Font size
WorksheetsVocab test 6-8
Total questions: 89
Worksheet time: 45mins
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'impressive': ________
ấn tượng
buồn bã
vui vẻ
nhàm chán
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'sleek': ________
bóng bẩy
lộn xộn
cũ kỹ
nặng nề
xù xì
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'vibrant':
sôi động
yên tĩnh
buồn tẻ
lạnh lùng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'excellent':
xuất sắc
bình thường
tệ hại
chậm chạp
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'clarity':
sự rõ ràng
sự mơ hồ
sự tối tăm
sự phức tạp
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'handle': ________
xử lý
bàn tay
cái ghế
con mèo
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'multitasking': ________
đa nhiệm, làm nhiều việc cùng lúc
một nhiệm vụ duy nhất
nghỉ ngơi hoàn toàn
làm việc chậm rãi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'moderate':
vừa phải
cao cấp
nhanh chóng
khó chịu
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'reliable': ________
đáng tin cậy
vui vẻ
mệt mỏi
giàu có
bận rộn
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'recently': ________
gần đây
ngày mai
mỗi ngày
bây giờ
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'purchase': ________
mua
bán
cho
tặng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'enhance':
nâng cao
giảm bớt
bỏ qua
làm hỏng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'vacancy':
vị trí trống
kỳ nghỉ
bàn làm việc
người quản lý
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'accountant':
kế toán
bác sĩ
giáo viên
luật sư
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'branch':
chi nhánh
cây cầu
bánh mì
con mèo
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'unwind': ________
thư giãn
bận rộn
đau buồn
giận dữ
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'accomplish':
hoàn thành
bắt đầu
phá hủy
nghỉ ngơi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'migrate': ________
di cư
định cư
làm việc
nghỉ ngơi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'continent':
lục địa
châu thổ
đảo
núi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'migration':
sự di cư
sự phát triển
sự kết thúc
sự bảo vệ
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'flyway': ________
đường bay (di cư của chim)
cánh đồng lúa
bãi biển
dòng sông
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'instinct': ________
bản năng
bản lĩnh
bản đồ
bản thảo
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'environmental': ________
thuộc về môi trường
thuộc về kinh tế
thuộc về xã hội
thuộc về giáo dục
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'cue': ________
tín hiệu
bàn chải
bánh xe
cái kéo
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'navigate':
điều hướng
bơi lội
ngủ trưa
nấu ăn
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'accurately':
chính xác
nhanh chóng
tạm thời
bất ngờ
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'incredible': ________
đáng kinh ngạc
bình thường
nhàm chán
khó chịu
yếu ớt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'vital': ________
rất quan trọng
bình thường
vui vẻ
nhanh chóng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'ecological': ________
sinh thái
kinh tế
giáo dục
kỹ thuật
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'minority': ________
thiểu số
đa số
chính phủ
cộng đồng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'globalisation/globalization': ________
toàn cầu hóa
phát triển kinh tế
hội nhập văn hóa
công nghiệp hóa
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'assimilation': ________
sự đồng hóa
sự phân chia
sự phát triển
sự bảo tồn
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'dominant':
chiếm ưu thế
bình thường
yếu đuối
khó chịu
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'erosion': ________
sự xói mòn
sự phát triển
sự bảo tồn
sự xây dựng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'identity': ________
bản sắc
thành phố
quyển sách
cây bút
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'documentation':
tài liệu
bài tập
giáo viên
phòng học
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'initiative': ________
sáng kiến
kế hoạch
thành công
giải pháp
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'vanish':
biến mất
xuất hiện
chạy nhanh
ngủ quên
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'irreplaceable': ________
không thể thay thế
có thể thay thế
không thể sửa chữa
dễ bị mất
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'heritage': ________
di sản
bảo tàng
truyền thống
nghệ thuật
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'stark':
rõ ràng
mờ nhạt
vui vẻ
giàu có
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'rustle': ________
tiếng sột soạt
tiếng gió hú
tiếng nước chảy
tiếng chim hót
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'revolve':
xoay quanh
nghỉ ngơi
chạy bộ
bơi lội
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'harvest':
thu hoạch
bán hàng
trồng cây
nấu ăn
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'savour/savor': ________
thưởng thức
ngủ
chạy
đọc
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'infrastructure': ________
cơ sở hạ tầng
cơ quan chức năng
kỹ thuật viên
phương tiện giao thông
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'fulfilment/fulfillment': ________
sự hoàn thành, thỏa mãn
sự thất bại
sự lo lắng
sự phản đối
sự trì hoãn
