự suy giảm năng suất)

d)

Reduction in technology reliance (Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ)

2.

Which key component is essential for enabling voice recognition in smart speakers? (Thành phần nào là yếu tố quan trọng giúp nhận diện giọng nói trong loa thông minh?)

a)

Natural Language Processing (NLP) (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên)

b)

Data Encryption (Mã hóa dữ liệu)

c)

Graphical Processing Unit (GPU) (Đơn vị xử lý đồ họa)

d)

Blockchain Technology (Công nghệ Blockchain)

3.

Which principle of communication is most effective in ensuring clarity during a data project meeting? (Trong cuộc họp dự án dữ liệu, đâu là nguyên tắc giao tiếp hiệu quả nhất để đảm bảo sự rõ ràng?)

a)

Active listening (Lắng nghe chủ động)

b)

Rapid speaking (Nói nhanh)

c)

Using technical jargon (Sử dụng thuật ngữ kỹ thuật)

d)

Monologue presentations (Thuyết trình độc thoại)

4.

Which of the following strategies is most effective for initiating AI projects within a company? (Chiến lược nào sau đây là hiệu quả nhất để khởi xướng các dự án AI trong một công ty?)

a)

Establishing an AI task force to oversee the initiative (Thiết lập một nhóm công tác AI để giám sát sáng kiến)

b)

Starting with a pilot project to demonstrate AI capabilities (Bắt đầu với một dự án thử nghiệm để chứng minh khả năng của AI)

c)

Immediately integrating AI into all processes without testing (Tích hợp ngay AI vào tất cả các quy trình mà không thử nghiệm)

d)

Relying solely on external AI consultants for all AI projects (Chỉ dựa vào chuyên gia tư vấn AI bên ngoài cho tất cả các dự án AI)

5.

What is machine learning? (Học máy là gì?)

a)

A subset of AI that involves the use of algorithms to allow computers to learn from and make predictions based on data. (Một nhánh của AI liên quan đến việc sử dụng các thuật toán để cho phép máy tính học và đưa ra dự đoán dựa trên dữ liệu.)

b)

A branch of AI focused on building machines capable of performing tasks that typically require human intelligence. (Một nhánh của AI tập trung vào xây dựng máy móc có khả năng thực hiện các nhiệm vụ mà thường yêu cầu trí tuệ con người.)

c)

The hardware components that enable AI systems to process information. (Các thành phần phần cứng cho phép hệ thống AI xử lý thông tin.)

d)

The process of cleaning and organizing data to make it suitable for analysis. (Quá trình làm sạch và tổ chức dữ liệu để làm cho nó phù hợp với phân tích.)

6.

In an AI team, who is primarily responsible for translating business needs into technical requirements? (Trong một đội ngũ AI, ai là người chủ yếu chịu trách nhiệm chuyển đổi nhu cầu kinh doanh thành yêu cầu kỹ thuật?)

4 lines
7.

Trong một nhóm AI, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc chuyển đổi nhu cầu kinh doanh thành yêu cầu kỹ thuật và đảm bảo rằng giải pháp AI phù hợp với mục tiêu kinh doanh?

a)

Quản lý sản phẩm

b)

Nhà khoa học dữ liệu

c)

Kỹ sư phần mềm

d)

Nhà thiết kế UX

8.

Vai trò nào trong nhóm AI chịu trách nhiệm duy trì tính toàn vẹn của các bộ dữ liệu và đảm bảo chất lượng dữ liệu?

a)

Kỹ sư dữ liệu

b)

Nhà khoa học dữ liệu

c)

Nhà phân tích dữ liệu

d)

Quản lý sản phẩm

9.

Khi sử dụng sách hướng dẫn Chuyển đổi AI để giúp một công ty trở nên thành thạo trong AI, bước quan trọng nào sau đây là cần thiết?

a)

Xác định và ưu tiên các cơ hội sử dụng AI trong công ty

b)

Chỉ tập trung vào việc tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội của công ty

c)

Phát triển một dòng sản phẩm tiêu dùng mới

d)

Giảm số lượng nhân viên để cắt giảm chi phí

10.

