wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TÂP CSDLNC

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

1.Trong Cơ sở dữ liệu phân tán, thuật toán nào được sử dụng để đảm bảo tính nhất quán giữa các node? 

a)

Two-Phase Commit (2PC) 

b)

 ReplicationLoad 

2.

2.Cơ chế nào giúp đảm bảo giao dịch trong CSDL phân tán? 

a)

Partition Tolerance 

b)

Two-Phase Commit 

3.

3.Kiến trúc nào thường được sử dụng để mở rộng hệ thống cơ sở dữ liệu bằng cách phân chia dữ liệu thành nhiều phần trên các máy chủ khác nhau? 

a)

Consistency, Availability

b)

Sharding 

4.

4.Phương pháp nào giúp đảm bảo tính sẵn sàng của dữ liệu bằng cách sao chép dữ liệu trên nhiều node? 

a)

ReplicationLoad 

b)

Đảm bảo tính nhất quán 

5.

 5.Balancing trong hệ thống CSDL phân tán có tác dụng gì? 

a)

Đảm bảo tính nhất quán 

b)

Phân phối đều tải giữa các node 

6.

6.Trong hệ thống phân tán, CAP Theorem bao gồm những yếu tố nào? 

a)

Consistency, Availability, Partition Tolerance 

b)

:Caching 

7.

7.Trong hệ thống phân tán, "Quorum" được sử dụng để làm gì? 

a)

Phân phối đều tải giữa các node 

b)

Đảm bảo tính nhất quán 

8.

8.Kỹ thuật nào giúp tối ưu hóa truy vấn bằng cách lưu trữ tạm thời các kết quả đã tính toán trước? 

a)

Caching 

b)

 ReplicationLoad 

9.

9.Kỹ thuật nào giúp tăng tốc truy vấn bằng cách sử dụng cấu trúc dữ liệu đặc biệt để tìm kiếm nhanh hơn? 

a)

 Indexing 

b)

: Caching 

10.

10.Trong tối ưu hóa kế hoạch thực thi truy vấn, hệ quản trị CSDL làm gì để cải thiện hiệu suất? 

a)

Chọn kế hoạch tối ưu dựa trên chi phí 

b)

Lưu trữ tạm trong bộ nhớ 

11.

11.Kỹ thuật nào giúp chia nhỏ bảng dữ liệu lớn để tăng hiệu suất truy vấn và quản lý? 

a)

Indexing 

b)

Partitioning 

12.

12.Kỹ thuật nào giúp giảm tải cơ sở dữ liệu bằng cách lưu trữ dữ liệu trung gian? 

a)

Partitioning

b)

Materialized View 

13.

13.Kỹ thuật nào giúp giảm độ phức tạp khi truy vấn dữ liệu lớn? 

a)

Indexing

b)

Partitioning 

14.

14.CTE cải thiện hiệu suất truy vấn SQL bằng cách nào? 

a)

Materialized View 

b)

Lưu trữ tạm trong bộ nhớ 

15.

15.Khi nào CTE trở nên hữu ích nhất trong việc tối ưu hóa truy vấn? 

a)

Khi tái sử dụng biểu thức phức tạp 

b)

Lưu trữ tạm trong bộ nhớ 

16.

16.Window Functions trong SQL Server được thiết kế để thực hiện tính toán như thế nào? 

a)

Trên tập dữ liệu con 

b)

Khi tái sử dụng biểu thức phức tạp 

17.

17.Window Functions cải thiện hiệu suất so với subquery bằng cách nào? 

a)

Tính toán cục bộ trên window 

b)

tập dữ liệu con 

18.

18.Trong tối ưu hóa CSDL, khái niệm “Denormalization” được sử dụng để làm gì? 

a)

Tăng tốc độ truy vấn 

b)

Khi tái sử dụng biểu thức phức tạp 

19.

19.Index cải thiện hiệu suất truy vấn bằng cách nào? 

a)

Tăng tốc độ truy vấn 

b)

Giảm lượng truy cập bộ nhớ 

20.

20.B-Tree Index hiệu quả nhất cho loại truy vấn nào? 

a)

Truy vấn khoảng (BETWEEN, >, <) 

b)

Truy vấn khoảng (INSITE, >, <) 

21.

21.Hash Index phù hợp nhất với loại truy vấn nào? 

a)

Truy vấn với toán tử = hoặc < 

b)

Truy vấn với toán âm = hoặc < 

22.

22.Nhược điểm chính của việc sử dụng Index trong cơ sở dữ liệu là gì? 

a)

Tốn thêm bộ nhớ 

b)

Tăng them bo nho

23.

23.Khi nào nên sử dụng Index cho một bảng? 

a)

Bảng có dữ liệu lớn (>100K dòng) 

b)

Bảng có dữ liệu lớn (<100K dòng) 

24.

24.Trường hợp nào không nên sử dụng Index? 

a)

Dữ liệu thay đổi thường xuyên  

b)

Dữ liệu ít thay đổi thường xuyên  

25.

25.Phương pháp nào được sử dụng để đảm bảo bảo mật dữ liệu trong cơ sở dữ liệu nâng cao? 

a)

 Encryption 

b)

Materialized View 

26.

