wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 CF

Total questions: 106

Worksheet time: 2hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

Khả năng cho những người khác nhau sử dụng cùng một máy tính được thực hiện thông qua tùy chọn nào dưới đây? (Chọn 1)

a)

Phần mềm mã nguồn mở.

b)

Tài khoản người dùng.

c)

Thành phần trên desktop.

d)

Ứng dụng Cài đặt.

2.

 Điều nào sau đây là đặc điểm của Hệ điều hành hiện đại? (Chọn tất cả trả lời đúng)

a)

Được sử dụng trong một thời gian giới hạn.

b)

Thời gian thực.

c)

Không thể học được.

d)

Đa nhiệm

 

3.

Bạn có một số tài liệu đang mở đồng thời trên máy tính xách tay. Bạn chuẩn bị rời đi trong vài giờ và sẽ trở lại các tài liệu của mình sau đó trong ngày. Lựa chọn nào dưới đây sẽ tiết kiệm năng lượng nhất và vẫn đảm bảo rằng bạn có thể nhận đúng trạng thái của máy tính tại thời điểm bạn rời đi? 

a)

Ngủ đông (Hibernating).

b)

Ngủ (Sleep).

c)

Khóa màn hình (Lock).

d)

Tắt máy tính (Shutdown).

4.

Tùy chọn nào sau đây trong Windows 10 bạn có thể truy cập cài đặt tùy chỉnh máy tính? 

a)

Desktop drop-down list.

b)

 Desktop Customization wizard.

c)

Control Panel.

d)

Calculator app.

5.

Gói dịch vụ (Service pack) là gì? (chọn 1)*

a)

Một bộ sưu tập hình nền, âm thanh và chủ đề mà bạn có thể tìm thấy trực tuyến, sau đó tải xuống và cài đặt trên hệ thống của bạn.

b)

Một chế độ năng lượng được thiết kế để cung cấp năng lượng khẩn cấp trong thời gian mất điện.

c)

Một dạng phần mềm gián điệp (Spyware).

d)

Một bộ sưu tập các bản cập nhật phần mềm.

6.

Tính năng hệ điều hành di động (Mobile Operating System) nào giúp bạn tránh vô tình thực hiện cuộc gọi hoặc chụp ảnh? (Chọn 1)*

a)

Pinch gesture.

b)

 Lock screen.

c)

Dock.

d)

Virtual personal assistant.

7.

Tùy chọn nào sau đây là cách tốt nhất để tắt máy tính? (Chọn 1)*

a)

Nhấn ESC.

b)

Nhấn nút nguồn trên vỏ máy tính.

c)

Nhấn CTRL + ALT + DEL hai lần

d)

 Bấm Start, Power, Shutdown, sau đó để quá trình hoàn tất.

8.

Một hệ điều hành lưu giữ thông tin từ Clipboard trong bao lâu? 

a)

Cho đến khi bạn sử dụng lệnh dán (Paste).

b)

Cho đến khi bạn cập nhật Hệ điều hành.

c)

Cho đến khi bạn sử dụng công cụ tìm kiếm để sao chép thông tin.

d)

Cho đến khi bạn nhấn Alt + F4 trên bàn phím.

9.

Các tùy chọn nào sau đây là Hệ điều hành? 

a)

Microsoft Excel.

b)

Internet Explorer.

c)

IOS 11

d)

Linux Ubuntu.

10.

Tùy chọn nào dưới đây là công cụ mà bạn có thể sử dụng để kiểm tra xem một ứng dụng có tương thích với phiên bản Windows của bạn hay không? (Chọn 1)*

a)

Compatibility Mode.

b)

Windows Compatibility Center.

c)

 Safe Mode.

d)

Microsoft Fix It Solution Center.

11.

Tùy chọn nào sau đây là một chức năng của Hệ điều hành? (Chọn 1)*

a)

Để kiểm soát giao tiếp và quản lý tập tin.

b)

Tất cả đều là chức năng của hệ điều hành

c)

Để soạn và gửi email.

d)

 Để chỉnh sửa hình ảnh và hình ảnh độ phân giải cao khác.

12.

Tùy chọn nào sau đây là quan trọng để xem xét khi sử dụng máy tính, để tiết kiệm năng lượng?

a)

Sử dụng ánh sáng phù hợp.

b)

 Không bao giờ tắt máy tính.

c)

Sử dụng một chiếc ghế được thiết kế tốt.

d)

Điều chỉnh cài đặt chế độ ngủ của máy tính.

13.