Một cơ hội quan trọng mà AI mang lại cho các nền kinh tế đang phát triển là gì?

a)

Tăng cường năng suất nông nghiệp thông qua canh tác chính xác

b)

Giảm nhu cầu tài nguyên năng lượng

c)

Loại bỏ thất nghiệp

d)

Giải quyết tất cả các vấn đề chăm sóc sức khỏe

11.

Tình huống nào sau đây được coi là thất bại của học máy do overfitting?

a)

Mô hình hoạt động tốt trên dữ liệu huấn luyện nhưng kém trên dữ liệu mới, chưa được biết tới.

b)

Mô hình có độ thiên lệch thấp và phương sai cao.

c)

Mô hình sử dụng hồi quy tuyến tính đơn giản cho

12.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ lỗi do thiên lệch xảy ra khi mô hình quá đơn giản, chẳng hạn sử dụng mô hình tuyến tính cho dữ liệu phức tạp?

a)

Chưa khớp

b)

Quá khớp

c)

Độ lệch cao

d)

Sự tiêu biến của Gradient

13.

Trong quy trình PACE, trọng tâm chính trong giai đoạn Lập kế hoạch là gì?

a)

Định nghĩa phạm vi và mục tiêu của dự án

b)

Thu thập và phân tích dữ liệu

c)

Triển khai mô hình cuối cùng

d)

Đánh giá hiệu suất của mô hình

14.

Trong quy trình PACE, thuật ngữ nào dùng để chỉ giai đoạn tập trung vào việc thu thập thông tin và hiểu biết về dữ liệu?

a)

Phân tích

b)

Cào dữ liệu

c)

Xử lý

d)

Tiền xử lý

15.

Điều gì là cần thiết để đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong nhóm đều đồng thuận và hiểu rõ vai trò của mình trong dự án?

a)

Sự rõ ràng

b)

Hỗn loạn

c)

Sự im lặng

d)

Sự nhầm lẫn

16.

Giao tiếp hiệu quả góp phần thúc đẩy quy trình PACE là gì?

a)

Thiết lập mục tiêu dự án rõ ràng

b)

Tạo thêm công việc cho các thành viên trong nhóm

c)

Giảm nhu cầu tổ chức các cuộc họp

d)

Loại bỏ sự trùng lặp công việc

17.

Thuật ngữ nào được dùng để mô tả nguyên tắc không gây hại khi làm việc với dữ liệu?

a)

Nguyên tắc không gây tổn hại đến cá nhân, cộng đồng

b)

sự cẩu thả

c)

sự khai thác

d)

sự thiên vị

18.

Kỹ năng kỹ thuật nào phổ biến nhất khi nhắc đến phân tích dữ liệu trong các lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau?

a)

Trực quan hóa dữ liệu

b)

Quản lý dự án

c)

Nói trước công chúng

d)

Quản lý thời gian

19.

Thuật ngữ nào mô tả khả năng chiến lược của một người trong việc ảnh hưởng đến quyết định của các bên liên quan trong lĩnh vực dữ liệu?

a)

Thuyết phục

b)

Lập trình

c)

Lưu trữ

d)

Phân tích

20.

Điều gì dưới đây là thiết yếu để hợp tác hiệu quả với các nhóm AI liên quan đến cách tiếp cận của họ đối với dữ liệu?

a)

Hiểu các kỹ thuật xử lý dữ liệu của AI

b)

Biết cách lập trình các thuật toán AI

c)

Làm chủ cấu hình phần cứng của AI

d)

Chuyên môn hóa trong triển khai mô hình AI

21.

Trong học có giám sát, thuật ngữ nào dùng để chỉ dữ liệu được sử dụng để huấn luyện mô hình?

a)

Huấn luyện

b)

kiểm thử

c)

điều chỉnh

d)

chuẩn bị

22.

Nguồn tài nguyên nào dưới đây là quan trọng nhất để chuẩn bị cho một cuộc phỏng vấn xin việc?

a)

Nghiên cứu công ty

b)

Tập thể thao

c)

Xem phim

d)

Đọc tiểu thuyết

23.

