wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập ATBMTT

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
An toàn hệ thống thông tin là gì?
a)
Khả năng đảm bảo thông tin không bị rò rỉ
b)
Khả năng hệ thống vận hành liên tục và đúng chức năng
c)
Ngăn chặn virus xâm nhập
d)
Bảo vệ mật khẩu người dùng
2.
Tính bảo mật (Confidentiality) đảm bảo điều gì?
a)
Dữ liệu luôn có thể khôi phục
b)
Dữ liệu không thay đổi
c)
Chỉ người được phép mới có quyền truy cập
d)
Dữ liệu không bị mã hóa
3.
Tính toàn vẹn (Integrity) đảm bảo điều gì?
a)
Không ai có thể đọc được dữ liệu
b)
Dữ liệu không bị thay đổi trái phép
c)
Dữ liệu không bị rò rỉ
d)
Dữ liệu luôn sẵn sàng
4.
Tính sẵn sàng (Availability) đảm bảo điều gì?
a)
Dữ liệu không thay đổi
b)
Dữ liệu luôn sẵn sàng cho người dùng hợp lệ
c)
Dữ liệu không thể bị mã hóa
d)
Dữ liệu được sao lưu định kỳ
5.
Bảo mật thông tin khác an toàn thông tin ở điểm nào?
a)
Bảo mật chú trọng vào hệ thống
b)
Bảo mật chú trọng vào nội dung dữ liệu
c)
An toàn thông tin không bảo vệ dữ liệu
d)
Không có sự khác biệt
6.
Ví dụ về bảo mật thông tin là:
a)
Cài phần mềm diệt virus
b)
Mã hóa email gửi đi
c)
Sao lưu dữ liệu hàng ngày
d)
Cập nhật hệ điều hành
7.
Ví dụ về an toàn thông tin là:
a)
Mã hóa kết nối HTTPS
b)
Đặt mật khẩu mạnh
c)
Sao lưu dữ liệu
d)
Chặn IP lạ
8.
Một phương pháp bảo vệ thông tin hiệu quả là:
a)
Tăng dung lượng ổ cứng
b)
Chia sẻ mật khẩu với đồng nghiệp
c)
Mã hóa dữ liệu
d)
Tạo tài khoản khách không cần mật khẩu
9.
Vì sao việc bảo vệ thông tin trên máy tính ngày càng quan trọng?
a)
Dữ liệu ngày càng có giá trị
b)
Virus ngày càng ít xuất hiện
c)
Máy tính hiện đại có thể tự bảo vệ
d)
Không còn cần bảo vệ vì có đám mây
10.
Yếu tố cần có để đảm bảo an toàn hệ thống là:
a)
Thiết bị mạng hiện đại
b)
Cập nhật hệ điều hành
c)
Kiểm soát truy cập
d)
Cả 3 yếu tố trên
11.
Yếu tố cần có để đảm bảo an toàn thông tin là:
a)
Mã hóa dữ liệu
b)
Dùng phần mềm lậu
c)
Không cần sao lưu
d)
Không dùng mật khẩu
12.
“An toàn” trong bảo mật thông tin nghĩa là:
a)
Thông tin không bị mất mát hoặc bị thay đổi trái phép
b)
Chỉ cần đảm bảo không bị hack
c)
Chỉ đảm bảo thông tin không bị xóa
d)
Không cần backup dữ liệu
13.
Một ví dụ thực tế về đảm bảo an toàn thông tin là:
a)
Mở mạng Wi-Fi không đặt mật khẩu
b)
Chia sẻ thông tin qua mạng xã hội công khai
c)
Cập nhật bản vá bảo mật thường xuyên
d)
Dùng mật khẩu “123456”
14.
An toàn máy tính liên quan đến:
a)
Phần mềm diệt virus
b)
Mạng LAN
c)
Thiết bị IoT
d)
Máy in
15.
Mối quan hệ giữa an toàn mạng và an toàn máy tính là:
a)
Không liên quan
b)
Máy tính không cần bảo vệ mạng
c)
Mạng an toàn giúp máy tính an toàn hơn
d)
Máy tính không thể bị tấn công qua mạng
16.
Vì sao an toàn mạng rất quan trọng trong bảo mật thông tin?
a)
Mạng giúp chia sẻ thông tin
b)
Mạng là cổng tấn công chính
c)
Mạng làm tăng tốc độ máy tính
d)
Mạng giúp sao lưu dữ liệu
17.