Những tính năng nào trong hộp thoại Windows sau đây cho phép bạn chọn một số tùy chọn? 

a)

Drop-down lists.

b)

Radio buttons.

c)

Command buttons.

d)

Check boxes.

14.

Hai hệ điều hành nào là hệ GUI? (Chọn 2).*

a)

Window

b)

Linux

c)

Android

d)

OS X

15.

Trong Windows 7, bạn gỡ bỏ các ứng dụng đã cài đặt từ đâu? (chọn 1)*

a)

Start --> Control Panel --> Programs

b)

Start --> Default Programs --> Uninstall Software

c)

Start --> Control Panel --> Uninstall A Program

d)

Start --> Control Panel --> System And Security

16.

Tùy chọn nào nào sau đây là một ví dụ về cài đặt toàn cầu (Global setting) trên hệ thống Windows? 

a)

Accent color.

b)

 Desktop background picture.

c)

Screen saver.

d)

Screen resolution.

17.

Tùy chọn nào sau đây là tập hợp các cài đặt được lưu trữ để đảm bảo các tùy chỉnh của bạn có hiệu lực mỗi khi bạn đăng nhập? (chọn 1)

a)

Hồ sơ người dùng của bạn.

b)

 Khóa màn hình của bạn.

c)

Cấp độ cho phép của bạn.

d)

Tên miền của bạn.

18.

Điều bạn thường có thể tùy chỉnh khi cài đặt một ứng dụng là gì?*

a)

Thỏa thuận cấp phép người dùng cuối (EULA).

b)

 Dung lượng RAM sử dụng.

c)

Thư mục cài đặt.

d)

Không gian trống trên đĩa cứng.

19.

Tùy chọn nào sau đây là các shortcut trên thanh tác vụ Windows? (Chọn 4)*

a)

Microsoft Outlook

PowerPoint

Chrome

OneNote

b)

Microsoft Edge

c)

Mail

d)

File Explorer

e)

Microsoft Store

20.

Tùy chọn nào sau đây là một chức năng của Hệ điều hành?

a)

Quản lý GUI

b)

Việc tạo ra các trang web

c)

Tạo cơ sở dữ liệu

d)

Xử lý văn bản

21.

 

Các đơn vị đo lường dưới đây là gì?   -                                                                                                                                                 1.920 x 1.080  -                                                                        1.024 x 768  -                                                                            1.280 x 1.024*

a)

Các màn hình làm mới.

b)

Một số công nghệ in.

c)

 Kích thước của các máy in khác nhau.

d)

Độ phân giải màn hình

22.

Điều nào sau đây là nhược điểm của việc sử dụng máy tính để bàn? (Chọn 1)*

a)

Tất cả những điều này là nhược điểm của việc sử dụng máy tính để bàn.

b)

Nó có thể không có nhiều RAM.

c)

Nó có thể không có nhiều dung lượng lưu trữ.

d)

Nó không có tính di động.

23.

Phần cứng điện thoại thông minh nào xác định điện thoại GSM (Global System for Mobile Communications) vào mạng của nhà mạng? (Chọn 1)*

a)

The infrared transmitter

b)

The Lock screen

c)

The SIM card

d)

The Widget

24.

Thành phần nội bộ nào trong máy tính thực hiện tính toán và hoạt động logic? (Chọn 1)*

a)

System board

b)

Power supply

c)

Microprocessor

d)

RAM chips

25.

Tùy chọn nào sau đây là nhược điểm của việc sử dụng bàn phím màn hình cảm ứng? 

a)

Tất cả những điều này là nhược điểm của việc sử dụng bàn phím màn hình cảm ứng.

b)

Nó không bao gồm số.

c)

Nó trở nên khó chịu sau một thời gian.

d)

Nó không bao gồm các biểu tượng.

26.

Ba chế độ tùy chỉnh năng lượng trong Windows 7 là gì? 

a)

Tự động ngắt kết nối Wi-Fi.

b)

Tắt năng lượng ổ cứng.

c)

Tắt màn hình khi không sử dụng.

d)

Tắt âm thanh khi không sử dụng.

e)

Quản lý năng lượng bộ vi xử lý.

27.

1 Hertz nghĩa là gì khi đo tốc độ của bộ xử lý? (chọn 1)*

a)

Số chỉ thị máy tính (Instruction) được xử lý trên mỗi giây.

b)

Số chỉ thị máy tính (Instruction) được xử lý trên mỗi bit.

c)

Số Byte thông tin được xử lý trên mỗi giây.

d)

Số chu kỳ tính toán trên mỗi giây.

28.

Tùy chọn nào sau đây có khả năng có dung lượng lưu trữ nội bộ lớn nhất? 

a)

Tablet

b)

Chromebook

c)

 Smart phone

d)

Server

29.

