wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập ATBMTT3

Total questions: 107

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.
Quản lý khóa bao gồm mấy bước chính?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
2.
Bước đầu tiên trong quản lý vòng đời khóa là?
a)
Phân phối
b)
Sinh khóa
c)
Xóa khóa
d)
Sử dụng
3.
Phân phối khóa đảm bảo?
a)
Khóa được chia sẻ an toàn
b)
Khóa không bị xóa
c)
Khóa mạnh hơn
d)
Khóa có cấu trúc
4.
Giao thức Diffie-Hellman giúp?
a)
Mã hóa khóa
b)
Xác thực máy chủ
c)
Trao đổi khóa an toàn
d)
Ký số
5.
Diffie-Hellman dựa trên?
a)
Logarit rời rạc
b)
Phân tích số nguyên
c)
Hàm băm
d)
ECC
6.
Vấn đề của Diffie-Hellman cơ bản là?
a)
Không bảo vệ toàn vẹn
b)
Không xác thực hai bên
c)
Dễ bị brute-force
d)
Không hỗ trợ mã hóa
7.
Giao thức Needham-Schroeder là?
a)
Giao thức truyền file
b)
Giao thức trao đổi khóa đối xứng
c)
Giao thức đồng bộ thời gian
d)
Giao thức mã hóa email
8.
Kerberos dùng loại khóa nào?
a)
Khóa công khai
b)
Khóa đối xứng
c)
ECC
d)
RSA
9.
Kerberos sinh ra vé (ticket) cho?
a)
Xác thực một lần
b)
Mã hóa dữ liệu
c)
Định tuyến
d)
Mã hóa ổ cứng
10.
Vé trong Kerberos chứa?
a)
Mật khẩu
b)
Khóa phiên
c)
Khóa công khai
d)
OTP
11.
Replay attack lợi dụng?
a)
Khóa yếu
b)
Sử dụng lại thông điệp cũ
c)
Không có MAC
d)
Không có IV
12.
MITM attack xảy ra khi?
a)
Thông điệp được giải mã
b)
Hacker đứng giữa 2 bên
c)
Dùng hash yếu
d)
Thiếu xác thực
13.
SSL/TLS đảm bảo?
a)
Chỉ mã hóa
b)
Chỉ toàn vẹn
c)
Chỉ xác thực
d)
Mã hóa + toàn vẹn + xác thực
14.
TLS handshake dùng gì để xác thực máy chủ?
a)
Ticket
b)
Chứng chỉ số
c)
OTP
d)
IV
15.
Chứng chỉ số thường dùng trong?
a)
SSL/TLS
b)
VPN
c)
IPsec
d)
SSH
16.
Giao thức IPsec có 2 chế độ chính là?
a)
Tunnel & Transport
b)
Public & Private
c)
Open & Secure
d)
Static & Dynamic
17.
SSH chủ yếu dùng để?
a)
Ký email
b)
Mã hóa VPN
c)
Truy cập máy chủ từ xa an toàn
d)
Mã hóa file
18.
VPN thường dùng giao thức nào?
a)
SSL/TLS
b)
IPsec
c)
SSH
d)
Kerberos
19.
TLS hiện đại khuyến cáo dùng?
a)
TLS 1.0
b)
TLS 1.1
c)
TLS 1.2 hoặc cao hơn
d)
SSL 3.0
20.
Khi trao đổi khóa, nếu thiếu xác thực, dễ bị?
a)
MITM
b)
Replay
c)
Side-channel
d)
Padding oracle
21.
Perfect Forward Secrecy đảm bảo?
a)
Khóa cũ không bị lộ khi bị lộ khóa hiện tại
b)
Không bị MITM
c)
Không bị Replay
d)
Không bị Side-channel
22.
DH-ECDH là?
a)
ECC + AES
b)
ECC version của Diffie-Hellman
c)
ECC version của RSA
d)
ECC version của Kerberos
23.
Hybrid key exchange kết hợp?
a)
ECC + SHA
b)
RSA + DH
c)
RSA + AES
d)
DH + DSA
24.
Trong IPsec, giao thức IKE dùng để?
a)
Trao đổi khóa
b)
Mã hóa dữ liệu
c)
Hash thông tin
d)
Tạo chữ ký
25.
Một nhược điểm khi dùng khóa phiên quá lâu là?
a)
Dễ đoán
b)
Mất tính xác thực
c)
Mất tính toàn vẹn
d)
Dễ bị phân tích
26.
TLS handshake chứa bước nào?
a)
Xác thực server
b)
Xác thực client
c)
Đổi khóa phiên
d)
Cả 3
27.
Khi thiết kế giao thức trao đổi khóa, yếu tố nào quan trọng nhất?
a)
Tốc độ
b)
Độ dài khóa
c)
Chống MITM
d)
Không cần hash
28.
