NEW
Font size
WorksheetsKorean Vocabulary Quizs
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
극장
(Geukjang) - Nhà hát
(Geukjang) - Rạp chiếu phim
(Geukjang) - Bảo tàng
(Geukjang) - Thư viện
세미나실
(Seminasil) - Phòng hội thảo
(Seminasil) - Phòng học
(Seminasil) - Phòng làm việc
(Seminasil) - Phòng ngủ
저기
(Jeogi) - Ở kia
(Jeogi) - Ở đây
(Jeogi) - Ở xa
(Jeogi) - Ở trong
호텔
(Hotel) - Khách sạn
(Hotel) - Nhà hàng
(Hotel) - Căn hộ
(Hotel) - Quán cà phê
강의실
Giảng đường, phòng học
Thư viện
Phòng thí nghiệm
Văn phòng
화장실
(Hwajangsil) - Nhà vệ sinh
(Hwajangsil) - Phòng khách
(Hwajangsil) - Bếp
(Hwajangsil) - Phòng ngủ
백화점
(Baekwajeom) - Cửa hàng bách hóa
(Baekwajeom) - Cửa hàng điện tử
(Baekwajeom) - Cửa hàng thời trang
(Baekwajeom) - Cửa hàng thực phẩm
가방
(Gabang) - Cặp sách
(Gabang) - Túi xách
(Gabang) - Hộp đựng
(Gabang) - Giỏ xách
서점
(Seojeom) - Hiệu sách
(Seojeom) - Nhà hàng
(Seojeom) - Quán cà phê
(Seojeom) - Siêu thị
가게
(Gage) - Cửa tiệm, cửa hàng
(Gage) - Nhà hàng
(Gage) - Siêu thị
(Gage) - Quán cà phê
병원
(Byeongwon) - Bệnh viện
(Byeongwon) - Trường học
(Byeongwon) - Cửa hàng
(Byeongwon) - Nhà hàng
교실
(Gyosil) - Phòng học
(Hakdang) - Trường học
(Saem) - Giáo viên
(Gyeongguk) - Quốc gia
여기
(Yeogi) - Ở đây, chỗ này
(Yeogi) - Ở đó, chỗ kia
(Yeogi) - Ở xa, chỗ khác
(Yeogi) - Ở trên, chỗ trên
도서관
(Doseogwan) - Thư viện
(Doseogwan) - Bookstore
(Doseogwan) - Study Room
(Doseogwan) - Reading Room
휴게실
(Hyugesil) - Phòng nghỉ
(Hyugesil) - Phòng tắm
(Hyugesil) - Phòng ăn
(Hyugesil) - Phòng họp
칠판
Bảng
Bảng trắng
Bảng đen
Bảng điều khiển
우체국
(Ucheguk) - Bưu điện
(Ucheguk) - Cửa hàng
(Ucheguk) - Trường học
(Ucheguk) - Nhà hàng
체육관
(Cheyukgwan) - Nhà thi đấu thể thao
(Cheyukgwan) - Phòng tập gym
(Cheyukgwan) - Sân bóng đá
(Cheyukgwan) - Trung tâm thể dục
책상
(Chaeksang) - Bàn
(Chaeksang) - Bảng
(Chaeksang) - Ghế
(Chaeksang) - Cửa
라디오
Radio
Television
Computer
Phone