Tại sao RAM được sử dụng để lưu trữ tạm thời? (Chọn 1)*

a)

Dữ liệu lưu trữ trên nó biến mất khi tắt máy tính.

b)

 Nó bị mòn sau một vài lần sử dụng.

c)

Nó quá chậm để được sử dụng để lưu trữ vĩnh viễn.

d)

Nó không đủ lớn để được sử dụng để lưu trữ vĩnh viễn.

30.

Đóng một ứng dụng sẽ giải phóng bộ nhớ của phần cứng nào? (chọn 1)*

a)

Bộ nhớ chỉ đọc (ROM)

b)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)

c)

Card giao diện ứng dụng (AIC)

d)

Ổ đĩa cứng (HDD)

31.

Tùy chọn nào sau đây thường được kết nối với một cổng USB 3.1 ? (Chọn 1)*

a)

Ổ đĩa USB

b)

Máy in có cổng song song.

c)

Màn hình VGA

d)

Mạng chuyển mạch

32.

Ba phương pháp nào có thể sử dụng để bảo tồn năng lượng và kéo dài thời gian của pin khi dùng laptop? (Chọn 3)

a)

Hạ độ sáng màn hình.

b)

Kết nối với ổ cứng ngoài (external hard drive).

c)

Đóng tất cả các ứng dụng nền (background programs).

d)

Vô hiệu hóa Wi-Fi của thiết bị.

33.

Cổng nào là thông dụng cho phép kết nối một màn hình bên ngoài với máy tính xách tay? (Chọn 1)*

a)

HDMI port

b)

Ethernet port

c)

Line In port

d)

USB port

34.

Ba bước nào cần được hoàn thành để kết nối hai thiết bị vận hành Bluetooth? (Chọn 3).*

a)

Đảm bảo không có kết nối nào đang tồn tại.

b)

Bật Wi-Fi.

c)

Kết nối các thiết bị.

d)

Kích hoạt Bluethooth.

e)

Đảm bảo các thiết bị có thể xác định được.

35.

Điều nào sau đây là một thiết bị trỏ bao gồm bề mặt chuyên dụng có thể dịch chuyển và vị trí của ngón tay người dùng sang vị trí tương đối trên màn hình?*

a)

Trackball

b)

Trackpad

c)

Keyboard

d)

Light pen

36.

Những loại cổng nào sau đây có khả năng kết nối máy tính và máy in? (Chọn 1)*

a)

A USB port

b)

Không có cách nào để kết nối

c)

A Video port

d)

 An Audio port

37.

Để ghép tai nghe Bluetooth với máy tính xách tay. Tùy chọn nào sau đây là một bước cần phải thực hiện ? (Chọn 1)*

a)

Kết nối tai nghe với cổng USB.

b)

Thay đổi gói điện trên máy tính xách tay của cô thành Hiệu suất cao.

c)

Đặt tai nghe vào chế độ Discovery mode.

d)

Tắt card mạng không dây vì nó cản trở Bluetooth.

38.

Ba việc nào bạn nên hoàn thành trước khi bán hoặc chuyển quyền sở hữu chiếc điện thoại di động của bạn cho người khác? (Chọn 3).*

a)

Chuyển giao chứng nhận mua hàng cho chủ mới.

b)

Sao lưu các ứng dụng và dữ liệu cá nhân.

c)

Loại bỏ SIM nếu có.

d)

Liên lạc với nhà mạng để sắp xếp việc chuyển quyền sở hữu.

e)

Thực hiện thiết lập di động ban đầu để xóa mọi dữ liệu cá nhân.

39.

Firmware là gì? (Chọn 1)*

a)

Một Driver.

b)

 Một hệ điều hành.

c)

Phần mềm đầu tiên chạy trên thiết bị phần cứng khi máy tính được bật nguồn.

d)

Trình duyệt web.

40.

Những loại bộ nhớ nào sau đây là bộ nhớ bất biến (Non-volatile)? (Chọn 3)*

a)

RAM

b)

External HD

c)

ROM

d)

 SSD

41.

Các giải pháp phần cứng nào sau đây có thể giúp máy tính chạy nhanh hơn? (Chọn 2)*

a)

Tăng dung lượng RAM

b)

Thay thế ổ cứng HD truyền thống bằng SSD.

c)

Thay thế card màn hình bằng một cái mới với các tính năng tương tự.

d)

Thay nguồn điện máy tính.

42.