Một ví dụ về tấn công yếu tố con người là:
a)
Lỗi phần cứng
b)
Lỗi hệ điều hành
c)
Phishing qua email
d)
Chậm mạng
18.
Biện pháp phòng chống tấn công yếu tố con người là:
a)
Mua thêm RAM
b)
Đào tạo nhận thức bảo mật
c)
Chia sẻ thông tin mật
d)
Sử dụng phần mềm lậu
19.
Tấn công Man-in-the-Middle là:
a)
Tấn công vào phần cứng
b)
Chèn mình vào giữa 2 bên giao tiếp
c)
Phát tán virus
d)
Thay đổi phần mềm hệ thống
20.
Hậu quả của tấn công Man-in-the-Middle là:
a)
Mạng chậm hơn
b)
Đánh cắp thông tin
c)
Máy tính bị hỏng
d)
Ổ cứng bị xóa
21.
Tấn công DoS có mục tiêu là gì?
a)
Đánh cắp mật khẩu
b)
Làm dịch vụ không thể phục vụ người dùng
c)
Cài phần mềm gián điệp
d)
Thay đổi cấu trúc website
22.
Biện pháp ngăn chặn DoS là:
a)
Không cho người dùng đăng nhập
b)
Sử dụng firewall và hệ thống phòng chống DoS
c)
Dùng mật khẩu đơn giản
d)
Chặn mọi IP nước ngoài
23.
SQL Injection là gì?
a)
Chèn mã độc vào hệ điều hành
b)
Tấn công vào ứng dụng web qua câu lệnh SQL
c)
Tấn công phần cứng
d)
Đánh cắp mật khẩu
24.
Biện pháp phòng chống SQL Injection là:
a)
Kiểm tra đầu vào
b)
Không cập nhật phần mềm
c)
Không mã hóa dữ liệu
d)
Cho phép người dùng nhập mọi loại dữ liệu
25.
Logic bomb là:
a)
Phần mềm diệt virus
b)
Mã độc kích hoạt khi thỏa mãn điều kiện
c)
Tường lửa
d)
Máy chủ an toàn
26.
Một file dễ nhiễm virus là:
a)
.txt
b)
.exe
c)
.pdf
d)
.jpg
27.
Biện pháp hạn chế rủi ro nhiễm virus là:
a)
Cài antivirus
b)
Không sao lưu dữ liệu
c)
Không cập nhật phần mềm
d)
Dùng USB lạ
28.
Xử lý máy tính bị nhiễm virus không có antivirus:
a)
Ngắt kết nối mạng
b)
Xóa hết dữ liệu
c)
Không làm gì
d)
Mua máy mới
29.
Một mật khẩu mạnh nên có:
a)
Ít nhất 12 ký tự
b)
Chỉ chữ cái
c)
Chỉ số
d)
Chỉ ký tự đặc biệt
30.
Mật khẩu phức tạp quan trọng vì:
a)
Giúp dễ nhớ
b)
Giúp chống dò mật khẩu
c)
Làm chậm máy tính
d)
Giúp sao lưu dễ dàng
31.
DDoS khác DoS ở điểm nào?
a)
Một nguồn tấn công
b)
Nhiều nguồn tấn công đồng thời
c)
Không gây hại
d)
Tấn công qua phần cứng
32.
Vì sao DDoS khó phòng chống hơn?
a)
Do có nhiều nguồn tấn công
b)
Do dùng mã độc
c)
Do lỗi phần cứng
d)
Không có biện pháp chống
33.
Tấn công IP flood hoạt động như thế nào?
a)
Gửi hàng loạt gói IP để làm quá tải hệ thống
b)
Thay đổi file hệ thống
c)
Chèn mã SQL
d)
Đánh cắp dữ liệu
34.
Biện pháp chống IP flood là:
a)
Dùng firewall
b)
Dùng USB mới
c)
Không cập nhật driver
d)
Cài Windows bản cũ
35.
Mật khẩu nên dài tối thiểu bao nhiêu ký tự?
a)
4
b)
6
c)
8
d)
12
36.
Ý nghĩa của mật khẩu dài là gì?
a)
Giảm xác suất bị dò trúng
b)
Tăng khả năng nhớ
c)
Giảm tốc độ mạng
d)
Không có ý nghĩa
37.
