Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

physics

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

оксид

a)

oxit

b)

oxid

c)

oxide

d)

oxyd

2.

разный

a)

khác nhau

b)

tương tự

c)

giống nhau

d)

khác biệt

3.

настоящий

a)

thực sự, hiện tại

b)

giả tạo, quá khứ

c)

tương lai, không thực

d)

mới, hiện tại

4.

неметалл

a)

phi kim

b)

carbon

c)

sulfur

d)

oxygen

5.

сложный

a)

phức tạp

b)

đơn giản

c)

dễ dàng

d)

nhẹ nhàng

6.

основание

a)

bazơ

b)

acid

c)

salt

d)

base

7.

атом

a)

phân tử

b)

nguyên tử

c)

hợp chất

d)

ion

8.

молекула

a)

phân tử

b)

hợp chất

c)

nguyên tử

d)

phân tử hóa học

9.

кислота

a)

axit

b)

acid

c)

base

d)

alkali

10.

соль

a)

muối

b)

gạo

c)

đường

d)

nước

11.

элемент

a)

nguyên tố

b)

hợp chất

c)

phân tử

d)

tinh thể

12.

учёный

a)

nhà khoa học

b)

kỹ sư

c)

bác sĩ

d)

giáo viên

13.

простой

a)

đơn giản

b)

сложный

c)

красивый

d)

умный

14.

металл

a)

kim loại

b)

chất lỏng

c)

khí

d)

rắn

15.

название

a)

tên gọi

b)

имя

c)

заголовок

d)

название книги

16.

символ

a)

ký hiệu

b)

biểu tượng

c)

dấu hiệu

d)

mã hiệu

17.

класс

a)

lớp

b)

trường

c)

học sinh

d)

giáo viên

18.

природа

a)

tự nhiên

b)

nhân tạo

c)

công nghiệp

d)

thế giới

19.

великий

a)

vĩ đại

b)

nhỏ

c)

tốt

d)

xấu

20.

периодический

a)

tuần hoàn

b)

ngẫu nhiên

c)

tạm thời

d)

định kỳ