Cáp HDMI (High-Definition Multimedia Interface) được sử dụng phổ biến nhất để kết nối máy tính để bàn với loại thiết bị nào? (chọn 1)*

a)

Máy in

b)

Máy tính bảng (Tablet)

c)

Bộ phát Wi-Fi

d)

Màn hình ngoài (External Display)

43.

Xóa tập tin từ một máy tính sẽ giải phóng việc lưu trữ của phần cứng nào? (chọn 1)*

a)

Card đồ họa (Graphics Card)

b)

Ổ đĩa cứng (HDD)

c)

Bộ nhớ chỉ đọc (ROM)

d)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)

44.

Để lưu trữ các tập tin video trên đĩa cứng 1TB. Thiết bị điện toán nào là tốt nhất cho việc lưu trữ này? (Chọn 1)*

a)

Máy tính bảng

b)

Điện thoại thông minh

c)

Máy tính để bàn

45.

Phần cứng nào sau đây tham chiếu thuật ngữ Multicore? (Chọn 1)*

a)

CPU

b)

RAM

c)

HD

d)

ROM

46.

Chức năng chính của một thẻ SIM di động là gì? (chọn 1)*

a)

Thẻ SIM cung cấp khả năng truyền dữ liệu không dây từ một máy ảnh hoặc điện thoại thông minh sang một thiết bị khác.

b)

Thẻ SIM nhận dạng chủ tài khoản của điện thoại di động.

c)

Thẻ SIM được dùng để mở rộng khả năng lưu trữ của điện thoại đi động.

d)

Thẻ SIM đảm bảo tốc độ tải lên và xuống bằng nhau.

47.

Tùy chọn nào sau đây được coi là phần cứng bên trong (Iternal Hardware) máy tính? (Chọn 2)*

a)

RAM

b)

Motherboard

c)

Monitor

d)

External HD

48.

Hai khả năng có thể sử dụng cổng mạng (Ethernet) trên máy tính xách tay (Laptop) là gì? (Chọn 2).*

a)

Kết nối laptop với mạng không dây.

b)

Kết nối laptop với các thiết bị USB.

c)

Kết nối laptop với bộ định tuyến (Router) lân cận.

d)

Kết nối laptop với mạng cục bộ (LAN).

49.

Đơn vị đo lường nào dưới đây thường được sử dụng để biểu thị lượng RAM được cài đặt trong máy tính? (Chọn 1)*

a)

MB

b)

TB

c)

THz

d)

 MHz

e)

GB

50.

Tùy chọn nào sau đây là công nghệ không dây được sử dụng để cho phép thiết bị (chẳng hạn như máy tính và điện thoại) kết nối và làm việc với các thiết bị hỗ trợ? (Chọn 1)*

a)

Băng thông (Bandwidth)

b)

Điểm phát sóng Wi-Fi (Wi-Fi hotspot)

c)

Băng thông rộng (Broadband)

d)

Bluetooth

51.

Hiện nay có ít nhất hai loại mạng điện thoại di động nào ? (Chọn 2)*

a)

USB

b)

3G

c)

Ethernet

d)

LTE/ 4G LTE

52.

Dịch vụ nào cần phải có để sử dụng tin nhắn tức thời trên thiết bị di động? (chọn 1)*

a)

Tài khoản di động

b)

Thiết kế nhắn tin di động

c)

Tài khoản Gmail hoặc Microsoft

d)

Kết nối với Internet

53.

Hiện tại, mạng điện thoại di động nào nhanh nhất?*

a)

5G

b)

LTE / 4G LTE

c)

3G

d)

4G

54.

Hai lựa chọn nào có thể ngăn cản một thiết bị kết nối tới mạng không dây bảo mật (Wi-Fi) cụ thể? (Chọn 2).*

a)

Mật khẩu mạng đã thay đổi.

b)

Có hơn tám thiết bị kết nối tới bộ định tuyến.

c)

Băng thông mạng quá cao.

d)

Sự hiện diện của mạng không dây khác.

e)

Card mạng không dây trên thiết bị bị vô hiệu hóa.

55.

Địa chỉ IP nào dưới đây là hợp lệ? (chọn 1)*

a)

2C79BAD3BAEA9DF84A1FEA7EBC472

b)

193.111.11.111

c)

4832 2838 1988 3827

d)

482-KL5-5J5K

56.

Điều bất lợi của máy tính bảng mạng di động so với máy tính bảng chỉ kết nối với Wi-Fi là gì? (chọn 1)*

a)

Máy tính bảng không kết nối được với Wi-Fi.

b)

Máy tính bảng có ít bộ nhớ và tốc độ xử lý chậm hơn.

c)

Máy tính bảng nặng hơn.

d)

Máy tính bảng và dịch vụ dữ liệu tốn phí nhiều hơn.

