Font size
S
M
L
XL
Worksheetskorean 1
Total questions: 30
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
Board
(a)
2.
Window
(a)
3.
Hôm kia
(a)
4.
Ngày kia
(a)
5.
Trải qua
(a)
6.
Giặt giũ
(a)
7.
Cup
(a)
8.
Chai
(a)
9.
Đôi
(a)
10.
Quyển
(a)
11.
stationery shop
(a)
12.
Novel
(a)
13.
Đưa ra
(a)
14.
Đắng
(a)
15.
Chua
(a)
16.
Cup
(a)
17.
Đi công tác
(a)
18.
Giặt giũ
(a)
19.
Giặt giũ
(a)
20.
Rain stops
(a)
21.
Hầu như không
(a)
22.
Hoàn toàn không
(a)
23.
Walk
(a)
24.
Phụ đề
(a)
25.
Đồ cần chuẩn bị
(a)
26.
phiên dịch
(a)
27.
Mất thời gian
(a)
28.
Mối quan hệ
(a)
29.
Mang đến
(a)
30.
Bỏ vào
(a)
Reset
