Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTOX713_Chapter1
Total questions: 33
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Mục tiêu chính của độc học môi trường là gì?
a)
A. Xác định cơ chế di truyền của sinh vật trong môi trường hoang dã
b)
B. Nghiên cứu ảnh hưởng của chất ô nhiễm đến sức khỏe con người và sinh vật
c)
C. Đo lường tốc độ phát triển của hệ sinh thái tự nhiên
d)
D. Tối ưu hóa chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái
2.
Để một chất ô nhiễm có thể gây độc, điều kiện tiên quyết là gì?
a)
A. Chất đó phải có khả năng bay hơi cao
b)
B. Chất đó phải được bài tiết nhanh ra khỏi cơ thể
c)
C. Chất đó phải xâm nhập vào cơ thể và đến được vị trí tác động cụ thể
d)
D. Chất đó phải có nguồn gốc từ con người
3.
Các giai đoạn chính trong quá trình chất gây độc tác động lên sinh vật là gì?
a)
A. Hấp thu, phân bố, chuyển hóa và bài thải
b)
B. Phát tán, tích tụ, rối loạn gen và chết tế bào
c)
C. Hấp thụ ánh sáng, phát quang và phân hủy
d)
D. Cảm nhận, phản ứng, thích nghi và hồi phục
4.
Chất nào sau đây được xếp vào nhóm hợp chất hữu cơ bền?
a)
A. CO₂
b)
B. Pb
c)
C. Dioxin
d)
D. SO₂
5.
Tích lũy sinh học (bioaccumulation) là quá trình:
a)
A. Tăng nồng độ chất độc trong cơ thể sinh vật theo thời gian *
b)
B. Chất độc bay hơi nhanh ra khỏi cơ thể
c)
C. Phân hủy chất độc nhờ enzym nội sinh
d)
D. Phân bố chất độc đều trong môi trường
6.
Mối liên hệ giữa độc học môi trường và sinh thái học thể hiện qua việc:
a)
A. Nghiên cứu ảnh hưởng của chất ô nhiễm đến cấu trúc quần xã
b)
B. Phân tích trình tự ADN của sinh vật biến đổi gen
c)
C. Tối ưu hóa năng suất cây trồng
d)
D. Sản xuất thuốc trừ sâu sinh học
7.
Loài chỉ thị (indicator species) có vai trò gì trong độc học môi trường?
a)
A. Dự đoán khả năng tăng trưởng kinh tế vùng
b)
B. Cảnh báo sớm sự hiện diện của chất ô nhiễm môi trường
c)
C. Cung cấp nguồn protein thay thế trong dinh dưỡng
d)
D. Làm sạch môi trường nhờ khả năng hấp thu kim loại nặng
8.
Mối liên hệ giữa độc học môi trường và y học thể hiện rõ nhất ở điểm nào?
a)
A. Giúp xác định nguyên nhân bệnh lây truyền qua vector
b)
B. Đánh giá ảnh hưởng của chất ô nhiễm đến sức khỏe cộng đồng
c)
C. Nghiên cứu thuốc điều trị ung thư ở mức tế bào
d)
D. Ứng dụng y học cổ truyền để xử lý ô nhiễm đất
9.
Độc học môi trường hỗ trợ kỹ thuật môi trường thông qua việc:
a)
A. Thiết kế các mô hình khí hậu toàn cầu
b)
B. Tạo vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường
c)
C. Đề xuất công nghệ xử lý phù hợp dựa trên độc tính chất ô nhiễm
d)
D. Phân tích sinh lý học động vật hoang dã
10.
Độc học môi trường góp phần quan trọng trong:
a)
A. Thiết kế cảnh quan đô thị
b)
B. Phát triển nông nghiệp hữu cơ
c)
C. Kiểm soát, quản lý và phục hồi môi trường
d)
D. Phân tích chỉ số hạnh phúc
11.
Yếu tố đầu tiên trong chu trình đánh giá rủi ro môi trường là:
a)
A. Xác định sinh vật bị tác động
b)
B. Xác định nồng độ chất gây độc trong môi trường
c)
C. Xây dựng mô hình sinh thái
d)
D. Đánh giá mức độ phát triển dân số
12.
Mức ngưỡng nguy cơ trong độc học môi trường được biểu thị qua các chỉ số:
a)
A. BOD và COD
b)
B. EC50 và IC50
c)
C. NOAEL và LOAEL
d)
D. TDS và TSS
13.
Một trong các vai trò của dữ liệu độc học là:
a)
A. Dự báo thời tiết ngắn hạn
b)
B. Tối ưu hóa năng suất nông nghiệp
c)
C. Hướng dẫn giám sát môi trường
d)
D. Xác định chỉ số sinh học của cây trồng
14.
Các biện pháp kiểm soát nguồn phát thải chất độc trong công nghiệp bao gồm:
a)
A. Sử dụng vật liệu thay thế ít độc
b)
B. Tăng cường khai thác khoáng sản
c)
C. Cải tiến quy trình công nghệ
d)
D. Loại bỏ hệ thống xử lý khí
15.
ioremediation là công nghệ:
a)
A. Sử dụng bức xạ để phân hủy chất độc
b)
B. Dựa vào vi sinh vật hoặc thực vật để xử lý ô nhiễm
c)
C. Hấp phụ kim loại bằng than hoạt tính
d)
D. Cô lập chất thải rắn ở độ sâu lớn
16.
Thử nghiệm độc tính sinh học giúp:
a)
A. Cấp phép xây dựng công trình công nghiệp
b)
B. Xác định độ sâu giếng khoan
c)
C. Đánh giá hiệu quả xử lý và mức độ nguy hại của môi trường
d)
D. Kiểm tra hiệu suất điện mặt trời
17.