57.

Điều nào sau đây là tiêu chuẩn mạnh nhất cho việc mã hóa mạng không dây (Wi-Fi)? (chọn 1)*

a)

WPA

b)

WEP

c)

WPA2

d)

 EAP

58.

Một mạng chứa một số lượng đáng kể các máy tính và bao gồm một khu vực địa lý rộng lớn (một tiểu bang, quốc gia, hoặc thậm chí cả thế giới) được gọi là mạng gì? (Chọn 1)*

a)

Dịch vụ mạng xã hội (Social Networking Services

b)

Đường dây thuê bao kỹ thuật số (Digital Subscriber Line - DSL)

c)

Nhắn tin tức thời (Instant Messaging - IM)

d)

Mạng diện rộng (Wide Area Network - WAN)

59.

Điều gì có thể ảnh hưởng băng thông (banwidth) kết nối Internet của bạn? (Chọn 3).*

a)

Dây cáp modem

b)

Bộ vi xử lý (Processor)

c)

Bộ phát Wi-Fi (Wireless router)

d)

Dung lượng bộ nhớ

e)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)

60.

Tùy chọn nào sau đây là địa chỉ IP hợp lệ? (Chọn 2)*

a)

23.288.23.32

b)

192.168.1.257

c)

156.256.1.23

d)

10.10.10.10

e)

30.1.254.1

61.

Tùy chọn nào sau đây nói về Mạng cục bộ không dây cho phép khách truy cập sử dụng máy tính xách tay hoặc thiết bị di động? (Chọn 1)*

a)

Điểm truy cập Wi-Fi (Wi-Fi Hotspot)

b)

Bắt nạt trên mạng (Cyberbullying)

c)

Web Conferencing

d)

Bluetooth

62.

Độ dài của địa chỉ cổng trong TCP/IP là bao nhiêu bit? (Chọn 1)*

a)

8 bits

b)

16 bits

c)

4 bits

d)

32 bits

63.

Hai lợi ích của việc thiết lập mạng không dây (Wi-Fi network) gia đình là gì? (Chọn 2).*

a)

Khả năng để kết nối với máy tính gia đình khi ở xa nhà.

b)

Khả năng để kết nối và giao tiếp với nhiều thiết bị trên cùng một mạng.

c)

Khả năng của mỗi thiết bị để nhớ và tái kết nối tự động với mạng.

d)

Khả năng cho các thiết bị trong vùng kết nối tự động khi mạng được thiết lập.

64.

Ba lợi thế của việc sử dụng điện thoại thông minh so với điện thoại thường là gì? (Chọn 3).*

a)

Truy cập thư thoại (voice mail).

b)

Gửi/Nhận tin nhắn (SMS).

Dùng ứng dụng thư điện tử (email).

c)

Duyệt Internet nâng cao.

d)

Nghe nhạc.

e)

Gọi video.

65.

Tùy chọn nào sau đây là tiêu chuẩn mạnh nhất cho mã hóa Wi-Fi? (Chọn 1)*

a)

SSID

b)

WEP

c)

Passphrase

d)

WPA2

66.

Hệ thống máy tính di động nào sau đây được sử dụng bởi Zypad, có màn hình cảm ứng với GPS, Wi-Fi, và kết nối Bluetooth và có thể chạy một số ứng dụng tùy chỉnh? (Chọn 1)*

a)

Netbook

b)

PDA

c)

Wearable

d)

Tablet PC

67.

Tùy chọn nào sau đây không phải là một đặc tính của hệ thống điện thoại di động? (Chọn 1)*

a)

Phổ tần số giới hạn

b)

Chứa số lượng lớn người dùng

c)

Khu vực địa lý lớn

d)

Phổ tần số lớn

68.

Mục đích của một địa chỉ giao thức Internet (IP - Internet Protocol) là gì? (chọn 1)*

a)

Nhận diện một thiết bị cụ thể được kết nối với mạng.

b)

Cung cấp truy cập vào mạng không dây bảo mật.

c)

Xác định sự ưu tiên của lưu lượng vào ra Internet.

d)

Xác định băng thông (bandwidth) cho một thiết bị.

69.

Duy trì một thư mục của tên miền và địa chỉ IP tương ứng và chỉ đạo kết nối Internet đến trang web được gọi là gì? (Chọn 1)*

a)

Giao thức TCP/IP

b)

Hệ thống tên miền (Domain Name System - DNS)

c)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet (Internet service provider - ISP)

d)

Các trang web truyền thông xã hội (Social Media Sites)

70.