Mục tiêu chính của các cuộc tấn công đối kháng vào hệ thống AI là gì?

a)

Các cuộc tấn công đối kháng thay đổi dữ liệu đầu vào để lừa dối các mô hình AI.

b)

Các cuộc tấn công đối kháng được thiết kế để nâng cao độ chính xác của mô hình AI.

c)

Các cuộc tấn công đối kháng liên quan đến việc thay đổi trực tiếp mã của mô hình AI.

d)

Các cuộc tấn công đối kháng luôn yêu cầu sự can thiệp của con người để thành công.

24.

Khi trình bày các phát hiện chính với khán giả, yếu tố nào dưới đây là quan trọng nhất?

a)

Tóm tắt rõ ràng và ngắn gọn các phát hiện

b)

Dữ liệu thống kê chi tiết mà không có ngữ cảnh

c)

Thông tin nền tảng của mọi người tham gia nghiên cứu

d)

Giải thích dài dòng về phương pháp nghiên cứu

25.

Yếu tố quan trọng nào là cần thiết để giao tiếp hiệu quả về chuyển đổi AI trong một công ty?

a)

Hiểu rõ các khái niệm về AI

b)

Bỏ qua mối quan tâm của các bên liên quan

c)

Chỉ tập trung vào chi tiết kỹ thuật

d)

Tránh hợp tác với các đối tác bên ngoài

26.

Mục đích của quy trình PACE trong một dự án khoa học dữ liệu là gì?

a)

Để cung cấp một phương pháp có cấu trúc để giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng phân tích dữ liệu.

b)

Để đảm bảo quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu trong tất cả các dự án khoa học dữ liệu.

c)

Để tự động hóa tất cả các bước trong quy trình khoa học dữ liệu.

d)

Để phát triển các ngôn ngữ lập trình mới cho phân tích dữ liệu.

27.

Quy trình PACE bắt đầu bằng chữ cái nào?

a)

P

b)

A

c)

C

d)

E

28.

Loại mạng nơ-ron nào được sử dụng phổ biến nhất cho các nhiệm vụ nhận dạng hình ảnh?

a)

Mạng nơ-ron tích chập

b)

Mạng nơ-ron hồi tiếp

c)

K-điểm gần nhất

d)

Cây quyết định

29.

Tại sao dữ liệu thường được so sánh với dầu mỏ trong bối cảnh các hệ thống AI?

a)

Dữ liệu là dầu mỏ mới

b)

Dữ liệu luôn đáng tin cậy

c)

Dữ liệu không quan trọng

30.

Tại sao dữ liệu thường được so sánh với dầu mỏ trong bối cảnh các hệ thống AI?

a)

Dữ liệu là dầu mỏ mới

b)

Dữ liệu luôn đáng tin cậy

c)

Dữ liệu không quan trọng trong AI

d)

Quản lý dữ liệu là đơn giản

31.

What is a significant ethical consideration when developing AI systems for real-world applications?

a)

Đảm bảo tính minh bạch trong quy trình ra quyết định của AI.

b)

Tối đa hóa khả năng kiếm lợi nhuận của AI.

c)

Chỉ tập trung vào hiệu suất kỹ thuật của AI.

d)

Ưu tiên tốc độ của AI thay vì độ chính xác.

32.

Which of the following is a realistic application of natural language processing (NLP)?

a)

Tạo các bản dịch tự động cho sách

b)

Thực hiện các phép toán toán học phức tạp một cách nhanh chóng

c)

Thiết kế các thành phần phần cứng máy tính

d)

Tạo ra các môi trường thực tế ảo

33.

What is the one-word term for AI technologies that simulate human conversation?

a)

chatbots

b)

cơ sở dữ liệu

c)

cảm biến

d)

nhận dạng ảnh

34.

Which of the following is a key responsibility of a data professional?

a)

Thiết kế và duy trì cơ sở dữ liệu

b)

Thực hiện phẫu thuật tim

c)

Phát triển chiến lược marketing

d)

Dạy các khóa học ngôn ngữ

35.

Which of the following is a key ethical consideration when implementing AI systems?

a)

Đảm bảo các hệ thống AI minh bạch và có trách nhiệm

b)

Tối đa hóa lợi nhuận của AI bằng mọi giá

c)

Cho phép AI ra quyết định mà không cần giám sát của con người

d)

Chỉ tập trung vào khả năng kỹ thuật của AI

36.