Đặc điểm chung của kim loại nặng trong môi trường là:
a)
A. Dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng
b)
B. Phân hủy sinh học nhanh
c)
C. Tích lũy sinh học và tồn lưu lâu dài
d)
D. Chỉ ảnh hưởng đến hệ hô hấp
18.
PAHs có nguồn gốc chính từ:
a)
A. Phân bón hóa học
b)
B. Quá trình đốt cháy không hoàn toàn nhiên liệu hữu cơ
c)
C. Tẩy rửa bằng axit mạnh
d)
D. Sản phẩm phân hủy sinh học
19.
Hợp chất hữu cơ bền (POPs) điển hình là:
a)
A. SO₂ và CO
b)
B. DDT và PCBs
c)
C. Methane và Ethanol
d)
D. Nitrate và Phosphate
20.
Phát biểu đúng về PCBs là:
a)
A. Có khả năng tự phân hủy nhanh
b)
B. Tồn tại lâu dài và tích lũy trong mô mỡ sinh vật
c)
C. Chủ yếu phát sinh từ thuốc diệt cỏ
d)
D. Không ảnh hưởng đến sức khỏe con người
21.
Nguồn phát sinh chính của dioxins là:
a)
A. Đốt chất thải hữu cơ có chứa clo
b)
B. Quang hợp của cây xanh
c)
C. Khai thác khoáng sản
d)
D. Xả thải nhà máy lọc nước
22.
Chất phóng xạ như urani (U) và cesium (Cs) chủ yếu phát sinh từ:
a)
A. Sản xuất phân bón
b)
B. Hoạt động hạt nhân và tai nạn phóng xạ
c)
C. Đốt sinh khối
d)
D. Tái chế nhôm phế liệu
23.
Hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) chủ yếu do sự gia tăng của:
a)
A. Dioxin và phthalate
b)
B. Nitrat và photpho
c)
C. PCBs và PAHs
d)
D. Sulfat và clorua
24.
Đặc điểm của các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) là:
a)
A. Tạo ra mùi khó chịu và có thể gây độc tính
b)
B. Không gây tác động lên môi trường
c)
C. Phát sinh chủ yếu từ nước thải sinh hoạt
d)
D. Dễ bị phân hủy trong đất và nước
25.
Các chất gây axit hóa môi trường thường xuất phát từ:
a)
A. NOₓ và SO₂
b)
B. CO₂ và CH₄
c)
C. Pb và Cd
d)
D. VOCs và PAHs
26.
Liều phơi nhiễm (external dose) là:
a)
A. Lượng chất độc bị cơ thể đào thải ra ngoài
b)
B. Lượng chất độc được tích lũy trong mô mỡ
c)
C. Lượng chất độc mà sinh vật tiếp xúc từ môi trường bên ngoài
d)
D. Lượng chất độc gây ra triệu chứng rõ rệt
27.
Liều hấp thụ (absorbed dose) là:
a)
A. Lượng chất độc còn lại sau khi thải ra ngoài
b)
B. Lượng chất độc thực sự được hấp thu vào cơ thể
c)
C. Tổng lượng chất độc trong môi trường
d)
D. Liều thấp nhất gây chết sinh vật
28.
Tại sao cần phân biệt giữa liều phơi nhiễm và liều hấp thụ?
a)
A. Để xác định mức độ ô nhiễm không khí
b)
B. Để thiết kế mô hình sinh học
c)
C. Để định lượng đúng nguy cơ và xây dựng biện pháp phòng ngừa
d)
D. Để dự đoán độ bền của chất độc trong đất
29.
Phơi nhiễm cấp tính (acute exposure) thường được định nghĩa là:
a)
A. Phơi nhiễm trong vòng 24 giờ hoặc ít hơn
b)
B. Tiếp xúc lặp lại trong nhiều tuần
c)
C. Liều hấp thụ cao nhưng không gây ảnh hưởng
d)
D. Tiếp xúc không liên tục và khó đo đạc
30.
hơi nhiễm mãn tính (chronic exposure) có thể gây hậu quả gì?
a)
A. Không gây ảnh hưởng nếu nồng độ thấp
b)
B. Làm thay đổi hành vi sinh vật tức thời
c)
C. Gây biến đổi gene và rối loạn nội tiết
d)
D. Gây bỏng da và tổn thương cơ học
31.
ếu tố nào có thể ảnh hưởng đến độc tính trong môi trường tự nhiên?
a)
A. Áp suất khí quyển
b)
B. Độ mặn, nhiệt độ, pH của môi trường
c)
C. Màu sắc của sinh vật
d)
D. Tỷ lệ nitơ trong thực vật
32.
Khó khăn lớn nhất khi ngoại suy kết quả độc học từ phòng thí nghiệm ra tự nhiên là:
a)
A. Thiếu sinh vật cảm ứng phù hợp
b)
B. Điều kiện môi trường trong tự nhiên luôn thay đổi
c)
C. Không có thiết bị đo đạc chính xác
d)
D. Các thử nghiệm trong phòng không thể lặp lại
33.
Đặc điểm nào sau đây đúng khi so sánh độc học người và độc học môi trường?
a)
A. Độc học người tập trung vào đánh giá nguy cơ trong tự nhiên
b)
B. Độc học môi trường chỉ áp dụng cho đất và nước
c)
C. Độc học người nghiên cứu một loài duy nhất là con người
d)
D. Cả hai đều không cần quan tâm đến điều kiện môi trường
Reset