Công nghệ VoIP được sử dụng để làm gì? (Chọn 1)*

a)

Để trò chuyện trong thời gian thực trong một phòng chat.

b)

Gọi điện thoại qua Internet mà không cần sử dụng mạng PSTN truyền thống.

c)

Nghe podcast.

d)

Nhận thông tin trên kênh thông tin ưu đãi.

71.

Địa chỉ IP nào dưới đây là hợp lệ? (chọn 1)*

a)

192.168.1.253

b)

AAGF88EJS34

c)

192 168 11

72.

Tùy chọn nào sau đây sử dụng cả hai giao thức TCP và UDP? (Chọn 1)*

a)

FTP

b)

DNS

c)

Telnet

d)

SMTP

73.

Ba hành động nào sau đây có thể thực hiện khi sử dụng dịch vụ chat? (Chọn 3).*

a)

Thêm các siêu liên kết (hyperlink) vào tin nhắn.

b)

Thêm bảng hoặc biểu đồ (tables or charts).

c)

Gửi các tập tin hình ảnh.

d)

Định dạng văn bản và đoạn văn bản trong tin nhắn.

e)

Gửi tin nhắn cho liên lạc ngoại tuyến (offline contact).

74.

Lợi thế của một máy tính bảng mạng di động so với một máy tính bảng chỉ có kết nối Wi-Fi là gì? (chọn 1)*

a)

Đồng bộ hóa với các thiết bị di động khác.

b)

Phạm vi truy cập mạng Internet rộng hơn.

c)

Cung cấp tính năng truyền giọng nói trên giao thức IP (VoIP).

d)

Truy cập mạng không dây tốt hơn.

75.

Hai lựa chọn nào cho phép điện thoại thông minh kết nối với Internet? (Chọn 2).*

a)

Ứng dụng Internet

b)

Thiết kế di động bao gồm dữ liệu

c)

Kết nối mạng hữu tuyến (Ethernet)

d)

Mạng Wi-Fi

76.

Tùy chọn nào sau đây được mô tả là một thiết bị di động có thể được sử dụng để gọi điện, nhắn tin, chụp ảnh và duyệt Internet? (Chọn 1)*

a)

Smartphone.

b)

Docking Station.

c)

Media Player.

d)

Desktop.

77.

Lợi ích của mạng di động so với mạng hữu tuyến (wired network) và mạng Wi-Fi là gì? (chọn 1)*

a)

Tốc độ kết nối nhanh hơn một cách đáng kể

b)

Đáng tin cậy hơn trong các tòa nhà lớn

c)

Ít có khả năng bị hack hơn

d)

Truy cập được từ nhiều nơi

78.

Loại hình tổ chức nào sẽ được hưởng lợi nhiều nhất từ việc sử dụng máy tính bảng mạng di động so với máy tính bảng chuẩn? (chọn 1)*

a)

Nhà hàng nhỏ.

b)

Thư viện.

c)

Dịch vụ giao hoa.

d)

Cửa hàng tạp hóa.

79.

Hai tùy chọn nào sau đây là hai cách để sử dụng cổng Ethernet trên một máy tính xách tay? (Chọn 2)*

1/1

a)

Kết nối máy tính xách tay của bạn với bộ định tuyến lân cận.

b)

Kết nối máy tính xách tay của bạn với mạng LAN.

c)

Kết nối máy tính xách tay với máy in USB.

d)

Kết nối máy tính xách tay với mạng Wi-Fi.

80.

Ba loại mạng nào mà một máy tính bảng mạng di động cho phép bạn kết nối mà không phải tốn thêm chi phí? (Chọn 3).*

a)

Mạng không dây bảo mật

b)

Mạng không dây tại nhà

c)

Mạng không dây công cộng

d)

Mạng di động

e)

Mạng hữu tuyến (Ethernet network)

81.

Loại mạng nào cung cấp mạng với tốc độ và độ tin cậy tốt nhất? (chọn 1)*

a)

Mạng dây (Wired Network)

b)

Mạng di động

c)

Mạng Wi-Fi

d)

Mạng Hotspot

82.

Những tùy chọn nào dưới đây là các tính năng của Wearable Computers? (Chọn 2)*

a)

Tính không nhất quán (Inconsistency)

b)

Đơn nhiệm (Single-tasking).

c)

Tính nhất quán (Consistency)

d)

Đa nhiệm (Multi-tasking).

83.