Quy trình xác thực người dùng gồm bước nào đầu tiên?
a)
Mã hóa dữ liệu
b)
Xác minh quyền truy cập
c)
Nhập username và password
d)
Gửi thông báo lỗi
38.
Tại sao xác thực người dùng quan trọng?
a)
Ngăn truy cập trái phép
b)
Tăng tốc độ hệ thống
c)
Giảm chi phí phần cứng
d)
Giúp người dùng nhớ thông tin
39.
Một tình huống hậu quả do không dùng mật khẩu mạnh là:
a)
Hack tài khoản email
b)
Máy chậm
c)
Pin yếu
d)
Màn hình bị vỡ
40.
Bài học từ tình huống không dùng mật khẩu mạnh là:
a)
Không cần quan tâm mật khẩu
b)
Dùng mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố
c)
Không cho người dùng nhập mật khẩu
d)
Dùng mật khẩu giống nhau cho mọi tài khoản
41.
Tấn công vào yếu tố con người hay gặp nhất là:
a)
Phishing
b)
Phát tán mã độc qua USB
c)
Tấn công phần cứng
d)
Hack Wi-Fi
42.
Một tấn công MITM có thể xảy ra khi:
a)
Không dùng HTTPS
b)
Đặt mật khẩu mạnh
c)
Sao lưu dữ liệu
d)
Cập nhật phần mềm
43.
Một công cụ giúp phát hiện tấn công DoS là:
a)
IDS/IPS
b)
Excel
c)
Paint
d)
Word
44.
Mục tiêu chính của tấn công SQL Injection là:
a)
Chặn dịch vụ
b)
Đánh cắp dữ liệu hoặc thay đổi dữ liệu
c)
Làm chậm mạng
d)
Tấn công phần cứng
45.
Sử dụng tường lửa giúp:
a)
Chống tấn công từ mạng
b)
Chống phần cứng lỗi
c)
Giúp mở rộng mạng
d)
Giảm tốc độ mạng
46.
Cách tốt nhất để bảo vệ mật khẩu là:
a)
Không chia sẻ
b)
Dùng mật khẩu yếu
c)
Viết mật khẩu ra giấy
d)
Dùng mật khẩu giống nhau cho mọi tài khoản
47.
So sánh tốc độ mã hóa giữa mật mã công khai và đối xứng
a)
Công khai nhanh hơn
b)
Đối xứng nhanh hơn
c)
Hai loại giống nhau
d)
Công khai không cần mã hóa
48.
So sánh tốc độ giải mã giữa mật mã công khai và đối xứng
a)
Công khai nhanh hơn
b)
Đối xứng nhanh hơn
c)
Không có giải mã
d)
Đối xứng không cần giải mã
49.
Độ an toàn của mật mã công khai phụ thuộc vào:
a)
Cấu trúc thuật toán
b)
Độ khó toán học
c)
Dung lượng file
d)
Phần cứng máy tính
50.
Độ an toàn của mật mã đối xứng phụ thuộc vào:
a)
Dung lượng file
b)
Kỹ thuật tấn công
c)
Độ dài và ngẫu nhiên của khóa
d)
Độ mạnh CPU
51.
Mã hóa là gì?
a)
Chuyển bản mã thành bản rõ
b)
Chuyển bản rõ thành bản mã
c)
Sao lưu dữ liệu
d)
Xóa dữ liệu cũ
52.
Giải mã là gì?
a)
Chuyển bản rõ thành bản mã
b)
Chuyển bản mã thành bản rõ
c)
Mã hóa thông tin
d)
Đổi mật khẩu
53.
Mục tiêu chính của mã hóa là gì?
a)
Làm cho dữ liệu khó đọc khi bị đánh cắp
b)
Giảm kích thước dữ liệu
c)
Tăng tốc độ mạng
d)
Giảm chi phí lưu trữ
54.
Mật mã học là gì?
a)
Nghệ thuật che giấu thông tin
b)
Khoa học về bảo mật thông tin thông qua mã hóa
c)
Quản lý tệp tin
d)
Tối ưu hóa cơ sở dữ liệu
55.
Phá mã là gì?
a)
Giải mã có khóa hợp lệ
b)
Giải mã không có khóa hợp lệ
c)
Sao chép thông tin
d)
Chặn gói tin
56.
