wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab test 6-8

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'impressive': ________

a)

ấn tượng

b)

buồn bã

c)

vui vẻ

d)

nhàm chán

2.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'sleek': ________

a)

bóng bẩy

b)

lộn xộn

c)

cũ kỹ

d)

nặng nề

e)

xù xì

3.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'vibrant':

a)

sôi động

b)

yên tĩnh

c)

buồn tẻ

d)

lạnh lùng

4.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'excellent':

a)

xuất sắc

b)

bình thường

c)

tệ hại

d)

chậm chạp

5.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'clarity':

a)

sự rõ ràng

b)

sự mơ hồ

c)

sự tối tăm

d)

sự phức tạp

6.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'handle': ________

a)

xử lý

b)

bàn tay

c)

cái ghế

d)

con mèo

7.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'multitasking': ________

a)

đa nhiệm, làm nhiều việc cùng lúc

b)

một nhiệm vụ duy nhất

c)

nghỉ ngơi hoàn toàn

d)

làm việc chậm rãi

8.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'moderate':

a)

vừa phải

b)

cao cấp

c)

nhanh chóng

d)

khó chịu

9.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'reliable': ________

a)

đáng tin cậy

b)

vui vẻ

c)

mệt mỏi

d)

giàu có

e)

bận rộn

10.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'recently': ________

a)

gần đây

b)

ngày mai

c)

mỗi ngày

d)

bây giờ

11.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'purchase': ________

a)

mua

b)

bán

c)

cho

d)

tặng

12.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'enhance':

a)

nâng cao

b)

giảm bớt

c)

bỏ qua

d)

làm hỏng

13.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'vacancy':

a)

vị trí trống

b)

kỳ nghỉ

c)

bàn làm việc

d)

người quản lý

14.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'accountant':

a)

kế toán

b)

bác sĩ

c)

giáo viên

d)

luật sư

15.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'branch':

a)

chi nhánh

b)

cây cầu

c)

bánh mì

d)

con mèo

16.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'unwind': ________

a)

thư giãn

b)

bận rộn

c)

đau buồn

d)

giận dữ

17.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'accomplish':

a)

hoàn thành

b)

bắt đầu

c)

phá hủy

d)

nghỉ ngơi

18.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'migrate': ________

a)

di cư

b)

định cư

c)

làm việc

d)

nghỉ ngơi

19.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'continent':

a)

lục địa

b)

châu thổ

c)

đảo

d)

núi

20.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'migration':

a)

sự di cư

b)

sự phát triển

c)

sự kết thúc

d)

sự bảo vệ

21.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'flyway': ________

a)

đường bay (di cư của chim)

b)

cánh đồng lúa

c)

bãi biển

d)

dòng sông

22.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'instinct': ________

a)

bản năng

b)

bản lĩnh

c)

bản đồ

d)

bản thảo

23.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'environmental': ________

a)

thuộc về môi trường

b)

thuộc về kinh tế

c)

thuộc về xã hội

d)

thuộc về giáo dục

24.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'cue': ________

a)

tín hiệu

b)

bàn chải

c)

bánh xe

d)

cái kéo

25.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'navigate':

a)

điều hướng

b)

bơi lội

c)

ngủ trưa

d)

nấu ăn

26.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'accurately':

a)

chính xác

b)

nhanh chóng

c)

tạm thời

d)

bất ngờ

27.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'incredible': ________

a)

đáng kinh ngạc

b)

bình thường

c)

nhàm chán

d)

khó chịu

e)

yếu ớt

28.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'vital': ________

a)

rất quan trọng

b)

bình thường

c)

vui vẻ

d)

nhanh chóng

29.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'ecological': ________

a)

sinh thái

b)

kinh tế

c)

giáo dục

d)

kỹ thuật

30.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'minority': ________

a)

thiểu số

b)