Hai tình huống nào bạn nên tránh khi chuyển các tập tin qua mạng không dây công cộng? (Chọn 2).*

a)

Mạng không dây có những người dùng khác kết nối

b)

Kích thước của tập tin cần chuyển là lớn

c)

Thông tin trong tập tin là thông tin cá nhân hoặc nhạy cảm

84.

Hai phát biểu nào dưới đây là đúng nói về các tập tin nén? (Chọn 2)*

a)

Việc nén các tập tin làm giảm kích thước của chúng và đẩy nhanh thời gian tải lên và xuống.

b)

Việc nén tập tin sẽ tự động gán chỉ mục cho các tập tin nhằm làm cho chúng dễ dàng truy lục khi tìm kiếm.

c)

Việc nén tập tin sẽ tự động mã hóa chúng, cung cấp một cấp độ bảo mật và riêng tư.

d)

Một người có thể nén các tập tin trong thư mục để bảo toàn cách tổ chức tài liệu.

85.

Trong tình huống nào một tập tin nên được nén để công việc được hoàn thành? (chọn 1)*

a)

Gửi tập tin dữ liệu 30 MB qua Google Mail (Gmail).

b)

Lưu tập tin tài liệu có dung lượng 50 KB trên ổ cứng.

c)

Chuyển tập tin bảng tính 1 MB sang USB.

d)

Lưu trữ tập tin đồ họa 20 MB trên Dropbox.

86.

Cách nào là hiệu quả nhất đáng tin cậy để chuyển tập tin 50 GB cho nhiều người dùng từ xa? (chọn 1)*

a)

Đính kèm tập tin vào nhóm email.

b)

Tải tập tin vào USB hoặc ổ đĩa flash và gửi ổ đĩa cho mỗi người nhận.

c)

Sao lưu tập tin và phục hồi tại đến hệ thống của người nhận.

d)

Tải tập tin lên lưu trữ đám mây và chia sẻ quyền truy cập tập tin.

87.

Đường dẫn (path) của Windows Explorer nào dưới đây là hợp lệ? (chọn 1)*

a)

C:\Windows\System32\drivers

b)

C://Desktop/School/Assignments

c)

C:-Applications-Drivers-Mouse

d)

https://C:Documents

88.

Ba phương pháp nào bạn có thể sử dụng để chia sẻ tập tin máy tính có dung lượng 100 MB cho một nhóm người? (Chọn 3).*

a)

Đăng tập tin vào phần trò chuyện nhóm.

b)

Tải tập tin lên lưu trữ đám mây và chia sẻ quyền truy cập tập tin cho nhóm.

c)

Lưu tập tin vào một thư mục được chia sẻ trên mạng.

d)

Sao chép tập tin sang CD, DVD, hoặc ổ USB và gửi bản sao cho các thành viên nhóm.

e)

Đính kèm tập tin vào email và gửi nó đến tất cả các thành viên trong nhóm.

89.

Tùy chọn nào sau đây là chương trình nén tập tin? (Chọn 2)*

a)

WinRAR

b)

Internet Explorer

c)

Microsoft Access

d)

Paint

e)

WinZip

90.

Tùy chọn nào dưới đây là cách hiệu quả nhất để chuyển một tập tin có dung lượng 80GB cho nhiều người dùng từ xa? (Chọn 1)*

a)

Đính kèm tập tin vào email và gửi cho mọi người.

b)

Tải tập tin lên dịch vụ lưu trữ dựa trên đám mây và chia sẻ quyền truy cập vào tập tin.

c)

Lưu tập tin vào NAS (Network Attached Storage) và chia sẻ liên kết ra bên ngoài.

d)

Tải tập tin vào USB và gửi bằng thư.

91.

Hai lý do hợp lệ để bạn nén tập tin là gì? (Chọn 2).*

a)

Nhằm giảm dung lượng các tập tin để gửi cho những người trực tuyến khác.

b)

Để lưu tổ chức các bộ tập tin hoặc đường dẫn khi chia sẻ với những người khác.

c)

Để thực hiện sao lưu thường xuyên dữ liệu và tập tin.

d)

Để đánh dấu một tập tin cho hệ thống biết nó sẵn sàng để được lưu trữ (archived).

92.

Trong tình huống nào việc nén tập tin được yêu cầu để hoàn thành công việc? (chọn 1)*

a)

Chia sẻ tập tin 30 MB trên Google Drive.

b)

Gửi tập tin 30 GB sử dụng Gmail.

c)

Chia sẻ tập tin 30MB sử dụng ổ USB.

d)

Gửi tập tin 30 MB sử dụng Outlook 2013.

93.