Giải mã khác phá mã ở điểm nào?
a)
Giải mã không cần khóa
b)
Giải mã có khóa hợp lệ, phá mã không có khóa
c)
Phá mã có tốc độ cao hơn
d)
Không có khác biệt
57.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến độ an toàn của hệ mật mã?
a)
Độ dài khóa
b)
Loại font chữ
c)
Dung lượng ổ cứng
d)
Độ phân giải màn hình
58.
Tấn công brute-force là gì?
a)
Thử mọi khóa có thể
b)
Tấn công phần cứng
c)
Đánh cắp thiết bị
d)
Lây lan virus
59.
Một yếu tố giúp hệ mật mã an toàn là:
a)
Khóa ngắn
b)
Thuật toán yếu
c)
Không gian khóa lớn
d)
Độ nén cao
60.
Mật mã đối xứng có ưu điểm gì so với mật mã công khai?
a)
Tốc độ mã hóa nhanh
b)
Dễ triển khai
c)
Không cần trao đổi khóa
d)
Cả a và b
61.
Mật mã công khai có đặc điểm nào sau đây?
a)
Sử dụng một khóa
b)
Sử dụng cặp khóa
c)
Không cần khóa
d)
Dùng cho mạng LAN
62.
Người thám mã có thể dùng phương pháp nào?
a)
Phân tích tần suất
b)
Mã hóa đối xứng
c)
Sao lưu dữ liệu
d)
Cập nhật phần mềm
63.
Mật mã dịch vòng thuộc loại nào?
a)
Mã hóa khối
b)
Mã hóa luồng
c)
Mã hóa thay thế
d)
Mã hóa lượng tử
64.
Công thức mã hóa dịch vòng là:
a)
C = (P - k) mod 26
b)
C = (P + k) mod 26
c)
C = P * k
d)
C = P / k
65.
Với bảng chữ cái tiếng Anh, có bao nhiêu khóa dịch vòng?
a)
24
b)
25
c)
26
d)
27
66.
Mật mã hoán vị là gì?
a)
Dịch từng ký tự
b)
Đổi chỗ các ký tự
c)
Mã hóa số
d)
Mã hóa đa hình
67.
Ưu điểm của mật mã hoán vị là:
a)
Thay đổi nghĩa của ký tự
b)
Đổi vị trí ký tự
c)
Mã hóa theo thời gian
d)
Thay đổi kiểu dữ liệu
68.
Số cách chọn khóa trong hoán vị phụ thuộc vào:
a)
Số ký tự
b)
Số từ
c)
Dung lượng file
d)
Tốc độ mạng
69.
Mật mã Hill sử dụng:
a)
Phân tích tần suất
b)
Đại số tuyến tính
c)
Mã hóa lượng tử
d)
Đổi chỗ từng ký tự
70.
Công thức của mật mã Hill là:
a)
C = K * P mod 26
b)
C = P + K
c)
C = K / P
d)
C = K - P
71.
Điều kiện của ma trận K trong Hill là:
a)
Không nghịch đảo
b)
Định thức nguyên tố cùng 26
c)
Ma trận vuông cấp lẻ
d)
Không có yêu cầu
72.
Tại sao cần định thức K nguyên tố cùng 26?
a)
Để dễ lập trình
b)
Để có ma trận nghịch đảo
c)
Để giảm kích thước
d)
Để tăng tốc độ
73.
Một ma trận có thể dùng trong Hill nếu:
a)
Định thức chia hết cho 26
b)
Định thức nguyên tố cùng 26
c)
Định thức bằng 0
d)
Định thức nhỏ hơn 5
74.
So sánh dịch vòng và hoán vị:
a)
Dịch vòng đổi ký tự, hoán vị đổi vị trí
b)
Cả hai đổi ký tự
c)
Cả hai đổi vị trí
d)
Không có khác biệt
75.
Điểm mạnh của mật mã Hill so với dịch vòng là:
a)
Khó bị phân tích hơn
b)
Đơn giản hơn
c)
Dễ lập trình hơn
d)
Không có điểm mạnh
76.
Khi giải mã dịch vòng cần:
a)
Tăng giá trị k
b)
Giảm giá trị k
c)
Không cần k
d)
Đổi vị trí ký tự
77.
Nếu dùng sai khóa trong hoán vị:
a)
Bản rõ bị đảo lộn
b)
Không sao
c)
Tăng độ bảo mật
d)
Tạo khóa mới
78.