Kerberos dùng gì để chống Replay?
a)
IV
b)
Timestamp
c)
Nonce
d)
Session ID
29.
TLS dùng thuật toán nào trong handshake?
a)
RSA
b)
ECDHE
c)
ECDSA
d)
Cả 3 tùy phiên bản
30.
Một lỗi cấu hình phổ biến trong TLS là?
a)
Không đổi khóa phiên
b)
Dùng hash yếu
c)
Không dùng PFS
d)
Cả 3
31.
DH trao đổi khóa nhưng thiếu gì?
a)
Mã hóa
b)
Xác thực
c)
IV
d)
MAC
32.
Kerberos yêu cầu?
a)
Đổi khóa mỗi lần
b)
Máy chủ đồng bộ thời gian
c)
Không có clock
d)
Dùng OTP
33.
TLS dùng gì để sinh khóa phiên?
a)
Hash
b)
DH hoặc ECDHE
c)
AES
d)
HMAC
34.
Giao thức nào không dùng trong TLS handshake?
a)
RSA
b)
DH
c)
ECDHE
d)
Kerberos
35.
Một nguy cơ khi không dùng PFS là?
a)
MITM
b)
Dữ liệu cũ có thể bị giải mã sau này
c)
Replay
d)
Timing attack
36.
IKE trong IPsec hỗ trợ?
a)
Trao đổi khóa + xác thực
b)
Chỉ trao đổi khóa
c)
Chỉ xác thực
d)
Không có hash
37.
TLS handshake phiên bản hiện đại ưu tiên?
a)
RSA
b)
DH
c)
ECDHE
d)
DES
38.
Vé (ticket) trong Kerberos có hạn sử dụng?
a)
Không có
b)
c)
Tùy thuộc vào session
d)
Chỉ 1 lần
39.
TLS 1.3 đã loại bỏ?
a)
RSA
b)
DH
c)
Static RSA key exchange
d)
ECDHE
40.
Thiết bị IoT ưu tiên?
a)
RSA
b)
DH
c)
ECDHE
d)
ECC
41.
Kerberos phù hợp cho?
a)
Mạng mở
b)
Mạng LAN
c)
IoT
d)
VPN
42.
PFS giúp chống lại?
a)
Side-channel
b)
MITM
c)
Tấn công offline khi lộ khóa cũ
d)
Timing
43.
TLS khi kết thúc handshake thì?
a)
Dữ liệu được mã hóa bằng khóa phiên
b)
Dữ liệu plaintext
c)
Dữ liệu không toàn vẹn
d)
Dữ liệu không xác thực
44.
Khóa phiên trong TLS là?
a)
Khóa bất đối xứng
b)
Khóa đối xứng
c)
Hash
d)
Nonce
45.
IKEv2 trong IPsec hỗ trợ?
a)
Trao đổi khóa + xác thực + negotiation
b)
Chỉ xác thực
c)
Chỉ MAC
d)
Chỉ hash
46.
Điều gì xảy ra nếu cùng một nonce được dùng lại trong nhiều session TLS?
a)
Mất toàn vẹn
b)
Lộ khóa phiên
c)
Không ảnh hưởng
d)
Dữ liệu bị lặp
47.
Tấn công downgrade TLS có thể xảy ra khi?
a)
Server không hỗ trợ ECC
b)
Client hỗ trợ quá nhiều phiên bản cũ
c)
Dùng cipher mạnh
d)
Dùng ECDHE
48.
Trong Kerberos, nếu máy chủ không đồng bộ thời gian thì?
a)
Không ảnh hưởng
b)
Tăng tính bảo mật
c)
Giao thức có thể từ chối vé hợp lệ
d)
Tăng hiệu suất
49.
Yếu tố nào bắt buộc để đảm bảo PFS?
a)
Mỗi session sinh khóa mới độc lập
b)
Dùng AES 256
c)
Hash đầu ra dài
d)
Ký lại session ID
50.
Điểm yếu lớn nhất của Diffie-Hellman truyền thống là?
a)
Không hỗ trợ mã hóa dữ liệu
b)
Dễ bị brute-force
c)
Thiếu xác thực → dễ bị MITM
d)
Tính toán chậm
51.
Tấn công MITM có thể bị vô hiệu hóa nếu?
a)
Dùng TLS với xác thực máy chủ
b)
Dùng AES-CTR
c)
Không mã hóa
d)
Dùng hash dài
52.
Vấn đề của IKEv1 trong IPsec là?
a)
Không hỗ trợ ECC
b)
Quá chậm
c)
Không hỗ trợ xác thực mạnh
d)
Có lỗ hổng tấn công DoS
53.