What is Artificial General Intelligence (AGI)?

4 lines
37.

Trí thông minh nhân tạo tổng quát (AGI) là gì?

a)

Một loại AI tập trung vào việc thực hiện một hoặc một số nhiệm vụ cụ thể.

b)

Một hình thức AI có khả năng hiểu và học bất kỳ nhiệm vụ trí tuệ nào mà con người có thể thực hiện.

c)

Một hệ thống AI hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người.

d)

Một chương trình máy tính được thiết kế để mô phỏng cuộc trò chuyện của con người.

38.

Trong lĩnh vực phân tích dữ liệu, trách nhiệm cốt lõi của người quản lý dữ liệu là gì?

a)

Xác định các quy định về quyền riêng tư dữ liệu áp dụng cho phân tích dữ liệu.

b)

Giảm thiểu các mối quan tâm đạo đức để nâng cao việc thu thập dữ liệu.

c)

Ưu tiên kiếm tiền từ dữ liệu hơn là các yếu tố đạo đức.

d)

Bỏ qua sự đồng ý của người dùng nếu dữ liệu đã được ẩn danh.

39.

Yếu tố chính nào sau đây tạo ra giá trị cho doanh nghiệp, có thể được cải thiện nhờ tự động hóa bằng AI?

a)

Cải thiện độ chính xác trong phân tích dữ liệu

b)

Tăng thời gian cho nghiên cứu thị trường

c)

Giảm tương tác khách hàng thông qua chatbot

d)

Loại bỏ hoàn toàn lực lượng lao động con người

40.

Mục tiêu chính mà các doanh nghiệp hướng đến khi tự động hóa các nhiệm vụ là gì?

a)

Đối tác

b)

Năng suất

c)

Lưu động

d)

Khách hàng

41.

Những giải pháp nào được đề xuất để chống lại việc mất việc làm do AI gây ra?

a)

Không làm gì cả

b)

Chương trình học suốt đời

c)

Tăng thuế đối với các công ty AI

d)

Khôn

42.

Chọn các quy trình liên quan đến việc phát triển các sản phẩm AI như loa thông minh.

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Phát triển phần mềm

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Phân tích yêu cầu

43.

Hạn chế chính của AI liên quan đến khả năng ra quyết định của nó là gì?

a)

Thiên lệch

b)

Dữ liệu

c)

Mô hình

d)

Phần mềm

44.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ cách tiếp cận hệ thống mà các công ty AI sử dụng để cải thiện quy trình và kết quả của họ?

a)

Tối ưu hóa

b)

Đánh giá

c)

Tối thiểu hoá

d)

Tối đa hoá

45.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ các video tạo ra bởi AI khiến người ta có vẻ như đang nói hoặc làm những việc mà họ chưa từng làm để giả dạng họ?

a)

Deepfakes

b)

3D

c)

Hoạt hình

d)

Ảnh ba chiều

46.

Chọn tất cả các tác động tiêu cực tiềm tàng của deepfakes đối với xã hội.

a)

Tăng niềm tin của công chúng vào truyền thông

b)

Tạo điều kiện cho các hoạt động tội phạm thông qua việc giả mạo cá nhân

c)

Tạo nền cuộc họp ảo

d)

Cải thiện hệ thống nhận dạng giọng nói

47.

Những ứng dụng nào dưới đây là phổ biến trong học sâu?

a)

Nhận dạng hình ảnh

b)

Phát triển phần mềm

c)

Thuật toán phân loại

d)

Dự báo thời tiết

48.

Thuật ngữ nào chỉ lớp trong mạng nơ-ron dùng để giảm kích thước dữ liệu nhằm giảm tính toán và số tham số?

a)

Pooling

b)

Lấy mẫu

c)

Kích hoạt

d)

Tích chập

49.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ quá trình làm sạch và tổ chức dữ liệu thô để phân tích?

4 lines
50.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ quá trình làm sạch và tổ chức dữ liệu thô để phân tích?

a)

Tiền xử lý

b)

Cào dữ liệu

c)

Trực quan hóa

d)

Mô hình hóa

51.