Cách tìm ma trận nghịch đảo trong Hill gồm bước nào đầu tiên?
a)
Xoay ma trận
b)
Tính định thức
c)
Đổi vị trí dòng
d)
Thêm cột phụ
79.
Phá mã dịch vòng đơn giản nhất khi:
a)
Khóa là số lớn
b)
Dữ liệu nhỏ
c)
Dữ liệu có tần suất lặp
d)
Số ký tự chẵn
80.
Độ dài khóa ảnh hưởng thế nào đến độ an toàn?
a)
Không ảnh hưởng
b)
Càng dài càng an toàn
c)
Càng ngắn càng an toàn
d)
Càng lặp càng tốt
81.
Một ứng dụng thực tế của mã hóa là:
a)
Mã hóa email
b)
Cài WinRAR
c)
Chạy phần mềm
d)
Nén tệp ZIP
82.
Mã hóa đối xứng phù hợp khi:
a)
Mã hóa lượng lớn dữ liệu
b)
Trao đổi khóa
c)
Xác thực danh tính
d)
Lưu mật khẩu
83.
Mật mã Hill có thể áp dụng cho:
a)
Mã hóa ảnh
b)
Mã hóa video
c)
Mã hóa văn bản
d)
Cả 3 loại trên
84.
Độ dài khóa dịch vòng là:
a)
Từ 0 đến 25
b)
Từ 1 đến 25
c)
Từ 0 đến 26
d)
Từ 1 đến 26
85.
Khó khăn khi trao đổi khóa đối xứng là:
a)
Khóa dễ lộ
b)
Khóa cần được trao an toàn
c)
Khóa quá lớn
d)
Không có khó khăn
86.
Một biện pháp giảm nguy cơ phá mã là:
a)
Tăng độ dài khóa
b)
Giảm kích thước dữ liệu
c)
Đổi mã nguồn
d)
Tắt tường lửa
87.
Mật mã dịch vòng dễ bị tấn công khi:
a)
Văn bản ngắn
b)
Văn bản có nhiều ký tự trùng
c)
Dữ liệu nén
d)
Mã hóa ảnh
88.
Một ví dụ về tấn công thám mã là:
a)
Phân tích tần suất
b)
Mua khóa
c)
Thêm virus
d)
Xóa tệp
89.
Mã hóa hoán vị dễ bị phá nếu:
a)
Khóa ngắn và lặp
b)
Dữ liệu lớn
c)
Tệp nhỏ
d)
Độ dài văn bản lẻ
90.
Độ an toàn của dịch vòng thấp do:
a)
Không gian khóa nhỏ
b)
Thuật toán phức tạp
c)
Khó lập trình
d)
Không có nghịch đảo
91.
Khi giải mã Hill, bước cuối cùng là:
a)
Nhân với ma trận nghịch đảo
b)
Xoay ma trận
c)
Đổi thứ tự ký tự
d)
Thêm ký tự mới
92.
Mã hóa cổ điển phù hợp cho:
a)
Minh họa lý thuyết
b)
Mã hóa thực tế
c)
Blockchain
d)
VPN
93.
Hạn chế của mã hóa dịch vòng là:
a)
Dễ bị brute-force
b)
Không có
c)
Cần nhiều RAM
d)
Phức tạp
94.
Số cách hoán vị 3 ký tự là:
a)
3
b)
6
c)
9
d)
12
95.
Mã hóa dịch vòng có thể bị phá bởi:
a)
Phân tích tần suất
b)
Mã hóa khóa công khai
c)
Phân tích hash
d)
Tấn công lượng tử
96.
Mã hóa Hill yêu cầu dữ liệu chia hết cho:
a)
Số hàng ma trận K
b)
Số cột ma trận K
c)
26
d)
10
97.
Một bước trong mã hóa Hill là:
a)
Nhân ma trận
b)
Phân tích tần suất
c)
Mã hóa luồng
d)
Mã hóa ảnh
98.
Để giải mã hoán vị cần biết:
a)
Thứ tự hoán vị
b)
Độ dài bản rõ
c)
Dạng tệp
d)
Dung lượng tệp
99.
Trong thực tế, dịch vòng được dùng cho:
a)
Học thuật
b)
Bảo mật quân sự
c)
Blockchain
d)
VPN