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'prioritise/prioritize': ________
ưu tiên
trì hoãn
bỏ qua
phản đối
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'simplicity':
sự đơn giản
sự phức tạp
sự nguy hiểm
sự may mắn
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'fast-paced':
nhịp độ nhanh
chậm rãi
bình thường
ổn định
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'immune':
miễn dịch
bệnh tật
kháng sinh
dị ứng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'infection':
sự nhiễm trùng
sự hồi phục
sự phát triển
sự chữa lành
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'repair':
sửa chữa
bán hàng
học tập
nghỉ ngơi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'process': ________
quy trình
kết quả
bài tập
giải pháp
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'function': ________
chức năng, hoạt động
bàn phím
máy tính
điện thoại
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'inflammation':
viêm
sưng
đau
nhiễm trùng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'diabetes':
bệnh tiểu đường
bệnh cao huyết áp
bệnh viêm gan
bệnh đau dạ dày
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'cardiovascular': ________
tim mạch
hô hấp
tiêu hóa
thần kinh
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'obesity':
bệnh béo phì
bệnh tiểu đường
bệnh cao huyết áp
bệnh thiếu máu
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'longevity':
tuổi thọ
sức khỏe
giàu có
hạnh phúc
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'plant-based': ________
nguồn gốc thực vật
chế biến từ động vật
liên quan đến khoáng sản
sản xuất từ kim loại
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'minimise/minimize': ________
giảm thiểu
tăng cường
bỏ qua
phát triển
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
adhere (v)
tuân thủ
dietary (adj)
thuộc về chế độ ăn uống
pattern (n)
mô hình, khuôn mẫu
inevitable (Adj)
không thể tránh khỏi
vulnerable (adj)
dễ bị tổn thương
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
neglect (v)
bỏ bê, sự bỏ bê
feature (n)
đặc điểm, đặc trưng
expansion (n)
sự mở rộng
reduction (n)
sự giảm
extinction (n)
sự tuyệt chủng
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
excitement (n)
sự phấn khích, hứng thú
curiosity (n)
sự tò mò
breathtaking (adj)
đẹp đến ngỡ ngàng
unforgettable (adj)
không thể quên
beautify (v)
làm đẹp
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'transmit':
truyền tải, phát
ngắt kết nối
đóng gói
lưu trữ
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'sacrifice':
hy sinh
lợi ích
vui mừng
giận dữ
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'intercept':
chặn, ngăn chặn
giải thích
bắt đầu
kết thúc
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'vigilant':
cảnh giác, thận trọng
lười biếng, uể oải
vui vẻ, hài hước
bất cẩn, sơ suất
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'accommodation': ________
chỗ ở
bàn ghế
thức ăn
quần áo
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'amaze':
làm kinh ngạc
làm thất vọng
làm vui vẻ
làm buồn ngủ
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'ankle':
mắt cá chân
đầu gối
khuỷu tay
bàn tay
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'assistance': ________
sự trợ giúp
sự phản đối
sự thất bại
sự nguy hiểm
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'coexistence': ________
sự chung sống
sự chia rẽ
sự phát triển
sự biến mất
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'cognitive':
liên quan đến nhận thức
liên quan đến thể chất
liên quan đến cảm xúc
liên quan đến xã hội
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'complaint': ________
lời phàn nàn
lời khen ngợi
bài hát
cuộc họp
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'conflict': ________
sự xung đột; xung đột
hòa bình; yên tĩnh
tình bạn; bạn bè
phát triển; tiến bộ
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'consequence':
hậu quả
kết quả
nguyên nhân
giải pháp
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'conserve': ________
bảo tồn
phá hủy
lãng phí
sửa chữa
tấn công
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'countless':
vô số
một ít
đếm được
hiếm hoi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'crowd':
đám đông
bầu trời
con đường
ngọn núi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'cure': ________
phương pháp chữa trị; chữa bệnh
bệnh viện
bác sĩ
thuốc giảm đau
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'delivery': ________
sự giao hàng, sự chuyển phát
sự thất bại
sự vui vẻ
sự học tập
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'devastate': ________
tàn phá
xây dựng
bảo vệ
phát triển
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'displacement':
sự di dời
sự phát triển
sự kết hợp
sự bảo vệ
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'eager': ________
háo hức
lười biếng
buồn bã
bối rối
Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'eco-friendly': ________
thân thiện với môi trường
nguy hiểm cho sức khỏe
giàu dinh dưỡng
dễ cháy
Nối các từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
ecological (adj)
thuộc sinh thái
energized (adj)
tràn đầy năng lượng
entity (n)
thực thể
environmental (adj)
thuộc về môi trường
estimated (adj/v)
được ước tính
Nối các từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
whereabouts (n)
nơi ở, vị trí
thrive (v)
phát triển mạnh
unspoiled (adj)
hoang sơ, chưa bị phá hủy
treatment (n)
sự điều trị
visibility (n)
tầm nhìn