Thuật ngữ nào chỉ khả năng của hệ thống AI ra quyết định mà không cần con người can thiệp?

a)

Tự chủ

b)

Quản lý

c)

Phụ thuộc

d)

Giám sát

52.

Thuật ngữ nào chỉ quá trình rút ra hiểu biết có ý nghĩa từ lượng lớn dữ liệu thô?

a)

Phân tích

b)

Xoá

c)

Lưu trữ

d)

Mã hóa

53.

Thuật ngữ nào chỉ nguyên tắc đạo đức yêu cầu AI không được gây hại cho con người?

a)

không gây hại

b)

Năng suất

c)

hiệu quả

d)

lợi nhuận

54.

Thuật ngữ nào chỉ việc đảm bảo dữ liệu chính xác, nhất quán và đáng tin cậy cho mục đích sử dụng?

a)

Kho dữ liệu

b)

Toàn vẹn dữ liệu

c)

Khối lượng dữ liệu

d)

Bảo mật dữ liệu

55.

Chọn công việc phản ánh các ưu tiên quản lý dữ liệu trong phân tích.

a)

Áp dụng các kỹ thuật mã hóa để bảo vệ dữ liệu.

b)

Định kỳ xoá các nhật ký truy cập dữ liệu.

c)

Thuật toán phân loại

d)

Giả định rằng dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy không cần xác thực.

56.

Trong bối cảnh các dự án AI và học máy, thuật ngữ nào chỉ việc điều chỉnh tham số mô hình để cải thiện hiệu suất?

a)

Điều chỉnh

b)

Đánh giá

c)

Khởi tạo

d)

Xác thực

57.

Thành phần AI chính được sử dụng trong xe tự lái để nhận diện môi trường và các vật thể là gì?

a)

Lidar

b)

Radar

c)

sóng siêu âm

d)

định vị GPS

58.

Dụng trong xe tự lái để nhận diện môi trường và các vật thể là gì?

a)

Mirror (Lidar)

b)

Radar (Radar)

c)

Sonar (sóng siêu âm)

d)

GPS (định vị GPS)

59.

Trong bối cảnh giao tiếp của dự án dữ liệu, đâu là những yếu tố dùng để biểu diễn dữ liệu một cách trực quan?

a)

Chart (biểu đồ)

b)

Graph (đồ thị)

c)

Table (bảng)

d)

Report (báo cáo)

60.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ một dự án quy mô nhỏ được sử dụng để thử nghiệm và chứng minh tiềm năng của AI trong một công ty?

a)

Pilot (dự án thử nghiệm)

b)

Prototype (nguyên mẫu)

c)

Demo (bản thử nghiệm)

d)

Mockup (mô hình giả lập)

61.

Chọn tất cả các chiến lược hiệu quả để phát triển các dự án AI trong công ty.

a)

Forming AI learning groups to share knowledge (Hình thành các nhóm học AI để chia sẻ kiến thức)

b)

Starting with complex projects to challenge the team (Bắt đầu với các dự án phức tạp để thử thách nhóm)

c)

Encouraging cross-departmental collaboration on AI initiatives (Khuyến khích sự hợp tác giữa các phòng ban để đưa ra các sáng kiến AI)

d)

Investing heavily in AI technology before having a clear application plan (Đầu tư mạnh vào công nghệ AI trước khi có kế hoạch ứng dụng rõ ràng)

62.

Thuật ngữ nào được dùng để chỉ hệ thống máy tính mô phỏng bộ não con người, bao gồm các lớp nút liên kết với nhau?

a)

Neural Network (mạng nơ-ron)

b)

Artificial Neural Network (mạng nơ-ron nhân tạo)

c)

Decisiontree (cây quyết định)

d)

Expert system (hệ chuyên gia)

63.

Thuật ngữ nào được sử dụng để mô tả một dự án AI quy mô nhỏ được dùng để thử nghiệm tính khả thi và tác động của giải pháp AI trước khi triển khai trên diện rộng?

a)

Pilot (dự án thử nghiệm)

b)

Prototype (nguyên mẫu)

c)

Simulation (mô phỏng)

d)

Draft (bản nháp)

64.

