wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Korean Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

극장

a)

(Geukjang) - Nhà hát

b)

(Geukjang) - Rạp chiếu phim

c)

(Geukjang) - Bảo tàng

d)

(Geukjang) - Thư viện

2.

세미나실

a)

(Seminasil) - Phòng hội thảo

b)

(Seminasil) - Phòng học

c)

(Seminasil) - Phòng làm việc

d)

(Seminasil) - Phòng ngủ

3.

저기

a)

(Jeogi) - Ở kia

b)

(Jeogi) - Ở đây

c)

(Jeogi) - Ở xa

d)

(Jeogi) - Ở trong

4.

호텔

a)

(Hotel) - Khách sạn

b)

(Hotel) - Nhà hàng

c)

(Hotel) - Căn hộ

d)

(Hotel) - Quán cà phê

5.

강의실

a)

Giảng đường, phòng học

b)

Thư viện

c)

Phòng thí nghiệm

d)

Văn phòng

6.

화장실

a)

(Hwajangsil) - Nhà vệ sinh

b)

(Hwajangsil) - Phòng khách

c)

(Hwajangsil) - Bếp

d)

(Hwajangsil) - Phòng ngủ

7.

백화점

a)

(Baekwajeom) - Cửa hàng bách hóa

b)

(Baekwajeom) - Cửa hàng điện tử

c)

(Baekwajeom) - Cửa hàng thời trang

d)

(Baekwajeom) - Cửa hàng thực phẩm

8.

가방

a)

(Gabang) - Cặp sách

b)

(Gabang) - Túi xách

c)

(Gabang) - Hộp đựng

d)

(Gabang) - Giỏ xách

9.

서점

a)

(Seojeom) - Hiệu sách

b)

(Seojeom) - Nhà hàng

c)

(Seojeom) - Quán cà phê

d)

(Seojeom) - Siêu thị

10.

가게

a)

(Gage) - Cửa tiệm, cửa hàng

b)

(Gage) - Nhà hàng

c)

(Gage) - Siêu thị

d)

(Gage) - Quán cà phê

11.

병원

a)

(Byeongwon) - Bệnh viện

b)

(Byeongwon) - Trường học

c)

(Byeongwon) - Cửa hàng

d)

(Byeongwon) - Nhà hàng

12.

교실

a)

(Gyosil) - Phòng học

b)

(Hakdang) - Trường học

c)

(Saem) - Giáo viên

d)

(Gyeongguk) - Quốc gia

13.

여기

a)

(Yeogi) - Ở đây, chỗ này

b)

(Yeogi) - Ở đó, chỗ kia

c)

(Yeogi) - Ở xa, chỗ khác

d)

(Yeogi) - Ở trên, chỗ trên

14.

도서관

a)

(Doseogwan) - Thư viện

b)

(Doseogwan) - Bookstore

c)

(Doseogwan) - Study Room

d)

(Doseogwan) - Reading Room

15.

휴게실

a)

(Hyugesil) - Phòng nghỉ

b)

(Hyugesil) - Phòng tắm

c)

(Hyugesil) - Phòng ăn

d)

(Hyugesil) - Phòng họp

16.

칠판

a)

Bảng

b)

Bảng trắng

c)

Bảng đen

d)

Bảng điều khiển

17.

우체국

a)

(Ucheguk) - Bưu điện

b)

(Ucheguk) - Cửa hàng

c)

(Ucheguk) - Trường học

d)

(Ucheguk) - Nhà hàng

18.

체육관

a)

(Cheyukgwan) - Nhà thi đấu thể thao

b)

(Cheyukgwan) - Phòng tập gym

c)

(Cheyukgwan) - Sân bóng đá

d)

(Cheyukgwan) - Trung tâm thể dục

19.

책상

a)

(Chaeksang) - Bàn

b)

(Chaeksang) - Bảng

c)

(Chaeksang) - Ghế

d)

(Chaeksang) - Cửa

20.

라디오

a)

Radio

b)

Television

c)

Computer

d)

Phone