26.Kỹ thuật nào giúp ngăn chặn tấn công SQL Injection? 

a)

Sử dụng câu lệnh có tham số 

b)

Mã hóa SSL/TLS 

27.

27.Trong CSDL, mã hóa dữ liệu tại rest (encryption at rest) có ý nghĩa gì? 

a)

Bảo vệ dữ liệu khi không sử dụng 

b)

Mã hóa SSL/TLS 

28.

28.Kỹ thuật nào giúp bảo vệ dữ liệu khi truyền qua mạng? 

a)

Mã hóa SSL/TLS 

b)

Bảo vệ dữ liệu khi không sử dụng 

29.

29.Một nguyên tắc bảo mật CSDL là gì? 

a)

Chỉ cấp quyền tối thiểu cần thiết 

b)

Chỉ cấp quyền tối thiểu khi yêu cầu

30.

30.Trong CSDL, sao lưu dữ liệu (backup) giúp gì trong bảo mật? 

a)

Khôi phục dữ liệu sau sự cố 

b)

Khôi phục dữ liệu lấy thông số

31.

31.Kỹ thuật nào giúp ngăn chặn tấn công brute force? 

a)

Giới hạn số lần đăng nhập sai 

b)

khong Giới hạn số lần đăng nhập sai 

32.

32.Kỹ thuật “row-level security” (RLS) trong CSDL được triển khai như thế nào để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm? 

a)

Áp dụng chính sách truy cập trên từng ccột

b)

Áp dụng chính sách truy cập trên từng hàng 

33.

33.Kỹ thuật “homomorphic encryption” cho phép làm gì trên dữ liệu mã hóa trong CSDL? 

a)

Thực hiện tính toán mà không cần giải mã 

b)

Thực hiện tính toán cần giải mã 

34.

34.Trong CSDL, “zero trust architecture” yêu cầu nguyên tắc nào khi xác thực truy cập? 

a)

Xác minh liên tục mọi yêu cầu

b)

Xác minh một yêu cầu thay cho các yêu cầu còn lại

35.

35.MongoDB là gì? 

a)

Một cơ sở dữ liệu NoSQL 

b)

Một cơ sở dữ liệu NSQL 

36.

36.MongoDB lưu trữ dữ liệu dưới dạng gì? 

a)

Tài liệu JSON/BSON 

b)

Tài liệu BSON 

37.

37.Đặc điểm chính của MongoDB là gì? 

a)

Không có schema cố định 

b)

co schema co dinh

38.

38.MongoDB sử dụng cơ chế gì để mở rộng quy mô? 

a)

Sharding

b)

index

39.

39.MongoDB sử dụng cơ chế gì để đảm bảo tính sẵn sàng cao? 

a)

Replication 

b)

Sharding 

40.

40.Trong MongoDB, chỉ mục (index) được sử dụng để làm gì? 

a)

Tăng tốc độ truy vấn 

b)

Tăng tốc độ truy cập

41.

41.MongoDB có hỗ trợ truy vấn không gian (geospatial query) không? 

a)

không

b)

  

42.

42.Trong MongoDB, aggregation framework dùng để làm gì? 

a)

Xử lý và phân tích dữ liệu 

b)

Xử lý và hoàn thành dữ liệu 

43.

43.MongoDB có hỗ trợ giao dịch (transaction) không? 

a)

Có, từ phiên bản 4.0 

b)

Có, từ phiên bản 3.0 

44.

44.Một nhược điểm của MongoDB so với SQL là gì? 

a)

Không mạnh về tính toàn vẹn dữ liệu 

b)

khó Xử lý và phân tích dữ liệu 

45.

45.Dịch vụ cơ sở dữ liệu quan hệ được quản lý hoàn toàn trên AWS là gì? 

a)

Amazon Dynamo 

b)

Amazon RDS 

46.

46.Dịch vụ AWS nào phù hợp nhất cho truy cập dữ liệu nhanh theo cặp khóa-giá trị? 

a)

Amazon Redshift 

b)

Amazon Dynamo 

47.

47.DBDịch vụ AWS nào được thiết kế cho kho dữ liệu và phân tích? 

a)

Amazon RDS 

b)

Amazon Redshift 

48.

48.Dịch vụ cơ sở dữ liệu quan hệ được quản lý hoàn toàn trên Azure là gì? 

a)

Azure SQL  

b)

NoSQL

49.

49. DatabaseAzure Cosmos DB hỗ trợ mô hình dữ liệu nào? 

a)

NoSQL 

b)

Azure SQL  

50.

50.Dịch vụ nào trong Google Cloud phù hợp nhất cho kho dữ liệu và phân tích? 

a)

Distributed 

b)

BigQuery 

51.

51.Cloud Spanner là loại cơ sở dữ liệu nào? 

a)

 BigQuery 

b)

Relational, Distributed 

52.

52.Amazon Aurora tương thích với hai hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào? 

a)

MySQL

b)

MySQL và Postgre 

c)

MySQL

53.

53.SQLAzure Cosmos DB hỗ trợ các API truy vấn nào? 

a)

Gremlin 

b)

SQL, MongoDB, Gremlin 

c)

SQL,

54.

54.Dịch vụ nào của AWS được tối ưu hóa cho dữ liệu chuỗi thời gian với khả năng nén tự động? 

a)

Amazon Timestream 

 

 

b)

Amazon Redshift