Thuật ngữ nào mô tả phong cách lãnh đạo đóng vai trò then chốt trong việc tích hợp AI vào các nền kinh tế đang phát triển?

a)

Visionary (tầm nhìn)

b)

Innovative (sáng tạo)

c)

Collaborative (hợp tác)

d)

Authoritative (độc đoán)

65.

Tác động đáng kể của AI đối với các ngành công nghiệp là gì?

4 lines
66.

Tác động đáng kể của AI đối với các ngành công nghiệp là gì?

a)

Tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại

b)

Tăng năng xuất làm việc

c)

Tạo ra các thuật toán thiên lệch

d)

Tăng sự phụ thuộc vào lao động thủ công

67.

Một bước quan trọng trong quy trình của các dự án AI, học máy và khoa học dữ liệu là gì - Gợi ý là quá trình sử dụng dữ liệu để đào tạo mô hình?

a)

Trực quan hóa dữ liệu

b)

Huấn luyện mô hình

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Phân bổ tài nguyên

68.

Yếu tố nào cần thiết khi đánh giá một dự án AI để quyết định nên xây dựng nội bộ hay mua giải pháp có sẵn?

a)

Chi phí phát triển so với giá mua

b)

Số lượng nhân viên trong công ty

c)

Sự phổ biến của công nghệ trong truyền thông

d)

Màu sắc thương hiệu của công ty

69.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ việc đánh giá các tác động tiềm tàng của AI đối với các chuẩn mực đạo đức và xã hội?

a)

Đạo đức

b)

Hiệu quả

c)

Hiệu quả

d)

Hiệu suất

70.

Đâu là ngành công nghiệp chủ yếu tuyển dụng các chuyên gia dữ liệu cho phân tích và quản lý dữ liệu?

a)

công nghệ

b)

Đồ ăn & nước uống

c)

nông nghiệp

d)

giải trí

71.

Loại tổ chức nào dưới đây thường tuyển dụng chuyên gia dữ liệu?

a)

Các công ty công nghệ

b)

Cửa hàng tạp hóa

c)

Quán cà phê

d)

Công ty xây dựng

72.

Nêu tên một thư viện học máy bắt đầu bằng chữ 's'.

a)

Scikit-learn

b)

Pytorch

c)

pandas

d)

tensorflow

73.

Thư viện mã nguồn mở nào sau đây được sử dụng phổ biến?

4 lines
74.

Thư viện mã nguồn mở nào sau đây được sử dụng phổ biến trong các dự án deep learning?

a)

PyTorch

b)

Excel

c)

Photoshop

d)

WordPress

75.

Yếu tố thường gặp nào trong các dự án AI có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ và ngân sách?

a)

Chất lượng dữ liệu không đảm bảo

b)

Đánh giá quá cao độ phức tạp của thuật toán

c)

Sử dụng công cụ mã nguồn mở

d)

Thuê một nhóm đa dạng

76.

Thuật ngữ nào mô tả thách thức trong việc xử lý hiệu quả khối lượng dữ liệu quá lớn trong một dự án AI?

a)

Quá tải

b)

Không đủ

c)

Chưa khớp

d)

Mã hóa

77.

Từ viết tắt của lĩnh vực nghiên cứu nhằm giúp máy tính hiểu văn bản và lời nói giống như con người là gì?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

b)

Học máy

c)

Trí tuệ nhân tạo

d)

Mạng nơ-ron tích chập

78.

Kỹ thuật AI nào chủ yếu được sử dụng trong thị giác máy tính cho các nhiệm vụ nhận dạng hình ảnh?

a)

Mạng nơ-ron tích chập

b)

Mạng nơ-ron hồi tiếp

c)

Cây quyết định

d)

Phân cụm K-Means

79.

Khoa học dữ liệu và học máy ảnh hưởng đến các chức năng công việc như thế nào?

a)

Khoa học dữ liệu xác định các mẫu trong dữ liệu để cải thiện ra quyết định.

b)

Học máy loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp của con người trong các quy trình.

c)

Khoa học dữ liệu chỉ đưa ra dự đoán dựa trên xu hướng lịch sử.

d)

Học máy thay thế tất cả các chức năng công việc truyền thống.

80.

Thuật ngữ nào mô tả thách thức trong việc xử lý hiệu quả khối lượng dữ liệu quá lớn trong một dự án AI?

4 lines