wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Về Từ Vựng và Ngữ Pháp

Total questions: 30

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Cặp sách trong tiếng Anh là gì?

a)

Pen

b)

Pencil

c)

Book

d)

Bag

2.

Cái gì được gọi là 'búp bê' trong tiếng Anh?

a)

Doll

b)

Game

c)

Kite

d)

Train

3.

Câu hỏi 'What's this?' có nghĩa là gì?

a)

Đúng vậy không?

b)

Đây là gì?

c)

Nó là cái gì?

d)

Nó có phải là không?

4.

Câu trả lời cho 'What's this?' nếu đó là một cái bút mực là gì?

a)

It's a pen.

b)

It's a ruler.

c)

It's a pencil.

d)

It's a book.

5.

Cái gì là 'hộp đựng bút' trong tiếng Anh?

a)

Pencil case

b)

Desk

c)

Eraser

d)

Chair

6.

Câu hỏi 'Is it a classroom?' có nghĩa là gì?

a)

Nó có phải là một lớp học không?

b)

Đây là lớp học không?

c)

Nó là cái gì?

d)

Có phải là lớp học không?

7.

Câu trả lời cho 'Is this your book?' nếu đúng là gì?

a)

Maybe.

b)

No, it isn't.

c)

I don't know.

d)

Yes, it is.

8.

Cái gì được gọi là 'thước kẻ' trong tiếng Anh?

a)

Pencil

b)

Pen

c)

Eraser

d)

Ruler

9.

Câu nào sau đây là câu khẳng định?

a)

It is a classroom.

b)

Is it a classroom?

c)

What is this?

d)

Is this your book?

10.

Câu hỏi 'Is this your toy?' có thể được sử dụng để hỏi về cái gì?

a)

Bút

b)

Sách

c)

Đồ chơi

d)

Bảng

11.

Câu nào sau đây là câu phủ định?

a)

What is this?

b)

This is my book.

c)

It isn't a pen.

d)

It is a pen.

12.

Cái gì là 'máy bay' trong tiếng Anh?

a)

Car

b)

Plane

c)

Train

d)

Kite

13.

Câu nào sau đây là câu hỏi về đồ vật?

a)

It's a book.

b)

Is it a classroom?

c)

It is a toy.

d)

This is my pencil.

14.

Câu nào sau đây là câu giới thiệu?

a)

This is my train.

b)

What is this?

c)

It isn't a pen.

d)

Is it a classroom?

15.

Cái gì được gọi là 'quả táo' trong tiếng Anh?

a)

Apple

b)

Grape

c)

Banana

d)

Orange

16.

Cái gì được gọi là 'cái bàn' trong tiếng Anh?

a)

Table

b)

Chair

c)

Bed

d)

Desk

17.

Câu nào sau đây là câu hỏi về thời gian?

a)

What time is it?

b)

It is 5 o'clock.

c)

Is it morning?

d)

This is my watch.

18.

Cái gì được gọi là 'cái ghế' trong tiếng Anh?

a)

Table

b)

Sofa

c)

Desk

d)

Chair

19.

tấm áp phích

a)

poster

b)

pencil

c)

kite

d)

game

20.

What's this?

It's a (a)   ( nó là 1 viên bi)

21.

Viết câu hỏi tiếng anh của câu hỏi sau:

Đây có phải cái bút của bạn không?

(a)  

22.

Viết câu sau dưới dạng tiếng anh:

Đây là củ cà rốt của tôi.

(a)  

23.

Viết câu sau dưới dạng tiếng anh:

Nó có phải là một chú voi không?

(a)  

24.

Cái gì được gọi là 'cái túi' trong tiếng Anh?

a)

Bag

b)

Box

c)

Basket

d)

Case

25.

Câu hỏi 'Is it a book?' có nghĩa là gì?

a)

Có phải là cuốn sách không?

b)

Nó có phải là một cuốn sách không?

c)

Nó là cái gì?

d)

Đây là cuốn sách không?

26.

Câu hỏi 'Is this your pencil?' có thể được sử dụng để hỏi về cái gì?

a)

Bảng

b)

Đồ chơi

c)

Bút chì

d)

Sách

27.

Câu hỏi 'What is your name?' có nghĩa là gì?

a)

Tên của bạn là gì?

b)

Đây là tên của bạn?

c)

Đó là tên của bạn không?

d)

Có phải bạn là ai không?

28.

Cái gì được gọi là 'cái bàn' trong tiếng Anh?

a)

Chair

b)

Table

c)

Sofa

d)

Desk

29.

Câu hỏi 'Where is your house?' có nghĩa là gì?

a)

Nhà của bạn ở đâu?

b)

Đây là nhà của bạn?

c)

Có phải đây là nhà của bạn không?

d)

Nhà của bạn là gì?

30.

Cái gì được gọi là 'quả chuối' trong tiếng Anh?

a)

Banana

b)

Apple

c)

Grape

d)

Orange