TLS 1.3 cải thiện hiệu năng so với TLS 1.2 bằng cách?
a)
Dùng khóa đối xứng cố định
b)
Loại bỏ RSA key exchange
c)
Dùng MAC đơn giản hơn
d)
Gỡ bỏ handshake
54.
Tại sao cần đổi khóa phiên định kỳ trong giao thức an toàn?
a)
Để thay đổi IP
b)
Để chống phân tích lưu lượng
c)
Để tăng entropy
d)
Để tăng tính bí mật lâu dài
55.
Một cấu hình TLS không dùng PFS có rủi ro gì?
a)
Tăng tốc độ mã hóa
b)
Dữ liệu cũ bị giải mã nếu khóa riêng bị lộ
c)
Không toàn vẹn
d)
Không xác thực
56.
Giao thức nào sau đây dùng xác thực đối xứng?
a)
TLS
b)
Kerberos
c)
IPsec
d)
SSH
57.
Để xác thực người dùng trong Kerberos, thành phần nào tạo khóa?
a)
KDC
b)
Server
c)
Client
d)
TTP
58.
Trong SSH, phiên bản giao thức SSH-2 hỗ trợ gì thêm?
a)
Xác thực dựa trên RSA & DSA
b)
Mã hóa tập tin
c)
Tự động đổi mật khẩu
d)
Bảo mật email
59.
IKE Phase 1 trong IPsec tạo gì?
a)
Khóa dữ liệu
b)
Kênh bảo mật để thương lượng khóa
c)
Khóa MAC
d)
Ticket session
60.
Một thiết bị IoT bị giới hạn tính toán nên dùng giao thức nào để trao đổi khóa?
a)
RSA
b)
Diffie-Hellman chuẩn
c)
ECDH
d)
IKEv2
61.
Giao thức mật mã là?
a)
Một thuật toán mã hóa
b)
Một thuật toán hash
c)
Một tập hợp quy tắc bảo mật
d)
Một phương thức lưu khóa
62.
Mục tiêu chính của giao thức mật mã?
a)
Đảm bảo truyền dữ liệu an toàn
b)
Đảm bảo tốc độ truyền cao
c)
Đảm bảo chi phí thấp
d)
Đảm bảo nén dữ liệu tốt
63.
MITM là viết tắt của?
a)
Message in the middle
b)
Man in the middle
c)
Mask in the module
d)
Main integrity in the mode
64.
Replay attack khai thác điểm yếu gì?
a)
Hash yếu
b)
Dùng khóa cũ
c)
Gửi lại bản tin cũ
d)
Mã hóa không tốt
65.
Downgrade attack là?
a)
Ép các bên dùng giao thức yếu hơn
b)
Thay hash
c)
Replay bản tin
d)
Thay public key
66.
TLS handshake giúp?
a)
Mã hóa bản tin
b)
Xác thực 2 bên
c)
Trao đổi khóa phiên
d)
Cả 3
67.
Giao thức SSL hiện tại?
a)
Vẫn dùng SSL 3.0
b)
Chuyển sang TLS
c)
Dùng lại TLS 1.0
d)
Không dùng
68.
IPsec hoạt động ở tầng nào?
a)
Ứng dụng
b)
Giao vận
c)
Mạng
d)
Liên kết
69.
SSH giúp?
a)
Mã hóa email
b)
Truy cập máy chủ từ xa an toàn
c)
Mã hóa cơ sở dữ liệu
d)
Bảo vệ Wi-Fi
70.
Giao thức PGP thường dùng cho?
a)
VPN
b)
Email
c)
Web
d)
Video
71.
Giao thức S/MIME chủ yếu cho?
a)
Email
b)
VPN
c)
SSH
d)
IPsec
72.
S/MIME hỗ trợ?
a)
Chữ ký số
b)
Mã hóa email
c)
Cả 2
d)
Không hỗ trợ mã hóa
73.
Thành phần nào không thuộc giao thức mật mã?
a)
Khóa
b)
Kênh truyền
c)
Chứng chỉ
d)
Quảng cáo
74.
Giao thức VPN phổ biến nhất?
a)
TLS
b)
IPsec
c)
SSH
d)
PGP
75.
TLS hiện tại khuyến cáo phiên bản?
a)
TLS 1.0
b)
TLS 1.1
c)
TLS 1.2 hoặc TLS 1.3
d)
SSL 3.0
76.
Giao thức nào thường được dùng cho web HTTPS?
a)
TLS
b)
SSH
c)
IPsec
d)
S/MIME
77.
Trong giao thức, "Freshness" nghĩa là?
a)
Mới gửi lần đầu
b)
Không bị replay
c)
Không bị hash
d)
Không bị padding
78.
Nonce dùng để?
a)
Mã hóa dữ liệu
b)
Đảm bảo uniqueness cho bản tin
c)
Thay đổi IV
d)
Thay đổi MAC
79.