Ba phương pháp nào cho phép bạn chuyển tập tin từ điện thoại thông minh sang máy tính để bàn? (Chọn 3).*

a)

Kết nối thiết bị vào máy tính để bàn dùng cáp USB và dùng tập tin hệ thống của máy tính để sao chép hoặc chuyển các tập tin.

b)

Dùng một ứng dụng trên điện thoại thông minh để chuyển tập tin qua mạng không dây từ thiết bị sang máy tính bàn.

c)

Dùng dịch vụ lưu trữ đám mây để đồng bộ hóa các tập tin giữa thiết bị, đám mây và máy tính để bàn.

d)

Tháo thẻ SIM của điện thoại và cắm nó vào máy tính.

94.

Thư mục mặc định chứa các tập tin được tải xuống từ Internet khi sử dụng Chrome là gì? (chọn 1)*

a)

Documents library

b)

Pictures

c)

Desktop

d)

Downloads

e)

Temporary files

95.

Phím tắt nào sau đây cho phép chuyển đổi giữa các mục/chương trình đang mở? (Chọn 1)*

a)

Ctrl + ESC

b)

Alt + Tab

c)

Alt + Spacebar

d)

Alt + F4

96.

Một trong những thuật ngữ nào sau đây thể hiện các hướng dẫn cho phép máy tính thực hiện các tác vụ? (chọn 1)*

a)

Flash drive.

b)

Software.

c)

Hardware.

d)

Scroll bar.

97.

Phát biểu nào là đúng nói về các ứng dụng có thể được cài đặt trên máy Mac? (chọn 1)*

a)

Chúng được gọi là apps chứ không phải là ứng dụng (applications) .

b)

Chúng sẽ làm việc trên bất kỳ thiết bị nào chạy hệ điều hành iOS.

c)

Chúng sẽ làm việc trên những máy tính chạy hệ điều hành Windows.

d)

Chúng sẽ làm việc trên những máy tính chạy hệ điều hành OS X.

98.

Tùy chọn nào dưới đây là một chương trình ứng dụng trình chiếu? (chọn 1)*

1/1

a)

Microsoft Excel

b)

Apple Keynote

c)

Microsoft Access

d)

Open Office Calc

99.

Chương trình nào sau đây được khuyến khích sử dụng để mở một tập tin với phần mở rộng là .PDF? (Chọn 1)*

a)

Microsoft Access

b)

Adobe Reader

c)

Mozilla Firefox

d)

Microsoft Word

100.

Tùy chọn nào dưới đây là giấy phép mã nguồn mở? (Chọn 3)*

1/1

a)

Android

b)

Linux

c)

Mac OSX

d)

Windows Phone

Microsoft Office

e)

Open Office

101.

Tùy chọn nào dưới đây là những loại ứng dụng Office phổ biến nhất? (Chọn 3)*

1/1

a)

Operating system program

b)

Word Processing Program

c)

Presentation Program

d)

Browser program

Financial calculation program

e)

Personal Information Manager

102.

Hai tình huống nào có thể yêu cầu cập nhật trình điều khiển thiết bị (Driver)? (Chọn 2).*

a)

Bạn đang nâng cấp Windows từ phiên bản 32 bit lên phiên bản 64 bit.

b)

Tái kết nối laptop với mạng không dây.

c)

Không thể mở ứng dụng.

d)

Một thiết bị phần cứng không hoạt động đúng.

103.

Phát biểu nào nói về trình điều khiển (Driver) thiết bị là đúng? (chọn 1)*

a)

Điều khiển tự động hoặc kiểm soát việc cập nhật hệ thống.

b)

Được sử dụng để quản lý việc phân bổ bộ nhớ.

c)

Là một giao diện cho phép các máy tính kết nối với mạng.

d)

Là phần mềm điều khiển phần cứng.

104.

Hai lợi ích của việc sử dụng ứng dụng web thay vì ứng dụng trên máy tính để bàn là gì? (Chọn 2).*

a)

Các ứng dụng web có thể truy cập bên ngoài văn phòng

b)

Các ứng dụng web không cần phải được cài đặt.

c)

Các ứng dụng web bị giới hạn ở một vị trí địa lý.

d)

Các ứng dụng web yêu cầu ít kết nối mạng hơn một cách đáng kể.

105.

Tài nguyên nào sau đây là tài nguyên mà bạn có thể nhận trợ giúp từ Microsoft? (Chọn 2)*

a)

Microsoft Answers

b)

Yahool Answers

c)

Answer choices

d)

Fix It Solution Center

106.

Loại tập tin nào sau đây là tập tin Video? (Chọn 3)*

a)

Music.avi

b)

film.mp3

c)

File.mkv

d)

document.mpeg