đa số

c)

chính phủ

d)

cộng đồng

31.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'globalisation/globalization': ________

a)

toàn cầu hóa

b)

phát triển kinh tế

c)

hội nhập văn hóa

d)

công nghiệp hóa

32.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'assimilation': ________

a)

sự đồng hóa

b)

sự phân chia

c)

sự phát triển

d)

sự bảo tồn

33.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'dominant':

a)

chiếm ưu thế

b)

bình thường

c)

yếu đuối

d)

khó chịu

34.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'erosion': ________

a)

sự xói mòn

b)

sự phát triển

c)

sự bảo tồn

d)

sự xây dựng

35.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'identity': ________

a)

bản sắc

b)

thành phố

c)

quyển sách

d)

cây bút

36.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'documentation':

a)

tài liệu

b)

bài tập

c)

giáo viên

d)

phòng học

37.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'initiative': ________

a)

sáng kiến

b)

kế hoạch

c)

thành công

d)

giải pháp

38.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'vanish':

a)

biến mất

b)

xuất hiện

c)

chạy nhanh

d)

ngủ quên

39.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'irreplaceable': ________

a)

không thể thay thế

b)

có thể thay thế

c)

không thể sửa chữa

d)

dễ bị mất

40.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'heritage': ________

a)

di sản

b)

bảo tàng

c)

truyền thống

d)

nghệ thuật

41.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'stark':

a)

rõ ràng

b)

mờ nhạt

c)

vui vẻ

d)

giàu có

42.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'rustle': ________

a)

tiếng sột soạt

b)

tiếng gió hú

c)

tiếng nước chảy

d)

tiếng chim hót

43.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'revolve':

a)

xoay quanh

b)

nghỉ ngơi

c)

chạy bộ

d)

bơi lội

44.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'harvest':

a)

thu hoạch

b)

bán hàng

c)

trồng cây

d)

nấu ăn

45.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'savour/savor': ________

a)

thưởng thức

b)

ngủ

c)

chạy

d)

đọc

46.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'infrastructure': ________

a)

cơ sở hạ tầng

b)

cơ quan chức năng

c)

kỹ thuật viên

d)

phương tiện giao thông

47.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'fulfilment/fulfillment': ________

a)

sự hoàn thành, thỏa mãn

b)

sự thất bại

c)

sự lo lắng

d)

sự phản đối

e)

sự trì hoãn

48.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'prioritise/prioritize': ________

a)

ưu tiên

b)

trì hoãn

c)

bỏ qua

d)

phản đối

49.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'simplicity':

a)

sự đơn giản

b)

sự phức tạp

c)

sự nguy hiểm

d)

sự may mắn

50.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'fast-paced':

a)

nhịp độ nhanh

b)

chậm rãi

c)

bình thường

d)

ổn định

51.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'immune':

a)

miễn dịch

b)

bệnh tật

c)

kháng sinh

d)

dị ứng

52.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'infection':

a)

sự nhiễm trùng

b)

sự hồi phục

c)

sự phát triển

d)

sự chữa lành

53.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'repair':

a)

sửa chữa

b)

bán hàng

c)

học tập

d)

nghỉ ngơi

54.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'process': ________

a)

quy trình

b)

kết quả

c)

bài tập

d)

giải pháp

55.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'function': ________

a)

chức năng, hoạt động

b)

bàn phím

c)

máy tính

d)

điện thoại

56.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'inflammation':

a)

viêm

b)

sưng

c)

đau

d)

nhiễm trùng

57.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'diabetes':

a)

bệnh tiểu đường

b)

bệnh cao huyết áp

c)

bệnh viêm gan

d)

bệnh đau dạ dày

58.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'cardiovascular': ________

a)

tim mạch

b)

hô hấp

c)

tiêu hóa

d)

thần kinh

59.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'obesity':

a)

bệnh béo phì

b)

bệnh tiểu đường

c)

bệnh cao huyết áp

d)

bệnh thiếu máu

60.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'longevity':

a)

tuổi thọ

b)

sức khỏe

c)

giàu có

d)

hạnh phúc

61.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'plant-based': ________

a)

nguồn gốc thực vật

b)

chế biến từ động vật

c)

liên quan đến khoáng sản

d)

sản xuất từ kim loại

62.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'minimise/minimize': ________

a)

giảm thiểu

b)

tăng cường

c)

bỏ qua

d)

phát triển

63.

Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

a)

adhere (v)

1.

tuân thủ

b)

dietary (adj)

2.

thuộc về chế độ ăn uống

c)

pattern (n)

3.

mô hình, khuôn mẫu

d)

inevitable (Adj)

4.

không thể tránh khỏi

e)

vulnerable (adj)

5.

dễ bị tổn thương

64.

Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

a)

neglect (v)

1.

bỏ bê, sự bỏ bê

b)

feature (n)

2.

đặc điểm, đặc trưng

c)

expansion (n)

3.

sự mở rộng

d)

reduction (n)

4.

sự giảm

e)

extinction (n)

5.

sự tuyệt chủng

65.

Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

a)

excitement (n)

1.

sự phấn khích, hứng thú

b)

curiosity (n)

2.

sự tò mò

c)

breathtaking (adj)

3.

đẹp đến ngỡ ngàng

d)

unforgettable (adj)

4.

không thể quên

e)

beautify (v)

5.

làm đẹp

66.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'transmit':

a)

truyền tải, phát

b)

ngắt kết nối

c)

đóng gói

d)

lưu trữ

67.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'sacrifice':

a)

hy sinh

b)

lợi ích

c)

vui mừng

d)

giận dữ

68.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'intercept':

a)

chặn, ngăn chặn

b)

giải thích

c)

bắt đầu

d)

kết thúc

69.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'vigilant':

a)

cảnh giác, thận trọng

b)

lười biếng, uể oải

c)

vui vẻ, hài hước

d)

bất cẩn, sơ suất

70.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'accommodation': ________

a)

chỗ ở

b)

bàn ghế

c)

thức ăn

d)

quần áo

71.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'amaze':

a)

làm kinh ngạc

b)

làm thất vọng

c)

làm vui vẻ

d)

làm buồn ngủ

72.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'ankle':

a)

mắt cá chân

b)

đầu gối

c)

khuỷu tay

d)

bàn tay

73.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'assistance': ________

a)

sự trợ giúp

b)

sự phản đối

c)

sự thất bại

d)

sự nguy hiểm

74.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'coexistence': ________

a)

sự chung sống

b)

sự chia rẽ

c)

sự phát triển

d)

sự biến mất

75.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'cognitive':

a)

liên quan đến nhận thức

b)

liên quan đến thể chất

c)

liên quan đến cảm xúc

d)

liên quan đến xã hội

76.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'complaint': ________

a)

lời phàn nàn

b)

lời khen ngợi

c)

bài hát

d)

cuộc họp

77.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'conflict': ________

a)

sự xung đột; xung đột

b)

hòa bình; yên tĩnh

c)

tình bạn; bạn bè

d)

phát triển; tiến bộ

78.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'consequence':

a)

hậu quả

b)

kết quả

c)

nguyên nhân

d)

giải pháp

79.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'conserve': ________

a)

bảo tồn

b)

phá hủy

c)

lãng phí

d)

sửa chữa

e)

tấn công

80.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'countless':

a)

vô số

b)

một ít

c)

đếm được

d)

hiếm hoi

81.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'crowd':

a)

đám đông

b)

bầu trời

c)

con đường

d)

ngọn núi

82.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'cure': ________

a)

phương pháp chữa trị; chữa bệnh

b)

bệnh viện

c)

bác sĩ

d)

thuốc giảm đau

83.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'delivery': ________

a)

sự giao hàng, sự chuyển phát

b)

sự thất bại

c)

sự vui vẻ

d)

sự học tập

84.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'devastate': ________

a)

tàn phá

b)

xây dựng

c)

bảo vệ

d)

phát triển

85.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'displacement':

a)

sự di dời

b)

sự phát triển

c)

sự kết hợp

d)

sự bảo vệ

86.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'eager': ________

a)

háo hức

b)

lười biếng

c)

buồn bã

d)

bối rối

87.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'eco-friendly': ________

a)

thân thiện với môi trường

b)

nguy hiểm cho sức khỏe

c)

giàu dinh dưỡng

d)

dễ cháy

88.

Nối các từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

a)

ecological (adj)

1.

thuộc sinh thái

b)

energized (adj)

2.

tràn đầy năng lượng

c)

entity (n)

3.

thực thể

d)

environmental (adj)

4.

thuộc về môi trường

e)

estimated (adj/v)

5.

được ước tính

89.

Nối các từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

a)

whereabouts (n)

1.

nơi ở, vị trí

b)

thrive (v)

2.

phát triển mạnh

c)

unspoiled (adj)

3.

hoang sơ, chưa bị phá hủy

d)

treatment (n)

4.

sự điều trị

e)

visibility (n)

5.

tầm nhìn