Chứng chỉ số được cấp bởi?
a)
User
b)
Browser
c)
CA (Certificate Authority)
d)
DNS
80.
Cấu trúc CA giúp?
a)
Lưu mật khẩu
b)
Xác thực khóa công khai
c)
Mã hóa email
d)
Thay đổi IV
81.
Một lỗi phổ biến khi cấu hình giao thức TLS?
a)
Dùng RSA key exchange
b)
Không bật PFS
c)
Dùng hash cũ
d)
Cả 3
82.
IPsec mode Tunnel thường dùng cho?
a)
Mã hóa payload
b)
Mã hóa IP header
c)
Mã hóa toàn bộ IP packet
d)
Không mã hóa IP
83.
Kerberos giúp gì cho giao thức mạng nội bộ?
a)
Mã hóa ổ cứng
b)
Xác thực người dùng
c)
Mã hóa video
d)
Nén lưu lượng
84.
Tấn công Reflection thường gặp trong?
a)
SSL
b)
IPsec
c)
SSH
d)
Protocol handshake
85.
Thiết kế giao thức an toàn cần?
a)
Xác thực
b)
Toàn vẹn
c)
Freshness
d)
Cả 3
86.
PGP thường dùng loại mã hóa nào?
a)
Chỉ đối xứng
b)
Chỉ công khai
c)
Kết hợp hybrid
d)
Không mã hóa
87.
Giao thức handshake phải chống được?
a)
Replay
b)
MITM
c)
Downgrade
d)
Cả 3
88.
Giao thức IPsec Transport mode mã hóa?
a)
Payload
b)
IP header
c)
Toàn bộ packet
d)
MAC
89.
TLS Record Protocol đảm bảo?
a)
Chỉ mã hóa
b)
Chỉ xác thực
c)
Mã hóa + toàn vẹn
d)
Không mã hóa
90.
Khi gửi email bảo mật, PGP giúp?
a)
Xác thực
b)
Mã hóa
c)
Cả 2
d)
Không giúp
91.
TLS kết hợp giao thức nào để trao đổi khóa?
a)
Diffie-Hellman
b)
RSA
c)
ECDHE
d)
Cả 3
92.
Một giao thức tốt nên đảm bảo?
a)
Confidentiality
b)
Integrity
c)
Availability
d)
Cả 3
93.
PGP và S/MIME khác nhau ở?
a)
Kiểu hash
b)
Kiểu trao đổi khóa
c)
Cách quản lý khóa
d)
Kiểu mã hóa
94.
Một điểm yếu nếu dùng hash yếu trong giao thức?
a)
Dễ bị collision
b)
Dễ bị Replay
c)
Dễ bị padding
d)
Không có
95.
MITM trong handshake có thể bị vô hiệu nếu?
a)
Dùng Nonce
b)
Dùng hash mạnh
c)
Xác thực 2 bên
d)
Mã hóa mạnh
96.
Hybrid cryptosystem dùng trong TLS kết hợp?
a)
RSA + AES
b)
DH + AES
c)
ECDHE + AES
d)
Cả 3
97.
Perfect Forward Secrecy đảm bảo?
a)
Khóa cũ không bị giải mã
b)
Không có MAC
c)
Không có Replay
d)
Không có DoS
98.
Mã hóa email toàn diện nên dùng?
a)
S/MIME
b)
TLS
c)
IPsec
d)
SSH
99.
TLS hiện đại không nên dùng?
a)
ECDHE
b)
RSA key exchange static
c)
AES-GCM
d)
ECDSA
100.
Một lỗi khi thiết kế giao thức là?
a)
Không đổi khóa phiên
b)
Không có MAC
c)
Không có Nonce
d)
Cả 3
101.
VPN site-to-site thường dùng?
a)
TLS
b)
IPsec Tunnel
c)
SSH
d)
S/MIME
102.
VPN client-to-server thường dùng?
a)
TLS
b)
IPsec Transport
c)
SSH
d)
PGP
103.
Xác thực client trong TLS bằng?
a)
Server certificate
b)
Client certificate
c)
Server key
d)
Client key
104.
Nonce và Timestamp giúp chống?
a)
DoS
b)
Replay
c)
MITM
d)
Side-channel
105.
Giao thức nào dễ bị Reflection nếu không thiết kế kỹ?
a)
TLS
b)
IPsec
c)
Kerberos
d)
SSH
106.
Khi dùng CA không tin cậy, nguy cơ?
a)
Replay
b)
MITM
c)
DoS
d)
Side-channel
107.
Một giao thức khi thiếu xác thực đầu cuối có thể?
a)
Chống MITM
b)
Bị MITM
c)
Không có DoS
d)
Không có hash