Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

초급1_제7과-물건 사기

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

문구점

a)

cửa hàng văn phòng phẩm

b)

cửa hàng thực phẩm

c)

cửa hàng quần áo

d)

cửa hàng điện tử

2.

전자상가

a)

khu bán hàng điện tử

b)

cửa hàng tạp hóa

c)

siêu thị

d)

cửa hàng quần áo

3.

치마

a)

chân váy

b)

quần

c)

áo

d)

giày

4.

필통

a)

hộp bút

b)

cặp sách

c)

giấy vở

d)

bảng đen

5.

스마트폰

a)

điện thoại thông minh

b)

máy tính bảng

c)

điện thoại cổ điển

d)

máy nghe nhạc

6.

마리

a)

con (vật)

b)

người

c)

cây

d)

đá

7.

소설책

a)

sách tiểu thuyết

b)

sách giáo khoa

c)

sách tham khảo

d)

sách truyện tranh

8.

주인

a)

chủ cửa hàng

b)

khách hàng

c)

nhân viên

d)

người quản lý

9.

디자인

a)

thiết kế

b)

mẫu mã

c)

hình ảnh

d)

màu sắc

10.

장

a)

tờ, trang

b)

bảng, biểu

c)

cái, đồ

d)

món, vật

11.

모자

a)

mũ, nón

b)

giày, dép

c)

áo, quần

d)

khăn, mũ

12.

주스

a)

nước ép

b)

trà

c)

cà phê

d)

soda

13.

생선

a)

cá

b)

pollo

c)

carne

d)

pescado

14.

티셔츠

a)

áo sơ mi

b)

quần jean

c)

áo khoác

d)

váy

15.

여기 있어요.

a)

Đây ạ..

b)

Đây không phải

c)

Đây là gì?

d)

Đây là một cái gì đó.

16.

채소

a)

rau củ quả

b)

trái cây

c)

thịt

d)

cá

17.

바지

a)

quần dài

b)

áo sơ mi

c)

giày

d)

mũ

18.

여러

a)

nhiều

b)

một

c)

không

d)

tất cả

19.

세일

a)

giảm giá

b)

mua sắm

c)

khuyến mãi

d)

giá cao

20.

서점

a)

hiệu sách

b)

cửa hàng

c)

thư viện

d)

trường học