WorksheetsNN1 - 2과
Total questions: 10
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Chữ “외” có phát âm gần giống với?
a)
ôi
b)
wê
c)
wa
d)
ưi
2.
Trong từ “한국어”, âm cuối của “국” được phát âm như thế nào?
a)
국 guk
b)
구 gu
c)
구거 gu-geo
d)
국거 gug-geo
3.
Khi ghép từ "밥을", âm “ㅂ” của “밥” được nối thế nào?
a)
Đọc tách riêng
b)
Không nối
c)
Nối vào đầu “을” thành “밥블”
d)
Nối “ㅂ” vào “을” thành “바블”
4.
Từ nào sau đây không có nguyên âm ghép?
a)
과
b)
괘
c)
기
d)
웨
5.
Trong từ "읽어요", phụ âm cuối “ㄺ” của “읽” được đọc như thế nào khi nối âm?
a)
ㄹ
b)
ㄱ
c)
ㄺ
d)
Không đọc
6.
Câu trần thuật tiếng Hàn thường có trật tự nào sau đây?
a)
Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ
b)
Động từ – Chủ ngữ – Tân ngữ
c)
Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ
d)
Tân ngữ – Chủ ngữ – Động từ
7.
Cặp nguyên âm nào sau đây tạo ra âm “wa”?
a)
ㅜ + ㅣ
b)
ㅗ + ㅏ
c)
ㅗ + ㅣ
d)
ㅜ + ㅓ
8.
Trong các nguyên âm sau, nguyên âm nào không phải là nguyên âm ghép?
a)
ㅖ
b)
ㅔ
c)
ㅘ
d)
ㅟ
9.
Trong bảng chữ cái Hàn Quốc, tổ hợp nào sau đây không thể tạo thành một âm tiết hợp lệ?
a)
ㄱ + ㅏ
b)
ㄷ + ㅓ + ㄹ
c)
ㅁ + ㅣ
d)
ㅏ + ㄴ
10.
Bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangul) gồm bao nhiêu phụ âm cơ bản?
a)
14
b)
19
c)
21
d)
24
100 %
